Akali

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Akali

Akali
Hỏa NgụcThích ỨngTàn Phá

Akali

D1Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý13 332 trận

Vị trí TB
4.96
Tỉ lệ chọn
4.15%
Top 4
41.83%
Tỷ lệ thắng
8.84%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Akali

Phi Đao Song Kích

Phi Đao Song Kích

0 / 25
Thích Ứng Sức mạnh Công kích: Phóng một loạt phi đao vào mục tiêu, gây 155/235/405 sát thương vật lý. Nếu mục tiêu đang bị Thiêu Đốt, gây thêm 35/52/80 sát thương. Thích Ứng Sức mạnh Phép thuật: Nếu Kỹ Năng kết liễu mục tiêu, thi triển thêm lần nữa.

Chỉ số Akali

650/​1170/​2106
Máu
40/​60/​90
Sát thương đòn thường
0/​25
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
35
Giáp
35
Kháng phép
0.75
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Akali

  • 1
    Vị trí TB 5.4720.4%
  • 2
    Vị trí TB 5.0247.8%
  • 3
    Vị trí TB 4.6031.2%
  • 4
    Vị trí TB 3.090.7%

Phân bố đồ Akali

  • 0
    Vị trí TB 4.9959.4%
  • 1
    Vị trí TB 5.377.6%
  • 2
    Vị trí TB 5.715.2%
  • 3
    Vị trí TB 4.6627.8%

Hệ Akali

Synergy Akali

Thường ghép cùng Akali

  • S
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Kiếm Tai Ương
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB3.73Thay đổi thứ hạng−1.24Tỷ lệ thắng15.91%Top 468.18%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.66Tỷ lệ thắng9.94%Top 455.56%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • A
    Kiếm Tai Ương
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB3.85Thay đổi thứ hạng−1.12Tỷ lệ thắng12.12%Top 466.67%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng6.06%Top 451.52%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Đại Bác Liên Thanh
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−1.06Tỷ lệ thắng16.13%Top 448.39%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng7.08%Top 449.92%
    Tỉ lệ chọn4.6%
  • C
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.92Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng2.56%Top 446.15%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.90Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng7.5%Top 442.5%
    Tỉ lệ chọn0.3%

Đồ hàng đầu cho Akali

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.82Tỷ lệ thắng10.53%Top 461.05%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • S+
    Vị trí TB3.75Thay đổi thứ hạng−1.23Tỷ lệ thắng19.01%Top 461.97%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • S
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng10.81%Top 447.03%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • S
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.81Tỷ lệ thắng11.02%Top 457.48%
    Tỉ lệ chọn1%
  • S
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.90Tỷ lệ thắng5.26%Top 462.11%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng7.73%Top 446.66%
    Tỉ lệ chọn15.9%
  • A
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng6.99%Top 447.79%
    Tỉ lệ chọn14%
  • A
    Vị trí TB4.75Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng7.61%Top 446.85%
    Tỉ lệ chọn13.1%
  • A
    Vị trí TB4.69Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng9.89%Top 447.63%
    Tỉ lệ chọn5.4%
  • A
    Vị trí TB4.73Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng8.73%Top 446.29%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • A
    Vị trí TB4.73Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng6.78%Top 448.31%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Vị trí TB4.83Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng4.69%Top 444.95%
    Tỉ lệ chọn4.1%
  • B
    Vị trí TB4.90Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng7.69%Top 443.03%
    Tỉ lệ chọn3.1%
  • B
    Vị trí TB4.91Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng4.21%Top 443.42%
    Tỉ lệ chọn2.8%
  • B
    Vị trí TB4.80Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng8.31%Top 445.31%
    Tỉ lệ chọn2.8%
  • B
    Vị trí TB4.84Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng7.04%Top 445.07%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • B
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng6.63%Top 445.3%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • B
    Vị trí TB4.91Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng8.55%Top 445.3%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Vị trí TB4.98Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng7.69%Top 442.53%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • C
    Vị trí TB5.02Thay đổi thứ hạng+0.06Tỷ lệ thắng8.61%Top 438.41%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • C
    Vị trí TB5Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng5.26%Top 442.86%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB5.26Thay đổi thứ hạng+0.31Tỷ lệ thắng6.77%Top 438.35%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB4.97Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng6.54%Top 440.19%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Vị trí TB5.28Thay đổi thứ hạng+0.32Tỷ lệ thắng5.05%Top 434.34%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB4.99Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng4.3%Top 437.63%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB5.31Thay đổi thứ hạng+0.34Tỷ lệ thắng6.59%Top 431.87%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • D
    Vị trí TB5.28Thay đổi thứ hạng+0.30Tỷ lệ thắng3.63%Top 436.03%
    Tỉ lệ chọn2.6%
  • D
    Vị trí TB5.95Thay đổi thứ hạng+0.99Tỷ lệ thắng3.36%Top 425.21%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • D
    Vị trí TB5.52Thay đổi thứ hạng+0.56Tỷ lệ thắng7.21%Top 429.73%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • D
    Vị trí TB5.98Thay đổi thứ hạng+1.02Tỷ lệ thắng6.25%Top 422.92%
    Tỉ lệ chọn0.7%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.03Tỷ lệ thắng19.41%Top 457.53%Tỉ lệ chọn0.78%

Comp đầu game

Akali
Rakan
Diana
Kog'Maw
Alistar
Nanh NashorNgọn Giáo ShojinThú Tượng Thạch Giáp
Azir
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogGiáp Máu Warmog
Caitlyn

Vị trí đầu game

Diana
Akali
Rakan
Alistar
Kog'Maw
Caitlyn
Azir

Vị trí

Amumu
Diana
Akali
Rakan
Người Đá
Taric
Kog'Maw
Ahri
Alune

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Amumu
Alune
Taric

Ưu tiên vòng quay

Đai Khổng Lồ
Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc
Nước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Amumu

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Alune

Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Nanh Nashor
Cung GỗĐai Khổng Lồ
Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.

Đồ chủ lực Taric

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.1Tỷ lệ thắng20.09%Top 455.39%Tỉ lệ chọn1.61%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.36Tỷ lệ thắng12.36%Top 452.43%Tỉ lệ chọn1.75%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.43Tỷ lệ thắng10.24%Top 451.34%Tỉ lệ chọn1.8%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.44Tỷ lệ thắng10.34%Top 451.08%Tỉ lệ chọn1.09%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.51Tỷ lệ thắng7.61%Top 451.16%Tỉ lệ chọn0.55%
B
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Trung bình
Vị trí TB4.55Tỷ lệ thắng13.54%Top 447.14%Tỉ lệ chọn0.71%
C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.8Tỷ lệ thắng7.37%Top 445.22%Tỉ lệ chọn2.19%
C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.71Tỷ lệ thắng13.71%Top 444.75%Tỉ lệ chọn1.13%
C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.85Tỷ lệ thắng6.31%Top 444.02%Tỉ lệ chọn1.79%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.88Tỷ lệ thắng9.49%Top 441.77%Tỉ lệ chọn1.86%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.06Tỷ lệ thắng9.14%Top 440.47%Tỉ lệ chọn2%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB5.13Tỷ lệ thắng10.18%Top 438.26%Tỉ lệ chọn0.46%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB6.74Tỷ lệ thắng0.89%Top 411.68%Tỉ lệ chọn0.56%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Akali nhiều nhất trong TFT?
Đại Bác Liên Thanh là trang bị cải thiện thứ hạng của Akali nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Akali tốt hơn 1.23 so với khi không có và đạt 3.75.

Cách trang Akali được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Akali này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Akali thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Akali thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Akali này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.