Background image

Tướng tốt nhất đường Đường giữa

Bảng tier đường Đường giữa ở bản vá 26.11 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.11

Trận đã phân tích:97620

Xerath
Xerath

Xerath

S+
Tier
53.68%
Tỉ lệ thắng
2.52%
Tỉ lệ chọn
7.78%
Tỉ lệ cấm
2 461
Trận
Diana
Diana

Diana

S+
Tier
53.44%
Tỉ lệ thắng
2.58%
Tỉ lệ chọn
7.7%
Tỉ lệ cấm
2 515
Trận
Lux
Lux

Lux

S+
Tier
52.29%
Tỉ lệ thắng
2.63%
Tỉ lệ chọn
10.87%
Tỉ lệ cấm
2 572
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

S+
Tier
52.11%
Tỉ lệ thắng
3.28%
Tỉ lệ chọn
3.47%
Tỉ lệ cấm
3 205
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

S+
Tier
52.02%
Tỉ lệ thắng
3.34%
Tỉ lệ chọn
11.39%
Tỉ lệ cấm
3 262
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

S
Tier
51.33%
Tỉ lệ thắng
4.24%
Tỉ lệ chọn
17.98%
Tỉ lệ cấm
4 136
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

S
Tier
51.27%
Tỉ lệ thắng
5.17%
Tỉ lệ chọn
4.66%
Tỉ lệ cấm
5 044
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

A
Tier
52.35%
Tỉ lệ thắng
1.87%
Tỉ lệ chọn
25.59%
Tỉ lệ cấm
1 826
Trận
Vex
Vex

Vex

A
Tier
52.34%
Tỉ lệ thắng
1.73%
Tỉ lệ chọn
3.92%
Tỉ lệ cấm
1 689
Trận
Annie
Annie

Annie

A
Tier
51.74%
Tỉ lệ thắng
1.27%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
1 235
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

A
Tier
51.42%
Tỉ lệ thắng
1.15%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
1 126
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

A
Tier
51.37%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
1 279
Trận
Galio
Galio

Galio

A
Tier
50.66%
Tỉ lệ thắng
1.85%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
1 810
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

A
Tier
50.66%
Tỉ lệ thắng
1.01%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
987
Trận
Yone
Yone

Yone

A
Tier
50.52%
Tỉ lệ thắng
3.52%
Tỉ lệ chọn
7.24%
Tỉ lệ cấm
3 438
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

A
Tier
50.45%
Tỉ lệ thắng
1.49%
Tỉ lệ chọn
11.72%
Tỉ lệ cấm
1 457
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

B
Tier
49.79%
Tỉ lệ thắng
1.48%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
1 444
Trận
Talon
Talon

Talon

B
Tier
49.77%
Tỉ lệ thắng
1.09%
Tỉ lệ chọn
5.17%
Tỉ lệ cấm
1 067
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

B
Tier
49.56%
Tỉ lệ thắng
1.65%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
1 606
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

B
Tier
49.49%
Tỉ lệ thắng
1.1%
Tỉ lệ chọn
1.84%
Tỉ lệ cấm
1 069
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

B
Tier
49.44%
Tỉ lệ thắng
3.31%
Tỉ lệ chọn
5.34%
Tỉ lệ cấm
3 234
Trận
Akali
Akali

Akali

B
Tier
49.34%
Tỉ lệ thắng
3.47%
Tỉ lệ chọn
17.03%
Tỉ lệ cấm
3 387
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

B
Tier
49.21%
Tỉ lệ thắng
2%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
1 955
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

B
Tier
49.14%
Tỉ lệ thắng
4.67%
Tỉ lệ chọn
18.51%
Tỉ lệ cấm
4 554
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

B
Tier
49.12%
Tỉ lệ thắng
3.57%
Tỉ lệ chọn
10.09%
Tỉ lệ cấm
3 481
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

C
Tier
48.88%
Tỉ lệ thắng
1.14%
Tỉ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
1 117
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

C
Tier
48.69%
Tỉ lệ thắng
1.77%
Tỉ lệ chọn
9.4%
Tỉ lệ cấm
1 723
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

C
Tier
48.56%
Tỉ lệ thắng
1.74%
Tỉ lệ chọn
2.25%
Tỉ lệ cấm
1 703
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

C
Tier
48.44%
Tỉ lệ thắng
1.67%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
1 633
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

C
Tier
48.43%
Tỉ lệ thắng
1.24%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
1 210
Trận
Zed
Zed

