Cách lên đồ Yorick TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Yorick

Yorick
Hoa LinhDũng SĩTriệu Hồi

Yorick

C1Hàng giữa

Bản vá 18.4 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý22 148 trận

Vị trí TB
4.69
Tỉ lệ chọn
15.01%
Top 4
46.6%
Tỷ lệ thắng
10.2%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Yorick

Tử Lễ

Tử Lễ

50 / 110
Nội Tại: Khi bị hạ gục, sinh ra 1 Lữ Khách với 330/530/880 Máu tối đa, lập tức khiêu khích và buộc kẻ địch phải tấn công nó. Kích Hoạt: Hồi lại 280/325/435 Máu và ra đòn lên mục tiêu, gây 150/225/340 sát thương vật lý.

Chỉ số Yorick

650/​1170/​2106
Máu
50/​75/​113
Sát thương đòn thường
50/​110
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
35
Giáp
35
Kháng phép
0.60
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Yorick

  • 1
    Vị trí TB 5.2522.1%
  • 2
    Vị trí TB 4.5770.5%
  • 3
    Vị trí TB 4.287.3%
  • 4
    Vị trí TB 3.050.2%

Phân bố đồ Yorick

  • 0
    Vị trí TB 4.6885.3%
  • 1
    Vị trí TB 4.745.9%
  • 2
    Vị trí TB 4.962.6%
  • 3
    Vị trí TB 4.726.2%

Hệ Yorick

Synergy Yorick

Thường ghép cùng Yorick

  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.86Thay đổi thứ hạng+0.16Tỷ lệ thắng14.29%Top 445.71%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.90Thay đổi thứ hạng+0.21Tỷ lệ thắng3.92%Top 439.22%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Đồ hàng đầu cho Yorick

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng10.71%Top 455.8%
    Tỉ lệ chọn1%
  • S+
    Vị trí TB3.62Thay đổi thứ hạng−1.07Tỷ lệ thắng13.33%Top 460%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng15.12%Top 453.49%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng10%Top 461.43%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.54Tỷ lệ thắng19.3%Top 456.14%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng13.03%Top 450.85%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • A
    Vị trí TB4.45Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng10.41%Top 452.49%
    Tỉ lệ chọn2%
  • A
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng11.71%Top 452.2%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • A
    Vị trí TB4.35Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng13.17%Top 451.5%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng4.76%Top 452.38%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.56Tỷ lệ thắng13.16%Top 455.26%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng8.16%Top 452.72%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • B
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng8.11%Top 449.19%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.80Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng8.5%Top 449.02%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng8.89%Top 446.67%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.65Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng7.25%Top 446.38%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Vị trí TB4.53Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng11.86%Top 445.76%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng13.73%Top 443.14%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Vị trí TB4.98Thay đổi thứ hạng+0.29Tỷ lệ thắng6.34%Top 441.73%
    Tỉ lệ chọn2.8%
  • C
    Vị trí TB4.91Thay đổi thứ hạng+0.21Tỷ lệ thắng6.1%Top 443.9%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • C
    Vị trí TB4.82Thay đổi thứ hạng+0.12Tỷ lệ thắng9.4%Top 444.02%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB5.14Thay đổi thứ hạng+0.45Tỷ lệ thắng9.09%Top 440.15%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng8.96%Top 441.79%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.76Thay đổi thứ hạng+0.06Tỷ lệ thắng8.06%Top 446.77%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB5.17Thay đổi thứ hạng+0.48Tỷ lệ thắng6.38%Top 438.3%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Vị trí TB4.92Thay đổi thứ hạng+0.22Tỷ lệ thắng8.11%Top 445.95%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Vị trí TB5.17Thay đổi thứ hạng+0.49Tỷ lệ thắng6.08%Top 438.94%
    Tỉ lệ chọn3.7%
  • D
    Vị trí TB5.19Thay đổi thứ hạng+0.40Tỷ lệ thắng9.84%Top 440.57%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • D
    Vị trí TB5.17Thay đổi thứ hạng+0.48Tỷ lệ thắng5%Top 440.71%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Vị trí TB5.44Thay đổi thứ hạng+0.74Tỷ lệ thắng10.26%Top 430.77%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.4
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.14Tỷ lệ thắng15.49%Top 456.44%Tỉ lệ chọn1.09%

Comp đầu game

Akali
Yorick
Karma
Quái Đá Krug
Master Yi
Áo Choàng Bóng TốiCuồng Đao GuinsooVô Cực Kiếm
Alistar
Cung XanhBùa ĐỏNgọn Giáo Shojin
Azir
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog

Vị trí đầu game

Alistar
Quái Đá Krug
Akali
Yorick
Master Yi
Karma
Azir

Vị trí

Sett
Quái Đá Krug
Akali
Yorick
Master Yi
Maokai
Karma
Ahri
Ashe

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Master Yi
Sett
Ashe

Ưu tiên vòng quay

Kiếm B.F.
Giáp Lưới
Cung Gỗ
Gậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Master Yi

Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm B.F.Giáp Lưới
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập

Đồ chủ lực Sett

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Ashe

Cung Xanh
Cung GỗGăng Đấu Tập
Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ
Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A

Bộ 18
Bản vá 18.4
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.5Tỷ lệ thắng10.05%Top 450.61%Tỉ lệ chọn1.76%
A

Bộ 18
Bản vá 18.4
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.53Tỷ lệ thắng9.58%Top 449.98%Tỉ lệ chọn3%
Bộ 18
Bản vá 18.4
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.59Tỷ lệ thắng11.71%Top 448.21%Tỉ lệ chọn3.54%
B

Bộ 18
Bản vá 18.4
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.67Tỷ lệ thắng8.32%Top 446.13%Tỉ lệ chọn0.7%
Bộ 18
Bản vá 18.4
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.64Tỷ lệ thắng10.41%Top 445.84%Tỉ lệ chọn0.77%
C

Bộ 18
Bản vá 18.4
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.85Tỷ lệ thắng8.17%Top 444.46%Tỉ lệ chọn0.74%
Bộ 18
Bản vá 18.4
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.96Tỷ lệ thắng9.63%Top 441.51%Tỉ lệ chọn0.59%
D

Bộ 18
Bản vá 18.4
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB5.83Tỷ lệ thắng2.2%Top 425.25%Tỉ lệ chọn0.8%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Yorick nhiều nhất trong TFT?
Chùy Đoản Côn là trang bị cải thiện thứ hạng của Yorick nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Yorick tốt hơn 1.07 so với khi không có và đạt 3.62.

Cách trang Yorick được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Yorick này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Yorick thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Yorick thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Yorick này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.