Background image

Tướng tốt nhất đường Rừng

Bảng tier đường Rừng ở bản vá 26.15 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.15

Trận đã phân tích:4290

Nasus
Nasus

Nasus

S+
Tier
61.36%
Tỉ lệ thắng
2.05%
Tỉ lệ chọn
9.54%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

S+
Tier
54.88%
Tỉ lệ thắng
3.82%
Tỉ lệ chọn
7.29%
Tỉ lệ cấm
164
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

S+
Tier
53.97%
Tỉ lệ thắng
4.41%
Tỉ lệ chọn
8.98%
Tỉ lệ cấm
189
Trận
Graves
Graves

Graves

S+
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
4.55%
Tỉ lệ chọn
7.95%
Tỉ lệ cấm
195
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

S+
Tier
52.83%
Tỉ lệ thắng
2.47%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
106
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

S+
Tier
52.43%
Tỉ lệ thắng
2.4%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
103
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

S
Tier
51.69%
Tỉ lệ thắng
4.15%
Tỉ lệ chọn
17.87%
Tỉ lệ cấm
178
Trận
Vi
Vi

Vi

S
Tier
51.43%
Tỉ lệ thắng
2.45%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
105
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

A
Tier
60.76%
Tỉ lệ thắng
1.84%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Talon
Talon

Talon

A
Tier
59.65%
Tỉ lệ thắng
1.33%
Tỉ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

A
Tier
59.09%
Tỉ lệ thắng
1.03%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

A
Tier
58.21%
Tỉ lệ thắng
1.56%
Tỉ lệ chọn
2.16%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

A
Tier
56.58%
Tỉ lệ thắng
1.77%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Zac
Zac

Zac

A
Tier
55.17%
Tỉ lệ thắng
1.35%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

A
Tier
55.1%
Tỉ lệ thắng
1.14%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

A
Tier
51.76%
Tỉ lệ thắng
1.98%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
85
Trận
Jax
Jax

Jax

A
Tier
50.77%
Tỉ lệ thắng
1.52%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
65
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

A
Tier
50.52%
Tỉ lệ thắng
2.26%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
97
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
4.66%
Tỉ lệ chọn
13.82%
Tỉ lệ cấm
200
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.22%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.54%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.06%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
14.34%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.33%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.49%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.04%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
90.91%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
7.15%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
76.92%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
3.86%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
64.29%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
9.21%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
64%
Tỉ lệ thắng
0.58%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
60.98%
Tỉ lệ thắng
0.96%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
60.87%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
6.25%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.82%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
8.42%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
58.82%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
8.84%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
14.81%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
56.52%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
3.43%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
55.26%
Tỉ lệ thắng
0.89%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
55.26%
Tỉ lệ thắng
0.89%
Tỉ lệ chọn
6.21%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.61%
Tỉ lệ chọn
13.59%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.89%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
11.61%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.09%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.77%
Tỉ lệ chọn
52%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
47.29%
Tỉ lệ thắng
3.01%
Tỉ lệ chọn
12.46%
Tỉ lệ cấm
129
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
46.48%
Tỉ lệ thắng
3.31%
Tỉ lệ chọn
13.16%
Tỉ lệ cấm
142
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.61%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
45.83%
Tỉ lệ thắng
2.24%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
45.83%
Tỉ lệ thắng
0.56%
Tỉ lệ chọn
4.65%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
1.03%
Tỉ lệ chọn
18.24%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
45.3%
Tỉ lệ thắng
2.73%
Tỉ lệ chọn
22.94%
Tỉ lệ cấm
117
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
44.71%
Tỉ lệ thắng
1.98%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
85
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
44.55%
Tỉ lệ thắng
4.92%
Tỉ lệ chọn
8.46%
Tỉ lệ cấm
211
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
43.98%
Tỉ lệ thắng
5.03%
Tỉ lệ chọn
7.76%
Tỉ lệ cấm
216
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.75%
Tỉ lệ chọn
23.32%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.65%
Tỉ lệ chọn
0.09%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
42%
Tỉ lệ thắng
1.17%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
41.86%
Tỉ lệ thắng
2%
Tỉ lệ chọn
5.17%
Tỉ lệ cấm
86
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.84%
Tỉ lệ chọn
15.56%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
40.54%
Tỉ lệ thắng
0.86%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
40.22%
Tỉ lệ thắng
2.14%
Tỉ lệ chọn
18.62%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.58%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
39.06%
Tỉ lệ thắng
1.49%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
38%
Tỉ lệ thắng
1.17%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
15.66%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
7.9%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
11.8%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
19.89%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
21.43%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
10.39%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.14%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
14.86%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.87%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.5%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Rừng

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho RừngChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Rừng được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Rừng được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Rừng được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Rừng so với tất cả trận Rừng. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.