Background image

Tướng tốt nhất đường Đường giữa

Bảng tier đường Đường giữa ở bản vá 26.13 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.13

Trận đã phân tích:173459

Malzahar
Malzahar

Malzahar

S+
Tier
52.58%
Tỉ lệ thắng
3.74%
Tỉ lệ chọn
16.78%
Tỉ lệ cấm
6 482
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

S+
Tier
52.26%
Tỉ lệ thắng
2.82%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
4 899
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

S+
Tier
52.16%
Tỉ lệ thắng
2.03%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
3 524
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

S+
Tier
52%
Tỉ lệ thắng
2.03%
Tỉ lệ chọn
5.51%
Tỉ lệ cấm
3 527
Trận
Diana
Diana

Diana

S
Tier
51.85%
Tỉ lệ thắng
2.61%
Tỉ lệ chọn
6.34%
Tỉ lệ cấm
4 532
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

S
Tier
51.77%
Tỉ lệ thắng
2.91%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
5 043
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

A
Tier
52.59%
Tỉ lệ thắng
1.75%
Tỉ lệ chọn
22.53%
Tỉ lệ cấm
3 029
Trận
Galio
Galio

Galio

A
Tier
51.37%
Tỉ lệ thắng
1.94%
Tỉ lệ chọn
2.57%
Tỉ lệ cấm
3 366
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

A
Tier
51.23%
Tỉ lệ thắng
1.92%
Tỉ lệ chọn
6.66%
Tỉ lệ cấm
3 338
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

A
Tier
50.95%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
1.65%
Tỉ lệ cấm
2 269
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

A
Tier
50.89%
Tỉ lệ thắng
1.48%
Tỉ lệ chọn
10.99%
Tỉ lệ cấm
2 572
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

A
Tier
50.71%
Tỉ lệ thắng
2.04%
Tỉ lệ chọn
2.61%
Tỉ lệ cấm
3 530
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

A
Tier
50.59%
Tỉ lệ thắng
2.79%
Tỉ lệ chọn
3.3%
Tỉ lệ cấm
4 847
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

A
Tier
50.34%
Tỉ lệ thắng
3.6%
Tỉ lệ chọn
13.49%
Tỉ lệ cấm
6 251
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

A
Tier
50.28%
Tỉ lệ thắng
2.83%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
4 905
Trận
Yone
Yone

Yone

A
Tier
50.11%
Tỉ lệ thắng
3.54%
Tỉ lệ chọn
7.47%
Tỉ lệ cấm
6 143
Trận
Lux
Lux

Lux

A
Tier
50.04%
Tỉ lệ thắng
2.39%
Tỉ lệ chọn
11.18%
Tỉ lệ cấm
4 137
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

B
Tier
49.9%
Tỉ lệ thắng
1.11%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
1 932
Trận
Vex
Vex

Vex

B
Tier
49.88%
Tỉ lệ thắng
1.94%
Tỉ lệ chọn
4.21%
Tỉ lệ cấm
3 370
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

B
Tier
49.48%
Tỉ lệ thắng
4.69%
Tỉ lệ chọn
17.28%
Tỉ lệ cấm
8 134
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

B
Tier
49.45%
Tỉ lệ thắng
3.24%
Tỉ lệ chọn
8.79%
Tỉ lệ cấm
5 618
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

B
Tier
49.43%
Tỉ lệ thắng
1.52%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
2 640
Trận
Akali
Akali

Akali

B
Tier
49.42%
Tỉ lệ thắng
3.38%
Tỉ lệ chọn
15.22%
Tỉ lệ cấm
5 866
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

B
Tier
49.36%
Tỉ lệ thắng
4.55%
Tỉ lệ chọn
3.78%
Tỉ lệ cấm
7 897
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

B
Tier
49.04%
Tỉ lệ thắng
1.44%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
2 504
Trận
Locke
Locke

Locke

C
Tier
48.64%
Tỉ lệ thắng
7.1%
Tỉ lệ chọn
60.33%
Tỉ lệ cấm
12 314
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

C
Tier
48.47%
Tỉ lệ thắng
1.17%
Tỉ lệ chọn
2.18%
Tỉ lệ cấm
2 022
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

C
Tier
48.28%
Tỉ lệ thắng
1.04%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
1 802
Trận
Zed
Zed

