Background image

Tướng tốt nhất đường Đường giữa

Bảng tier đường Đường giữa ở bản vá 26.15 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.15

Trận đã phân tích:4253

Viktor
Viktor

Viktor

S+
Tier
58.02%
Tỉ lệ thắng
3.08%
Tỉ lệ chọn
7.33%
Tỉ lệ cấm
131
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

S+
Tier
57.23%
Tỉ lệ thắng
3.74%
Tỉ lệ chọn
16.31%
Tỉ lệ cấm
159
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

S+
Tier
55.17%
Tỉ lệ thắng
3.41%
Tỉ lệ chọn
7.57%
Tỉ lệ cấm
145
Trận
Vex
Vex

Vex

S+
Tier
52.87%
Tỉ lệ thắng
2.05%
Tỉ lệ chọn
4.56%
Tỉ lệ cấm
87
Trận
Yone
Yone

Yone

S+
Tier
52.73%
Tỉ lệ thắng
3.88%
Tỉ lệ chọn
8.42%
Tỉ lệ cấm
165
Trận
Akali
Akali

Akali

S+
Tier
52.41%
Tỉ lệ thắng
3.41%
Tỉ lệ chọn
14.86%
Tỉ lệ cấm
145
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

S+
Tier
52.33%
Tỉ lệ thắng
2.02%
Tỉ lệ chọn
5.83%
Tỉ lệ cấm
86
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

S+
Tier
52.21%
Tỉ lệ thắng
3.2%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
136
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

S+
Tier
52.14%
Tỉ lệ thắng
3.29%
Tỉ lệ chọn
9.5%
Tỉ lệ cấm
140
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

A
Tier
61.97%
Tỉ lệ thắng
1.67%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
71
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

A
Tier
55.07%
Tỉ lệ thắng
1.62%
Tỉ lệ chọn
9.69%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

A
Tier
55%
Tỉ lệ thắng
1.88%
Tỉ lệ chọn
7.62%
Tỉ lệ cấm
80
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

A
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
1.06%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

A
Tier
52.27%
Tỉ lệ thắng
1.03%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

A
Tier
51.81%
Tỉ lệ thắng
1.95%
Tỉ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

A
Tier
51.22%
Tỉ lệ thắng
1.93%
Tỉ lệ chọn
2.16%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Galio
Galio

Galio

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
1.98%
Tỉ lệ chọn
2.54%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
1.18%
Tỉ lệ chọn
18.62%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

B
Tier
49.51%
Tỉ lệ thắng
2.42%
Tỉ lệ chọn
8.84%
Tỉ lệ cấm
103
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

B
Tier
49.33%
Tỉ lệ thắng
3.53%
Tỉ lệ chọn
12.46%
Tỉ lệ cấm
150
Trận
Zed
Zed

Zed

B
Tier
49.09%
Tỉ lệ thắng
3.88%
Tỉ lệ chọn
18.24%
Tỉ lệ cấm
165
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
22.94%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
8.46%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.29%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.21%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
13.16%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
10.39%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.65%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0.71%
Tỉ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
77.78%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
23.6%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
72.73%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
5.22%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
70%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
10.81%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.04%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
64.29%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
3.15%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
61.9%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
13.59%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
8.98%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
7.9%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
7.15%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
23.32%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
3.86%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
56.52%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
15.56%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.8%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
51.85%
Tỉ lệ thắng
0.63%
Tỉ lệ chọn
4%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
6.02%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
11.8%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
4.14%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
4.23%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
12.32%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
11.61%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
0.59%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
47.71%
Tỉ lệ thắng
2.56%
Tỉ lệ chọn
10.81%
Tỉ lệ cấm
109
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
2.47%
Tỉ lệ chọn
14.34%
Tỉ lệ cấm
105
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
47.42%
Tỉ lệ thắng
5.01%
Tỉ lệ chọn
3.48%
Tỉ lệ cấm
213
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
6%
Tỉ lệ chọn
15.66%
Tỉ lệ cấm
255
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
19.89%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
46.59%
Tỉ lệ thắng
2.07%
Tỉ lệ chọn
5.17%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
9.54%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.94%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
44.74%
Tỉ lệ thắng
1.79%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
1.06%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
43.9%
Tỉ lệ thắng
0.96%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
42.34%
Tỉ lệ thắng
3.22%
Tỉ lệ chọn
52%
Tỉ lệ cấm
137
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
41.77%
Tỉ lệ thắng
1.86%
Tỉ lệ chọn
37.28%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
1.13%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.85%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
40.74%
Tỉ lệ thắng
0.63%
Tỉ lệ chọn
6.49%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
34.78%
Tỉ lệ thắng
1.08%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
34.78%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
31.03%
Tỉ lệ thắng
0.68%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
4.28%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
18.85%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
3.43%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
7.33%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
4.65%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.06%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.54%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.87%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
6.25%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
14.81%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Đường giữa

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường giữaChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường giữa được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường giữa được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường giữa được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường giữa so với tất cả trận Đường giữa. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.