S+Jhin
5 vàng
Pick rate11.28%Trận17 100Vị trí TB3.77Top 4 %63.50%Tỉ lệ thắng20.43%
S+Rhaast
3 vàng
Pick rate21.70%Trận16 284Vị trí TB3.81Top 4 %62.93%Tỉ lệ thắng19.43%
S+Shen
5 vàng
Pick rate18.97%Trận15 482Vị trí TB3.59Top 4 %66.76%Tỉ lệ thắng22.66%
SMilio
2 vàng
Pick rate26.80%Trận57 524Vị trí TB4.05Top 4 %58.23%Tỉ lệ thắng17.18%
SMorgana
4 vàng
Pick rate18.36%Trận23 360Vị trí TB3.98Top 4 %59.84%Tỉ lệ thắng17.51%
SRiven
4 vàng
Pick rate16.34%Trận20 568Vị trí TB4.00Top 4 %59.08%Tỉ lệ thắng17.51%
SBlitzcrank
5 vàng
Pick rate15.51%Trận17 599Vị trí TB3.91Top 4 %61.12%Tỉ lệ thắng18.94%
SBard
5 vàng
Pick rate8.44%Trận9 907Vị trí TB3.88Top 4 %61.87%Tỉ lệ thắng17.52%
SSona
5 vàng
Pick rate6.31%Trận5 830Vị trí TB4.05Top 4 %58.78%Tỉ lệ thắng15.29%
AMaokai
3 vàng
Pick rate34.12%Trận39 733Vị trí TB4.18Top 4 %55.66%Tỉ lệ thắng15.19%
AJax
2 vàng
Pick rate22.56%Trận38 401Vị trí TB4.20Top 4 %55.34%Tỉ lệ thắng16.16%
ALulu
3 vàng
Pick rate12.16%Trận26 776Vị trí TB4.13Top 4 %56.61%Tỉ lệ thắng17.10%
APantheon
2 vàng
Pick rate26.83%Trận26 653Vị trí TB4.28Top 4 %53.52%Tỉ lệ thắng15.90%
ACorki
4 vàng
Pick rate13.21%Trận22 803Vị trí TB4.09Top 4 %57.96%Tỉ lệ thắng14.13%
AKindred
4 vàng
Pick rate10.75%Trận17 827Vị trí TB4.28Top 4 %55.28%Tỉ lệ thắng11.00%
ATwisted Fate
1 vàng
Pick rate18.99%Trận17 585Vị trí TB4.08Top 4 %58.02%Tỉ lệ thắng16.65%
AAurelion Sol
4 vàng
Pick rate8.34%Trận15 549Vị trí TB4.27Top 4 %54.48%Tỉ lệ thắng14.32%
AFiora
5 vàng
Pick rate8.80%Trận14 316Vị trí TB4.23Top 4 %54.99%Tỉ lệ thắng18.79%
AVex
5 vàng
Pick rate6.71%Trận13 289Vị trí TB4.13Top 4 %55.99%Tỉ lệ thắng19.31%
AZed
5 vàng
Pick rate6.05%Trận12 036Vị trí TB4.09Top 4 %57.22%Tỉ lệ thắng18.52%
ACaitlyn
1 vàng
Pick rate17.67%Trận9 800Vị trí TB4.23Top 4 %55.16%Tỉ lệ thắng14.42%
AAatrox
1 vàng
Pick rate33.18%Trận8 775Vị trí TB4.13Top 4 %56.66%Tỉ lệ thắng16.33%
BOrnn
3 vàng
Pick rate19.10%Trận38 830Vị trí TB4.40Top 4 %51.58%Tỉ lệ thắng11.92%
BNunu & Willump
4 vàng
Pick rate19.31%Trận29 770Vị trí TB4.40Top 4 %51.53%Tỉ lệ thắng14.83%
BTahm Kench
4 vàng
Pick rate21.64%Trận29 037Vị trí TB4.30Top 4 %53.08%Tỉ lệ thắng16.37%
BViktor
3 vàng
Pick rate12.06%Trận25 375Vị trí TB4.42Top 4 %51.37%Tỉ lệ thắng11.47%
BMiss Fortune
3 vàng
Pick rate11.51%Trận24 792Vị trí TB4.32Top 4 %53.45%Tỉ lệ thắng12.10%
BRammus
4 vàng
Pick rate13.45%Trận24 276Vị trí TB4.33Top 4 %53.24%Tỉ lệ thắng12.29%
BKarma
4 vàng
Pick rate13.29%Trận18 752Vị trí TB4.37Top 4 %52.33%Tỉ lệ thắng12.85%
BNami
4 vàng
Pick rate9.33%Trận16 842Vị trí TB4.30Top 4 %53.97%Tỉ lệ thắng12.57%
BRobot
4 vàng
Pick rate10.09%Trận16 317Vị trí TB4.46Top 4 %51.05%Tỉ lệ thắng13.04%
BSamira
3 vàng
Pick rate8.70%Trận15 382Vị trí TB4.57Top 4 %48.55%Tỉ lệ thắng9.90%
BEzreal
1 vàng
Pick rate9.20%Trận14 859Vị trí TB4.54Top 4 %48.41%Tỉ lệ thắng14.46%
BAkali
2 vàng
Pick rate13.86%Trận14 746Vị trí TB4.56Top 4 %49.44%Tỉ lệ thắng11.05%
BXayah
4 vàng
Pick rate7.24%Trận13 406Vị trí TB4.34Top 4 %52.37%Tỉ lệ thắng16.45%
BGraves
5 vàng
Pick rate6.54%Trận12 082Vị trí TB4.35Top 4 %52.04%Tỉ lệ thắng18.31%
BGragas
2 vàng
Pick rate12.77%Trận10 214Vị trí TB4.55Top 4 %48.81%Tỉ lệ thắng10.81%
BTalon
1 vàng
Pick rate8.42%Trận5 906Vị trí TB4.45Top 4 %51.09%Tỉ lệ thắng13.25%
CMordekaiser
2 vàng
Pick rate22.13%Trận19 704Vị trí TB4.63Top 4 %47.60%Tỉ lệ thắng10.88%
CCho'Gath
