Cách lên đồ Ornn TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Ornn

Ornn
Thần RừngVệ Quân

Ornn

C1Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý65 083 trận

Vị trí TB
4.61
Tỉ lệ chọn
19.35%
Top 4
48.08%
Tỷ lệ thắng
11.66%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Ornn

Thổi Bễ

Thổi Bễ

40 / 100
Kích Hoạt: Nhận 400/460/550 Lá Chắn trong 4 giây và gây 200/300/450 sát thương phép lên mọi kẻ địch trong phạm vi hình nón. Nhiệm Vụ: Mỗi giao tranh người chơi, Ornn tích trữ sát thương đã chặn thành Sức Mạnh Lò Rèn, nhân đôi ở mốc 3 sao. Nhận 1 Gói Trang Bị Tạo Tác mỗi khi ông nhận đủ Sức Mạnh Lò Rèn.

Chỉ số Ornn

700/​1260/​2268
Máu
40/​60/​90
Sát thương đòn thường
40/​100
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
40
Giáp
40
Kháng phép
0.60
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Ornn

  • 1
    Vị trí TB 5.478.4%
  • 2
    Vị trí TB 4.7949.5%
  • 3
    Vị trí TB 4.2341.9%
  • 4
    Vị trí TB 2.670.2%

Phân bố đồ Ornn

  • 0
    Vị trí TB 4.6150.9%
  • 1
    Vị trí TB 4.795.3%
  • 2
    Vị trí TB 5.415%
  • 3
    Vị trí TB 4.4738.9%

Hệ Ornn

Synergy Ornn

Thường ghép cùng Ornn

  • S+
    Huy Hiệu Thánh Khiên
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4Thay đổi thứ hạng−0.61Tỷ lệ thắng17.1%Top 459.11%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S+
    Dị Vật Tai Ương
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.82Thay đổi thứ hạng−0.79Tỷ lệ thắng16.04%Top 465.78%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB4.13Thay đổi thứ hạng−0.50Tỷ lệ thắng16.08%Top 456.77%
    Tỉ lệ chọn3.5%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB4.25Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng16.45%Top 455.61%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • S
    Khiên Hoàng Hôn
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.52Tỷ lệ thắng13.4%Top 457.73%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng13.81%Top 453.56%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Bất Khuất
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng11.79%Top 455.66%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng18.68%Top 454.4%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng12.87%Top 453.8%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Khiên Hừng Đông
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng14.72%Top 455.21%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Găng Hư Không
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng11.2%Top 454.4%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng13.01%Top 451.06%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng11.09%Top 448.8%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.35Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng14.55%Top 452.32%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Nỏ Sét
    Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng14.29%Top 450.55%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng13.07%Top 454.25%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng15.2%Top 452%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.66Thay đổi thứ hạng+0.05Tỷ lệ thắng13.01%Top 449.59%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng13.3%Top 447.2%
    Tỉ lệ chọn2%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng10.72%Top 446.9%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng+0.06Tỷ lệ thắng13.07%Top 446.35%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng10.57%Top 446.88%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.63Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng11.11%Top 448.33%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.58Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng10.68%Top 445.55%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.65Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng12.16%Top 446.62%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.77Thay đổi thứ hạng+0.16Tỷ lệ thắng14.16%Top 442.48%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng+0.10Tỷ lệ thắng11.42%Top 446.06%
    Tỉ lệ chọn3.2%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.77Thay đổi thứ hạng+0.17Tỷ lệ thắng10.51%Top 445.14%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.86Thay đổi thứ hạng+0.26Tỷ lệ thắng10.53%Top 442.11%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Giáp Đại Hãn
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB5.23Thay đổi thứ hạng+0.62Tỷ lệ thắng8.2%Top 436.89%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Đồ hàng đầu cho Ornn

