Tướng tốt nhất đường Đường dưới

Bảng tier đường Đường dưới ở bản vá 26.19 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối

Bản vá 26.19

Trận đã phân tích 87 636

Bộ lọc

Mọi hạngTrận đã phân tích 87 636

Xayah
Xayah

Xayah

S+
Tier
52.39%
Tỉ lệ thắng
2.25%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
3 970
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

S+
Tier
52.33%
Tỉ lệ thắng
3.09%
Tỉ lệ chọn
9.87%
Tỉ lệ cấm
5 461
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

S
Tier
51.81%
Tỉ lệ thắng
8.77%
Tỉ lệ chọn
10.87%
Tỉ lệ cấm
15 471
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

A
Tier
53.17%
Tỉ lệ thắng
1.18%
Tỉ lệ chọn
5.06%
Tỉ lệ cấm
2 080
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

A
Tier
52.95%
Tỉ lệ thắng
1%
Tỉ lệ chọn
0.61%
Tỉ lệ cấm
1 764
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

A
Tier
51.69%
Tỉ lệ thắng
1.95%
Tỉ lệ chọn
1.89%
Tỉ lệ cấm
3 436
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

A
Tier
51.55%
Tỉ lệ thắng
1.61%
Tỉ lệ chọn
0.92%
Tỉ lệ cấm
2 844
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

A
Tier
51.33%
Tỉ lệ thắng
1.19%
Tỉ lệ chọn
22.88%
Tỉ lệ cấm
2 100
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

A
Tier
51.27%
Tỉ lệ thắng
1.14%
Tỉ lệ chọn
9.98%
Tỉ lệ cấm
2 005
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

A
Tier
50.87%
Tỉ lệ thắng
5.26%
Tỉ lệ chọn
7.88%
Tỉ lệ cấm
9 286
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

A
Tier
50.55%
Tỉ lệ thắng
5.54%
Tỉ lệ chọn
4.92%
Tỉ lệ cấm
9 773
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

A
Tier
50.55%
Tỉ lệ thắng
1.69%
Tỉ lệ chọn
1.19%
Tỉ lệ cấm
2 991
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

A
Tier
50.38%
Tỉ lệ thắng
4.39%
Tỉ lệ chọn
3.21%
Tỉ lệ cấm
7 755
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

B
Tier
49.83%
Tỉ lệ thắng
6.01%
Tỉ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
10 603
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

B
Tier
49.6%
Tỉ lệ thắng
8.88%
Tỉ lệ chọn
27.09%
Tỉ lệ cấm
15 672
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

B
Tier
49.49%
Tỉ lệ thắng
3.8%
Tỉ lệ chọn
3.79%
Tỉ lệ cấm
6 705
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

B
Tier
49.44%
Tỉ lệ thắng
7.24%
Tỉ lệ chọn
3.51%
Tỉ lệ cấm
12 783
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

B
Tier
49.35%
Tỉ lệ thắng
7.95%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
14 038
Trận
Samira
Samira

Samira

B
Tier
49.32%
Tỉ lệ thắng
2.45%
Tỉ lệ chọn
11.54%
Tỉ lệ cấm
4 319
Trận
Draven
Draven

Draven

B
Tier
49.27%
Tỉ lệ thắng
2.15%
Tỉ lệ chọn
10.91%
Tỉ lệ cấm
3 787
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

C
Tier
48.7%
Tỉ lệ thắng
2.18%
Tỉ lệ chọn
6.32%
Tỉ lệ cấm
3 852
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

C
Tier
48.47%
Tỉ lệ thắng
1.2%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
2 119
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

