Cách lên đồ Người Đá TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Người Đá

Người Đá
Quái RừngTiên PhongThuật Sĩ

Người Đá

A4Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý106 514 trận

Vị trí TB
4.3
Tỉ lệ chọn
31.66%
Top 4
54.1%
Tỷ lệ thắng
12.85%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Người Đá

Sóng Xung Kích Lam

Sóng Xung Kích Lam

60 / 150
Nhận 480/580/2130 Lá Chắn trong 4 giây. Dậm xuống mặt đất, tạo ra một vết nứt hướng về phía có nhiều kẻ địch nhất. Kẻ địch trúng chiêu sẽ bị hất tung trong chốc lát, chịu 100/150/3500 sát thương phép và bị Phá Năng Lượng 10. Bùa Xanh: Mỗi khi Người Đá tung chiêu, đồng minh nhận được 2 Hồi Năng Lượng. Phá Năng Lượng: Tăng tiêu hao Năng Lượng của lần dùng Kỹ Năng tiếp theo.

Chỉ số Người Đá

1300/​2340/​4212
Máu
75/​113/​169
Sát thương đòn thường
60/​150
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
60
Giáp
60
Kháng phép
0.60
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Người Đá

  • 1
    Vị trí TB 5.4435.5%
  • 2
    Vị trí TB 3.6864.2%
  • 3
    Vị trí TB 1.310.3%

Phân bố đồ Người Đá

  • 0
    Vị trí TB 4.7030.6%
  • 1
    Vị trí TB 4.4611.6%
  • 2
    Vị trí TB 4.4511.2%
  • 3
    Vị trí TB 3.9746.6%

Hệ Người Đá

Synergy Người Đá

Thường ghép cùng Người Đá

  • S+
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.65Thay đổi thứ hạng−0.66Tỷ lệ thắng14.04%Top 469.53%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • S+
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.65Thay đổi thứ hạng−0.66Tỷ lệ thắng16.43%Top 468.06%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • S
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.65Thay đổi thứ hạng−0.65Tỷ lệ thắng11.06%Top 469.65%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.62Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng14.89%Top 469%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.62Thay đổi thứ hạng−0.68Tỷ lệ thắng12.15%Top 470.09%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.77Thay đổi thứ hạng−0.54Tỷ lệ thắng14.02%Top 465.72%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • A
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−0.46Tỷ lệ thắng15.17%Top 464.74%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.78Thay đổi thứ hạng−0.52Tỷ lệ thắng17.09%Top 463.65%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • A
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.70Thay đổi thứ hạng−0.60Tỷ lệ thắng13.69%Top 468.22%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.85Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng12.29%Top 464.62%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−0.46Tỷ lệ thắng14.36%Top 462.6%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.92Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng11.94%Top 463.67%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.89Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng17.03%Top 462.68%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng15.32%Top 462.39%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.95Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng16.29%Top 462.44%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng15.53%Top 460.71%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng12.86%Top 464.29%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng12.18%Top 461.19%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng14.48%Top 461.25%
    Tỉ lệ chọn2%
  • C
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng10.24%Top 459.98%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng14%Top 458.01%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng11.46%Top 459.78%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng11.83%Top 458.88%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng10.7%Top 462.69%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng12.78%Top 463.26%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng12.42%Top 458.39%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.26Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng12.14%Top 455.43%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • D
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.13Tỷ lệ thắng11.94%Top 457.09%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.21Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng14.25%Top 454.99%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.36Thay đổi thứ hạng+0.06Tỷ lệ thắng11.17%Top 452.18%
    Tỉ lệ chọn0.4%