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.66Tỷ lệ thắng17.51%Top 460.07%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • S+
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng17.7%Top 458.71%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • S
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng16.02%Top 456.33%
    Tỉ lệ chọn7.7%
  • S
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.51Tỷ lệ thắng14.9%Top 458.08%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • S
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.54Tỷ lệ thắng16.02%Top 458.01%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng14.99%Top 455.74%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • A
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng14.05%Top 456.35%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng15.06%Top 455.78%
    Tỉ lệ chọn1%
  • A
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng14.02%Top 455.28%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • A
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng16.36%Top 455.27%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng14.8%Top 456.05%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Vị trí TB4.48Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng12.55%Top 449.64%
    Tỉ lệ chọn5.6%
  • B
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng13.11%Top 452.82%
    Tỉ lệ chọn3.4%
  • B
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng13.71%Top 451.77%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • B
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng15.08%Top 451.91%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.30Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng13.14%Top 454.74%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng12.43%Top 452.82%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Vị trí TB4.43Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng10.68%Top 449.84%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng12.09%Top 447.27%
    Tỉ lệ chọn32.2%
  • C
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng11.99%Top 447.94%
    Tỉ lệ chọn22.2%
  • C
    Vị trí TB4.63Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng11.74%Top 447.9%
    Tỉ lệ chọn11.9%
  • C
    Vị trí TB4.49Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng12.38%Top 449.36%
    Tỉ lệ chọn5.4%
  • C
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng12.88%Top 448.94%
    Tỉ lệ chọn4.4%
  • C
    Vị trí TB4.51Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng11.29%Top 450.17%
    Tỉ lệ chọn3.6%
  • C
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng10.15%Top 447.72%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • C
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng9.32%Top 445.76%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Vị trí TB5.80Thay đổi thứ hạng+1.21Tỷ lệ thắng5.81%Top 428.57%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • D
    Vị trí TB5.69Thay đổi thứ hạng+1.09Tỷ lệ thắng4.16%Top 428.68%
    Tỉ lệ chọn1%
  • D
    Vị trí TB5.64Thay đổi thứ hạng+1.04Tỷ lệ thắng4.56%Top 431.29%
    Tỉ lệ chọn1%
  • D
    Vị trí TB5.09Thay đổi thứ hạng+0.49Tỷ lệ thắng6.61%Top 439.28%
    Tỉ lệ chọn0.8%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.08Tỷ lệ thắng22.88%Top 455.24%Tỉ lệ chọn2.56%

Comp đầu game

Ornn
Alistar
Akali
Bùa ĐỏCuồng Đao GuinsooGăng Đạo Tặc
Azir
Thú Tượng Thạch GiápThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Caitlyn
Giáp Máu Warmog
Camille
Cassiopeia

Vị trí đầu game

Camille
Ornn
Alistar
Akali
Caitlyn
Cassiopeia
Azir

Vị trí

Maokai
Amumu
Ornn
Alistar
Taric
Gnar
Ahri
Alune
Ashe

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Gnar
Maokai
Taric

Ưu tiên vòng quay

Cung Gỗ
Găng Đấu Tập
Gậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Gnar

Găng Đạo Tặc
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Maokai

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Taric

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.05%Top 452.41%Tỉ lệ chọn5.87%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.43Tỷ lệ thắng10.3%Top 451.37%Tỉ lệ chọn1.1%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB4.42Tỷ lệ thắng11.67%Top 450.96%Tỉ lệ chọn1.13%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.19%Top 450.65%Tỉ lệ chọn0.64%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.69Tỷ lệ thắng10%Top 446.47%Tỉ lệ chọn0.85%
D
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.8Tỷ lệ thắng10.57%Top 442.32%Tỉ lệ chọn0.93%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.05Tỷ lệ thắng9.09%Top 440.55%Tỉ lệ chọn2.02%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.04Tỷ lệ thắng9.55%Top 438.55%Tỉ lệ chọn1.55%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Ornn nhiều nhất trong TFT?
Huy Hiệu Thánh Khiên là trang bị cải thiện thứ hạng của Ornn nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Ornn tốt hơn 0.66 so với khi không có và đạt 3.96.

Cách trang Ornn được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Ornn này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Ornn thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Ornn thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Ornn này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.