Background image

Tướng tốt nhất đường Đường giữa

Bảng tier đường Đường giữa ở bản vá 26.09 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.09

Trận đã phân tích:100272

Naafiri
Naafiri

Naafiri

S+
Tier
54.21%
Tỉ lệ thắng
2.16%
Tỉ lệ chọn
24.2%
Tỉ lệ cấm
2 162
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

S+
Tier
53.13%
Tỉ lệ thắng
2.92%
Tỉ lệ chọn
3.56%
Tỉ lệ cấm
2 923
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

S+
Tier
53.05%
Tỉ lệ thắng
2.16%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
2 166
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

S+
Tier
52.72%
Tỉ lệ thắng
2.57%
Tỉ lệ chọn
8.82%
Tỉ lệ cấm
2 572
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

S+
Tier
52.43%
Tỉ lệ thắng
2.64%
Tỉ lệ chọn
7.71%
Tỉ lệ cấm
2 651
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

S+
Tier
52.35%
Tỉ lệ thắng
2.14%
Tỉ lệ chọn
2.51%
Tỉ lệ cấm
2 147
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

S
Tier
51.43%
Tỉ lệ thắng
3.08%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
3 086
Trận
Brand
Brand

Brand

A
Tier
52.9%
Tỉ lệ thắng
1.38%
Tỉ lệ chọn
10.56%
Tỉ lệ cấm
1 380
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

A
Tier
52.89%
Tỉ lệ thắng
1.36%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
1 365
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

A
Tier
51.69%
Tỉ lệ thắng
1.56%
Tỉ lệ chọn
2.26%
Tỉ lệ cấm
1 567
Trận
Annie
Annie

Annie

A
Tier
51.4%
Tỉ lệ thắng
1.28%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
1 288
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

A
Tier
51.37%
Tỉ lệ thắng
1.2%
Tỉ lệ chọn
2.1%
Tỉ lệ cấm
1 203
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

A
Tier
50.9%
Tỉ lệ thắng
1.44%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
1 440
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

A
Tier
50.64%
Tỉ lệ thắng
1.24%
Tỉ lệ chọn
2.78%
Tỉ lệ cấm
1 248
Trận
Lux
Lux

Lux

A
Tier
50.54%
Tỉ lệ thắng
2.49%
Tỉ lệ chọn
10.83%
Tỉ lệ cấm
2 497
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

A
Tier
50.34%
Tỉ lệ thắng
4.78%
Tỉ lệ chọn
17.41%
Tỉ lệ cấm
4 797
Trận
Galio
Galio

Galio

A
Tier
50.19%
Tỉ lệ thắng
1.34%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
1 341
Trận
Zed
Zed

Zed

A
Tier
50.18%
Tỉ lệ thắng
4.5%
Tỉ lệ chọn
26.56%
Tỉ lệ cấm
4 512
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

A
Tier
50.13%
Tỉ lệ thắng
1.53%
Tỉ lệ chọn
12.98%
Tỉ lệ cấm
1 536
Trận
Yone
Yone

Yone

A
Tier
50.1%
Tỉ lệ thắng
3.46%
Tỉ lệ chọn
6.52%
Tỉ lệ cấm
3 471
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

B
Tier
49.8%
Tỉ lệ thắng
1.47%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
1 476
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

B
Tier
49.55%
Tỉ lệ thắng
1.54%
Tỉ lệ chọn
3.32%
Tỉ lệ cấm
1 546
Trận
Vex
Vex

Vex

B
Tier
49.54%
Tỉ lệ thắng
1.82%
Tỉ lệ chọn
4.11%
Tỉ lệ cấm
1 829
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

B
Tier
49.52%
Tỉ lệ thắng
1.46%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
1 468
Trận
Talon
Talon

Talon

B
Tier
49.36%
Tỉ lệ thắng
1.24%
Tỉ lệ chọn
4.25%
Tỉ lệ cấm
1 242
Trận
Diana
Diana

Diana

B
Tier
49.31%
Tỉ lệ thắng
2.03%
Tỉ lệ chọn
5.57%
Tỉ lệ cấm
2 032
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

B
Tier
49.21%
Tỉ lệ thắng
2.92%
Tỉ lệ chọn
9.48%
Tỉ lệ cấm
2 924
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

C
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
3.4%
Tỉ lệ chọn
9.65%
Tỉ lệ cấm
3 411
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

C
Tier
48.7%
Tỉ lệ thắng
1.88%
Tỉ lệ chọn
1.66%
Tỉ lệ cấm
1 887
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

C
Tier
48.33%
Tỉ lệ thắng
4.71%
Tỉ lệ chọn
19.87%
Tỉ lệ cấm
4 718
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

