Background image

Tướng tốt nhất đường Rừng

Bảng tier đường Rừng ở bản vá 26.16 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.16

Trận đã phân tích:62586

Briar
Briar

Briar

S+
Tier
53.28%
Tỉ lệ thắng
3.24%
Tỉ lệ chọn
14.76%
Tỉ lệ cấm
2 029
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

S+
Tier
53.08%
Tỉ lệ thắng
2.51%
Tỉ lệ chọn
2.52%
Tỉ lệ cấm
1 573
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

S+
Tier
52.71%
Tỉ lệ thắng
4.15%
Tỉ lệ chọn
15.12%
Tỉ lệ cấm
2 599
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

S
Tier
51.97%
Tỉ lệ thắng
2.99%
Tỉ lệ chọn
5.27%
Tỉ lệ cấm
1 874
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

S
Tier
51.1%
Tỉ lệ thắng
5.23%
Tỉ lệ chọn
8.19%
Tỉ lệ cấm
3 274
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

A
Tier
53.87%
Tỉ lệ thắng
1.05%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
659
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

A
Tier
53.35%
Tỉ lệ thắng
1.07%
Tỉ lệ chọn
5.5%
Tỉ lệ cấm
671
Trận
Zac
Zac

Zac

A
Tier
52.68%
Tỉ lệ thắng
1.25%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
784
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

A
Tier
52.11%
Tỉ lệ thắng
1.1%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
687
Trận
Jax
Jax

Jax

A
Tier
52.07%
Tỉ lệ thắng
1.58%
Tỉ lệ chọn
9.64%
Tỉ lệ cấm
991
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

A
Tier
51.72%
Tỉ lệ thắng
1.44%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
901
Trận
Talon
Talon

Talon

A
Tier
51.64%
Tỉ lệ thắng
1.9%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
1 191
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

A
Tier
51.5%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
1 132
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

A
Tier
51.18%
Tỉ lệ thắng
1.89%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
1 186
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

A
Tier
50.9%
Tỉ lệ thắng
3.38%
Tỉ lệ chọn
7.43%
Tỉ lệ cấm
2 118
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

A
Tier
50.86%
Tỉ lệ thắng
1.3%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
812
Trận
Graves
Graves

Graves

A
Tier
50.72%
Tỉ lệ thắng
5.11%
Tỉ lệ chọn
10.84%
Tỉ lệ cấm
3 200
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

A
Tier
50.19%
Tỉ lệ thắng
2.13%
Tỉ lệ chọn
6.13%
Tỉ lệ cấm
1 333
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

A
Tier
50.18%
Tỉ lệ thắng
1.8%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
1 128
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

B
Tier
49.6%
Tỉ lệ thắng
1.8%
Tỉ lệ chọn
3.58%
Tỉ lệ cấm
1 125
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

B
Tier
49.57%
Tỉ lệ thắng
1.69%
Tỉ lệ chọn
15.33%
Tỉ lệ cấm
1 057
Trận
Viego
Viego

Viego

B
Tier
49.48%
Tỉ lệ thắng
5.23%
Tỉ lệ chọn
9.43%
Tỉ lệ cấm
3 274
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

B
Tier
49.41%
Tỉ lệ thắng
1.22%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
765
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

B
Tier
49.35%
Tỉ lệ thắng
2.09%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
1 309
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

C
Tier
48.96%
Tỉ lệ thắng
1.15%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
719
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

C
Tier
48.65%
Tỉ lệ thắng
4.45%
Tỉ lệ chọn
9.37%
Tỉ lệ cấm
2 787
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

C
Tier
48.57%
Tỉ lệ thắng
3.91%
Tỉ lệ chọn
17.49%
Tỉ lệ cấm
2 450
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

