Background image

Tướng tốt nhất đường Đường giữa

Bảng tier đường Đường giữa ở bản vá 26.16 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.16

Trận đã phân tích:62084

Veigar
Veigar

Veigar

S+
Tier
53.31%
Tỉ lệ thắng
3.55%
Tỉ lệ chọn
5.31%
Tỉ lệ cấm
2 204
Trận
Lux
Lux

Lux

S+
Tier
52.76%
Tỉ lệ thắng
2.37%
Tỉ lệ chọn
11.62%
Tỉ lệ cấm
1 469
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

S+
Tier
52.13%
Tỉ lệ thắng
3.51%
Tỉ lệ chọn
16.42%
Tỉ lệ cấm
2 181
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

S+
Tier
52.06%
Tỉ lệ thắng
3.36%
Tỉ lệ chọn
10.57%
Tỉ lệ cấm
2 084
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

S
Tier
51.14%
Tỉ lệ thắng
3.04%
Tỉ lệ chọn
10.89%
Tỉ lệ cấm
1 889
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

A
Tier
52.97%
Tỉ lệ thắng
1.79%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
1 110
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

A
Tier
52.36%
Tỉ lệ thắng
1.06%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
657
Trận
Vex
Vex

Vex

A
Tier
51.18%
Tỉ lệ thắng
1.97%
Tỉ lệ chọn
4.42%
Tỉ lệ cấm
1 225
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

A
Tier
50.61%
Tỉ lệ thắng
4.88%
Tỉ lệ chọn
4.03%
Tỉ lệ cấm
3 029
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

A
Tier
50.6%
Tỉ lệ thắng
2.02%
Tỉ lệ chọn
14.43%
Tỉ lệ cấm
1 253
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

A
Tier
50.5%
Tỉ lệ thắng
3.25%
Tỉ lệ chọn
12.25%
Tỉ lệ cấm
2 016
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

A
Tier
50.33%
Tỉ lệ thắng
3.44%
Tỉ lệ chọn
9.82%
Tỉ lệ cấm
2 136
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

A
Tier
50.21%
Tỉ lệ thắng
1.93%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
1 199
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

A
Tier
50.17%
Tỉ lệ thắng
1.42%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
883
Trận
Galio
Galio

Galio

A
Tier
50.04%
Tỉ lệ thắng
1.98%
Tỉ lệ chọn
2.32%
Tỉ lệ cấm
1 227
Trận
Zed
Zed

Zed

A
Tier
50.02%
Tỉ lệ thắng
4.26%
Tỉ lệ chọn
21.17%
Tỉ lệ cấm
2 647
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

B
Tier
49.87%
Tỉ lệ thắng
1.91%
Tỉ lệ chọn
5.44%
Tỉ lệ cấm
1 187
Trận
Yone
Yone

Yone

B
Tier
49.74%
Tỉ lệ thắng
4.03%
Tỉ lệ chọn
9.28%
Tỉ lệ cấm
2 503
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

B
Tier
49.69%
Tỉ lệ thắng
3.34%
Tỉ lệ chọn
8.68%
Tỉ lệ cấm
2 071
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

B
Tier
49.5%
Tỉ lệ thắng
1.61%
Tỉ lệ chọn
8.08%
Tỉ lệ cấm
1 002
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

B
Tier
49.16%
Tỉ lệ thắng
1.43%
Tỉ lệ chọn
9.74%
Tỉ lệ cấm
889
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

B
Tier
49.06%
Tỉ lệ thắng
5.06%
Tỉ lệ chọn
17.88%
Tỉ lệ cấm
3 143
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

C
Tier
48.87%
Tỉ lệ thắng
1.57%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
972
Trận
Locke
Locke

Locke

C
Tier
48.47%
Tỉ lệ thắng
2.68%
Tỉ lệ chọn
34.22%
Tỉ lệ cấm
1 665
Trận
Diana
Diana

