Cách lên đồ Hecarim TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Hecarim

Hecarim
Thần RừngTiên Phong

Hecarim

C3Hàng giữa

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý48 828 trận

Vị trí TB
4.67
Tỉ lệ chọn
14.51%
Top 4
46.25%
Tỷ lệ thắng
11.31%

Đấu sĩ cận chiến (không phải tank) thường đứng hàng giữa.

Kỹ năng Hecarim

Nhiếp Hồn Trận

Nhiếp Hồn Trận

30 / 110
Nhận 50 Giáp và Kháng Phép trong 3 giây và hồi lại 375/475/685 Máu trong thời gian hiệu lực. Phóng các kỵ sĩ hồn ma về phía 3 kẻ địch gần nhất, gây 80/120/195 sát thương phép và Làm Choáng chúng trong 1.5/1.5/1.75 giây.

Chỉ số Hecarim

1100/​1980/​3564
Máu
50/​75/​113
Sát thương đòn thường
30/​110
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
50
Giáp
50
Kháng phép
0.65
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
1
Tầm đánh

Phân bố cấp Hecarim

  • 1
    Vị trí TB 5.7115.1%
  • 2
    Vị trí TB 4.8265.5%
  • 3
    Vị trí TB 3.3819.4%

Phân bố đồ Hecarim

  • 0
    Vị trí TB 4.9039%
  • 1
    Vị trí TB 4.909.3%
  • 2
    Vị trí TB 5.239.6%
  • 3
    Vị trí TB 4.2942.2%

Hệ Hecarim

Synergy Hecarim

Thường ghép cùng Hecarim

  • S+
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.78Thay đổi thứ hạng−0.90Tỷ lệ thắng18.01%Top 462.5%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • S+
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB3.76Thay đổi thứ hạng−0.92Tỷ lệ thắng14.53%Top 463.25%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.96Thay đổi thứ hạng−0.72Tỷ lệ thắng16.18%Top 458.38%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • S
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Vị trí TB3.97Thay đổi thứ hạng−0.71Tỷ lệ thắng14.75%Top 459.59%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • S
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Vị trí TB3.79Thay đổi thứ hạng−0.88Tỷ lệ thắng17.69%Top 460.77%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.06Thay đổi thứ hạng−0.62Tỷ lệ thắng14.92%Top 457.46%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • A
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.60Tỷ lệ thắng16.04%Top 459.12%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng14.21%Top 462.44%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.59Tỷ lệ thắng16.78%Top 458.74%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • A
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.07Thay đổi thứ hạng−0.60Tỷ lệ thắng14.58%Top 460.42%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • A
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB3.90Thay đổi thứ hạng−0.78Tỷ lệ thắng20.45%Top 459.09%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • B
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.12Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng16.22%Top 456.48%
    Tỉ lệ chọn4.3%
  • B
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng12.32%Top 457.48%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng13.27%Top 456.96%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Nỏ Sét
    Gậy Quá KhổÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng14.89%Top 453.72%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Trái Tim Kiên Định
    Giáp LướiGăng Đấu Tập
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng15.47%Top 457.46%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.11Thay đổi thứ hạng−0.57Tỷ lệ thắng17.52%Top 456.2%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • B
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.10Thay đổi thứ hạng−0.58Tỷ lệ thắng8.65%Top 456.73%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.52Tỷ lệ thắng14.07%Top 456.27%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • C
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.53Tỷ lệ thắng16.74%Top 455.58%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.39Tỷ lệ thắng15.74%Top 451.39%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng13.23%Top 451.85%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Áo Choàng Gai
    Giáp LướiGiáp Lưới
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Vuốt Rồng
    Áo Choàng BạcÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.35Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng12.35%Top 450%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vương Miện Hoàng Gia
    Gậy Quá KhổGiáp Lưới
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.14Thay đổi thứ hạng−0.54Tỷ lệ thắng16.79%Top 454.96%
    Tỉ lệ chọn0.3%
  • C
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.38Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng13.83%Top 454.26%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • C
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Áo Choàng Lửa
    Giáp LướiĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.37Tỷ lệ thắng15.48%Top 454.76%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Lời Thề Hộ Vệ
    Giáp LướiNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.34Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng14.1%Top 452.95%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Giáp Vai Nguyệt Thần
    Áo Choàng BạcĐai Khổng Lồ
    Vị trí TB4.45Thay đổi thứ hạng−0.23Tỷ lệ thắng12.07%Top 449.14%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Giáp Máu Warmog
    Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.77Thay đổi thứ hạng+1.10Tỷ lệ thắng6.31%Top 427.03%
    Tỉ lệ chọn0.2%
  • D
    Giáp Tâm Linh
    Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
    Thú Tượng Thạch Giáp
    Giáp LướiÁo Choàng Bạc
    Đai Khổng Lồ
    Vị trí TB5.68Thay đổi thứ hạng+1.01Tỷ lệ thắng2.47%Top 424.69%
    Tỉ lệ chọn0.2%