C
Tier
48.56%
Tỉ lệ thắng
2.6%
Tỉ lệ chọn
12.25%
Tỉ lệ cấm
1 629
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.02%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.48%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.17%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.16%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
64.29%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.57%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.32%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.81%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.19%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.03%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
57.62%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
151
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
57.02%
Tỉ lệ thắng
0.36%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
228
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
55.5%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
3.72%
Tỉ lệ cấm
209
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.97%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
53.79%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
15.97%
Tỉ lệ cấm
264
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
53.29%
Tỉ lệ thắng
0.97%
Tỉ lệ chọn
21.17%
Tỉ lệ cấm
608
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
53.17%
Tỉ lệ thắng
0.83%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
521
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
170
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
52.78%
Tỉ lệ thắng
0.52%
Tỉ lệ chọn
14.74%
Tỉ lệ cấm
324
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
52.56%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
10.89%
Tỉ lệ cấm
156
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
52.27%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
19.4%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
52.1%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
21.13%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
51.85%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
11.55%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
50.8%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
3.91%
Tỉ lệ cấm
374
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
50.41%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
121
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.59%
Tỉ lệ chọn
5.8%
Tỉ lệ cấm
372
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
16.42%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.62%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.73%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
14.43%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
9.74%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
8.23%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
49.75%
Tỉ lệ thắng
0.63%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
396
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
49.73%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
376
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
49.66%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
294
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
49.57%
Tỉ lệ thắng
0.37%
Tỉ lệ chọn
2.98%
Tỉ lệ cấm
230
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
49.4%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
2.18%
Tỉ lệ cấm
251
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
49.35%
Tỉ lệ thắng
0.37%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
231
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
49.09%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
0.51%
Tỉ lệ cấm
165
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
48.94%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
282
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
48.59%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
0.16%
Tỉ lệ cấm
319
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
48.56%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
208
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
48.5%
Tỉ lệ thắng
0.53%
Tỉ lệ chọn
14.07%
Tỉ lệ cấm
334
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
48.38%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
2.99%
Tỉ lệ cấm
308
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
48.28%
Tỉ lệ thắng
0.74%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
464
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
47.98%
Tỉ lệ thắng
2.89%
Tỉ lệ chọn
23.46%
Tỉ lệ cấm
1 809
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
47.85%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
303
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
2.48%
Tỉ lệ chọn
1.45%
Tỉ lệ cấm
1 552
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
47.44%
Tỉ lệ thắng
2.16%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
1 349
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
47.15%
Tỉ lệ thắng
0.98%
Tỉ lệ chọn
16.23%
Tỉ lệ cấm
613
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
47.09%
Tỉ lệ thắng
1.04%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
652
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
46.88%
Tỉ lệ thắng
0.66%
Tỉ lệ chọn
0.58%
Tỉ lệ cấm
416
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
46.7%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
17.46%
Tỉ lệ cấm
197
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
180
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
46.42%
Tỉ lệ thắng
1.69%
Tỉ lệ chọn
4.59%
Tỉ lệ cấm
1 060
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
46.21%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
132
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
45.95%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
45.04%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
131
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
45.04%
Tỉ lệ thắng
1.71%
Tỉ lệ chọn
2.23%
Tỉ lệ cấm
1 068
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
45.01%
Tỉ lệ thắng
0.94%
Tỉ lệ chọn
1.11%
Tỉ lệ cấm
591
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
99
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
80
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.49%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
42.59%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
7.8%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
41.94%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
41.38%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.28%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
41.03%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
11.82%
Tỉ lệ cấm
78
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
40.81%
Tỉ lệ thắng
0.71%
Tỉ lệ chọn
34.22%
Tỉ lệ cấm
446
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
40.63%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.83%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
16.14%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.65%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
38%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.82%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.67%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.31%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.03%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
24.57%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
11.11%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
29.79%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
7.13%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.54%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.56%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
10.04%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
17.88%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
23.08%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
23.08%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
34.1%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
13.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.4%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
12.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.08%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.57%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
15.34%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.27%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.13%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.53%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.41%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.17%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.63%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
8.68%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.44%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Rừng

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho RừngChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Rừng được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Rừng được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Rừng được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Rừng so với tất cả trận Rừng. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.