Background image

Tướng tốt nhất đường Rừng

Bảng tier đường Rừng ở bản vá 26.12 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.12

Trận đã phân tích:106977

Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

S+
Tier
52.93%
Tỉ lệ thắng
2.28%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
2 439
Trận
Briar
Briar

Briar

S+
Tier
52.69%
Tỉ lệ thắng
3.23%
Tỉ lệ chọn
14.62%
Tỉ lệ cấm
3 454
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

S
Tier
51.59%
Tỉ lệ thắng
2.85%
Tỉ lệ chọn
7.28%
Tỉ lệ cấm
3 047
Trận
Vi
Vi

Vi

S
Tier
51.48%
Tỉ lệ thắng
2.34%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
2 500
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

S
Tier
51.17%
Tỉ lệ thắng
2.67%
Tỉ lệ chọn
26.1%
Tỉ lệ cấm
2 859
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

S
Tier
51.09%
Tỉ lệ thắng
3.52%
Tỉ lệ chọn
7.56%
Tỉ lệ cấm
3 762
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

S
Tier
51.09%
Tỉ lệ thắng
5.26%
Tỉ lệ chọn
8.35%
Tỉ lệ cấm
5 631
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

S
Tier
51.09%
Tỉ lệ thắng
4.42%
Tỉ lệ chọn
21.13%
Tỉ lệ cấm
4 733
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

A
Tier
53.03%
Tỉ lệ thắng
1.05%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
1 122
Trận
Jax
Jax

Jax

A
Tier
52.81%
Tỉ lệ thắng
1.75%
Tỉ lệ chọn
10.27%
Tỉ lệ cấm
1 867
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

A
Tier
52.65%
Tỉ lệ thắng
1.13%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
1 208
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

A
Tier
52.14%
Tỉ lệ thắng
1.88%
Tỉ lệ chọn
2.09%
Tỉ lệ cấm
2 012
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

A
Tier
52.06%
Tỉ lệ thắng
1.13%
Tỉ lệ chọn
4.8%
Tỉ lệ cấm
1 212
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

A
Tier
51.77%
Tỉ lệ thắng
1.37%
Tỉ lệ chọn
6.33%
Tỉ lệ cấm
1 466
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

A
Tier
51.26%
Tỉ lệ thắng
1.48%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
1 582
Trận
Zac
Zac

Zac

A
Tier
50.83%
Tỉ lệ thắng
1.01%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
1 080
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

A
Tier
50.39%
Tỉ lệ thắng
4.09%
Tỉ lệ chọn
15.36%
Tỉ lệ cấm
4 378
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

A
Tier
50.04%
Tỉ lệ thắng
2.27%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
2 424
Trận
Diana
Diana

Diana

B
Tier
49.76%
Tỉ lệ thắng
2.7%
Tỉ lệ chọn
7.26%
Tỉ lệ cấm
2 886
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

B
Tier
49.67%
Tỉ lệ thắng
3.02%
Tỉ lệ chọn
12.99%
Tỉ lệ cấm
3 229
Trận
Graves
Graves

Graves

B
Tier
49.64%
Tỉ lệ thắng
3.88%
Tỉ lệ chọn
8.44%
Tỉ lệ cấm
4 150
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

B
Tier
49.52%
Tỉ lệ thắng
1.06%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
1 135
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

B
Tier
49.38%
Tỉ lệ thắng
1.96%
Tỉ lệ chọn
4.32%
Tỉ lệ cấm
2 096
Trận
Viego
Viego

Viego

B
Tier
49.37%
Tỉ lệ thắng
4.93%
Tỉ lệ chọn
9.3%
Tỉ lệ cấm
5 270
Trận
Talon
Talon

Talon

B
Tier
49.23%
Tỉ lệ thắng
2.12%
Tỉ lệ chọn
5.31%
Tỉ lệ cấm
2 271
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

B
Tier
49.01%
Tỉ lệ thắng
1.13%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
1 210
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

C
Tier
48.79%
Tỉ lệ thắng
2.2%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
2 353
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

C
Tier
48.25%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
1 940
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