Diana

C
Tier
48.42%
Tỉ lệ thắng
2.04%
Tỉ lệ chọn
4.59%
Tỉ lệ cấm
1 268
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.5%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.48%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.16%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
76.47%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.16%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.17%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
9.97%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.27%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
65.22%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
63.33%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
63.16%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
2.52%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
19.4%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
60.87%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
2.98%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
10.84%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
59.42%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
17.46%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
58.82%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
58.45%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
207
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
11.55%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.58%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
57.89%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
57.69%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
3.72%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.43%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
10.04%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
56.9%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
56.76%
Tỉ lệ thắng
0.72%
Tỉ lệ chọn
3.91%
Tỉ lệ cấm
444
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
56.46%
Tỉ lệ thắng
0.74%
Tỉ lệ chọn
16.23%
Tỉ lệ cấm
457
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
56.32%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
87
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
8.23%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
55.88%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
15.97%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
55.77%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
9.64%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
55.28%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
21.13%
Tỉ lệ cấm
199
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
54.63%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
2.99%
Tỉ lệ cấm
313
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
53.69%
Tỉ lệ thắng
0.89%
Tỉ lệ chọn
0.67%
Tỉ lệ cấm
555
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
53.13%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.51%
Tỉ lệ cấm
128
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
53.06%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
52.73%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
165
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
14.07%
Tỉ lệ cấm
304
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
52.53%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
7.13%
Tỉ lệ cấm
198
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
52.42%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
269
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.41%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
52.05%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
14.76%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
51.72%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.37%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
51.56%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
192
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
51.39%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
4.27%
Tỉ lệ cấm
251
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
51.28%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
78
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
50.88%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
5.03%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
50.74%
Tỉ lệ thắng
0.97%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
605
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
50.72%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
14.74%
Tỉ lệ cấm
138
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
50.17%
Tỉ lệ thắng
0.93%
Tỉ lệ chọn
1.53%
Tỉ lệ cấm
578
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.66%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.58%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.19%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.23%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
49.64%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
278
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
49.51%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
309
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
49.37%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
49.24%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.83%
Tỉ lệ cấm
132
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
49.13%
Tỉ lệ thắng
0.92%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
572
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
48.74%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
48.7%
Tỉ lệ thắng
0.93%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
575
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
48.33%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
48.24%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
5.81%
Tỉ lệ cấm
199
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
47.89%
Tỉ lệ thắng
2.1%
Tỉ lệ chọn
2.63%
Tỉ lệ cấm
1 303
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
47.76%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.57%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
15.12%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
47.49%
Tỉ lệ thắng
1.22%
Tỉ lệ chọn
15.33%
Tỉ lệ cấm
758
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
47.47%
Tỉ lệ thắng
0.7%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
434
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
47.45%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
3.65%
Tỉ lệ cấm
137
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
47.28%
Tỉ lệ thắng
3.29%
Tỉ lệ chọn
15.34%
Tỉ lệ cấm
2 041
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
47.15%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
246
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
47.12%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
46.68%
Tỉ lệ thắng
0.8%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
497
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
46.54%
Tỉ lệ thắng
1.14%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
709
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
46.37%
Tỉ lệ thắng
1.29%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
798
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
46.34%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
5.8%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
46.33%
Tỉ lệ thắng
1.73%
Tỉ lệ chọn
34.1%
Tỉ lệ cấm
1 077
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
45.56%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
2.18%
Tỉ lệ cấm
169
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.13%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
44.75%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
4.56%
Tỉ lệ cấm
257
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
44.59%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
23.46%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
44.29%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
140
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
44.17%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
163
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
43.94%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.17%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
42.68%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
16.14%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
42.54%
Tỉ lệ thắng
0.8%
Tỉ lệ chọn
1.11%
Tỉ lệ cấm
496
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
42.53%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
87
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
42.48%
Tỉ lệ thắng
0.86%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
532
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
42.42%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
17.49%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
42.22%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
11.11%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
42%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
7.8%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
41.82%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
9.43%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
41.54%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
65
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
40.96%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
24.57%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.54%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
39.13%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.82%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
37.74%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.49%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
36.96%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
36.54%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.45%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.19%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
34.38%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
30.77%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
30.77%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.73%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.13%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
21.05%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.4%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
11.11%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.02%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.15%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Đường giữa

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường giữaChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường giữa được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường giữa được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường giữa được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường giữa so với tất cả trận Đường giữa. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.