Background image

Tướng tốt nhất đường Rừng

Bảng tier đường Rừng ở bản vá 26.11 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.11

Trận đã phân tích:27645

Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

S+
Tier
52.15%
Tỉ lệ thắng
2.28%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
629
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

S+
Tier
52.05%
Tỉ lệ thắng
4.68%
Tỉ lệ chọn
16.19%
Tỉ lệ cấm
1 293
Trận
Vi
Vi

Vi

S
Tier
51.81%
Tỉ lệ thắng
2.39%
Tỉ lệ chọn
1.19%
Tỉ lệ cấm
662
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

A
Tier
57.19%
Tỉ lệ thắng
1.21%
Tỉ lệ chọn
6.16%
Tỉ lệ cấm
334
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

A
Tier
50.9%
Tỉ lệ thắng
4.84%
Tỉ lệ chọn
20.52%
Tỉ lệ cấm
1 338
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

A
Tier
50.61%
Tỉ lệ thắng
2.09%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
577
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

A
Tier
50.6%
Tỉ lệ thắng
1.8%
Tỉ lệ chọn
2.36%
Tỉ lệ cấm
498
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

A
Tier
50.59%
Tỉ lệ thắng
4.94%
Tỉ lệ chọn
7.47%
Tỉ lệ cấm
1 366
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

A
Tier
50.23%
Tỉ lệ thắng
3.16%
Tỉ lệ chọn
22.42%
Tỉ lệ cấm
874
Trận
Viego
Viego

Viego

A
Tier
50.2%
Tỉ lệ thắng
4.49%
Tỉ lệ chọn
9.89%
Tỉ lệ cấm
1 241
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

A
Tier
50.17%
Tỉ lệ thắng
2.09%
Tỉ lệ chọn
2.33%
Tỉ lệ cấm
578
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

A
Tier
50.17%
Tỉ lệ thắng
1.1%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
303
Trận
Diana
Diana

Diana

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
3.95%
Tỉ lệ chọn
8.05%
Tỉ lệ cấm
1 092
Trận
Jax
Jax

Jax

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
1.58%
Tỉ lệ chọn
9.5%
Tỉ lệ cấm
438
Trận
Graves
Graves

Graves

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
4.09%
Tỉ lệ chọn
8.73%
Tỉ lệ cấm
1 132
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

B
Tier
49.88%
Tỉ lệ thắng
1.45%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
401
Trận
Briar
Briar

Briar

B
Tier
49.83%
Tỉ lệ thắng
3.16%
Tỉ lệ chọn
14.06%
Tỉ lệ cấm
873
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

B
Tier
49.78%
Tỉ lệ thắng
3.25%
Tỉ lệ chọn
6.61%
Tỉ lệ cấm
898
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

B
Tier
49.25%
Tỉ lệ thắng
1.94%
Tỉ lệ chọn
8.67%
Tỉ lệ cấm
536
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

B
Tier
49.19%
Tỉ lệ thắng
2.24%
Tỉ lệ chọn
25.35%
Tỉ lệ cấm
620
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

C
Tier
48.86%
Tỉ lệ thắng
5.06%
Tỉ lệ chọn
12.7%
Tỉ lệ cấm
1 398
Trận
Zac
Zac

Zac

C
Tier
48.75%
Tỉ lệ thắng
1.01%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
279
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

C
Tier
48.58%
Tỉ lệ thắng
2.79%
Tỉ lệ chọn
8.12%
Tỉ lệ cấm
772
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

C
Tier
48.52%
Tỉ lệ thắng
2.94%
Tỉ lệ chọn
5.69%
Tỉ lệ cấm
812
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.52%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.01%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.07%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.35%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
9.25%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.66%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.74%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.82%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
60.66%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.64%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
57.93%
Tỉ lệ thắng
0.52%
Tỉ lệ chọn
15.48%
Tỉ lệ cấm
145
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
57.79%
Tỉ lệ thắng
0.72%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
199
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
57.38%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
13.42%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
3.03%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.29%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
56.8%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
17.43%
Tỉ lệ cấm
125
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
56.48%
Tỉ lệ thắng
0.39%
Tỉ lệ chọn
1.87%
Tỉ lệ cấm
108
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
55.45%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
110
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
55.29%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
11.39%
Tỉ lệ cấm
85
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
55.05%
Tỉ lệ thắng
0.39%
Tỉ lệ chọn
4.45%
Tỉ lệ cấm
109
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
54.43%
Tỉ lệ thắng
0.57%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
158
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
54.19%
Tỉ lệ thắng
0.73%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
203
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
53.6%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
5.7%
Tỉ lệ cấm
125
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
53.57%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
53.19%
Tỉ lệ thắng
0.34%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
94
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
52.87%
Tỉ lệ thắng
0.88%
Tỉ lệ chọn
25.92%
Tỉ lệ cấm
244
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
52.83%
Tỉ lệ thắng
0.77%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
212
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
52.7%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
12.29%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
52.52%
Tỉ lệ thắng
0.86%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
238
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
51.98%
Tỉ lệ thắng
0.91%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
252
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
51.82%
Tỉ lệ thắng
0.89%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
247
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
51.22%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
3.77%
Tỉ lệ cấm
123
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
50.85%
Tỉ lệ thắng
0.64%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
177
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
50.79%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
126
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
50.32%
Tỉ lệ thắng
0.56%
Tỉ lệ chọn
2.26%
Tỉ lệ cấm
155
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.8%
Tỉ lệ chọn
5.43%
Tỉ lệ cấm
220
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
18.15%
Tỉ lệ cấm
116
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
8.01%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.24%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.36%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.06%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
49.64%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
137
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
49.61%
Tỉ lệ thắng
0.93%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
258
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
49.33%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
13.43%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
49.28%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
47.5%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
11.36%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
47.17%
Tỉ lệ thắng
1.98%
Tỉ lệ chọn
5.44%
Tỉ lệ cấm
547
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
47.13%
Tỉ lệ thắng
1.2%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
331
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.8%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
221
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
46.69%
Tỉ lệ thắng
2.18%
Tỉ lệ chọn
2.45%
Tỉ lệ cấm
604
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
46.38%
Tỉ lệ thắng
1.5%
Tỉ lệ chọn
2.31%
Tỉ lệ cấm
414
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
45.89%
Tỉ lệ thắng
1.72%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
475
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
45.52%
Tỉ lệ thắng
1.53%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
424
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
44.16%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
44.15%
Tỉ lệ thắng
1.64%
Tỉ lệ chọn
3.77%
Tỉ lệ cấm
453
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
40.26%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
2.78%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
38.98%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
8.16%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.42%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
21.23%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.7%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
31.82%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
7.12%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.41%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.88%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.8%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
17.65%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
12.7%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
17.77%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
18.98%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.68%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
17.28%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
18.13%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.08%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.42%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.85%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
8.99%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.21%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
9.58%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.12%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.43%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.78%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.63%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.88%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
6.18%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Rừng

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho RừngChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Rừng được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Rừng được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Rừng được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Rừng so với tất cả trận Rừng. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.