Cách lên đồ Rakan TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Rakan

Rakan
Tiên LinhDũng SĩTiên Phong

Rakan

DTier giảm so với bản vá trước, trước đây C1Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý50 300 trận

Vị trí TB
4.76
Tỉ lệ chọn
14.95%
Top 4
44.69%
Tỷ lệ thắng
12.22%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Rakan

Điệu Vũ Mê Hồn

Điệu Vũ Mê Hồn

35 / 105
Nhận 290/340/435 Lá Chắn trong 4 giây. Sau đó, ban cho đồng minh đã gây nhiều sát thương nhất trong giao tranh này 1.9/2/2.3 Tốc Độ Đánh giảm dần trong 4 giây.

Chỉ số Rakan

700/​1260/​2268
Máu
45/​68/​101
Sát thương đòn thường
35/​105
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
35
Giáp
35
Kháng phép
0.60
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Rakan

  • 1
    Vị trí TB 5.2022.3%
  • 2
    Vị trí TB 4.6866.4%
  • 3
    Vị trí TB 4.4311.2%
  • 4
    Vị trí TB 2.800.1%

Phân bố đồ Rakan

  • 0
    Vị trí TB 4.7584.2%
  • 1
    Vị trí TB 4.936.3%
  • 2
    Vị trí TB 5.062.5%
  • 3
    Vị trí TB 4.627%

Hệ Rakan

Synergy Rakan

Thường ghép cùng Rakan

  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.87Tỷ lệ thắng12.82%Top 461.54%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng11.36%Top 452.27%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.87Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng10.87%Top 445.65%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB4.53Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng13.16%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.82Thay đổi thứ hạng+0.05Tỷ lệ thắng6.38%Top 445.39%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.48Thay đổi thứ hạng+0.72Tỷ lệ thắng3.23%Top 432.26%
    Tỉ lệ chọn0.1%

Đồ hàng đầu cho Rakan

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.43Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng12.28%Top 450.89%
    Tỉ lệ chọn1%
  • S+
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng11.04%Top 454.55%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • S
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng10.03%Top 450.96%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • S
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng13.89%Top 454.86%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng10.61%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng10.47%Top 449.11%
    Tỉ lệ chọn2.3%
  • A
    Vị trí TB4.58Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng11.89%Top 448.9%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • A
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng13.73%Top 448.18%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Vị trí TB4.48Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng9.68%Top 454.84%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng10.4%Top 451.2%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vị trí TB4.35Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng9.52%Top 450.48%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng10.66%Top 447.96%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • B
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng10.19%Top 448.83%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng13.53%Top 447.62%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.65Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng8.25%Top 449.48%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng8.14%Top 448.84%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng10.85%Top 448.84%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng9.65%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Vị trí TB4.88Thay đổi thứ hạng+0.12Tỷ lệ thắng9.91%Top 443.3%
    Tỉ lệ chọn2.4%
  • C
    Vị trí TB4.98Thay đổi thứ hạng+0.21Tỷ lệ thắng7.77%Top 440.57%
    Tỉ lệ chọn2.4%
  • C
    Vị trí TB4.75Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng8.73%Top 446.83%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng13.68%Top 443.97%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB5.05Thay đổi thứ hạng+0.29Tỷ lệ thắng8.33%Top 441.25%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.95Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng5.3%Top 443.94%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB5.13Thay đổi thứ hạng+0.37Tỷ lệ thắng11.02%Top 437.8%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.81Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng8.33%Top 445.37%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Vị trí TB5.08Thay đổi thứ hạng+0.34Tỷ lệ thắng7.85%Top 438.86%
    Tỉ lệ chọn3.3%
  • D
    Vị trí TB5.43Thay đổi thứ hạng+0.63Tỷ lệ thắng6.12%Top 435.06%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • D
    Vị trí TB5.25Thay đổi thứ hạng+0.49Tỷ lệ thắng7.24%Top 439.66%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Vị trí TB5.23Thay đổi thứ hạng+0.47Tỷ lệ thắng7.53%Top 438.36%
    Tỉ lệ chọn0.3%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.05Tỷ lệ thắng24.32%Top 455.58%Tỉ lệ chọn3.37%

Comp đầu game

Yorick
Rakan
Akali
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogÁo Choàng Gai
Alistar
Vuốt RồngChùy Đoản CônGiáp Máu Warmog
Azir
Caitlyn
Camille

Vị trí đầu game

Alistar
Camille
Yorick
Rakan
Akali
Caitlyn
Azir

Vị trí

Maokai
Amumu
Yorick
Rakan
Taric
Ahri
Ivern
Alune
Ashe

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Amumu
Maokai
Ahri

Ưu tiên vòng quay

Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc
Đai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Amumu

Áo Choàng Gai
Giáp LướiGiáp Lưới
Vuốt Rồng
Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Maokai

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Ahri

Chùy Đoản Côn
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.14Tỷ lệ thắng18.66%Top 455.19%Tỉ lệ chọn0.85%
D
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.97Tỷ lệ thắng8.06%Top 441.79%Tỉ lệ chọn0.81%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB5.26Tỷ lệ thắng7.37%Top 435.45%Tỉ lệ chọn0.93%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.56Tỷ lệ thắng6.08%Top 430.79%Tỉ lệ chọn0.69%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Rakan nhiều nhất trong TFT?
Mũ Thích Nghi là trang bị cải thiện thứ hạng của Rakan nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Rakan tốt hơn 0.45 so với khi không có và đạt 4.31.

Cách trang Rakan được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Rakan này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Rakan thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Rakan thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Rakan này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.