Maokai

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Maokai

Maokai
Cổ ThụDũng Sĩ

Maokai

S5Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý69 100 trận

Vị trí TB
4.07
Tỉ lệ chọn
21.49%
Top 4
56.67%
Tỷ lệ thắng
20.24%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Maokai

Gieo Hạt Giống

Gieo Hạt Giống

30 / 90
Nội Tại: Sau mỗi 650/650/300 sát thương chặn được, một chồi non sẽ nhảy về phía một kẻ địch lân cận và gây 80.5/80.5/862.5 sát thương phép. Khi bị hạ gục, 3/5/10 chồi non sẽ nhảy ra. Kích Hoạt: Gây 69/69/1150 sát thương phép lên mục tiêu và hồi lại 330/400/2000 + 10/10/100% Máu đã mất.

Chỉ số Maokai

1150/​2070/​3726
Máu
80/​120/​180
Sát thương đòn thường
30/​90
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
60
Giáp
60
Kháng phép
0.65
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Maokai

  • 1
    Vị trí TB 4.9857.1%
  • 2
    Vị trí TB 2.8542.9%
  • 3
    Vị trí TB 1.240.1%

Phân bố đồ Maokai

  • 0
    Vị trí TB 4.7525.6%
  • 1
    Vị trí TB 4.498.7%
  • 2
    Vị trí TB 4.619.1%
  • 3
    Vị trí TB 3.6156.6%

Hệ Maokai

Synergy Maokai

Thường ghép cùng Maokai

  • S+
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.27Thay đổi thứ hạng−0.81Tỷ lệ thắng34.74%Top 469.7%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • S+
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Nỏ Sét
    Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.18Thay đổi thứ hạng−0.89Tỷ lệ thắng32.62%Top 472.19%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.31Thay đổi thứ hạng−0.76Tỷ lệ thắng30.18%Top 469.02%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • S
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.32Thay đổi thứ hạng−0.75Tỷ lệ thắng31.82%Top 469.32%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.30Thay đổi thứ hạng−0.77Tỷ lệ thắng28.26%Top 470%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.37Thay đổi thứ hạng−0.71Tỷ lệ thắng29.72%Top 468.6%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.38Thay đổi thứ hạng−0.70Tỷ lệ thắng31.7%Top 468.56%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.39Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng30.05%Top 468.12%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.38Thay đổi thứ hạng−0.69Tỷ lệ thắng28.74%Top 467.99%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.34Thay đổi thứ hạng−0.73Tỷ lệ thắng27.99%Top 468.66%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.39Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng27.6%Top 470.59%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.43Thay đổi thứ hạng−0.65Tỷ lệ thắng32.04%Top 467.47%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.43Thay đổi thứ hạng−0.65Tỷ lệ thắng31.37%Top 467.61%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.49Thay đổi thứ hạng−0.59Tỷ lệ thắng30.22%Top 466.75%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • B
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.40Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng27.52%Top 468.17%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.50Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng30.4%Top 466.67%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.49Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng29.26%Top 467.02%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Đại Hãn
    Vị trí TB3.44Thay đổi thứ hạng−0.63Tỷ lệ thắng28.57%Top 464.88%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.51Thay đổi thứ hạng−0.59Tỷ lệ thắng29.56%Top 465.88%
    Tỉ lệ chọn5.8%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.52Thay đổi thứ hạng−0.56Tỷ lệ thắng29.08%Top 466.79%
    Tỉ lệ chọn2%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.49Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng28.6%Top 466.25%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.54Thay đổi thứ hạng−0.53Tỷ lệ thắng30.23%Top 465.74%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.59Thay đổi thứ hạng−0.48Tỷ lệ thắng28.21%Top 463.48%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.62Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng26.24%Top 463.8%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.54Thay đổi thứ hạng−0.53Tỷ lệ thắng27.14%Top 466.33%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.50Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng31.89%Top 465.41%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.66Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng28.45%Top 463.41%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.66Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng27.32%Top 462.2%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng25.94%Top 462.46%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.70Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng25.78%Top 464%
    Tỉ lệ chọn0.3%

