S+Taric
5 vàng
Tỉ lệ chọn26.76%Trận3 851Vị trí TB3.80Top 4 %61.75%Tỉ lệ thắng23.27%
S+Gnar
5 vàng
Tỉ lệ chọn17.13%Trận2 466Vị trí TB3.68Top 4 %64.19%Tỉ lệ thắng22.10%
S+Lux
5 vàng
Tỉ lệ chọn9.73%Trận1 401Vị trí TB3.60Top 4 %65.60%Tỉ lệ thắng25.20%
SIvern
5 vàng
Tỉ lệ chọn16.86%Trận2 426Vị trí TB3.89Top 4 %59.07%Tỉ lệ thắng23.54%
SMaokai
5 vàng
Tỉ lệ chọn16.30%Trận2 346Vị trí TB4.07Top 4 %56.22%Tỉ lệ thắng21.40%
SKennen
5 vàng
Tỉ lệ chọn16.20%Trận2 332Vị trí TB3.90Top 4 %59.86%Tỉ lệ thắng22.00%
SRồng Ngàn Tuổi
5 vàng
Tỉ lệ chọn13.28%Trận1 911Vị trí TB3.83Top 4 %61.49%Tỉ lệ thắng22.87%
SAlune
5 vàng
Tỉ lệ chọn12.74%Trận1 833Vị trí TB3.84Top 4 %61.48%Tỉ lệ thắng20.35%
SDraven
5 vàng
Tỉ lệ chọn11.14%Trận1 604Vị trí TB4.14Top 4 %53.87%Tỉ lệ thắng23.07%
SAshe
5 vàng
Tỉ lệ chọn6.72%Trận967Vị trí TB3.98Top 4 %60.39%Tỉ lệ thắng17.48%
ANgười Đá
4 vàng
Tỉ lệ chọn38.46%Trận5 535Vị trí TB4.26Top 4 %54.58%Tỉ lệ thắng14.96%
AAmumu
4 vàng
Tỉ lệ chọn25.16%Trận3 621Vị trí TB4.26Top 4 %53.82%Tỉ lệ thắng15.99%
AQuái Đá Krug
3 vàng
Tỉ lệ chọn20.34%Trận2 927Vị trí TB4.34Top 4 %53.64%Tỉ lệ thắng12.20%
ASett
4 vàng
Tỉ lệ chọn15.97%Trận2 298Vị trí TB4.32Top 4 %53.52%Tỉ lệ thắng12.05%
AAphelios
4 vàng
Tỉ lệ chọn13.05%Trận1 878Vị trí TB4.32Top 4 %52.61%Tỉ lệ thắng11.50%
ASỏi
1 vàng
Tỉ lệ chọn12.83%Trận1 847Vị trí TB4.30Top 4 %55.22%Tỉ lệ thắng12.89%
ANidalee
4 vàng
Tỉ lệ chọn11.83%Trận1 703Vị trí TB4.27Top 4 %55.61%Tỉ lệ thắng10.22%
AKog'Maw
3 vàng
Tỉ lệ chọn11.75%Trận1 691Vị trí TB4.32Top 4 %55.06%Tỉ lệ thắng9.64%
ASoraka
4 vàng
Tỉ lệ chọn11.64%Trận1 676Vị trí TB4.25Top 4 %54.47%Tỉ lệ thắng13.37%
ABụi Gai Đỏ
4 vàng
Tỉ lệ chọn11.47%Trận1 651Vị trí TB4.25Top 4 %55.24%Tỉ lệ thắng12.72%
ASói Hắc Ám
2 vàng
Tỉ lệ chọn10.66%Trận1 534Vị trí TB4.37Top 4 %53.32%Tỉ lệ thắng12.84%
AZyra
4 vàng
Tỉ lệ chọn9.85%Trận1 418Vị trí TB4.37Top 4 %52.82%Tỉ lệ thắng11.50%
ASivir
4 vàng
Tỉ lệ chọn9.64%Trận1 388Vị trí TB4.35Top 4 %54.32%Tỉ lệ thắng11.89%
BAlistar
2 vàng
Tỉ lệ chọn22.27%Trận3 205Vị trí TB4.43Top 4 %50.67%Tỉ lệ thắng12.79%
BLeBlanc
2 vàng
Tỉ lệ chọn19.16%Trận2 757Vị trí TB4.51Top 4 %50.74%Tỉ lệ thắng10.92%
BLillia
4 vàng
Tỉ lệ chọn17.20%Trận2 475Vị trí TB4.45Top 4 %50.22%Tỉ lệ thắng12.85%
BVi
3 vàng
Tỉ lệ chọn17.04%Trận2 453Vị trí TB4.46Top 4 %51.37%Tỉ lệ thắng10.44%
BEzreal
4 vàng
Tỉ lệ chọn16.95%Trận2 439Vị trí TB4.35Top 4 %50.92%Tỉ lệ thắng15.99%
BMorgana
4 vàng
Tỉ lệ chọn16.50%Trận2 375Vị trí TB4.43Top 4 %51.83%Tỉ lệ thắng13.89%
BSejuani
2 vàng
Tỉ lệ chọn14.07%Trận2 025Vị trí TB4.52Top 4 %50.17%Tỉ lệ thắng11.01%
