Background image

Tướng tốt nhất đường Đường dưới

Bảng tier đường Đường dưới ở bản vá 26.11 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.11

Trận đã phân tích:98366

Senna
Senna

Senna

S+
Tier
52.35%
Tỉ lệ thắng
2.38%
Tỉ lệ chọn
3.64%
Tỉ lệ cấm
2 340
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

S
Tier
51.76%
Tỉ lệ thắng
6.54%
Tỉ lệ chọn
4.96%
Tỉ lệ cấm
6 432
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

S
Tier
51.61%
Tỉ lệ thắng
2.94%
Tỉ lệ chọn
8.14%
Tỉ lệ cấm
2 891
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

S
Tier
51.51%
Tỉ lệ thắng
6.49%
Tỉ lệ chọn
4.32%
Tỉ lệ cấm
6 385
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

S
Tier
51.5%
Tỉ lệ thắng
5.56%
Tỉ lệ chọn
26.88%
Tỉ lệ cấm
5 472
Trận
Brand
Brand

Brand

A
Tier
52.34%
Tỉ lệ thắng
1.59%
Tỉ lệ chọn
14.24%
Tỉ lệ cấm
1 561
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

A
Tier
50.94%
Tỉ lệ thắng
1.46%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
1 433
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

A
Tier
50.92%
Tỉ lệ thắng
1.87%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
1 842
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

A
Tier
50.55%
Tỉ lệ thắng
7.43%
Tỉ lệ chọn
8.51%
Tỉ lệ cấm
7 308
Trận
Samira
Samira

Samira

A
Tier
50.55%
Tỉ lệ thắng
2.85%
Tỉ lệ chọn
10.76%
Tỉ lệ cấm
2 807
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

A
Tier
50.5%
Tỉ lệ thắng
1.92%
Tỉ lệ chọn
1.76%
Tỉ lệ cấm
1 885
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

A
Tier
50.3%
Tỉ lệ thắng
1.69%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
1 662
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

B
Tier
49.77%
Tỉ lệ thắng
9.66%
Tỉ lệ chọn
27.62%
Tỉ lệ cấm
9 505
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

B
Tier
49.44%
Tỉ lệ thắng
7.57%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
7 450
Trận
Draven
Draven

Draven

B
Tier
49.4%
Tỉ lệ thắng
1.96%
Tỉ lệ chọn
10%
Tỉ lệ cấm
1 931
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

C
Tier
48.96%
Tỉ lệ thắng
3.27%
Tỉ lệ chọn
11.52%
Tỉ lệ cấm
3 221
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

C
Tier
48.8%
Tỉ lệ thắng
2.7%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
2 656
Trận
Varus
Varus

Varus

C
Tier
48.35%
Tỉ lệ thắng
2.95%
Tỉ lệ chọn
3.94%
Tỉ lệ cấm
2 902
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.53%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.7%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
85.71%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.04%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
85.71%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
77.78%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.96%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
65.52%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
12.98%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
63.27%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
226
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.7%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
61.9%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
61.9%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
7.24%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.59%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
59.26%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
12.42%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.43%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
57.89%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
57.18%
Tỉ lệ thắng
0.36%
Tỉ lệ chọn
17.78%
Tỉ lệ cấm
355
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
56.52%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
25.64%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
56.06%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
7.78%
Tỉ lệ cấm
264
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.21%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.25%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
286
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.74%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
53.86%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
9.16%
Tỉ lệ cấm
531
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.35%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
53.74%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
588
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
53.7%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
4.31%
Tỉ lệ cấm
162
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.79%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
53.25%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
53.09%
Tỉ lệ thắng
0.94%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
923
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
52.89%
Tỉ lệ thắng
0.55%
Tỉ lệ chọn
18.51%
Tỉ lệ cấm
537
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
52.47%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
2.09%
Tỉ lệ cấm
587
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
5.34%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
51.54%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
6.09%
Tỉ lệ cấm
260
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
51.37%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
329
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
51.14%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
10.09%
Tỉ lệ cấm
307
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
50.91%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.3%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
50.39%
Tỉ lệ thắng
0.53%
Tỉ lệ chọn
3.47%
Tỉ lệ cấm
518
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
50.2%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
255
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
16.89%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
9.39%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.96%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
12.33%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.04%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
16.82%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
49.45%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.4%
Tỉ lệ cấm
91
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
49.25%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
2.05%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
49.24%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
10.87%
Tỉ lệ cấm
459
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
49.1%
Tỉ lệ thắng
0.96%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
945
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
48.72%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
25.59%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
48.57%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
20.83%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
48.33%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.84%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
47.97%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
592
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
47.96%
Tỉ lệ thắng
4.92%
Tỉ lệ chọn
1.51%
Tỉ lệ cấm
4 839
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
47.95%
Tỉ lệ thắng
0.74%
Tỉ lệ chọn
28.25%
Tỉ lệ cấm
730
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
47.85%
Tỉ lệ thắng
0.66%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
650
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
2.18%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
2 146
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.31%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.39%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
47.26%
Tỉ lệ thắng
6.57%
Tỉ lệ chọn
5.66%
Tỉ lệ cấm
6 462
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
46.51%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
11.72%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.49%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
46.03%
Tỉ lệ thắng
3.36%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
3 309
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
46%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
5.07%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
45.21%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
21.2%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
45.16%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.66%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.12%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
44%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.93%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
43.59%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
17.98%
Tỉ lệ cấm
117
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.61%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
15.95%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.83%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
41.77%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
41.11%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
40.63%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.4%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
17.03%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.92%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.76%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.01%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
13.16%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.38%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.04%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.89%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
8.04%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
32.43%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
19.48%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
14.36%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
26.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.82%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.17%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
18.18%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.11%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.21%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
12.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.39%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
22.81%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.67%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Đường dưới

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường dướiChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường dưới được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường dưới được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường dưới được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường dưới so với tất cả trận Đường dưới. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.