Zed

C
Tier
48.1%
Tỉ lệ thắng
3.33%
Tỉ lệ chọn
19.6%
Tỉ lệ cấm
5 784
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.78%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
70%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
60.71%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
59.64%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
2.45%
Tỉ lệ cấm
337
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
59.57%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.26%
Tỉ lệ cấm
94
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
59.46%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.82%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
59.26%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
58.82%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
13.26%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
58.42%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
101
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
57.78%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
57.63%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
57.32%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
328
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
56.79%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
81
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
56.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.69%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
56.52%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
3.44%
Tỉ lệ cấm
184
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
56.14%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
15.33%
Tỉ lệ cấm
285
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
55.9%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
195
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.39%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
55.32%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
6.37%
Tỉ lệ cấm
282
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
55.13%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
1.85%
Tỉ lệ cấm
263
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
55.1%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
55.05%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
198
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
55%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
180
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.7%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
54.2%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
131
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
54.18%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
705
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
54.1%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
183
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
53.95%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
886
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.59%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
53.52%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
71
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
53.47%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
13.9%
Tỉ lệ cấm
202
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
3.42%
Tỉ lệ cấm
195
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.46%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
53.25%
Tỉ lệ thắng
0.55%
Tỉ lệ chọn
11.58%
Tỉ lệ cấm
954
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
53.23%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.54%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
53.18%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
581
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
53.16%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
11.92%
Tỉ lệ cấm
158
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
53.13%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
559
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.31%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
52.67%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
243
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
19.02%
Tỉ lệ cấm
114
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
16.15%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
52.04%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
319
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
51.94%
Tỉ lệ thắng
0.36%
Tỉ lệ chọn
4.04%
Tỉ lệ cấm
618
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
51.9%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
51.66%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
422
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
51.61%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
20.45%
Tỉ lệ cấm
529
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
51.58%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
95
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
51.52%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
51.43%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
51.34%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
931
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
51.24%
Tỉ lệ thắng
0.98%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
1 692
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
51.06%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
10.8%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
51.01%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
12.9%
Tỉ lệ cấm
247
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
50.88%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
15.66%
Tỉ lệ cấm
800
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
50.57%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
6.17%
Tỉ lệ cấm
87
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
50.54%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
10.41%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
162
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
21.69%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
3.29%
Tỉ lệ cấm
208
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.39%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.13%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.74%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
12.81%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
49.85%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
325
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
49.65%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
3.41%
Tỉ lệ cấm
143
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
49.58%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
839
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
49.25%
Tỉ lệ thắng
0.77%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
1 328
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
49.22%
Tỉ lệ thắng
0.93%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
1 605
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
48.9%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
8.49%
Tỉ lệ cấm
454
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
48.6%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
3.81%
Tỉ lệ cấm
358
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
48.35%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
10.22%
Tỉ lệ cấm
91
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
48.08%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
391
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
47.88%
Tỉ lệ thắng
1.86%
Tỉ lệ chọn
8.3%
Tỉ lệ cấm
3 227
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
17.4%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
47.72%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
2.25%
Tỉ lệ cấm
526
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
47.66%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
256
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
47.63%
Tỉ lệ thắng
1.03%
Tỉ lệ chọn
0.39%
Tỉ lệ cấm
1 793
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
47.54%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
8.13%
Tỉ lệ cấm
122
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
47.46%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
118
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
47.4%
Tỉ lệ thắng
1.09%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
1 886
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
47.38%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
0.18%
Tỉ lệ cấm
726
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
47.3%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
47.27%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
47.22%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
12.13%
Tỉ lệ cấm
180
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
47.09%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
412
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
46.88%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.22%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
46.77%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
7.11%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
46.76%
Tỉ lệ thắng
0.79%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
1 375
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
46.71%
Tỉ lệ thắng
0.94%
Tỉ lệ chọn
4.37%
Tỉ lệ cấm
1 625
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
46.46%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
4.43%
Tỉ lệ cấm
99
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
45.9%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
183
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
45.81%
Tỉ lệ thắng
2.01%
Tỉ lệ chọn
24.94%
Tỉ lệ cấm
3 486
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
45.78%
Tỉ lệ thắng
0.57%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
996
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
45.68%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
6.09%
Tỉ lệ cấm
405
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
45.31%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.06%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
45.28%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
45.27%
Tỉ lệ thắng
0.58%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
1 014
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
44.83%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
8.95%
Tỉ lệ cấm
87
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
44.6%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
4.75%
Tỉ lệ cấm
287
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
117
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.36%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.61%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
44.26%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
19.78%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
44.26%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.46%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
43.26%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
25.9%
Tỉ lệ cấm
178
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
42.79%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
215
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
40.98%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
8.32%
Tỉ lệ cấm
122
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
40.58%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
9.22%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
40.19%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
6.42%
Tỉ lệ cấm
107
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
39.22%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
10.21%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
38.89%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
126
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
38.89%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
38.73%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
142
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
37.84%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.64%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
34.62%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.99%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.86%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.01%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.37%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.99%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.45%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
9.49%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
4
Trận

Top build cho Đường giữa

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường giữaChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường giữa được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường giữa được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường giữa được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường giữa so với tất cả trận Đường giữa. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.