Cách lên đồ Bụi Gai Đỏ TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Bụi Gai Đỏ

Bụi Gai Đỏ
Quái RừngTàn Phá

Bụi Gai Đỏ

A4Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý27 326 trận

Vị trí TB
4.34
Tỉ lệ chọn
8.12%
Top 4
54.03%
Tỷ lệ thắng
10.33%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Bụi Gai Đỏ

Cuồng Nộ Rực Lửa

Cuồng Nộ Rực Lửa

0 / 40
Nội Tại: Khi mục tiêu bị hạ gục, nhảy tới mục tiêu tiếp theo, gây 135/205/1000 sát thương vật lý. Kích Hoạt: Nhận thêm 100/100/300% Sức Mạnh Công Kích trong 8 giây. Trong thời gian này, bỏ qua 0.45/0.45/0.9 Giáp. Bùa Đỏ: Đòn đánh áp dụng Thiêu Đốt 1% lên kẻ địch và hồi 4% Máu tối đa cho Bụi Gai Đỏ.

Chỉ số Bụi Gai Đỏ

1100/​1980/​3564
Máu
120/​180/​270
Sát thương đòn thường
0/​40
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
65
Giáp
65
Kháng phép
0.55
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Bụi Gai Đỏ

  • 1
    Vị trí TB 5.3233.2%
  • 2
    Vị trí TB 3.8965.5%
  • 3
    Vị trí TB 1.541.3%

Phân bố đồ Bụi Gai Đỏ

  • 0
    Vị trí TB 4.5630.9%
  • 1
    Vị trí TB 4.5810.5%
  • 2
    Vị trí TB 4.6510.4%
  • 3
    Vị trí TB 4.0748.2%

Hệ Bụi Gai Đỏ

Synergy Bụi Gai Đỏ

Thường ghép cùng Bụi Gai Đỏ

  • S+
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB3.57Thay đổi thứ hạng−0.77Tỷ lệ thắng20.48%Top 474.7%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S+
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.51Thay đổi thứ hạng−0.83Tỷ lệ thắng23.88%Top 467.16%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Ấn Liên Kích
    Chảo VàngCung Gỗ
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.79Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng10.45%Top 469.4%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • S
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.66Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng17.39%Top 467.83%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB3.66Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng15.85%Top 465.85%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Ấn Liên Kích
    Chảo VàngCung Gỗ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−0.51Tỷ lệ thắng13.28%Top 465.23%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • A
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Ấn Liên Kích
    Chảo VàngCung Gỗ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB3.80Thay đổi thứ hạng−0.54Tỷ lệ thắng7.98%Top 465.64%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.66Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng14.08%Top 464.79%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB3.66Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng18.03%Top 465.57%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Ấn Liên Kích
    Chảo VàngCung Gỗ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB3.93Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng14.81%Top 470.37%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Ấn Liên Kích
    Chảo VàngCung Gỗ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.89Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng11.32%Top 466.04%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng11.72%Top 462.07%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB4.01Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng7.78%Top 463.33%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng14.44%Top 460%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng15.94%Top 462.32%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng12.9%Top 461.29%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng8.33%Top 461.67%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng12.73%Top 460%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng10.88%Top 458.16%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • C
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng16.4%Top 457.67%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng13.73%Top 455.88%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Ấn Liên Kích
    Chảo VàngCung Gỗ
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng7.95%Top 459.09%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng11.48%Top 455.74%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.13Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng7.41%Top 457.41%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng14.29%Top 453.06%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng15.22%Top 454.35%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng10.37%Top 456.71%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng+0.23Tỷ lệ thắng8.51%Top 443.62%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng15.85%Top 454.88%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng9.68%Top 454.84%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Đồ hàng đầu cho Bụi Gai Đỏ

