Cách lên đồ Cua Kỳ Cục TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Cua Kỳ Cục

Cua Kỳ Cục
Quái RừngDũng Sĩ

Cua Kỳ Cục

CTier giảm so với bản vá trước, trước đây B2Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý46 915 trận

Vị trí TB
4.61
Tỉ lệ chọn
13.94%
Top 4
47.81%
Tỷ lệ thắng
10.98%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Cua Kỳ Cục

Bạn Hiểu Mà Đúng Không?

Bạn Hiểu Mà Đúng Không?

40 / 100
Nội Tại: Đòn đánh được thay thế bằng một điệu nhảy gây 50/75/112.5 sát thương vật lý lên tất cả kẻ địch liền kề. Kích Hoạt: Chui xuống đất, nhận 15% Chống Chịu trong 3 giây và hồi 325/400/675 Máu trong suốt thời gian này. Bùa Xanh Lá: Khi đồng minh xuống dưới 50% Máu, họ hồi lại 15% Máu tối đa.

Chỉ số Cua Kỳ Cục

950/​1710/​3078
Máu
50/​75/​113
Sát thương đòn thường
40/​100
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
45
Giáp
45
Kháng phép
0.65
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Cua Kỳ Cục

  • 1
    Vị trí TB 5.3416.6%
  • 2
    Vị trí TB 4.5864.4%
  • 3
    Vị trí TB 4.1018.9%
  • 4
    Vị trí TB 3.110.1%

Phân bố đồ Cua Kỳ Cục

  • 0
    Vị trí TB 4.5969.1%
  • 1
    Vị trí TB 4.677.2%
  • 2
    Vị trí TB 5.024.5%
  • 3
    Vị trí TB 4.5619.3%

Hệ Cua Kỳ Cục

Synergy Cua Kỳ Cục

Thường ghép cùng Cua Kỳ Cục

  • S+
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng10.17%Top 456.36%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • S+
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.09Thay đổi thứ hạng−0.53Tỷ lệ thắng8.65%Top 460.58%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.44Tỷ lệ thắng10.87%Top 459.78%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.13Thay đổi thứ hạng−0.48Tỷ lệ thắng7.69%Top 461.54%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng9.23%Top 458.46%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng−0.20Tỷ lệ thắng6.7%Top 452.44%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • A
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.39Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng4.95%Top 453.47%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.22Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng12.24%Top 457.14%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.18Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng9.09%Top 465.91%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng6.98%Top 455.81%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • A
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.42Tỷ lệ thắng10.81%Top 454.05%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng9.17%Top 448.01%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB4.60Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng9.43%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng5.38%Top 452.69%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.46Thay đổi thứ hạng−0.15Tỷ lệ thắng1.79%Top 453.57%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.45Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng10.64%Top 448.94%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.62Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng4.44%Top 448.89%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng6.82%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng6.63%Top 449.17%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng+0.10Tỷ lệ thắng5.96%Top 445.03%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB4.77Thay đổi thứ hạng+0.16Tỷ lệ thắng6.9%Top 449.14%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.79Thay đổi thứ hạng+0.18Tỷ lệ thắng5.17%Top 442.24%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB5.01Thay đổi thứ hạng+0.40Tỷ lệ thắng4%Top 447%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.92Thay đổi thứ hạng+0.31Tỷ lệ thắng4.04%Top 441.41%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng+0.09Tỷ lệ thắng4.41%Top 444.12%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.92Thay đổi thứ hạng+0.31Tỷ lệ thắng0%Top 437.84%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.13Thay đổi thứ hạng+0.52Tỷ lệ thắng3.91%Top 435.94%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.16Thay đổi thứ hạng+0.54Tỷ lệ thắng6.49%Top 441.56%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Giáp Đại Hãn
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB5.32Thay đổi thứ hạng+0.70Tỷ lệ thắng2.63%Top 428.95%
    Tỉ lệ chọn0.1%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.66Thay đổi thứ hạng+1.05Tỷ lệ thắng7.89%Top 423.68%
    Tỉ lệ chọn0.1%

