Bảng tier TFT với đội hình xếp theo tier cho Bộ 18 Bản vá 18.5
Bảng tier Teamfight Tactics ở Bộ 18 Bản vá 18.5. Tất cả đội hình được nhóm từ S+ đến D theo hiệu suất ở trận xếp hạng. Chọn đội hình top tier và leo rank ngay.
Cập nhật lần cuối
Bản vá 18.5
Đội hình đã phân tích 197 128
Số trận phân tích 24 653
Khoảng thời gian dữ liệu từ 21 tháng 10, 2026 đến 28 tháng 10, 2026
Mọi hạngTrận đã phân tích 24 653
S+ Đội hình tier S+
S Đội hình tier S
A Đội hình tier A
Thích Ứng Master Yi
Mặt Trăng Nidalee
Đao Phủ Azir
Dũng Sĩ Ashe
Thợ Săn Sivir
Triệu Hồi Chim Mẹ
B Đội hình tier B
Thần Rừng Draven
Thuật Sĩ Ahri
Thuật Sư Veigar
Mặt Trăng Kha'Zix
Thần Rừng Ezreal & Soraka
Tiên Phong Alune
Tàn Phá Warwick
Thợ Săn Nidalee
C Đội hình tier C
Thần Rừng Ezreal & Aphelios
Mặt Trời Karma
Hoa Linh Ahri
Dũng Sĩ Sivir
Tiên Linh Tristana
Vệ Quân Cassiopeia
Triệu Hồi Zyra
Thuật Sĩ Morgana
D Đội hình tier D
Quái Rừng Bụi Gai Đỏ & Sỏi
Tiên Hắc Ám Morgana
Mặt Trời Akali
Tinh Nghịch Teemo
Khắc Tinh Kha'Zix
Câu hỏi thường gặp
- Đội hình nào đứng đầu bảng tier TFT Bộ 18?
- Ở bản 18.5, tier cao nhất là S+, các đội hình được chơi nhiều nhất trong tier này là Quái Rừng Bụi Gai Đỏ & Rồng Ngàn Tuổi, Tiên Phong Morgana.
- Bảng tier TFT Bộ 18 có bao nhiêu đội hình?
- Ở bản 18.5, bảng tier xếp hạng 32 đội hình, theo tier S+ 2, S 3, A 6, B 8, C 8, D 5.
- Đội hình TFT nào được chơi nhiều nhất?
- Ở bản 18.5, đội hình được chơi nhiều nhất là Quái Rừng Bụi Gai Đỏ & Sỏi, tier D, thứ hạng trung bình 4.68 sau 18 682 trận xếp hạng.
- Danh sách đội hình TFT này được cập nhật bao lâu một lần?
- Danh sách được tính lại từ dữ liệu trận xếp hạng mỗi lần trang được cập nhật. Dữ liệu hiện tại thuộc bản 18.5, cập nhật lần cuối ngày 28 tháng 10, 2026.
Cách bảng tier TFT này được sắp xếp
Dữ liệu đến từ đâu
Bảng tier này xếp hạng mọi đội hình hiện tại bằng các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, và mỗi đội hình được tổng hợp theo vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Các đội hình được xếp vào các tier từ S+ xuống D theo điểm tổng từ vị trí trung bình và tỷ lệ top 4, trong đó vị trí trung bình nặng hơn. Tier phụ thuộc vào vị trí của đội hình trong bảng điểm này chứ không theo ngưỡng cố định. Trong mỗi tier, các đội hình được sắp theo số trận đã chơi, nên những đội hình phổ biến nhất nằm trên cùng.
Thứ tự tier này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng nó làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván cụ thể.