Tướng tốt nhất đường Rừng
Bảng tier đường Rừng ở bản vá 26.20 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.
Cập nhật lần cuối
Bản vá 26.20
Trận đã phân tích 160 000
Bộ lọc
Mọi hạngTrận đã phân tích 160 000

Rammus
- Tier
- S+
- Tỉ lệ thắng
- 53.49%
- Tỉ lệ chọn
- 2.28%
- Tỉ lệ cấm
- 5.16%
- Trận
- 3 636

Bel'Veth
- Tier
- S+
- Tỉ lệ thắng
- 53.09%
- Tỉ lệ chọn
- 2.47%
- Tỉ lệ cấm
- 3.33%
- Trận
- 3 935

Ngộ Không
- Tier
- S
- Tỉ lệ thắng
- 52.64%
- Tỉ lệ chọn
- 7.21%
- Tỉ lệ cấm
- 5.63%
- Trận
- 11 486

Briar
- Tier
- S
- Tỉ lệ thắng
- 52.08%
- Tỉ lệ chọn
- 4.43%
- Tỉ lệ cấm
- 9.69%
- Trận
- 7 052

Shyvana
- Tier
- S
- Tỉ lệ thắng
- 52.04%
- Tỉ lệ chọn
- 4.02%
- Tỉ lệ cấm
- 4.53%
- Trận
- 6 397

Sejuani
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 52.02%
- Tỉ lệ chọn
- 2.37%
- Tỉ lệ cấm
- 0.28%
- Trận
- 3 781

Cho'Gath
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 51.59%
- Tỉ lệ chọn
- 6.86%
- Tỉ lệ cấm
- 8.68%
- Trận
- 10 923

Lillia
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 51.64%
- Tỉ lệ chọn
- 4.83%
- Tỉ lệ cấm
- 3.94%
- Trận
- 7 693

Amumu
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 51.59%
- Tỉ lệ chọn
- 2.37%
- Tỉ lệ cấm
- 1.08%
- Trận
- 3 768

Warwick
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 51.23%
- Tỉ lệ chọn
- 3.76%
- Tỉ lệ cấm
- 2.8%
- Trận
- 5 991

Zac
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 51.3%
- Tỉ lệ chọn
- 2.46%
- Tỉ lệ cấm
- 0.92%
- Trận
- 3 910

Master Yi
- Tier
- A
- Tỉ lệ thắng
- 50.84%
- Tỉ lệ chọn
- 7.43%
- Tỉ lệ cấm
- 17.35%
- Trận
- 11 825

Elise
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 51.19%
- Tỉ lệ chọn
- 2.81%
- Tỉ lệ cấm
- 1.94%
- Trận
- 4 470

Kindred
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 51.17%
- Tỉ lệ chọn
- 2.86%
- Tỉ lệ cấm
- 1.99%
- Trận
- 4 557

Talon
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 50.48%
- Tỉ lệ chọn
- 5.61%
- Tỉ lệ cấm
- 8.33%
- Trận
- 8 934

Nidalee
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 50.72%
- Tỉ lệ chọn
- 2.88%
- Tỉ lệ cấm
- 2.65%
- Trận
- 4 590

Ekko
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 50.22%
- Tỉ lệ chọn
- 4.17%
- Tỉ lệ cấm
- 2.23%
- Trận
- 6 645

Evelynn
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 50.35%
- Tỉ lệ chọn
- 2.32%
- Tỉ lệ cấm
- 1.91%
- Trận
- 3 700

Kayn
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 49.84%
- Tỉ lệ chọn
- 8.49%
- Tỉ lệ cấm
- 6.31%
- Trận
- 13 521

Viego
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 49.65%
- Tỉ lệ chọn
- 8.15%
- Tỉ lệ cấm
- 6.48%
- Trận
- 12 976

Graves
- Tier
- B
- Tỉ lệ thắng
- 49.62%
- Tỉ lệ chọn
- 8.58%
- Tỉ lệ cấm
- 10.5%
- Trận
- 13 668

Naafiri
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 49.99%
- Tỉ lệ chọn
- 2.7%
- Tỉ lệ cấm
- 8.57%
- Trận
- 4 307

Kha'Zix
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 49.55%
- Tỉ lệ chọn
- 6.77%
- Tỉ lệ cấm
- 3.96%
- Trận
- 10 785

Shaco
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 49.65%
- Tỉ lệ chọn
- 4.54%
- Tỉ lệ cấm
- 18.32%
- Trận
- 7 232

Jarvan IV
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 49.45%
- Tỉ lệ chọn
- 5.72%
- Tỉ lệ cấm
- 1.05%
- Trận
- 9 113

