Background image

Tướng tốt nhất đường Rừng

Bảng tier đường Rừng ở bản vá 26.11 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.11

Trận đã phân tích:98212

Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

S+
Tier
52.42%
Tỉ lệ thắng
2%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
1 963
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

S+
Tier
52.16%
Tỉ lệ thắng
3.19%
Tỉ lệ chọn
22.81%
Tỉ lệ cấm
3 131
Trận
Viego
Viego

Viego

S
Tier
51.72%
Tỉ lệ thắng
4.64%
Tỉ lệ chọn
9.49%
Tỉ lệ cấm
4 559
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

S
Tier
51.48%
Tỉ lệ thắng
3.31%
Tỉ lệ chọn
6.96%
Tỉ lệ cấm
3 252
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

S
Tier
51.48%
Tỉ lệ thắng
2.89%
Tỉ lệ chọn
8.04%
Tỉ lệ cấm
2 838
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

S
Tier
51.36%
Tỉ lệ thắng
4.61%
Tỉ lệ chọn
16.82%
Tỉ lệ cấm
4 525
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

S
Tier
51.32%
Tỉ lệ thắng
2.19%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
2 153
Trận
Briar
Briar

Briar

S
Tier
51.05%
Tỉ lệ thắng
3.21%
Tỉ lệ chọn
14.36%
Tỉ lệ cấm
3 154
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

A
Tier
55.69%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
6.38%
Tỉ lệ cấm
1 291
Trận
Jax
Jax

Jax

A
Tier
52.3%
Tỉ lệ thắng
1.59%
Tỉ lệ chọn
9.82%
Tỉ lệ cấm
1 564
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

A
Tier
51.18%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
1 778
Trận
Graves
Graves

Graves

A
Tier
50.79%
Tỉ lệ thắng
3.96%
Tỉ lệ chọn
8.74%
Tỉ lệ cấm
3 885
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

A
Tier
50.32%
Tỉ lệ thắng
4.76%
Tỉ lệ chọn
20.83%
Tỉ lệ cấm
4 676
Trận
Diana
Diana

Diana

A
Tier
50.12%
Tỉ lệ thắng
3.44%
Tỉ lệ chọn
7.7%
Tỉ lệ cấm
3 376
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

A
Tier
50.07%
Tỉ lệ thắng
1.39%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
1 364
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

B
Tier
49.9%
Tỉ lệ thắng
1%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
982
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

B
Tier
49.69%
Tỉ lệ thắng
5.28%
Tỉ lệ chọn
7.89%
Tỉ lệ cấm
5 190
Trận
Talon
Talon

Talon

B
Tier
49.67%
Tỉ lệ thắng
1.99%
Tỉ lệ chọn
5.17%
Tỉ lệ cấm
1 951
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

B
Tier
49.66%
Tỉ lệ thắng
2.08%
Tỉ lệ chọn
2.25%
Tỉ lệ cấm
2 038
Trận
Vi
Vi

Vi

B
Tier
49.59%
Tỉ lệ thắng
2.47%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
2 424
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

B
Tier
49.43%
Tỉ lệ thắng
1.25%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
1 226
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

B
Tier
49.22%
Tỉ lệ thắng
1.11%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
1 095
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

C
Tier
48.96%
Tỉ lệ thắng
2.83%
Tỉ lệ chọn
6.31%
Tỉ lệ cấm
2 780
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

C
Tier
48.95%
Tỉ lệ thắng
1.9%
Tỉ lệ chọn
8.83%
Tỉ lệ cấm
1 865
Trận
Zac
Zac

Zac

C
Tier
48.89%
Tỉ lệ thắng
1.01%
Tỉ lệ chọn
0.67%
Tỉ lệ cấm
988
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

C
Tier
48.31%
Tỉ lệ thắng
2.3%
Tỉ lệ chọn
25.59%
Tỉ lệ cấm
2 254
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

C
Tier
48.26%
Tỉ lệ thắng
1.52%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
1 494
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
27.62%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.12%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
85.71%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.64%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.96%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.93%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
7.78%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.92%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
56.54%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
191
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
10.87%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
55.46%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
238
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
53.88%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
13.16%
Tỉ lệ cấm
245
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
53.57%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
1.3%
Tỉ lệ cấm
140
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
53.17%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
16.89%
Tỉ lệ cấm
489
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
52.93%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
4.35%
Tỉ lệ cấm
393
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
52.7%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
2.96%
Tỉ lệ cấm
222
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
52.44%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
164
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
52.24%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
5.76%
Tỉ lệ cấm
446
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
51.62%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
15.95%
Tỉ lệ cấm
463
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
51.23%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
3.4%
Tỉ lệ cấm
326
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
51.14%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
307
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
50.85%
Tỉ lệ thắng
0.96%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
944
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
50.84%
Tỉ lệ thắng
0.91%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
889
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
50.83%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
480
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
50.82%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
50.7%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
12.42%
Tỉ lệ cấm
71
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
50.69%
Tỉ lệ thắng
0.95%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
937
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
50.64%
Tỉ lệ thắng
0.8%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
782
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
50.61%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
14.24%
Tỉ lệ cấm
245
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
50.55%
Tỉ lệ thắng
0.74%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
724
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
50.35%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
17.78%
Tỉ lệ cấm
423
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
50.23%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
219
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
50.22%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
448
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.11%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.4%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
26.88%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.66%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
49.65%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
282
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
49.5%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
404
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
49.43%
Tỉ lệ thắng
0.71%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
702
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
49%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
449
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
48.89%
Tỉ lệ thắng
0.78%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
765
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
48.49%
Tỉ lệ thắng
0.57%
Tỉ lệ chọn
2.21%
Tỉ lệ cấm
563
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
48.44%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
417
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
48.23%
Tỉ lệ thắng
0.78%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
763
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
48.21%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
251
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
48.12%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
11.39%
Tỉ lệ cấm
266
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
48.05%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
435
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
48.01%
Tỉ lệ thắng
0.66%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
652
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
47.67%
Tỉ lệ thắng
5.12%
Tỉ lệ chọn
12.33%
Tỉ lệ cấm
5 033
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.34%
Tỉ lệ chọn
2.59%
Tỉ lệ cấm
336
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
47.45%
Tỉ lệ thắng
2.16%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
2 120
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
47.38%
Tỉ lệ thắng
0.87%
Tỉ lệ chọn
25.64%
Tỉ lệ cấm
859
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
46.99%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
8.04%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
46.81%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
46.79%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
156
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
46.26%
Tỉ lệ thắng
1.84%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
1 805
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
46.12%
Tỉ lệ thắng
1.22%
Tỉ lệ chọn
1.04%
Tỉ lệ cấm
1 199
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
45.95%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
45.88%
Tỉ lệ thắng
1.6%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
1 576
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.66%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
44.78%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.21%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
7.24%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
43.86%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
11.52%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.31%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
41.8%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
8.14%
Tỉ lệ cấm
189
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
41.45%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
21.2%
Tỉ lệ cấm
152
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
40.82%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
40.28%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
12.98%
Tỉ lệ cấm
72
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.47%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.39%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
38.1%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.51%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.84%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
19.48%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.07%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
18.51%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.72%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.09%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.32%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
30.77%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.7%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.79%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.16%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
26.09%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.43%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.01%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
28.25%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
23.53%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.51%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
17.98%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
17.03%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
18.18%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.04%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
6.25%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.53%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.39%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.76%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.09%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.76%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.94%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Rừng

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho RừngChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Rừng được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Rừng được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Rừng được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Rừng so với tất cả trận Rừng. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.