Background image

Tướng tốt nhất đường Rừng

Bảng tier đường Rừng ở bản vá 26.13 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.13

Trận đã phân tích:174642

Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

S+
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
2.48%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
4 330
Trận
Briar
Briar

Briar

S+
Tier
52.55%
Tỉ lệ thắng
3.22%
Tỉ lệ chọn
13.9%
Tỉ lệ cấm
5 625
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

S+
Tier
52.3%
Tỉ lệ thắng
2.47%
Tỉ lệ chọn
4.99%
Tỉ lệ cấm
4 317
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

A
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
1.26%
Tỉ lệ chọn
5.86%
Tỉ lệ cấm
2 208
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

A
Tier
53.55%
Tỉ lệ thắng
1.79%
Tỉ lệ chọn
6.37%
Tỉ lệ cấm
3 128
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

A
Tier
51.94%
Tỉ lệ thắng
1.01%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
1 756
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

A
Tier
51.78%
Tỉ lệ thắng
1.32%
Tỉ lệ chọn
1.46%
Tỉ lệ cấm
2 300
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

A
Tier
51.64%
Tỉ lệ thắng
1.8%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
3 139
Trận
Jax
Jax

Jax

A
Tier
51.61%
Tỉ lệ thắng
1.64%
Tỉ lệ chọn
9.22%
Tỉ lệ cấm
2 866
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

A
Tier
51.5%
Tỉ lệ thắng
1.66%
Tỉ lệ chọn
1.85%
Tỉ lệ cấm
2 897
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

A
Tier
50.9%
Tỉ lệ thắng
4.1%
Tỉ lệ chọn
13.26%
Tỉ lệ cấm
7 165
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

A
Tier
50.9%
Tỉ lệ thắng
5.11%
Tỉ lệ chọn
7.61%
Tỉ lệ cấm
8 919
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

A
Tier
50.78%
Tỉ lệ thắng
4.36%
Tỉ lệ chọn
19.02%
Tỉ lệ cấm
7 611
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

A
Tier
50.74%
Tỉ lệ thắng
1.16%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
2 026
Trận
Graves
Graves

Graves

A
Tier
50.73%
Tỉ lệ thắng
3.62%
Tỉ lệ chọn
7.11%
Tỉ lệ cấm
6 324
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

A
Tier
50.68%
Tỉ lệ thắng
2.13%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
3 727
Trận
Vi
Vi

Vi

A
Tier
50.64%
Tỉ lệ thắng
2.32%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
4 060
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

A
Tier
50.64%
Tỉ lệ thắng
3.33%
Tỉ lệ chọn
6.82%
Tỉ lệ cấm
5 810
Trận
Talon
Talon

Talon

A
Tier
50.58%
Tỉ lệ thắng
1.93%
Tỉ lệ chọn
4.37%
Tỉ lệ cấm
3 367
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

A
Tier
50.46%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
1.74%
Tỉ lệ cấm
2 285
Trận
Viego
Viego

Viego

A
Tier
50.34%
Tỉ lệ thắng
4.75%
Tỉ lệ chọn
8.13%
Tỉ lệ cấm
8 300
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

A
Tier
50.3%
Tỉ lệ thắng
1.04%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
1 819
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

B
Tier
49.93%
Tỉ lệ thắng
3.17%
Tỉ lệ chọn
13.49%
Tỉ lệ cấm
5 528
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

B
Tier
49.86%
Tỉ lệ thắng
1%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
1 749
Trận
Diana
Diana

Diana

B
Tier
49.83%
Tỉ lệ thắng
2.32%
Tỉ lệ chọn
6.34%
Tỉ lệ cấm
4 050
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

B
Tier
49.71%
Tỉ lệ thắng
3.05%
Tỉ lệ chọn
21.69%
Tỉ lệ cấm
5 321
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

B
Tier
49.38%
Tỉ lệ thắng
2.11%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
3 686
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

B
Tier
49.34%
Tỉ lệ thắng
1.39%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
2 422
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

B
Tier
49.17%
Tỉ lệ thắng
2.75%
Tỉ lệ chọn
22.53%
Tỉ lệ cấm
4 806
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

C
Tier
48.92%
Tỉ lệ thắng
1.12%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
1 952
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