BLeona
1 vàng
Tỉ lệ chọn13.15%Trận1 892Vị trí TB4.53Top 4 %50.00%Tỉ lệ thắng11.10%
BVeigar
1 vàng
Tỉ lệ chọn12.62%Trận1 816Vị trí TB4.53Top 4 %50.28%Tỉ lệ thắng8.76%
BKayle
2 vàng
Tỉ lệ chọn11.14%Trận1 604Vị trí TB4.39Top 4 %52.31%Tỉ lệ thắng12.28%
BAhri
4 vàng
Tỉ lệ chọn10.94%Trận1 575Vị trí TB4.42Top 4 %52.00%Tỉ lệ thắng11.43%
BRammus
3 vàng
Tỉ lệ chọn9.82%Trận1 414Vị trí TB4.54Top 4 %49.79%Tỉ lệ thắng11.24%
BAzir
3 vàng
Tỉ lệ chọn9.73%Trận1 400Vị trí TB4.38Top 4 %52.57%Tỉ lệ thắng11.79%
BTeemo
2 vàng
Tỉ lệ chọn8.21%Trận1 181Vị trí TB4.46Top 4 %52.33%Tỉ lệ thắng8.64%
BMaster Yi
3 vàng
Tỉ lệ chọn6.64%Trận955Vị trí TB4.46Top 4 %50.68%Tỉ lệ thắng11.62%
BTristana
3 vàng
Tỉ lệ chọn5.60%Trận806Vị trí TB4.55Top 4 %50.62%Tỉ lệ thắng10.79%
CFiddlesticks
3 vàng
Tỉ lệ chọn23.89%Trận3 438Vị trí TB4.58Top 4 %48.57%Tỉ lệ thắng10.99%
CDiana
3 vàng
Tỉ lệ chọn22.05%Trận3 173Vị trí TB4.57Top 4 %48.57%Tỉ lệ thắng12.26%
CHecarim
3 vàng
Tỉ lệ chọn19.41%Trận2 793Vị trí TB4.61Top 4 %48.01%Tỉ lệ thắng10.88%
CYorick
1 vàng
Tỉ lệ chọn18.30%Trận2 634Vị trí TB4.57Top 4 %49.05%Tỉ lệ thắng10.74%
COrnn
1 vàng
Tỉ lệ chọn18.22%Trận2 622Vị trí TB4.55Top 4 %48.40%Tỉ lệ thắng11.37%
CRakan
1 vàng
Tỉ lệ chọn16.17%Trận2 328Vị trí TB4.72Top 4 %46.39%Tỉ lệ thắng11.04%
CXayah
1 vàng
Tỉ lệ chọn11.43%Trận1 645Vị trí TB4.63Top 4 %46.38%Tỉ lệ thắng11.55%
CCassiopeia
3 vàng
Tỉ lệ chọn10.66%Trận1 534Vị trí TB4.68Top 4 %45.89%Tỉ lệ thắng12.45%
CKarma
1 vàng
Tỉ lệ chọn10.58%Trận1 523Vị trí TB4.67Top 4 %48.52%Tỉ lệ thắng10.70%
CShen
2 vàng
Tỉ lệ chọn9.23%Trận1 328Vị trí TB4.66Top 4 %47.06%Tỉ lệ thắng9.04%
CVarus
1 vàng
Tỉ lệ chọn9.10%Trận1 310Vị trí TB4.56Top 4 %49.62%Tỉ lệ thắng7.86%
CRek'Sai
1 vàng
Tỉ lệ chọn7.44%Trận1 071Vị trí TB4.70Top 4 %47.62%Tỉ lệ thắng7.66%
CKobuko
1 vàng
Tỉ lệ chọn6.50%Trận936Vị trí TB4.63Top 4 %50.53%Tỉ lệ thắng7.69%
CChim Mẹ
3 vàng
Tỉ lệ chọn5.20%Trận749Vị trí TB4.56Top 4 %49.67%Tỉ lệ thắng9.61%
CMalphite
4 vàng
Tỉ lệ chọn5.16%Trận742Vị trí TB4.68Top 4 %47.71%Tỉ lệ thắng7.68%
CRengar
3 vàng
Tỉ lệ chọn5.15%Trận741Vị trí TB4.54Top 4 %48.99%Tỉ lệ thắng12.96%
DCua Kỳ Cục
2 vàng
Tỉ lệ chọn9.65%Trận1 389Vị trí TB4.79Top 4 %44.71%Tỉ lệ thắng7.63%
DYunara
2 vàng
Tỉ lệ chọn8.64%Trận1 243Vị trí TB4.74Top 4 %46.18%Tỉ lệ thắng10.14%
DElise
2 vàng
Tỉ lệ chọn7.25%Trận1 044Vị trí TB5.06Top 4 %39.18%Tỉ lệ thắng12.93%
DMầm Non
1 vàng
Tỉ lệ chọn5.15%Trận741Vị trí TB4.82Top 4 %43.86%Tỉ lệ thắng8.64%
DCamille
1 vàng
Tỉ lệ chọn4.45%Trận641Vị trí TB5.46Top 4 %32.76%Tỉ lệ thắng6.55%
DAkali
1 vàng
