Cách lên đồ Malphite TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Malphite

Malphite
Gai ĐenCự Thạch

Malphite

B4Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý33 635 trận

Vị trí TB
4.55
Tỉ lệ chọn
10%
Top 4
49.5%
Tỷ lệ thắng
9.98%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Malphite

Vỏ Cây Hóa Đá

Vỏ Cây Hóa Đá

30 / 80
Nhận 700/850/2000 Lá Chắn trong 4 giây và trở nên hóa đá. Khi lá chắn vỡ, giải phóng một làn sóng năng lượng hắc ám, gây 82/123/3398.6 sát thương phép lên các kẻ địch trong phạm vi 2/2/3 ô.

Chỉ số Malphite

1300/​2340/​4212
Máu
70/​105/​158
Sát thương đòn thường
30/​80
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
70
Giáp
70
Kháng phép
0.55
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Malphite

  • 1
    Vị trí TB 5.8424.6%
  • 2
    Vị trí TB 4.1674.3%
  • 3
    Vị trí TB 1.641.1%

Phân bố đồ Malphite

  • 0
    Vị trí TB 5.1111.7%
  • 1
    Vị trí TB 5.154.3%
  • 2
    Vị trí TB 5.687.5%
  • 3
    Vị trí TB 4.3176.6%

Hệ Malphite

Synergy Malphite

Thường ghép cùng Malphite

  • S+
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.67Tỷ lệ thắng13.67%Top 461.75%
    Tỉ lệ chọn11.3%
  • S+
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.93Thay đổi thứ hạng−0.63Tỷ lệ thắng14.46%Top 461.85%
    Tỉ lệ chọn2%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.61Tỷ lệ thắng11.85%Top 461.38%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • S
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng10.77%Top 464.1%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.93Thay đổi thứ hạng−0.62Tỷ lệ thắng14.75%Top 463.11%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng13.07%Top 456.84%
    Tỉ lệ chọn1%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng11.74%Top 460%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng10.78%Top 457.35%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng7.98%Top 461.96%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng9.46%Top 459.46%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB4.22Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng8.96%Top 458.21%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng11.48%Top 453.44%
    Tỉ lệ chọn6.2%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng9.98%Top 454.54%
    Tỉ lệ chọn3.6%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng11.38%Top 455.39%
    Tỉ lệ chọn2%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng7.71%Top 456.04%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.25Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng9.36%Top 454.47%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng9.04%Top 454.22%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng8.33%Top 455.3%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.43Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng11.47%Top 453.02%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.30Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng12.99%Top 451.8%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.38Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng8.56%Top 454.05%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.38Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng11.08%Top 454.19%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng12.03%Top 447.47%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Đại Hãn
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng15.13%Top 450.66%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng10.29%Top 452.94%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.38Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng8.59%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.48Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng10.53%Top 449.67%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • D
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng10.53%Top 450.2%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Nỏ Sét
    Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.58Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng8.67%Top 448.67%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng6.87%Top 448.09%
    Tỉ lệ chọn0.4%

