S+Ấn Đấu Sĩ
Tỉ lệ chọn3.45%Trận4 530Vị trí TB4.11Top 4 %57.17%Tỉ lệ thắng14.44%
SẤn Tiên Phong
Tỉ lệ chọn2.75%Trận3 614Vị trí TB4.06Top 4 %58.05%Tỉ lệ thắng16.16%
SẤn Vệ Quân
Tỉ lệ chọn2.27%Trận2 990Vị trí TB4.24Top 4 %55.08%Tỉ lệ thắng14.05%
AẤn Đao Phủ
Tỉ lệ chọn4.59%Trận6 028Vị trí TB4.21Top 4 %54.94%Tỉ lệ thắng16.34%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BẤn Thần Rừng
Tỉ lệ chọn3.70%Trận4 864Vị trí TB4.19Top 4 %55.51%Tỉ lệ thắng15.54%
AẤn Mặt Trăng
Tỉ lệ chọn3.24%Trận4 264Vị trí TB4.21Top 4 %54.78%Tỉ lệ thắng15.55%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BẤn Dũng Sĩ
Tỉ lệ chọn2.13%Trận2 797Vị trí TB4.21Top 4 %54.67%Tỉ lệ thắng14.55%
BẤn Thuật Sĩ
Tỉ lệ chọn4.25%Trận5 584Vị trí TB4.32Top 4 %53.71%Tỉ lệ thắng13.95%
BẤn Thuật Sư
Tỉ lệ chọn2.58%Trận3 387Vị trí TB4.30Top 4 %53.11%Tỉ lệ thắng14.82%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AẤn Liên Kích
Tỉ lệ chọn2.55%Trận3 355Vị trí TB4.25Top 4 %54.37%Tỉ lệ thắng12.01%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CẤn Tiên Linh
Tỉ lệ chọn2.30%Trận3 028Vị trí TB4.32Top 4 %53.17%Tỉ lệ thắng15.36%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AẤn Tàn Phá
Tỉ lệ chọn2.24%Trận2 940Vị trí TB4.35Top 4 %53.30%Tỉ lệ thắng11.90%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CẤn Thực Vật (Nâng Cấp)
Tỉ lệ chọn1.19%Trận1 561Vị trí TB4.44Top 4 %49.52%Tỉ lệ thắng12.11%
CẤn Hỏa Ngục
Tỉ lệ chọn2.49%Trận3 274Vị trí TB4.36Top 4 %51.65%Tỉ lệ thắng14.39%
CẤn Thợ Săn
Tỉ lệ chọn2.19%Trận2 885Vị trí TB4.34Top 4 %51.79%Tỉ lệ thắng13.21%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BẤn Thực Vật
Tỉ lệ chọn1.83%Trận2 403Vị trí TB4.34Top 4 %53.35%Tỉ lệ thắng12.57%
CẤn Nguyên Sinh
Tỉ lệ chọn1.69%Trận2 224Vị trí TB4.41Top 4 %51.66%Tỉ lệ thắng11.69%
CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DẤn Tinh Nghịch
Tỉ lệ chọn1.65%Trận2 166Vị trí TB4.56Top 4 %49.08%Tỉ lệ thắng9.93%
DẤn Hoa Linh
Tỉ lệ chọn2.19%Trận2 884Vị trí TB4.56Top 4 %47.57%Tỉ lệ thắng12.27%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây BẤn Gai Đen
Tỉ lệ chọn1.89%Trận2 482Vị trí TB4.63Top 4 %47.58%Tỉ lệ thắng11.20%
DẤn Tiên Hắc Ám
Tỉ lệ chọn0.93%Trận1 220Vị trí TB4.99Top 4 %40.49%Tỉ lệ thắng11.23%
Bảng xếp hạng biểu tượng TFT Bộ 18 bản 18.5 (Tháng 10 2026)
Toàn bộ biểu tượng Đấu Trường Chân Lý ở Bộ 18 bản 18.5 với tier, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn từ các trận xếp hạng.
Cập nhật lần cuối
Bản vá 18.5
Trong danh sách 21
Số trận phân tích 16 535
Khoảng thời gian dữ liệu từ 21 tháng 10, 2026 đến 26 tháng 10, 2026
Số liệu lấy từ các trận xếp hạng ở bản hiện tại. Thứ hạng trung bình càng thấp càng tốt. Các dòng có ít trận kém tin cậy hơn, hãy xem cột số trận trước khi tin vào thứ tự. Chữ cái tier được tính trong cùng một loại, biểu tượng so với biểu tượng. Mục có ít trận thì không có chữ cái và nằm ở cuối danh sách.
Khám phá thêm TFT
- Bảng tier
- Đội hình tốt nhất
- Đội hình reroll
- Chi tiết cập nhật
- Xu hướng bản cập nhật
- Build
- Trang bị
- Bảng xếp hạng tộc hệ
- Bảng xếp hạng tướng
- Bảng xếp hạng biểu tượng
- Bảng xếp hạng cổ vật
- Lõi nâng cấp
- Thông số đội hình
- Tier list Cặp Đôi Hoàn Hảo
- Tỉ lệ ra tướng và máy tính roll
- Lỗi khởi động
- Hướng dẫn PBE
- Ngày ra mắt
- Bảng phần thưởng
- Tổng quan Bộ 18
Cách bảng tier đội hình được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, mỗi đội hình xuất hiện đều được tổng hợp. Với mỗi đội hình, chúng tôi theo dõi vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Mỗi đội hình nhận một điểm tổng từ vị trí trung bình và tỷ lệ top 4, trong đó vị trí trung bình nặng hơn. Chữ xếp hạng phụ thuộc vào vị trí của đội hình trong bảng điểm này chứ không theo ngưỡng cố định, đội hình mạnh nhất nhận S+ và S, tiếp theo là A, B, C, yếu nhất nhận D.
Các tier đội hình này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván hay bộ trang bị cụ thể.