Background image

Tướng tốt nhất đường Đường giữa

Bảng tier đường Đường giữa ở bản vá 26.17 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.17

Trận đã phân tích:118485

Vex
Vex

Vex

S+
Tier
52.96%
Tỉ lệ thắng
2.05%
Tỉ lệ chọn
5.02%
Tỉ lệ cấm
2 432
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

S+
Tier
52.01%
Tỉ lệ thắng
3.01%
Tỉ lệ chọn
11.42%
Tỉ lệ cấm
3 563
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

S
Tier
51.75%
Tỉ lệ thắng
3.13%
Tỉ lệ chọn
8.24%
Tỉ lệ cấm
3 712
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

S
Tier
51.53%
Tỉ lệ thắng
3.55%
Tỉ lệ chọn
16.32%
Tỉ lệ cấm
4 205
Trận
Yone
Yone

Yone

S
Tier
51.25%
Tỉ lệ thắng
4.52%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
5 352
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

S
Tier
51.24%
Tỉ lệ thắng
4.78%
Tỉ lệ chọn
4.01%
Tỉ lệ cấm
5 667
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

A
Tier
52.91%
Tỉ lệ thắng
1.03%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
1 219
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

A
Tier
51.35%
Tỉ lệ thắng
1.97%
Tỉ lệ chọn
11.7%
Tỉ lệ cấm
2 331
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

A
Tier
51.33%
Tỉ lệ thắng
1.53%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
1 808
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

A
Tier
51.29%
Tỉ lệ thắng
1.86%
Tỉ lệ chọn
5.21%
Tỉ lệ cấm
2 207
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

A
Tier
50.78%
Tỉ lệ thắng
3.38%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
4 000
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

A
Tier
50.58%
Tỉ lệ thắng
3.36%
Tỉ lệ chọn
10.08%
Tỉ lệ cấm
3 986
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

A
Tier
50.49%
Tỉ lệ thắng
2.15%
Tỉ lệ chọn
3.17%
Tỉ lệ cấm
2 543
Trận
Diana
Diana

Diana

A
Tier
50.4%
Tỉ lệ thắng
2%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
2 371
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

A
Tier
50.32%
Tỉ lệ thắng
1.85%
Tỉ lệ chọn
2.61%
Tỉ lệ cấm
2 196
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

A
Tier
50.07%
Tỉ lệ thắng
1.71%
Tỉ lệ chọn
1.81%
Tỉ lệ cấm
2 023
Trận
Zed
Zed

Zed

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
4.14%
Tỉ lệ chọn
22.08%
Tỉ lệ cấm
4 910
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

B
Tier
49.94%
Tỉ lệ thắng
3.44%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
4 075
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

B
Tier
49.83%
Tỉ lệ thắng
1.73%
Tỉ lệ chọn
10.7%
Tỉ lệ cấm
2 049
Trận
Lux
Lux

Lux

B
Tier
49.62%
Tỉ lệ thắng
2.45%
Tỉ lệ chọn
11.76%
Tỉ lệ cấm
2 902
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

B
Tier
49.52%
Tỉ lệ thắng
1.05%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
1 246
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

B
Tier
49.48%
Tỉ lệ thắng
3.1%
Tỉ lệ chọn
13.25%
Tỉ lệ cấm
3 672
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

B
Tier
49.27%
Tỉ lệ thắng
2.33%
Tỉ lệ chọn
10.37%
Tỉ lệ cấm
2 758
Trận
Galio
Galio

Galio

B
Tier
49.23%
Tỉ lệ thắng
1.71%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
2 023
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

B
Tier
49.17%
Tỉ lệ thắng
5.62%
Tỉ lệ chọn
20.73%
Tỉ lệ cấm
6 656
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

B
Tier
49.01%
Tỉ lệ thắng
1.28%
Tỉ lệ chọn
1.98%
Tỉ lệ cấm
1 516
Trận
Locke
Locke

Locke

C
Tier
48.63%
Tỉ lệ thắng
2.76%
Tỉ lệ chọn
23.85%
Tỉ lệ cấm
3 276
Trận
Akali
Akali

