Background image

Thông số TFT với tỉ lệ thắng top 4 và vị trí trung bình cho Bộ 17 Bản vá 16.16 (Cập nhật Tháng 9 2026)

Thông số đội hình Teamfight Tactics ở Bộ 17 Bản vá 16.16. Tỉ lệ thắng, top 4, vị trí trung bình, pick rate và số trận từ ranked. Sắp xếp và so sánh từng đội hình.

Cập nhật lần cuối

Đội hình đã phân tích319 865

Số trận phân tích39 999

Khoảng thời gian dữ liệutừ 11 tháng 8, 2026 đến 26 tháng 8, 2026

  • TierS+
    Vị trí TB3.67
    Top 4 %67.03%
    Tỉ lệ thắng16.81%
    Tỉ lệ chọn3.08%
    Trận9 844
  • TierS+
    Vị trí TB3.79
    Top 4 %62.01%
    Tỉ lệ thắng22.65%
    Tỉ lệ chọn4.02%
    Trận12 868
  • TierS
    Vị trí TB3.81
    Top 4 %62.37%
    Tỉ lệ thắng20.33%
    Tỉ lệ chọn8.59%
    Trận27 480
  • TierS
    Vị trí TB3.85
    Top 4 %60.54%
    Tỉ lệ thắng22.05%
    Tỉ lệ chọn1.73%
    Trận5 542
  • TierS
    Vị trí TB3.91
    Top 4 %61.98%
    Tỉ lệ thắng16.11%
    Tỉ lệ chọn3.42%
    Trận10 952
  • TierS
    Vị trí TB4.01
    Top 4 %59.37%
    Tỉ lệ thắng17.92%
    Tỉ lệ chọn1.04%
    Trận3 320
  • TierS
    Vị trí TB4.04
    Top 4 %58.09%
    Tỉ lệ thắng15.44%
    Tỉ lệ chọn5.56%
    Trận17 799
  • TierS
    Vị trí TB4.20
    Top 4 %55.89%
    Tỉ lệ thắng12.89%
    Tỉ lệ chọn3.10%
    Trận9 908
  • TierA
    Vị trí TB4.21
    Top 4 %54.02%
    Tỉ lệ thắng20.64%
    Tỉ lệ chọn3.10%
    Trận9 908
  • TierA
    Vị trí TB4.23
    Top 4 %56.05%
    Tỉ lệ thắng13.93%
    Tỉ lệ chọn4.36%
    Trận13 962
  • TierA
    Vị trí TB4.24
    Top 4 %54.95%
    Tỉ lệ thắng16.40%
    Tỉ lệ chọn3.51%
    Trận11 233
  • TierA
    Vị trí TB4.26
    Top 4 %54.42%
    Tỉ lệ thắng11.47%
    Tỉ lệ chọn1.11%
    Trận3 539
  • TierA
    Vị trí TB4.29
    Top 4 %53.78%
    Tỉ lệ thắng12.61%
    Tỉ lệ chọn4.80%
    Trận15 342
  • TierA
    Vị trí TB4.29
    Top 4 %53.07%
    Tỉ lệ thắng17.29%
    Tỉ lệ chọn1.98%
    Trận6 329
  • TierA
    Vị trí TB4.32
    Top 4 %55.24%
    Tỉ lệ thắng9.12%
    Tỉ lệ chọn3.51%
    Trận11 218
  • TierA
    Vị trí TB4.32
    Top 4 %53.43%
    Tỉ lệ thắng11.21%
    Tỉ lệ chọn3.66%
    Trận11 715
  • TierA
    Vị trí TB4.38
    Top 4 %52.87%
    Tỉ lệ thắng8.93%
    Tỉ lệ chọn0.50%
    Trận1 602
  • TierA
    Vị trí TB4.44
    Top 4 %52.61%
    Tỉ lệ thắng9.30%
    Tỉ lệ chọn0.55%
    Trận1 764
  • TierA
    Vị trí TB4.48
    Top 4 %49.18%
    Tỉ lệ thắng19.56%
    Tỉ lệ chọn2.89%
    Trận9 255
  • TierA
    Vị trí TB4.54
    Top 4 %48.77%
    Tỉ lệ thắng12.21%
    Tỉ lệ chọn1.14%
    Trận3 662
  • TierA
    Vị trí TB4.57
    Top 4 %49.18%
    Tỉ lệ thắng9.61%
    Tỉ lệ chọn1.16%
    Trận3 713
  • TierB
    Vị trí TB4.62
    Top 4 %47.99%
    Tỉ lệ thắng9.14%
    Tỉ lệ chọn5.09%
    Trận16 283
  • TierB
    Vị trí TB4.64
    Top 4 %48.47%
    Tỉ lệ thắng6.09%
    Tỉ lệ chọn0.93%
    Trận2 973
  • TierB
    Vị trí TB4.68
    Top 4 %47.89%
    Tỉ lệ thắng7.19%
    Tỉ lệ chọn0.68%
    Trận2 184
  • TierB
    Vị trí TB4.70
    Top 4 %46.73%
    Tỉ lệ thắng7.07%
    Tỉ lệ chọn1.23%
    Trận3 946
  • TierB
    Vị trí TB4.73
    Top 4 %46.48%
    Tỉ lệ thắng9.01%
    Tỉ lệ chọn0.30%
    Trận966
  • TierB
