Background image

Tướng tốt nhất đường Rừng

Bảng tier đường Rừng ở bản vá 26.17 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.17

Trận đã phân tích:119387

Shyvana
Shyvana

Shyvana

S+
Tier
52.66%
Tỉ lệ thắng
3.32%
Tỉ lệ chọn
6.44%
Tỉ lệ cấm
3 963
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

S+
Tier
52.46%
Tỉ lệ thắng
2.95%
Tỉ lệ chọn
2.92%
Tỉ lệ cấm
3 517
Trận
Briar
Briar

Briar

S+
Tier
52.06%
Tỉ lệ thắng
3.21%
Tỉ lệ chọn
14.76%
Tỉ lệ cấm
3 834
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

S
Tier
51.38%
Tỉ lệ thắng
3.65%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
4 362
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

A
Tier
54.68%
Tỉ lệ thắng
1.54%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
1 838
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

A
Tier
53.42%
Tỉ lệ thắng
1.08%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
1 288
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

A
Tier
53.4%
Tỉ lệ thắng
1.18%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
1 410
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

A
Tier
53.19%
Tỉ lệ thắng
1.84%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
2 196
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

A
Tier
53.11%
Tỉ lệ thắng
1.37%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
1 638
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

A
Tier
51.4%
Tỉ lệ thắng
1.25%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
1 498
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

A
Tier
51.32%
Tỉ lệ thắng
1.65%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
1 972
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

A
Tier
51.11%
Tỉ lệ thắng
1.09%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
1 305
Trận
Talon
Talon

Talon

A
Tier
50.9%
Tỉ lệ thắng
2.37%
Tỉ lệ chọn
5.24%
Tỉ lệ cấm
2 835
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

A
Tier
50.63%
Tỉ lệ thắng
1.92%
Tỉ lệ chọn
1.81%
Tỉ lệ cấm
2 293
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

A
Tier
50.51%
Tỉ lệ thắng
1.98%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
2 364
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

A
Tier
50.47%
Tỉ lệ thắng
4.94%
Tỉ lệ chọn
8.39%
Tỉ lệ cấm
5 898
Trận
Jax
Jax

Jax

A
Tier
50.39%
Tỉ lệ thắng
1.73%
Tỉ lệ chọn
8.97%
Tỉ lệ cấm
2 066
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

A
Tier
50.22%
Tỉ lệ thắng
2.99%
Tỉ lệ chọn
23.21%
Tỉ lệ cấm
3 568
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

B
Tier
49.84%
Tỉ lệ thắng
3.96%
Tỉ lệ chọn
16.83%
Tỉ lệ cấm
4 725
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

B
Tier
49.71%
Tỉ lệ thắng
2.19%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
2 609
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

B
Tier
49.69%
Tỉ lệ thắng
1.23%
Tỉ lệ chọn
1.71%
Tỉ lệ cấm
1 473
Trận
Viego
Viego

Viego

B
Tier
49.59%
Tỉ lệ thắng
4.71%
Tỉ lệ chọn
9.29%
Tỉ lệ cấm
5 622
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

B
Tier
49.59%
Tỉ lệ thắng
3.81%
Tỉ lệ chọn
14.1%
Tỉ lệ cấm
4 551
Trận
Zac
Zac

Zac

B
Tier
49.52%
Tỉ lệ thắng
1.32%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
1 575
Trận
Vi
Vi

Vi

B
Tier
49.41%
Tỉ lệ thắng
2.33%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
2 781
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

B
Tier
49.29%
Tỉ lệ thắng
1.35%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
1 609
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

B
Tier
49.03%
Tỉ lệ thắng
2.97%
Tỉ lệ chọn
13.25%
Tỉ lệ cấm
3 547
Trận
Graves
Graves

Graves

C
Tier
48.95%
Tỉ lệ thắng
3.67%
Tỉ lệ chọn
9.12%
Tỉ lệ cấm
4 382
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

C
Tier
48.9%
Tỉ lệ thắng
1.95%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
2 327
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

C
Tier
48.73%
Tỉ lệ thắng
1.05%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
1 258
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

C
Tier
48.65%
Tỉ lệ thắng
1.52%
Tỉ lệ chọn
10.32%
Tỉ lệ cấm
1 817
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.21%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
5.02%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.77%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.27%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.61%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.7%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
58.7%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
19.5%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

