SeeMeta

Đội hình Dũng Sĩ TFT và tướng (Tháng 10 2026)

Dũng Sĩ hiện ở hạng C, các đội hình dùng tộc hệ này có thứ hạng trung bình 4.37 và vào top 4 ở 52.3% số trận. Khám phá top đội hình Dũng Sĩ trong TFT. Học chiến lược và hệ mạnh để leo rank.

Cập nhật lần cuối

Số trận phân tích 22 678

Khoảng thời gian dữ liệu từ 21 tháng 10, 2026 đến 27 tháng 10, 2026

Dũng Sĩ

Dũng Sĩ

Dũng Sĩ

C

Bản vá 18.5 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý7 tướng

Vị trí TB4.37Tỉ lệ chọn39.85%Top 452.32%Tỷ lệ thắng14.08%

Đội của bạn nhận Chống Chịu. Tướng Dũng Sĩ nhận được nhiều hơn.

Comp TFT Dũng Sĩ

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

Bộ 18
Bản vá 18.5
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.05Tỷ lệ thắng24.79%Top 455.11%Tỉ lệ chọn3.99%
S

Bộ 18
Bản vá 18.5
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.25Tỷ lệ thắng13.06%Top 455.01%Tỉ lệ chọn3.37%
Bộ 18
Bản vá 18.5
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.27Tỷ lệ thắng21.62%Top 451.7%Tỉ lệ chọn4.38%
Bộ 18
Bản vá 18.5
Tiêu chuẩn
Trung bình
Vị trí TB4.37Tỷ lệ thắng7.14%Top 454.75%Tỉ lệ chọn3.81%
A

Bộ 18
Bản vá 18.5
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.4Tỷ lệ thắng10.55%Top 452.68%Tỉ lệ chọn3.8%
B

Bộ 18
Bản vá 18.5
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.43Tỷ lệ thắng14.42%Top 450.35%Tỉ lệ chọn2.27%
Bộ 18
Bản vá 18.5
Tiêu chuẩn
Trung bình
Vị trí TB4.57Tỷ lệ thắng8.75%Top 449.72%Tỉ lệ chọn1.85%
C

Bộ 18
Bản vá 18.5
Tiêu chuẩn
Trung bình
Vị trí TB4.64Tỷ lệ thắng10.76%Top 446.77%Tỉ lệ chọn2.01%
C

Bộ 18
Bản vá 18.5
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.64Tỷ lệ thắng8.07%Top 448.22%Tỉ lệ chọn1.09%
Bộ 18
Bản vá 18.5
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.55Tỷ lệ thắng13.75%Top 448.39%Tỉ lệ chọn2.71%
C

Bộ 18
Bản vá 18.5
Tiêu chuẩn
Trung bình
Vị trí TB4.58Tỷ lệ thắng9.5%Top 449.38%Tỉ lệ chọn0.84%
C

Bộ 18
Bản vá 18.5
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.6Tỷ lệ thắng12.51%Top 448.94%Tỉ lệ chọn4.26%
C

Bộ 18
Bản vá 18.5
Tiêu chuẩn
Trung bình
Vị trí TB4.61Tỷ lệ thắng11.01%Top 447.01%Tỉ lệ chọn2.03%
C

Bộ 18
Bản vá 18.5
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.66Tỷ lệ thắng8.8%Top 448.85%Tỉ lệ chọn1.73%
Bộ 18
Bản vá 18.5
Tiêu chuẩn
Trung bình
Vị trí TB4.77Tỷ lệ thắng6.51%Top 446.08%Tỉ lệ chọn1.13%
D

Bộ 18
Bản vá 18.5
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.76Tỷ lệ thắng12.03%Top 444.7%Tỉ lệ chọn1.56%

