Background image

Tướng tốt nhất đường Top

Bảng tier đường Top ở bản vá 26.13 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.13

Trận đã phân tích:173406

Teemo
Teemo

Teemo

S
Tier
51.78%
Tỉ lệ thắng
3.6%
Tỉ lệ chọn
15.33%
Tỉ lệ cấm
6 244
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

S
Tier
51.53%
Tỉ lệ thắng
2.2%
Tỉ lệ chọn
4.26%
Tỉ lệ cấm
3 813
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

S
Tier
51.51%
Tỉ lệ thắng
2.56%
Tỉ lệ chọn
11.92%
Tỉ lệ cấm
4 438
Trận
Sett
Sett

Sett

S
Tier
51.49%
Tỉ lệ thắng
3.74%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
6 493
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

S
Tier
51.16%
Tỉ lệ thắng
3.59%
Tỉ lệ chọn
15.66%
Tỉ lệ cấm
6 220
Trận
Singed
Singed

Singed

A
Tier
53.74%
Tỉ lệ thắng
1.14%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
1 976
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

A
Tier
53.17%
Tỉ lệ thắng
1.12%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
1 941
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

A
Tier
51.48%
Tỉ lệ thắng
1.47%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
2 541
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

A
Tier
51.34%
Tỉ lệ thắng
1.68%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
2 906
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

A
Tier
51.27%
Tỉ lệ thắng
1.93%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
3 351
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

A
Tier
51.21%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
4.43%
Tỉ lệ cấm
2 275
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

A
Tier
51%
Tỉ lệ thắng
1.5%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
2 608
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

A
Tier
50.98%
Tỉ lệ thắng
1.58%
Tỉ lệ chọn
1.54%
Tỉ lệ cấm
2 742
Trận
Shen
Shen

Shen

A
Tier
50.96%
Tỉ lệ thắng
1.87%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
3 238
Trận
Garen
Garen

Garen

A
Tier
50.72%
Tỉ lệ thắng
4.84%
Tỉ lệ chọn
8.49%
Tỉ lệ cấm
8 393
Trận
Riven
Riven

Riven

A
Tier
50.49%
Tỉ lệ thắng
1.42%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
2 470
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

A
Tier
50.25%
Tỉ lệ thắng
1.52%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
2 629
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

A
Tier
50.24%
Tỉ lệ thắng
1.95%
Tỉ lệ chọn
6.37%
Tỉ lệ cấm
3 388
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

A
Tier
50.22%
Tỉ lệ thắng
1.85%
Tỉ lệ chọn
10.99%
Tỉ lệ cấm
3 210
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

A
Tier
50.14%
Tỉ lệ thắng
1.42%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
2 469
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

A
Tier
50.1%
Tỉ lệ thắng
1.5%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
2 603
Trận
Darius
Darius

Darius

A
Tier
50.1%
Tỉ lệ thắng
3.93%
Tỉ lệ chọn
16.15%
Tỉ lệ cấm
6 811
Trận
Akali
Akali

Akali

A
Tier
50.1%
Tỉ lệ thắng
1.11%
Tỉ lệ chọn
15.22%
Tỉ lệ cấm
1 924
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

A
Tier
50.09%
Tỉ lệ thắng
1.28%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
2 216
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

A
Tier
50.05%
Tỉ lệ thắng
1.1%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
1 902
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

B
Tier
49.9%
Tỉ lệ thắng
2.04%
Tỉ lệ chọn
10.22%
Tỉ lệ cấm
3 543
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

B
Tier
49.84%
Tỉ lệ thắng
3.85%
Tỉ lệ chọn
12.13%
Tỉ lệ cấm
6 669
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

B
Tier
49.84%
Tỉ lệ thắng
1.4%
Tỉ lệ chọn
10.41%
Tỉ lệ cấm
2 430
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

B
Tier
49.76%
Tỉ lệ thắng
2.38%
Tỉ lệ chọn
6.17%
Tỉ lệ cấm
4 130
Trận
Jax
Jax

Jax

B
Tier
49.62%
Tỉ lệ thắng
2.67%
Tỉ lệ chọn
9.22%
Tỉ lệ cấm
4 631
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

B
Tier
49.4%
Tỉ lệ thắng
1.54%
Tỉ lệ chọn
17.28%
Tỉ lệ cấm
2 666
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

B
Tier
49.28%
Tỉ lệ thắng
2.3%
Tỉ lệ chọn
3.29%
Tỉ lệ cấm
3 981
Trận
Camille
Camille

Camille

B
Tier
49.06%
Tỉ lệ thắng
1.02%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
1 763
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

B
Tier
49.01%
Tỉ lệ thắng
1.43%
Tỉ lệ chọn
2.25%
Tỉ lệ cấm
2 473
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

C
Tier
48.91%
Tỉ lệ thắng
2.23%
Tỉ lệ chọn
3.81%
Tỉ lệ cấm
3 868
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

C
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
1.11%
Tỉ lệ chọn
2.45%
Tỉ lệ cấm
1 927
Trận
Yone
Yone

