Bảng tier TFT với đội hình xếp theo tier cho Bộ 18 Bản vá 18.2 (Cập nhật Tháng 9 2026)
Bảng tier Teamfight Tactics ở Bộ 18 Bản vá 18.2. Tất cả đội hình được nhóm từ S+ đến D theo hiệu suất ở trận xếp hạng. Chọn đội hình top tier và leo rank ngay.
Cập nhật lần cuối
Bản vá18.2
Đội hình đã phân tích282 548
Số trận phân tích35 335
Khoảng thời gian dữ liệutừ 10 tháng 9, 2026 đến 18 tháng 9, 2026
S+ Đội hình tier S+
Chưa có đội hình ở tier S+.
S Đội hình tier S
Burning Sỏi
Majestic Maokai
Comet Ornn
Quirky Morgana
Stealthy Người Đá
Cosmic Ahri
Ethereal Cua Kỳ Cục
Spectral Master Yi
Fearless Ashe
Sacred Ashe
Electric Hecarim
Holographic Shen
Neon Rammus
Phantom LeBlanc
A Đội hình tier A
Playful Karma
Magnificent Malphite
Magnetic Karma
Lunar Fiddlesticks
8-bit Kog'Maw
Witty Leona
Divine Kha'Zix
Astral Vi
Mighty Tristana
Brave Alistar
Lucky Veigar
Futuristic Hecarim
Robotic Kha'Zix
Obsidian Kog'Maw
B Đội hình tier B
Cunning Akali
Limitless Sejuani
Frosted Kha'Zix
Amazing Vi
Cheery Akali
Brilliant Quái Đá Krug
Reckless Alistar
C Đội hình tier C
D Đội hình tier D
Sovereign Ornn
Nebular Veigar
Onyx Mầm Non
Mischievous Camille
Sapphire Rammus
Shimmering Varus
Imperial Ahri
Jade Yorick
Galactic Elise
Hyper Yorick
Cataclysmic Xayah
Iron Shen
Synthetic Alistar
Cách bảng tier TFT này được sắp xếp
Dữ liệu đến từ đâu
Bảng tier này xếp hạng mọi đội hình hiện tại bằng các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, và mỗi đội hình được tổng hợp theo vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Các đội hình được xếp vào các tier từ S+ xuống D. Một đội hình đạt tier cao hơn chỉ khi vị trí trung bình đủ thấp và tỷ lệ top 4 cùng tỷ lệ thắng cùng vượt các ngưỡng của tier đó. Trong mỗi tier, các đội hình được sắp theo số trận đã chơi, nên những đội hình phổ biến nhất nằm trên cùng.
Thứ tự tier này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng nó làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván cụ thể.