Cách lên đồ Sejuani TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Sejuani

Sejuani
Mặt TrờiDũng Sĩ

Sejuani

C2Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý41 261 trận

Vị trí TB
4.69
Tỉ lệ chọn
12.26%
Top 4
46.46%
Tỷ lệ thắng
10.67%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Sejuani

Mặt Trời Thịnh Nộ

Mặt Trời Thịnh Nộ

40 / 100
Nhận 315/340/365 Lá Chắn trong 4 giây. Sau đó, quét theo hình nón gây 90/135/205 sát thương phép và tấn công theo một đường thẳng, gây 120/180/270 sát thương phép lên những kẻ địch trúng chiêu.

Chỉ số Sejuani

900/​1620/​2916
Máu
50/​75/​113
Sát thương đòn thường
40/​100
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
45
Giáp
45
Kháng phép
0.60
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Sejuani

  • 1
    Vị trí TB 5.4614.1%
  • 2
    Vị trí TB 4.7657.6%
  • 3
    Vị trí TB 4.1728.2%
  • 4
    Vị trí TB 2.650.1%

Phân bố đồ Sejuani

  • 0
    Vị trí TB 4.7561.1%
  • 1
    Vị trí TB 5.028.1%
  • 2
    Vị trí TB 4.975.5%
  • 3
    Vị trí TB 4.3825.3%

Hệ Sejuani

Synergy Sejuani

Thường ghép cùng Sejuani

  • S+
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.64Tỷ lệ thắng12.41%Top 459.02%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • S+
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.39Thay đổi thứ hạng−1.30Tỷ lệ thắng16.67%Top 475.93%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • S
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.60Tỷ lệ thắng12.74%Top 458.6%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.61Tỷ lệ thắng13.53%Top 455.64%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.93Thay đổi thứ hạng−0.76Tỷ lệ thắng9.52%Top 464.29%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng12.72%Top 453.18%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.61Tỷ lệ thắng10.39%Top 459.74%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng12.99%Top 457.14%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng10.64%Top 457.45%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.02Thay đổi thứ hạng−0.67Tỷ lệ thắng11.63%Top 458.14%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.64Tỷ lệ thắng19.05%Top 454.76%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.38Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng13.73%Top 450.43%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.43Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng10.17%Top 457.63%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng13.22%Top 452.07%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng10.71%Top 457.14%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.30Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng11.11%Top 455.56%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.38Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng10.64%Top 453.19%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.44Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng13.33%Top 448.89%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.44Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng10.89%Top 451.24%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng8.77%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng9.9%Top 453.47%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB4.52Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng9.89%Top 448.35%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng8.62%Top 446.55%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.45Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng6.82%Top 440.91%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.79Thay đổi thứ hạng+0.10Tỷ lệ thắng2.33%Top 448.84%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.51Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng9.3%Top 439.53%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng12.56%Top 449.33%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • D
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng5.85%Top 447.37%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.72Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng11.95%Top 442.77%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB5.06Thay đổi thứ hạng+0.37Tỷ lệ thắng5.88%Top 437.25%
    Tỉ lệ chọn0.1%

Đồ hàng đầu cho Sejuani

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng12.21%Top 456.41%
    Tỉ lệ chọn3.4%
  • S+
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.64Tỷ lệ thắng17.22%Top 457.22%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng11.68%Top 455.56%
    Tỉ lệ chọn3.4%
  • S
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.46Tỷ lệ thắng11.91%Top 456.26%
    Tỉ lệ chọn3.1%
  • S
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng11.75%Top 454.77%
    Tỉ lệ chọn2.8%
  • A
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng10.89%Top 453.38%
    Tỉ lệ chọn5.3%
  • A
    Vị trí TB4.35Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng9.76%Top 454.3%
    Tỉ lệ chọn4%
  • A
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng10.87%Top 455.57%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • A
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng11.81%Top 454.03%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • A
    Vị trí TB4.30Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng11.36%Top 454.55%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng14.56%Top 455.06%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.49Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng10.48%Top 450.08%
    Tỉ lệ chọn4.6%
  • B
    Vị trí TB4.46Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng10.46%Top 451.14%
    Tỉ lệ chọn4.1%
  • B
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng9.17%Top 453.3%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.49Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng10.18%Top 452.69%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng12.05%Top 451.81%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng10.24%Top 450.6%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.35Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng7.48%Top 455.1%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng10.55%Top 448.65%
    Tỉ lệ chọn16.5%
  • C
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng10.35%Top 450.54%
    Tỉ lệ chọn11.5%
  • C
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng10.18%Top 449.23%
    Tỉ lệ chọn9.6%
  • C
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng6.64%Top 443.15%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.51Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng11.54%Top 448.29%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.52Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng9.47%Top 446.75%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.72Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng8.38%Top 447.9%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng11.49%Top 445.27%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Vị trí TB5.29Thay đổi thứ hạng+0.60Tỷ lệ thắng6.77%Top 436.67%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • D
    Vị trí TB5.09Thay đổi thứ hạng+0.40Tỷ lệ thắng5.8%Top 443.2%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Vị trí TB5.25Thay đổi thứ hạng+0.57Tỷ lệ thắng4.39%Top 437.21%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • D
    Vị trí TB5.13Thay đổi thứ hạng+0.44Tỷ lệ thắng4.52%Top 438.71%
    Tỉ lệ chọn0.4%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.52Tỷ lệ thắng12.04%Top 449.14%Tỉ lệ chọn2.19%

Comp đầu game

Yorick
Karma
Sejuani
Thú Tượng Thạch GiápÁo Choàng LửaVuốt Rồng
Vi
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Kha'Zix
Bàn Tay Công LýÁo Choàng Bóng TốiDiệt Khổng Lồ
Akali
Alistar

Vị trí đầu game

Akali
Vi
Yorick
Sejuani
Kha'Zix
Alistar
Karma

Vị trí

Amumu
Vi
Yorick
Sejuani
Kha'Zix
Karma
Ahri
Aphelios
Alune

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Kha'Zix
Sejuani
Vi

Ưu tiên vòng quay

Kiếm B.F.
Nước Mắt Nữ Thần
Găng Đấu Tập
Giáp Lưới

Đồ chủ lực Kha'Zix

Bàn Tay Công Lý
Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm B.F.Giáp Lưới
Diệt Khổng Lồ
Cung GỗKiếm B.F.

Đồ chủ lực Sejuani

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Áo Choàng Lửa
Giáp LướiĐai Khổng Lồ
Vuốt Rồng
Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc

Đồ chủ lực Vi

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.68Tỷ lệ thắng9.42%Top 447.21%Tỉ lệ chọn2.51%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.05Tỷ lệ thắng9.09%Top 440.55%Tỉ lệ chọn2.02%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB5.15Tỷ lệ thắng5.33%Top 438.17%Tỉ lệ chọn1.93%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Sejuani nhiều nhất trong TFT?
Ấn Tiên Phong là trang bị cải thiện thứ hạng của Sejuani nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Sejuani tốt hơn 0.64 so với khi không có và đạt 4.06.

Cách trang Sejuani được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Sejuani này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Sejuani thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Sejuani thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Sejuani này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.