Mọi brawler được xếp từ S đến F theo phong độ hiện tại ở chế độ xếp hạng. Điểm kết hợp tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn trên các map của vòng xoay hiện tại, nên brawler thắng nhiều trên map phổ biến sẽ đứng cao hơn. Mở một brawler để xem chỉ số trên từng map.
Cập nhật lần cuối:
Trận xếp hạng:308.893
SWendy60.3%
SShade59.2%
SAmber58.7%
SEl Primo55.8%
SGus55.0%
ASprout55.0%
ABo54.0%
AJuju54.7%
APearl53.8%
A8-Bit52.8%
AMelodie53.8%
ABrock51.4%
AAsh53.8%
ATara53.7%
ANita53.5%
AR-T53.7%
ADoug53.2%
ARico50.1%
AEmz51.5%
AEve52.9%
APiper50.3%
ABibi52.1%
AColette50.5%
AColt49.8%
AJanet52.6%
AGrom52.3%
BSam52.3%
BBolt51.8%
BGray50.7%
BJessie51.6%
BNori50.2%
BSirius51.4%
BLarry & Lawrie51.7%
BMico50.5%
BSurge49.8%
BRosa51.6%
BJacky51.3%
BKaze49.4%
BAngelo50.2%
BEdgar50.0%
BFinx51.1%
BBuster50.8%
BMax48.8%
BStu49.2%
BKenji50.4%
BMaisie50.4%
BNajia50.2%
BJae-Yong50.6%
BMina49.8%
CBarley50.1%
CCarl49.9%
CGriff47.6%
CMeg49.6%
COllie50.4%
CSandy50.4%
CMortis49.5%
CBull49.5%
CNani48.4%
CStarr Nova49.6%
CBerry49.6%
CCharlie49.9%
CTrunk48.9%
CPenny48.5%
CDamian49.4%
CMr. P49.4%
CAlli49.2%
CLou48.2%
CMandy48.5%
CWillow48.2%
CFang48.7%
CLeon48.4%
CGlowy48.9%
CBonnie48.6%
CFrank48.4%
CGene47.0%
CBuzz48.1%
CGigi48.4%
CClancy48.1%
CDraco48.3%
COtis47.7%
CPierce46.2%
CPam47.8%
CSpike47.6%
CByron45.8%
CChester47.2%
CMeeple46.5%
CPoco47.0%
CLola47.4%
CTick47.1%
CHank47.1%
CCordelius46.7%
CBelle46.4%
DCrow46.0%
DMoe46.4%
DRuffs45.4%
DSqueak45.5%
DLily45.4%
DLumi44.5%
DGale44.4%
DBea44.0%
DChuck43.6%
DDynamike44.0%
DDarryl44.1%
FShelly43.7%
FZiggy43.9%
FKit42.0%Tần suất mỗi brawler được chọn trong trận xếp hạng, tính trung bình trên các map của vòng xoay.
Danh sách được tính từ 308.893 trận xếp hạng của người chơi hạng cao. Mỗi brawler nhận điểm từ 0 đến 10, trong đó tỉ lệ thắng chiếm 80% và tỉ lệ chọn chiếm 20%, còn những map brawler được chơi nhiều nhất có trọng số lớn hơn.
Hiện Wendy dẫn đầu meta xếp hạng với tỉ lệ thắng 60.3% và tỉ lệ chọn 20.8%.
Tỉ lệ thắng cao nhất thuộc về Wendy với 60.3%, hiện ở tier S.