Background image

Tướng tốt nhất đường Đường dưới

Bảng tier đường Đường dưới ở bản vá 26.16 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.16

Trận đã phân tích:62555

Jinx
Jinx

Jinx

S+
Tier
52.08%
Tỉ lệ thắng
6.88%
Tỉ lệ chọn
4.73%
Tỉ lệ cấm
4 301
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

S
Tier
51.85%
Tỉ lệ thắng
2.86%
Tỉ lệ chọn
7.8%
Tỉ lệ cấm
1 786
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

S
Tier
51.75%
Tỉ lệ thắng
2.28%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
1 426
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

S
Tier
51.44%
Tỉ lệ thắng
2.73%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
1 707
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

S
Tier
51.17%
Tỉ lệ thắng
4.22%
Tỉ lệ chọn
3.49%
Tỉ lệ cấm
2 642
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

S
Tier
51.15%
Tỉ lệ thắng
4.23%
Tỉ lệ chọn
4.56%
Tỉ lệ cấm
2 645
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

A
Tier
52.2%
Tỉ lệ thắng
1.71%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
1 069
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

A
Tier
52.11%
Tỉ lệ thắng
1.63%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
1 017
Trận
Draven
Draven

Draven

A
Tier
51.9%
Tỉ lệ thắng
1.68%
Tỉ lệ chọn
8.23%
Tỉ lệ cấm
1 050
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

A
Tier
51.5%
Tỉ lệ thắng
1.02%
Tỉ lệ chọn
16.14%
Tỉ lệ cấm
635
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

A
Tier
50.92%
Tỉ lệ thắng
1.39%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
872
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

A
Tier
50.58%
Tỉ lệ thắng
6.76%
Tỉ lệ chọn
5.03%
Tỉ lệ cấm
4 231
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

A
Tier
50.44%
Tỉ lệ thắng
2.02%
Tỉ lệ chọn
1.41%
Tỉ lệ cấm
1 263
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

A
Tier
50.43%
Tỉ lệ thắng
2.07%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
1 293
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

A
Tier
50.2%
Tỉ lệ thắng
2.78%
Tỉ lệ chọn
10.04%
Tỉ lệ cấm
1 741
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

B
Tier
49.93%
Tỉ lệ thắng
8.95%
Tỉ lệ chọn
24.57%
Tỉ lệ cấm
5 600
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

B
Tier
49.89%
Tỉ lệ thắng
1.4%
Tỉ lệ chọn
5.31%
Tỉ lệ cấm
874
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

B
Tier
49.68%
Tỉ lệ thắng
1.52%
Tỉ lệ chọn
10.57%
Tỉ lệ cấm
950
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

B
Tier
49.39%
Tỉ lệ thắng
7.44%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
4 655
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

C
Tier
48.68%
Tỉ lệ thắng
8.48%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
5 306
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

C
Tier
48.46%
Tỉ lệ thắng
1.14%
Tỉ lệ chọn
17.88%
Tỉ lệ cấm
712
Trận
Samira
Samira

Samira

C
Tier
48.34%
Tỉ lệ thắng
2.61%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
1 630
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

C
Tier
48.28%
Tỉ lệ thắng
3.49%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
2 183
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.27%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.58%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
87.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.8%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
83.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
76.92%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.97%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
73.68%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
70%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
14.76%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.11%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.54%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.72%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.51%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
63.33%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.48%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
21.17%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.97%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
59.09%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.53%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.63%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
58.06%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
9.28%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
57.69%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
57.48%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
301
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.55%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
56.52%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
8.08%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.58%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
55.59%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
376
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
55.17%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.91%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
54.72%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
14.74%
Tỉ lệ cấm
106
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
54.33%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
16.42%
Tỉ lệ cấm
127
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
54.23%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
319
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
54.14%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.67%
Tỉ lệ cấm
133
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
54.14%
Tỉ lệ thắng
0.79%
Tỉ lệ chọn
3.13%
Tỉ lệ cấm
495
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
53.96%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
5.44%
Tỉ lệ cấm
139
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
53.22%
Tỉ lệ thắng
0.65%
Tỉ lệ chọn
0.17%
Tỉ lệ cấm
404
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
52.82%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
142
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
52.44%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
10.89%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
51.56%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
5.81%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
51.27%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
4.27%
Tỉ lệ cấm
316
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
51.02%
Tỉ lệ thắng
0.94%
Tỉ lệ chọn
14.43%
Tỉ lệ cấm
588
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
50.79%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
21.13%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
50.65%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
154
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
12.25%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
4.03%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
15.12%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
17.46%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
16.23%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.5%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.52%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.11%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.19%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
49.09%
Tỉ lệ thắng
0.88%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
552
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
49.06%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
2.98%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
48.65%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
9.74%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
48.65%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
17.49%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
48.65%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
47.77%
Tỉ lệ thắng
0.75%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
471
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
47.18%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
9.82%
Tỉ lệ cấm
284
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
46.88%
Tỉ lệ thắng
0.59%
Tỉ lệ chọn
11.62%
Tỉ lệ cấm
369
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.34%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.16%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.42%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
46%
Tỉ lệ thắng
1.04%
Tỉ lệ chọn
8.68%
Tỉ lệ cấm
650
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
45.83%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
45.43%
Tỉ lệ thắng
5.31%
Tỉ lệ chọn
3.65%
Tỉ lệ cấm
3 324
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
45.34%
Tỉ lệ thắng
1.39%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
869
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
10.84%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
44%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.18%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
43.98%
Tỉ lệ thắng
1.26%
Tỉ lệ chọn
34.1%
Tỉ lệ cấm
789
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
43.86%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
9.64%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
43.33%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
43.18%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
34.22%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
42.42%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
9.43%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
15.33%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.83%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.13%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
38.1%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
14.07%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.37%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.32%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.17%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
6.4%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.59%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.15%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
7.43%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
32.26%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.99%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
29.41%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.19%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.82%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.02%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
23.53%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
19.4%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
11.11%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.57%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
23.46%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.66%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.45%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.16%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.13%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Đường dưới

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường dướiChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường dưới được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường dưới được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường dưới được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường dưới so với tất cả trận Đường dưới. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.