Background image

Tướng tốt nhất đường Đường dưới

Bảng tier đường Đường dưới ở bản vá 26.11 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.11

Trận đã phân tích:27708

Twitch
Twitch

Twitch

S+
Tier
53.52%
Tỉ lệ thắng
2.87%
Tỉ lệ chọn
8.16%
Tỉ lệ cấm
796
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

S+
Tier
52.45%
Tỉ lệ thắng
6.71%
Tỉ lệ chọn
5.01%
Tỉ lệ cấm
1 859
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

S
Tier
51.63%
Tỉ lệ thắng
6.44%
Tỉ lệ chọn
31.48%
Tỉ lệ cấm
1 784
Trận
Senna
Senna

Senna

A
Tier
55.11%
Tỉ lệ thắng
1.91%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
528
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

A
Tier
52.22%
Tỉ lệ thắng
1.71%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
473
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

A
Tier
51.37%
Tỉ lệ thắng
1.45%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
401
Trận
Draven
Draven

Draven

A
Tier
51.27%
Tỉ lệ thắng
1.98%
Tỉ lệ chọn
10.07%
Tỉ lệ cấm
550
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

A
Tier
51.2%
Tỉ lệ thắng
1.8%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
500
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

A
Tier
50.9%
Tỉ lệ thắng
6.4%
Tỉ lệ chọn
3.84%
Tỉ lệ cấm
1 772
Trận
Samira
Samira

Samira

A
Tier
50.79%
Tỉ lệ thắng
2.76%
Tỉ lệ chọn
10.78%
Tỉ lệ cấm
764
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

A
Tier
50.22%
Tỉ lệ thắng
3.27%
Tỉ lệ chọn
11.36%
Tỉ lệ cấm
906
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

A
Tier
50.09%
Tỉ lệ thắng
2.05%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
569
Trận
Varus
Varus

Varus

B
Tier
49.19%
Tỉ lệ thắng
3.1%
Tỉ lệ chọn
3.83%
Tỉ lệ cấm
860
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

B
Tier
49.13%
Tỉ lệ thắng
9.57%
Tỉ lệ chọn
27.74%
Tỉ lệ cấm
2 652
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

C
Tier
48.95%
Tỉ lệ thắng
7.42%
Tỉ lệ chọn
3.06%
Tỉ lệ cấm
2 057
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

C
Tier
48.94%
Tỉ lệ thắng
7.3%
Tỉ lệ chọn
8.85%
Tỉ lệ cấm
2 023
Trận
Brand
Brand

Brand

C
Tier
48.65%
Tỉ lệ thắng
1.34%
Tỉ lệ chọn
13.43%
Tỉ lệ cấm
370
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

C
Tier
48.33%
Tỉ lệ thắng
2.7%
Tỉ lệ chọn
2.42%
Tỉ lệ cấm
747
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
9.25%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.44%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
12.7%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.01%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
8.05%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.78%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.66%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.36%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
8.12%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
15.48%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.41%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
16.19%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.19%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.7%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.89%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
12.7%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
70%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
20.52%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.03%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.47%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
63.81%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
18.15%
Tỉ lệ cấm
105
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
72
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.19%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.74%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.88%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
12.29%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.58%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.87%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
58.92%
Tỉ lệ thắng
0.87%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
241
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
4.36%
Tỉ lệ cấm
132
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
56.39%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
3.35%
Tỉ lệ cấm
133
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
7.12%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
56.16%
Tỉ lệ thắng
0.53%
Tỉ lệ chọn
8.99%
Tỉ lệ cấm
146
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
56.16%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
6.12%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
55.88%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
4.29%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
8.73%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
54.27%
Tỉ lệ thắng
0.59%
Tỉ lệ chọn
18.13%
Tỉ lệ cấm
164
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
53.78%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
10.52%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
51.39%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
72
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
50.93%
Tỉ lệ thắng
0.58%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
161
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
50.56%
Tỉ lệ thắng
0.65%
Tỉ lệ chọn
0.2%
Tỉ lệ cấm
180
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.64%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
13.42%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.68%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
8.67%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.26%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
25.92%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.15%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.16%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.45%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.33%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.77%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.82%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
49.11%
Tỉ lệ thắng
0.61%
Tỉ lệ chọn
2.08%
Tỉ lệ cấm
169
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
48.65%
Tỉ lệ thắng
0.67%
Tỉ lệ chọn
27.64%
Tỉ lệ cấm
185
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
48.15%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
47.76%
Tỉ lệ thắng
4.99%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
1 384
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
46.78%
Tỉ lệ thắng
6.79%
Tỉ lệ chọn
5.64%
Tỉ lệ cấm
1 881
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
46.69%
Tỉ lệ thắng
2.29%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
634
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
17.77%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
45.56%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
9.95%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
5.69%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
45.26%
Tỉ lệ thắng
3.5%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
970
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
1.21%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
44.57%
Tỉ lệ thắng
0.96%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
267
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
2.16%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
25.35%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
21.23%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.39%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
6.18%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
35.29%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
2.63%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
4.88%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.7%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
14.06%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
18.98%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.77%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
23.08%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
18.18%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
17.43%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.8%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
9.5%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.42%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.24%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
22.42%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.43%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
17.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Đường dưới

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường dướiChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường dưới được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường dưới được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường dưới được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường dưới so với tất cả trận Đường dưới. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.