Background image

Tướng tốt nhất đường Đường dưới

Bảng tier đường Đường dưới ở bản vá 26.12 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.12

Trận đã phân tích:107037

Senna
Senna

Senna

S+
Tier
54.69%
Tỉ lệ thắng
7.16%
Tỉ lệ chọn
17.35%
Tỉ lệ cấm
7 662
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

S
Tier
51.21%
Tỉ lệ thắng
2.89%
Tỉ lệ chọn
8.59%
Tỉ lệ cấm
3 095
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

A
Tier
51.98%
Tỉ lệ thắng
1.42%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
1 518
Trận
Brand
Brand

Brand

A
Tier
51.93%
Tỉ lệ thắng
1.52%
Tỉ lệ chọn
15.02%
Tỉ lệ cấm
1 629
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

A
Tier
50.92%
Tỉ lệ thắng
6.54%
Tỉ lệ chọn
4.83%
Tỉ lệ cấm
6 995
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

A
Tier
50.88%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
1.34%
Tỉ lệ cấm
1 934
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

A
Tier
50.48%
Tỉ lệ thắng
6.44%
Tỉ lệ chọn
7.61%
Tỉ lệ cấm
6 896
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

A
Tier
50.26%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
1 936
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

B
Tier
49.78%
Tỉ lệ thắng
3.37%
Tỉ lệ chọn
11.6%
Tỉ lệ cấm
3 608
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

B
Tier
49.75%
Tỉ lệ thắng
6.43%
Tỉ lệ chọn
4.18%
Tỉ lệ cấm
6 887
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

B
Tier
49.7%
Tỉ lệ thắng
3.71%
Tỉ lệ chọn
3.31%
Tỉ lệ cấm
3 972
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

B
Tier
49.67%
Tỉ lệ thắng
9.01%
Tỉ lệ chọn
27.11%
Tỉ lệ cấm
9 649
Trận
Samira
Samira

Samira

B
Tier
49.56%
Tỉ lệ thắng
2.85%
Tỉ lệ chọn
11.21%
Tỉ lệ cấm
3 047
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

B
Tier
49.34%
Tỉ lệ thắng
3.17%
Tỉ lệ chọn
11.18%
Tỉ lệ cấm
3 391
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

C
Tier
48.91%
Tỉ lệ thắng
1.97%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
2 106
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

C
Tier
48.8%
Tỉ lệ thắng
7.64%
Tỉ lệ chọn
3.24%
Tỉ lệ cấm
8 175
Trận
Draven
Draven

Draven

C
Tier
48.64%
Tỉ lệ thắng
1.82%
Tỉ lệ chọn
10.11%
Tỉ lệ cấm
1 947
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

C
Tier
48.6%
Tỉ lệ thắng
4.85%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
5 189
Trận
Varus
Varus

Varus

C
Tier
48.01%
Tỉ lệ thắng
2.01%
Tỉ lệ chọn
2.83%
Tỉ lệ cấm
2 156
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.08%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.33%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
7.56%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
87.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.31%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
79.17%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
77.78%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.77%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
77.27%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.32%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
68.75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
12.65%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
68.42%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.26%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.74%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
15.36%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.09%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
64.71%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.76%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.55%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
60.61%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
59.52%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
59.26%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
59.09%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
7.84%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
58.49%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
26.1%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
20.14%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
58.24%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
16.57%
Tỉ lệ cấm
340
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
57.04%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
3.25%
Tỉ lệ cấm
142
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
56.63%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
4.45%
Tỉ lệ cấm
166
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
56.22%
Tỉ lệ thắng
0.65%
Tỉ lệ chọn
10.73%
Tỉ lệ cấm
699
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
55.45%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
6.39%
Tỉ lệ cấm
202
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
55.29%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
85
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
55.26%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.46%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
55.17%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.78%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
55.11%
Tỉ lệ thắng
0.63%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
675
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
53.99%
Tỉ lệ thắng
0.64%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
689
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
53.76%
Tỉ lệ thắng
0.91%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
971
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
53.74%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
5.79%
Tỉ lệ cấm
147
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
53.69%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
2.36%
Tỉ lệ cấm
529
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.99%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
53.04%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
7.63%
Tỉ lệ cấm
313
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
52.75%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
510
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
5.01%
Tỉ lệ cấm
95
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.09%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
52.27%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.27%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
52.05%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.59%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
51.98%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
227
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
51.85%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
351
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
51.3%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
230
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
50.56%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
89
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
50.39%
Tỉ lệ thắng
0.95%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
1 020
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
50.17%
Tỉ lệ thắng
0.55%
Tỉ lệ chọn
4.23%
Tỉ lệ cấm
590
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
21.03%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
21.13%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.3%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
23.09%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
14.62%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.18%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
49.15%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
11.72%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
49.02%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
48.92%
Tỉ lệ thắng
0.52%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
556
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
48.72%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
48.22%
Tỉ lệ thắng
0.82%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
873
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
48.01%
Tỉ lệ thắng
0.59%
Tỉ lệ chọn
17.89%
Tỉ lệ cấm
629
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
23.65%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
47.95%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
5.29%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.44%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
47.8%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
10.23%
Tỉ lệ cấm
295
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
47.28%
Tỉ lệ thắng
3.01%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
3 219
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
47.24%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
18.14%
Tỉ lệ cấm
163
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
46.77%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.67%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
46.57%
Tỉ lệ thắng
2.08%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
2 231
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
45.93%
Tỉ lệ thắng
5.88%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
6 294
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
45.76%
Tỉ lệ thắng
0.7%
Tỉ lệ chọn
27.83%
Tỉ lệ cấm
754
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
12.37%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.87%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
13.04%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.06%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.27%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
16.74%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.04%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
38.1%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.35%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
37.04%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
16.29%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
34.38%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
12.99%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
16.99%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.8%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
31.91%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.23%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
26.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.11%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.27%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.49%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.12%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
7.69%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.33%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.91%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.92%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.81%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
7.28%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.11%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Đường dưới

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường dướiChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường dưới được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường dưới được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường dưới được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường dưới so với tất cả trận Đường dưới. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.