Vi
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 49.42%
- Tỉ lệ chọn
- 4.01%
- Tỉ lệ cấm
- 1.09%
- Trận
- 6 382

Xin Zhao
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 49.55%
- Tỉ lệ chọn
- 2.22%
- Tỉ lệ cấm
- 0.56%
- Trận
- 3 530

Lee Sin
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 48.59%
- Tỉ lệ chọn
- 13.12%
- Tỉ lệ cấm
- 15.74%
- Trận
- 20 893

Rengar
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 48.93%
- Tỉ lệ chọn
- 3.81%
- Tỉ lệ cấm
- 6.62%
- Trận
- 6 074

Qiyana
- Tier
- C
- Tỉ lệ thắng
- 48.38%
- Tỉ lệ chọn
- 6.68%
- Tỉ lệ cấm
- 13.64%
- Trận
- 10 641

Sylas
- Tier
- D
- Tỉ lệ thắng
- 48.28%
- Tỉ lệ chọn
- 6.27%
- Tỉ lệ cấm
- 16.76%
- Trận
- 9 982

Hecarim
- Tier
- D
- Tỉ lệ thắng
- 48.17%
- Tỉ lệ chọn
- 4.7%
- Tỉ lệ cấm
- 5.97%
- Trận
- 7 486

Nocturne
- Tier
- D
- Tỉ lệ thắng
- 48.14%
- Tỉ lệ chọn
- 4.38%
- Tỉ lệ cấm
- 10.04%
- Trận
- 6 967

Diana
- Tier
- D
- Tỉ lệ thắng
- 47.8%
- Tỉ lệ chọn
- 3.57%
- Tỉ lệ cấm
- 3.6%
- Trận
- 5 688

Zed
- Tier
- D
- Tỉ lệ thắng
- 46.72%
- Tỉ lệ chọn
- 2.7%
- Tỉ lệ cấm
- 23.93%
- Trận
- 4 296
Tướng hiếm ít trận
Những tướng này có dưới 100 trận ở Rừng trong bản vá này. Quá ít để xếp tier và có tỉ lệ thắng đáng tin nên chỉ liệt kê tên.
Aatrox
Ahri
Akali
Akshan
Alistar
Ambessa
Anivia
Annie
Aphelios
Ashe
Aurelion Sol
Aurora
Azir
Bard
Blitzcrank
Brand
Braum
Caitlyn
Camille
Cassiopeia
Corki
Darius
Dr. Mundo
Draven
Ezreal
Fiddlesticks
Fiora
Fizz
Galio
Gangplank
Garen
Gnar
Gragas
Gwen
Heimerdinger
Hwei
Illaoi
Irelia
Ivern
Janna
Jax
Jayce
Jhin
Jinx
K'Sante
Kai'Sa
Kalista
Karthus
Kassadin
Katarina
Kayle
Kennen
Kled
Kog'Maw
LeBlanc
Leona
Lissandra
Locke
Lucian
Lulu
Lux
Malphite
Malzahar
Maokai
Mel
Miss Fortune
Mordekaiser
Morgana
Nasus
Nautilus
Neeko
Nilah
Nunu & Willump
Olaf
Orianna
Ornn
Pantheon
Poppy
Pyke
Quinn
Rek'Sai
Rell
Renata Glasc
Renekton
Riven
Rumble
Ryze
Samira
Senna
Seraphine
Sett
Shen
Singed
Sion
Sivir
Skarner
Smolder
Sona
Soraka
Swain
Syndra
Tahm Kench
Taliyah
Taric
Teemo
Thresh
Tristana
Trundle
Tryndamere
Twisted Fate
Twitch
Udyr
Urgot
Varus
Vayne
Veigar
Vel'Koz
Vex
Viktor
Vladimir
Volibear
Xayah
Xerath
Yasuo
Yone
Yorick
Yunara
Yuumi
Zaahen
Zeri
Ziggs
Zilean
Zyra
Top build cho Rừng
Tướng mạnh nhất các lane khác
Khám phá thêm LoL
Cách bảng tier Rừng được xây dựng
Dữ liệu đến từ đâu
Bảng tier Rừng được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Rừng được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.
Cách xếp hạng hoạt động
Mỗi tướng Rừng được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Rừng so với tất cả trận Rừng. Hai chỉ số được gộp thành một điểm số, trong đó winrate nặng nhất và pick rate cộng thêm một chút, còn bậc tier phụ thuộc vào vị trí của tướng trong điểm số này giữa tất cả tướng Rừng, từ S+ cho tướng mạnh nhất tới D cho tướng yếu nhất.
Các vị trí Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.