C
Tier
48.21%
Tỉ lệ thắng
5.06%
Tỉ lệ chọn
4.85%
Tỉ lệ cấm
5 076
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

C
Tier
48.21%
Tỉ lệ thắng
1.72%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
1 728
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.46%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
68.42%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
67.2%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
3.12%
Tỉ lệ cấm
189
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
63.16%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
61.73%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
4.42%
Tỉ lệ cấm
81
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
58.49%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
8.69%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
16.52%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.95%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
57.89%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
12.81%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
98
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
56.82%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
6.57%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
56%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
55.26%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
190
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
54.84%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
54.67%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
150
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
54.66%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
247
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
19.64%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
54.39%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
13.53%
Tỉ lệ cấm
114
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
54%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.29%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
53.99%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
2.56%
Tỉ lệ cấm
163
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
53.41%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
11.94%
Tỉ lệ cấm
176
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
53.09%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
4.03%
Tỉ lệ cấm
275
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
52.78%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
72
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
52.71%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
4.57%
Tỉ lệ cấm
203
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
52.56%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
5.38%
Tỉ lệ cấm
78
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
52.53%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
5.23%
Tỉ lệ cấm
495
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
52.48%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
1.65%
Tỉ lệ cấm
505
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
52.19%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
2%
Tỉ lệ cấm
479
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
10.2%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
52.08%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
51.99%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
2.1%
Tỉ lệ cấm
277
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
51.88%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
2.79%
Tỉ lệ cấm
160
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
51.34%
Tỉ lệ thắng
0.37%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
374
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
51.04%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.58%
Tỉ lệ cấm
192
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
50.9%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
5.8%
Tỉ lệ cấm
167
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
50.87%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
458
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
50.84%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
16.77%
Tỉ lệ cấm
474
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
50.82%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
5.94%
Tỉ lệ cấm
425
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
50.82%
Tỉ lệ thắng
0.97%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
974
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
50.81%
Tỉ lệ thắng
0.55%
Tỉ lệ chọn
11.43%
Tỉ lệ cấm
555
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
50.56%
Tỉ lệ thắng
0.89%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
896
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
50.51%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
7.63%
Tỉ lệ cấm
99
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
50.35%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
3.73%
Tỉ lệ cấm
284
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
50.2%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
9.55%
Tỉ lệ cấm
251
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
148
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
6.59%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.65%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.16%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.74%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
49.37%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
9.26%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
49.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
8.72%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
49.2%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
250
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
49.14%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
116
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
49.02%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
48.89%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
9.23%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
48.85%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
1.59%
Tỉ lệ cấm
131
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
48.33%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
3.27%
Tỉ lệ cấm
180
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
48.33%
Tỉ lệ thắng
0.57%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
569
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
48.32%
Tỉ lệ thắng
0.39%
Tỉ lệ chọn
21.79%
Tỉ lệ cấm
387
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
48.28%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
174
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
48.28%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.94%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
48.23%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
12.16%
Tỉ lệ cấm
141
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
48.21%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
4.17%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.68%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
47.79%
Tỉ lệ thắng
1.17%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
1 176
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
47.73%
Tỉ lệ thắng
3.69%
Tỉ lệ chọn
18.09%
Tỉ lệ cấm
3 704
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
47.73%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
10.5%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
46.99%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
46.93%
Tỉ lệ thắng
0.85%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
848
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
46.88%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
4.29%
Tỉ lệ cấm
128
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.5%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
46.59%
Tỉ lệ thắng
1.76%
Tỉ lệ chọn
10.93%
Tỉ lệ cấm
1 762
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
46.43%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
46.43%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
3.56%
Tỉ lệ cấm
112
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
46.02%
Tỉ lệ thắng
2.34%
Tỉ lệ chọn
32.96%
Tỉ lệ cấm
2 351
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
45.95%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
11.19%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
45.8%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
14.73%
Tỉ lệ cấm
131
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
45.19%
Tỉ lệ thắng
0.58%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
582
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.2%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.58%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
43.4%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.59%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
43.33%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
3.55%
Tỉ lệ cấm
120
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.07%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
41.84%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
12.44%
Tỉ lệ cấm
98
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.34%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
40.74%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
40.74%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.53%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
40.24%
Tỉ lệ thắng
0.76%
Tỉ lệ chọn
7.74%
Tỉ lệ cấm
763
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.04%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.51%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
39.76%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
38.71%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
19.55%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.13%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
36.26%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
31.15%
Tỉ lệ cấm
91
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
36.11%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
14.49%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
34.78%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.02%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
34.62%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
6.23%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
34.29%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.33%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.99%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.72%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.6%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
23.21%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.1%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
8.55%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.02%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.02%
Tỉ lệ cấm
1
Trận