Cách lên đồ Elise TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Elise

Elise
Tiên Hắc ÁmTiên Phong

Elise

D2Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý16 693 trận

Vị trí TB
5.25
Tỉ lệ chọn
4.96%
Top 4
35.53%
Tỷ lệ thắng
9.61%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Elise

Nữ Hoàng Nhền Nhện

Nữ Hoàng Nhền Nhện

20 / 70
Hóa thành nhện và nhận 375/475/725 Máu tối đa. Đòn đánh trong Dạng Nhện gây 35/50/80 sát thương phép cộng thêm và hồi 55/90/170 Máu. Các lần tung chiêu tiếp theo nhận 175% Tốc Độ Đánh giảm dần trong 4 giây.

Chỉ số Elise

900/​1620/​2916
Máu
20/​30/​45
Sát thương đòn thường
20/​70
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
45
Giáp
45
Kháng phép
0.65
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Elise

  • 1
    Vị trí TB 6.2914.3%
  • 2
    Vị trí TB 5.3162.2%
  • 3
    Vị trí TB 4.5122.9%
  • 4
    Vị trí TB 2.880.6%

Phân bố đồ Elise

  • 0
    Vị trí TB 5.2842.6%
  • 1
    Vị trí TB 5.537.3%
  • 2
    Vị trí TB 5.766.5%
  • 3
    Vị trí TB 5.1143.7%

Hệ Elise

Synergy Elise

Thường ghép cùng Elise

  • S+
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Ấn Tàn Phá
    Chảo VàngÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng−0.72Tỷ lệ thắng9.16%Top 450.48%
    Tỉ lệ chọn3.7%
  • S
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng−0.72Tỷ lệ thắng13.63%Top 445.64%
    Tỉ lệ chọn3.8%
  • S
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.80Thay đổi thứ hạng−0.46Tỷ lệ thắng4.96%Top 446.28%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • S
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.86Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng3.45%Top 448.28%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB5.02Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng11.76%Top 439.22%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.86Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng8%Top 444%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng−0.52Tỷ lệ thắng12%Top 440%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.94Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng6.12%Top 448.98%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.04Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng8.7%Top 441.3%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB5.11Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng9.64%Top 434.94%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB5.15Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng4.94%Top 434.57%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.98Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng8.89%Top 435.56%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Ấn Tiên Linh
    Xẻng VàngKiếm B.F.
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB5.23Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng10.26%Top 425.64%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB5.52Thay đổi thứ hạng+0.26Tỷ lệ thắng6.45%Top 435.48%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.07Thay đổi thứ hạng−0.19Tỷ lệ thắng6.67%Top 436.67%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB5.17Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng8.77%Top 434.65%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB5.23Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng6.25%Top 436.61%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB5.44Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng7.69%Top 430.77%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.44Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng12%Top 432%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB5.42Thay đổi thứ hạng+0.17Tỷ lệ thắng11.11%Top 433.33%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.64Thay đổi thứ hạng+0.39Tỷ lệ thắng2.78%Top 433.33%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.78Thay đổi thứ hạng+0.53Tỷ lệ thắng4.8%Top 427.2%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • D
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB5.65Thay đổi thứ hạng+0.40Tỷ lệ thắng6.38%Top 427.66%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.39Thay đổi thứ hạng+0.14Tỷ lệ thắng9.21%Top 428.95%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Nỏ Sét
    Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB5.88Thay đổi thứ hạng+0.63Tỷ lệ thắng3.03%Top 424.24%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Đồ hàng đầu cho Elise

