Tướng tốt nhất đường Rừng

Bảng tier đường Rừng ở bản vá 26.19 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối

Bản vá 26.19

Trận đã phân tích 87 636

Bộ lọc

Mọi hạngTrận đã phân tích 87 636

Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

S+
Tier
53.15%
Tỉ lệ thắng
2.95%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
5 208
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

S+
Tier
52.96%
Tỉ lệ thắng
3.48%
Tỉ lệ chọn
5.52%
Tỉ lệ cấm
6 129
Trận
Briar
Briar

Briar

S+
Tier
52.43%
Tỉ lệ thắng
3.01%
Tỉ lệ chọn
15.04%
Tỉ lệ cấm
5 298
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

S
Tier
51.98%
Tỉ lệ thắng
3.16%
Tỉ lệ chọn
7.57%
Tỉ lệ cấm
5 567
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

S
Tier
51.63%
Tỉ lệ thắng
4.6%
Tỉ lệ chọn
20.35%
Tỉ lệ cấm
8 106
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

S
Tier
51.6%
Tỉ lệ thắng
2.07%
Tỉ lệ chọn
2.72%
Tỉ lệ cấm
3 657
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

A
Tier
53.64%
Tỉ lệ thắng
1.25%
Tỉ lệ chọn
0.34%
Tỉ lệ cấm
2 200
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

A
Tier
52.36%
Tỉ lệ thắng
1.42%
Tỉ lệ chọn
6.89%
Tỉ lệ cấm
2 502
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

A
Tier
51.38%
Tỉ lệ thắng
1.41%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
2 493
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

A
Tier
51.3%
Tỉ lệ thắng
1.92%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
3 386
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

A
Tier
51.28%
Tỉ lệ thắng
1.84%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
3 249
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

A
Tier
51.19%
Tỉ lệ thắng
1.15%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
2 020
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

A
Tier
50.97%
Tỉ lệ thắng
3.41%
Tỉ lệ chọn
7.53%
Tỉ lệ cấm
6 005
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

A
Tier
50.86%
Tỉ lệ thắng
5.28%
Tỉ lệ chọn
8.8%
Tỉ lệ cấm
9 312
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

A
Tier
50.4%
Tỉ lệ thắng
1.36%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
2 403
Trận
Zac
Zac

Zac

A
Tier
50.29%
Tỉ lệ thắng
1.27%
Tỉ lệ chọn
0.92%
Tỉ lệ cấm
2 231
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

B
Tier
49.95%
Tỉ lệ thắng
1.79%
Tỉ lệ chọn
3.24%
Tỉ lệ cấm
3 155
Trận
Viego
Viego

Viego

B
Tier
49.62%
Tỉ lệ thắng
4.59%
Tỉ lệ chọn
9.45%
Tỉ lệ cấm
8 093
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

B
Tier
49.55%
Tỉ lệ thắng
2.87%
Tỉ lệ chọn
22.58%
Tỉ lệ cấm
5 056
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

B
Tier
49.52%
Tỉ lệ thắng
3%
Tỉ lệ chọn
12.12%
Tỉ lệ cấm
5 281
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

B
Tier
49.52%
Tỉ lệ thắng
1.06%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
1 872
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

B
Tier
49.45%
Tỉ lệ thắng
1.87%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
3 296
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

B
Tier
49.1%
Tỉ lệ thắng
1.38%
Tỉ lệ chọn
7.81%
Tỉ lệ cấm
2 434
Trận
Graves
Graves

Graves

B
Tier
49.02%
Tỉ lệ thắng
3.07%
Tỉ lệ chọn
7.58%
Tỉ lệ cấm
5 404
Trận
Diana
Diana

Diana

C
Tier
48.97%
Tỉ lệ thắng
1.63%
Tỉ lệ chọn
4.64%
Tỉ lệ cấm
2 867
Trận
Talon
Talon

Talon

C
Tier
48.9%
Tỉ lệ thắng
2.42%
Tỉ lệ chọn
7.18%
Tỉ lệ cấm
4 260
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

C
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
3.15%
Tỉ lệ chọn
14.13%
Tỉ lệ cấm
5 551
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

C
Tier
48.77%
Tỉ lệ thắng
1.02%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
1 794
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

C
Tier
48.6%
Tỉ lệ thắng
2.09%
Tỉ lệ chọn
4.6%
Tỉ lệ cấm
3 677
Trận
Vi
Vi

Vi

C
Tier
48.59%
Tỉ lệ thắng
1.93%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
3 410
Trận
Elise
Elise

