Cách lên đồ Maokai TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Maokai

Maokai
Cổ ThụDũng Sĩ

Maokai

S5Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý72 425 trận

Vị trí TB
4.06
Tỉ lệ chọn
21.53%
Top 4
56.79%
Tỷ lệ thắng
20.3%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Maokai

Gieo Hạt Giống

Gieo Hạt Giống

30 / 90
Nội Tại: Sau mỗi 650/650/300 sát thương chặn được, một chồi non sẽ nhảy về phía một kẻ địch lân cận và gây 80.5/80.5/862.5 sát thương phép. Khi bị hạ gục, 3/5/10 chồi non sẽ nhảy ra. Kích Hoạt: Gây 69/69/1150 sát thương phép lên mục tiêu và hồi lại 330/400/2000 + 10/10/100% Máu đã mất.

Chỉ số Maokai

1150/​2070/​3726
Máu
80/​120/​180
Sát thương đòn thường
30/​90
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
60
Giáp
60
Kháng phép
0.65
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Maokai

  • 1
    Vị trí TB 4.9757.1%
  • 2
    Vị trí TB 2.8542.9%
  • 3
    Vị trí TB 1.230.1%

Phân bố đồ Maokai

  • 0
    Vị trí TB 4.7425.7%
  • 1
    Vị trí TB 4.488.7%
  • 2
    Vị trí TB 4.599.1%
  • 3
    Vị trí TB 3.6056.5%

Hệ Maokai

Synergy Maokai

Thường ghép cùng Maokai

  • S+
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.25Thay đổi thứ hạng−0.82Tỷ lệ thắng34.94%Top 470.19%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • S+
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Nỏ Sét
    Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.19Thay đổi thứ hạng−0.88Tỷ lệ thắng33.17%Top 470.85%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.30Thay đổi thứ hạng−0.77Tỷ lệ thắng30.86%Top 468.99%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.31Thay đổi thứ hạng−0.76Tỷ lệ thắng28.42%Top 469.06%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.29Thay đổi thứ hạng−0.77Tỷ lệ thắng29.29%Top 469.87%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.40Thay đổi thứ hạng−0.67Tỷ lệ thắng31.66%Top 468.34%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • A
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.36Thay đổi thứ hạng−0.71Tỷ lệ thắng29.88%Top 468.77%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.39Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng31.65%Top 468.6%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.38Thay đổi thứ hạng−0.69Tỷ lệ thắng27.63%Top 468.45%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.38Thay đổi thứ hạng−0.69Tỷ lệ thắng29.2%Top 468.14%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.33Thay đổi thứ hạng−0.73Tỷ lệ thắng32.01%Top 469.42%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.44Thay đổi thứ hạng−0.64Tỷ lệ thắng32.05%Top 467.53%
    Tỉ lệ chọn2%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.47Thay đổi thứ hạng−0.60Tỷ lệ thắng30.79%Top 466.96%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • B
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.40Thay đổi thứ hạng−0.66Tỷ lệ thắng29.91%Top 468.03%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.42Thay đổi thứ hạng−0.64Tỷ lệ thắng26.64%Top 470.31%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.44Thay đổi thứ hạng−0.62Tỷ lệ thắng29.59%Top 467.86%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.49Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng31.77%Top 465.63%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.49Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng29.38%Top 466.67%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.51Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng29.59%Top 465.88%
    Tỉ lệ chọn5.8%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.52Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng29.2%Top 466.67%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.50Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng28.26%Top 466.16%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.55Thay đổi thứ hạng−0.52Tỷ lệ thắng29.55%Top 465.18%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.51Thay đổi thứ hạng−0.56Tỷ lệ thắng30.55%Top 466.59%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.64Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng27.04%Top 464.81%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.63Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng26.38%Top 464.26%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.56Thay đổi thứ hạng−0.50Tỷ lệ thắng25.35%Top 466.67%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng28.64%Top 463.42%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.69Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng27.06%Top 461.47%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.59Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng27.67%Top 463.59%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng26.23%Top 462.62%
    Tỉ lệ chọn0.4%