Đồ hàng đầu cho Hecarim

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.16Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng14.26%Top 456.14%
    Tỉ lệ chọn8.5%
  • S+
    Vị trí TB4.17Thay đổi thứ hạng−0.52Tỷ lệ thắng13.97%Top 455.65%
    Tỉ lệ chọn5%
  • S
    Vị trí TB4.24Thay đổi thứ hạng−0.46Tỷ lệ thắng13.27%Top 455.42%
    Tỉ lệ chọn4.7%
  • S
    Vị trí TB4.29Thay đổi thứ hạng−0.41Tỷ lệ thắng13.37%Top 454.03%
    Tỉ lệ chọn4.1%
  • S
    Vị trí TB4.27Thay đổi thứ hạng−0.43Tỷ lệ thắng14.47%Top 454.03%
    Tỉ lệ chọn3.1%
  • A
    Vị trí TB4.38Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng13.39%Top 451.77%
    Tỉ lệ chọn15.9%
  • A
    Vị trí TB4.35Thay đổi thứ hạng−0.35Tỷ lệ thắng13.78%Top 452.44%
    Tỉ lệ chọn7.3%
  • A
    Vị trí TB4.38Thay đổi thứ hạng−0.34Tỷ lệ thắng13.04%Top 451.15%
    Tỉ lệ chọn7.3%
  • A
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.38Tỷ lệ thắng14.1%Top 453.44%
    Tỉ lệ chọn5%
  • A
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng−0.27Tỷ lệ thắng12.14%Top 452.08%
    Tỉ lệ chọn3.1%
  • A
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.28Tỷ lệ thắng13.19%Top 450.55%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.44Thay đổi thứ hạng−0.30Tỷ lệ thắng13.04%Top 450.64%
    Tỉ lệ chọn31.2%
  • B
    Vị trí TB4.42Thay đổi thứ hạng−0.33Tỷ lệ thắng13.54%Top 450.95%
    Tỉ lệ chọn24.6%
  • B
    Vị trí TB4.52Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng10.31%Top 449.59%
    Tỉ lệ chọn4.3%
  • B
    Vị trí TB4.51Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng11.76%Top 448.72%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • B
    Vị trí TB4.50Thay đổi thứ hạng−0.17Tỷ lệ thắng10.8%Top 449.36%
    Tỉ lệ chọn0.8%
  • B
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng11.06%Top 449.04%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Vị trí TB4.52Thay đổi thứ hạng−0.16Tỷ lệ thắng11.39%Top 449.01%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng8.87%Top 448.78%
    Tỉ lệ chọn0.9%
  • C
    Vị trí TB4.66Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng8.41%Top 445.35%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • C
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.14Tỷ lệ thắng11.67%Top 447.86%
    Tỉ lệ chọn0.5%
  • C
    Vị trí TB4.66Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng9.55%Top 449.25%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.63Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng7.92%Top 445.54%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.70Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng9.42%Top 447.12%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.73Thay đổi thứ hạng+0.06Tỷ lệ thắng9.04%Top 446.28%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.67Thay đổi thứ hạng−0.01Tỷ lệ thắng9.47%Top 444.21%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Vị trí TB5.57Thay đổi thứ hạng+0.92Tỷ lệ thắng6.56%Top 430.6%
    Tỉ lệ chọn2.7%
  • D
    Vị trí TB5.44Thay đổi thứ hạng+0.78Tỷ lệ thắng6.78%Top 432.66%
    Tỉ lệ chọn1.5%
  • D
    Vị trí TB5.21Thay đổi thứ hạng+0.54Tỷ lệ thắng8.09%Top 435.18%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • D
    Vị trí TB4.93Thay đổi thứ hạng+0.25Tỷ lệ thắng8.2%Top 441.39%
    Tỉ lệ chọn0.5%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.5Tỷ lệ thắng8.48%Top 451.21%Tỉ lệ chọn1.41%

Comp đầu game

Quái Đá Krug
Diana
Hecarim
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Akali
Áo Choàng Bóng TốiVô Cực KiếmThịnh Nộ Thủy Quái
Alistar
Móng Vuốt SterakCuồng Đao GuinsooÁo Choàng Thủy Ngân
Azir
Caitlyn

Vị trí đầu game

Alistar
Hecarim
Quái Đá Krug
Diana
Akali
Caitlyn
Azir

Vị trí

Bụi Gai Đỏ
Hecarim
Quái Đá Krug
Diana
Sett
Ahri
Aphelios
Lux
Alune

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Hecarim
Bụi Gai Đỏ
Aphelios

Ưu tiên vòng quay

Đai Khổng Lồ
Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc
Nước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Hecarim

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Bụi Gai Đỏ

Áo Choàng Bóng Tối
Kiếm B.F.Giáp Lưới
Áo Choàng Thủy Ngân
Áo Choàng BạcGăng Đấu Tập
Móng Vuốt Sterak
Kiếm B.F.Đai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Aphelios

Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Thịnh Nộ Thủy Quái
Cung GỗÁo Choàng Bạc

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.34Tỷ lệ thắng18.56%Top 451.12%Tỉ lệ chọn1.51%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Trung bình
Vị trí TB4.42Tỷ lệ thắng11.67%Top 450.96%Tỉ lệ chọn1.13%
A
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.38Tỷ lệ thắng14.19%Top 450.65%Tỉ lệ chọn0.64%
A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.6Tỷ lệ thắng9.92%Top 448.01%Tỉ lệ chọn1.1%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.49Tỷ lệ thắng7.59%Top 451.59%Tỉ lệ chọn0.57%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.76Tỷ lệ thắng6.61%Top 446.06%Tỉ lệ chọn1.86%
D
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.8Tỷ lệ thắng10.57%Top 442.32%Tỉ lệ chọn0.93%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.04Tỷ lệ thắng9.55%Top 438.55%Tỉ lệ chọn1.55%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB5.26Tỷ lệ thắng7.37%Top 435.45%Tỉ lệ chọn0.93%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Hecarim nhiều nhất trong TFT?
Áo Choàng Lửa là trang bị cải thiện thứ hạng của Hecarim nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Hecarim tốt hơn 0.55 so với khi không có và đạt 4.16.

Cách trang Hecarim được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Hecarim này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Hecarim thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Hecarim thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Hecarim này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.