Cách lên đồ Alistar TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Alistar

Alistar
Thần RừngĐấu Sĩ

Alistar

CTier giảm so với bản vá trước, trước đây B2Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý51 004 trận

Vị trí TB
4.57
Tỉ lệ chọn
15.16%
Top 4
48.08%
Tỷ lệ thắng
13.34%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Alistar

Tiếng Gầm Chiến Thắng

Tiếng Gầm Chiến Thắng

30 / 90
Gầm thét, hồi lại 276/336/396 Máu, thanh tẩy hiệu ứng khống chế, và hồi 80/105/130 Máu cho 2 đồng minh có phần trăm Máu thấp nhất. Sau đó nện vào mục tiêu hiện tại, gây 100/150/225 sát thương phép và làm choáng chúng trong 1.5 giây.

Chỉ số Alistar

950/​1710/​3078
Máu
50/​75/​113
Sát thương đòn thường
30/​90
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
45
Giáp
45
Kháng phép
0.60
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Alistar

  • 1
    Vị trí TB 5.4613.8%
  • 2
    Vị trí TB 4.7557.8%
  • 3
    Vị trí TB 3.7728.2%
  • 4
    Vị trí TB 2.910.1%

Phân bố đồ Alistar

  • 0
    Vị trí TB 4.8157.3%
  • 1
    Vị trí TB 4.829.1%
  • 2
    Vị trí TB 4.746.6%
  • 3
    Vị trí TB 3.9227%

Hệ Alistar

Synergy Alistar

Thường ghép cùng Alistar

  • S+
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.36Thay đổi thứ hạng−1.20Tỷ lệ thắng20.34%Top 475.42%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S+
    Bất Khuất
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.25Thay đổi thứ hạng−1.32Tỷ lệ thắng19.74%Top 475%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Huy Hiệu Thánh Khiên
    Vị trí TB3.42Thay đổi thứ hạng−1.15Tỷ lệ thắng17.78%Top 470%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Khiên Hoàng Hôn
    Vị trí TB3.31Thay đổi thứ hạng−1.26Tỷ lệ thắng29.58%Top 469.01%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • S
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.30Thay đổi thứ hạng−1.27Tỷ lệ thắng31.75%Top 469.84%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.63Thay đổi thứ hạng−0.94Tỷ lệ thắng20.77%Top 466.35%
    Tỉ lệ chọn1%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.79Thay đổi thứ hạng−0.78Tỷ lệ thắng14.89%Top 466.67%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.62Thay đổi thứ hạng−0.94Tỷ lệ thắng20.79%Top 468.32%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.52Thay đổi thứ hạng−1.04Tỷ lệ thắng20%Top 464.62%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Găng Hư Không
    Vị trí TB3.48Thay đổi thứ hạng−1.08Tỷ lệ thắng15%Top 473.33%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.64Thay đổi thứ hạng−0.93Tỷ lệ thắng18.97%Top 465.52%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.86Thay đổi thứ hạng−0.71Tỷ lệ thắng17.24%Top 461.22%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−0.73Tỷ lệ thắng16.53%Top 462.1%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.85Thay đổi thứ hạng−0.72Tỷ lệ thắng16.92%Top 463.85%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.82Thay đổi thứ hạng−0.75Tỷ lệ thắng14.77%Top 463.64%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.83Thay đổi thứ hạng−0.74Tỷ lệ thắng16%Top 468%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.60Tỷ lệ thắng4.84%Top 464.52%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.87Thay đổi thứ hạng−0.69Tỷ lệ thắng10.91%Top 465.45%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.51Tỷ lệ thắng14.98%Top 458.24%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.60Tỷ lệ thắng15.15%Top 458.08%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.62Tỷ lệ thắng13.44%Top 463.98%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.50Tỷ lệ thắng15.68%Top 459.46%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.99Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng14.57%Top 462.25%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng11.11%Top 459.6%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Nỏ Sét
    Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng14.47%Top 456.58%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng9.52%Top 465.08%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng11.98%Top 456.29%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.22Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng8.49%Top 455.66%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng10.91%Top 450.91%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.63Thay đổi thứ hạng+0.06Tỷ lệ thắng12.5%Top 448.21%
    Tỉ lệ chọn0.1%

