Đội hình Đấu Sĩ TFT và tướng (Tháng 10 2026)

Đội hình Đấu Sĩ mạnh nhất hiện tại là Thần Rừng Gnar, hạng S, thứ hạng trung bình 4.08 và vào top 4 ở 55.2% số trận. Khám phá top đội hình Đấu Sĩ trong TFT. Học chiến lược và hệ mạnh để leo rank.

Cập nhật lần cuối

Số trận phân tích 42 266

Khoảng thời gian dữ liệu từ 23 tháng 9, 2026 đến 6 tháng 10, 2026

Đấu Sĩ

Đấu Sĩ

Đấu Sĩ

BTier giảm so với bản vá trước, trước đây A

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý6 tướng

Vị trí TB
4.25
Tỉ lệ chọn
29.16%
Top 4
54.71%
Tỷ lệ thắng
13.83%

Comp TFT Đấu Sĩ

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.08Tỷ lệ thắng22.88%Top 455.24%Tỉ lệ chọn2.56%

Comp đầu game

Ornn
Alistar
Akali
Bùa ĐỏCuồng Đao GuinsooGăng Đạo Tặc
Azir
Thú Tượng Thạch GiápThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Caitlyn
Giáp Máu Warmog
Camille
Cassiopeia

Vị trí đầu game

Camille
Ornn
Alistar
Akali
Caitlyn
Cassiopeia
Azir

Vị trí

Maokai
Amumu
Ornn
Alistar
Taric
Gnar
Ahri
Alune
Ashe

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Gnar
Maokai
Taric

Ưu tiên vòng quay

Cung Gỗ
Găng Đấu Tập
Gậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Gnar

Găng Đạo Tặc
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Maokai

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Taric

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.21Tỷ lệ thắng12.87%Top 455.67%Tỉ lệ chọn2.07%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.27Tỷ lệ thắng12.41%Top 455.6%Tỉ lệ chọn5.17%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng9.17%Top 452.72%Tỉ lệ chọn2.42%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.09%Top 452.24%Tỉ lệ chọn4.3%
A
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.5Tỷ lệ thắng8.48%Top 451.21%Tỉ lệ chọn1.41%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.19%Top 450.65%Tỉ lệ chọn0.64%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.6Tỷ lệ thắng9.92%Top 448.01%Tỉ lệ chọn1.1%
B
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.41Tỷ lệ thắng7.58%Top 452.68%Tỉ lệ chọn1.16%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.64Tỷ lệ thắng12.89%Top 446.96%Tỉ lệ chọn1.11%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.76Tỷ lệ thắng6.61%Top 446.06%Tỉ lệ chọn1.86%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.9Tỷ lệ thắng7.16%Top 443.02%Tỉ lệ chọn0.41%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB5.58Tỷ lệ thắng7.93%Top 428.14%Tỉ lệ chọn0.73%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB6.67Tỷ lệ thắng1.04%Top 412.26%Tỉ lệ chọn0.54%