Zed

C
Tier
48.28%
Tỉ lệ thắng
3.79%
Tỉ lệ chọn
25.64%
Tỉ lệ cấm
3 701
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.11%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
83.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
72.73%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.38%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
22.81%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
63.83%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.67%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
63.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
62.79%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
15.95%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
60.71%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
9.39%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
60.31%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
14.36%
Tỉ lệ cấm
131
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
59.78%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
59.3%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
172
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
58.93%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
112
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
58.62%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
17.78%
Tỉ lệ cấm
174
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.07%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
19.48%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
55.36%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
345
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
54.74%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
3.04%
Tỉ lệ cấm
95
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
54.5%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
2.96%
Tỉ lệ cấm
200
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
54.09%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
281
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
54.05%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
8.14%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
53.23%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
124
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.76%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
52.67%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
281
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
52.66%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
3.94%
Tỉ lệ cấm
207
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.52%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
504
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
52.29%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
8.04%
Tỉ lệ cấm
218
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
52.04%
Tỉ lệ thắng
0.55%
Tỉ lệ chọn
2.21%
Tỉ lệ cấm
538
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
52.02%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
1.3%
Tỉ lệ cấm
346
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
51.76%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
85
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
51.71%
Tỉ lệ thắng
0.93%
Tỉ lệ chọn
6.31%
Tỉ lệ cấm
909
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
51.22%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
51.18%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
2.79%
Tỉ lệ cấm
211
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
51.11%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
20.83%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
51.11%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
135
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
51.06%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
4.21%
Tỉ lệ cấm
94
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
50.95%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
473
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
50.91%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
9.82%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
50.59%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
2.59%
Tỉ lệ cấm
255
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
50.52%
Tỉ lệ thắng
0.69%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
673
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
50.47%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
3.39%
Tỉ lệ cấm
214
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
50.3%
Tỉ lệ thắng
0.86%
Tỉ lệ chọn
14.24%
Tỉ lệ cấm
841
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
50.11%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
16.89%
Tỉ lệ cấm
437
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
194
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
8.74%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
16.82%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.04%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.64%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
9.01%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
49.67%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
9.16%
Tỉ lệ cấm
153
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
49.25%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
11.52%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
49.12%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
4.35%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
48.95%
Tỉ lệ thắng
0.73%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
715
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
48.87%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
3.4%
Tỉ lệ cấm
133
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
48.84%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
430
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
48.72%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.31%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
48.61%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
72
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
48.57%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.93%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
48.21%
Tỉ lệ thắng
0.52%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
504
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
48.15%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
10.76%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
47.97%
Tỉ lệ thắng
2.22%
Tỉ lệ chọn
6.09%
Tỉ lệ cấm
2 166
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
47.91%
Tỉ lệ thắng
1.71%
Tỉ lệ chọn
2.05%
Tỉ lệ cấm
1 672
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
47.86%
Tỉ lệ thắng
2.87%
Tỉ lệ chọn
8.83%
Tỉ lệ cấm
2 798
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
47.68%
Tỉ lệ thắng
1.44%
Tỉ lệ chọn
0.61%
Tỉ lệ cấm
1 403
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
47.57%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
12.42%
Tỉ lệ cấm
103
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
47.4%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
154
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
47.17%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
12.98%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
47.01%
Tỉ lệ thắng
0.69%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
670
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
46.91%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
9.49%
Tỉ lệ cấm
81
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
46.64%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
5.66%
Tỉ lệ cấm
238
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
46.39%
Tỉ lệ thắng
2.27%
Tỉ lệ chọn
28.25%
Tỉ lệ cấm
2 218
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
45.86%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
157
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
45.69%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
232
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
45.12%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
45.12%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
44.86%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
27.62%
Tỉ lệ cấm
107
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
44.69%
Tỉ lệ thắng
0.37%
Tỉ lệ chọn
21.2%
Tỉ lệ cấm
358
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
44.64%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
44.57%
Tỉ lệ thắng
0.79%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
774
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
44.32%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
185
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
44.21%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
26.88%
Tỉ lệ cấm
337
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
43.43%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
13.16%
Tỉ lệ cấm
99
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
43.24%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
6.96%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
42.17%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
8.51%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
41.24%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
1.51%
Tỉ lệ cấm
97
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
39.47%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
39.22%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
10%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
38.89%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.32%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
38.55%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
38.14%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
4.96%
Tỉ lệ cấm
97
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
38.1%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.7%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.04%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
36.21%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
5.76%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
35.42%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
12.33%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
34.78%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.53%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.43%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.09%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
15.79%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.89%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
12.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
2
Trận

Top build cho Đường giữa

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường giữaChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường giữa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường giữa được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường giữa được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường giữa được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường giữa so với tất cả trận Đường giữa. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường giữa này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.