Cách lên đồ Karma TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Karma

Karma
Hoa LinhThuật Sư

Karma

C1Hàng sau

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý28 885 trận

Vị trí TB
4.67
Tỉ lệ chọn
8.59%
Top 4
47.56%
Tỷ lệ thắng
10.35%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Karma

Liên Kết Nghiệp Duyên

Liên Kết Nghiệp Duyên

0 / 40
Nối liên kết với mục tiêu hiện tại, gây 280/420/630 sát thương phép trong 1.5 giây. Rồi giải phóng một luồng sức mạnh xung quanh kẻ đó, gây 125/185/300 sát thương phép lên tất cả kẻ địch trong phạm vi 1 Ô và Làm Chậm chúng đi 30% trong 2 giây. Làm Chậm: Giảm Tốc Độ Đánh

Chỉ số Karma

500/​900/​1620
Máu
25/​38/​56
Sát thương đòn thường
0/​40
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
25
Giáp
25
Kháng phép
0.70
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
4
Tầm đánh

Phân bố cấp Karma

  • 1
    Vị trí TB 5.0923.4%
  • 2
    Vị trí TB 4.5664.3%
  • 3
    Vị trí TB 4.4512.1%
  • 4
    Vị trí TB 2.780.3%

Phân bố đồ Karma

  • 0
    Vị trí TB 4.6580%
  • 1
    Vị trí TB 4.729.2%
  • 2
    Vị trí TB 5.114%
  • 3
    Vị trí TB 4.556.8%

Hệ Karma

Synergy Karma

Thường ghép cùng Karma

  • A
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Trượng Hư Vô
    Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.60Tỷ lệ thắng19.64%Top 456.25%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng13.89%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng10.87%Top 452.17%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Đồ hàng đầu cho Karma

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng10.84%Top 455.12%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • S+
    Vị trí TB3.02Thay đổi thứ hạng−1.57Tỷ lệ thắng35.46%Top 473.76%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • S
    Vị trí TB4.46Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng9.26%Top 451.62%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • S
    Vị trí TB4.48Thay đổi thứ hạng−0.19Tỷ lệ thắng8.93%Top 452.3%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • S
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng13.46%Top 455.77%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng9.29%Top 449.44%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • A
    Vị trí TB4.68Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng6.2%Top 452.92%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • A
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng13.07%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng12.59%Top 450.35%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Vị trí TB4.48Thay đổi thứ hạng−0.19Tỷ lệ thắng8%Top 454.67%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng7.94%Top 446.03%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Vị trí TB4.69Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng11.12%Top 447.22%
    Tỉ lệ chọn2.8%
  • B
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng+0.05Tỷ lệ thắng8.61%Top 447.16%
    Tỉ lệ chọn2%
  • B
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng8.99%Top 448.94%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • B
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng8.57%Top 449.64%
    Tỉ lệ chọn1%
  • B
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng10.24%Top 448.29%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Vị trí TB4.68Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng6.49%Top 450.65%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng8.7%Top 452.17%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Vị trí TB4.76Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng10.07%Top 445.99%
    Tỉ lệ chọn4.2%
  • C
    Vị trí TB4.83Thay đổi thứ hạng+0.17Tỷ lệ thắng10.53%Top 445.3%
    Tỉ lệ chọn3.3%
  • C
    Vị trí TB4.85Thay đổi thứ hạng+0.14Tỷ lệ thắng7.85%Top 444.23%
    Tỉ lệ chọn2%
  • C
    Vị trí TB4.72Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng9.76%Top 447.86%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • C
    Vị trí TB4.83Thay đổi thứ hạng+0.17Tỷ lệ thắng4.26%Top 447.52%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB5.01Thay đổi thứ hạng+0.35Tỷ lệ thắng9.09%Top 441.92%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB4.93Thay đổi thứ hạng+0.27Tỷ lệ thắng4.84%Top 445.7%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.84Thay đổi thứ hạng+0.17Tỷ lệ thắng8.24%Top 442.35%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Vị trí TB5.08Thay đổi thứ hạng+0.42Tỷ lệ thắng7.62%Top 439%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Vị trí TB5.10Thay đổi thứ hạng+0.44Tỷ lệ thắng11.56%Top 440%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • D
    Vị trí TB5.22Thay đổi thứ hạng+0.56Tỷ lệ thắng6.33%Top 440.51%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • D
    Vị trí TB5.33Thay đổi thứ hạng+0.67Tỷ lệ thắng6.25%Top 435.42%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.27Tỷ lệ thắng12.41%Top 455.6%Tỉ lệ chọn5.17%

Comp đầu game

Karma
Alistar
Fiddlesticks
Akali
Ngọn Giáo ShojinTrượng Hư VôThú Tượng Thạch Giáp
Azir
Chùy Đoản CônGiáp Máu Warmog
Caitlyn
Camille

Vị trí đầu game

Camille
Alistar
Fiddlesticks
Akali
Karma
Caitlyn
Azir

Vị trí

Morgana
Người Đá
Alistar
Fiddlesticks
Sett
Taric
Karma
Ahri
Alune

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Morgana
Ahri
Sett

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Đai Khổng Lồ
Cung Gỗ
Nước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Morgana

Quỷ Thư Morello
Đai Khổng LồGậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
Trượng Hư Vô
Cung GỗNước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Ahri

Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
Chùy Đoản Côn
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập

Đồ chủ lực Sett

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng9.17%Top 452.72%Tỉ lệ chọn2.42%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.09%Top 452.24%Tỉ lệ chọn4.3%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.52Tỷ lệ thắng12.04%Top 449.14%Tỉ lệ chọn2.19%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.89Tỷ lệ thắng9.48%Top 441.55%Tỉ lệ chọn1.89%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.56Tỷ lệ thắng6.08%Top 430.79%Tỉ lệ chọn0.69%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Karma nhiều nhất trong TFT?
Găng Đạo Tặc là trang bị cải thiện thứ hạng của Karma nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Karma tốt hơn 0.33 so với khi không có và đạt 4.34.

Cách trang Karma được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Karma này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Karma thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Karma thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Karma này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.