Background image

Caitlyn

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Caitlyn

Caitlyn
Tiên Hắc ÁmThợ Săn

Caitlyn

D2Hàng sau

Bản vá 18.2 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý7 231 trận

Vị trí TB
5.04
Tỉ lệ chọn
5.73%
Top 4
40.09%
Tỷ lệ thắng
7.41%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Caitlyn

Thiện Xạ

Thiện Xạ

0 / 3
Nội Tại: Mỗi đòn đánh thứ ba được thay thế bằng phát bắn Thiện Xạ gây 210/315/515 sát thương vật lý.

Chỉ số Caitlyn

550/​990/​1782
Máu
50/​75/​113
Sát thương đòn thường
0/​3
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
30
Giáp
30
Kháng phép
0.70
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
4
Tầm đánh

Phân bố cấp Caitlyn

  • 1
    Vị trí TB 6.0110.6%
  • 2
    Vị trí TB 5.5751.8%
  • 3
    Vị trí TB 4.0537.1%
  • 4
    Vị trí TB 2.500.5%

Phân bố đồ Caitlyn

  • 0
    Vị trí TB 5.5227.9%
  • 1
    Vị trí TB 5.7610.1%
  • 2
    Vị trí TB 5.7810.2%
  • 3
    Vị trí TB 4.4951.8%

Hệ Caitlyn

Synergy Caitlyn

Thường ghép cùng Caitlyn

  • S+
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.86Tỷ lệ thắng12.03%Top 464.99%
    Tỉ lệ chọn20.6%
  • S
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.11Tỷ lệ thắng11.8%Top 458.69%
    Tỉ lệ chọn4.2%
  • S
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB4.17Tỷ lệ thắng12.86%Top 456.02%
    Tỉ lệ chọn3.3%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Tử Thần
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.41Tỷ lệ thắng8.82%Top 454.91%
    Tỉ lệ chọn5.5%

Đồ hàng đầu cho Caitlyn

Bộ lọc

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A

Set 18
Bản vá 18.2
Slow Roll
Trung bình
Vị trí TB4.49Tỷ lệ thắng14.29%Top 449.85%Tỉ lệ chọn1.45%

Comp đầu game

Ornn
Mầm Non
Caitlyn
Alistar
Rammus
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Tristana
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooKiếm Súng Hextech
Akali
Diệt Khổng LồBùa Đỏ

Vị trí đầu game

Rammus
Ornn
Alistar
Akali
Mầm Non
Caitlyn
Tristana

Vị trí

Rammus
Ornn
Alistar
Gnar
Mầm Non
Caitlyn
Sivir
Ashe
Tristana

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Tristana
Rammus
Ashe

Ưu tiên vòng quay

Cung Gỗ
Kiếm B.F.
Gậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Tristana

Diệt Khổng Lồ
Cung GỗKiếm B.F.
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Kiếm Súng Hextech
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Rammus

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Ashe

Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ
Bàn Tay Công Lý
Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
Diệt Khổng Lồ
Cung GỗKiếm B.F.
D

Set 18
Bản vá 18.2
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.8Tỷ lệ thắng4.12%Top 424.04%Tỉ lệ chọn1.84%

Comp đầu game

Karma
Akali
Thú Tượng Thạch GiápQuyền Năng Khổng LồÁo Choàng Lửa
Camille
Huyết KiếmMóng Vuốt SterakQuyền Năng Khổng Lồ
Yunara
Elise
Caitlyn
Cuồng Đao GuinsooVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Alistar

Vị trí đầu game

Elise
Akali
Camille
Alistar
Karma
Yunara
Caitlyn

Vị trí

Elise
Akali
Camille
Morgana
Karma
Yunara
Caitlyn
Ahri
Ashe

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Camille
Caitlyn
Akali

Ưu tiên vòng quay

Kiếm B.F.
Áo Choàng Bạc
Đai Khổng Lồ
Cung Gỗ

Đồ chủ lực Camille

Huyết Kiếm
Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
Móng Vuốt Sterak
Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
Quyền Năng Khổng Lồ
Cung GỗGiáp Lưới

Đồ chủ lực Caitlyn

Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Thịnh Nộ Thủy Quái
Cung GỗÁo Choàng Bạc

Đồ chủ lực Akali

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Quyền Năng Khổng Lồ
Cung GỗGiáp Lưới
Áo Choàng Lửa
Giáp LướiĐai Khổng Lồ

Cách trang Caitlyn được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Caitlyn này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Caitlyn thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Caitlyn thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Caitlyn này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.