S+Thiên Thực
Tỉ lệ chọn1.83%Trận2 402Vị trí TB3.37Top 4 %70.98%Tỉ lệ thắng22.15%
SĐấu Sĩ
Tỉ lệ chọn35.89%Trận47 102Vị trí TB4.07Top 4 %58.18%Tỉ lệ thắng15.70%
STier tăng so với bản vá trước, trước đây AQuái Rừng
Tỉ lệ chọn27.51%Trận36 099Vị trí TB4.21Top 4 %55.32%Tỉ lệ thắng15.46%
SMặt Trăng
Tỉ lệ chọn17.84%Trận23 412Vị trí TB4.13Top 4 %57.09%Tỉ lệ thắng15.01%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BTiên Phong
Tỉ lệ chọn41.59%Trận54 578Vị trí TB4.21Top 4 %55.17%Tỉ lệ thắng15.83%
AThuật Sĩ
Tỉ lệ chọn31.53%Trận41 375Vị trí TB4.23Top 4 %55.27%Tỉ lệ thắng14.05%
AĐao Phủ
Tỉ lệ chọn22.58%Trận29 636Vị trí TB4.25Top 4 %54.47%Tỉ lệ thắng15.01%
ATier giảm so với bản vá trước, trước đây SHỏa Ngục
Tỉ lệ chọn21.97%Trận28 834Vị trí TB4.22Top 4 %54.77%Tỉ lệ thắng15.63%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BMặt Trời
Tỉ lệ chọn10.23%Trận13 423Vị trí TB4.26Top 4 %54.79%Tỉ lệ thắng13.18%
BTàn Phá
Tỉ lệ chọn23.78%Trận31 202Vị trí TB4.34Top 4 %53.19%Tỉ lệ thắng13.16%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CNguyên Sinh
Tỉ lệ chọn16.45%Trận21 592Vị trí TB4.32Top 4 %53.77%Tỉ lệ thắng11.75%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ALiên Kích
Tỉ lệ chọn16.43%Trận21 567Vị trí TB4.32Top 4 %53.95%Tỉ lệ thắng11.34%
BTriệu Hồi
Tỉ lệ chọn11.69%Trận15 336Vị trí TB4.30Top 4 %54.12%Tỉ lệ thắng12.66%
BTinh Nghịch
Tỉ lệ chọn9.79%Trận12 848Vị trí TB4.33Top 4 %53.42%Tỉ lệ thắng11.64%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AThích Ứng
Tỉ lệ chọn9.70%Trận12 730Vị trí TB4.35Top 4 %54.49%Tỉ lệ thắng9.14%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây DThợ Săn
Tỉ lệ chọn8.43%Trận11 062Vị trí TB4.34Top 4 %52.68%Tỉ lệ thắng13.66%
CDũng Sĩ
Tỉ lệ chọn39.87%Trận52 318Vị trí TB4.36Top 4 %52.39%Tỉ lệ thắng14.10%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BThuật Sư
Tỉ lệ chọn36.18%Trận47 475Vị trí TB4.36Top 4 %52.66%Tỉ lệ thắng12.87%
CVệ Quân
Tỉ lệ chọn32.09%Trận42 118Vị trí TB4.42Top 4 %51.35%Tỉ lệ thắng12.42%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BThần Rừng
Tỉ lệ chọn22.46%Trận29 478Vị trí TB4.34Top 4 %52.56%Tỉ lệ thắng14.17%
CHoa Linh
Tỉ lệ chọn16.93%Trận22 221Vị trí TB4.46Top 4 %51.47%Tỉ lệ thắng11.21%
CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DTiên Linh
Tỉ lệ chọn9.61%Trận12 613Vị trí TB4.50Top 4 %50.08%Tỉ lệ thắng12.74%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CThực Vật
Tỉ lệ chọn27.32%Trận35 849Vị trí TB4.52Top 4 %49.64%Tỉ lệ thắng11.48%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CGai Đen
Tỉ lệ chọn13.70%Trận17 983Vị trí TB4.51Top 4 %49.91%Tỉ lệ thắng10.79%
DKhắc Tinh
Tỉ lệ chọn10.04%Trận13 182Vị trí TB4.57Top 4 %49.01%Tỉ lệ thắng11.19%
DTiên Hắc Ám
Tỉ lệ chọn6.01%Trận7 892Vị trí TB5.12Top 4 %37.52%Tỉ lệ thắng12.65%
Lục Bảo
