Background image

Tướng tốt nhất đường Đường giữa

Bảng tier đường Đường giữa ở bản vá 26.12 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.12

Trận đã phân tích:106242

Vladimir
Vladimir

Vladimir

S+
Tier
52.82%
Tỉ lệ thắng
2.32%
Tỉ lệ chọn
6.39%
Tỉ lệ cấm
2 463
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

S+
Tier
52.37%
Tỉ lệ thắng
4.12%
Tỉ lệ chọn
18.14%
Tỉ lệ cấm
4 375
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

S+
Tier
52.29%
Tỉ lệ thắng
2.43%
Tỉ lệ chọn
7.63%
Tỉ lệ cấm
2 580
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

S
Tier
51.99%
Tỉ lệ thắng
3.22%
Tỉ lệ chọn
11.78%
Tỉ lệ cấm
3 424
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

S
Tier
51.96%
Tỉ lệ thắng
2.88%
Tỉ lệ chọn
3.25%
Tỉ lệ cấm
3 060
Trận
Lux
Lux

Lux

S
Tier
51.8%
Tỉ lệ thắng
2.54%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
2 695
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

A
Tier
51.02%
Tỉ lệ thắng
1.11%
Tỉ lệ chọn
1.67%
Tỉ lệ cấm
1 176
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

A
Tier
50.97%
Tỉ lệ thắng
2.58%
Tỉ lệ chọn
2.36%
Tỉ lệ cấm
2 743
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

A
Tier
50.82%
Tỉ lệ thắng
3.25%
Tỉ lệ chọn
5.79%
Tỉ lệ cấm
3 457
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

A
Tier
50.79%
Tỉ lệ thắng
1.79%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
1 900
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

A
Tier
50.76%
Tỉ lệ thắng
3.52%
Tỉ lệ chọn
10.23%
Tỉ lệ cấm
3 735
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

A
Tier
50.64%
Tỉ lệ thắng
1.83%
Tỉ lệ chọn
26.1%
Tỉ lệ cấm
1 943
Trận
Vex
Vex

Vex

A
Tier
50.63%
Tỉ lệ thắng
1.71%
Tỉ lệ chọn
3.99%
Tỉ lệ cấm
1 813
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

A
Tier
50.61%
Tỉ lệ thắng
2.01%
Tỉ lệ chọn
2.76%
Tỉ lệ cấm
2 136
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

A
Tier
50.59%
Tỉ lệ thắng
4.83%
Tỉ lệ chọn
4.46%
Tỉ lệ cấm
5 127
Trận
Yone
Yone

Yone

A
Tier
50.45%
Tỉ lệ thắng
3.69%
Tỉ lệ chọn
7.84%
Tỉ lệ cấm
3 925
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

A
Tier
50.38%
Tỉ lệ thắng
1.49%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
1 584
Trận
Galio
Galio

Galio

A
Tier
50.37%
Tỉ lệ thắng
1.88%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
2 001
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

A
Tier
50.23%
Tỉ lệ thắng
3.08%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
3 273
Trận
Diana
Diana

Diana

A
Tier
50.11%
Tỉ lệ thắng
2.58%
Tỉ lệ chọn
7.26%
Tỉ lệ cấm
2 746
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
1.14%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
1 212
Trận
Zed
Zed

Zed

B
Tier
49.43%
Tỉ lệ thắng
3.61%
Tỉ lệ chọn
23.65%
Tỉ lệ cấm
3 836
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

B
Tier
49.34%
Tỉ lệ thắng
1.64%
Tỉ lệ chọn
11.72%
Tỉ lệ cấm
1 739
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

B
Tier
49.32%
Tỉ lệ thắng
1.04%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
1 103
Trận
Annie
Annie

Annie

B
Tier
49.03%
Tỉ lệ thắng
1.11%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
1 181
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

C
Tier
48.84%
Tỉ lệ thắng
3.8%
Tỉ lệ chọn
12.99%
Tỉ lệ cấm
4 036
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

C
Tier
48.73%
Tỉ lệ thắng
1.08%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
1 145
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

C
Tier
48.49%
Tỉ lệ thắng
1.75%
Tỉ lệ chọn
9.09%
Tỉ lệ cấm
1 858
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

