Cách lên đồ Camille TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Camille

Camille
Tiên Hắc ÁmTàn Phá

Camille

D1Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý12 219 trận

Vị trí TB
5.48
Tỉ lệ chọn
3.63%
Top 4
32.38%
Tỷ lệ thắng
6.16%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Camille

Đá Quét Phòng Ngự

Đá Quét Phòng Ngự

0 / 25
Chém mục tiêu gây 160/240/400 sát thương vật lý và nhận 60/90/200 Lá Chắn trong 2 giây.

Chỉ số Camille

700/​1260/​2268
Máu
40/​60/​90
Sát thương đòn thường
0/​25
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
40
Giáp
40
Kháng phép
0.75
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Camille

  • 1
    Vị trí TB 6.4111.1%
  • 2
    Vị trí TB 5.7256.4%
  • 3
    Vị trí TB 4.7731.9%
  • 4
    Vị trí TB 3.240.6%

Phân bố đồ Camille

  • 0
    Vị trí TB 5.7956.1%
  • 1
    Vị trí TB 5.629.9%
  • 2
    Vị trí TB 5.626.8%
  • 3
    Vị trí TB 4.7327.2%

Hệ Camille

Synergy Camille

Thường ghép cùng Camille

  • S
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−1.58Tỷ lệ thắng18.03%Top 462.3%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.44Thay đổi thứ hạng−1.04Tỷ lệ thắng12.5%Top 447.92%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.94Tỷ lệ thắng7.32%Top 458.54%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng−0.88Tỷ lệ thắng5.79%Top 446.28%
    Tỉ lệ chọn1%
  • B
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng−0.89Tỷ lệ thắng8%Top 448%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng−0.78Tỷ lệ thắng6.01%Top 451.37%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • C
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB4.90Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng6.67%Top 443.33%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB4.92Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng5.13%Top 438.46%
    Tỉ lệ chọn0.3%

Đồ hàng đầu cho Camille

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.99Thay đổi thứ hạng−1.50Tỷ lệ thắng10.19%Top 465.74%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • S+
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−1.64Tỷ lệ thắng7.23%Top 472.29%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • S
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng−0.89Tỷ lệ thắng7.56%Top 447.08%
    Tỉ lệ chọn13.5%
  • S
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng−0.82Tỷ lệ thắng7.81%Top 447.15%
    Tỉ lệ chọn10.9%
  • S
    Vị trí TB4.69Thay đổi thứ hạng−0.81Tỷ lệ thắng10.29%Top 446.13%
    Tỉ lệ chọn6.5%
  • A
    Vị trí TB4.79Thay đổi thứ hạng−0.74Tỷ lệ thắng6.93%Top 444.57%
    Tỉ lệ chọn7.8%
  • A
    Vị trí TB4.82Thay đổi thứ hạng−0.71Tỷ lệ thắng7.26%Top 445.36%
    Tỉ lệ chọn7.3%
  • A
    Vị trí TB4.79Thay đổi thứ hạng−0.73Tỷ lệ thắng8.01%Top 445.15%
    Tỉ lệ chọn6.7%
  • A
    Vị trí TB4.77Thay đổi thứ hạng−0.75Tỷ lệ thắng8.85%Top 445.65%
    Tỉ lệ chọn5.3%
  • A
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng−0.75Tỷ lệ thắng9.16%Top 444.22%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • A
    Vị trí TB4.73Thay đổi thứ hạng−0.75Tỷ lệ thắng7.45%Top 447.87%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.85Thay đổi thứ hạng−0.67Tỷ lệ thắng7.06%Top 444.24%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • B
    Vị trí TB5.06Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng11.17%Top 438.3%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • B
    Vị trí TB5Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng5.96%Top 438.41%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • B
    Vị trí TB4.80Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng8.97%Top 444.83%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • B
    Vị trí TB5.12Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng6.12%Top 436.73%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.84Thay đổi thứ hạng−0.64Tỷ lệ thắng5.49%Top 447.25%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Vị trí TB5.03Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng8.11%Top 435.14%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB5.10Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng7.13%Top 439.22%
    Tỉ lệ chọn4.6%
  • C
    Vị trí TB5.22Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng7.98%Top 438.3%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • C
    Vị trí TB5.73Thay đổi thứ hạng+0.24Tỷ lệ thắng3.33%Top 429.33%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Vị trí TB5.44Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng7.2%Top 434.4%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB5.31Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng5.74%Top 439.34%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB5.26Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng5.71%Top 435.24%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Vị trí TB5.48Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng8.64%Top 432.1%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB6.01Thay đổi thứ hạng+0.38Tỷ lệ thắng5%Top 425%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Vị trí TB6.02Thay đổi thứ hạng+0.54Tỷ lệ thắng2.68%Top 422.82%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Vị trí TB5.99Thay đổi thứ hạng+0.52Tỷ lệ thắng3.17%Top 425.4%
    Tỉ lệ chọn1%
  • D
    Vị trí TB6.37Thay đổi thứ hạng+0.86Tỷ lệ thắng2.04%Top 420.41%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • D
    Vị trí TB5.98Thay đổi thứ hạng+0.50Tỷ lệ thắng3.7%Top 422.22%
    Tỉ lệ chọn0.7%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.49Tỷ lệ thắng7.59%Top 451.59%Tỉ lệ chọn0.57%

Comp đầu game

Akali
Camille
Sói Hắc Ám
Diana
Bàn Tay Công LýNỏ SétGăng Bảo Thạch
Kha'Zix
Áo Choàng Bóng TốiBàn Tay Công LýGăng Bảo Thạch
Hecarim
Ngọn Giáo ShojinVuốt RồngÁo Choàng Bóng Tối
Alistar

Vị trí đầu game

Kha'Zix
Sói Hắc Ám
Akali
Camille
Diana
Hecarim
Alistar

Vị trí

Kennen
Kha'Zix
Sói Hắc Ám
Akali
Camille
Diana
Hecarim
Bụi Gai Đỏ
Ahri

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Hecarim
Kha'Zix
Diana

Ưu tiên vòng quay

Kiếm B.F.
Áo Choàng Bạc
Nước Mắt Nữ Thần
Giáp Lưới

Đồ chủ lực Hecarim

Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
Vuốt Rồng
Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm B.F.Giáp Lưới

Đồ chủ lực Kha'Zix

Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm B.F.Giáp Lưới
Bàn Tay Công Lý
Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Diana

Bàn Tay Công Lý
Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
Nỏ Sét
Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.05Tỷ lệ thắng9.09%Top 440.55%Tỉ lệ chọn2.02%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.89Tỷ lệ thắng5.32%Top 423.1%Tỉ lệ chọn1.87%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Camille nhiều nhất trong TFT?
Găng Đấu Sĩ là trang bị cải thiện thứ hạng của Camille nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Camille tốt hơn 1.64 so với khi không có và đạt 3.84.

Cách trang Camille được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Camille này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Camille thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Camille thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Camille này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.