Cách lên đồ Gnar TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Gnar

Gnar
Thần RừngTinh NghịchĐấu Sĩ

Gnar

STier giảm so với bản vá trước, trước đây S+5Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý45 714 trận

Vị trí TB
3.89
Tỉ lệ chọn
13.59%
Top 4
60.78%
Tỷ lệ thắng
18.88%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Gnar

Đột Biến Gien

Đột Biến Gien

0 / 70
Nội Tại: Nhận 5/5/50 Nộ mỗi giây và 5/5/20 Nộ mỗi đòn đánh. Kích Hoạt: Biến hình thành Gnar Khổng Lồ và nhảy vào nhóm kẻ địch đông nhất trong phạm vi 3 ô. Sau đó, gây 100/150/2000 sát thương vật lý lên những kẻ địch trong phạm vi 2/2/10 ô, giảm Giáp và Kháng Phép của chúng đi 15/20/250 , và Làm Choáng chúng trong 1/1/15 giây. Gnar Khổng Lồ nhận thêm 400/600/15000 Máu và thay thế Kỹ Năng của mình bằng Nắm & Quăng. Nắm & Quăng: Quăng mục tiêu về phía kẻ địch xa nhất, gây 380/570/9000 sát thương vật lý lên mục tiêu và 135/205/4500 sát thương vật lý lên những kẻ địch mà mục tiêu bay xuyên qua. Nếu chỉ còn 1 kẻ địch, ném kẻ đó khỏi sàn đấu.

Chỉ số Gnar

900/​1620/​2916
Máu
100/​150/​225
Sát thương đòn thường
0/​70
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
55
Giáp
55
Kháng phép
0.90
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
2
Tầm đánh

Phân bố cấp Gnar

  • 1
    Vị trí TB 4.5160.9%
  • 2
    Vị trí TB 2.9238.9%
  • 3
    Vị trí TB 1.180.2%

Phân bố đồ Gnar

  • 0
    Vị trí TB 4.1944.3%
  • 1
    Vị trí TB 3.8415.3%
  • 2
    Vị trí TB 3.7710.8%
  • 3
    Vị trí TB 3.5129.6%

Hệ Gnar

Synergy Gnar

Thường ghép cùng Gnar

  • S+
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB3.09Thay đổi thứ hạng−0.80Tỷ lệ thắng22.08%Top 476.62%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S+
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Bùa Đỏ
    Cung GỗCung Gỗ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.14Thay đổi thứ hạng−0.75Tỷ lệ thắng33.85%Top 476.92%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • S
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.32Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng20.79%Top 477.23%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB3.18Thay đổi thứ hạng−0.71Tỷ lệ thắng33.33%Top 473.61%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB3.15Thay đổi thứ hạng−0.74Tỷ lệ thắng35.29%Top 470.59%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Vị trí TB3.46Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng20%Top 472.38%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Kiếm Súng Hextech
    Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.32Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng26.37%Top 468.13%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.31Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng24.42%Top 472.09%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.26Thay đổi thứ hạng−0.63Tỷ lệ thắng29.23%Top 472.31%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.30Thay đổi thứ hạng−0.59Tỷ lệ thắng27.27%Top 469.7%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Trượng Hư Vô
    Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.31Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng31.25%Top 468.75%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.66Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng14.14%Top 467.68%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Thủy Ngân
    Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.52Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng30.86%Top 465.43%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.51Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng20.27%Top 472.97%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Áo Choàng Bóng Tối
    Kiếm B.F.Giáp Lưới
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.42Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng22.39%Top 470.15%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.48Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng24.64%Top 465.22%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Thịnh Nộ Thủy Quái
    Cung GỗÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.58Thay đổi thứ hạng−0.31Tỷ lệ thắng28.36%Top 461.19%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.53Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng25%Top 467.19%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.59Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng20.27%Top 464.41%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.65Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng19.2%Top 464%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.74Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng19.27%Top 466.97%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Diệt Khổng Lồ
    Cung GỗKiếm B.F.
    Vị trí TB3.75Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng26.51%Top 461.45%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.75Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng15.58%Top 467.53%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng26.32%Top 465.79%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Móng Vuốt Sterak
    Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ
    Huyết Kiếm
    Kiếm B.F.Áo Choàng Bạc
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB3.83Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng16%Top 462.67%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Nanh Nashor
    Cung GỗĐai Khổng Lồ
    Kiếm Tử Thần (thblade)
    Kiếm B.F.Kiếm B.F.
    Vị trí TB3.68Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng23.08%Top 464.62%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Cung Xanh
    Cung GỗGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.20Thay đổi thứ hạng+0.31Tỷ lệ thắng17.33%Top 452%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Nanh Nashor
    Cung GỗĐai Khổng Lồ
    Bàn Tay Công Lý
    Nước Mắt Nữ ThầnGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.01Thay đổi thứ hạng+0.13Tỷ lệ thắng14.71%Top 458.82%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Nanh Nashor
    Cung GỗĐai Khổng Lồ
    Quyền Năng Khổng Lồ
    Cung GỗGiáp Lưới
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng21.74%Top 453.62%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Găng Đạo Tặc
    Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Vị trí TB3.88Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng16.67%Top 456.06%
    Tỉ lệ chọn0.1%

