Background image

Tướng tốt nhất đường Đường dưới

Bảng tier đường Đường dưới ở bản vá 26.15 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.15

Trận đã phân tích:4293

Samira
Samira

Samira

S+
Tier
55.91%
Tỉ lệ thắng
2.96%
Tỉ lệ chọn
10.95%
Tỉ lệ cấm
127
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

S+
Tier
54.48%
Tỉ lệ thắng
3.12%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
134
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

S+
Tier
53.92%
Tỉ lệ thắng
2.38%
Tỉ lệ chọn
3.15%
Tỉ lệ cấm
102
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

S
Tier
51.89%
Tỉ lệ thắng
4.94%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
212
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

S
Tier
51.74%
Tỉ lệ thắng
4.01%
Tỉ lệ chọn
4.04%
Tỉ lệ cấm
172
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

A
Tier
64.18%
Tỉ lệ thắng
1.56%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

A
Tier
59.57%
Tỉ lệ thắng
1.09%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

A
Tier
58.82%
Tỉ lệ thắng
1.19%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Draven
Draven

Draven

A
Tier
57.89%
Tỉ lệ thắng
1.77%
Tỉ lệ chọn
8.27%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

A
Tier
56.45%
Tỉ lệ thắng
1.44%
Tỉ lệ chọn
7.33%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

A
Tier
55.36%
Tỉ lệ thắng
1.3%
Tỉ lệ chọn
14.34%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

A
Tier
53.52%
Tỉ lệ thắng
1.65%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
71
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

A
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
1.75%
Tỉ lệ chọn
18.85%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Senna
Senna

Senna

A
Tier
53.03%
Tỉ lệ thắng
1.54%
Tỉ lệ chọn
6.06%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
1.77%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

B
Tier
49.45%
Tỉ lệ thắng
8.43%
Tỉ lệ chọn
23.6%
Tỉ lệ cấm
362
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

B
Tier
49.13%
Tỉ lệ thắng
8.01%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
344
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

C
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
6.69%
Tỉ lệ chọn
2.87%
Tỉ lệ cấm
287
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

C
Tier
48.62%
Tỉ lệ thắng
8.43%
Tỉ lệ chọn
6.02%
Tỉ lệ cấm
362
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
18.62%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
15.56%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.54%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
13.16%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.86%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.46%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
17.87%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.56%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.23%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.95%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.76%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
52%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
8.42%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
61.29%
Tỉ lệ thắng
0.72%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
57.89%
Tỉ lệ thắng
0.89%
Tỉ lệ chọn
10.81%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
57.58%
Tỉ lệ thắng
0.77%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
57.5%
Tỉ lệ thắng
0.93%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
9.5%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
7.9%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
51.43%
Tỉ lệ thắng
0.82%
Tỉ lệ chọn
5.22%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
12.46%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
8.84%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
5.83%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
4.65%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
10.81%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
18.24%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
47.79%
Tỉ lệ thắng
2.63%
Tỉ lệ chọn
11.8%
Tỉ lệ cấm
113
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
46.63%
Tỉ lệ thắng
4.15%
Tỉ lệ chọn
4.28%
Tỉ lệ cấm
178
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
2.05%
Tỉ lệ chọn
37.28%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
45.09%
Tỉ lệ thắng
5.22%
Tỉ lệ chọn
4.14%
Tỉ lệ cấm
224
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
43.48%
Tỉ lệ thắng
2.14%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
2.77%
Tỉ lệ chọn
4%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
41.94%
Tỉ lệ thắng
2.17%
Tỉ lệ chọn
7.15%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
6.49%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
1.16%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
38.24%
Tỉ lệ thắng
1.58%
Tỉ lệ chọn
7.57%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
16.31%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
34.29%
Tỉ lệ thắng
0.82%
Tỉ lệ chọn
15.66%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
14.86%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
5.17%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
11.61%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
19.32%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.48%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
23.32%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
19.89%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.21%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.54%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.69%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.98%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
12.32%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.16%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.65%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.25%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.33%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.29%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Đường dưới

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường dướiChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường dưới được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường dưới được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường dưới được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường dưới so với tất cả trận Đường dưới. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.