Background image

Diệt Khổng Lồ TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Diệt Khổng Lồ trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Diệt Khổng Lồ

Diệt Khổng Lồ
Cung GỗKiếm B.F.

Diệt Khổng Lồ

A

Bản vá 18.2 · Set 18 · Đấu Trường Chân Lý 69 129 trận

Nhận thêm 15% Khuếch Đại Sát Thương khi đánh Tướng Đỡ Đòn.

Attack Damage
15%
Ability Power
15%
Attack Speed
15%
Damage Amp
15%
Vị trí TB
4.05
Tỉ lệ chọn
27.81%
Top 4
58.59%
Tỷ lệ thắng
15.35%

Tướng dùng Diệt Khổng Lồ

  • Aphelios

    Aphelios

    Vị trí TB3.92Top 461.89%Tỷ lệ thắng14.87%
    15%
  • Rồng Ngàn Tuổi

    Rồng Ngàn Tuổi

    Vị trí TB3.51Top 468.25%Tỷ lệ thắng23.66%
    12.5%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB4.39Top 451.83%Tỷ lệ thắng12.12%
    11%
  • Kayle

    Kayle

    Vị trí TB4.60Top 447.2%Tỷ lệ thắng10.31%
    10.9%
  • Draven

    Draven

    Vị trí TB3.83Top 460.5%Tỷ lệ thắng23.95%
    10.8%
  • Tristana

    Tristana

    Vị trí TB4.30Top 454.67%Tỷ lệ thắng11.32%
    10.8%
  • Ashe

    Ashe

    Vị trí TB3.40Top 470.82%Tỷ lệ thắng21.85%
    10.4%
  • Sivir

    Sivir

    Vị trí TB3.90Top 461.8%Tỷ lệ thắng15.3%
    10%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB3.73Top 462.81%Tỷ lệ thắng22.51%
    9.9%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB4.78Top 444.57%Tỷ lệ thắng8.06%
    9.1%
  • Bụi Gai Đỏ

    Bụi Gai Đỏ

    Vị trí TB4Top 459.9%Tỷ lệ thắng15.55%
    8.9%
  • Yunara

    Yunara

    Vị trí TB4.56Top 448.82%Tỷ lệ thắng7.1%
    7.1%
  • Chim Mẹ

    Chim Mẹ

    Vị trí TB4.22Top 456.87%Tỷ lệ thắng10.19%
    7%
  • Mầm Non

    Mầm Non

    Vị trí TB4.09Top 459.78%Tỷ lệ thắng13.22%
    6.1%
  • Azir

    Azir

    Vị trí TB4.46Top 449.64%Tỷ lệ thắng11.05%
    6%
  • Varus

    Varus

    Vị trí TB4.37Top 454%Tỷ lệ thắng11.3%
    5.8%
  • Morgana

    Morgana

    Vị trí TB4.24Top 454.88%Tỷ lệ thắng12.28%
    5.7%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB4.39Top 451.28%Tỷ lệ thắng10.17%
    5.3%
  • Soraka

    Soraka

    Vị trí TB4.04Top 459.62%Tỷ lệ thắng13.99%
    5.1%
  • Nidalee

    Nidalee

    Vị trí TB3.96Top 461.41%Tỷ lệ thắng13.71%
    4.9%
  • Kha'Zix

    Kha'Zix

    Vị trí TB4.14Top 457.48%Tỷ lệ thắng12.76%
    4.7%
  • Rengar

    Rengar

    Vị trí TB4.26Top 453.45%Tỷ lệ thắng15.36%
    4.5%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB4.42Top 453.41%Tỷ lệ thắng10%
    4.5%
  • Alune

    Alune

    Vị trí TB3.60Top 465.53%Tỷ lệ thắng21.15%
    4.4%
  • Kog'Maw

    Kog'Maw

    Vị trí TB3.95Top 462.1%Tỷ lệ thắng12.86%
    4.4%
  • Zyra

    Zyra

    Vị trí TB4.28Top 454.52%Tỷ lệ thắng10.49%
    4.3%
  • Lux

    Lux

    Vị trí TB3.31Top 470.44%Tỷ lệ thắng27.83%
    4.2%
  • Kennen

    Kennen

    Vị trí TB3.33Top 470.48%Tỷ lệ thắng26.78%
    4.2%
  • Ahri

    Ahri

    Vị trí TB4.29Top 455.35%Tỷ lệ thắng11.93%
    4%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB3.28Top 473.96%Tỷ lệ thắng22.7%
    3.7%
  • Veigar

    Veigar

    Vị trí TB4.71Top 447.44%Tỷ lệ thắng5.89%
    3.5%
  • Warwick

    Warwick

    Vị trí TB4.93Top 442.42%Tỷ lệ thắng6.18%
    3.5%
  • Camille

    Camille

    Vị trí TB4.41Top 450.89%Tỷ lệ thắng11.74%
    3.4%
  • Cassiopeia

    Cassiopeia

    Vị trí TB4.74Top 445.66%Tỷ lệ thắng9.88%
    3.2%
  • LeBlanc

    LeBlanc

    Vị trí TB4.31Top 452.53%Tỷ lệ thắng14.17%
    3%
  • Sói Hắc Ám

    Sói Hắc Ám

    Vị trí TB4.45Top 451.24%Tỷ lệ thắng8.49%
    2.9%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB4.46Top 450%Tỷ lệ thắng9.27%
    2.8%
  • Sỏi

    Sỏi

    Vị trí TB4.16Top 458.43%Tỷ lệ thắng13.37%
    2.4%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB3.98Top 459.97%Tỷ lệ thắng14.4%
    1.7%
  • Ivern

    Ivern

    Vị trí TB3.43Top 467.98%Tỷ lệ thắng27.87%
    1.3%
Thuộc Bộ 18 TFT
Tổng quan Bộ 18
Top trang bị Bộ 18
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Top trang bị Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Cách trang Diệt Khổng Lồ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Diệt Khổng Lồ này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Diệt Khổng Lồ và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Diệt Khổng Lồ thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Diệt Khổng Lồ nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Diệt Khổng Lồ này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.