Đấu Sĩ cấp & bonus

Đấu Sĩ

  • 2

    25% Máu

    Tỉ lệ trong các trận có tộc hệ 93.4%Vị trí TB 4.28Top 4 54.2%Tỷ lệ thắng 13.7%

  • 4

    40% Máu

    Tỉ lệ trong các trận có tộc hệ 5.8%Vị trí TB 3.83Top 4 62.8%Tỷ lệ thắng 15.5%

  • 6

    65% Máu

    Tỉ lệ trong các trận có tộc hệ 0.8%Vị trí TB 4.05Top 4 59.9%Tỷ lệ thắng 13.8%

Tướng TFT Đấu Sĩ

Thường ghép cùng Đấu Sĩ

Thuật Sư
Thuật Sư

Tỉ lệ chọn 35.41%

Hòa Hợp
Hòa Hợp

Tỉ lệ chọn 11.37%

Thần Rừng
Thần Rừng

Tỉ lệ chọn 20.53%

Tiên Phong
Tiên Phong

Tỉ lệ chọn 39.21%

Mặt Trăng
Mặt Trăng

Tỉ lệ chọn 18.93%

Thuật Sĩ
Thuật Sĩ

Tỉ lệ chọn 25.35%

Hoa Linh
Hoa Linh

Tỉ lệ chọn 14.37%

Thực Vật
Thực Vật

Tỉ lệ chọn 32.35%

Thế Thần
Thế Thần

Tỉ lệ chọn 9.38%

Gai Đen
Gai Đen

Tỉ lệ chọn 22.5%

Tinh Nghịch
Tinh Nghịch

Tỉ lệ chọn 9.9%

Lục Bảo
Lục Bảo

Tỉ lệ chọn 21.42%

Cổ Thụ
Cổ Thụ

Tỉ lệ chọn 21.44%

Dũng Sĩ
Dũng Sĩ

Tỉ lệ chọn 47.69%

Vệ Quân
Vệ Quân

Tỉ lệ chọn 31.21%

Tàn Phá
Tàn Phá

Tỉ lệ chọn 15.36%

Thụ Thần
Thụ Thần

Tỉ lệ chọn 16.59%

Quái Rừng
Quái Rừng

Tỉ lệ chọn 19.34%

Khắc Tinh
Khắc Tinh

Tỉ lệ chọn 10.09%

Ăn Mòn
Ăn Mòn

Tỉ lệ chọn 14.74%

Tiên Linh
Tiên Linh

Tỉ lệ chọn 8.47%

Thợ Săn
Thợ Săn

Tỉ lệ chọn 15.42%

Cự Thạch
Cự Thạch

Tỉ lệ chọn 9.99%

Hỏa Ngục
Hỏa Ngục

Tỉ lệ chọn 28.65%

Comp TFT với tướng hệ Đấu Sĩ

Bộ lọc

Thành phần của tôi
A

Thuật Sư Veigar & Ornn

FiddlesticksOrnnAlistarLeBlancCassiopeiaApheliosAhriAluneVeigar
Vị trí TB 4.38 · Tỷ lệ thắng 14.1% · Top 4 52.4%
C

Quái Rừng Người Đá

Rồng Ngàn TuổiBụi Gai ĐỏDianaAkaliSói Hắc ÁmQuái Đá KrugNgười ĐáTaricSỏi
Vị trí TB 4.80 · Tỷ lệ thắng 7.5% · Top 4 45.2%
D

Mặt Trời Ornn

AlistarCamilleAkaliLeonaOrnnSejuaniVarusXayahKayle
Vị trí TB 5.05 · Tỷ lệ thắng 9.1% · Top 4 40.5%
A

Hoa Linh Master Yi

NidaleeViAkaliYorickMaster YiSettAhriIvernAshe
Vị trí TB 4.45 · Tỷ lệ thắng 10.1% · Top 4 51.1%
A

Hỏa Ngục Sett

KennenAmumuAkaliYorickSettSivirAhriLuxAshe
Vị trí TB 4.32 · Tỷ lệ thắng 12.8% · Top 4 53.1%
D

Thần Rừng Ornn & Xayah

HecarimShenOrnnAlistarDianaNgười ĐáXayahLeBlancAhri
Vị trí TB 5.04 · Tỷ lệ thắng 9.6% · Top 4 38.5%
A

Mặt Trăng Ornn

DianaOrnnAlistarHecarimAhriApheliosAluneAsheLux
Vị trí TB 4.42 · Tỷ lệ thắng 11.7% · Top 4 51.0%
B

Hỏa Ngục Amumu

KennenSettAkaliShenAmumuMaokaiAhriSivirAshe
Vị trí TB 4.60 · Tỷ lệ thắng 14.6% · Top 4 46.8%
A

Đao Phủ Ezreal

KennenFiddlesticksAkaliOrnnSettYunaraAhriSorakaEzreal
Vị trí TB 4.43 · Tỷ lệ thắng 10.3% · Top 4 51.4%
D

Thuật Sư Veigar & Fiddlesticks

MalphiteRek'SaiFiddlesticksCassiopeiaAzirAhriIvernAluneVeigar
Vị trí TB 5.03 · Tỷ lệ thắng 7.8% · Top 4 39.6%
D

Thần Rừng LeBlanc

HecarimDianaOrnnAlistarFiddlesticksXayahAhriAluneLeBlanc
Vị trí TB 4.80 · Tỷ lệ thắng 10.6% · Top 4 42.3%
D

Thợ Săn Tristana

TaricSettRakanViLilliaAhriSivirAsheTristana
Vị trí TB 4.97 · Tỷ lệ thắng 8.1% · Top 4 41.8%
D

Vệ Quân Fiddlesticks

GnarFiddlesticksShenRammusLilliaKennenApheliosAhriAlune
Vị trí TB 5.03 · Tỷ lệ thắng 6.5% · Top 4 40.0%

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Câu hỏi thường gặp

Tộc hệ Đấu Sĩ mạnh thế nào ở TFT mùa 18?
Ở bản 18.3, đội hình chơi Đấu Sĩ có thứ hạng trung bình 4.25 và vào top 4 trong 54.7% số trận. Tộc hệ xuất hiện ở 29.2% đội hình, mẫu 98 070 trận.
Tộc hệ Đấu Sĩ thường được chơi với bao nhiêu tướng?
Phần lớn đội hình dừng ở 2 tướng, chiếm 93.4% tổng số trận có Đấu Sĩ, và thứ hạng trung bình ở mốc đó là 4.28. Các mốc là 2, 4, 6.
Những tướng nào có Đấu Sĩ?
Tướng mang Đấu Sĩ ở mùa 18 gồm Kobuko, Rek'Sai, Alistar, Quái Đá Krug, Sett, Gnar.

Cách trang Đấu Sĩ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Đấu Sĩ này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các tướng mang Đấu Sĩ, các đội hình dùng nó và pick rate hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Các mốc cho biết cần bao nhiêu tướng cho mỗi ngưỡng của Đấu Sĩ. Các tướng là những đơn vị có tộc hệ, được sắp theo mức độ thường được chơi, còn các đội hình là những bàn cờ dùng Đấu Sĩ, được sắp theo tier riêng của chúng nên các build mạnh nhất xuất hiện trước.

Dữ liệu Đấu Sĩ này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Đẩy tộc hệ đi xa tới đâu vẫn phụ thuộc vào tướng, trang bị và ván của bạn.