Cách lên đồ Xayah TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Xayah

Xayah
Thần RừngTiên LinhLiên Kích

Xayah

D1Hàng sau

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý25 761 trận

Vị trí TB
4.91
Tỉ lệ chọn
7.66%
Top 4
42.3%
Tỷ lệ thắng
9.74%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Xayah

Bộ Cánh Chết Người

Bộ Cánh Chết Người

0 / 50
Nhận 50% Tốc Độ Đánh trong 5 đòn đánh tiếp theo. Những đòn đánh này được thay thế bằng các lông vũ gây 73/108/165 sát thương vật lý và giảm Giáp đi 2 .

Chỉ số Xayah

450/​810/​1458
Máu
45/​68/​101
Sát thương đòn thường
0/​50
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
25
Giáp
25
Kháng phép
0.70
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
4
Tầm đánh

Phân bố cấp Xayah

  • 1
    Vị trí TB 5.5612.7%
  • 2
    Vị trí TB 4.9956.2%
  • 3
    Vị trí TB 4.5030.8%
  • 4
    Vị trí TB 3.100.3%

Phân bố đồ Xayah

  • 0
    Vị trí TB 4.8354.9%
  • 1
    Vị trí TB 5.1811.4%
  • 2
    Vị trí TB 5.518.9%
  • 3
    Vị trí TB 4.7324.8%

Hệ Xayah

Synergy Xayah

Thường ghép cùng Xayah

  • S+
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.73Tỷ lệ thắng13.24%Top 456.62%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • S
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.62Tỷ lệ thắng13.45%Top 454.62%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • S
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.73Tỷ lệ thắng12.5%Top 457.5%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.77Thay đổi thứ hạng−1.14Tỷ lệ thắng20%Top 460%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB4.53Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng10.53%Top 448.8%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.52Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng8.72%Top 447.67%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng9.76%Top 449.39%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.62Tỷ lệ thắng17.33%Top 450.67%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.03Thay đổi thứ hạng−0.88Tỷ lệ thắng13.89%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.25Thay đổi thứ hạng−0.66Tỷ lệ thắng12.5%Top 456.25%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng13.25%Top 447.86%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng12.61%Top 447.75%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng7.07%Top 450.51%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.63Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng12.82%Top 448.72%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng12.5%Top 445.83%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB4.53Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng5.88%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng16.13%Top 451.61%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng12.63%Top 446.84%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.88Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng7.69%Top 443.79%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.93Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng8.77%Top 442.11%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng18.42%Top 444.74%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB4.92Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng7.89%Top 442.11%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB5.17Thay đổi thứ hạng+0.26Tỷ lệ thắng2.78%Top 441.67%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.89Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng5.56%Top 438.89%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.89Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng7.72%Top 441.36%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • D
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB5.54Thay đổi thứ hạng+0.64Tỷ lệ thắng4.35%Top 426.09%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB5.34Thay đổi thứ hạng+0.43Tỷ lệ thắng4.55%Top 440.91%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB5.48Thay đổi thứ hạng+0.57Tỷ lệ thắng5%Top 437.5%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Đồ hàng đầu cho Xayah

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.63Tỷ lệ thắng16.29%Top 451.12%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • S+
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.86Tỷ lệ thắng14.18%Top 461.94%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • S
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng11.17%Top 448.14%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • S
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng12.2%Top 450.24%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • S
    Vị trí TB4.44Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng10.78%Top 448.04%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng10.34%Top 446.26%
    Tỉ lệ chọn6.8%
  • A
    Vị trí TB4.81Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng9.16%Top 444.1%
    Tỉ lệ chọn6.3%
  • A
    Vị trí TB4.73Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng9.37%Top 445.03%
    Tỉ lệ chọn5.5%
  • A
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng10.73%Top 445.95%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • A
    Vị trí TB4.69Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng8.62%Top 450.86%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Vị trí TB4.72Thay đổi thứ hạng−0.19Tỷ lệ thắng10%Top 448%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.86Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng10.09%Top 442.95%
    Tỉ lệ chọn10%
  • B
    Vị trí TB4.90Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng9.36%Top 441.68%
    Tỉ lệ chọn9.8%
  • B
    Vị trí TB4.89Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng8.93%Top 442.14%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • B
    Vị trí TB4.92Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng5.43%Top 444.34%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.89Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng7.55%Top 443.4%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB4.80Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng12.03%Top 443.04%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB4.82Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng8.18%Top 442.73%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.95Thay đổi thứ hạng+0.05Tỷ lệ thắng8.99%Top 441.55%
    Tỉ lệ chọn22.1%
  • C
    Vị trí TB4.95Thay đổi thứ hạng+0.06Tỷ lệ thắng9.2%Top 441.16%
    Tỉ lệ chọn12.1%
  • C
    Vị trí TB5.03Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng7.41%Top 441.15%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • C
    Vị trí TB5.36Thay đổi thứ hạng+0.45Tỷ lệ thắng5.65%Top 433.33%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB5.08Thay đổi thứ hạng+0.17Tỷ lệ thắng10.71%Top 439.29%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB5.01Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng9.46%Top 439.86%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB5.22Thay đổi thứ hạng+0.31Tỷ lệ thắng6.56%Top 431.97%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB5.40Thay đổi thứ hạng+0.50Tỷ lệ thắng4.5%Top 436.94%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Vị trí TB5.61Thay đổi thứ hạng+0.72Tỷ lệ thắng5.41%Top 431.8%
    Tỉ lệ chọn2.4%
  • D
    Vị trí TB5.41Thay đổi thứ hạng+0.52Tỷ lệ thắng5.3%Top 432.91%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • D
    Vị trí TB5.95Thay đổi thứ hạng+1.04Tỷ lệ thắng4.37%Top 422.95%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Vị trí TB5.46Thay đổi thứ hạng+0.56Tỷ lệ thắng5.23%Top 432.68%
    Tỉ lệ chọn1.2%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

D
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.8Tỷ lệ thắng10.57%Top 442.32%Tỉ lệ chọn0.93%

Comp đầu game

Xayah
Ornn
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Alistar
Găng Đạo TặcMóng Vuốt SterakÁo Choàng Thủy Ngân
LeBlanc
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
Diana
Fiddlesticks
Hecarim

Vị trí đầu game

Hecarim
Diana
Ornn
Alistar
Fiddlesticks
Xayah
LeBlanc

Vị trí

Hecarim
Diana
Ornn
Alistar
Fiddlesticks
Xayah
Ahri
Alune
LeBlanc

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

LeBlanc
Alistar
Ornn

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Nước Mắt Nữ Thần
Găng Đấu Tập

Đồ chủ lực LeBlanc

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Alistar

Găng Đạo Tặc
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
Móng Vuốt Sterak
Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập

Đồ chủ lực Ornn

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.05Tỷ lệ thắng9.09%Top 440.55%Tỉ lệ chọn2.02%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.04Tỷ lệ thắng9.55%Top 438.55%Tỉ lệ chọn1.55%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Xayah nhiều nhất trong TFT?
Đại Bác Liên Thanh là trang bị cải thiện thứ hạng của Xayah nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Xayah tốt hơn 0.44 so với khi không có và đạt 4.44.

Cách trang Xayah được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Xayah này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Xayah thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Xayah thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Xayah này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.