S+Lõi Bình Minh
Tỉ lệ chọn1.87%Trận2 457Vị trí TB4.01Top 4 %58.28%Tỉ lệ thắng17.79%
S+Bão Tố Luden
Tỉ lệ chọn1.38%Trận1 808Vị trí TB3.99Top 4 %60.18%Tỉ lệ thắng15.32%
STier tăng so với bản vá trước, trước đây AKhế Ước Vĩnh Hằng
Tỉ lệ chọn0.94%Trận1 233Vị trí TB4.07Top 4 %58.56%Tỉ lệ thắng13.46%
STier tăng so với bản vá trước, trước đây AĐao Tím
Tỉ lệ chọn0.80%Trận1 050Vị trí TB4.11Top 4 %58.00%Tỉ lệ thắng14.57%
STier tăng so với bản vá trước, trước đây ARìu Hỏa Ngục
Tỉ lệ chọn0.71%Trận935Vị trí TB4.09Top 4 %59.04%Tỉ lệ thắng13.80%
ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SHuy Hiệu Thánh Khiên
Tỉ lệ chọn1.49%Trận1 962Vị trí TB4.16Top 4 %56.78%Tỉ lệ thắng14.83%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CKhiên Hừng Đông
Tỉ lệ chọn1.01%Trận1 334Vị trí TB4.31Top 4 %53.82%Tỉ lệ thắng13.87%
ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SKiếm Tai Ương
Tỉ lệ chọn0.88%Trận1 153Vị trí TB4.22Top 4 %55.59%Tỉ lệ thắng11.54%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CĐại Bác Liên Thanh
Tỉ lệ chọn0.84%Trận1 103Vị trí TB4.35Top 4 %53.67%Tỉ lệ thắng12.15%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CĐại Bác Hải Tặc
Tỉ lệ chọn0.77%Trận1 012Vị trí TB4.12Top 4 %56.72%Tỉ lệ thắng16.80%
ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SChùy Bạch Ngân
Tỉ lệ chọn0.61%Trận800Vị trí TB4.07Top 4 %58.63%Tỉ lệ thắng16.38%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CĐao Chớp
Tỉ lệ chọn1.60%Trận2 102Vị trí TB4.30Top 4 %53.19%Tỉ lệ thắng12.94%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CThánh Kiếm Manazane
Tỉ lệ chọn1.45%Trận1 904Vị trí TB4.25Top 4 %54.62%Tỉ lệ thắng13.50%
BBất Khuất
Tỉ lệ chọn1.40%Trận1 838Vị trí TB4.36Top 4 %51.85%Tỉ lệ thắng12.79%
BKhiên Hoàng Hôn
Tỉ lệ chọn0.90%Trận1 180Vị trí TB4.35Top 4 %53.39%Tỉ lệ thắng11.61%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ATam Luyện Kiếm
Tỉ lệ chọn0.78%Trận1 031Vị trí TB4.25Top 4 %55.00%Tỉ lệ thắng13.09%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây DPháo Xương Cá
Tỉ lệ chọn0.78%Trận1 028Vị trí TB4.31Top 4 %53.79%Tỉ lệ thắng11.87%
BGăng Đấu Sĩ
Tỉ lệ chọn0.73%Trận963Vị trí TB4.37Top 4 %52.13%Tỉ lệ thắng11.53%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây AĐá Hắc Hóa
Tỉ lệ chọn1.05%Trận1 378Vị trí TB4.42Top 4 %51.67%Tỉ lệ thắng12.34%
CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DGiáp Đại Hãn
Tỉ lệ chọn0.94%Trận1 239Vị trí TB4.44Top 4 %50.69%Tỉ lệ thắng13.56%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BGiáp Tay Seeker
Tỉ lệ chọn0.84%Trận1 109Vị trí TB4.43Top 4 %51.76%Tỉ lệ thắng12.89%
CBùa Thăng Hoa
Tỉ lệ chọn0.77%Trận1 013Vị trí TB4.43Top 4 %51.83%Tỉ lệ thắng9.77%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BGăng Hư Không
Tỉ lệ chọn0.70%Trận922Vị trí TB4.47Top 4 %49.02%Tỉ lệ thắng11.28%
CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DDị Vật Tai Ương
Tỉ lệ chọn0.61%Trận798Vị trí TB4.46Top 4 %49.12%Tỉ lệ thắng12.66%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BLưỡng Cực Zhonya
Tỉ lệ chọn0.54%Trận710Vị trí TB4.38Top 4 %52.96%Tỉ lệ thắng13.24%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây AKính Nhắm Ma Pháp
Tỉ lệ chọn0.44%Trận584Vị trí TB4.33Top 4 %54.28%Tỉ lệ thắng14.21%
DKiếm Của Tay Bạc
Tỉ lệ chọn0.70%Trận919Vị trí TB4.46Top 4 %49.18%Tỉ lệ thắng12.95%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CDao Điện Statikk
Tỉ lệ chọn0.67%Trận881Vị trí TB4.44Top 4 %51.42%Tỉ lệ thắng10.67%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây BThần Búa Tiến Công
Tỉ lệ chọn0.64%Trận838Vị trí TB4.50Top 4 %51.55%Tỉ lệ thắng10.14%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CRìu Đại Mãng Xà
Tỉ lệ chọn0.50%Trận656Vị trí TB4.52Top 4 %50.00%Tỉ lệ thắng11.13%
Bảng xếp hạng cổ vật TFT Bộ 18 bản 18.5 (Tháng 10 2026)
Toàn bộ cổ vật Đấu Trường Chân Lý ở Bộ 18 bản 18.5 với tier, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn từ các trận xếp hạng.
Cập nhật lần cuối
Bản vá 18.5
Trong danh sách 30
Số trận phân tích 16 535
Khoảng thời gian dữ liệu từ 21 tháng 10, 2026 đến 26 tháng 10, 2026
Số liệu lấy từ các trận xếp hạng ở bản hiện tại. Thứ hạng trung bình càng thấp càng tốt. Các dòng có ít trận kém tin cậy hơn, hãy xem cột số trận trước khi tin vào thứ tự. Chữ cái tier được tính trong cùng một loại, biểu tượng so với biểu tượng. Mục có ít trận thì không có chữ cái và nằm ở cuối danh sách.
Khám phá thêm TFT
- Bảng tier
- Đội hình tốt nhất
- Đội hình reroll
- Chi tiết cập nhật
- Xu hướng bản cập nhật
- Build
- Trang bị
- Bảng xếp hạng tộc hệ
- Bảng xếp hạng tướng
- Bảng xếp hạng biểu tượng
- Bảng xếp hạng cổ vật
- Lõi nâng cấp
- Thông số đội hình
- Tier list Cặp Đôi Hoàn Hảo
- Tỉ lệ ra tướng và máy tính roll
- Lỗi khởi động
- Hướng dẫn PBE
- Ngày ra mắt
- Bảng phần thưởng
- Tổng quan Bộ 18
Cách bảng tier đội hình được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, mỗi đội hình xuất hiện đều được tổng hợp. Với mỗi đội hình, chúng tôi theo dõi vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Mỗi đội hình nhận một điểm tổng từ vị trí trung bình và tỷ lệ top 4, trong đó vị trí trung bình nặng hơn. Chữ xếp hạng phụ thuộc vào vị trí của đội hình trong bảng điểm này chứ không theo ngưỡng cố định, đội hình mạnh nhất nhận S+ và S, tiếp theo là A, B, C, yếu nhất nhận D.
Các tier đội hình này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván hay bộ trang bị cụ thể.