- Vị trí TB 5.71
- Vị trí TB 4.82
- Vị trí TB 3.38
Kỹ năng Hecarim
Chỉ số Hecarim
Phân bố cấp Hecarim
Phân bố đồ Hecarim
- Vị trí TB 4.90
- Vị trí TB 4.90
- Vị trí TB 5.23
- Vị trí TB 4.29
Hệ Hecarim
Synergy Hecarim
Thường ghép cùng Hecarim
Build gợi ý cho Hecarim
Đồ hàng đầu cho Hecarim
- 4.1614.26%56.14%8.5%
- 4.1713.97%55.65%5%
- 4.2413.27%55.42%4.7%
- 4.2913.37%54.03%4.1%
- 4.2714.47%54.03%3.1%
- 4.3813.39%51.77%15.9%
- 4.3513.78%52.44%7.3%
- 4.3813.04%51.15%7.3%
- 4.3114.1%53.44%5%
- 4.4112.14%52.08%3.1%
- 4.4013.19%50.55%0.8%
- 4.4413.04%50.64%31.2%
- 4.4213.54%50.95%24.6%
- 4.5210.31%49.59%4.3%
- 4.5111.76%48.72%1.4%
- 4.5010.8%49.36%0.8%
- 4.5611.06%49.04%0.4%
- 4.5211.39%49.01%0.4%
- 4.618.87%48.78%0.9%
- 4.668.41%45.35%0.7%
- 4.5411.67%47.86%0.5%
- 4.669.55%49.25%0.4%
- 4.637.92%45.54%0.4%
- 4.709.42%47.12%0.4%
- 4.739.04%46.28%0.4%
- 4.679.47%44.21%0.4%
- 5.576.56%30.6%2.7%
- 5.446.78%32.66%1.5%
- 5.218.09%35.18%1.4%
- 4.938.2%41.39%0.5%













































