Cách lên đồ Chim Mẹ TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Chim Mẹ

Chim Mẹ
Quái RừngTriệu HồiLiên Kích

Chim Mẹ

B3Hàng sau

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý16 869 trận

Vị trí TB
4.47
Tỉ lệ chọn
5.01%
Top 4
51.62%
Tỷ lệ thắng
10.4%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Chim Mẹ

Gia Đình Chim Biến Dị

Gia Đình Chim Biến Dị

20 / 60
Triệu hồi 4 Chim Non không thể bị chọn làm mục tiêu gần đó trong 5 giây. Mỗi khi Chim Mẹ tấn công, Chim Non cũng tấn công mục tiêu đó, gây 22/33/52 sát thương vật lý. Bùa Cam: Gây sát thương vật lý sẽ giảm Giáp của kẻ địch đi 2.

Chỉ số Chim Mẹ

650/​1170/​2106
Máu
55/​83/​124
Sát thương đòn thường
20/​60
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
35
Giáp
35
Kháng phép
0.75
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
4
Tầm đánh

Phân bố cấp Chim Mẹ

  • 1
    Vị trí TB 4.6530.4%
  • 2
    Vị trí TB 4.5359.4%
  • 3
    Vị trí TB 3.6310.2%
  • 4
    Vị trí TB 4<0.1%

Phân bố đồ Chim Mẹ

  • 0
    Vị trí TB 4.4259.5%
  • 1
    Vị trí TB 4.5812.6%
  • 2
    Vị trí TB 4.768.5%
  • 3
    Vị trí TB 4.4319.5%

Hệ Chim Mẹ

Synergy Chim Mẹ

Thường ghép cùng Chim Mẹ

  • S+
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng14.13%Top 456.52%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • S
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng0%Top 461.76%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng15.07%Top 452.05%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.25Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng6.25%Top 452.08%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng6.98%Top 460.47%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.43Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng11.58%Top 449.47%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.48Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng11.11%Top 448.15%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng6.25%Top 446.88%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng+0.08Tỷ lệ thắng9.2%Top 445.98%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB4.48Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng5.95%Top 446.43%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng8.93%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.58Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng13.16%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.65Thay đổi thứ hạng+0.18Tỷ lệ thắng6.94%Top 448.55%
    Tỉ lệ chọn1%
  • D
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng+0.25Tỷ lệ thắng6.35%Top 447.62%
    Tỉ lệ chọn0.8%

Đồ hàng đầu cho Chim Mẹ

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng10.62%Top 460.44%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • S+
    Vị trí TB3.72Thay đổi thứ hạng−0.67Tỷ lệ thắng18.98%Top 467.88%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • S
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng10.67%Top 456.47%
    Tỉ lệ chọn9.6%
  • S
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng10.8%Top 455.06%
    Tỉ lệ chọn5.1%
  • S
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng8.53%Top 459.69%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • A
    Vị trí TB4.38Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng9.59%Top 453.92%
    Tỉ lệ chọn4.1%
  • A
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng10.39%Top 455.84%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • A
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng10.64%Top 456.03%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • A
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng11.24%Top 456.18%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng3.75%Top 455%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng6.76%Top 456.76%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.47Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng9.11%Top 450.54%
    Tỉ lệ chọn7%
  • B
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng+0.09Tỷ lệ thắng8.78%Top 449.74%
    Tỉ lệ chọn5.5%
  • B
    Vị trí TB4.48Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng7.98%Top 452.76%
    Tỉ lệ chọn1%
  • B
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng11.34%Top 452.58%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng+0.12Tỷ lệ thắng8.64%Top 450.62%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng6.67%Top 449.33%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.48Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng5.8%Top 449.28%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng+0.15Tỷ lệ thắng8.23%Top 448.79%
    Tỉ lệ chọn17%
  • C
    Vị trí TB4.82Thay đổi thứ hạng+0.36Tỷ lệ thắng5.87%Top 445.16%
    Tỉ lệ chọn2%
  • C
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng+0.13Tỷ lệ thắng5.83%Top 446.93%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • C
    Vị trí TB4.58Thay đổi thứ hạng+0.11Tỷ lệ thắng8.5%Top 448.37%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • C
    Vị trí TB4.66Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng8.01%Top 448.43%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • C
    Vị trí TB4.80Thay đổi thứ hạng+0.33Tỷ lệ thắng5.56%Top 439.81%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.59Thay đổi thứ hạng+0.12Tỷ lệ thắng3.81%Top 448.57%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Vị trí TB4.68Thay đổi thứ hạng+0.21Tỷ lệ thắng13.58%Top 448.15%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • D
    Vị trí TB4.80Thay đổi thứ hạng+0.35Tỷ lệ thắng6.42%Top 443.61%
    Tỉ lệ chọn8.7%
  • D
    Vị trí TB5.11Thay đổi thứ hạng+0.65Tỷ lệ thắng3.29%Top 441.56%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Vị trí TB5.11Thay đổi thứ hạng+0.64Tỷ lệ thắng3.88%Top 445.63%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Vị trí TB5Thay đổi thứ hạng+0.53Tỷ lệ thắng4.35%Top 437.68%
    Tỉ lệ chọn0.4%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.21Tỷ lệ thắng12.87%Top 455.67%Tỉ lệ chọn2.07%

Comp đầu game

Mầm Non
Bùa XanhVô Cực KiếmCung Xanh
Sỏi
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Akali

Vị trí đầu game

Akali
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Sỏi

Vị trí

Sett
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Người Đá
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Ahri
Sỏi

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Sỏi
Quái Đá Krug
Mầm Non

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Nước Mắt Nữ Thần
Găng Đấu Tập

Đồ chủ lực Sỏi

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Quái Đá Krug

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Mầm Non

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Cung Xanh
Cung GỗGăng Đấu Tập

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Chim Mẹ nhiều nhất trong TFT?
Kiếm Súng Hextech là trang bị cải thiện thứ hạng của Chim Mẹ nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Chim Mẹ tốt hơn 0.35 so với khi không có và đạt 4.10.

Cách trang Chim Mẹ được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Chim Mẹ này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Chim Mẹ thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Chim Mẹ thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Chim Mẹ này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.