Cách lên đồ Vi TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Vi

Vi
Nguyên SinhDũng Sĩ

Vi

B3Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý101 341 trận

Vị trí TB
4.44
Tỉ lệ chọn
30.12%
Top 4
51.18%
Tỷ lệ thắng
12.52%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Vi

Nắm Đấm Cuồng Nộ

Nắm Đấm Cuồng Nộ

0 / 60
Nội Tại: Khi tung đòn đánh, hồi lại 22 Máu. Kích Hoạt: Phát ra một tiếng gầm nguyên thủy, hồi lại 200/265/360 Máu. Sau đó nhận 85/100/125% Tốc Độ Đánh, 15% Chống Chịu, và trở nên Không Thể Cản Phá trong 3 giây.

Chỉ số Vi

1100/​1980/​3564
Máu
45/​68/​101
Sát thương đòn thường
0/​60
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
50
Giáp
50
Kháng phép
0.75
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Vi

  • 1
    Vị trí TB 5.5317.5%
  • 2
    Vị trí TB 4.2777.4%
  • 3
    Vị trí TB 3.295.1%

Phân bố đồ Vi

  • 0
    Vị trí TB 4.4460.3%
  • 1
    Vị trí TB 4.3910.5%
  • 2
    Vị trí TB 4.696.3%
  • 3
    Vị trí TB 4.4022.9%

Hệ Vi

Synergy Vi

Thường ghép cùng Vi

  • S+
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.65Thay đổi thứ hạng−0.78Tỷ lệ thắng17.99%Top 464.03%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • S+
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−0.60Tỷ lệ thắng13.64%Top 464.39%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • S
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng13.77%Top 458.08%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng15.13%Top 457.14%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • S
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−0.60Tỷ lệ thắng19.8%Top 457.43%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.35Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng8.65%Top 451.89%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.32Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng12.9%Top 455.48%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng14.17%Top 452.76%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng14.07%Top 450.37%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Quỷ Thư Morello
    Đai Khổng LồGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.30Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng11.22%Top 452.04%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Trượng Hư Vô
    Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng14.44%Top 451.11%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng11.74%Top 450%
    Tỉ lệ chọn1%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.44Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng10.33%Top 448.33%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.52Thay đổi thứ hạng+0.09Tỷ lệ thắng9.13%Top 449.21%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng6.47%Top 453.23%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.51Thay đổi thứ hạng+0.08Tỷ lệ thắng10.86%Top 450.29%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng12.41%Top 449.66%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng+0.12Tỷ lệ thắng10.87%Top 445.65%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.63Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng7.84%Top 446.41%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng+0.13Tỷ lệ thắng11.53%Top 446.73%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng+0.30Tỷ lệ thắng7.29%Top 444.07%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.78Thay đổi thứ hạng+0.35Tỷ lệ thắng9.28%Top 444.3%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.78Thay đổi thứ hạng+0.34Tỷ lệ thắng7.94%Top 445.79%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.86Thay đổi thứ hạng+0.42Tỷ lệ thắng7.27%Top 444.85%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.69Thay đổi thứ hạng+0.25Tỷ lệ thắng8.15%Top 445.93%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng+0.16Tỷ lệ thắng10.31%Top 445.36%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.82Thay đổi thứ hạng+0.38Tỷ lệ thắng10.73%Top 443.68%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB5.03Thay đổi thứ hạng+0.60Tỷ lệ thắng7.69%Top 436.92%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB5.07Thay đổi thứ hạng+0.63Tỷ lệ thắng7.43%Top 435.15%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB5.27Thay đổi thứ hạng+0.83Tỷ lệ thắng2.75%Top 433.94%
    Tỉ lệ chọn0.1%

