Background image

Tướng tốt nhất đường Đường dưới

Bảng tier đường Đường dưới ở bản vá 26.13 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.13

Trận đã phân tích:174792

Senna
Senna

Senna

S+
Tier
53.58%
Tỉ lệ thắng
3.8%
Tỉ lệ chọn
17.4%
Tỉ lệ cấm
6 640
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

S
Tier
51.94%
Tỉ lệ thắng
7.07%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
12 359
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

S
Tier
51.82%
Tỉ lệ thắng
3.02%
Tỉ lệ chọn
6.09%
Tỉ lệ cấm
5 274
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

S
Tier
51.34%
Tỉ lệ thắng
2.85%
Tỉ lệ chọn
8.32%
Tỉ lệ cấm
4 982
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

S
Tier
51.05%
Tỉ lệ thắng
6.21%
Tỉ lệ chọn
6.42%
Tỉ lệ cấm
10 851
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

S
Tier
51.04%
Tỉ lệ thắng
6.39%
Tỉ lệ chọn
3.99%
Tỉ lệ cấm
11 174
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

A
Tier
55.26%
Tỉ lệ thắng
1.07%
Tỉ lệ chọn
12.9%
Tỉ lệ cấm
1 873
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

A
Tier
52.09%
Tỉ lệ thắng
1.26%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
2 196
Trận
Brand
Brand

Brand

A
Tier
50.4%
Tỉ lệ thắng
1.07%
Tỉ lệ chọn
11.58%
Tỉ lệ cấm
1 879
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

A
Tier
50.23%
Tỉ lệ thắng
1.4%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
2 439
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

A
Tier
50.19%
Tỉ lệ thắng
1.91%
Tỉ lệ chọn
1.31%
Tỉ lệ cấm
3 341
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

B
Tier
49.97%
Tỉ lệ thắng
3.91%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
6 842
Trận
Samira
Samira

Samira

B
Tier
49.92%
Tỉ lệ thắng
2.87%
Tỉ lệ chọn
10.8%
Tỉ lệ cấm
5 020
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

B
Tier
49.5%
Tỉ lệ thắng
7.84%
Tỉ lệ chọn
3.41%
Tỉ lệ cấm
13 700
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

B
Tier
49.49%
Tỉ lệ thắng
9.4%
Tỉ lệ chọn
25.9%
Tỉ lệ cấm
16 438
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

B
Tier
49.39%
Tỉ lệ thắng
1.84%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
3 213
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

B
Tier
49.28%
Tỉ lệ thắng
2.15%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
3 764
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

B
Tier
49.19%
Tỉ lệ thắng
2.95%
Tỉ lệ chọn
10.41%
Tỉ lệ cấm
5 164
Trận
Draven
Draven

Draven

B
Tier
49.19%
Tỉ lệ thắng
2.01%
Tỉ lệ chọn
10.21%
Tỉ lệ cấm
3 521
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

B
Tier
49.1%
Tỉ lệ thắng
2.67%
Tỉ lệ chọn
2.64%
Tỉ lệ cấm
4 668
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

C
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
5.73%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
10 017
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

C
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
3.13%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
5 477
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.46%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
81.82%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.37%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
70%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
21.69%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.7%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
65.22%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
60.24%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.85%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
58.54%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.34%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.59%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.18%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
56.73%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
349
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.44%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
55.41%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
54.76%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
54.29%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
175
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
54.29%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
54.17%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.25%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
54.15%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
4.04%
Tỉ lệ cấm
940
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
53.98%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
5.51%
Tỉ lệ cấm
402
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.39%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
53.68%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
19.02%
Tỉ lệ cấm
95
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
53.51%
Tỉ lệ thắng
0.66%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
1 153
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
53.38%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
16.78%
Tỉ lệ cấm
266
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.49%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.18%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
53.3%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
1 045
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
53.13%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.49%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
53.13%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.54%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
52.47%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
3.3%
Tỉ lệ cấm
425
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
52.44%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
349
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
52.34%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
8.79%
Tỉ lệ cấm
491
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
52.2%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.42%
Tỉ lệ cấm
159
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
51.9%
Tỉ lệ thắng
0.65%
Tỉ lệ chọn
17.28%
Tỉ lệ cấm
1 133
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
51.89%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
4.43%
Tỉ lệ cấm
318
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
51.85%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
270
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
51.85%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.78%
Tỉ lệ cấm
81
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
51.75%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
15.33%
Tỉ lệ cấm
342
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
51.68%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
805
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
51.62%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
11.18%
Tỉ lệ cấm
895
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
51.52%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.65%
Tỉ lệ cấm
132
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
51.51%
Tỉ lệ thắng
0.85%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
1 493
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
51.31%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
20.45%
Tỉ lệ cấm
191
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
51.24%
Tỉ lệ thắng
0.37%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
646
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.45%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.81%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.17%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.06%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.01%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
15.22%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.86%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
49.56%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
6.66%
Tỉ lệ cấm
569
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
48.9%
Tỉ lệ thắng
0.78%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
1 362
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
19.6%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
47.21%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
824
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
47.08%
Tỉ lệ thắng
1.69%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
2 946
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
46.94%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
10.99%
Tỉ lệ cấm
98
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
46.88%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.69%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
46.88%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
46.43%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
46.39%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
60.33%
Tỉ lệ cấm
416
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
22.53%
Tỉ lệ cấm
78
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
91
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.61%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
46.03%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
45.89%
Tỉ lệ thắng
5.88%
Tỉ lệ chọn
4.75%
Tỉ lệ cấm
10 273
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
45.65%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
12.13%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
45.61%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
13.49%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
45.28%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.21%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
44.9%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
147
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
44.74%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
44.06%
Tỉ lệ thắng
1.11%
Tỉ lệ chọn
24.94%
Tỉ lệ cấm
1 945
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
43.83%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
162
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
43.48%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
19.78%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
43%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
100
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
42.97%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
7.47%
Tỉ lệ cấm
128
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
16.15%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
12.81%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.95%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.37%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.92%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.3%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.13%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
39.29%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
39.29%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
39.29%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.11%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.13%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
35.9%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.66%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
5.22%
Tỉ lệ cấm
98
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
13.9%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
35.29%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.36%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
34.62%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.46%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.22%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
13.26%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.39%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
32.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
30.77%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.29%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
30.77%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.37%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
7.61%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.26%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.82%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
28%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.57%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
27.78%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.45%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.51%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.22%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.39%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
8.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.78%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.74%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.99%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Đường dưới

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường dướiChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường dưới được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường dưới được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường dưới được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường dưới so với tất cả trận Đường dưới. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.