Cách lên đồ Kog'Maw TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Kog'Maw

Kog'Maw
Ăn MònThích ỨngThuật Sĩ

Kog'Maw

A3Hàng sau

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý49 601 trận

Vị trí TB
4.27
Tỉ lệ chọn
14.74%
Top 4
56.05%
Tỷ lệ thắng
10.1%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Kog'Maw

Đạn Pháo Oanh Tạc

Đạn Pháo Oanh Tạc

15 / 55
Thích Ứng Sức mạnh Công kích: Phóng axit vào mục tiêu và kẻ địch gần nhất còn lại, gây 165/250/425 sát thương vật lý. Kẻ địch dưới 50% Máu tối đa sẽ nhận 231/350/595 sát thương vật lý. Thích Ứng Sức mạnh Phép thuật: Gây sát thương theo thời gian lên kẻ địch.

Chỉ số Kog'Maw

650/​1170/​2106
Máu
40/​60/​90
Sát thương đòn thường
15/​55
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
35
Giáp
35
Kháng phép
0.80
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
4
Tầm đánh

Phân bố cấp Kog'Maw

  • 1
    Vị trí TB 4.9322%
  • 2
    Vị trí TB 4.1173.7%
  • 3
    Vị trí TB 3.554.3%

Phân bố đồ Kog'Maw

  • 0
    Vị trí TB 4.3757.9%
  • 1
    Vị trí TB 4.1718.7%
  • 2
    Vị trí TB 4.129.3%
  • 3
    Vị trí TB 4.0414.1%

Hệ Kog'Maw

Synergy Kog'Maw

Thường ghép cùng Kog'Maw

  • S
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB2.81Thay đổi thứ hạng−1.46Tỷ lệ thắng32.26%Top 483.87%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.13Thay đổi thứ hạng−1.13Tỷ lệ thắng23.33%Top 473.33%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vị trí TB3.71Thay đổi thứ hạng−0.56Tỷ lệ thắng16.13%Top 464.52%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB3.99Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng10.92%Top 462.18%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng11.76%Top 466.67%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng10.17%Top 459.32%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vị trí TB4.32Thay đổi thứ hạng+0.05Tỷ lệ thắng6.38%Top 451.06%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng11.43%Top 457.14%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB4.48Thay đổi thứ hạng+0.21Tỷ lệ thắng6.25%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.1%

Đồ hàng đầu cho Kog'Maw

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.88Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng10.93%Top 463.9%
    Tỉ lệ chọn2.5%
  • S+
    Vị trí TB3.87Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng12%Top 463.48%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • S
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng10.91%Top 464.57%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • S
    Vị trí TB3.87Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng13.86%Top 463.2%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • S
    Vị trí TB3.88Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng11.93%Top 464.2%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Vị trí TB3.93Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng11.66%Top 462.8%
    Tỉ lệ chọn5.4%
  • A
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng10.82%Top 461.82%
    Tỉ lệ chọn3.4%
  • A
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng10.6%Top 463.69%
    Tỉ lệ chọn2.5%
  • A
    Vị trí TB4Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng10%Top 461.67%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • A
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng10.75%Top 462.05%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • A
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng9.74%Top 463.6%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • B
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng9.61%Top 459.61%
    Tỉ lệ chọn3.1%
  • B
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng8.6%Top 459.94%
    Tỉ lệ chọn2.6%
  • B
    Vị trí TB3.99Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng11.24%Top 460.27%
    Tỉ lệ chọn2.4%
  • B
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng10.33%Top 459.63%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • B
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng10.76%Top 458.95%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • B
    Vị trí TB3.99Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng10.05%Top 461.31%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • B
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng10.58%Top 459.02%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • C
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng10.24%Top 457.46%
    Tỉ lệ chọn6.4%
  • C
    Vị trí TB4.13Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng9.6%Top 458.51%
    Tỉ lệ chọn4.8%
  • C
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng9.96%Top 457.01%
    Tỉ lệ chọn4.5%
  • C
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng9.55%Top 456.54%
    Tỉ lệ chọn3.4%
  • C
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng8.41%Top 458.9%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • C
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng9.99%Top 458.03%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • C
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng8.78%Top 459.25%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • C
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng9.59%Top 458.72%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • D
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng9.3%Top 454.91%
    Tỉ lệ chọn2.3%
  • D
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng7.44%Top 456.32%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • D
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng9.56%Top 455.74%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Vị trí TB4.65Thay đổi thứ hạng+0.38Tỷ lệ thắng6.84%Top 450.11%
    Tỉ lệ chọn0.9%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.14Tỷ lệ thắng18.66%Top 455.19%Tỉ lệ chọn0.85%

Comp đầu game

Akali
Rakan
Diana
Kog'Maw
Alistar
Nanh NashorNgọn Giáo ShojinThú Tượng Thạch Giáp
Azir
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogGiáp Máu Warmog
Caitlyn

Vị trí đầu game

Diana
Akali
Rakan
Alistar
Kog'Maw
Caitlyn
Azir

Vị trí

Amumu
Diana
Akali
Rakan
Người Đá
Taric
Kog'Maw
Ahri
Alune

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Amumu
Alune
Taric

Ưu tiên vòng quay

Đai Khổng Lồ
Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc
Nước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Amumu

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Alune

Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Nanh Nashor
Cung GỗĐai Khổng Lồ
Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.

Đồ chủ lực Taric

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.17Tỷ lệ thắng9.39%Top 458.27%Tỉ lệ chọn8.46%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Trung bình
Vị trí TB4.55Tỷ lệ thắng8.31%Top 449.66%Tỉ lệ chọn1.45%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.6Tỷ lệ thắng9.92%Top 448.01%Tỉ lệ chọn1.1%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Kog'Maw nhiều nhất trong TFT?
Chùy Đoản Côn là trang bị cải thiện thứ hạng của Kog'Maw nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Kog'Maw tốt hơn 0.40 so với khi không có và đạt 3.87.

Cách trang Kog'Maw được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kog'Maw này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Kog'Maw thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Kog'Maw thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Kog'Maw này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.