Akali

C
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
3.19%
Tỉ lệ chọn
15.01%
Tỉ lệ cấm
3 777
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
65.22%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
59.26%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
81
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
58%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
56.55%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
9.94%
Tỉ lệ cấm
145
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
56.41%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.41%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
55.4%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
3.33%
Tỉ lệ cấm
139
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
55.32%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.24%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
55.26%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
54.68%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
2%
Tỉ lệ cấm
481
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
110
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
154
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
54.2%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
131
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
54.17%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
54.1%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
14.76%
Tỉ lệ cấm
122
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
13.29%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
53.79%
Tỉ lệ thắng
0.9%
Tỉ lệ chọn
36.96%
Tỉ lệ cấm
1 069
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
53.68%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
10.82%
Tỉ lệ cấm
95
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
53.57%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
53.42%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
3.74%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
4.66%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
53.17%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
3.09%
Tỉ lệ cấm
126
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
52.96%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
304
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
52.95%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
559
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.64%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
52.78%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
72
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
52.46%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
244
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.48%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
23.21%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
52.31%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
195
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
52.27%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
52.07%
Tỉ lệ thắng
0.83%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
989
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
51.79%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
168
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
51.79%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
14.74%
Tỉ lệ cấm
251
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
51.72%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
116
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
51.59%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
3.44%
Tỉ lệ cấm
157
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
51.52%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
231
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
51.36%
Tỉ lệ thắng
0.34%
Tỉ lệ chọn
21.94%
Tỉ lệ cấm
405
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
51.33%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
14.72%
Tỉ lệ cấm
150
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
51.28%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
4.18%
Tỉ lệ cấm
392
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
51.11%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
51.04%
Tỉ lệ thắng
0.93%
Tỉ lệ chọn
1.47%
Tỉ lệ cấm
1 107
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
50.48%
Tỉ lệ thắng
0.53%
Tỉ lệ chọn
13.14%
Tỉ lệ cấm
628
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
50.38%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
26.26%
Tỉ lệ cấm
131
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
50.3%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
330
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
50.29%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
6.48%
Tỉ lệ cấm
344
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
50.11%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
6.66%
Tỉ lệ cấm
475
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
50.08%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
5.85%
Tỉ lệ cấm
591
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.25%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.39%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
49.54%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
218
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
49.33%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
49.3%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
3.21%
Tỉ lệ cấm
142
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
49.21%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
2.75%
Tỉ lệ cấm
573
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
49.14%
Tỉ lệ thắng
0.74%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
873
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
49.04%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
4.05%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
48.97%
Tỉ lệ thắng
0.73%
Tỉ lệ chọn
10.32%
Tỉ lệ cấm
870
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
48.84%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.07%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
48.62%
Tỉ lệ thắng
0.83%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
981
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
9.12%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
48.46%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
5.71%
Tỉ lệ cấm
390
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
48.36%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
1.77%
Tỉ lệ cấm
519
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
48.15%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
48.1%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
15.56%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
47.93%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
217
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
47.92%
Tỉ lệ thắng
1.18%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
1 394
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
47.92%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
9.29%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
47.65%
Tỉ lệ thắng
0.99%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
1 171
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
47.46%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
47.4%
Tỉ lệ thắng
0.76%
Tỉ lệ chọn
5.24%
Tỉ lệ cấm
903
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
47.27%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
4.11%
Tỉ lệ cấm
311
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
47.27%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
110
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
47.22%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
16.83%
Tỉ lệ cấm
108
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
47.1%
Tỉ lệ thắng
1.16%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
1 378
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
46.94%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.92%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
46.84%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
316
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
46.45%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
577
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
46.34%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
15.37%
Tỉ lệ cấm
205
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
46.24%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
25.77%
Tỉ lệ cấm
2 139
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
46.24%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
45.64%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
1.89%
Tỉ lệ cấm
241
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
45.56%
Tỉ lệ thắng
1.16%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
1 374
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
45.54%
Tỉ lệ thắng
0.65%
Tỉ lệ chọn
1.04%
Tỉ lệ cấm
773
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
45.28%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
212
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.38%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
44.95%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
9.54%
Tỉ lệ cấm
109
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
44.72%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
4.08%
Tỉ lệ cấm
161
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
44.54%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
3.31%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
44.5%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
0.74%
Tỉ lệ cấm
200
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
44.05%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
3.7%
Tỉ lệ cấm
252
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
43.48%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.39%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
43.3%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.98%
Tỉ lệ cấm
97
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
43.24%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.44%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
42.22%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
42.22%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.65%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.16%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.74%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
40.63%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
8.78%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
40.48%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
39.66%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.32%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
39.08%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
8.97%
Tỉ lệ cấm
87
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
38.71%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
10.19%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
38.24%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
38.03%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
7.44%
Tỉ lệ cấm
71
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
14.1%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.79%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.27%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.71%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
30.77%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
19.5%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
30.43%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.25%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.01%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.44%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
11.05%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.63%
Tỉ lệ cấm
2
Trận

Top build cho Đường giữa

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường giữaChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường giữa được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường giữa được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường giữa được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường giữa so với tất cả trận Đường giữa. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.