Cách lên đồ Kayle TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Kayle

Kayle
Mặt TrờiLiên Kích

Kayle

C2Hàng sau

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý15 546 trận

Vị trí TB
4.77
Tỉ lệ chọn
5%
Top 4
45.54%
Tỷ lệ thắng
9.62%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Kayle

Phán Quyết Mặt Trời

Phán Quyết Mặt Trời

Nội Tại: Kayle thăng hoa dựa trên cấp sao của mình, cho cô các hiệu ứng thưởng cộng dồn. Thăng Hoa 1: Đòn đánh gây 65/97/110 sát thương phép cộng thêm. Thăng Hoa 2: Đòn đánh gây Cào Xé 20% lên kẻ địch trong 2 giây. Thăng Hoa 3: Đòn đánh phóng ra sóng năng lượng, gây 35 sát thương phép lên tất cả các đơn vị khác trúng đòn. Thăng Hoa 4: Nhận tầm đánh vô hạn. Mỗi đợt sóng thứ 3 sẽ lớn hơn nhiều. Cào Xé: Giảm Kháng Phép

Chỉ số Kayle

550/​990/​1782
Máu
0/​0/​0
Sát thương đòn thường
0/​0
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
30
Giáp
30
Kháng phép
0.75
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
4
Tầm đánh

Phân bố cấp Kayle

  • 1
    Vị trí TB 5.548.7%
  • 2
    Vị trí TB 5.2435.8%
  • 3
    Vị trí TB 4.3655.2%
  • 4
    Vị trí TB 3.320.4%

Phân bố đồ Kayle

  • 0
    Vị trí TB 4.8427.5%
  • 1
    Vị trí TB 5.187.4%
  • 2
    Vị trí TB 5.697.8%
  • 3
    Vị trí TB 4.5657.3%

Hệ Kayle

Synergy Kayle

Thường ghép cùng Kayle

  • S+
    Đao Chớp
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.89Thay đổi thứ hạng−0.89Tỷ lệ thắng17.11%Top 459.21%
    Tỉ lệ chọn1%
  • S+
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Dao Điện Statikk
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.39Thay đổi thứ hạng−1.38Tỷ lệ thắng21.21%Top 471.21%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Đao Tím
    Vị trí TB3.99Thay đổi thứ hạng−0.79Tỷ lệ thắng19.09%Top 459.09%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • S
    Ấn Mặt Trăng
    Xẻng VàngNước Mắt Nữ Thần
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.93Thay đổi thứ hạng−0.85Tỷ lệ thắng16.82%Top 465.42%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • S
    Đao Chớp
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.86Tỷ lệ thắng15.71%Top 464.29%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng13.11%Top 451.26%
    Tỉ lệ chọn3.8%
  • A
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.52Tỷ lệ thắng12.82%Top 456.41%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • A
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Dao Điện Statikk
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.52Tỷ lệ thắng10.19%Top 454.63%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.59Tỷ lệ thắng19.28%Top 455.42%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Đao Chớp
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.62Tỷ lệ thắng16.67%Top 453.33%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Đao Tím
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.87Tỷ lệ thắng10.91%Top 465.45%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.58Thay đổi thứ hạng−0.19Tỷ lệ thắng9.63%Top 448.93%
    Tỉ lệ chọn2.4%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng8.76%Top 452.55%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng13.91%Top 444.35%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng9.52%Top 453.33%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.58Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng12.26%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng13.33%Top 453.33%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng5.88%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng9.3%Top 446.49%
    Tỉ lệ chọn3.7%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng9.23%Top 449.1%
    Tỉ lệ chọn2.9%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.66Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng9.27%Top 446.83%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng10.08%Top 447.9%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.79Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng4.63%Top 448.15%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.84Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng4.65%Top 447.67%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.89Thay đổi thứ hạng+0.12Tỷ lệ thắng7.94%Top 446.03%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.85Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng11.54%Top 438.46%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB4.82Thay đổi thứ hạng+0.05Tỷ lệ thắng9.94%Top 445.34%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.96Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng8.62%Top 437.93%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • D
    Trượng Hư Vô
    Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.89Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng11.48%Top 440.98%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.98Thay đổi thứ hạng+0.21Tỷ lệ thắng5.77%Top 444.23%
    Tỉ lệ chọn0.3%

