Cách lên đồ Rammus TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Rammus

Rammus
Tinh NghịchVệ Quân

Rammus

ATier tăng so với bản vá trước, trước đây C3Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý42 700 trận

Vị trí TB
4.37
Tỉ lệ chọn
12.69%
Top 4
52.47%
Tỷ lệ thắng
12.76%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Rammus

Thế Thủ

Thế Thủ

30 / 80
Khiêu khích, buộc kẻ địch tấn công tướng này. Trong 4 giây, nhận 400/550/700 Lá Chắn cùng 60 Giáp và Kháng Phép. Khi Lá Chắn vỡ, gây 50/75/120 sát thương vật lý lên kẻ địch trong phạm vi 2 Ô.

Chỉ số Rammus

1100/​1980/​3564
Máu
50/​75/​113
Sát thương đòn thường
30/​80
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
50
Giáp
50
Kháng phép
0.60
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Rammus

  • 1
    Vị trí TB 5.816.9%
  • 2
    Vị trí TB 5.0452.6%
  • 3
    Vị trí TB 3.2640.5%

Phân bố đồ Rammus

  • 0
    Vị trí TB 4.9119.5%
  • 1
    Vị trí TB 5.125.2%
  • 2
    Vị trí TB 5.556.8%
  • 3
    Vị trí TB 4.0468.5%

Hệ Rammus

Synergy Rammus

Thường ghép cùng Rammus

  • S+
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.49Thay đổi thứ hạng−0.96Tỷ lệ thắng23.65%Top 468.17%
    Tỉ lệ chọn8.3%
  • S+
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.68Thay đổi thứ hạng−0.70Tỷ lệ thắng22.43%Top 464.12%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.77Thay đổi thứ hạng−0.62Tỷ lệ thắng18.3%Top 464.16%
    Tỉ lệ chọn2.4%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.70Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng20.8%Top 463.94%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.79Thay đổi thứ hạng−0.59Tỷ lệ thắng21.36%Top 464.55%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−0.56Tỷ lệ thắng17.76%Top 462.49%
    Tỉ lệ chọn5.9%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.82Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng19.12%Top 461.47%
    Tỉ lệ chọn2.5%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.89Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng14.04%Top 462.88%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.78Thay đổi thứ hạng−0.60Tỷ lệ thắng21.32%Top 461.4%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.92Thay đổi thứ hạng−0.46Tỷ lệ thắng12.5%Top 462.12%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.87Thay đổi thứ hạng−0.51Tỷ lệ thắng11.29%Top 460.22%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.93Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng20%Top 460.45%
    Tỉ lệ chọn1%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng17.82%Top 458.91%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.89Thay đổi thứ hạng−0.48Tỷ lệ thắng17.36%Top 460%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Nỏ Sét
    Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng8.24%Top 460.78%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.48Tỷ lệ thắng20%Top 460.98%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng9.49%Top 462.77%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng7.63%Top 459.32%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng13.92%Top 457.34%
    Tỉ lệ chọn3.4%
  • C
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng13.13%Top 457.17%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng14.18%Top 457.46%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.01Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng14.86%Top 458.86%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng8.87%Top 460.64%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng14.12%Top 455.37%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng13.21%Top 459.75%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.19Tỷ lệ thắng13.91%Top 455.63%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng11.85%Top 453.31%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • D
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng10.55%Top 455.27%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Nỏ Sét
    Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng8.44%Top 455.19%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng9.92%Top 456.49%
    Tỉ lệ chọn0.3%

