Background image

Tướng tốt nhất đường Top

Bảng tier đường Top ở bản vá 26.17 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.17

Trận đã phân tích:118491

Teemo
Teemo

Teemo

S+
Tier
52%
Tỉ lệ thắng
3.63%
Tỉ lệ chọn
14.74%
Tỉ lệ cấm
4 300
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

S
Tier
51.77%
Tỉ lệ thắng
4.71%
Tỉ lệ chọn
36.96%
Tỉ lệ cấm
5 582
Trận
Sett
Sett

Sett

S
Tier
51.56%
Tỉ lệ thắng
3.71%
Tỉ lệ chọn
4.05%
Tỉ lệ cấm
4 391
Trận
Jax
Jax

Jax

S
Tier
51.28%
Tỉ lệ thắng
2.6%
Tỉ lệ chọn
8.97%
Tỉ lệ cấm
3 085
Trận
Yone
Yone

Yone

S
Tier
51.25%
Tỉ lệ thắng
4.13%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
4 888
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

S
Tier
51.16%
Tỉ lệ thắng
3.45%
Tỉ lệ chọn
13.14%
Tỉ lệ cấm
4 083
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

A
Tier
52.87%
Tỉ lệ thắng
1.48%
Tỉ lệ chọn
1.41%
Tỉ lệ cấm
1 757
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

A
Tier
52.43%
Tỉ lệ thắng
1.98%
Tỉ lệ chọn
3.74%
Tỉ lệ cấm
2 342
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

A
Tier
52.09%
Tỉ lệ thắng
1.49%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
1 770
Trận
Singed
Singed

Singed

A
Tier
52.06%
Tỉ lệ thắng
1.13%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
1 335
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

A
Tier
51.62%
Tỉ lệ thắng
1.75%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
2 073
Trận
Shen
Shen

Shen

A
Tier
51.36%
Tỉ lệ thắng
1.64%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
1 943
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

A
Tier
51.09%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
1 554
Trận
Garen
Garen

Garen

A
Tier
50.45%
Tỉ lệ thắng
4.19%
Tỉ lệ chọn
6.48%
Tỉ lệ cấm
4 969
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

A
Tier
50.39%
Tỉ lệ thắng
1.4%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
1 653
Trận
Camille
Camille

Camille

A
Tier
50.28%
Tỉ lệ thắng
1.38%
Tỉ lệ chọn
3.24%
Tỉ lệ cấm
1 635
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

A
Tier
50.24%
Tỉ lệ thắng
1.79%
Tỉ lệ chọn
20.73%
Tỉ lệ cấm
2 124
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

A
Tier
50.24%
Tỉ lệ thắng
3.91%
Tỉ lệ chọn
14.72%
Tỉ lệ cấm
4 636
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

A
Tier
50.17%
Tỉ lệ thắng
2.26%
Tỉ lệ chọn
9.94%
Tỉ lệ cấm
2 675
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

B
Tier
49.93%
Tỉ lệ thắng
1.13%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
1 336
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

B
Tier
49.66%
Tỉ lệ thắng
2.21%
Tỉ lệ chọn
4.11%
Tỉ lệ cấm
2 620
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

B
Tier
49.6%
Tỉ lệ thắng
1.49%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
1 768
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

B
Tier
49.51%
Tỉ lệ thắng
1.11%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
1 319
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

B
Tier
49.38%
Tỉ lệ thắng
1.69%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
2 001
Trận
Sion
Sion

Sion

B
Tier
49.3%
Tỉ lệ thắng
1.27%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
1 499
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

B
Tier
49.3%
Tỉ lệ thắng
1.51%
Tỉ lệ chọn
3.07%
Tỉ lệ cấm
1 795
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

B
Tier
49.21%
Tỉ lệ thắng
1.23%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
1 461
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

B
Tier
49.01%
Tỉ lệ thắng
2.16%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
2 563
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

C
Tier
48.96%
Tỉ lệ thắng
2.44%
Tỉ lệ chọn
3.21%
Tỉ lệ cấm
2 892
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

C
Tier
48.79%
Tỉ lệ thắng
2.16%
Tỉ lệ chọn
10.82%
Tỉ lệ cấm
2 562
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

C
Tier
48.73%
Tỉ lệ thắng
1.46%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
1 734
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

C
Tier
48.63%
Tỉ lệ thắng
1.2%
Tỉ lệ chọn
5.71%
Tỉ lệ cấm
1 421
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

C
Tier
48.62%
Tỉ lệ thắng
1.32%
Tỉ lệ chọn
2.75%
Tỉ lệ cấm
1 561
Trận
Darius
Darius

Darius

C
Tier
48.6%
Tỉ lệ thắng
4.16%
Tỉ lệ chọn
15.56%
Tỉ lệ cấm
4 930
Trận
Akali
Akali

Akali

C
Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
1.12%
Tỉ lệ chọn
15.01%
Tỉ lệ cấm
1 333
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

