Cách lên đồ Varus TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Varus

Varus
Hỏa NgụcLiên Kích

Varus

B1Hàng sau

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý41 615 trận

Vị trí TB
4.44
Tỉ lệ chọn
12.37%
Top 4
52.82%
Tỷ lệ thắng
9.22%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Varus

Mũi Tên Xuyên Phá

Mũi Tên Xuyên Phá

30 / 120
Vận sức, sau đó bắn một mũi tên theo đường thẳng có nhiều kẻ địch nhất xuyên qua mục tiêu. Nó gây 445/670/1070 sát thương vật lý lên các kẻ địch trúng đòn, giảm đi 40% với mỗi kẻ địch nó đi qua (tối thiểu 40%).

Chỉ số Varus

500/​900/​1620
Máu
40/​60/​90
Sát thương đòn thường
30/​120
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
25
Giáp
25
Kháng phép
0.70
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
4
Tầm đánh

Phân bố cấp Varus

  • 1
    Vị trí TB 4.7825.9%
  • 2
    Vị trí TB 4.2960.8%
  • 3
    Vị trí TB 4.4913.2%
  • 4
    Vị trí TB 3.440.2%

Phân bố đồ Varus

  • 0
    Vị trí TB 4.3378.2%
  • 1
    Vị trí TB 4.858.1%
  • 2
    Vị trí TB 5.084.4%
  • 3
    Vị trí TB 4.679.2%

Hệ Varus

Synergy Varus

Thường ghép cùng Varus

  • S+
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng13.56%Top 462.71%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • S
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vị trí TB4.46Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng10.19%Top 452.91%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng12.17%Top 449.57%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng+0.18Tỷ lệ thắng4.92%Top 450.82%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng7.5%Top 460%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng+0.15Tỷ lệ thắng4.76%Top 447.62%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng+0.15Tỷ lệ thắng16.67%Top 446.3%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.85Thay đổi thứ hạng+0.41Tỷ lệ thắng5.88%Top 444.12%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vị trí TB4.78Thay đổi thứ hạng+0.34Tỷ lệ thắng9.62%Top 440.38%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB5.18Thay đổi thứ hạng+0.74Tỷ lệ thắng7.14%Top 441.07%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.88Thay đổi thứ hạng+0.44Tỷ lệ thắng3.92%Top 437.25%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB5.57Thay đổi thứ hạng+1.13Tỷ lệ thắng3.33%Top 426.67%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB6.85Thay đổi thứ hạng+2.41Tỷ lệ thắng0%Top 410.64%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB5.65Thay đổi thứ hạng+1.21Tỷ lệ thắng4.65%Top 430.23%
    Tỉ lệ chọn0.1%

Đồ hàng đầu cho Varus

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.56Thay đổi thứ hạng−0.81Tỷ lệ thắng21.9%Top 464.05%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • S+
    Vị trí TB4.03Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng11.11%Top 460.61%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng8.85%Top 454.37%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • S
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng11.71%Top 454.05%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • S
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng9.83%Top 456.65%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng+0.14Tỷ lệ thắng9.08%Top 449.42%
    Tỉ lệ chọn3.9%
  • A
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng+0.13Tỷ lệ thắng9.79%Top 451.07%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • A
    Vị trí TB4.53Thay đổi thứ hạng+0.10Tỷ lệ thắng12.23%Top 447.84%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Vị trí TB4.49Thay đổi thứ hạng+0.05Tỷ lệ thắng9.18%Top 452.66%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng+0.10Tỷ lệ thắng7.5%Top 448.33%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng10.92%Top 454.62%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Vị trí TB4.87Thay đổi thứ hạng+0.48Tỷ lệ thắng7.82%Top 443.93%
    Tỉ lệ chọn6.2%
  • B
    Vị trí TB4.77Thay đổi thứ hạng+0.37Tỷ lệ thắng8.88%Top 445.2%
    Tỉ lệ chọn5.3%
  • B
    Vị trí TB4.73Thay đổi thứ hạng+0.29Tỷ lệ thắng8.09%Top 446.93%
    Tỉ lệ chọn2.7%
  • B
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng+0.26Tỷ lệ thắng7.46%Top 446.92%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • B
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng+0.28Tỷ lệ thắng9.97%Top 446.63%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng+0.17Tỷ lệ thắng11.7%Top 447.37%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng+0.31Tỷ lệ thắng10.47%Top 445.35%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Vị trí TB5.08Thay đổi thứ hạng+0.66Tỷ lệ thắng6.24%Top 439.38%
    Tỉ lệ chọn3.7%
  • C
    Vị trí TB4.94Thay đổi thứ hạng+0.50Tỷ lệ thắng6.44%Top 443.32%
    Tỉ lệ chọn2%
  • C
    Vị trí TB5.02Thay đổi thứ hạng+0.60Tỷ lệ thắng7.4%Top 439.23%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • C
    Vị trí TB5.03Thay đổi thứ hạng+0.60Tỷ lệ thắng6.64%Top 441.41%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Vị trí TB5.11Thay đổi thứ hạng+0.67Tỷ lệ thắng6.97%Top 440.42%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB4.99Thay đổi thứ hạng+0.55Tỷ lệ thắng10.14%Top 440.54%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB5.11Thay đổi thứ hạng+0.67Tỷ lệ thắng4.93%Top 442.25%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.96Thay đổi thứ hạng+0.52Tỷ lệ thắng8.79%Top 442.86%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Vị trí TB5.27Thay đổi thứ hạng+0.84Tỷ lệ thắng5.8%Top 437%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Vị trí TB5.21Thay đổi thứ hạng+0.77Tỷ lệ thắng4.07%Top 438.89%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • D
    Vị trí TB5.29Thay đổi thứ hạng+0.85Tỷ lệ thắng9.7%Top 435.82%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Vị trí TB5.52Thay đổi thứ hạng+1.08Tỷ lệ thắng6.59%Top 431.87%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.49Tỷ lệ thắng13.57%Top 449.07%Tỉ lệ chọn0.67%

Comp đầu game

Varus
Akali
Shen
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Alistar
Nanh NashorThú Tượng Thạch GiápÁo Choàng Thủy Ngân
Azir
Giáp Máu Warmog
Caitlyn
Camille

Vị trí đầu game

Camille
Akali
Shen
Alistar
Varus
Caitlyn
Azir

Vị trí

Amumu
Malphite
Akali
Shen
Morgana
Kennen
Varus
Ahri
Ashe

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Shen
Ahri
Amumu

Ưu tiên vòng quay

Đai Khổng Lồ
Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc
Nước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Shen

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Ahri

Nanh Nashor
Cung GỗĐai Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Amumu

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.05Tỷ lệ thắng9.09%Top 440.55%Tỉ lệ chọn2.02%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB6.67Tỷ lệ thắng1.04%Top 412.26%Tỉ lệ chọn0.54%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Varus nhiều nhất trong TFT?
Áo Choàng Thủy Ngân là trang bị cải thiện thứ hạng của Varus nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Varus tốt hơn 0.42 so với khi không có và đạt 4.03.

Cách trang Varus được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Varus này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Varus thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Varus thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Varus này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.