Background image

Tướng tốt nhất đường Top

Bảng tier đường Top ở bản vá 26.11 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.11

Trận đã phân tích:27458

Jax
Jax

Jax

S+
Tier
52.81%
Tỉ lệ thắng
2.27%
Tỉ lệ chọn
9.5%
Tỉ lệ cấm
623
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

S+
Tier
52.8%
Tỉ lệ thắng
2.08%
Tỉ lệ chọn
3.77%
Tỉ lệ cấm
572
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

S+
Tier
52.08%
Tỉ lệ thắng
3.85%
Tỉ lệ chọn
17.43%
Tỉ lệ cấm
1 056
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

S
Tier
51.79%
Tỉ lệ thắng
2.14%
Tỉ lệ chọn
4.45%
Tỉ lệ cấm
587
Trận
Shen
Shen

Shen

A
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
1.9%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
522
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

A
Tier
53.6%
Tỉ lệ thắng
1.92%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
528
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

A
Tier
53.6%
Tỉ lệ thắng
1.57%
Tỉ lệ chọn
2.88%
Tỉ lệ cấm
431
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

A
Tier
53.6%
Tỉ lệ thắng
1.92%
Tỉ lệ chọn
9.25%
Tỉ lệ cấm
528
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

A
Tier
52.16%
Tỉ lệ thắng
1.77%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
487
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

A
Tier
52.14%
Tỉ lệ thắng
1.28%
Tỉ lệ chọn
1.43%
Tỉ lệ cấm
351
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

A
Tier
51.73%
Tỉ lệ thắng
1.37%
Tỉ lệ chọn
4.29%
Tỉ lệ cấm
375
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

A
Tier
51.73%
Tỉ lệ thắng
1.47%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
404
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

A
Tier
51.64%
Tỉ lệ thắng
1.22%
Tỉ lệ chọn
5.43%
Tỉ lệ cấm
335
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

A
Tier
51.38%
Tỉ lệ thắng
1.19%
Tỉ lệ chọn
4.74%
Tỉ lệ cấm
327
Trận
Singed
Singed

Singed

A
Tier
51.35%
Tỉ lệ thắng
1.21%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
333
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

A
Tier
51.31%
Tỉ lệ thắng
1.11%
Tỉ lệ chọn
5.69%
Tỉ lệ cấm
306
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

A
Tier
50.96%
Tỉ lệ thắng
1.33%
Tỉ lệ chọn
18.13%
Tỉ lệ cấm
365
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

A
Tier
50.73%
Tỉ lệ thắng
1%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
274
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

A
Tier
50.54%
Tỉ lệ thắng
3.68%
Tỉ lệ chọn
13.42%
Tỉ lệ cấm
1 011
Trận
Garen
Garen

Garen

A
Tier
50.46%
Tỉ lệ thắng
4.4%
Tỉ lệ chọn
8.01%
Tỉ lệ cấm
1 207
Trận
Darius
Darius

Darius

A
Tier
50.27%
Tỉ lệ thắng
4.03%
Tỉ lệ chọn
15.48%
Tỉ lệ cấm
1 106
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

A
Tier
50.26%
Tỉ lệ thắng
2.13%
Tỉ lệ chọn
5.7%
Tỉ lệ cấm
585
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

A
Tier
50.17%
Tỉ lệ thắng
2.1%
Tỉ lệ chọn
11.7%
Tỉ lệ cấm
576
Trận
Sett
Sett

Sett

A
Tier
50.11%
Tỉ lệ thắng
3.25%
Tỉ lệ chọn
4.42%
Tỉ lệ cấm
892
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

B
Tier
49.91%
Tỉ lệ thắng
2.12%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
583
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

B
Tier
49.86%
Tỉ lệ thắng
3.83%
Tỉ lệ chọn
18.15%
Tỉ lệ cấm
1 053
Trận
Sion
Sion

Sion

B
Tier
49.86%
Tỉ lệ thắng
2.67%
Tỉ lệ chọn
1.36%
Tỉ lệ cấm
732
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

B
Tier
49.58%
Tỉ lệ thắng
1.29%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
353
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

B
Tier
49.51%
Tỉ lệ thắng
1.5%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
412
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