C
Tier
48.04%
Tỉ lệ thắng
2.96%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
5 217
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
56.4%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
172
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
20.35%
Tỉ lệ cấm
108
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
55.4%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
13.58%
Tỉ lệ cấm
213
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
55.15%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
787
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
54.16%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
7.72%
Tỉ lệ cấm
589
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
53.3%
Tỉ lệ thắng
0.55%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
970
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
53.25%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
16.41%
Tỉ lệ cấm
323
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
53.07%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
537
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
52.69%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
279
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
52.42%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
1.28%
Tỉ lệ cấm
433
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
14.25%
Tỉ lệ cấm
273
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
52.19%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
5.61%
Tỉ lệ cấm
456
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
51.38%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
3.6%
Tỉ lệ cấm
109
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
51.24%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
1.84%
Tỉ lệ cấm
404
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
51.14%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
5.81%
Tỉ lệ cấm
833
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
51.09%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
11.71%
Tỉ lệ cấm
732
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
51.05%
Tỉ lệ thắng
0.95%
Tỉ lệ chọn
1.34%
Tỉ lệ cấm
1 673
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
50.94%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
4.31%
Tỉ lệ cấm
746
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
49.66%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
147
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
49.39%
Tỉ lệ thắng
0.37%
Tỉ lệ chọn
11.08%
Tỉ lệ cấm
658
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
48.85%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
5.32%
Tỉ lệ cấm
520
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
48.68%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
11.01%
Tỉ lệ cấm
793
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
4.51%
Tỉ lệ cấm
175
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
47.53%
Tỉ lệ thắng
0.75%
Tỉ lệ chọn
18.17%
Tỉ lệ cấm
1 317
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
47.26%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
5.47%
Tỉ lệ cấm
146
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
47.04%
Tỉ lệ thắng
1.45%
Tỉ lệ chọn
0.83%
Tỉ lệ cấm
2 566
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
45.65%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
23.94%
Tỉ lệ cấm
138
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
45.26%
Tỉ lệ thắng
4.49%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
7 919
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
45.26%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
875
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
42.52%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.53%
Tỉ lệ cấm
127
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

Tier
69.23%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.19%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Elise
Elise

Elise

Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

Tier
65.71%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.78%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

Tier
65.08%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.31%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Singed
Singed

Singed

Tier
64.1%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.74%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Leona
Leona

Leona

Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.91%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
13.83%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Diana
Diana

Diana

Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.64%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

Tier
59.38%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

Tier
59.09%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.75%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

Tier
58.82%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Talon
Talon

Talon

Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.18%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Camille
Camille

Camille

Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.77%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Riven
Riven

Riven

Tier
57.69%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Vex
Vex

Vex

Tier
57.69%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
5.34%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Janna
Janna

Janna

Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
7.81%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

Tier
56.04%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.03%
Tỉ lệ cấm
91
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

Tier
55.88%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
5.52%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Shen
Shen

Shen

Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
10.13%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Braum
Braum

Braum

Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Viego
Viego

Viego

Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.45%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

Tier
51.85%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Karma
Karma

Karma

Tier
51.35%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.17%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

Tier
51.16%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
86
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.56%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Kled
Kled

Kled

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Nami
Nami

Nami

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.48%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Zed
Zed

Zed

Tier
49.46%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
23.97%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Locke
Locke

Locke

Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
20.63%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

Tier
47.54%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
7.44%
Tỉ lệ cấm
95
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

Tier
47.25%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.51%
Tỉ lệ cấm
91
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

Tier
47.17%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
8.3%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Taric
Taric

Taric

Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

Tier
46%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

Tier
45.61%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
14.13%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Sett
Sett

Sett

Tier
45.61%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.93%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Sona
Sona

Sona

Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.18%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.34%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

Tier
44.9%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.17%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
14.84%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

Tier
44.12%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.6%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

Tier
43.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

Tier
43.08%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.05%
Tỉ lệ cấm
65
Trận
Briar
Briar

Briar

Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.04%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Annie
Annie

Annie

Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Garen
Garen

Garen

Tier
42.42%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.21%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Graves
Graves

Graves

Tier
41.94%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.58%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Vi
Vi

Vi

Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.23%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

Tier
41.54%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
13.86%
Tỉ lệ cấm
65
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

Tier
40.43%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
10.26%
Tỉ lệ cấm
94
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

Tier
40.22%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.37%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Galio
Galio

Galio

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.06%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

Tier
39.13%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

Tier
39.13%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
10.93%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

Tier
39.13%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
12.4%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
22.58%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Azir
Azir

Azir

Tier
37.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

Tier
36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.16%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.67%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Sion
Sion

Sion

Tier
35.21%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
71
Trận
Darius
Darius

Darius

Tier
34.48%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.94%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Milio
Milio

Milio

Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.91%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

Tier
32.76%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
20.32%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Akali
Akali

Akali

Tier
30.56%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.43%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Rell
Rell

Rell

Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Jax
Jax

Jax

Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.82%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

Tier
9.09%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
23.59%
Tỉ lệ cấm
22
Trận

Tướng hiếm ít trận

Những tướng này có từ 9 trận trở xuống ở Đường dưới trong bản vá này. Quá ít để tính tỉ lệ thắng nên chỉ liệt kê tên.

Top build cho Đường dưới

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho Đường dướiChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Đường dưới được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Đường dưới được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Đường dưới được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Đường dưới được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Đường dưới so với tất cả trận Đường dưới. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Đường dưới này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.