- Vị trí TB 5.07
- Vị trí TB 4.39
- Vị trí TB 4.26
- Vị trí TB 2.58
Kỹ năng Veigar
Chỉ số Veigar
Phân bố cấp Veigar
Phân bố đồ Veigar
- Vị trí TB 4.36
- Vị trí TB 4.51
- Vị trí TB 5.47
- Vị trí TB 4.33
Hệ Veigar
Synergy Veigar
Thường ghép cùng Veigar
Build gợi ý cho Veigar
Đồ hàng đầu cho Veigar
- 3.0230.12%76.37%5.6%
- 3.3024.73%72.33%4.3%
- 3.7418.14%64.96%2.8%
- 3.8015.45%64.34%2.5%
- 3.7122.46%64.84%1%
- 4.2113.62%55.16%1.7%
- 3.9513.48%61.21%1.3%
- 4.0412.48%59.49%1.1%
- 4.1818.12%54.82%0.9%
- 4.0517.14%58.29%0.7%
- 4.2415.63%55.9%0.6%
- 4.4012.94%51.91%40.3%
- 4.4212.88%51.5%34.7%
- 4.5012.51%49.87%14.7%
- 4.3813.37%53.04%5.6%
- 4.5910.5%48.14%1.7%
- 4.4810.93%49.79%1.4%
- 4.616.71%47.92%0.6%
- 4.638.36%47.68%6%
- 4.877.99%42.86%4.6%
- 4.766.49%45.42%4.5%
- 4.798.53%44.98%3%
- 4.759.37%45.31%2.5%
- 4.778.84%48.14%0.8%
- 4.898.33%44.14%0.6%
- 5.116.58%37.04%0.5%
- 5.176.23%37.54%2.5%
- 5.885.63%28.13%0.8%
- 5.744.18%31.64%0.7%
- 5.288.6%36.2%0.5%