Đồ hàng đầu cho Maokai

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.55Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng25.74%Top 466.41%
    Tỉ lệ chọn7.5%
  • S+
    Vị trí TB3.49Thay đổi thứ hạng−0.59Tỷ lệ thắng24.27%Top 467.74%
    Tỉ lệ chọn3.3%
  • S
    Vị trí TB3.60Thay đổi thứ hạng−0.52Tỷ lệ thắng26.86%Top 465.27%
    Tỉ lệ chọn10.4%
  • S
    Vị trí TB3.59Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng27.39%Top 465.1%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • S
    Vị trí TB3.53Thay đổi thứ hạng−0.54Tỷ lệ thắng29.72%Top 462.97%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Vị trí TB3.63Thay đổi thứ hạng−0.63Tỷ lệ thắng27.74%Top 463.92%
    Tỉ lệ chọn32.2%
  • A
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng25.3%Top 464.14%
    Tỉ lệ chọn9%
  • A
    Vị trí TB3.61Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng26.26%Top 465.01%
    Tỉ lệ chọn8.9%
  • A
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng25.28%Top 463.92%
    Tỉ lệ chọn8.7%
  • A
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng23.43%Top 464.7%
    Tỉ lệ chọn7.7%
  • A
    Vị trí TB3.65Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng24.89%Top 464.09%
    Tỉ lệ chọn5.5%
  • B
    Vị trí TB3.71Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng26.7%Top 462.54%
    Tỉ lệ chọn39.5%
  • B
    Vị trí TB3.69Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng26.16%Top 462.93%
    Tỉ lệ chọn22.3%
  • B
    Vị trí TB3.77Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng21.28%Top 464.04%
    Tỉ lệ chọn3.8%
  • B
    Vị trí TB3.80Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng21.19%Top 462.33%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • B
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng25.3%Top 463.08%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • B
    Vị trí TB3.74Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng22.33%Top 464.59%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Vị trí TB3.75Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng26.98%Top 462.13%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.03Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng16.63%Top 458.72%
    Tỉ lệ chọn4.2%
  • C
    Vị trí TB3.77Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng22.4%Top 460.61%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Vị trí TB4.01Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng20.66%Top 457.38%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng+0.14Tỷ lệ thắng21.54%Top 454.52%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng19.48%Top 457.56%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng+0.14Tỷ lệ thắng13.8%Top 458.9%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng26.91%Top 455.35%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng15.76%Top 457.88%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Vị trí TB5.03Thay đổi thứ hạng+0.99Tỷ lệ thắng10.79%Top 439.75%
    Tỉ lệ chọn2%
  • D
    Vị trí TB4.94Thay đổi thứ hạng+0.89Tỷ lệ thắng9.62%Top 440.9%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Vị trí TB4.78Thay đổi thứ hạng+0.73Tỷ lệ thắng12.58%Top 443.57%
    Tỉ lệ chọn1%
  • D
    Vị trí TB4.51Thay đổi thứ hạng+0.45Tỷ lệ thắng15.12%Top 449.27%
    Tỉ lệ chọn0.6%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.05Tỷ lệ thắng24.32%Top 455.58%Tỉ lệ chọn3.37%

Comp đầu game

Yorick
Rakan
Akali
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogÁo Choàng Gai
Alistar
Vuốt RồngChùy Đoản CônGiáp Máu Warmog
Azir
Caitlyn
Camille

Vị trí đầu game

Alistar
Camille
Yorick
Rakan
Akali
Caitlyn
Azir

Vị trí

Maokai
Amumu
Yorick
Rakan
Taric
Ahri
Ivern
Alune
Ashe

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Amumu
Maokai
Ahri

Ưu tiên vòng quay

Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc
Đai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Amumu

Áo Choàng Gai
Giáp LướiGiáp Lưới
Vuốt Rồng
Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Maokai

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Ahri

Chùy Đoản Côn
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.08Tỷ lệ thắng22.88%Top 455.24%Tỉ lệ chọn2.56%
S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.17Tỷ lệ thắng22.64%Top 453.47%Tỉ lệ chọn3.88%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB4.29Tỷ lệ thắng15.18%Top 453.26%Tỉ lệ chọn4.73%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.34Tỷ lệ thắng18.56%Top 451.12%Tỉ lệ chọn1.51%
B
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.68Tỷ lệ thắng9.42%Top 447.21%Tỉ lệ chọn2.51%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.6Tỷ lệ thắng14.56%Top 446.84%Tỉ lệ chọn1.12%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB5.15Tỷ lệ thắng5.33%Top 438.17%Tỉ lệ chọn1.93%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB5.58Tỷ lệ thắng7.93%Top 428.14%Tỉ lệ chọn0.73%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Maokai nhiều nhất trong TFT?
Giáp Máu Warmog là trang bị cải thiện thứ hạng của Maokai nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Maokai tốt hơn 0.63 so với khi không có và đạt 3.63.

Cách trang Maokai được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Maokai này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Maokai thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Maokai thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Maokai này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.