Đồ hàng đầu cho Người Đá

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB3.84Thay đổi thứ hạng−0.50Tỷ lệ thắng14.22%Top 464.56%
    Tỉ lệ chọn10.8%
  • S+
    Vị trí TB3.67Thay đổi thứ hạng−0.64Tỷ lệ thắng20.24%Top 465.26%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • S
    Vị trí TB3.88Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng15.1%Top 462.8%
    Tỉ lệ chọn3.7%
  • S
    Vị trí TB3.89Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng15.03%Top 462.42%
    Tỉ lệ chọn2.7%
  • S
    Vị trí TB3.83Thay đổi thứ hạng−0.47Tỷ lệ thắng14.39%Top 462.9%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • A
    Vị trí TB3.94Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng13.5%Top 462.33%
    Tỉ lệ chọn26.4%
  • A
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng13.76%Top 461.35%
    Tỉ lệ chọn7.4%
  • A
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.36Tỷ lệ thắng14.05%Top 461.7%
    Tỉ lệ chọn5.6%
  • A
    Vị trí TB3.92Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng13.56%Top 462.67%
    Tỉ lệ chọn5.2%
  • A
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng15.73%Top 460.88%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • A
    Vị trí TB3.91Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng17.05%Top 459.75%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng13.62%Top 460.48%
    Tỉ lệ chọn5.7%
  • B
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng15.1%Top 460.13%
    Tỉ lệ chọn5.1%
  • B
    Vị trí TB3.98Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng14.73%Top 460.71%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • B
    Vị trí TB4.03Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng15.84%Top 458.54%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB3.99Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng12.56%Top 462.63%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng11.61%Top 460.69%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • B
    Vị trí TB4.04Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng13.02%Top 461.17%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.25Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng12.52%Top 455.33%
    Tỉ lệ chọn23.2%
  • C
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng13.34%Top 458.61%
    Tỉ lệ chọn18.7%
  • C
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng12.29%Top 457.82%
    Tỉ lệ chọn11.7%
  • C
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng13.32%Top 459.64%
    Tỉ lệ chọn7.4%
  • C
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.22Tỷ lệ thắng14.99%Top 457.71%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng16.21%Top 456.47%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng13.3%Top 458.99%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng+0.04Tỷ lệ thắng10.13%Top 454.01%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng+0.37Tỷ lệ thắng10.68%Top 446.3%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • D
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng+0.45Tỷ lệ thắng9.15%Top 446.12%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • D
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng+0.24Tỷ lệ thắng10.27%Top 450.98%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • D
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng+0.32Tỷ lệ thắng7.7%Top 449.24%
    Tỉ lệ chọn1.1%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.01Tỷ lệ thắng20.72%Top 457.41%Tỉ lệ chọn1.59%

Comp đầu game

Yorick
Akali
Alistar
Kiếm Súng HextechNgọn Giáo ShojinTrượng Hư Vô
Azir
Chùy Đoản CônThú Tượng Thạch GiápGiáp Máu Warmog
Caitlyn
Camille
Cassiopeia

Vị trí đầu game

Camille
Yorick
Akali
Alistar
Caitlyn
Cassiopeia
Azir

Vị trí

Người Đá
Amumu
Yorick
Akali
Morgana
Ahri
Lux
Alune
Zyra

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Zyra
Người Đá
Ahri

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Cung Gỗ
Nước Mắt Nữ Thần
Kiếm B.F.

Đồ chủ lực Zyra

Trượng Hư Vô
Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
Kiếm Súng Hextech
Kiếm B.F.Gậy Quá Khổ
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Người Đá

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Ahri

Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
Chùy Đoản Côn
Đai Khổng LồGăng Đấu Tập

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.14Tỷ lệ thắng18.66%Top 455.19%Tỉ lệ chọn0.85%
S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.17Tỷ lệ thắng22.64%Top 453.47%Tỉ lệ chọn3.88%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.17Tỷ lệ thắng9.39%Top 458.27%Tỉ lệ chọn8.46%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.21Tỷ lệ thắng12.87%Top 455.67%Tỉ lệ chọn2.07%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.27Tỷ lệ thắng12.41%Top 455.6%Tỉ lệ chọn5.17%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Trung bình
Vị trí TB4.55Tỷ lệ thắng8.31%Top 449.66%Tỉ lệ chọn1.45%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.6Tỷ lệ thắng9.92%Top 448.01%Tỉ lệ chọn1.1%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.76Tỷ lệ thắng6.61%Top 446.06%Tỉ lệ chọn1.86%
C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.8Tỷ lệ thắng7.51%Top 445.19%Tỉ lệ chọn2.2%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.04Tỷ lệ thắng9.55%Top 438.55%Tỉ lệ chọn1.55%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Người Đá nhiều nhất trong TFT?
Áo Choàng Bóng Tối là trang bị cải thiện thứ hạng của Người Đá nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Người Đá tốt hơn 0.64 so với khi không có và đạt 3.67.

Cách trang Người Đá được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Người Đá này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Người Đá thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Người Đá thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Người Đá này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.