Đồ hàng đầu cho Rammus

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.75Thay đổi thứ hạng−0.74Tỷ lệ thắng20.11%Top 463.91%
    Tỉ lệ chọn17.2%
  • S+
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng16.82%Top 460.75%
    Tỉ lệ chọn1%
  • S
    Vị trí TB4.01Thay đổi thứ hạng−0.63Tỷ lệ thắng17.06%Top 458.78%
    Tỉ lệ chọn57.2%
  • S
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng11.48%Top 457.05%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • S
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng20%Top 460%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng13.87%Top 455.68%
    Tỉ lệ chọn16.7%
  • A
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng12.12%Top 455.18%
    Tỉ lệ chọn10.9%
  • A
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng11.95%Top 456.3%
    Tỉ lệ chọn8.5%
  • A
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.19Tỷ lệ thắng10.97%Top 456.49%
    Tỉ lệ chọn6%
  • A
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng11.73%Top 456.58%
    Tỉ lệ chọn4.3%
  • A
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng14.35%Top 456.96%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng13.04%Top 455.15%
    Tỉ lệ chọn28.7%
  • B
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng12.47%Top 454.61%
    Tỉ lệ chọn10.5%
  • B
    Vị trí TB4.25Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng12.2%Top 455.09%
    Tỉ lệ chọn5%
  • B
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng10.68%Top 453.86%
    Tỉ lệ chọn2.6%
  • B
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng12.33%Top 454.34%
    Tỉ lệ chọn1%
  • B
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng11.06%Top 451.77%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng13.09%Top 450.26%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng+0.22Tỷ lệ thắng8.48%Top 447.46%
    Tỉ lệ chọn3.1%
  • C
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng+0.12Tỷ lệ thắng10.17%Top 450.34%
    Tỉ lệ chọn2.8%
  • C
    Vị trí TB4.45Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng9.7%Top 449.9%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng12.97%Top 451.89%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng+0.24Tỷ lệ thắng8.6%Top 448.09%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng12.68%Top 451.17%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng+0.13Tỷ lệ thắng10.75%Top 451.61%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.45Thay đổi thứ hạng+0.08Tỷ lệ thắng11.43%Top 449.14%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Vị trí TB5.80Thay đổi thứ hạng+1.43Tỷ lệ thắng3.56%Top 428.31%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • D
    Vị trí TB5.78Thay đổi thứ hạng+1.43Tỷ lệ thắng4.46%Top 427.44%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Vị trí TB5.77Thay đổi thứ hạng+1.42Tỷ lệ thắng5.07%Top 427.27%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • D
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng+0.33Tỷ lệ thắng14.49%Top 442.03%
    Tỉ lệ chọn0.5%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.08Tỷ lệ thắng17.09%Top 457.35%Tỉ lệ chọn5.75%

Comp đầu game

Veigar
Teemo
Cassiopeia
Fiddlesticks
Azir
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechMũ Phù Thủy Rabadon
Rammus
Vương Miện Hoàng GiaThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Akali
Áo Choàng GaiÁo Choàng Lửa

Vị trí đầu game

Akali
Fiddlesticks
Rammus
Veigar
Teemo
Cassiopeia
Azir

Vị trí

Malphite
Fiddlesticks
Rammus
Veigar
Teemo
Cassiopeia
Azir
Ahri
Alune

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Rammus
Azir
Malphite

Ưu tiên vòng quay

Giáp Lưới
Đai Khổng Lồ
Gậy Quá Khổ
Áo Choàng Bạc

Đồ chủ lực Rammus

Vương Miện Hoàng Gia
Gậy Quá KhổGiáp Lưới
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Azir

Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Kiếm Súng Hextech
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Malphite

Lời Thề Hộ Vệ
Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
Áo Choàng Lửa
Giáp LướiĐai Khổng Lồ
Áo Choàng Gai
Giáp LướiGiáp Lưới

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.64Tỷ lệ thắng12.89%Top 446.96%Tỉ lệ chọn1.11%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB5.03Tỷ lệ thắng6.46%Top 440.03%Tỉ lệ chọn0.52%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB6.67Tỷ lệ thắng1.04%Top 412.26%Tỉ lệ chọn0.54%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Rammus nhiều nhất trong TFT?
Vương Miện Hoàng Gia là trang bị cải thiện thứ hạng của Rammus nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Rammus tốt hơn 0.74 so với khi không có và đạt 3.75.

Cách trang Rammus được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Rammus này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Rammus thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Rammus thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Rammus này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.