Cách lên đồ Sett TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Sett

Sett
Hoa LinhĐấu Sĩ

Sett

BTier giảm so với bản vá trước, trước đây A4Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý51 243 trận

Vị trí TB
4.4
Tỉ lệ chọn
15.23%
Top 4
52.04%
Tỷ lệ thắng
11.52%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Sett

Cuồng Long Quyền

Cuồng Long Quyền

60 / 135
Nội Tại: Khi xuống dưới 40% Máu tối đa lần đầu tiên mỗi giao tranh, nhận 100 năng lượng. Kích Hoạt: Vung tay tung một cú đấm mạnh, nhanh chóng hồi lại 369/419/2144 Máu trước khi gây 222/297/5072 sát thương vật lý theo hình nón rộng.

Chỉ số Sett

1200/​2160/​3888
Máu
80/​120/​180
Sát thương đòn thường
60/​135
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
60
Giáp
60
Kháng phép
0.65
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Sett

  • 1
    Vị trí TB 5.6227.4%
  • 2
    Vị trí TB 3.9871.6%
  • 3
    Vị trí TB 1.501%

Phân bố đồ Sett

  • 0
    Vị trí TB 4.7925.7%
  • 1
    Vị trí TB 4.559.2%
  • 2
    Vị trí TB 4.749.7%
  • 3
    Vị trí TB 4.1555.5%

Hệ Sett

Synergy Sett

Thường ghép cùng Sett

  • S+
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.86Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng12.79%Top 463.95%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S+
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.72Thay đổi thứ hạng−0.69Tỷ lệ thắng13.24%Top 466.91%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng12.67%Top 461.75%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng15.84%Top 461.39%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng12.9%Top 461.29%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.13Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng11.36%Top 459.03%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • A
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng12.52%Top 459.83%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng13.97%Top 460.05%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.05Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng12.53%Top 460.8%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng12.89%Top 457.84%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Nỏ Sét
    Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng18.93%Top 457.61%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng11.16%Top 457.08%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng10.67%Top 459.11%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng14.56%Top 458.74%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng15.34%Top 455.03%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng12.03%Top 456.96%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng10.85%Top 460.47%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng9.23%Top 459.23%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng13.4%Top 456.61%
    Tỉ lệ chọn4.1%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng12.22%Top 457.67%
    Tỉ lệ chọn3.1%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng13.18%Top 455.23%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng11.79%Top 452.47%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng12.73%Top 453.18%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng10.8%Top 457.39%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.30Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng14%Top 454%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng7.87%Top 454.33%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng11.79%Top 453.63%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng10.78%Top 452.01%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng6.4%Top 448.77%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng17.39%Top 449.28%
    Tỉ lệ chọn0.3%

Đồ hàng đầu cho Sett

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng15.55%Top 460.59%
    Tỉ lệ chọn4.1%
  • S+
    Vị trí TB3.82Thay đổi thứ hạng−0.59Tỷ lệ thắng18.92%Top 462.96%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • S
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng13.32%Top 461.1%
    Tỉ lệ chọn3.8%
  • S
    Vị trí TB3.99Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng13.46%Top 459.87%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • S
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng14.09%Top 461.6%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng13.67%Top 457.39%
    Tỉ lệ chọn5.3%
  • A
    Vị trí TB4.03Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng13.77%Top 460.02%
    Tỉ lệ chọn5.1%
  • A
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng13.25%Top 458.26%
    Tỉ lệ chọn3.3%
  • A
    Vị trí TB4.01Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng14.23%Top 459.05%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • A
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng16.3%Top 458.41%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • A
    Vị trí TB4.01Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng12.54%Top 459.86%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng12.47%Top 456.92%
    Tỉ lệ chọn14.9%
  • B
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng11.85%Top 456.95%
    Tỉ lệ chọn10.5%
  • B
    Vị trí TB4.13Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng12.13%Top 458.1%
    Tỉ lệ chọn9.4%
  • B
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng11.75%Top 457.15%
    Tỉ lệ chọn7.9%
  • B
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng12.83%Top 457.39%
    Tỉ lệ chọn7.7%
  • B
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng13.12%Top 457.69%
    Tỉ lệ chọn5.5%
  • B
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng10.98%Top 457.57%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB4.32Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng11.76%Top 454.05%
    Tỉ lệ chọn40.2%
  • C
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng12.37%Top 456.13%
    Tỉ lệ chọn29%
  • C
    Vị trí TB4.22Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng12.58%Top 455%
    Tỉ lệ chọn6.5%
  • C
    Vị trí TB4.32Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng13.75%Top 454.06%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng10.79%Top 447.94%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng10.53%Top 448.36%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng13.15%Top 453.98%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.44Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng10%Top 449.26%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • D
    Vị trí TB5.11Thay đổi thứ hạng+0.70Tỷ lệ thắng7.81%Top 437.78%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • D
    Vị trí TB4.87Thay đổi thứ hạng+0.48Tỷ lệ thắng10.08%Top 443.6%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Vị trí TB5.02Thay đổi thứ hạng+0.63Tỷ lệ thắng8.25%Top 441.91%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Vị trí TB4.63Thay đổi thứ hạng+0.23Tỷ lệ thắng8.43%Top 447.59%
    Tỉ lệ chọn0.7%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.21Tỷ lệ thắng12.87%Top 455.67%Tỉ lệ chọn2.07%

Comp đầu game

Mầm Non
Bùa XanhVô Cực KiếmCung Xanh
Sỏi
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Akali

Vị trí đầu game

Akali
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Sỏi

Vị trí

Sett
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Người Đá
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Ahri
Sỏi

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Sỏi
Quái Đá Krug
Mầm Non

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Nước Mắt Nữ Thần
Găng Đấu Tập

Đồ chủ lực Sỏi

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Quái Đá Krug

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Mầm Non

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Cung Xanh
Cung GỗGăng Đấu Tập

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.27Tỷ lệ thắng12.41%Top 455.6%Tỉ lệ chọn5.17%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.32Tỷ lệ thắng12.79%Top 453.13%Tỉ lệ chọn1.73%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng9.17%Top 452.72%Tỉ lệ chọn2.42%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.09%Top 452.24%Tỉ lệ chọn4.3%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.43Tỷ lệ thắng10.3%Top 451.37%Tỉ lệ chọn1.1%
A
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.5Tỷ lệ thắng8.48%Top 451.21%Tỉ lệ chọn1.41%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.45Tỷ lệ thắng10.06%Top 451.06%Tỉ lệ chọn1.86%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.6Tỷ lệ thắng9.92%Top 448.01%Tỉ lệ chọn1.1%
B
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.41Tỷ lệ thắng7.58%Top 452.68%Tỉ lệ chọn1.16%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.64Tỷ lệ thắng12.89%Top 446.96%Tỉ lệ chọn1.11%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.6Tỷ lệ thắng14.56%Top 446.84%Tỉ lệ chọn1.12%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.9Tỷ lệ thắng7.16%Top 443.02%Tỉ lệ chọn0.41%
D
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.97Tỷ lệ thắng8.06%Top 441.79%Tỉ lệ chọn0.81%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Sett nhiều nhất trong TFT?
Ấn Dũng Sĩ là trang bị cải thiện thứ hạng của Sett nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Sett tốt hơn 0.59 so với khi không có và đạt 3.82.

Cách trang Sett được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Sett này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Sett thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Sett thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Sett này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.