Background image

Áo Choàng Lửa TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Áo Choàng Lửa trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Áo Choàng Lửa

Áo Choàng Lửa
Giáp LướiĐai Khổng Lồ

Áo Choàng Lửa

B

Bản vá 18.2 · Set 18 · Đấu Trường Chân Lý 70 205 trận

Nhận 8% Máu tối đa. Mỗi 2 giây, gây Thiêu Đốt 1% và Vết Thương Sâu 33% lên 1 kẻ địch trong vòng 2 ô trong 10 giây. Thiêu Đốt: Gây sát thương chuẩn mỗi giây theo Máu tối đa của mục tiêu. Vết Thương Sâu: Giảm hồi máu.

Health
150
Armor
20
Vị trí TB
4.06
Tỉ lệ chọn
28.25%
Top 4
58.39%
Tỷ lệ thắng
14.92%

Tướng dùng Áo Choàng Lửa

  • Rammus

    Rammus

    Vị trí TB4.16Top 457.14%Tỷ lệ thắng10.56%
    10.4%
  • Elise

    Elise

    Vị trí TB5.06Top 437.87%Tỷ lệ thắng7.24%
    9.7%
  • Sejuani

    Sejuani

    Vị trí TB4.12Top 457.18%Tỷ lệ thắng14.06%
    9.5%
  • Hecarim

    Hecarim

    Vị trí TB4.03Top 458.51%Tỷ lệ thắng15.33%
    9.2%
  • Sett

    Sett

    Vị trí TB3.85Top 462.8%Tỷ lệ thắng16.27%
    9%
  • Lillia

    Lillia

    Vị trí TB3.82Top 463.34%Tỷ lệ thắng17.03%
    8.8%
  • Maokai

    Maokai

    Vị trí TB3.60Top 464.67%Tỷ lệ thắng27.21%
    8.6%
  • Cua Kỳ Cục

    Cua Kỳ Cục

    Vị trí TB4.21Top 456.61%Tỷ lệ thắng11.36%
    8.5%
  • Malphite

    Malphite

    Vị trí TB4.42Top 452.2%Tỷ lệ thắng10.69%
    8.4%
  • Người Đá

    Người Đá

    Vị trí TB3.83Top 463.35%Tỷ lệ thắng15.77%
    7.7%
  • Leona

    Leona

    Vị trí TB4.36Top 451.86%Tỷ lệ thắng12.69%
    7.7%
  • Fiddlesticks

    Fiddlesticks

    Vị trí TB4.21Top 456.08%Tỷ lệ thắng11.59%
    7.6%
  • Ornn

    Ornn

    Vị trí TB4.33Top 453.57%Tỷ lệ thắng13.76%
    7.3%
  • Rek'Sai

    Rek'Sai

    Vị trí TB4.56Top 449.16%Tỷ lệ thắng7.78%
    7.2%
  • Quái Đá Krug

    Quái Đá Krug

    Vị trí TB4.07Top 458.55%Tỷ lệ thắng14.05%
    6.9%
  • Vi

    Vi

    Vị trí TB3.97Top 460.88%Tỷ lệ thắng14.64%
    6.8%
  • Amumu

    Amumu

    Vị trí TB3.84Top 462.39%Tỷ lệ thắng17.26%
    6.1%
  • Kobuko

    Kobuko

    Vị trí TB4.27Top 456.72%Tỷ lệ thắng8.66%
    5.8%
  • Shen

    Shen

    Vị trí TB4.54Top 449.76%Tỷ lệ thắng8.82%
    5.4%
  • Taric

    Taric

    Vị trí TB3.19Top 472.99%Tỷ lệ thắng29.6%
    5.3%
  • Alistar

    Alistar

    Vị trí TB4.15Top 456.77%Tỷ lệ thắng14.4%
    5.1%
  • Yorick

    Yorick

    Vị trí TB4.52Top 450.25%Tỷ lệ thắng9.47%
    4.1%
  • Rakan

    Rakan

    Vị trí TB4.38Top 451.18%Tỷ lệ thắng11.98%
    3.8%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB4Top 459.66%Tỷ lệ thắng15.16%
    1.9%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB3.22Top 474.6%Tỷ lệ thắng24.03%
    1.7%
  • Warwick

    Warwick

    Vị trí TB4.99Top 437.36%Tỷ lệ thắng4.6%
    1.7%
  • Kennen

    Kennen

    Vị trí TB3.30Top 471.89%Tỷ lệ thắng26.35%
    1.5%
  • Bụi Gai Đỏ

    Bụi Gai Đỏ

    Vị trí TB3.99Top 458.75%Tỷ lệ thắng12.25%
    1.4%
  • Camille

    Camille

    Vị trí TB4.97Top 441.67%Tỷ lệ thắng6.14%
    1.4%
  • Rồng Ngàn Tuổi

    Rồng Ngàn Tuổi

    Vị trí TB3.81Top 465.35%Tỷ lệ thắng12.6%
    0.6%
  • Sói Hắc Ám

    Sói Hắc Ám

    Vị trí TB4.62Top 448.03%Tỷ lệ thắng7.09%
    0.5%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB4.67Top 443.88%Tỷ lệ thắng8.16%
    0.5%
  • Rengar

    Rengar

    Vị trí TB4.73Top 445.07%Tỷ lệ thắng8.45%
    0.5%
  • Kha'Zix

    Kha'Zix

    Vị trí TB4.63Top 445.61%Tỷ lệ thắng12.28%
    0.4%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB4.73Top 444.74%Tỷ lệ thắng9.65%
    0.4%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB4.47Top 454.05%Tỷ lệ thắng5.41%
    0.4%
  • Ivern

    Ivern

    Vị trí TB3.51Top 469.77%Tỷ lệ thắng20.93%
    0.2%
  • Ashe

    Ashe

    Vị trí TB3.10Top 476.19%Tỷ lệ thắng35.71%
    0.2%
  • Nidalee

    Nidalee

    Vị trí TB4.09Top 463.64%Tỷ lệ thắng13.64%
    0.2%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB4.57Top 445.28%Tỷ lệ thắng7.55%
    0.1%
Thuộc Bộ 18 TFT
Tổng quan Bộ 18
Top trang bị Bộ 18
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Top trang bị Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Áo Choàng Lửa được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Áo Choàng Lửa này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Áo Choàng Lửa và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Áo Choàng Lửa thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Áo Choàng Lửa nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Áo Choàng Lửa này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.