- Vị trí TB 4.51
- Vị trí TB 2.93
- Vị trí TB 1.17
Kỹ năng Gnar
Chỉ số Gnar
Phân bố cấp Gnar
Phân bố đồ Gnar
- Vị trí TB 4.19
- Vị trí TB 3.84
- Vị trí TB 3.77
- Vị trí TB 3.50
Hệ Gnar
Synergy Gnar
Thường ghép cùng Gnar
Build gợi ý cho Gnar
Đồ hàng đầu cho Gnar
- 3.3522.38%72.09%3.5%
- 3.3622.81%71.01%1.8%
- 3.4122.42%70.46%1.9%
- 3.4423.26%70.77%1.8%
- 3.4019.93%70.74%1.3%
- 3.4923.54%68.06%11.8%
- 3.5022.74%68.3%11%
- 3.5020.16%69.06%4%
- 3.4621.08%68.24%1.7%
- 3.4919.88%69.8%1.5%
- 3.4321.68%68.71%1.1%
- 3.5221.47%68.29%8.2%
- 3.5221.17%67.92%6.9%
- 3.5318.39%69.48%2.3%
- 3.5422.49%66.4%1.7%
- 3.5421.52%67.51%1.6%
- 3.5220.36%68.65%1.3%
- 3.5620.63%67.77%1.2%
- 3.5621.12%67.26%10.2%
- 3.6120.01%66.79%6.2%
- 3.7120.69%64.83%2.6%
- 3.6019.9%67.34%2.4%
- 3.6220.73%66.25%2.3%
- 3.5521.92%66.74%2.1%
- 3.7022.82%63.09%1.4%
- 3.6420%64.77%1.2%
- 3.7320.71%62.98%3.3%
- 3.7917.81%62.54%2.7%
- 3.8216.23%64.37%1.6%
- 4.0115.87%58.36%1.4%










