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.77Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng15.38%Top 464.1%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • S+
    Vị trí TB3.87Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng10.32%Top 463.35%
    Tỉ lệ chọn1%
  • S
    Vị trí TB4Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng12.7%Top 461.01%
    Tỉ lệ chọn7.7%
  • S
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng13.55%Top 460.76%
    Tỉ lệ chọn7.6%
  • S
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng11.64%Top 462.5%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • A
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng12.04%Top 459.55%
    Tỉ lệ chọn18.4%
  • A
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng12.35%Top 459.91%
    Tỉ lệ chọn12.4%
  • A
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng12.74%Top 460.06%
    Tỉ lệ chọn2.3%
  • A
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng10.83%Top 460%
    Tỉ lệ chọn2%
  • A
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng14.61%Top 461.42%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • A
    Vị trí TB4.03Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng11.79%Top 459.35%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng11.62%Top 458.63%
    Tỉ lệ chọn17.1%
  • B
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng10.87%Top 457.4%
    Tỉ lệ chọn15%
  • B
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng11.08%Top 457.73%
    Tỉ lệ chọn11.2%
  • B
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng11.07%Top 459.35%
    Tỉ lệ chọn11.1%
  • B
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng10.12%Top 458.1%
    Tỉ lệ chọn8.2%
  • B
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.19Tỷ lệ thắng11.07%Top 458.61%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng11.74%Top 459.13%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Vị trí TB4.43Thay đổi thứ hạng+0.09Tỷ lệ thắng9.74%Top 451.98%
    Tỉ lệ chọn8.6%
  • C
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng9.01%Top 458.12%
    Tỉ lệ chọn4.9%
  • C
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng11.47%Top 456.47%
    Tỉ lệ chọn4.9%
  • C
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng8.96%Top 453.58%
    Tỉ lệ chọn4.3%
  • C
    Vị trí TB4.32Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng10.71%Top 453.91%
    Tỉ lệ chọn3%
  • C
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng+0.21Tỷ lệ thắng6.2%Top 451.55%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • C
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng11.07%Top 453.93%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng10.71%Top 457.94%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • D
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng+0.37Tỷ lệ thắng9.11%Top 446.44%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • D
    Vị trí TB4.68Thay đổi thứ hạng+0.35Tỷ lệ thắng6.4%Top 450.3%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Vị trí TB4.66Thay đổi thứ hạng+0.32Tỷ lệ thắng8.31%Top 447.84%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • D
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng+0.23Tỷ lệ thắng11.21%Top 447.41%
    Tỉ lệ chọn0.9%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.5Tỷ lệ thắng8.48%Top 451.21%Tỉ lệ chọn1.41%

Comp đầu game

Quái Đá Krug
Diana
Hecarim
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Akali
Áo Choàng Bóng TốiVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Alistar
Móng Vuốt SterakCuồng Đao GuinsooÁo Choàng Thủy Ngân
Azir
Caitlyn

Vị trí đầu game

Alistar
Hecarim
Quái Đá Krug
Diana
Akali
Caitlyn
Azir

Vị trí

Bụi Gai Đỏ
Hecarim
Quái Đá Krug
Diana
Sett
Ahri
Aphelios
Lux
Alune

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Hecarim
Bụi Gai Đỏ
Aphelios

Ưu tiên vòng quay

Đai Khổng Lồ
Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc
Nước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Hecarim

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Bụi Gai Đỏ

Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm B.F.Giáp Lưới
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
Móng Vuốt Sterak
Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Aphelios

Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Thịnh Nộ Thủy Quái
Cung GỗÁo Choàng Bạc

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

B
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.41Tỷ lệ thắng7.58%Top 452.68%Tỉ lệ chọn1.16%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.49Tỷ lệ thắng7.59%Top 451.59%Tỉ lệ chọn0.57%
C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.8Tỷ lệ thắng7.51%Top 445.19%Tỉ lệ chọn2.2%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB6.23Tỷ lệ thắng5.22%Top 426.82%Tỉ lệ chọn1.08%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Bụi Gai Đỏ nhiều nhất trong TFT?
Giáp Vai Nguyệt Thần là trang bị cải thiện thứ hạng của Bụi Gai Đỏ nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Bụi Gai Đỏ tốt hơn 0.57 so với khi không có và đạt 3.77.

Cách trang Bụi Gai Đỏ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Bụi Gai Đỏ này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Bụi Gai Đỏ thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Bụi Gai Đỏ thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Bụi Gai Đỏ này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.