D
Tier
55.79%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
3.74%
Tỉ lệ cấm
423
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
54.41%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
272
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
54.17%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
264
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

D
Tier
52.74%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
14.72%
Tỉ lệ cấm
383
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.25%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
52.61%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
2.44%
Tỉ lệ cấm
306
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
52.53%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
15.56%
Tỉ lệ cấm
514
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
52.45%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
11.42%
Tỉ lệ cấm
368
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
52.18%
Tỉ lệ thắng
0.71%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
847
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.65%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
52.14%
Tỉ lệ thắng
0.71%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
842
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
52.04%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
9.94%
Tỉ lệ cấm
98
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
51.13%
Tỉ lệ thắng
0.52%
Tỉ lệ chọn
3.44%
Tỉ lệ cấm
622
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
50.95%
Tỉ lệ thắng
0.53%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
634
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
50.24%
Tỉ lệ thắng
0.89%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
1 063
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.51%
Tỉ lệ chọn
13.14%
Tỉ lệ cấm
608
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
132
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.25%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
8.24%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.71%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
49.88%
Tỉ lệ thắng
0.34%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
407
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

D
Tier
49.86%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
36.96%
Tỉ lệ cấm
720
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
49.84%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
640
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
49.8%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
508
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

D
Tier
49.71%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
14.74%
Tỉ lệ cấm
515
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
49.67%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
2.75%
Tỉ lệ cấm
598
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
49.53%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.24%
Tỉ lệ cấm
107
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
49.3%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
574
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
49.18%
Tỉ lệ thắng
0.66%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
789
Trận
Shen
Shen

Shen

D
Tier
49%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
249
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
48.99%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
398
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
48.84%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
21.94%
Tỉ lệ cấm
215
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
48.84%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.08%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
48.81%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
252
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

D
Tier
48.72%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.41%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
48.68%
Tỉ lệ thắng
0.48%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
569
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
48.37%
Tỉ lệ thắng
0.64%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
765
Trận
Sett
Sett

Sett

D
Tier
48.24%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.05%
Tỉ lệ cấm
85
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
48.21%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
48.2%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
9.54%
Tỉ lệ cấm
222
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
47.92%
Tỉ lệ thắng
1.63%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
1 943
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
47.9%
Tỉ lệ thắng
0.86%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
1 023
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
47.76%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
47.73%
Tỉ lệ thắng
1.07%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
1 278
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
47.46%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
46.9%
Tỉ lệ thắng
1.5%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
1 789
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
46.77%
Tỉ lệ thắng
4.45%
Tỉ lệ chọn
9.32%
Tỉ lệ cấm
5 307
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
46.57%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
277
Trận
Yone
Yone

Yone

D
Tier
46.43%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
46.19%
Tỉ lệ thắng
1.09%
Tỉ lệ chọn
22.08%
Tỉ lệ cấm
1 299
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
13.29%
Tỉ lệ cấm
117
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
46.04%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
5.85%
Tỉ lệ cấm
139
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
45.83%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
16.32%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
45.34%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
472
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
45.28%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
45.27%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
3.09%
Tỉ lệ cấm
391
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
45.17%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
23.85%
Tỉ lệ cấm
487
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
45.13%
Tỉ lệ thắng
1.74%
Tỉ lệ chọn
3.63%
Tỉ lệ cấm
2 072
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
44.93%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
69
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
44.83%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.76%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
44.68%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
7.38%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Garen
Garen

Garen

D
Tier
42.16%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
6.48%
Tỉ lệ cấm
102
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
7.44%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.98%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.82%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.16%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

D
Tier
39.29%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

D
Tier
37.84%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
20.73%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.11%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.37%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
26.26%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.11%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
35.29%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.33%
Tỉ lệ cấm
102
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.31%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.78%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.66%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.89%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.48%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.74%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.04%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
31.82%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.7%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
30.23%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
11.79%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.98%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
29.41%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.37%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
27.78%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.66%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.01%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
26.32%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.05%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
10.19%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.17%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.08%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
23.53%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.39%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
11.7%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.21%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.18%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.74%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.01%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.07%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
10%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
15.01%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.47%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
25.77%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.64%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Rừng

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho RừngChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Rừng được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Rừng được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Rừng được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Rừng được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Rừng so với tất cả trận Rừng. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Rừng này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.