S+Tier tăng so với bản vá trước, trước đây SẤn Đao Phủ
Tỉ lệ chọn5.11%Trận16 527Vị trí TB4.09Top 4 %57.41%Tỉ lệ thắng17.34%
SẤn Tiên Phong
Tỉ lệ chọn2.57%Trận8 311Vị trí TB4.18Top 4 %55.83%Tỉ lệ thắng15.31%
STier giảm so với bản vá trước, trước đây S+Ấn Dũng Sĩ
Tỉ lệ chọn2.47%Trận7 978Vị trí TB4.09Top 4 %57.01%Tỉ lệ thắng17.05%
AẤn Đấu Sĩ
Tỉ lệ chọn2.83%Trận9 159Vị trí TB4.18Top 4 %55.10%Tỉ lệ thắng14.32%
AẤn Liên Kích
Tỉ lệ chọn2.69%Trận8 700Vị trí TB4.21Top 4 %56.21%Tỉ lệ thắng12.49%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BẤn Mặt Trăng
Tỉ lệ chọn2.58%Trận8 335Vị trí TB4.27Top 4 %54.48%Tỉ lệ thắng13.44%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BẤn Thực Vật
Tỉ lệ chọn1.89%Trận6 129Vị trí TB4.25Top 4 %54.33%Tỉ lệ thắng14.19%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AẤn Thuật Sĩ
Tỉ lệ chọn3.95%Trận12 792Vị trí TB4.31Top 4 %53.52%Tỉ lệ thắng14.38%
BẤn Hỏa Ngục
Tỉ lệ chọn3.73%Trận12 079Vị trí TB4.38Top 4 %51.01%Tỉ lệ thắng15.95%
BẤn Thợ Săn
Tỉ lệ chọn2.74%Trận8 874Vị trí TB4.39Top 4 %51.49%Tỉ lệ thắng13.30%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CẤn Thuật Sư
Tỉ lệ chọn2.74%Trận8 871Vị trí TB4.30Top 4 %53.55%Tỉ lệ thắng13.89%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AẤn Thần Rừng
Tỉ lệ chọn2.63%Trận8 524Vị trí TB4.38Top 4 %51.21%Tỉ lệ thắng14.11%
BẤn Vệ Quân
Tỉ lệ chọn2.21%Trận7 141Vị trí TB4.29Top 4 %53.70%Tỉ lệ thắng13.37%
CẤn Hoa Linh
Tỉ lệ chọn2.32%Trận7 519Vị trí TB4.49Top 4 %49.89%Tỉ lệ thắng12.85%
CẤn Tàn Phá
Tỉ lệ chọn2.18%Trận7 042Vị trí TB4.41Top 4 %52.07%Tỉ lệ thắng11.15%
CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DẤn Gai Đen
Tỉ lệ chọn2.07%Trận6 710Vị trí TB4.52Top 4 %49.63%Tỉ lệ thắng12.61%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BẤn Nguyên Sinh
Tỉ lệ chọn1.95%Trận6 308Vị trí TB4.43Top 4 %51.55%Tỉ lệ thắng11.91%
CẤn Tiên Linh
Tỉ lệ chọn1.86%Trận6 032Vị trí TB4.44Top 4 %50.99%Tỉ lệ thắng14.14%
DẤn Tinh Nghịch
Tỉ lệ chọn1.67%Trận5 413Vị trí TB4.54Top 4 %49.51%Tỉ lệ thắng10.53%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CẤn Thực Vật (Nâng Cấp)
Tỉ lệ chọn1.65%Trận5 326Vị trí TB4.55Top 4 %49.36%Tỉ lệ thắng10.81%
DẤn Tiên Hắc Ám
Tỉ lệ chọn0.90%Trận2 899Vị trí TB5.11Top 4 %37.94%Tỉ lệ thắng10.52%
Bảng xếp hạng biểu tượng TFT Bộ 18 bản 18.3 (Tháng 10 2026)
Toàn bộ biểu tượng Đấu Trường Chân Lý ở Bộ 18 bản 18.3 với chữ cái tier, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn từ các trận xếp hạng.
Cập nhật lần cuối
Bản vá 18.3
Trong danh sách 21
Số trận phân tích 40 911
Khoảng thời gian dữ liệu từ 23 tháng 9, 2026 đến 6 tháng 10, 2026
Số liệu lấy từ các trận xếp hạng ở bản hiện tại. Thứ hạng trung bình càng thấp càng tốt. Các dòng có ít trận kém tin cậy hơn, hãy xem cột số trận trước khi tin vào thứ tự. Chữ cái tier được tính trong cùng một loại, biểu tượng so với biểu tượng. Mục có ít trận thì không có chữ cái và nằm ở cuối danh sách.
Khám phá thêm TFT
Cách bảng tier đội hình được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, mỗi đội hình xuất hiện đều được tổng hợp. Với mỗi đội hình, chúng tôi theo dõi vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Mỗi đội hình nhận tier từ ba chỉ số đo cùng nhau. Vị trí trung bình phải đủ thấp, còn tỷ lệ top 4 và tỷ lệ thắng phải vượt các ngưỡng tăng dần. Những đội hình mạnh nhất vượt mốc cao nhất đạt S+ và S, phần còn lại rơi xuống A, B, C rồi cuối cùng là D khi không đạt mốc.
Các tier đội hình này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván hay bộ trang bị cụ thể.