Background image

Tướng tốt nhất đường Đường giữa

Bảng tier đường Đường giữa ở bản vá 26.11 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.11

Trận đã phân tích:27475

Lux
Lux

Lux

S+
Tier
54.19%
Tỉ lệ thắng
2.52%
Tỉ lệ chọn
10.52%
Tỉ lệ cấm
692
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

S+
Tier
54.17%
Tỉ lệ thắng
2.53%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
696
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

S+
Tier
52.78%
Tỉ lệ thắng
4.32%
Tỉ lệ chọn
17.77%
Tỉ lệ cấm
1 188
Trận
Diana
Diana

Diana

S+
Tier
52.07%
Tỉ lệ thắng
2.46%
Tỉ lệ chọn
8.05%
Tỉ lệ cấm
676
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

S+
Tier
52.06%
Tỉ lệ thắng
3.18%
Tỉ lệ chọn
3.35%
Tỉ lệ cấm
874
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

S
Tier
51.64%
Tỉ lệ thắng
3.32%
Tỉ lệ chọn
11.39%
Tỉ lệ cấm
912
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

A
Tier
53.24%
Tỉ lệ thắng
1.29%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
355
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

A
Tier
52.98%
Tỉ lệ thắng
1.9%
Tỉ lệ chọn
25.35%
Tỉ lệ cấm
521
Trận
Vex
Vex

Vex

A
Tier
52.97%
Tỉ lệ thắng
1.72%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
472
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

A
Tier
52.72%
Tỉ lệ thắng
1.47%
Tỉ lệ chọn
11.7%
Tỉ lệ cấm
404
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

A
Tier
52.69%
Tỉ lệ thắng
1.35%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
372
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

A
Tier
52.26%
Tỉ lệ thắng
1.13%
Tỉ lệ chọn
2.63%
Tỉ lệ cấm
310
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

A
Tier
50.79%
Tỉ lệ thắng
5.27%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
1 447
Trận
Annie
Annie

Annie

A
Tier
50.71%
Tỉ lệ thắng
1.28%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
353
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

A
Tier
50.64%
Tỉ lệ thắng
1.7%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
468
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

A
Tier
50.54%
Tỉ lệ thắng
2.7%
Tỉ lệ chọn
8.67%
Tỉ lệ cấm
742
Trận
Akali
Akali

Akali

A
Tier
50.42%
Tỉ lệ thắng
3.49%
Tỉ lệ chọn
17.28%
Tỉ lệ cấm
958
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

A
Tier
50.31%
Tỉ lệ thắng
3.57%
Tỉ lệ chọn
9.95%
Tỉ lệ cấm
982
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

A
Tier
50.13%
Tỉ lệ thắng
1.44%
Tỉ lệ chọn
3.19%
Tỉ lệ cấm
395
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
1.51%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
416
Trận
Galio
Galio

Galio

B
Tier
49.62%
Tỉ lệ thắng
1.9%
Tỉ lệ chọn
1.68%
Tỉ lệ cấm
522
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

B
Tier
49.54%
Tỉ lệ thắng
1.2%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
329
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

B
Tier
49.13%
Tỉ lệ thắng
3.34%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
918
Trận
Zed
Zed

Zed

C
Tier
48.91%
Tỉ lệ thắng
3.83%
Tỉ lệ chọn
25.92%
Tỉ lệ cấm
1 053
Trận
Mel
Mel

Mel

C
Tier
48.9%
Tỉ lệ thắng
2.32%
Tỉ lệ chọn
27.64%
Tỉ lệ cấm
638
Trận
Yone
Yone

Yone

C
Tier
48.88%
Tỉ lệ thắng
3.59%
Tỉ lệ chọn
7.12%
Tỉ lệ cấm
986
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

C
Tier
48.87%
Tỉ lệ thắng
1.93%
Tỉ lệ chọn
2.66%
Tỉ lệ cấm
530
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

C
Tier
48.76%
Tỉ lệ thắng
1.76%
Tỉ lệ chọn
9.58%
Tỉ lệ cấm
484
Trận
Talon
Talon

Talon

C
Tier
48.67%
Tỉ lệ thắng
1.09%
Tỉ lệ chọn
5.44%
Tỉ lệ cấm
300
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

C
Tier
48.37%
Tỉ lệ thắng
4.79%
Tỉ lệ chọn
18.13%
Tỉ lệ cấm
1 317
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

C
Tier
48.2%
Tỉ lệ thắng
1.71%
Tỉ lệ chọn
2.33%
Tỉ lệ cấm
471
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.12%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
22.42%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.08%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
8.8%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
83.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
76.27%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
18.98%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
8.73%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
70.37%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.88%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
10.78%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
9.5%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
59.46%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
59.38%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
5.43%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
57.78%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
135
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
57.69%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
20.52%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
56.31%
Tỉ lệ thắng
0.75%
Tỉ lệ chọn
5.69%
Tỉ lệ cấm
206
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
56.12%
Tỉ lệ thắng
0.36%
Tỉ lệ chọn
4.74%
Tỉ lệ cấm
98
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
56.1%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
18.15%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
8.99%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
11.36%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.45%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
54.17%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
2.78%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
54.17%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
8.85%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
5.7%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
53.15%
Tỉ lệ thắng
0.52%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
143
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
14.06%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
51.72%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
2.42%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
51.47%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
50.82%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
3.03%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
50.71%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
140
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.29%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.89%
Tỉ lệ chọn
13.43%
Tỉ lệ cấm
244
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.64%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
13.42%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
6.61%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
16.19%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
15.48%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
9.25%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.2%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
4.42%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.31%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
12.7%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.47%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
49.68%
Tỉ lệ thắng
0.57%
Tỉ lệ chọn
2.26%
Tỉ lệ cấm
157
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
48.89%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
3.83%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
3.77%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
48.44%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
47.79%
Tỉ lệ thắng
2.14%
Tỉ lệ chọn
6.12%
Tỉ lệ cấm
588
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
47.73%
Tỉ lệ thắng
1.28%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
352
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
47.26%
Tỉ lệ thắng
0.73%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
201
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
46.64%
Tỉ lệ thắng
1.68%
Tỉ lệ chọn
1.21%
Tỉ lệ cấm
461
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
46.34%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
17.43%
Tỉ lệ cấm
123
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
46.34%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
46.09%
Tỉ lệ thắng
1.77%
Tỉ lệ chọn
2.16%
Tỉ lệ cấm
486
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
45.99%
Tỉ lệ thắng
1%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
274
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
45.95%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
1.87%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
45.83%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
9.89%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
45.5%
Tỉ lệ thắng
0.69%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
189
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
45.21%
Tỉ lệ thắng
0.68%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
188
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
44.9%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
2.88%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
44.29%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
5.64%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
44.12%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
44%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
8.16%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.06%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
41.86%
Tỉ lệ thắng
0.78%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
215
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
41.12%
Tỉ lệ thắng
0.39%
Tỉ lệ chọn
4.36%
Tỉ lệ cấm
107
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
40.95%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
21.23%
Tỉ lệ cấm
105
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
40.54%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.84%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
38.71%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
27.74%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
38.03%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
71
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.43%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
12.29%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.65%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
36.63%
Tỉ lệ thắng
0.37%
Tỉ lệ chọn
31.48%
Tỉ lệ cấm
101
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
36%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.19%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.18%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
32.14%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
8.01%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
10.07%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
5.01%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
12.7%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.45%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.36%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.08%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Đường giữa

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường giữaChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường giữa được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường giữa được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường giữa được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường giữa so với tất cả trận Đường giữa. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.