Tướng tốt nhất đường Đường giữa

Bảng tier đường Đường giữa ở bản vá 26.19 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối

Bản vá 26.19

Trận đã phân tích 108 603

Bộ lọc

Mọi hạngTrận đã phân tích 108 603

Lux
Lux

Lux

S+
Tier
52.04%
Tỉ lệ thắng
2.45%
Tỉ lệ chọn
10.23%
Tỉ lệ cấm
5 311
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

S
Tier
51.92%
Tỉ lệ thắng
2.1%
Tỉ lệ chọn
5.88%
Tỉ lệ cấm
4 567
Trận
Yone
Yone

Yone

S
Tier
51.74%
Tỉ lệ thắng
4.78%
Tỉ lệ chọn
14.13%
Tỉ lệ cấm
10 382
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

S
Tier
51.55%
Tỉ lệ thắng
2.12%
Tỉ lệ chọn
2.35%
Tỉ lệ cấm
4 611
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

S
Tier
51.42%
Tỉ lệ thắng
2.98%
Tỉ lệ chọn
10.65%
Tỉ lệ cấm
6 463
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

S
Tier
51.35%
Tỉ lệ thắng
3.56%
Tỉ lệ chọn
16.17%
Tỉ lệ cấm
7 729
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

A
Tier
52.56%
Tỉ lệ thắng
1.92%
Tỉ lệ chọn
7.54%
Tỉ lệ cấm
4 176
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

A
Tier
51.43%
Tỉ lệ thắng
1%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
2 162
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

A
Tier
51.4%
Tỉ lệ thắng
1.77%
Tỉ lệ chọn
2.19%
Tỉ lệ cấm
3 852
Trận
Vex
Vex

Vex

A
Tier
50.89%
Tỉ lệ thắng
2.05%
Tỉ lệ chọn
5.28%
Tỉ lệ cấm
4 447
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

A
Tier
50.69%
Tỉ lệ thắng
3.17%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
6 891
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

A
Tier
50.62%
Tỉ lệ thắng
5.42%
Tỉ lệ chọn
22.89%
Tỉ lệ cấm
11 773
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

A
Tier
50.61%
Tỉ lệ thắng
3.44%
Tỉ lệ chọn
10.31%
Tỉ lệ cấm
7 463
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

A
Tier
50.13%
Tỉ lệ thắng
2.99%
Tỉ lệ chọn
5.84%
Tỉ lệ cấm
6 483
Trận
Galio
Galio

Galio

A
Tier
50.04%
Tỉ lệ thắng
1.73%
Tỉ lệ chọn
1.9%
Tỉ lệ cấm
3 749
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

A
Tier
50.02%
Tỉ lệ thắng
2.38%
Tỉ lệ chọn
10.4%
Tỉ lệ cấm
5 170
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

A
Tier
50.01%
Tỉ lệ thắng
4.57%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
9 921
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

B
Tier
49.83%
Tỉ lệ thắng
3.44%
Tỉ lệ chọn
11.88%
Tỉ lệ cấm
7 473
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

B
Tier
49.77%
Tỉ lệ thắng
1.21%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
2 628
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

B
Tier
49.59%
Tỉ lệ thắng
2.17%
Tỉ lệ chọn
3.38%
Tỉ lệ cấm
4 709
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

B
Tier
49.58%
Tỉ lệ thắng
1.33%
Tỉ lệ chọn
2.08%
Tỉ lệ cấm
2 880
Trận
Zed
Zed

Zed

B
Tier
49.54%
Tỉ lệ thắng
4.12%
Tỉ lệ chọn
24.39%
Tỉ lệ cấm
8 935
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

B
Tier
49.53%
Tỉ lệ thắng
1.18%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
2 564
Trận
Diana
Diana

Diana

B
Tier
49.49%
Tỉ lệ thắng
1.93%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
4 185
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

B
Tier
49.41%
Tỉ lệ thắng
3.14%
Tỉ lệ chọn
14.37%
Tỉ lệ cấm
6 818
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

C
Tier
48.85%
Tỉ lệ thắng
1.62%
Tỉ lệ chọn
10.54%
Tỉ lệ cấm
3 513
Trận
Akali
Akali

Akali

C
Tier
48.8%
Tỉ lệ thắng
3.04%
Tỉ lệ chọn
15.54%
Tỉ lệ cấm
6 596
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

C
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
1.48%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
3 208
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

C
Tier
48.46%
Tỉ lệ thắng
1.09%
Tỉ lệ chọn
4.86%
Tỉ lệ cấm
2 367
Trận
Locke
Locke