Đồ hàng đầu cho Cua Kỳ Cục

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.51Tỷ lệ thắng13.69%Top 457.26%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • S+
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng−0.49Tỷ lệ thắng9.33%Top 458.03%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • S
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng9.24%Top 453.9%
    Tỉ lệ chọn2.4%
  • S
    Vị trí TB4.30Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng10.06%Top 453.46%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • S
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng15.17%Top 453.1%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng7.96%Top 451.77%
    Tỉ lệ chọn3.9%
  • A
    Vị trí TB4.44Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng11.08%Top 450.25%
    Tỉ lệ chọn3.4%
  • A
    Vị trí TB4.52Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng7.48%Top 452.38%
    Tỉ lệ chọn2.6%
  • A
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng8.97%Top 451.92%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • A
    Vị trí TB4.43Thay đổi thứ hạng−0.18Tỷ lệ thắng9.77%Top 451.13%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng−0.24Tỷ lệ thắng10.48%Top 454.03%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Vị trí TB4.58Thay đổi thứ hạng−0.04Tỷ lệ thắng6.38%Top 449.87%
    Tỉ lệ chọn8.1%
  • B
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng8.46%Top 450.19%
    Tỉ lệ chọn3.4%
  • B
    Vị trí TB4.55Thay đổi thứ hạng−0.07Tỷ lệ thắng7.59%Top 450.57%
    Tỉ lệ chọn2.6%
  • B
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng7.64%Top 450.08%
    Tỉ lệ chọn1.2%
  • B
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng10.3%Top 450.91%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng6.77%Top 448.87%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Vị trí TB4.45Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng11.02%Top 451.69%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.72Thay đổi thứ hạng+0.15Tỷ lệ thắng6.88%Top 446.55%
    Tỉ lệ chọn13.2%
  • C
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng+0.14Tỷ lệ thắng6.17%Top 446.46%
    Tỉ lệ chọn9.6%
  • C
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng+0.09Tỷ lệ thắng7.42%Top 447.28%
    Tỉ lệ chọn2.6%
  • C
    Vị trí TB4.68Thay đổi thứ hạng+0.09Tỷ lệ thắng7.27%Top 447.99%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • C
    Vị trí TB4.74Thay đổi thứ hạng+0.13Tỷ lệ thắng11.32%Top 443.87%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng10.26%Top 446.79%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.69Thay đổi thứ hạng+0.07Tỷ lệ thắng10.24%Top 445.67%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Vị trí TB4.66Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng12.82%Top 446.15%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • D
    Vị trí TB5.33Thay đổi thứ hạng+0.69Tỷ lệ thắng5.83%Top 435.64%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • D
    Vị trí TB4.92Thay đổi thứ hạng+0.31Tỷ lệ thắng8.94%Top 440.71%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • D
    Vị trí TB4.84Thay đổi thứ hạng+0.23Tỷ lệ thắng10.08%Top 445.09%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • D
    Vị trí TB4.79Thay đổi thứ hạng+0.18Tỷ lệ thắng5.49%Top 443.29%
    Tỉ lệ chọn0.4%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.21Tỷ lệ thắng12.87%Top 455.67%Tỉ lệ chọn2.07%

Comp đầu game

Mầm Non
Bùa XanhVô Cực KiếmCung Xanh
Sỏi
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Akali

Vị trí đầu game

Akali
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Sỏi

Vị trí

Sett
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Người Đá
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Ahri
Sỏi

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Sỏi
Quái Đá Krug
Mầm Non

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Nước Mắt Nữ Thần
Găng Đấu Tập

Đồ chủ lực Sỏi

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Quái Đá Krug

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Mầm Non

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Cung Xanh
Cung GỗGăng Đấu Tập

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB5.15Tỷ lệ thắng5.33%Top 438.17%Tỉ lệ chọn1.93%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB6.23Tỷ lệ thắng5.22%Top 426.82%Tỉ lệ chọn1.08%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Cua Kỳ Cục nhiều nhất trong TFT?
Ấn Đấu Sĩ là trang bị cải thiện thứ hạng của Cua Kỳ Cục nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Cua Kỳ Cục tốt hơn 0.51 so với khi không có và đạt 4.10.

Cách trang Cua Kỳ Cục được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Cua Kỳ Cục này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Cua Kỳ Cục thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Cua Kỳ Cục thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Cua Kỳ Cục này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.