Background image

Tướng tốt nhất đường Đường dưới

Bảng tier đường Đường dưới ở bản vá 26.17 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.17

Trận đã phân tích:119413

Twitch
Twitch

Twitch

S+
Tier
53.05%
Tỉ lệ thắng
3.02%
Tỉ lệ chọn
9.54%
Tỉ lệ cấm
3 612
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

S+
Tier
52.48%
Tỉ lệ thắng
8.87%
Tỉ lệ chọn
8%
Tỉ lệ cấm
10 595
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

S
Tier
51.29%
Tỉ lệ thắng
4.97%
Tỉ lệ chọn
6.66%
Tỉ lệ cấm
5 939
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

A
Tier
53.62%
Tỉ lệ thắng
1.26%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
1 505
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

A
Tier
51.72%
Tỉ lệ thắng
1.76%
Tỉ lệ chọn
0.65%
Tỉ lệ cấm
2 098
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

A
Tier
51.32%
Tỉ lệ thắng
1.11%
Tỉ lệ chọn
1.77%
Tỉ lệ cấm
1 329
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

A
Tier
51.05%
Tỉ lệ thắng
1.39%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
1 663
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

A
Tier
50.95%
Tỉ lệ thắng
3.43%
Tỉ lệ chọn
1.48%
Tỉ lệ cấm
4 096
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

A
Tier
50.84%
Tỉ lệ thắng
1%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
1 190
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

A
Tier
50.77%
Tỉ lệ thắng
6.46%
Tỉ lệ chọn
4.66%
Tỉ lệ cấm
7 719
Trận
Samira
Samira

Samira

A
Tier
50.32%
Tỉ lệ thắng
2.51%
Tỉ lệ chọn
10.19%
Tỉ lệ cấm
2 995
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

A
Tier
50.26%
Tỉ lệ thắng
9.25%
Tỉ lệ chọn
26.26%
Tỉ lệ cấm
11 050
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

A
Tier
50.18%
Tỉ lệ thắng
2.04%
Tỉ lệ chọn
1.89%
Tỉ lệ cấm
2 439
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

A
Tier
50.17%
Tỉ lệ thắng
1.26%
Tỉ lệ chọn
20.73%
Tỉ lệ cấm
1 507
Trận
Draven
Draven

Draven

B
Tier
49.82%
Tỉ lệ thắng
1.65%
Tỉ lệ chọn
8.78%
Tỉ lệ cấm
1 965
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

B
Tier
49.61%
Tỉ lệ thắng
4.47%
Tỉ lệ chọn
3.31%
Tỉ lệ cấm
5 336
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

B
Tier
49.6%
Tỉ lệ thắng
2.08%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
2 486
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

B
Tier
49.3%
Tỉ lệ thắng
1.98%
Tỉ lệ chọn
1.64%
Tỉ lệ cấm
2 369
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

C
Tier
48.93%
Tỉ lệ thắng
7.52%
Tỉ lệ chọn
3.33%
Tỉ lệ cấm
8 980
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

C
Tier
48.93%
Tỉ lệ thắng
1.76%
Tỉ lệ chọn
1.16%
Tỉ lệ cấm
2 097
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

C
Tier
48.23%
Tỉ lệ thắng
7.79%
Tỉ lệ chọn
4.08%
Tỉ lệ cấm
9 305
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

C
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
3.17%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
3 781
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.27%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
69.23%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
64.29%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.41%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.09%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.94%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
61.9%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.79%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.24%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
59.38%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
16.32%
Tỉ lệ cấm
224
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
57.58%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.42%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.81%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
56.73%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.04%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
56.52%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.98%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
56.52%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.05%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
56.41%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
56%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.98%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
55.37%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
177
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
55.17%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
55.17%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
14.76%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
55.15%
Tỉ lệ thắng
0.95%
Tỉ lệ chọn
15.37%
Tỉ lệ cấm
1 137
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
55.04%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
129
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
54.84%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
5.21%
Tỉ lệ cấm
279
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
23.85%
Tỉ lệ cấm
99
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.11%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.82%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
54.35%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
54.29%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.07%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
54.01%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
2%
Tỉ lệ cấm
274
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
53.75%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
7.38%
Tỉ lệ cấm
80
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
53.13%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
15.56%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
53.08%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
5.85%
Tỉ lệ cấm
422
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
52.58%
Tỉ lệ thắng
0.57%
Tỉ lệ chọn
11.76%
Tỉ lệ cấm
679
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
52.54%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
52.51%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
10.08%
Tỉ lệ cấm
459
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
14.72%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.01%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
51.97%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
4.18%
Tỉ lệ cấm
483
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
51.72%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
19.5%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
51.4%
Tỉ lệ thắng
0.66%
Tỉ lệ chọn
11.7%
Tỉ lệ cấm
788
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
50.91%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
22.08%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
50.52%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
3.44%
Tỉ lệ cấm
97
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
50.34%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
596
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
23.21%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.01%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.24%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.12%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.25%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.71%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
14.1%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
49.33%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
375
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
49.25%
Tỉ lệ thắng
0.95%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
1 133
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
49.06%
Tỉ lệ thắng
0.81%
Tỉ lệ chọn
8.24%
Tỉ lệ cấm
962
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
48.99%
Tỉ lệ thắng
0.58%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
692
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
48.89%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
48.89%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
48.65%
Tỉ lệ thắng
0.37%
Tỉ lệ chọn
1.74%
Tỉ lệ cấm
446
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
48.59%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
2.61%
Tỉ lệ cấm
640
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
48.52%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
237
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
48.21%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
16.83%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
48.21%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
21.94%
Tỉ lệ cấm
112
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
48.15%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
14.74%
Tỉ lệ cấm
175
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
47.67%
Tỉ lệ thắng
2.23%
Tỉ lệ chọn
7.44%
Tỉ lệ cấm
2 660
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.05%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.17%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.48%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
46.93%
Tỉ lệ thắng
1.46%
Tỉ lệ chọn
0.74%
Tỉ lệ cấm
1 743
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
46.49%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
5.71%
Tỉ lệ cấm
114
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
46.34%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
46.05%
Tỉ lệ thắng
5.03%
Tỉ lệ chọn
3.7%
Tỉ lệ cấm
6 007
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
46.05%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
4.01%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
46.02%
Tỉ lệ thắng
1.18%
Tỉ lệ chọn
25.77%
Tỉ lệ cấm
1 408
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
45.88%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
10.7%
Tỉ lệ cấm
85
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
45.61%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
10.32%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.25%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
44.83%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
13.25%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
44.83%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
43.48%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.47%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.63%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.29%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
41.94%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
36.96%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.39%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.11%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
5.02%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
40.74%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
40.63%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.75%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
39.39%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
13.29%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
36.67%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
10.37%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
36%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.74%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
36%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
13.14%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.21%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
31.82%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.92%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
31.25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
30.43%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.97%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.39%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.32%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.44%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.44%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Đường dưới

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường dướiChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường dưới được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường dưới được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường dưới được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường dưới so với tất cả trận Đường dưới. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.