Đồ hàng đầu cho Alistar

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.38Thay đổi thứ hạng−1.21Tỷ lệ thắng22.08%Top 469.05%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • S+
    Vị trí TB3.39Thay đổi thứ hạng−1.19Tỷ lệ thắng22.26%Top 470.33%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • S
    Vị trí TB3.83Thay đổi thứ hạng−0.77Tỷ lệ thắng18.15%Top 462.34%
    Tỉ lệ chọn4.4%
  • S
    Vị trí TB3.62Thay đổi thứ hạng−0.95Tỷ lệ thắng19.04%Top 466.27%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • S
    Vị trí TB3.43Thay đổi thứ hạng−1.15Tỷ lệ thắng19.93%Top 471.57%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Vị trí TB4.03Thay đổi thứ hạng−0.56Tỷ lệ thắng15.39%Top 459.27%
    Tỉ lệ chọn4.8%
  • A
    Vị trí TB3.92Thay đổi thứ hạng−0.67Tỷ lệ thắng15.63%Top 461.31%
    Tỉ lệ chọn4.1%
  • A
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng15.15%Top 461.34%
    Tỉ lệ chọn3.5%
  • A
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−0.75Tỷ lệ thắng17.84%Top 462.31%
    Tỉ lệ chọn3.3%
  • A
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng17.62%Top 460.92%
    Tỉ lệ chọn3.1%
  • A
    Vị trí TB3.80Thay đổi thứ hạng−0.77Tỷ lệ thắng20%Top 460.89%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.56Tỷ lệ thắng15.14%Top 458.04%
    Tỉ lệ chọn17.5%
  • B
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng15.4%Top 458.01%
    Tỉ lệ chọn12.8%
  • B
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng15.16%Top 458.76%
    Tỉ lệ chọn7.7%
  • B
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.48Tỷ lệ thắng14.07%Top 457.87%
    Tỉ lệ chọn5.5%
  • B
    Vị trí TB4.02Thay đổi thứ hạng−0.56Tỷ lệ thắng15%Top 457.67%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • B
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng13.91%Top 459.32%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng15.84%Top 455.43%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng12.98%Top 452.23%
    Tỉ lệ chọn4.8%
  • C
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng13.58%Top 454.23%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • C
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng15.41%Top 455.29%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • C
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng14.11%Top 452.63%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng14.8%Top 454.93%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.44Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng10.89%Top 450.81%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng16.59%Top 456.77%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.22Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng16.02%Top 456.28%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • D
    Vị trí TB5Thay đổi thứ hạng+0.42Tỷ lệ thắng10.67%Top 441.22%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • D
    Vị trí TB4.79Thay đổi thứ hạng+0.23Tỷ lệ thắng12.11%Top 443.55%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • D
    Vị trí TB4.80Thay đổi thứ hạng+0.23Tỷ lệ thắng7.76%Top 445.52%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • D
    Vị trí TB4.68Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng11.66%Top 443.5%
    Tỉ lệ chọn0.4%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.08Tỷ lệ thắng22.88%Top 455.24%Tỉ lệ chọn2.56%

Comp đầu game

Ornn
Alistar
Akali
Bùa ĐỏCuồng Đao GuinsooGăng Đạo Tặc
Azir
Thú Tượng Thạch GiápThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Caitlyn
Giáp Máu Warmog
Camille
Cassiopeia

Vị trí đầu game

Camille
Ornn
Alistar
Akali
Caitlyn
Cassiopeia
Azir

Vị trí

Maokai
Amumu
Ornn
Alistar
Taric
Gnar
Ahri
Alune
Ashe

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Gnar
Maokai
Taric

Ưu tiên vòng quay

Cung Gỗ
Găng Đấu Tập
Gậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Gnar

Găng Đạo Tặc
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Maokai

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Taric

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.27Tỷ lệ thắng12.41%Top 455.6%Tỉ lệ chọn5.17%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng9.17%Top 452.72%Tỉ lệ chọn2.42%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.05%Top 452.41%Tỉ lệ chọn5.87%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.09%Top 452.24%Tỉ lệ chọn4.3%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB4.42Tỷ lệ thắng11.67%Top 450.96%Tỉ lệ chọn1.13%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.19%Top 450.65%Tỉ lệ chọn0.64%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.6Tỷ lệ thắng9.92%Top 448.01%Tỉ lệ chọn1.1%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.76Tỷ lệ thắng6.61%Top 446.06%Tỉ lệ chọn1.86%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.9Tỷ lệ thắng7.16%Top 443.02%Tỉ lệ chọn0.41%
D
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.8Tỷ lệ thắng10.57%Top 442.32%Tỉ lệ chọn0.93%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.05Tỷ lệ thắng9.09%Top 440.55%Tỉ lệ chọn2.02%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.04Tỷ lệ thắng9.55%Top 438.55%Tỉ lệ chọn1.55%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB5.58Tỷ lệ thắng7.93%Top 428.14%Tỉ lệ chọn0.73%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB6.67Tỷ lệ thắng1.04%Top 412.26%Tỉ lệ chọn0.54%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Alistar nhiều nhất trong TFT?
Huy Hiệu Thánh Khiên là trang bị cải thiện thứ hạng của Alistar nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Alistar tốt hơn 1.21 so với khi không có và đạt 3.38.

Cách trang Alistar được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Alistar này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Alistar thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Alistar thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Alistar này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.