Cách lên đồ Quái Đá Krug TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Quái Đá Krug

Quái Đá Krug
Quái RừngĐấu Sĩ

Quái Đá Krug

BTier giảm so với bản vá trước, trước đây A3Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý49 859 trận

Vị trí TB
4.47
Tỉ lệ chọn
14.82%
Top 4
51.34%
Tỷ lệ thắng
10.25%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Quái Đá Krug

Sức Mạnh Của Đá

Sức Mạnh Của Đá

80 / 135
Nội Tại: Khi hy sinh, tách thành 2 Quái Đá Nhỏ với 182/232/312 Máu, lập tức khiêu khích và buộc kẻ địch phải tấn công chúng. Kích Hoạt: Nhận 175/225/325 Máu tối đa, sau đó lăn vào mục tiêu, gây 223/288/423 sát thương. Bùa Đá Phiến: Khi hy sinh, Quái Đá và Quái Đá Nhỏ tạo Lá Chắn cho đồng minh bằng 8% Máu tối đa.

Chỉ số Quái Đá Krug

1100/​1980/​3564
Máu
55/​83/​124
Sát thương đòn thường
80/​135
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
40
Giáp
40
Kháng phép
0.60
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Quái Đá Krug

  • 1
    Vị trí TB 5.4312.8%
  • 2
    Vị trí TB 4.5369.4%
  • 3
    Vị trí TB 3.5417.9%

Phân bố đồ Quái Đá Krug

  • 0
    Vị trí TB 4.5260.6%
  • 1
    Vị trí TB 4.459.2%
  • 2
    Vị trí TB 4.726.2%
  • 3
    Vị trí TB 4.2824%

Hệ Quái Đá Krug

Synergy Quái Đá Krug

Thường ghép cùng Quái Đá Krug

  • S+
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.88Thay đổi thứ hạng−0.59Tỷ lệ thắng15.3%Top 462.84%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S+
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng15.84%Top 462.38%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng14.33%Top 456.66%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.51Tỷ lệ thắng9.26%Top 464.81%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • S
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng9.26%Top 462.96%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng12.74%Top 456.99%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng10.83%Top 458.33%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng13.04%Top 457.25%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng13.11%Top 459.02%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Nỏ Sét
    Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.03Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng8.47%Top 455.93%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng12.73%Top 460%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng11.05%Top 456.78%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • B
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng12.73%Top 453.93%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng10.06%Top 455.62%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng5.81%Top 453.49%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.23Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng13.51%Top 462.16%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng9.52%Top 458.73%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng22.03%Top 452.54%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng10.59%Top 454.12%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.43Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng12.5%Top 450.52%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng9.84%Top 452.46%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng11.11%Top 456.79%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.45Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng5.41%Top 454.05%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng10.59%Top 452.94%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng10.34%Top 455.17%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.38Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng13.21%Top 452.83%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng+0.15Tỷ lệ thắng3.92%Top 448.04%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng+0.08Tỷ lệ thắng8.42%Top 449.47%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.84Thay đổi thứ hạng+0.37Tỷ lệ thắng5.88%Top 447.06%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.43Thay đổi thứ hạng+0.96Tỷ lệ thắng1.64%Top 437.7%
    Tỉ lệ chọn0.1%

Đồ hàng đầu cho Quái Đá Krug

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng11.41%Top 459.95%
    Tỉ lệ chọn3.3%
  • S+
    Vị trí TB3.88Thay đổi thứ hạng−0.59Tỷ lệ thắng15.64%Top 462.56%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Vị trí TB4.15Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng11.06%Top 458.24%
    Tỉ lệ chọn4.4%
  • S
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng10.66%Top 460.07%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • S
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng13.25%Top 462.39%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • A
    Vị trí TB4.22Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng11.3%Top 456.07%
    Tỉ lệ chọn5.4%
  • A
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng10.43%Top 456.13%
    Tỉ lệ chọn4.4%
  • A
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng10.75%Top 457.35%
    Tỉ lệ chọn3.4%
  • A
    Vị trí TB4.22Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng11.34%Top 455.99%
    Tỉ lệ chọn3%
  • A
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng12.81%Top 455.15%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng11.83%Top 458.6%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng9.53%Top 455.7%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • B
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng11.56%Top 454.22%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • B
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng10.3%Top 455.48%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng9.82%Top 456.25%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng12.64%Top 453.85%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng9.2%Top 456.32%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.25Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng9.55%Top 455.41%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.48Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng9.78%Top 451.1%
    Tỉ lệ chọn16.8%
  • C
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng−0.10Tỷ lệ thắng10.32%Top 453.2%
    Tỉ lệ chọn13.1%
  • C
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng9.37%Top 452.91%
    Tỉ lệ chọn8%
  • C
    Vị trí TB4.35Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng9.98%Top 454%
    Tỉ lệ chọn2.8%
  • C
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng13.18%Top 451.36%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng8.45%Top 453.05%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng8.93%Top 452.98%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.28Thay đổi thứ hạng−0.19Tỷ lệ thắng9.93%Top 454.97%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Vị trí TB4.49Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng10.18%Top 450.53%
    Tỉ lệ chọn3.3%
  • D
    Vị trí TB4.93Thay đổi thứ hạng+0.45Tỷ lệ thắng8.65%Top 443.46%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • D
    Vị trí TB4.85Thay đổi thứ hạng+0.38Tỷ lệ thắng6.89%Top 443.64%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • D
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng+0.10Tỷ lệ thắng8.95%Top 451.56%
    Tỉ lệ chọn1%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.21Tỷ lệ thắng12.87%Top 455.67%Tỉ lệ chọn2.07%

Comp đầu game

Mầm Non
Bùa XanhVô Cực KiếmCung Xanh
Sỏi
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Akali

Vị trí đầu game

Akali
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Sỏi

Vị trí

Sett
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Người Đá
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Ahri
Sỏi

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Sỏi
Quái Đá Krug
Mầm Non

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Nước Mắt Nữ Thần
Găng Đấu Tập

Đồ chủ lực Sỏi

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Quái Đá Krug

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Mầm Non

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Cung Xanh
Cung GỗGăng Đấu Tập

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.5Tỷ lệ thắng8.48%Top 451.21%Tỉ lệ chọn1.41%
C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.8Tỷ lệ thắng7.51%Top 445.19%Tỉ lệ chọn2.2%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Quái Đá Krug nhiều nhất trong TFT?
Nanh Nashor là trang bị cải thiện thứ hạng của Quái Đá Krug nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Quái Đá Krug tốt hơn 0.59 so với khi không có và đạt 3.88.

Cách trang Quái Đá Krug được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Quái Đá Krug này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Quái Đá Krug thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Quái Đá Krug thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Quái Đá Krug này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.