C
Tier
48.21%
Tỉ lệ thắng
3.08%
Tỉ lệ chọn
23.09%
Tỉ lệ cấm
3 298
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.25%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.79%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.87%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.34%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.01%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.83%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.39%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
9.09%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.11%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.31%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
56.58%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
12.37%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
56.36%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
275
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.73%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
54.14%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
181
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
53.94%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
254
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
53.62%
Tỉ lệ thắng
0.52%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
552
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
53.62%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
52.61%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
211
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
52.23%
Tỉ lệ thắng
0.88%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
942
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
52.19%
Tỉ lệ thắng
0.9%
Tỉ lệ chọn
2.23%
Tỉ lệ cấm
960
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
51.87%
Tỉ lệ thắng
0.53%
Tỉ lệ chọn
2.27%
Tỉ lệ cấm
563
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
51.76%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
510
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
51.63%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
21.03%
Tỉ lệ cấm
184
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
51.44%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
1.81%
Tỉ lệ cấm
278
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
51.43%
Tỉ lệ thắng
0.65%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
700
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
51.41%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
16.29%
Tỉ lệ cấm
461
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
51.33%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
150
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
51.32%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
51.23%
Tỉ lệ thắng
0.91%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
972
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
50.37%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
403
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
50.2%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
15.02%
Tỉ lệ cấm
253
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
12.65%
Tỉ lệ cấm
254
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
20.14%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.23%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.29%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
49.86%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
3.33%
Tỉ lệ cấm
349
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
49.81%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
11.78%
Tỉ lệ cấm
267
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
49.53%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
430
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
49.4%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
249
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
49.37%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
16.57%
Tỉ lệ cấm
474
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
49.31%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
217
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
49.23%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
520
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
49.09%
Tỉ lệ thắng
0.67%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
715
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
49%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
3.59%
Tỉ lệ cấm
349
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
48.75%
Tỉ lệ thắng
0.75%
Tỉ lệ chọn
6.18%
Tỉ lệ cấm
798
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
48.28%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
17.89%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.45%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
47.81%
Tỉ lệ thắng
1.94%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
2 079
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
47.79%
Tỉ lệ thắng
0.87%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
929
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
47.75%
Tỉ lệ thắng
1.06%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
1 131
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
47.54%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
47.48%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
337
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
47.11%
Tỉ lệ thắng
4.16%
Tỉ lệ chọn
10.27%
Tỉ lệ cấm
4 447
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
47.07%
Tỉ lệ thắng
1.4%
Tỉ lệ chọn
1.92%
Tỉ lệ cấm
1 500
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
46.85%
Tỉ lệ thắng
1.4%
Tỉ lệ chọn
2.11%
Tỉ lệ cấm
1 494
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
46.76%
Tỉ lệ thắng
0.82%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
879
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
46%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
487
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
17.35%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
45.05%
Tỉ lệ thắng
0.52%
Tỉ lệ chọn
16.74%
Tỉ lệ cấm
555
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
44.87%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
3.06%
Tỉ lệ cấm
517
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
44.68%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
8.55%
Tỉ lệ cấm
94
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
44.53%
Tỉ lệ thắng
0.8%
Tỉ lệ chọn
23.65%
Tỉ lệ cấm
860
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
44.06%
Tỉ lệ thắng
0.75%
Tỉ lệ chọn
4.74%
Tỉ lệ cấm
799
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
11.49%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.99%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
42.03%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
40.98%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.36%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
11.21%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
39.64%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
8.59%
Tỉ lệ cấm
169
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
38.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
11.18%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
37.63%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
37.25%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.77%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
37.04%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.04%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
35.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
7.84%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
35%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
13.04%
Tỉ lệ cấm
100
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
27.11%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.67%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
27.83%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.08%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
30.77%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.18%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.91%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
18.14%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
26.09%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.46%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.23%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.24%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
16.99%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.61%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
10%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.83%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
9.09%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.72%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
11.6%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.12%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.76%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.11%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
7.63%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Rừng

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho RừngChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Rừng được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Rừng được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Rừng được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Rừng so với tất cả trận Rừng. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.