    Vị trí TB4.75
    Top 4 %46.74%
    Tỉ lệ thắng6.48%
    Tỉ lệ chọn0.74%
    Trận2 375
  • TierD
    Vị trí TB4.83
    Top 4 %43.93%
    Tỉ lệ thắng9.37%
    Tỉ lệ chọn0.71%
    Trận2 283
  • TierC
    Vị trí TB4.85
    Top 4 %44.74%
    Tỉ lệ thắng5.91%
    Tỉ lệ chọn0.58%
    Trận1 862
  • TierC
    Vị trí TB4.85
    Top 4 %44.14%
    Tỉ lệ thắng6.50%
    Tỉ lệ chọn0.94%
    Trận3 002
  • TierD
    Vị trí TB4.94
    Top 4 %42.64%
    Tỉ lệ thắng7.08%
    Tỉ lệ chọn0.80%
    Trận2 556
  • TierD
    Vị trí TB4.99
    Top 4 %41.04%
    Tỉ lệ thắng17.62%
    Tỉ lệ chọn0.95%
    Trận3 036
  • TierD
    Vị trí TB5.00
    Top 4 %39.98%
    Tỉ lệ thắng9.03%
    Tỉ lệ chọn1.92%
    Trận6 133
  • TierD
    Vị trí TB5.12
    Top 4 %38.28%
    Tỉ lệ thắng6.53%
    Tỉ lệ chọn0.86%
    Trận2 743
  • TierD
    Vị trí TB5.12
    Top 4 %38.09%
    Tỉ lệ thắng6.98%
    Tỉ lệ chọn0.82%
    Trận2 623
  • TierD
    Vị trí TB5.14
    Top 4 %38.29%
    Tỉ lệ thắng5.52%
    Tỉ lệ chọn1.39%
    Trận4 440
  • TierD
    Vị trí TB5.16
    Top 4 %37.62%
    Tỉ lệ thắng9.05%
    Tỉ lệ chọn0.79%
    Trận2 520
  • TierD
    Vị trí TB5.19
    Top 4 %36.13%
    Tỉ lệ thắng3.63%
    Tỉ lệ chọn3.50%
    Trận11 181
  • TierD
    Vị trí TB5.22
    Top 4 %37.53%
    Tỉ lệ thắng5.76%
    Tỉ lệ chọn0.82%
    Trận2 622
  • TierD
    Vị trí TB5.32
    Top 4 %36.79%
    Tỉ lệ thắng17.10%
    Tỉ lệ chọn0.71%
    Trận2 286
  • TierD
    Vị trí TB5.32
    Top 4 %33.05%
    Tỉ lệ thắng4.41%
    Tỉ lệ chọn3.36%
    Trận10 743
  • TierD
    Vị trí TB5.35
    Top 4 %35.55%
    Tỉ lệ thắng4.75%
    Tỉ lệ chọn0.89%
    Trận2 861
  • TierD
    Vị trí TB5.38
    Top 4 %33.45%
    Tỉ lệ thắng5.02%
    Tỉ lệ chọn1.13%
    Trận3 608
  • TierD
    Vị trí TB5.41
    Top 4 %33.47%
    Tỉ lệ thắng2.96%
    Tỉ lệ chọn0.23%
    Trận744
  • TierD
    Vị trí TB5.51
    Top 4 %30.65%
    Tỉ lệ thắng4.73%
    Tỉ lệ chọn2.19%
    Trận6 994
  • TierD
    Vị trí TB5.62
    Top 4 %29.94%
    Tỉ lệ thắng7.73%
    Tỉ lệ chọn1.01%
    Trận3 236
  • TierD
    Vị trí TB5.64
    Top 4 %29.00%
    Tỉ lệ thắng3.25%
    Tỉ lệ chọn1.29%
    Trận4 121
  • TierD
    Vị trí TB5.78
    Top 4 %25.69%
    Tỉ lệ thắng2.47%
    Tỉ lệ chọn2.00%
    Trận6 396
  • TierD
    Vị trí TB5.99
    Top 4 %25.33%
    Tỉ lệ thắng3.67%
    Tỉ lệ chọn0.65%
    Trận2 069
  • TierD
    Vị trí TB6.79
    Top 4 %11.35%
    Tỉ lệ thắng1.18%
    Tỉ lệ chọn0.66%
    Trận2 124

Cách bảng thống kê TFT hoạt động

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, và mỗi đội hình được tổng hợp vào các cột bạn thấy, gồm vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng, pick rate và số trận đã chơi.

Cách đánh giá hoạt động

Mỗi đội hình cũng nhận một tier từ vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và tỷ lệ thắng đo cùng nhau, từ S+ xuống D. Bạn có thể sắp xếp theo bất kỳ cột nào và tìm theo tên, và hãy nhớ rằng vị trí trung bình thấp hơn là tốt hơn, còn các cột khác càng cao càng tốt.

Các con số này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng để so sánh đội hình, không phải đảm bảo cho một ván cụ thể.