Đồ hàng đầu cho Gnar

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.37Thay đổi thứ hạng−0.52Tỷ lệ thắng22.04%Top 471.76%
    Tỉ lệ chọn3.5%
  • S+
    Vị trí TB3.35Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng23.52%Top 471.31%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • S
    Vị trí TB3.37Thay đổi thứ hạng−0.53Tỷ lệ thắng23.36%Top 471.2%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • S
    Vị trí TB3.40Thay đổi thứ hạng−0.50Tỷ lệ thắng19.73%Top 470.92%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • S
    Vị trí TB3.41Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng22.16%Top 468.82%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Vị trí TB3.50Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng22.62%Top 468.29%
    Tỉ lệ chọn11%
  • A
    Vị trí TB3.50Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng20.11%Top 469.13%
    Tỉ lệ chọn4%
  • A
    Vị trí TB3.53Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng18.36%Top 469.55%
    Tỉ lệ chọn2.3%
  • A
    Vị trí TB3.47Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng23.05%Top 470.08%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • A
    Vị trí TB3.46Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng20.67%Top 468.68%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • A
    Vị trí TB3.51Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng20.06%Top 469.24%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • B
    Vị trí TB3.50Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng23.4%Top 467.93%
    Tỉ lệ chọn11.8%
  • B
    Vị trí TB3.53Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng21.28%Top 468.06%
    Tỉ lệ chọn8.3%
  • B
    Vị trí TB3.52Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng20.96%Top 468.14%
    Tỉ lệ chọn6.9%
  • B
    Vị trí TB3.56Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng21.85%Top 466.2%
    Tỉ lệ chọn1.7%
  • B
    Vị trí TB3.52Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng21.05%Top 467.76%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • B
    Vị trí TB3.52Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng20.03%Top 468.74%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • B
    Vị trí TB3.57Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng20.14%Top 467.88%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • C
    Vị trí TB3.58Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng20.97%Top 466.73%
    Tỉ lệ chọn10.3%
  • C
    Vị trí TB3.62Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng20.09%Top 466.47%
    Tỉ lệ chọn6.4%
  • C
    Vị trí TB3.70Thay đổi thứ hạng−0.19Tỷ lệ thắng20.91%Top 464.76%
    Tỉ lệ chọn2.6%
  • C
    Vị trí TB3.60Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng19.74%Top 467.71%
    Tỉ lệ chọn2.4%
  • C
    Vị trí TB3.62Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng20.71%Top 466.15%
    Tỉ lệ chọn2.4%
  • C
    Vị trí TB3.58Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng21.94%Top 466.12%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • C
    Vị trí TB3.69Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng22.51%Top 463.5%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • C
    Vị trí TB3.64Thay đổi thứ hạng−0.25Tỷ lệ thắng19.86%Top 465.03%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Vị trí TB3.74Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng20.48%Top 463.02%
    Tỉ lệ chọn3.3%
  • D
    Vị trí TB3.79Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng17.92%Top 462.65%
    Tỉ lệ chọn2.7%
  • D
    Vị trí TB3.79Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng16.67%Top 464.86%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • D
    Vị trí TB4.01Thay đổi thứ hạng+0.12Tỷ lệ thắng15.91%Top 458.44%
    Tỉ lệ chọn1.4%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.08Tỷ lệ thắng22.88%Top 455.24%Tỉ lệ chọn2.56%

Comp đầu game

Ornn
Alistar
Akali
Bùa ĐỏCuồng Đao GuinsooGăng Đạo Tặc
Azir
Thú Tượng Thạch GiápThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Caitlyn
Giáp Máu Warmog
Camille
Cassiopeia

Vị trí đầu game

Camille
Ornn
Alistar
Akali
Caitlyn
Cassiopeia
Azir

Vị trí

Maokai
Amumu
Ornn
Alistar
Taric
Gnar
Ahri
Alune
Ashe

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Gnar
Maokai
Taric

Ưu tiên vòng quay

Cung Gỗ
Găng Đấu Tập
Gậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Gnar

Găng Đạo Tặc
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Maokai

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Taric

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.19%Top 450.65%Tỉ lệ chọn0.64%
B
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.41Tỷ lệ thắng7.58%Top 452.68%Tỉ lệ chọn1.16%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.64Tỷ lệ thắng12.89%Top 446.96%Tỉ lệ chọn1.11%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB5.03Tỷ lệ thắng6.46%Top 440.03%Tỉ lệ chọn0.52%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB5.58Tỷ lệ thắng7.93%Top 428.14%Tỉ lệ chọn0.73%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB6.67Tỷ lệ thắng1.04%Top 412.26%Tỉ lệ chọn0.54%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Gnar nhiều nhất trong TFT?
Giáp Vai Nguyệt Thần là trang bị cải thiện thứ hạng của Gnar nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Gnar tốt hơn 0.55 so với khi không có và đạt 3.35.

Cách trang Gnar được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Gnar này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Gnar thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Gnar thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Gnar này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.