Sỏi

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Sỏi

Sỏi
Quái RừngThuật Sĩ

Sỏi

BTier giảm so với bản vá trước, trước đây A1Hàng sau

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý33 499 trận

Vị trí TB
4.43
Tỉ lệ chọn
10.42%
Top 4
52.4%
Tỷ lệ thắng
11.03%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Sỏi

Tia Laze Lam

Tia Laze Lam

30 / 70
Bắt đầu tiêu thụ 0.35 Năng Lượng tối đa mỗi giây và vận sức bắn laser vào mục tiêu. Mỗi giây trong khi thi triển, gây 160/240/360 sát thương phép và giảm Kháng Phép của kẻ địch đi 3. Bùa Xanh Mòng Két: Nhận 2 Hồi Năng Lượng với mỗi 4 giây đã vận sức.

Chỉ số Sỏi

500/​900/​1620
Máu
35/​53/​79
Sát thương đòn thường
30/​70
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
25
Giáp
25
Kháng phép
0.80
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
4
Tầm đánh

Phân bố cấp Sỏi

  • 1
    Vị trí TB 4.6923.4%
  • 2
    Vị trí TB 4.4650.5%
  • 3
    Vị trí TB 4.1625.7%
  • 4
    Vị trí TB 2.440.4%

Phân bố đồ Sỏi

  • 0
    Vị trí TB 4.4163.9%
  • 1
    Vị trí TB 4.757%
  • 2
    Vị trí TB 5.065.5%
  • 3
    Vị trí TB 4.2323.6%

Hệ Sỏi

Synergy Sỏi

Thường ghép cùng Sỏi

  • S+
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.87Thay đổi thứ hạng−0.56Tỷ lệ thắng10.19%Top 466.2%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • S+
    Trượng Hư Vô
    Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.74Thay đổi thứ hạng−0.69Tỷ lệ thắng12.99%Top 467.53%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng14.22%Top 459.89%
    Tỉ lệ chọn3.8%
  • S
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.88Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng16.98%Top 461.32%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.73Thay đổi thứ hạng−0.70Tỷ lệ thắng13.04%Top 464.13%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng14.41%Top 459.46%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • A
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng11.7%Top 458.51%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.02Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng12.35%Top 461.73%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Trượng Hư Vô
    Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.02Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng15.38%Top 458.97%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.88Thay đổi thứ hạng−0.54Tỷ lệ thắng16.67%Top 460.26%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Trượng Hư Vô
    Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.02Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng6.67%Top 465%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng10.42%Top 459.03%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng9.68%Top 461.29%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng9.17%Top 461.47%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Nanh Nashor
    Cung GỗĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng8.33%Top 455%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng12.96%Top 457.41%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng19.61%Top 454.9%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Trượng Hư Vô
    Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng14%Top 452%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng13.53%Top 452.63%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng10.53%Top 451.58%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Trượng Hư Vô
    Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng5.08%Top 455.93%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng4.92%Top 454.1%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng10%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng12.5%Top 451.79%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng21.74%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng6.82%Top 459.09%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB5.77Thay đổi thứ hạng+1.35Tỷ lệ thắng4.55%Top 430.3%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng11.11%Top 446.03%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng+0.17Tỷ lệ thắng7.69%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng+0.27Tỷ lệ thắng2%Top 452%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Đồ hàng đầu cho Sỏi

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.65Thay đổi thứ hạng−0.76Tỷ lệ thắng20.11%Top 465.22%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • S+
    Vị trí TB3.73Thay đổi thứ hạng−0.73Tỷ lệ thắng14.29%Top 465.48%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng12.65%Top 456.56%
    Tỉ lệ chọn11.1%
  • S
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng14.97%Top 456.24%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • S
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng14.12%Top 460%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng11.48%Top 454.35%
    Tỉ lệ chọn16.4%
  • A
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng10.5%Top 455.15%
    Tỉ lệ chọn10.5%
  • A
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng9.73%Top 454.36%
    Tỉ lệ chọn3.6%
  • A
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng10.4%Top 455.78%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • A
    Vị trí TB4.22Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng10.71%Top 458.04%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vị trí TB4.30Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng11.36%Top 456.82%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng11.52%Top 453.2%
    Tỉ lệ chọn15.7%
  • B
    Vị trí TB4.32Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng10.93%Top 453.81%
    Tỉ lệ chọn3.5%
  • B
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng6.81%Top 450.85%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • B
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng8.94%Top 454.07%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Vị trí TB4.44Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng9.63%Top 451.38%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB4.58Thay đổi thứ hạng+0.15Tỷ lệ thắng7.62%Top 451.9%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng14.93%Top 449.25%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng+0.13Tỷ lệ thắng9.97%Top 449.2%
    Tỉ lệ chọn2.7%
  • C
    Vị trí TB4.73Thay đổi thứ hạng+0.30Tỷ lệ thắng6.58%Top 446.85%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • C
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng9.2%Top 449.81%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng+0.20Tỷ lệ thắng8.7%Top 451.55%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.93Thay đổi thứ hạng+0.50Tỷ lệ thắng7.34%Top 445.87%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.86Thay đổi thứ hạng+0.44Tỷ lệ thắng8.26%Top 444.95%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.85Thay đổi thứ hạng+0.43Tỷ lệ thắng3.19%Top 446.81%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.82Thay đổi thứ hạng+0.39Tỷ lệ thắng5.62%Top 447.19%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Vị trí TB5.18Thay đổi thứ hạng+0.76Tỷ lệ thắng6.29%Top 440.73%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • D
    Vị trí TB5.34Thay đổi thứ hạng+0.92Tỷ lệ thắng6.15%Top 432.62%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • D
    Vị trí TB4.81Thay đổi thứ hạng+0.35Tỷ lệ thắng6.64%Top 445.13%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • D
    Vị trí TB5.19Thay đổi thứ hạng+0.76Tỷ lệ thắng6.25%Top 440%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.2Tỷ lệ thắng12.94%Top 455.84%Tỉ lệ chọn2.03%

Comp đầu game

Mầm Non
Bùa XanhVô Cực KiếmCung Xanh
Sỏi
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Akali

Vị trí đầu game

Akali
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Sỏi

Vị trí

Sett
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Người Đá
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Ahri
Sỏi

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Sỏi
Quái Đá Krug
Mầm Non

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Nước Mắt Nữ Thần
Găng Đấu Tập

Đồ chủ lực Sỏi

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Quái Đá Krug

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Mầm Non

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Cung Xanh
Cung GỗGăng Đấu Tập

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.8Tỷ lệ thắng7.37%Top 445.22%Tỉ lệ chọn2.19%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Sỏi nhiều nhất trong TFT?
Khế Ước Vĩnh Hằng là trang bị cải thiện thứ hạng của Sỏi nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Sỏi tốt hơn 0.38 so với khi không có và đạt 4.05.

Cách trang Sỏi được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Sỏi này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Sỏi thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Sỏi thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Sỏi này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.