Cách lên đồ Shen TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Shen

Shen
Hỏa NgụcVệ Quân

Shen

DTier giảm so với bản vá trước, trước đây C2Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý26 874 trận

Vị trí TB
4.79
Tỉ lệ chọn
7.99%
Top 4
44.6%
Tỷ lệ thắng
9.79%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Shen

Lá Chắn Kiếm Khí

Lá Chắn Kiếm Khí

30 / 90
Trao 375/450/575 Lá Chắn cho Shen và 225/300/400 Lá Chắn cho 1 đồng minh đã chịu sát thương gần đó trong 4 giây. 3 đòn đánh tiếp theo của cả hai được tăng 40% Tốc Độ Đánh và gây 35/55/80 sát thương phép cộng thêm.

Chỉ số Shen

900/​1620/​2916
Máu
50/​75/​113
Sát thương đòn thường
30/​90
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
45
Giáp
45
Kháng phép
0.65
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Shen

  • 1
    Vị trí TB 5.8215.8%
  • 2
    Vị trí TB 4.7071.1%
  • 3
    Vị trí TB 4.0313%
  • 4
    Vị trí TB 2.740.2%

Phân bố đồ Shen

  • 0
    Vị trí TB 4.8573.4%
  • 1
    Vị trí TB 4.618.7%
  • 2
    Vị trí TB 4.864.6%
  • 3
    Vị trí TB 4.5513.3%

Hệ Shen

Synergy Shen

Thường ghép cùng Shen

  • S+
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng16.98%Top 450.94%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng9.3%Top 455.81%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.73Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng4.88%Top 446.34%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.43Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng8.57%Top 451.43%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.77Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng10.07%Top 443.88%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.86Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng2.78%Top 447.22%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.90Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng5.97%Top 440.3%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB5.11Thay đổi thứ hạng+0.32Tỷ lệ thắng7.89%Top 436.84%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.91Thay đổi thứ hạng+0.13Tỷ lệ thắng5.71%Top 445.71%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.14Thay đổi thứ hạng+0.35Tỷ lệ thắng8.33%Top 436.11%
    Tỉ lệ chọn0.1%

Đồ hàng đầu cho Shen

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.65Tỷ lệ thắng13.66%Top 458.15%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • S+
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.71Tỷ lệ thắng9.7%Top 461.21%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • S
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.54Tỷ lệ thắng10.92%Top 456.22%
    Tỉ lệ chọn4.4%
  • S
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.75Tỷ lệ thắng14.41%Top 458.56%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.61Tỷ lệ thắng7.62%Top 464.76%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng9.56%Top 453.43%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • A
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng−0.54Tỷ lệ thắng10.53%Top 456.02%
    Tỉ lệ chọn1%
  • A
    Vị trí TB4.22Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng15.5%Top 455%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.46Tỷ lệ thắng8.8%Top 456.8%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng11.9%Top 454.76%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.64Tỷ lệ thắng9%Top 459%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.53Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng11.01%Top 450.37%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • B
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng7.68%Top 454.75%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • B
    Vị trí TB4.35Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng12.87%Top 451.48%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • B
    Vị trí TB4.32Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng12.28%Top 456.14%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng14.16%Top 455.75%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng9.17%Top 453.21%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.43Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng11.24%Top 456.18%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng7.73%Top 446.36%
    Tỉ lệ chọn4.1%
  • C
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng7.41%Top 450.06%
    Tỉ lệ chọn3.2%
  • C
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng9.17%Top 449.38%
    Tỉ lệ chọn2.7%
  • C
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng8.99%Top 446.24%
    Tỉ lệ chọn2%
  • C
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng11.78%Top 452.27%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Vị trí TB4.75Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng9.49%Top 445.06%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng13.99%Top 446.91%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Vị trí TB4.75Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng2.15%Top 448.39%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Vị trí TB4.96Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng7.83%Top 442.73%
    Tỉ lệ chọn7%
  • D
    Vị trí TB4.95Thay đổi thứ hạng+0.16Tỷ lệ thắng7.96%Top 442.28%
    Tỉ lệ chọn5.3%
  • D
    Vị trí TB5.06Thay đổi thứ hạng+0.24Tỷ lệ thắng7.58%Top 441.67%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • D
    Vị trí TB4.83Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng10%Top 441%
    Tỉ lệ chọn0.4%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.49Tỷ lệ thắng13.57%Top 449.07%Tỉ lệ chọn0.67%

Comp đầu game

Varus
Akali
Shen
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Alistar
Nanh NashorThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Thủy Ngân
Azir
Giáp Máu Warmog
Caitlyn
Camille

Vị trí đầu game

Camille
Akali
Shen
Alistar
Varus
Caitlyn
Azir

Vị trí

Amumu
Malphite
Akali
Shen
Morgana
Kennen
Varus
Ahri
Ashe

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Shen
Ahri
Amumu

Ưu tiên vòng quay

Đai Khổng Lồ
Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc
Nước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Shen

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Ahri

Nanh Nashor
Cung GỗĐai Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Amumu

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.6Tỷ lệ thắng14.56%Top 446.84%Tỉ lệ chọn1.12%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.89Tỷ lệ thắng9.48%Top 441.55%Tỉ lệ chọn1.89%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB5.03Tỷ lệ thắng6.46%Top 440.03%Tỉ lệ chọn0.52%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.04Tỷ lệ thắng9.55%Top 438.55%Tỉ lệ chọn1.55%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Shen nhiều nhất trong TFT?
Mũ Phù Thủy Rabadon là trang bị cải thiện thứ hạng của Shen nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Shen tốt hơn 0.75 so với khi không có và đạt 4.05.

Cách trang Shen được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Shen này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Shen thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Shen thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Shen này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.