Tỉ lệ chọn24.92%Trận32 707Vị trí TB3.74Top 4 %63.30%Tỉ lệ thắng22.94%
Cổ Thụ
Tỉ lệ chọn15.19%Trận19 938Vị trí TB4.11Top 4 %55.55%Tỉ lệ thắng20.27%
Thụ Thần
Tỉ lệ chọn14.66%Trận19 245Vị trí TB3.88Top 4 %59.78%Tỉ lệ thắng23.23%
Bá Chủ
Tỉ lệ chọn14.47%Trận18 994Vị trí TB3.69Top 4 %63.86%Tỉ lệ thắng23.42%
Hòa Hợp
Tỉ lệ chọn11.79%Trận15 472Vị trí TB3.76Top 4 %63.62%Tỉ lệ thắng20.36%
Ăn Mòn
Tỉ lệ chọn10.44%Trận13 697Vị trí TB4.34Top 4 %54.92%Tỉ lệ thắng9.70%
Săn Thưởng
Tỉ lệ chọn9.63%Trận12 640Vị trí TB4.18Top 4 %53.22%Tỉ lệ thắng22.28%
Vườn Gai
Tỉ lệ chọn9.26%Trận12 148Vị trí TB4.36Top 4 %52.73%Tỉ lệ thắng11.85%
Thế Thần
Tỉ lệ chọn8.94%Trận11 734Vị trí TB3.50Top 4 %67.61%Tỉ lệ thắng25.96%
Cự Thạch
Tỉ lệ chọn5.68%Trận7 450Vị trí TB4.67Top 4 %47.64%Tỉ lệ thắng8.17%
Bảng xếp hạng tộc hệ TFT Bộ 18 bản 18.5 (Tháng 10 2026)
Toàn bộ tộc hệ Đấu Trường Chân Lý ở Bộ 18 bản 18.5 với tier, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn từ các trận xếp hạng.
Cập nhật lần cuối
Bản vá 18.5
Trong danh sách 36
Số trận phân tích 16 535
Khoảng thời gian dữ liệu từ 21 tháng 10, 2026 đến 26 tháng 10, 2026
Số liệu lấy từ các trận xếp hạng ở bản hiện tại. Thứ hạng trung bình càng thấp càng tốt. Các dòng có ít trận kém tin cậy hơn, hãy xem cột số trận trước khi tin vào thứ tự. Chữ cái tier được tính trong cùng một loại, biểu tượng so với biểu tượng. Mục có ít trận thì không có chữ cái và nằm ở cuối danh sách.
Câu hỏi thường gặp
- Tộc hệ TFT mạnh nhất Bộ 18 là gì?
- Ở bản 18.5, đứng đầu bảng tier tộc hệ là Thiên Thực (3.37), Đấu Sĩ (4.07), Quái Rừng (4.21), trong ngoặc là thứ hạng trung bình.
- Tộc hệ TFT nào được chơi nhiều nhất?
- Ở bản 18.5, các tộc hệ được chơi nhiều nhất là Tiên Phong (41.59%), Dũng Sĩ (39.87%), Thuật Sư (36.18%), trong ngoặc là tỉ lệ chọn.
Khám phá thêm TFT
- Bảng tier
- Đội hình tốt nhất
- Đội hình reroll
- Chi tiết cập nhật
- Xu hướng bản cập nhật
- Build
- Trang bị
- Bảng xếp hạng tộc hệ
- Bảng xếp hạng tướng
- Bảng xếp hạng biểu tượng
- Bảng xếp hạng cổ vật
- Lõi nâng cấp
- Thông số đội hình
- Tier list Cặp Đôi Hoàn Hảo
- Tỉ lệ ra tướng và máy tính roll
- Lỗi khởi động
- Hướng dẫn PBE
- Ngày ra mắt
- Bảng phần thưởng
- Tổng quan Bộ 18
Cách bảng tier đội hình được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, mỗi đội hình xuất hiện đều được tổng hợp. Với mỗi đội hình, chúng tôi theo dõi vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Mỗi đội hình nhận một điểm tổng từ vị trí trung bình và tỷ lệ top 4, trong đó vị trí trung bình nặng hơn. Chữ xếp hạng phụ thuộc vào vị trí của đội hình trong bảng điểm này chứ không theo ngưỡng cố định, đội hình mạnh nhất nhận S+ và S, tiếp theo là A, B, C, yếu nhất nhận D.
Các tier đội hình này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván hay bộ trang bị cụ thể.