Đồ hàng đầu cho Vi

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng13.18%Top 458.58%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • S+
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.50Tỷ lệ thắng15.12%Top 460.16%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • S
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng14.13%Top 457.11%
    Tỉ lệ chọn6.2%
  • S
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng14.38%Top 457.67%
    Tỉ lệ chọn4.1%
  • S
    Vị trí TB4.01Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng14.31%Top 458.3%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng13.64%Top 457.47%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • A
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng12.41%Top 457.78%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng14.25%Top 456.26%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • A
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng12.54%Top 458.21%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng14.33%Top 456.83%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng12.16%Top 456.35%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng12.03%Top 455.15%
    Tỉ lệ chọn4.3%
  • B
    Vị trí TB4.30Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng11.41%Top 455.09%
    Tỉ lệ chọn3.4%
  • B
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng10.67%Top 452.13%
    Tỉ lệ chọn3.1%
  • B
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng10.78%Top 454.14%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • B
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng12.72%Top 452.44%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng10.57%Top 453.62%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng11.55%Top 452.64%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng+0.16Tỷ lệ thắng9.31%Top 448.36%
    Tỉ lệ chọn6.7%
  • C
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng9.74%Top 449.09%
    Tỉ lệ chọn3.9%
  • C
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng10.76%Top 451.54%
    Tỉ lệ chọn3%
  • C
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng+0.16Tỷ lệ thắng9.14%Top 447.85%
    Tỉ lệ chọn2.4%
  • C
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng12.03%Top 450.6%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Vị trí TB4.53Thay đổi thứ hạng+0.09Tỷ lệ thắng10.77%Top 450.43%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Vị trí TB4.43Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng12.41%Top 450.11%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng11.42%Top 452.52%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • D
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng+0.33Tỷ lệ thắng9.1%Top 445.64%
    Tỉ lệ chọn12.8%
  • D
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng+0.23Tỷ lệ thắng9.5%Top 446.68%
    Tỉ lệ chọn9.7%
  • D
    Vị trí TB4.72Thay đổi thứ hạng+0.29Tỷ lệ thắng10.55%Top 447.47%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • D
    Vị trí TB4.63Thay đổi thứ hạng+0.20Tỷ lệ thắng12.05%Top 447.2%
    Tỉ lệ chọn0.6%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.17Tỷ lệ thắng9.39%Top 458.27%Tỉ lệ chọn8.46%

Comp đầu game

Fiddlesticks
Kog'Maw
Vi
Diana
Vương Miện Hoàng GiaHuyết KiếmGiáp Tâm Linh
Akali
Vô Cực KiếmMóng Vuốt SterakNgọn Giáo Shojin
Alistar
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Azir

Vị trí đầu game

Alistar
Diana
Fiddlesticks
Vi
Akali
Kog'Maw
Azir

Vị trí

Nidalee
Diana
Fiddlesticks
Vi
Amumu
Người Đá
Kog'Maw
Ahri
Alune

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Diana
Người Đá
Nidalee

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Giáp Lưới
Kiếm B.F.
Áo Choàng Bạc

Đồ chủ lực Diana

Vương Miện Hoàng Gia
Gậy Quá KhổGiáp Lưới
Huyết Kiếm
Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Người Đá

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Nidalee

Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
Móng Vuốt Sterak
Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB4.29Tỷ lệ thắng15.18%Top 453.26%Tỉ lệ chọn4.73%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.45Tỷ lệ thắng10.06%Top 451.06%Tỉ lệ chọn1.86%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Trung bình
Vị trí TB4.55Tỷ lệ thắng8.31%Top 449.66%Tỉ lệ chọn1.45%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.52Tỷ lệ thắng12.04%Top 449.14%Tỉ lệ chọn2.19%
D
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.97Tỷ lệ thắng8.06%Top 441.79%Tỉ lệ chọn0.81%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB5.15Tỷ lệ thắng5.33%Top 438.17%Tỉ lệ chọn1.93%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Vi nhiều nhất trong TFT?
Nanh Nashor là trang bị cải thiện thứ hạng của Vi nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Vi tốt hơn 0.50 so với khi không có và đạt 3.94.

Cách trang Vi được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Vi này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Vi thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Vi thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Vi này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.