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.85Thay đổi thứ hạng−0.48Tỷ lệ thắng10.06%Top 442.9%
    Tỉ lệ chọn15.5%
  • S+
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng−0.54Tỷ lệ thắng9.27%Top 447.19%
    Tỉ lệ chọn5.8%
  • S
    Vị trí TB4.95Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng8.79%Top 440.85%
    Tỉ lệ chọn15.1%
  • S
    Vị trí TB4.86Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng9.34%Top 439.84%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • S
    Vị trí TB4.79Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng12.15%Top 446.73%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Vị trí TB4.93Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng12.96%Top 438.88%
    Tỉ lệ chọn3.7%
  • A
    Vị trí TB5.07Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng9.86%Top 437.37%
    Tỉ lệ chọn3.4%
  • A
    Vị trí TB5.01Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng8.87%Top 438.53%
    Tỉ lệ chọn2%
  • A
    Vị trí TB4.83Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng12.5%Top 442.31%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Vị trí TB5Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng11.76%Top 439.22%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Vị trí TB4.83Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng15.91%Top 439.77%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Vị trí TB5.21Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng7.97%Top 434.83%
    Tỉ lệ chọn5.5%
  • B
    Vị trí TB5.24Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng8.79%Top 435.64%
    Tỉ lệ chọn4.8%
  • B
    Vị trí TB5.16Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng10.51%Top 437.23%
    Tỉ lệ chọn4%
  • B
    Vị trí TB5.18Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng9.53%Top 435.09%
    Tỉ lệ chọn2.9%
  • B
    Vị trí TB5.14Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng11.88%Top 437.62%
    Tỉ lệ chọn2.4%
  • B
    Vị trí TB5.23Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng13.21%Top 435.85%
    Tỉ lệ chọn1%
  • B
    Vị trí TB5.18Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng7.87%Top 433.71%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB5.31Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng8.12%Top 434.4%
    Tỉ lệ chọn25.3%
  • C
    Vị trí TB5.43Thay đổi thứ hạng+0.20Tỷ lệ thắng8.49%Top 431.89%
    Tỉ lệ chọn12.9%
  • C
    Vị trí TB5.33Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng7.09%Top 434.4%
    Tỉ lệ chọn9.4%
  • C
    Vị trí TB5.28Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng10%Top 435%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • C
    Vị trí TB5.33Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng6.82%Top 433.18%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • C
    Vị trí TB5.46Thay đổi thứ hạng+0.21Tỷ lệ thắng7.86%Top 431.43%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Vị trí TB5.63Thay đổi thứ hạng+0.38Tỷ lệ thắng6.6%Top 427.36%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB5.69Thay đổi thứ hạng+0.44Tỷ lệ thắng4.6%Top 431.03%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • D
    Vị trí TB5.63Thay đổi thứ hạng+0.36Tỷ lệ thắng5.75%Top 429.05%
    Tỉ lệ chọn3.8%
  • D
    Vị trí TB5.98Thay đổi thứ hạng+0.71Tỷ lệ thắng8.6%Top 424.84%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • D
    Vị trí TB6.08Thay đổi thứ hạng+0.84Tỷ lệ thắng7.32%Top 421.46%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Vị trí TB6.05Thay đổi thứ hạng+0.81Tỷ lệ thắng5.41%Top 422.3%
    Tỉ lệ chọn0.9%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Trung bình
Vị trí TB4.55Tỷ lệ thắng8.31%Top 449.66%Tỉ lệ chọn1.45%

Comp đầu game

Elise
Vi
Kog'Maw
Akali
Vô Cực KiếmVô Cực KiếmBùa Đỏ
Alistar
Bùa ĐỏNgọn Giáo ShojinThú Tượng Thạch Giáp
Azir
Chùy Đoản CônGiáp Máu Warmog
Caitlyn

Vị trí đầu game

Akali
Elise
Vi
Alistar
Kog'Maw
Caitlyn
Azir

Vị trí

Người Đá
Nidalee
Elise
Vi
Morgana
Kog'Maw
Ahri
Ashe
Sivir

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Sivir
Ashe
Người Đá

Ưu tiên vòng quay

Găng Đấu Tập
Cung Gỗ
Kiếm B.F.
Đai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Sivir

Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ
Chùy Đoản Côn
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập

Đồ chủ lực Ashe

Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ
Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.

Đồ chủ lực Người Đá

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
Vương Miện Hoàng Gia
Gậy Quá KhổGiáp Lưới

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB5.26Tỷ lệ thắng7.37%Top 435.45%Tỉ lệ chọn0.93%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.89Tỷ lệ thắng5.32%Top 423.1%Tỉ lệ chọn1.87%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Elise nhiều nhất trong TFT?
Ấn Tàn Phá là trang bị cải thiện thứ hạng của Elise nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Elise tốt hơn 0.54 so với khi không có và đạt 4.74.

Cách trang Elise được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Elise này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Elise thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Elise thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Elise này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.