
Cassiopeia
3 vàng
Pick rate8.33%Trận2Vị trí TB1.00Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng100.00%
Soraka
4 vàng
Pick rate8.33%Trận2Vị trí TB1.00Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng100.00%
Rồng Ngàn Tuổi
5 vàng
Pick rate4.17%Trận1Vị trí TB1.00Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng100.00%
Gnar
5 vàng
Pick rate4.17%Trận1Vị trí TB1.00Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng100.00%
Ornn
1 vàng
Pick rate16.67%Trận2Vị trí TB1.50Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng50.00%
Elise
2 vàng
Pick rate8.33%Trận2Vị trí TB2.00Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Maokai
5 vàng
Pick rate8.33%Trận2Vị trí TB2.00Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng50.00%
Ashe
5 vàng
Pick rate12.50%Trận3Vị trí TB2.33Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Akali
1 vàng
Pick rate25.00%Trận5Vị trí TB3.67Top 4 %66.67%Tỉ lệ thắng0.00%
Xayah
1 vàng
Pick rate16.67%Trận1Vị trí TB3.75Top 4 %50.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Fiddlesticks
3 vàng
Pick rate20.83%Trận2Vị trí TB3.80Top 4 %60.00%Tỉ lệ thắng40.00%
Veigar
1 vàng
Pick rate8.33%Trận2Vị trí TB4.00Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Rek'Sai
1 vàng
Pick rate8.33%Trận2Vị trí TB4.00Top 4 %100.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Kayle
2 vàng
Pick rate16.67%Trận4Vị trí TB4.25Top 4 %25.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Diana
3 vàng
Pick rate29.17%Trận3Vị trí TB4.29Top 4 %57.14%Tỉ lệ thắng0.00%
Cua Kỳ Cục
2 vàng
Pick rate20.83%Trận2Vị trí TB4.40Top 4 %60.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Rakan
1 vàng
Pick rate20.83%Trận1Vị trí TB4.40Top 4 %40.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Varus
1 vàng
Pick rate20.83%Trận1Vị trí TB4.60Top 4 %20.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Kha'Zix
3 vàng
Pick rate16.67%Trận2Vị trí TB5.00Top 4 %50.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Amumu
4 vàng
Pick rate16.67%Trận1Vị trí TB5.25Top 4 %25.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Shen
2 vàng
Pick rate45.83%Trận1Vị trí TB5.27Top 4 %27.27%Tỉ lệ thắng18.18%
Tristana
3 vàng
Pick rate29.17%Trận4Vị trí TB5.71Top 4 %28.57%Tỉ lệ thắng0.00%
Cóc Thành Tinh
2 vàng
Pick rate12.50%Trận2Vị trí TB6.33Top 4 %0.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Sejuani
2 vàng
Pick rate16.67%Trận1Vị trí TB6.50Top 4 %25.00%Tỉ lệ thắng0.00%
Bảng xếp hạng tướng TFT trên PBE bản 18.3 với số liệu sớm Bộ 18 (Cập nhật Tháng 9 2026)
Tướng Đấu Trường Chân Lý trên máy chủ thử nghiệm PBE, bản 18.3. Số liệu sớm của Bộ 18 với thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn.
Cập nhật lần cuối
Bản vá18.3
Trong danh sách24
Số trận phân tích3
Khoảng thời gian dữ liệutừ 11 tháng 9, 2026 đến 12 tháng 9, 2026
Số liệu lấy từ các trận xếp hạng ở bản hiện tại. Thứ hạng trung bình càng thấp càng tốt. Các dòng có ít trận kém tin cậy hơn, hãy xem cột số trận trước khi tin vào thứ tự. Chữ cái tier được tính trong cùng một loại, biểu tượng so với biểu tượng. Mục có ít trận thì không có chữ cái và nằm ở cuối danh sách.
Khám phá thêm TFT
Cách bảng tier đội hình được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế qua API của Riot Games. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, mỗi đội hình xuất hiện đều được tổng hợp. Với mỗi đội hình, chúng tôi theo dõi vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Mỗi đội hình nhận tier từ ba chỉ số đo cùng nhau. Vị trí trung bình phải đủ thấp, còn tỷ lệ top 4 và tỷ lệ thắng phải vượt các ngưỡng tăng dần. Những đội hình mạnh nhất vượt mốc cao nhất đạt S+ và S, phần còn lại rơi xuống A, B, C rồi cuối cùng là D khi không đạt mốc.
Các tier đội hình này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván hay bộ trang bị cụ thể.