S+Thế Thần
Tỉ lệ chọn9.08%Trận29 369Vị trí TB3.55Top 4 %67.14%Tỉ lệ thắng24.80%
S+Thiên Thực
Tỉ lệ chọn0.80%Trận2 595Vị trí TB3.52Top 4 %69.79%Tỉ lệ thắng20.35%
SLục Bảo
Tỉ lệ chọn21.00%Trận67 900Vị trí TB3.91Top 4 %59.98%Tỉ lệ thắng20.84%
SThụ Thần
Tỉ lệ chọn16.04%Trận51 854Vị trí TB3.86Top 4 %60.18%Tỉ lệ thắng23.25%
SHòa Hợp
Tỉ lệ chọn11.22%Trận36 269Vị trí TB3.63Top 4 %66.46%Tỉ lệ thắng20.35%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BHỏa Ngục
Tỉ lệ chọn28.16%Trận91 057Vị trí TB4.11Top 4 %57.22%Tỉ lệ thắng16.17%
ACổ Thụ
Tỉ lệ chọn20.87%Trận67 482Vị trí TB4.06Top 4 %56.80%Tỉ lệ thắng20.33%
AMặt Trăng
Tỉ lệ chọn18.66%Trận60 338Vị trí TB4.07Top 4 %58.79%Tỉ lệ thắng13.71%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây CVườn Gai
Tỉ lệ chọn17.80%Trận57 545Vị trí TB4.21Top 4 %55.26%Tỉ lệ thắng14.59%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BĂn Mòn
Tỉ lệ chọn14.67%Trận47 433Vị trí TB4.25Top 4 %56.30%Tỉ lệ thắng10.26%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây BThích Ứng
Tỉ lệ chọn12.69%Trận41 021Vị trí TB4.22Top 4 %57.01%Tỉ lệ thắng9.87%
ATier tăng so với bản vá trước, trước đây DTinh Nghịch
Tỉ lệ chọn10.03%Trận32 424Vị trí TB4.23Top 4 %54.92%Tỉ lệ thắng14.46%
ABá Chủ
Tỉ lệ chọn7.74%Trận25 030Vị trí TB4.06Top 4 %57.01%Tỉ lệ thắng20.00%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ATiên Phong
Tỉ lệ chọn38.62%Trận124 876Vị trí TB4.27Top 4 %54.32%Tỉ lệ thắng14.61%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CThuật Sư
Tỉ lệ chọn35.56%Trận114 978Vị trí TB4.28Top 4 %54.05%Tỉ lệ thắng14.02%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AĐấu Sĩ
Tỉ lệ chọn29.26%Trận94 598Vị trí TB4.24Top 4 %54.77%Tỉ lệ thắng13.98%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây ANguyên Sinh
Tỉ lệ chọn27.60%Trận89 224Vị trí TB4.28Top 4 %54.28%Tỉ lệ thắng13.42%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AĐao Phủ
Tỉ lệ chọn25.60%Trận82 759Vị trí TB4.23Top 4 %54.69%Tỉ lệ thắng15.28%
BTier giảm so với bản vá trước, trước đây AThuật Sĩ
Tỉ lệ chọn25.37%Trận82 041Vị trí TB4.25Top 4 %55.49%Tỉ lệ thắng12.23%
BTier tăng so với bản vá trước, trước đây CTriệu Hồi
Tỉ lệ chọn18.84%Trận60 923Vị trí TB4.26Top 4 %54.50%Tỉ lệ thắng14.09%
BLiên Kích
Tỉ lệ chọn17.64%Trận57 026Vị trí TB4.29Top 4 %55.18%Tỉ lệ thắng11.30%
BThợ Săn
Tỉ lệ chọn15.40%Trận49 788Vị trí TB4.22Top 4 %54.40%Tỉ lệ thắng16.67%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BDũng Sĩ
Tỉ lệ chọn46.88%Trận151 566Vị trí TB4.35Top 4 %52.61%Tỉ lệ thắng14.12%
CThực Vật
Tỉ lệ chọn32.37%Trận104 656Vị trí TB4.41Top 4 %51.56%Tỉ lệ thắng13.04%
CVệ Quân
Tỉ lệ chọn31.70%Trận102 508Vị trí TB4.43Top 4 %51.24%Tỉ lệ thắng12.94%