Đồ hàng đầu cho Malphite

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.60Tỷ lệ thắng12.38%Top 458.99%
    Tỉ lệ chọn24.9%
  • S+
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng13.43%Top 457.31%
    Tỉ lệ chọn1%
  • S
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng10.74%Top 453.65%
    Tỉ lệ chọn44.5%
  • S
    Vị trí TB4.32Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng11.4%Top 454.09%
    Tỉ lệ chọn1%
  • S
    Vị trí TB4.35Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng9.3%Top 454.88%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng10.57%Top 452.22%
    Tỉ lệ chọn66.7%
  • A
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng10.23%Top 451.39%
    Tỉ lệ chọn17.3%
  • A
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng8.89%Top 452.69%
    Tỉ lệ chọn7.1%
  • A
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng10.89%Top 452.35%
    Tỉ lệ chọn6.8%
  • A
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng11.13%Top 451.58%
    Tỉ lệ chọn2.9%
  • A
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng11.73%Top 451.53%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB4.46Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng8.98%Top 450.37%
    Tỉ lệ chọn10.7%
  • B
    Vị trí TB4.46Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng10.98%Top 451.28%
    Tỉ lệ chọn9%
  • B
    Vị trí TB4.44Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng9.34%Top 451.91%
    Tỉ lệ chọn3.2%
  • B
    Vị trí TB4.51Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng12%Top 449.71%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • B
    Vị trí TB4.46Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng11.26%Top 450.68%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • B
    Vị trí TB4.49Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng9.77%Top 448.37%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • B
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng9.69%Top 449.64%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng9.19%Top 450.39%
    Tỉ lệ chọn6.5%
  • C
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng9.09%Top 449.2%
    Tỉ lệ chọn3.1%
  • C
    Vị trí TB4.65Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng9.91%Top 447.01%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • C
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng+0.09Tỷ lệ thắng7.29%Top 448.4%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB4.58Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng10.06%Top 447.73%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Vị trí TB4.84Thay đổi thứ hạng+0.30Tỷ lệ thắng4%Top 444.44%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng+0.05Tỷ lệ thắng11.6%Top 446.41%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.66Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng8.72%Top 448.26%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • D
    Vị trí TB5.98Thay đổi thứ hạng+1.46Tỷ lệ thắng4.38%Top 423.54%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • D
    Vị trí TB5.91Thay đổi thứ hạng+1.38Tỷ lệ thắng1.31%Top 425.92%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • D
    Vị trí TB5.63Thay đổi thứ hạng+1.09Tỷ lệ thắng3.78%Top 430.81%
    Tỉ lệ chọn1%
  • D
    Vị trí TB5.09Thay đổi thứ hạng+0.55Tỷ lệ thắng5.53%Top 437.87%
    Tỉ lệ chọn0.7%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.08Tỷ lệ thắng17.09%Top 457.35%Tỉ lệ chọn5.75%

Comp đầu game

Veigar
Teemo
Cassiopeia
Fiddlesticks
Azir
Cuồng Đao GuinsooKiếm Súng HextechMũ Phù Thủy Rabadon
Rammus
Vương Miện Hoàng GiaThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Akali
Áo Choàng GaiÁo Choàng Lửa

Vị trí đầu game

Akali
Fiddlesticks
Rammus
Veigar
Teemo
Cassiopeia
Azir

Vị trí

Malphite
Fiddlesticks
Rammus
Veigar
Teemo
Cassiopeia
Azir
Ahri
Alune

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Rammus
Azir
Malphite

Ưu tiên vòng quay

Giáp Lưới
Đai Khổng Lồ
Gậy Quá Khổ
Áo Choàng Bạc

Đồ chủ lực Rammus

Vương Miện Hoàng Gia
Gậy Quá KhổGiáp Lưới
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Azir

Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Kiếm Súng Hextech
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Malphite

Lời Thề Hộ Vệ
Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
Áo Choàng Lửa
Giáp LướiĐai Khổng Lồ
Áo Choàng Gai
Giáp LướiGiáp Lưới

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB4.39Tỷ lệ thắng11.07%Top 452.67%Tỉ lệ chọn3.87%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.49Tỷ lệ thắng13.57%Top 449.07%Tỉ lệ chọn0.67%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.9Tỷ lệ thắng7.16%Top 443.02%Tỉ lệ chọn0.41%
D
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.03Tỷ lệ thắng7.77%Top 439.57%Tỉ lệ chọn1.03%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Malphite nhiều nhất trong TFT?
Vương Miện Hoàng Gia là trang bị cải thiện thứ hạng của Malphite nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Malphite tốt hơn 0.60 so với khi không có và đạt 4.09.

Cách trang Malphite được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Malphite này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Malphite thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Malphite thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Malphite này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.