C
Tier
48.25%
Tỉ lệ thắng
1.85%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
3 227
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

C
Tier
48.18%
Tỉ lệ thắng
1.78%
Tỉ lệ chọn
4.37%
Tỉ lệ cấm
3 111
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.39%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.13%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
87.5%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.99%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.51%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
63.93%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.54%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.78%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
56.3%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
10.41%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
56.1%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
11.58%
Tỉ lệ cấm
246
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.21%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.01%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
53.62%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
12.81%
Tỉ lệ cấm
138
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
53.37%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
12.13%
Tỉ lệ cấm
416
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.39%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
52.98%
Tỉ lệ thắng
0.64%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
1 123
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
52.53%
Tỉ lệ thắng
0.55%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
967
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
52.53%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
415
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
52.03%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
16.15%
Tỉ lệ cấm
715
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
51.71%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
3.44%
Tỉ lệ cấm
702
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
51.49%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
3.42%
Tỉ lệ cấm
606
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
51.35%
Tỉ lệ thắng
0.85%
Tỉ lệ chọn
1.78%
Tỉ lệ cấm
1 478
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
51.34%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
2.45%
Tỉ lệ cấm
561
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
51.33%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
528
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
51.26%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
15.33%
Tỉ lệ cấm
796
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
51.26%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
4.26%
Tỉ lệ cấm
556
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
51.15%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
0.7%
Tỉ lệ cấm
823
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
51.11%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.18%
Tỉ lệ cấm
360
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
51.01%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
298
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
50.85%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
6.17%
Tỉ lệ cấm
942
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
50.77%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
518
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
50.54%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
20.45%
Tỉ lệ cấm
277
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.22%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.41%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.65%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.8%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.18%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.3%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.61%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.31%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.64%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
49.7%
Tỉ lệ thắng
0.57%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
1 004
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
49.68%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
469
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
49.66%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
435
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
49.61%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
129
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
49.55%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
224
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
49.49%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
877
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
49.41%
Tỉ lệ thắng
0.78%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
1 354
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
49.19%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
124
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
49.18%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
732
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
48.9%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
773
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
48.71%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
425
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
48.02%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
781
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
47.99%
Tỉ lệ thắng
0.61%
Tỉ lệ chọn
15.66%
Tỉ lệ cấm
1 069
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
47.79%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
136
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
47.76%
Tỉ lệ thắng
0.74%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
1 292
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
47.71%
Tỉ lệ thắng
0.74%
Tỉ lệ chọn
0.46%
Tỉ lệ cấm
1 291
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
47.56%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
7.47%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
46.88%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
46.87%
Tỉ lệ thắng
1.02%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
1 788
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.36%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
46.64%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
2.25%
Tỉ lệ cấm
759
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
46.41%
Tỉ lệ thắng
4.07%
Tỉ lệ chọn
8.95%
Tỉ lệ cấm
7 108
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
46.34%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
46.26%
Tỉ lệ thắng
0.72%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
1 256
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
46.04%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
11.92%
Tỉ lệ cấm
139
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
45.9%
Tỉ lệ thắng
0.36%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
634
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
45.56%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
45.16%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.43%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
45.1%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
44.62%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.45%
Tỉ lệ cấm
65
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
16.78%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
43.87%
Tỉ lệ thắng
0.93%
Tỉ lệ chọn
19.6%
Tỉ lệ cấm
1 630
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.57%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
43.62%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
94
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
43.48%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
19.78%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
42.17%
Tỉ lệ thắng
3.13%
Tỉ lệ chọn
60.33%
Tỉ lệ cấm
5 473
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
41.38%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
17.4%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
24.94%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
39.29%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
12.9%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
38.56%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
8.32%
Tỉ lệ cấm
319
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.99%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.81%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
37.82%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
8.49%
Tỉ lệ cấm
156
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.69%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.3%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
25.9%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.49%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.79%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
32.35%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
17.28%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
32%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
31.25%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.18%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
30.77%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.22%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.09%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.29%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.59%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
28.3%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.39%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
27.78%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.75%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.04%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.42%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.06%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.51%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
23.08%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
15.22%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.66%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.21%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Rừng

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho RừngChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Rừng được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Rừng được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Rừng được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Rừng so với tất cả trận Rừng. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.