CTier tăng so với bản vá trước, trước đây DGai Đen
Tỉ lệ chọn22.35%Trận72 252Vị trí TB4.37Top 4 %52.53%Tỉ lệ thắng12.84%
CThần Rừng
Tỉ lệ chọn20.75%Trận67 100Vị trí TB4.41Top 4 %51.24%Tỉ lệ thắng14.33%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BQuái Rừng
Tỉ lệ chọn19.15%Trận61 921Vị trí TB4.29Top 4 %54.03%Tỉ lệ thắng13.77%
CTàn Phá
Tỉ lệ chọn15.67%Trận50 676Vị trí TB4.41Top 4 %52.12%Tỉ lệ thắng11.51%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BHoa Linh
Tỉ lệ chọn14.29%Trận46 198Vị trí TB4.38Top 4 %52.56%Tỉ lệ thắng12.29%
CTier giảm so với bản vá trước, trước đây BSăn Thưởng
Tỉ lệ chọn7.93%Trận25 624Vị trí TB4.32Top 4 %51.15%Tỉ lệ thắng19.89%
DKhắc Tinh
Tỉ lệ chọn10.33%Trận33 413Vị trí TB4.50Top 4 %50.12%Tỉ lệ thắng12.59%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CCự Thạch
Tỉ lệ chọn9.87%Trận31 919Vị trí TB4.54Top 4 %49.62%Tỉ lệ thắng9.91%
DTiên Linh
Tỉ lệ chọn8.65%Trận27 960Vị trí TB4.68Top 4 %46.64%Tỉ lệ thắng10.70%
DTier giảm so với bản vá trước, trước đây CMặt Trời
Tỉ lệ chọn5.13%Trận16 575Vị trí TB4.62Top 4 %48.21%Tỉ lệ thắng10.46%
DTiên Hắc Ám
Tỉ lệ chọn3.93%Trận12 698Vị trí TB5.22Top 4 %35.93%Tỉ lệ thắng10.35%
Bảng xếp hạng tộc hệ TFT Bộ 18 bản 18.3 (Tháng 10 2026)
Toàn bộ tộc hệ Đấu Trường Chân Lý ở Bộ 18 bản 18.3 với chữ cái tier, thứ hạng trung bình, tỉ lệ top 4, tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn từ các trận xếp hạng.
Cập nhật lần cuối
Bản vá 18.3
Trong danh sách 36
Số trận phân tích 40 911
Khoảng thời gian dữ liệu từ 23 tháng 9, 2026 đến 6 tháng 10, 2026
Số liệu lấy từ các trận xếp hạng ở bản hiện tại. Thứ hạng trung bình càng thấp càng tốt. Các dòng có ít trận kém tin cậy hơn, hãy xem cột số trận trước khi tin vào thứ tự. Chữ cái tier được tính trong cùng một loại, biểu tượng so với biểu tượng. Mục có ít trận thì không có chữ cái và nằm ở cuối danh sách.
Khám phá thêm TFT
Cách bảng tier đội hình được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Chúng tôi lấy các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, mỗi đội hình xuất hiện đều được tổng hợp. Với mỗi đội hình, chúng tôi theo dõi vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và số trận đã chơi.
Cách đánh giá hoạt động
Mỗi đội hình nhận tier từ ba chỉ số đo cùng nhau. Vị trí trung bình phải đủ thấp, còn tỷ lệ top 4 và tỷ lệ thắng phải vượt các ngưỡng tăng dần. Những đội hình mạnh nhất vượt mốc cao nhất đạt S+ và S, phần còn lại rơi xuống A, B, C rồi cuối cùng là D khi không đạt mốc.
Các tier đội hình này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng làm hướng dẫn cho ladder nói chung, không phải đảm bảo cho một ván hay bộ trang bị cụ thể.