Tỉ lệ chọn4.11%Trận592Vị trí TB4.87Top 4 %44.43%Tỉ lệ thắng6.93%
DCaitlyn
2 vàng
Tỉ lệ chọn3.68%Trận530Vị trí TB5.41Top 4 %33.96%Tỉ lệ thắng6.98%
DCóc Thành Tinh
2 vàng
Tỉ lệ chọn3.61%Trận520Vị trí TB4.74Top 4 %45.58%Tỉ lệ thắng9.04%
DKha'Zix
3 vàng
Tỉ lệ chọn3.06%Trận440Vị trí TB5.08Top 4 %39.55%Tỉ lệ thắng8.18%
DWarwick
2 vàng
Tỉ lệ chọn2.20%Trận316Vị trí TB5.24Top 4 %38.29%Tỉ lệ thắng4.11%
Lux (Hoa Linh)
5 vàng
Tỉ lệ chọn0.01%Trận1Vị trí TB3.00Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Bảng xếp hạng tướng TFT Bộ 18 bản 18.6 (Tháng 11 2026)
Toàn bộ tướng Đấu Trường Chân Lý ở Bộ 18 bản 18.6 với tier, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn từ các trận xếp hạng.
Cập nhật lần cuối
Bản vá 18.6
Trong danh sách 66
Số trận phân tích 2 518
Khoảng thời gian dữ liệu từ 4 tháng 11, 2026 đến 5 tháng 11, 2026
Số liệu lấy từ các trận xếp hạng ở bản hiện tại. Thứ hạng trung bình càng thấp càng tốt. Các dòng có ít trận kém tin cậy hơn, hãy xem cột số trận trước khi tin vào thứ tự. Chữ cái tier được tính trong cùng một loại, biểu tượng so với biểu tượng. Mục có ít trận thì không có chữ cái và nằm ở cuối danh sách.
Câu hỏi thường gặp
- Tướng TFT mạnh nhất Bộ 18 là ai?
- Ở bản 18.6, đứng đầu bảng tier tướng là Taric (3.80), Gnar (3.68), Lux (3.60), trong ngoặc là thứ hạng trung bình.
- Tướng TFT nào được chơi nhiều nhất?
- Ở bản 18.6, các tướng được chơi nhiều nhất là Người Đá (38.46%), Taric (26.76%), Amumu (25.16%), trong ngoặc là tỉ lệ chọn.
Khám phá thêm TFT
- Bảng tier
- Đội hình tốt nhất
- Đội hình reroll
- Chi tiết cập nhật
- Xu hướng bản cập nhật
- Build
- Trang bị
- Bảng xếp hạng tộc hệ
- Bảng xếp hạng tướng
- Bảng xếp hạng biểu tượng
- Bảng xếp hạng cổ vật
- Lõi nâng cấp
- Thông số đội hình
- Tier list Cặp Đôi Hoàn Hảo
- Tỉ lệ ra tướng và máy tính roll
- Lỗi khởi động
- Hướng dẫn PBE
- Ngày ra mắt
- Bảng phần thưởng
- Bảng xếp hạng
- Tạo bảng tier
- Tổng quan Bộ 18
Cách bảng tier đội hình được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, mỗi đội hình xuất hiện đều được tổng hợp. Với mỗi đội hình, chúng tôi theo dõi vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Mỗi đội hình nhận một điểm tổng từ vị trí trung bình và tỷ lệ top 4, trong đó vị trí trung bình nặng hơn. Chữ xếp hạng phụ thuộc vào vị trí của đội hình trong bảng điểm này chứ không theo ngưỡng cố định, đội hình mạnh nhất nhận S+ và S, tiếp theo là A, B, C, yếu nhất nhận D.
Các tier đội hình này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván hay bộ trang bị cụ thể.