C
Tier
48.27%
Tỉ lệ thắng
1.88%
Tỉ lệ chọn
10.7%
Tỉ lệ cấm
2 229
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

C
Tier
48.07%
Tỉ lệ thắng
1.24%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
1 475
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
65.22%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
64.29%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
62.96%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.62%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
11.42%
Tỉ lệ cấm
100
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.79%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
57.78%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
180
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
57.45%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
14.1%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.65%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
56.14%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
8.78%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
56%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.24%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
15.37%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
55%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
55%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
54.45%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
10.32%
Tỉ lệ cấm
191
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
54.33%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
127
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
53.97%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
4.18%
Tỉ lệ cấm
302
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
53.91%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
128
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
78
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.66%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.71%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
53.76%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
14.76%
Tỉ lệ cấm
173
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
53.72%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
4.01%
Tỉ lệ cấm
121
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
53.52%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
1.47%
Tỉ lệ cấm
256
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
53.37%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
193
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
53.1%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
113
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
53.06%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
294
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
52.99%
Tỉ lệ thắng
0.39%
Tỉ lệ chọn
2.92%
Tỉ lệ cấm
468
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.54%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
52.61%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
13.25%
Tỉ lệ cấm
479
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
52.46%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
52.27%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
23.21%
Tỉ lệ cấm
115
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
51.95%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.98%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
51.28%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
117
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
51.22%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
5.02%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
51.18%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
26.26%
Tỉ lệ cấm
170
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
51.17%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
22.08%
Tỉ lệ cấm
299
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
50.97%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
1.89%
Tỉ lệ cấm
155
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
50.96%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
6.44%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
50.82%
Tỉ lệ thắng
0.88%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
1 039
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
50.79%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
50.68%
Tỉ lệ thắng
0.99%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
1 170
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
50.62%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
9.32%
Tỉ lệ cấm
81
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
50.5%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.33%
Tỉ lệ cấm
101
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
50.42%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
2.44%
Tỉ lệ cấm
474
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
50.24%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
16.32%
Tỉ lệ cấm
412
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
8.39%
Tỉ lệ cấm
230
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.44%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.7%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.05%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
49.84%
Tỉ lệ thắng
0.79%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
941
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
49.71%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
0.74%
Tỉ lệ cấm
350
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
49.66%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
5.21%
Tỉ lệ cấm
596
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
49.53%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
16.83%
Tỉ lệ cấm
319
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
49.16%
Tỉ lệ thắng
0.5%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
598
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
49.13%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
230
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
49.02%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
13.29%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
48.89%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.74%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
48.8%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
125
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
48.76%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
121
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
48.75%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
240
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
48.7%
Tỉ lệ thắng
0.65%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
772
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
48.69%
Tỉ lệ thắng
0.61%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
723
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
48.65%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
48.59%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
177
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
48.36%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
122
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
48.05%
Tỉ lệ thắng
0.82%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
972
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
47.99%
Tỉ lệ thắng
1.28%
Tỉ lệ chọn
3.09%
Tỉ lệ cấm
1 519
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
47.79%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
136
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
47.56%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
9.12%
Tỉ lệ cấm
82
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
47.27%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
6.66%
Tỉ lệ cấm
110
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
47.22%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.98%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

D
Tier
46.91%
Tỉ lệ thắng
2.06%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
2 443
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
46.49%
Tỉ lệ thắng
1.36%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
1 611
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
46.31%
Tỉ lệ thắng
1.05%
Tỉ lệ chọn
7.44%
Tỉ lệ cấm
1 246
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
45.71%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
1.04%
Tỉ lệ cấm
210
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
45.71%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.25%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
45.65%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
45.5%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
211
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.77%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
45.33%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
45.1%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
3.63%
Tỉ lệ cấm
140
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
44.97%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
5.85%
Tỉ lệ cấm
169
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
44.9%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.61%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
44.55%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.31%
Tỉ lệ cấm
110
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
3.17%
Tỉ lệ cấm
171
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
44.14%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
4.08%
Tỉ lệ cấm
111
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
44.12%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
10.08%
Tỉ lệ cấm
102
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
43.82%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
21.94%
Tỉ lệ cấm
89
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
43.66%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
10.37%
Tỉ lệ cấm
71
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
43.18%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.81%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
42.59%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
8.24%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
42.5%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
41.76%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
23.85%
Tỉ lệ cấm
182
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
39.22%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
11.76%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
38.78%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.02%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.16%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
38.36%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
25.77%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
38.33%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.29%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.64%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
36%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
35.9%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.38%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.25%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
35.48%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
35%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.11%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.39%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
32.43%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
6.27%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
19.5%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.19%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
29.41%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.7%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
27.59%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.01%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
22.22%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.48%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
9
Trận

Top build cho Top

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho TopChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Top được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Top được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Top được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Top so với tất cả trận Top. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.