Cách lên đồ Yorick TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Yorick

Yorick
Hoa LinhDũng SĩTriệu Hồi

Yorick

C1Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý67 307 trận

Vị trí TB
4.57
Tỉ lệ chọn
20.01%
Top 4
48.72%
Tỷ lệ thắng
11.7%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Yorick

Tử Lễ

Tử Lễ

50 / 110
Nội Tại: Khi bị hạ gục, sinh ra 1 Lữ Khách với 330/530/880 Máu tối đa, lập tức khiêu khích và buộc kẻ địch phải tấn công nó. Kích Hoạt: Hồi lại 280/325/435 Máu và ra đòn lên mục tiêu, gây 150/225/340 sát thương vật lý.

Chỉ số Yorick

650/​1170/​2106
Máu
50/​75/​113
Sát thương đòn thường
50/​110
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
35
Giáp
35
Kháng phép
0.60
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Yorick

  • 1
    Vị trí TB 5.1422.2%
  • 2
    Vị trí TB 4.4171.5%
  • 3
    Vị trí TB 4.386.1%
  • 4
    Vị trí TB 2.920.1%

Phân bố đồ Yorick

  • 0
    Vị trí TB 4.5587%
  • 1
    Vị trí TB 4.645.3%
  • 2
    Vị trí TB 4.872.2%
  • 3
    Vị trí TB 4.725.5%

Hệ Yorick

Synergy Yorick

Thường ghép cùng Yorick

  • S+
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng22.58%Top 461.29%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • S
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng7.14%Top 455.36%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.46Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng10.87%Top 452.17%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng14.29%Top 445.71%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng+0.13Tỷ lệ thắng6.98%Top 448.84%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng5.56%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.84Thay đổi thứ hạng+0.28Tỷ lệ thắng6.25%Top 443.75%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB5.01Thay đổi thứ hạng+0.44Tỷ lệ thắng5.88%Top 436.47%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.09Thay đổi thứ hạng+0.52Tỷ lệ thắng4.55%Top 436.36%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB5.33Thay đổi thứ hạng+0.77Tỷ lệ thắng3.03%Top 439.39%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB5.43Thay đổi thứ hạng+0.87Tỷ lệ thắng4.35%Top 430.43%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB5.42Thay đổi thứ hạng+0.86Tỷ lệ thắng2.22%Top 435.56%
    Tỉ lệ chọn0.1%

Đồ hàng đầu cho Yorick

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng10.87%Top 453.85%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • S+
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng10.88%Top 456.07%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng11.31%Top 452.09%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • S
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng11.78%Top 453.78%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • S
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng17.65%Top 454.62%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Vị trí TB4.46Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng10.69%Top 450.51%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • A
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng9.81%Top 450.95%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng5.07%Top 452.9%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Vị trí TB4.38Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng11.21%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng11.22%Top 453.06%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng10.11%Top 453.93%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng10.98%Top 450.16%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng8.67%Top 449.57%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng+0.05Tỷ lệ thắng12.1%Top 449.11%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng+0.12Tỷ lệ thắng7.17%Top 449.46%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng7.62%Top 448.88%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Vị trí TB4.53Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng9.52%Top 452.38%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Vị trí TB4.43Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng12.77%Top 448.94%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Vị trí TB4.82Thay đổi thứ hạng+0.26Tỷ lệ thắng8.72%Top 443.68%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • C
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng+0.14Tỷ lệ thắng8.96%Top 446.99%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • C
    Vị trí TB4.96Thay đổi thứ hạng+0.39Tỷ lệ thắng9.09%Top 442.5%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng12.14%Top 445.09%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.68Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng10.67%Top 449.33%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng+0.06Tỷ lệ thắng10.96%Top 443.84%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Vị trí TB4.78Thay đổi thứ hạng+0.21Tỷ lệ thắng10.95%Top 443.07%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Vị trí TB4.80Thay đổi thứ hạng+0.23Tỷ lệ thắng12.4%Top 444.96%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Vị trí TB5.16Thay đổi thứ hạng+0.58Tỷ lệ thắng6.33%Top 437.28%
    Tỉ lệ chọn3.2%
  • D
    Vị trí TB5.10Thay đổi thứ hạng+0.53Tỷ lệ thắng7.02%Top 438.33%
    Tỉ lệ chọn2.4%
  • D
    Vị trí TB5.25Thay đổi thứ hạng+0.63Tỷ lệ thắng7.12%Top 438.98%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • D
    Vị trí TB5.03Thay đổi thứ hạng+0.47Tỷ lệ thắng9.92%Top 443.63%
    Tỉ lệ chọn0.5%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.01Tỷ lệ thắng20.72%Top 457.41%Tỉ lệ chọn1.59%

Comp đầu game

Yorick
Akali
Alistar
Kiếm Súng HextechNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Azir
Chùy Đoản CônThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Caitlyn
Camille
Cassiopeia

Vị trí đầu game

Camille
Yorick
Akali
Alistar
Caitlyn
Cassiopeia
Azir

Vị trí

Người Đá
Amumu
Yorick
Akali
Morgana
Ahri
Lux
Alune
Zyra

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Zyra
Người Đá
Ahri

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Cung Gỗ
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm B.F.

Đồ chủ lực Zyra

Trượng Hư Vô
Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
Kiếm Súng Hextech
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Người Đá

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Ahri

Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
Chùy Đoản Côn
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.05Tỷ lệ thắng24.32%Top 455.58%Tỉ lệ chọn3.37%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB4.29Tỷ lệ thắng15.18%Top 453.26%Tỉ lệ chọn4.73%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.32Tỷ lệ thắng12.79%Top 453.13%Tỉ lệ chọn1.73%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB4.39Tỷ lệ thắng11.07%Top 452.67%Tỉ lệ chọn3.87%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.45Tỷ lệ thắng10.06%Top 451.06%Tỉ lệ chọn1.86%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB4.57Tỷ lệ thắng11.08%Top 449.68%Tỉ lệ chọn1.51%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.52Tỷ lệ thắng12.04%Top 449.14%Tỉ lệ chọn2.19%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.66Tỷ lệ thắng11.21%Top 446.79%Tỉ lệ chọn0.48%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.89Tỷ lệ thắng9.48%Top 441.55%Tỉ lệ chọn1.89%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.56Tỷ lệ thắng6.08%Top 430.79%Tỉ lệ chọn0.69%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Yorick nhiều nhất trong TFT?
Móng Vuốt Sterak là trang bị cải thiện thứ hạng của Yorick nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Yorick tốt hơn 0.37 so với khi không có và đạt 4.20.

Cách trang Yorick được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Yorick này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Yorick thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Yorick thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Yorick này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.