Yone

C
Tier
48.64%
Tỉ lệ thắng
3.36%
Tỉ lệ chọn
7.47%
Tỉ lệ cấm
5 826
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

C
Tier
48.61%
Tỉ lệ thắng
1.22%
Tỉ lệ chọn
3.44%
Tỉ lệ cấm
2 123
Trận
Sion
Sion

Sion

C
Tier
48.38%
Tỉ lệ thắng
1.96%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
3 398
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

C
Tier
48.33%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
3 135
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
72%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
70%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
65.45%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.59%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
64.29%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
19.78%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
64.29%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.69%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
60.87%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
56.9%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
116
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
56.67%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
2.57%
Tỉ lệ cấm
210
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
56.32%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
87
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
55.26%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
152
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
54.84%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
12.9%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.39%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.21%
Tỉ lệ cấm
65
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.39%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
53.73%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
12.81%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
53.47%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
808
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
53.41%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
13.9%
Tỉ lệ cấm
264
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
53.13%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
53.13%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.36%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
53.05%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
328
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
52.97%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
370
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
52.88%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
2.61%
Tỉ lệ cấm
382
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.74%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.8%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.18%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
52.54%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
786
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
52.53%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
297
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
52.48%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
101
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.99%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
52.14%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
700
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
51.84%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
4.04%
Tỉ lệ cấm
490
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
51.76%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
85
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
51.56%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
22.53%
Tỉ lệ cấm
514
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
51.52%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
1.85%
Tỉ lệ cấm
689
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
51.16%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
172
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
51.09%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
51.03%
Tỉ lệ thắng
0.7%
Tỉ lệ chọn
6.82%
Tỉ lệ cấm
1 219
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
50.76%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
394
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
50.7%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
213
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
50.63%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.75%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
50.39%
Tỉ lệ thắng
0.67%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
1 161
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
50.37%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
135
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
50.34%
Tỉ lệ thắng
0.34%
Tỉ lệ chọn
19.02%
Tỉ lệ cấm
590
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
50.3%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
19.6%
Tỉ lệ cấm
328
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
50.13%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
389
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
49.74%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
4.99%
Tỉ lệ cấm
191
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
49.35%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
24.94%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
49.28%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
20.45%
Tỉ lệ cấm
138
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
49.19%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
246
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
49.15%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.3%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
49.15%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.46%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
49.06%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
106
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
48.89%
Tỉ lệ thắng
0.98%
Tỉ lệ chọn
0.7%
Tỉ lệ cấm
1 708
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
48.89%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
48.55%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
13.49%
Tỉ lệ cấm
760
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
48.45%
Tỉ lệ thắng
0.61%
Tỉ lệ chọn
5.51%
Tỉ lệ cấm
1 063
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
48.44%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.37%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
48.43%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
6.34%
Tỉ lệ cấm
159
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
17.4%
Tỉ lệ cấm
124
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
48.29%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
381
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
48.15%
Tỉ lệ thắng
0.7%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
1 219
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
48.05%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
47.95%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
10.21%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
47.94%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
7.61%
Tỉ lệ cấm
413
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
47.9%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
1.65%
Tỉ lệ cấm
238
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
47.89%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
3.78%
Tỉ lệ cấm
142
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
11.18%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
47.81%
Tỉ lệ thắng
0.37%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
638
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
47.8%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
387
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
47.74%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
6.09%
Tỉ lệ cấm
243
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
47.65%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
21.69%
Tỉ lệ cấm
170
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
47.57%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
7.11%
Tỉ lệ cấm
103
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.32%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
47.02%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
2.06%
Tỉ lệ cấm
2 280
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
46.83%
Tỉ lệ thắng
0.89%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
1 544
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
13.26%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
46.45%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
25.9%
Tỉ lệ cấm
183
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
46.43%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
8.79%
Tỉ lệ cấm
112
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
46.26%
Tỉ lệ thắng
0.69%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
1 191
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
46.08%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
8.13%
Tỉ lệ cấm
102
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
46.05%
Tỉ lệ thắng
0.39%
Tỉ lệ chọn
16.78%
Tỉ lệ cấm
671
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
46.04%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
139
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
45.87%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
218
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
132
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
45.3%
Tỉ lệ thắng
1.12%
Tỉ lệ chọn
60.33%
Tỉ lệ cấm
1 938
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
45.04%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
8.95%
Tỉ lệ cấm
131
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
5.86%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
44.83%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.64%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.45%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
44.18%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
11.58%
Tỉ lệ cấm
249
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
43.42%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
76
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
42.99%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
214
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
42.74%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.41%
Tỉ lệ cấm
117
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
78
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
41.33%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.18%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
41.26%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
6.42%
Tỉ lệ cấm
143
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
40.86%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
40.82%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
40.74%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.78%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
40.51%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.01%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
6.66%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
39.24%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
8.3%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
38.89%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
38.86%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
4.37%
Tỉ lệ cấm
211
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
80
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.46%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
36.54%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
5.22%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
35.87%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
34%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.42%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
32.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.49%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
31.25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.51%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.39%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
14.29%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.31%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Top

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho TopChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Top được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Top được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Top được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Top so với tất cả trận Top. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.