C
Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
4.49%
Tỉ lệ chọn
17.89%
Tỉ lệ cấm
4 772
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
70%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
69.23%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.11%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.33%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.09%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
61.9%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
60.68%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
117
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
156
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
57.89%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
55.93%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
55.79%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
95
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
55.66%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
4.23%
Tỉ lệ cấm
442
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
55.28%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
4.74%
Tỉ lệ cấm
123
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
54.92%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
193
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
54.89%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
21.03%
Tỉ lệ cấm
348
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
9.3%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
54.46%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
8.59%
Tỉ lệ cấm
112
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
54.29%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
54.17%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.21%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
53.62%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
235
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
53.51%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
2.27%
Tỉ lệ cấm
542
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.49%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
53.26%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
11.18%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
53.2%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
16.57%
Tỉ lệ cấm
203
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
53%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
317
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
52.86%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
10.08%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
21.13%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
52.27%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
52.12%
Tỉ lệ thắng
0.64%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
683
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
52.04%
Tỉ lệ thắng
0.62%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
663
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
52.03%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
123
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
51.92%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
10.27%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
51.66%
Tỉ lệ thắng
0.34%
Tỉ lệ chọn
5.01%
Tỉ lệ cấm
362
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
51.63%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
246
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
51.61%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
51.61%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
12.65%
Tỉ lệ cấm
124
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
51.57%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
10.73%
Tỉ lệ cấm
159
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
51.27%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
4.8%
Tỉ lệ cấm
197
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
51.26%
Tỉ lệ thắng
0.34%
Tỉ lệ chọn
3.06%
Tỉ lệ cấm
357
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
51.18%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
4.32%
Tỉ lệ cấm
467
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
51.1%
Tỉ lệ thắng
0.9%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
953
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
51.09%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
505
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
51.06%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
284
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
51.02%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
3.33%
Tỉ lệ cấm
196
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
50.96%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
261
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
50.7%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
14.62%
Tỉ lệ cấm
142
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
50.37%
Tỉ lệ thắng
0.76%
Tỉ lệ chọn
15.02%
Tỉ lệ cấm
810
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
8.55%
Tỉ lệ cấm
292
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
16.74%
Tỉ lệ cấm
506
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
12.37%
Tỉ lệ cấm
116
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
7.61%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.81%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.34%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
49.77%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
217
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
49.35%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
49.28%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
49.19%
Tỉ lệ thắng
0.52%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
557
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
48.36%
Tỉ lệ thắng
0.92%
Tỉ lệ chọn
5.31%
Tỉ lệ cấm
974
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
48.15%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
48.05%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
47.95%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
6.18%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.35%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
8.44%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
4.83%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
47.53%
Tỉ lệ thắng
1.12%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
1 193
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
47.51%
Tỉ lệ thắng
1.19%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
1 263
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
47.5%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
3.42%
Tỉ lệ chọn
16.99%
Tỉ lệ cấm
3 635
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
47.27%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
3.31%
Tỉ lệ cấm
311
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
47.2%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
3.59%
Tỉ lệ cấm
125
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.28%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
16.29%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
46.6%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
485
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
46.6%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
3.24%
Tỉ lệ cấm
103
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
46.55%
Tỉ lệ thắng
1.38%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
1 463
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
46.55%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
46.34%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
46.31%
Tỉ lệ thắng
0.68%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
719
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
46.27%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
134
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
46.22%
Tỉ lệ thắng
0.9%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
952
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
45.56%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
11.6%
Tỉ lệ cấm
349
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
45.24%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
15.36%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
44.98%
Tỉ lệ thắng
2.13%
Tỉ lệ chọn
27.83%
Tỉ lệ cấm
2 263
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
44.85%
Tỉ lệ thắng
0.67%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
709
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
44.83%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
44.68%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
43.67%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
2.83%
Tỉ lệ cấm
158
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
43.14%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
10.11%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
42.68%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
42.5%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.23%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
42.05%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
41.76%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
27.11%
Tỉ lệ cấm
91
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
41.56%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
10.27%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
39.29%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
7.56%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
39.29%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
38.96%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
231
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
38.89%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
23.09%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
38.1%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
20.14%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
36.73%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.45%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
17.35%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
35.29%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.29%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
35%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.18%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.12%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
31.71%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
26.92%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
13.04%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
26.32%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.11%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.77%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.87%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.91%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.04%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.92%
Tỉ lệ cấm
2
Trận

Top build cho Đường giữa

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường giữaChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường giữa được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường giữa được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường giữa được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường giữa so với tất cả trận Đường giữa. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.