B
Tier
49.47%
Tỉ lệ thắng
1.38%
Tỉ lệ chọn
2.26%
Tỉ lệ cấm
378
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

B
Tier
49.43%
Tỉ lệ thắng
2.54%
Tỉ lệ chọn
12.29%
Tỉ lệ cấm
698
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

B
Tier
49.26%
Tỉ lệ thắng
1.49%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
408
Trận
Yone
Yone

Yone

B
Tier
49.21%
Tỉ lệ thắng
3%
Tỉ lệ chọn
7.12%
Tỉ lệ cấm
825
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

C
Tier
48.21%
Tỉ lệ thắng
2.13%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
585
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
18.98%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
87.5%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.78%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
70.59%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
16.19%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
70%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.2%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.41%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.19%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.31%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.01%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
10.52%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.16%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
9.95%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
8.73%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
59.62%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
57.69%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
8.05%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
57.03%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
128
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
56.25%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
56%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
8.85%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
6.16%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
55%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
54.69%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
17.77%
Tỉ lệ cấm
128
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.24%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
9.89%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
54.05%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
53.77%
Tỉ lệ thắng
0.77%
Tỉ lệ chọn
6.61%
Tỉ lệ cấm
212
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
53.49%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
2.63%
Tỉ lệ cấm
86
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
27.64%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
53.27%
Tỉ lệ thắng
0.72%
Tỉ lệ chọn
0.65%
Tỉ lệ cấm
199
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
52.38%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
22.42%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
52.17%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
1.68%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
52%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
51.79%
Tỉ lệ thắng
0.91%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
251
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
51.35%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
51.16%
Tỉ lệ thắng
0.63%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
172
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
51.06%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
25.92%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
50.69%
Tỉ lệ thắng
0.79%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
217
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
50.58%
Tỉ lệ thắng
0.63%
Tỉ lệ chọn
6.12%
Tỉ lệ cấm
172
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
2.33%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.75%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
8.16%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
11.39%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.58%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.84%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.45%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
49.15%
Tỉ lệ thắng
0.86%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
236
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
48.72%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
14.06%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
48.42%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
4.36%
Tỉ lệ cấm
95
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.06%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
13.43%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
47.18%
Tỉ lệ thắng
1.29%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
354
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
46.84%
Tỉ lệ thắng
1.27%
Tỉ lệ chọn
17.28%
Tỉ lệ cấm
348
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
46.43%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
3.77%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
46.35%
Tỉ lệ thắng
1.7%
Tỉ lệ chọn
3.03%
Tỉ lệ cấm
466
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.99%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
273
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
46.08%
Tỉ lệ thắng
1.11%
Tỉ lệ chọn
2.78%
Tỉ lệ cấm
306
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
45.87%
Tỉ lệ thắng
1.28%
Tỉ lệ chọn
3.64%
Tỉ lệ cấm
351
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
45.6%
Tỉ lệ thắng
1.12%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
307
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
45.59%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
10.07%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
45.19%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
8.67%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
45.1%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
45.1%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
7.47%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
44.85%
Tỉ lệ thắng
1.38%
Tỉ lệ chọn
1.87%
Tỉ lệ cấm
379
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
43.28%
Tỉ lệ thắng
1.71%
Tỉ lệ chọn
11.36%
Tỉ lệ cấm
469
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
43.08%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
31.48%
Tỉ lệ cấm
65
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.19%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.82%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
42.72%
Tỉ lệ thắng
0.75%
Tỉ lệ chọn
3.83%
Tỉ lệ cấm
206
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
27.74%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
2.66%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
5.64%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
12.7%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
41.33%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
25.35%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
40.82%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
40.74%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
40.54%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
111
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
40.54%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
12.7%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.8%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.18%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
39.58%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
8.12%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.21%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
35%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
34.68%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
20.52%
Tỉ lệ cấm
124
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.08%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
5.44%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
21.23%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
24%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.35%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
23.08%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.42%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.88%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.08%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.99%
Tỉ lệ cấm
2
Trận

Top build cho Top

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho TopChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Top được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Top được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Top được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Top so với tất cả trận Top. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.