Đồ hàng đầu cho Maokai

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.56Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng25.66%Top 466.18%
    Tỉ lệ chọn7.5%
  • S+
    Vị trí TB3.48Thay đổi thứ hạng−0.61Tỷ lệ thắng24.37%Top 467.85%
    Tỉ lệ chọn3.2%
  • S
    Vị trí TB3.59Thay đổi thứ hạng−0.53Tỷ lệ thắng26.95%Top 465.24%
    Tỉ lệ chọn10.4%
  • S
    Vị trí TB3.63Thay đổi thứ hạng−0.48Tỷ lệ thắng25.98%Top 464.66%
    Tỉ lệ chọn9%
  • S
    Vị trí TB3.62Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng27.27%Top 464.7%
    Tỉ lệ chọn1%
  • A
    Vị trí TB3.63Thay đổi thứ hạng−0.62Tỷ lệ thắng27.63%Top 463.74%
    Tỉ lệ chọn32.3%
  • A
    Vị trí TB3.68Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng25.32%Top 463.98%
    Tỉ lệ chọn9.1%
  • A
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng23.37%Top 464.79%
    Tỉ lệ chọn7.6%
  • A
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng24.78%Top 463.73%
    Tỉ lệ chọn5.4%
  • A
    Vị trí TB3.66Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng25.08%Top 463.44%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • A
    Vị trí TB3.58Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng29.29%Top 462.27%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB3.72Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng26.64%Top 462.47%
    Tỉ lệ chọn39.6%
  • B
    Vị trí TB3.70Thay đổi thứ hạng−0.48Tỷ lệ thắng26.18%Top 462.87%
    Tỉ lệ chọn22.3%
  • B
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng25.3%Top 463.74%
    Tỉ lệ chọn8.7%
  • B
    Vị trí TB3.77Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng21.21%Top 464.01%
    Tỉ lệ chọn3.8%
  • B
    Vị trí TB3.79Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng21.38%Top 462.28%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • B
    Vị trí TB3.75Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng22.17%Top 464.61%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Vị trí TB3.77Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng26.94%Top 461.66%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng16.35%Top 458.42%
    Tỉ lệ chọn4.2%
  • C
    Vị trí TB3.76Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng22.47%Top 460.78%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng20.07%Top 456.6%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng+0.20Tỷ lệ thắng20.39%Top 453.35%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.02Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng20.06%Top 457.78%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng26.37%Top 455.63%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.25Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng12.99%Top 458.12%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng15.77%Top 456.71%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Vị trí TB5.05Thay đổi thứ hạng+1.00Tỷ lệ thắng10.66%Top 439.31%
    Tỉ lệ chọn2%
  • D
    Vị trí TB4.95Thay đổi thứ hạng+0.89Tỷ lệ thắng9.66%Top 440.71%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Vị trí TB4.79Thay đổi thứ hạng+0.73Tỷ lệ thắng12.27%Top 443.3%
    Tỉ lệ chọn1%
  • D
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng+0.51Tỷ lệ thắng14.73%Top 447.55%
    Tỉ lệ chọn0.6%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.09Tỷ lệ thắng22.9%Top 455.07%Tỉ lệ chọn2.55%

Comp đầu game

Ornn
Alistar
Akali
Bùa ĐỏCuồng Đao GuinsooGăng Đạo Tặc
Azir
Thú Tượng Thạch GiápThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Caitlyn
Giáp Máu Warmog
Camille
Cassiopeia

Vị trí đầu game

Camille
Ornn
Alistar
Akali
Caitlyn
Cassiopeia
Azir

Vị trí

Maokai
Amumu
Ornn
Alistar
Taric
Gnar
Ahri
Alune
Ashe

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Gnar
Maokai
Taric

Ưu tiên vòng quay

Cung Gỗ
Găng Đấu Tập
Gậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Gnar

Găng Đạo Tặc
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Maokai

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Taric

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.14Tỷ lệ thắng23.26%Top 453.98%Tỉ lệ chọn3.4%
S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.19Tỷ lệ thắng22.41%Top 453.03%Tỉ lệ chọn3.87%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB4.25Tỷ lệ thắng19.4%Top 453.08%Tỉ lệ chọn1.87%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB4.39Tỷ lệ thắng11.02%Top 452.61%Tỉ lệ chọn3.92%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.12%Top 452.3%Tỉ lệ chọn4.28%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.56Tỷ lệ thắng8.29%Top 449.45%Tỉ lệ chọn1.51%
A
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.6Tỷ lệ thắng9.67%Top 448.48%Tỉ lệ chọn2.41%
C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.71Tỷ lệ thắng13.71%Top 444.75%Tỉ lệ chọn1.13%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.89Tỷ lệ thắng7.18%Top 443.46%Tỉ lệ chọn0.41%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB5.25Tỷ lệ thắng5.31%Top 436.43%Tỉ lệ chọn0.66%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB5.62Tỷ lệ thắng7.74%Top 427.34%Tỉ lệ chọn0.72%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Maokai nhiều nhất trong TFT?
Giáp Máu Warmog là trang bị cải thiện thứ hạng của Maokai nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Maokai tốt hơn 0.62 so với khi không có và đạt 3.63.

Cách trang Maokai được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Maokai này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Maokai thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Maokai thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Maokai này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.