Đồ hàng đầu cho Kayle

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.73Tỷ lệ thắng14.09%Top 459.13%
    Tỉ lệ chọn4.1%
  • S+
    Vị trí TB4.02Thay đổi thứ hạng−0.79Tỷ lệ thắng14.36%Top 460.26%
    Tỉ lệ chọn2.5%
  • S
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.64Tỷ lệ thắng13.69%Top 455.63%
    Tỉ lệ chọn2.9%
  • S
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.75Tỷ lệ thắng18.18%Top 457.14%
    Tỉ lệ chọn1%
  • S
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng20.65%Top 456.13%
    Tỉ lệ chọn1%
  • A
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng11.79%Top 451.12%
    Tỉ lệ chọn12.3%
  • A
    Vị trí TB4.30Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng12.68%Top 455.81%
    Tỉ lệ chọn3%
  • A
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng10.56%Top 453.33%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • A
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng8.82%Top 450%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Vị trí TB4.53Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng7.91%Top 452.52%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • A
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng11.02%Top 451.97%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.65Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng10.49%Top 447.01%
    Tỉ lệ chọn29.4%
  • B
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng10.15%Top 449.42%
    Tỉ lệ chọn10.5%
  • B
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng11.4%Top 447.81%
    Tỉ lệ chọn10.3%
  • B
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng7.87%Top 446.65%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • B
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng7.17%Top 447.1%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • B
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng8.92%Top 449.3%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • B
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng6.99%Top 447.55%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng9.93%Top 445.67%
    Tỉ lệ chọn58.5%
  • C
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng9.65%Top 445.98%
    Tỉ lệ chọn7.9%
  • C
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng9.99%Top 445.31%
    Tỉ lệ chọn7.2%
  • C
    Vị trí TB4.76Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng8.14%Top 444.34%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • C
    Vị trí TB5.30Thay đổi thứ hạng+0.55Tỷ lệ thắng6.22%Top 437.31%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • C
    Vị trí TB4.91Thay đổi thứ hạng+0.13Tỷ lệ thắng8.67%Top 440.46%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • C
    Vị trí TB4.82Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng6.71%Top 444.97%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB5.19Thay đổi thứ hạng+0.42Tỷ lệ thắng7.76%Top 437.07%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • D
    Vị trí TB5.84Thay đổi thứ hạng+1.09Tỷ lệ thắng3.09%Top 429.21%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • D
    Vị trí TB5.53Thay đổi thứ hạng+0.78Tỷ lệ thắng7.89%Top 431.18%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • D
    Vị trí TB5.33Thay đổi thứ hạng+0.56Tỷ lệ thắng6.71%Top 434.9%
    Tỉ lệ chọn1%
  • D
    Vị trí TB5.95Thay đổi thứ hạng+1.19Tỷ lệ thắng2.7%Top 426.35%
    Tỉ lệ chọn1%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.22Tỷ lệ thắng13.88%Top 455.5%Tỉ lệ chọn1.02%

Comp đầu game

Leona
Sejuani
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Kayle
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooGăng Bảo Thạch
Diana
Akali
Kiếm Tử ThầnThịnh Nộ Thủy QuáiCuồng Đao Guinsoo
Alistar
Azir

Vị trí đầu game

Alistar
Diana
Leona
Sejuani
Akali
Azir
Kayle

Vị trí

Maokai
Diana
Leona
Sejuani
Lillia
Ahri
Aphelios
Alune
Kayle

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Kayle
Sejuani
Aphelios

Ưu tiên vòng quay

Cung Gỗ
Gậy Quá Khổ
Kiếm B.F.
Găng Đấu Tập

Đồ chủ lực Kayle

Diệt Khổng Lồ
Cung GỗKiếm B.F.
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Sejuani

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Aphelios

Kiếm Tử Thần
Kiếm B.F.Kiếm B.F.
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Cung GỗÁo Choàng Bạc

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.81Tỷ lệ thắng8.08%Top 444.66%Tỉ lệ chọn2.08%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.04Tỷ lệ thắng9.17%Top 440.86%Tỉ lệ chọn1.58%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Kayle nhiều nhất trong TFT?
Đao Tím là trang bị cải thiện thứ hạng của Kayle nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Kayle tốt hơn 0.79 so với khi không có và đạt 4.02.

Cách trang Kayle được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kayle này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Kayle thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Kayle thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Kayle này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.