Elise

C
Tier
48.1%
Tỉ lệ thắng
1.04%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
1 838
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
272
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
54.74%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
3.77%
Tỉ lệ cấm
822
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
54.69%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
14.25%
Tỉ lệ cấm
128
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
54.42%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
2.31%
Tỉ lệ cấm
441
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
54.07%
Tỉ lệ thắng
0.39%
Tỉ lệ chọn
15.94%
Tỉ lệ cấm
688
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
53.54%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
3.75%
Tỉ lệ cấm
536
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
53.16%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
6.48%
Tỉ lệ cấm
760
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
53.13%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
0.34%
Tỉ lệ cấm
766
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
52.27%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
3.16%
Tỉ lệ cấm
484
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
52.2%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
13.83%
Tỉ lệ cấm
431
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
51.98%
Tỉ lệ thắng
0.92%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
1 614
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
51.97%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
3.6%
Tỉ lệ cấm
839
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
51.5%
Tỉ lệ thắng
0.98%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
1 732
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
51.39%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
755
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
51.34%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
374
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
51%
Tỉ lệ thắng
0.74%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
1 298
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
50.95%
Tỉ lệ thắng
0.95%
Tỉ lệ chọn
7.82%
Tỉ lệ cấm
1 680
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
50.69%
Tỉ lệ thắng
0.58%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
1 018
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
50.39%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
899
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
50.25%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
3.19%
Tỉ lệ cấm
589
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
49.48%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
1 051
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
49.43%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
1.23%
Tỉ lệ cấm
439
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
49.27%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
14.84%
Tỉ lệ cấm
954
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
49.04%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
157
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
48.59%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
426
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
48.59%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
142
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
48.43%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
10.93%
Tỉ lệ cấm
508
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
48.36%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
20.63%
Tỉ lệ cấm
581
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
48.27%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
13.58%
Tỉ lệ cấm
837
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
48.02%
Tỉ lệ thắng
0.7%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
1 237
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
47.98%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
521
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
47.93%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
5.32%
Tỉ lệ cấm
217
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
47.44%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
9.87%
Tỉ lệ cấm
312
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
47.18%
Tỉ lệ thắng
3.26%
Tỉ lệ chọn
3.55%
Tỉ lệ cấm
5 748
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
46.92%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
373
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
46.51%
Tỉ lệ thắng
3.98%
Tỉ lệ chọn
8.06%
Tỉ lệ cấm
7 009
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
46.23%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
3.03%
Tỉ lệ cấm
783
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
45.84%
Tỉ lệ thắng
1%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
1 767
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
45.78%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
332
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
13.86%
Tỉ lệ cấm
165
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
45.13%
Tỉ lệ thắng
1.18%
Tỉ lệ chọn
23.97%
Tỉ lệ cấm
2 074
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
44.99%
Tỉ lệ thắng
1.85%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
3 265
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
44.66%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
459
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
43.55%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
23.94%
Tỉ lệ cấm
310
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
42.25%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
23.59%
Tỉ lệ cấm
329
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
144
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
41.59%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
9.67%
Tỉ lệ cấm
113
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
40.91%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
6.21%
Tỉ lệ cấm
154
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.21%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.08%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.53%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Singed
Singed

Singed

Tier
57.73%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.74%
Tỉ lệ cấm
97
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.92%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
27.09%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.17%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

Tier
54.76%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
16.41%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

Tier
51.25%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
80
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
20.32%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Swain
Swain

Swain

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.31%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.51%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Riven
Riven

Riven

Tier
48.81%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Lux
Lux

Lux

Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.01%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

Tier
47.56%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Kled
Kled

Kled

Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

Tier
46.99%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.51%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.44%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Senna
Senna

Senna

Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.28%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.26%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.94%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Bard
Bard

Bard

Tier
45.31%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

Tier
44.9%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
98
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

Tier
44.23%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
12.4%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Leona
Leona

Leona

Tier
44.12%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.91%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

Tier
44.07%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
6.32%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

Tier
43.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.87%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Galio
Galio

Galio

Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
22.88%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.61%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Nami
Nami

Nami

Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Taric
Taric

Taric

Tier
41.03%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

Tier
40.24%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.47%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.72%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Mel
Mel

Mel

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
18.17%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

Tier
38.89%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.89%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.3%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

Tier
38.1%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.71%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Janna
Janna

Janna

Tier
37.84%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.13%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.78%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Draven
Draven

Draven

Tier
35%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.91%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.93%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Braum
Braum

Braum

Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

Tier
31.82%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.06%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.35%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Rell
Rell

Rell

Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.35%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

Tier
24%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.88%
Tỉ lệ cấm
25
Trận

Tướng hiếm ít trận

Những tướng này có từ 9 trận trở xuống ở Rừng trong bản vá này. Quá ít để tính tỉ lệ thắng nên chỉ liệt kê tên.

Top build cho Rừng

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho RừngChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Rừng được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Rừng được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Rừng được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Rừng so với tất cả trận Rừng. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.