Dũng Sĩ cấp & bonus

Dũng Sĩ

  • 2

    Đội: 4% Giảm Sát thương; Dũng Sĩ: 20% Giảm Sát thương

    Tỉ lệ trong các trận có tộc hệ 87.9%Vị trí TB 4.36Top 4 52.6%Tỷ lệ thắng 14.3%

  • 4

    Đội: 6% Giảm Sát thương; Dũng Sĩ: 30% Giảm Sát thương

    Tỉ lệ trong các trận có tộc hệ 7.2%Vị trí TB 4.62Top 4 46.9%Tỷ lệ thắng 11.4%

  • 6

    Đội: 8% Giảm Sát thương; Dũng Sĩ: 42% Giảm Sát thương

    Tỉ lệ trong các trận có tộc hệ 4.9%Vị trí TB 4.22Top 4 55.0%Tỷ lệ thắng 14.1%

Tướng TFT Dũng Sĩ

Thường ghép cùng Dũng Sĩ

Hỏa Ngục
Hỏa Ngục

Tỉ lệ chọn 21.67%

Vệ Quân
Vệ Quân

Tỉ lệ chọn 32.26%

Nguyên Sinh
Nguyên Sinh

Tỉ lệ chọn 16.41%

Tiên Phong
Tiên Phong

Tỉ lệ chọn 41.62%

Liên Kích
Liên Kích

Tỉ lệ chọn 16.27%

Tiên Linh
Tiên Linh

Tỉ lệ chọn 9.98%

Lục Bảo
Lục Bảo

Tỉ lệ chọn 25.12%

Cổ Thụ
Cổ Thụ

Tỉ lệ chọn 15.11%

Mặt Trời
Mặt Trời

Tỉ lệ chọn 10.09%

Mặt Trăng
Mặt Trăng

Tỉ lệ chọn 17.5%

Đấu Sĩ
Đấu Sĩ

Tỉ lệ chọn 36.48%

Hoa Linh
Hoa Linh

Tỉ lệ chọn 16.86%

Triệu Hồi
Triệu Hồi

Tỉ lệ chọn 11.73%

Thụ Thần
Thụ Thần

Tỉ lệ chọn 14.69%

Đao Phủ
Đao Phủ

Tỉ lệ chọn 22.5%

Ăn Mòn
Ăn Mòn

Tỉ lệ chọn 10.33%

Thích Ứng
Thích Ứng

Tỉ lệ chọn 9.65%

Thợ Săn
Thợ Săn

Tỉ lệ chọn 8.46%

Thực Vật
Thực Vật

Tỉ lệ chọn 27.27%

Vườn Gai
Vườn Gai

Tỉ lệ chọn 9.28%

Thuật Sư
Thuật Sư

Tỉ lệ chọn 35.88%

Săn Thưởng
Săn Thưởng

Tỉ lệ chọn 9.56%

Hòa Hợp
Hòa Hợp

Tỉ lệ chọn 11.64%

Thần Rừng
Thần Rừng

Tỉ lệ chọn 22.78%

Comp TFT với tướng hệ Dũng Sĩ

Bộ lọc

Thành phần của tôi
S+

Quái Rừng Bụi Gai Đỏ & Rồng Ngàn Tuổi

Người ĐáCua Kỳ CụcQuái Đá KrugTaricGnarSói Hắc ÁmBụi Gai ĐỏRồng Ngàn TuổiSỏi
Vị trí TB 3.98 · Tỷ lệ thắng 16.9% · Top 4 59.6%
D

Quái Rừng Bụi Gai Đỏ & Sỏi

Người ĐáCua Kỳ CụcQuái Đá KrugSói Hắc ÁmBụi Gai ĐỏMầm NonSỏiCóc Thành TinhChim Mẹ
Vị trí TB 4.85 · Tỷ lệ thắng 10.8% · Top 4 43.4%
B

Tiên Phong Alune

TaricLilliaRakanFiddlesticksNgười ĐáDianaMorganaIvernAlune
Vị trí TB 4.47 · Tỷ lệ thắng 16.4% · Top 4 49.1%

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Câu hỏi thường gặp

Tộc hệ Dũng Sĩ mạnh thế nào ở TFT mùa 18?
Ở bản 18.5, đội hình chơi Dũng Sĩ có thứ hạng trung bình 4.37 và vào top 4 trong 52.3% số trận. Tộc hệ xuất hiện ở 39.9% đội hình, mẫu 71 857 trận.
Tộc hệ Dũng Sĩ thường được chơi với bao nhiêu tướng?
Phần lớn đội hình dừng ở 2 tướng, chiếm 87.9% tổng số trận có Dũng Sĩ, và thứ hạng trung bình ở mốc đó là 4.36. Các mốc là 2, 4, 6.
Những tướng nào có Dũng Sĩ?
Tướng mang Dũng Sĩ ở mùa 18 gồm Rakan, Yorick, Cua Kỳ Cục, Sejuani, Vi, Amumu, Maokai.

Cách trang Dũng Sĩ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Dũng Sĩ này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các tướng mang Dũng Sĩ, các đội hình dùng nó và pick rate hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Các mốc cho biết cần bao nhiêu tướng cho mỗi ngưỡng của Dũng Sĩ. Các tướng là những đơn vị có tộc hệ, được sắp theo mức độ thường được chơi, còn các đội hình là những bàn cờ dùng Dũng Sĩ, được sắp theo tier riêng của chúng nên các build mạnh nhất xuất hiện trước.

Dữ liệu Dũng Sĩ này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Đẩy tộc hệ đi xa tới đâu vẫn phụ thuộc vào tướng, trang bị và ván của bạn.