Locke

C
Tier
48.45%
Tỉ lệ thắng
2.82%
Tỉ lệ chọn
21.29%
Tỉ lệ cấm
6 124
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
60.78%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.94%
Tỉ lệ cấm
102
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
59.57%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
141
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
58.7%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
20.23%
Tỉ lệ cấm
138
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
55.49%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
355
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
54.87%
Tỉ lệ thắng
0.39%
Tỉ lệ chọn
3.87%
Tỉ lệ cấm
853
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
54.87%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
195
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
54.87%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.34%
Tỉ lệ cấm
113
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
54.71%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
170
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
53.73%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
11.08%
Tỉ lệ cấm
134
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
53.69%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
1.21%
Tỉ lệ cấm
244
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
53.57%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
14.77%
Tỉ lệ cấm
224
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
52.68%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
355
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
52.28%
Tỉ lệ thắng
0.93%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
2 014
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
52.14%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
491
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
52%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.18%
Tỉ lệ cấm
100
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
51.42%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
4.16%
Tỉ lệ cấm
634
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
51.05%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
23.83%
Tỉ lệ cấm
666
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
51.01%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
5.07%
Tỉ lệ cấm
643
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
50.81%
Tỉ lệ thắng
0.62%
Tỉ lệ chọn
7.33%
Tỉ lệ cấm
1 354
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
50.67%
Tỉ lệ thắng
0.62%
Tỉ lệ chọn
7.9%
Tỉ lệ cấm
1 338
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
50.59%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
0.61%
Tỉ lệ cấm
589
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
50.44%
Tỉ lệ thắng
0.93%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
2 028
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
50.35%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
3.65%
Tỉ lệ cấm
427
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
50.34%
Tỉ lệ thắng
0.81%
Tỉ lệ chọn
23.71%
Tỉ lệ cấm
1 764
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
50.32%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
5.84%
Tỉ lệ cấm
626
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
50.3%
Tỉ lệ thắng
0.92%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
1 998
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
50.29%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
9.42%
Tỉ lệ cấm
173
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
50.24%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
635
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
50.21%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
1.78%
Tỉ lệ cấm
966
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
50.19%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
3.39%
Tỉ lệ cấm
259
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
404
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
27.06%
Tỉ lệ cấm
238
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
49.74%
Tỉ lệ thắng
0.53%
Tỉ lệ chọn
15.25%
Tỉ lệ cấm
1 150
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
49.63%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
407
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
49.6%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
3.32%
Tỉ lệ cấm
252
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
49.59%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
242
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
49.32%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
7.83%
Tỉ lệ cấm
876
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
49.28%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
2.27%
Tỉ lệ cấm
138
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
49.2%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
12.92%
Tỉ lệ cấm
374
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
48.84%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
1 163
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
48.82%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
508
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
48.74%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
5.1%
Tỉ lệ cấm
1 028
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
48.71%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
1.3%
Tỉ lệ cấm
891
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
48.53%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
15.86%
Tỉ lệ cấm
136
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
465
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
48.14%
Tỉ lệ thắng
0.53%
Tỉ lệ chọn
3.01%
Tỉ lệ cấm
1 153
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
48.13%
Tỉ lệ thắng
0.75%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
1 629
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
48.1%
Tỉ lệ thắng
0.97%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
2 106
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
47.92%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
601
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
47.71%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.74%
Tỉ lệ cấm
109
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
47.64%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
13.51%
Tỉ lệ cấm
212
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
47.6%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
3.39%
Tỉ lệ cấm
313
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
47.55%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.04%
Tỉ lệ cấm
204
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
47.4%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
1 019
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
47.31%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
167
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
47.04%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
4.15%
Tỉ lệ cấm
540
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
46.84%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
316
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
46.53%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
7.9%
Tỉ lệ cấm
144
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
46.53%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.53%
Tỉ lệ cấm
101
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
46.43%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
4.53%
Tỉ lệ cấm
224
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
46%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
3.6%
Tỉ lệ cấm
250
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
45.98%
Tỉ lệ thắng
1.34%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
2 901
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
45.89%
Tỉ lệ thắng
1.99%
Tỉ lệ chọn
17.59%
Tỉ lệ cấm
4 315
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
45.83%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
6.24%
Tỉ lệ cấm
120
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
45.55%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
1.89%
Tỉ lệ cấm
483
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
44.95%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.35%
Tỉ lệ cấm
109
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
44.54%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.92%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
44.37%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
1.54%
Tỉ lệ cấm
462
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
44.15%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
188
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
44.12%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
10.67%
Tỉ lệ cấm
204
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
43.8%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
9.37%
Tỉ lệ cấm
242
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.68%
Tỉ lệ cấm
189
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
42.65%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
6.61%
Tỉ lệ cấm
136
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
42.45%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
245
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
41.35%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
8.5%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
40.09%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
3.19%
Tỉ lệ cấm
439
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
38.96%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
9.68%
Tỉ lệ cấm
154
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

Tier
72.73%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

Tier
60.47%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
22.2%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

Tier
57.75%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
71
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

Tier
56.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.71%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

Tier
56.52%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Senna
Senna

Senna

Tier
55.88%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.3%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

Tier
55.88%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.39%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

Tier
55.81%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
10.92%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.05%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

Tier
54.41%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

Tier
54.24%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.96%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Janna
Janna

Janna

Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

Tier
50.85%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.21%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Graves
Graves

Graves

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
7.72%
Tỉ lệ cấm
72
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Leona
Leona

Leona

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.87%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Draven
Draven

Draven

Tier
48.84%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
11.03%
Tỉ lệ cấm
86
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
8.78%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.76%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Shen
Shen

Shen

Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.67%
Tỉ lệ cấm
85
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

Tier
46.94%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.27%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

Tier
46.88%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.01%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Elise
Elise

Elise

Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.04%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Zac
Zac

Zac

Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Samira
Samira

Samira

Tier
45.1%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.26%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

Tier
44.26%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
6.99%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

Tier
43.48%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.37%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

Tier
43.48%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.79%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

Tier
43.4%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

Tier
43.24%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.87%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Vi
Vi

Vi

Tier
40.35%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.92%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Camille
Camille

Camille

Tier
40.28%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
72
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.65%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Bard
Bard

Bard

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.11%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

Tier
39.22%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
20.38%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

Tier
39.02%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.23%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

Tier
38.71%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
14.03%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.82%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.48%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

Tier
32.35%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

Tier
31.58%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.67%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.6%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

Tier
27.78%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
12.24%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.62%
Tỉ lệ cấm
18
Trận

Tướng hiếm ít trận

Những tướng này có từ 9 trận trở xuống ở Đường giữa trong bản vá này. Quá ít để tính tỉ lệ thắng nên chỉ liệt kê tên.

Top build cho Đường giữa

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường giữaChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường giữa được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường giữa được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường giữa được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường giữa so với tất cả trận Đường giữa. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.