1 vàng
Pick rate13.08%Trận18 200Vị trí TB4.75Top 4 %45.11%Tỉ lệ thắng10.26%
CKai'Sa
3 vàng
Pick rate10.11%Trận14 163Vị trí TB4.66Top 4 %46.87%Tỉ lệ thắng9.36%
CBel'Veth
2 vàng
Pick rate11.81%Trận13 290Vị trí TB4.73Top 4 %46.80%Tỉ lệ thắng8.57%
CZoe
2 vàng
Pick rate6.90%Trận12 280Vị trí TB4.63Top 4 %47.92%Tỉ lệ thắng9.19%
CRek'Sai
1 vàng
Pick rate8.69%Trận11 344Vị trí TB4.79Top 4 %45.77%Tỉ lệ thắng7.97%
CMeepsie
2 vàng
Pick rate14.84%Trận10 712Vị trí TB4.77Top 4 %44.84%Tỉ lệ thắng8.47%
CGwen
2 vàng
Pick rate10.87%Trận10 082Vị trí TB4.58Top 4 %48.67%Tỉ lệ thắng9.84%
CLeBlanc
4 vàng
Pick rate5.07%Trận9 863Vị trí TB4.66Top 4 %47.56%Tỉ lệ thắng8.82%
CGnar
2 vàng
Pick rate11.90%Trận9 722Vị trí TB4.62Top 4 %46.97%Tỉ lệ thắng11.95%
CUrgot
3 vàng
Pick rate8.98%Trận8 752Vị trí TB4.75Top 4 %45.72%Tỉ lệ thắng9.37%
CMaster Yi
4 vàng
Pick rate4.71%Trận8 405Vị trí TB4.72Top 4 %46.63%Tỉ lệ thắng9.02%
CPoppy
1 vàng
Pick rate10.67%Trận6 560Vị trí TB4.61Top 4 %47.71%Tỉ lệ thắng10.24%
CFizz
3 vàng
Pick rate7.62%Trận6 494Vị trí TB4.74Top 4 %44.98%Tỉ lệ thắng8.40%
CNasus
1 vàng
Pick rate10.02%Trận6 023Vị trí TB4.64Top 4 %47.55%Tỉ lệ thắng9.63%
CTeemo
1 vàng
Pick rate7.78%Trận4 456Vị trí TB4.65Top 4 %47.40%Tỉ lệ thắng8.66%
DIllaoi
3 vàng
Pick rate16.00%Trận18 894Vị trí TB4.86Top 4 %43.39%Tỉ lệ thắng9.46%
DJinx
2 vàng
Pick rate8.39%Trận16 104Vị trí TB4.95Top 4 %43.10%Tỉ lệ thắng9.70%
DLeona
1 vàng
Pick rate9.29%Trận12 309Vị trí TB4.81Top 4 %44.63%Tỉ lệ thắng8.28%
DAurora
3 vàng
Pick rate5.65%Trận7 496Vị trí TB5.24Top 4 %37.08%Tỉ lệ thắng10.19%
DPyke
2 vàng
Pick rate4.95%Trận7 234Vị trí TB4.94Top 4 %42.66%Tỉ lệ thắng6.71%
DBriar
1 vàng
Pick rate10.03%Trận6 459Vị trí TB4.98Top 4 %42.30%Tỉ lệ thắng8.72%
DLissandra
1 vàng
Pick rate11.20%Trận6 429Vị trí TB4.80Top 4 %44.28%Tỉ lệ thắng8.51%
DDiana
3 vàng
Pick rate4.56%Trận6 225Vị trí TB4.96Top 4 %42.04%Tỉ lệ thắng7.16%
DVeigar
1 vàng
Pick rate5.05%Trận5 564Vị trí TB5.05Top 4 %38.98%Tỉ lệ thắng7.14%
Bảng xếp hạng tướng TFT Bộ 17 bản 18.2 (Cập nhật Tháng 9 2026)
Toàn bộ tướng Đấu Trường Chân Lý ở Bộ 17 bản 18.2 với chữ cái tier, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn từ các trận xếp hạng.
Cập nhật lần cuối
Bản vá18.2
Trong danh sách63
Số trận phân tích39 999
Khoảng thời gian dữ liệutừ 11 tháng 8, 2026 đến 26 tháng 8, 2026
Số liệu lấy từ các trận xếp hạng ở bản hiện tại. Thứ hạng trung bình càng thấp càng tốt. Các dòng có ít trận kém tin cậy hơn, hãy xem cột số trận trước khi tin vào thứ tự. Chữ cái tier được tính trong cùng một loại, biểu tượng so với biểu tượng. Mục có ít trận thì không có chữ cái và nằm ở cuối danh sách.
Khám phá thêm TFT
Cách bảng tier đội hình được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế qua API của Riot Games. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, mỗi đội hình xuất hiện đều được tổng hợp. Với mỗi đội hình, chúng tôi theo dõi vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Mỗi đội hình nhận tier từ ba chỉ số đo cùng nhau. Vị trí trung bình phải đủ thấp, còn tỷ lệ top 4 và tỷ lệ thắng phải vượt các ngưỡng tăng dần. Những đội hình mạnh nhất vượt mốc cao nhất đạt S+ và S, phần còn lại rơi xuống A, B, C rồi cuối cùng là D khi không đạt mốc.
Các tier đội hình này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván hay bộ trang bị cụ thể.