- Vị trí TB 5.09
- Vị trí TB 4.56
- Vị trí TB 4.45
- Vị trí TB 2.78
Kỹ năng Karma
Chỉ số Karma
Phân bố cấp Karma
Phân bố đồ Karma
- Vị trí TB 4.65
- Vị trí TB 4.72
- Vị trí TB 5.11
- Vị trí TB 4.55
Hệ Karma
Synergy Karma
Thường ghép cùng Karma
Build gợi ý cho Karma
Đồ hàng đầu cho Karma
- 4.3410.84%55.12%1.2%
- 3.0235.46%73.76%0.5%
- 4.469.26%51.62%1.5%
- 4.488.93%52.3%1.3%
- 4.1913.46%55.77%0.4%
- 4.549.29%49.44%1.9%
- 4.686.2%52.92%0.9%
- 4.5513.07%50%0.6%
- 4.5012.59%50.35%0.5%
- 4.488%54.67%0.3%
- 4.417.94%46.03%0.2%
- 4.6911.12%47.22%2.8%
- 4.708.61%47.16%2%
- 4.648.99%48.94%1.3%
- 4.678.57%49.64%1%
- 4.6010.24%48.29%0.7%
- 4.686.49%50.65%0.3%
- 4.648.7%52.17%0.2%
- 4.7610.07%45.99%4.2%
- 4.8310.53%45.3%3.3%
- 4.857.85%44.23%2%
- 4.729.76%47.86%1.4%
- 4.834.26%47.52%1%
- 5.019.09%41.92%0.7%
- 4.934.84%45.7%0.6%
- 4.848.24%42.35%0.3%
- 5.087.62%39%1.2%
- 5.1011.56%40%0.8%
- 5.226.33%40.51%0.5%
- 5.336.25%35.42%0.2%

































