Background image

Tướng tốt nhất đường Top

Bảng tier đường Top ở bản vá 26.11 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.11

Trận đã phân tích:97594

Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

S
Tier
51.9%
Tỉ lệ thắng
2.13%
Tỉ lệ chọn
4.35%
Tỉ lệ cấm
2 081
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

S
Tier
51.68%
Tỉ lệ thắng
3.85%
Tỉ lệ chọn
16.89%
Tỉ lệ cấm
3 758
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

S
Tier
51.43%
Tỉ lệ thắng
3.93%
Tỉ lệ chọn
17.78%
Tỉ lệ cấm
3 840
Trận
Garen
Garen

Garen

S
Tier
51.3%
Tỉ lệ thắng
4.47%
Tỉ lệ chọn
8.04%
Tỉ lệ cấm
4 359
Trận
Sett
Sett

Sett

S
Tier
51.25%
Tỉ lệ thắng
3.36%
Tỉ lệ chọn
4.21%
Tỉ lệ cấm
3 282
Trận
Sion
Sion

Sion

S
Tier
51.16%
Tỉ lệ thắng
2.53%
Tỉ lệ chọn
1.3%
Tỉ lệ cấm
2 465
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

A
Tier
53.26%
Tỉ lệ thắng
1.56%
Tỉ lệ chọn
2.79%
Tỉ lệ cấm
1 519
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

A
Tier
52.68%
Tỉ lệ thắng
1.89%
Tỉ lệ chọn
9.39%
Tỉ lệ cấm
1 847
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

A
Tier
51.99%
Tỉ lệ thắng
1.39%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
1 360
Trận
Singed
Singed

Singed

A
Tier
51.7%
Tỉ lệ thắng
1.17%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
1 145
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

A
Tier
51.49%
Tỉ lệ thắng
1.21%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
1 177
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

A
Tier
51.48%
Tỉ lệ thắng
1.8%
Tỉ lệ chọn
0.7%
Tỉ lệ cấm
1 758
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

A
Tier
51.38%
Tỉ lệ thắng
1.44%
Tỉ lệ chọn
4.31%
Tỉ lệ cấm
1 409
Trận
Shen
Shen

Shen

A
Tier
51.31%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
1 762
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

A
Tier
51.18%
Tỉ lệ thắng
1.82%
Tỉ lệ chọn
2.96%
Tỉ lệ cấm
1 780
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

A
Tier
51.16%
Tỉ lệ thắng
1.94%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
1 890
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

A
Tier
50.98%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
2.21%
Tỉ lệ cấm
1 277
Trận
Jax
Jax

Jax

A
Tier
50.97%
Tỉ lệ thắng
2.27%
Tỉ lệ chọn
9.82%
Tỉ lệ cấm
2 217
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

A
Tier
50.91%
Tỉ lệ thắng
1.24%
Tỉ lệ chọn
6.31%
Tỉ lệ cấm
1 214
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

A
Tier
50.84%
Tỉ lệ thắng
1.47%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
1 434
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

A
Tier
50.74%
Tỉ lệ thắng
3.65%
Tỉ lệ chọn
13.16%
Tỉ lệ cấm
3 565
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

A
Tier
50.36%
Tỉ lệ thắng
1.14%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
1 108
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

A
Tier
50.27%
Tỉ lệ thắng
1.51%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
1 478
Trận
Yone
Yone

Yone

A
Tier
50.22%
Tỉ lệ thắng
2.98%
Tỉ lệ chọn
7.24%
Tỉ lệ cấm
2 907
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

A
Tier
50.05%
Tỉ lệ thắng
2.07%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
2 018
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

B
Tier
49.95%
Tỉ lệ thắng
2.14%
Tỉ lệ chọn
3.04%
Tỉ lệ cấm
2 092
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

B
Tier
49.82%
Tỉ lệ thắng
2.63%
Tỉ lệ chọn
12.42%
Tỉ lệ cấm
2 571
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

C
Tier
48.94%
Tỉ lệ thắng
1.07%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
1 040
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

C
Tier
48.9%
Tỉ lệ thắng
1.35%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
1 315
Trận
Darius
Darius

Darius

C
Tier
48.68%
Tỉ lệ thắng
3.95%
Tỉ lệ chọn
15.95%
Tỉ lệ cấm
3 852
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

C
Tier
48.54%
Tỉ lệ thắng
2.22%
Tỉ lệ chọn
5.76%
Tỉ lệ cấm
2 163
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

C
Tier
48.53%
Tỉ lệ thắng
1.36%
Tỉ lệ chọn
18.51%
Tỉ lệ cấm
1 331
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

C
Tier
48.47%
Tỉ lệ thắng
1.9%
Tỉ lệ chọn
11.72%
Tỉ lệ cấm
1 857
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

C
Tier
48.3%
Tỉ lệ thắng
1.63%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
1 590
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

C
Tier
48.25%
Tỉ lệ thắng
1.52%
Tỉ lệ chọn
11.52%
Tỉ lệ cấm
1 486
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
19.48%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
74.42%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
72.73%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.61%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
68.89%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
16.82%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
61.76%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.76%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
60.71%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.05%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
58.82%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
58.06%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.92%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
57.78%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
57.63%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
56.92%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
260
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
56.52%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
10%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
10.87%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
55.41%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
3.64%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
55.31%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
179
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
54.9%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
102
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
54.81%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
0.57%
Tỉ lệ cấm
270
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
53.7%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
53.49%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
10.09%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
52.92%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
1.4%
Tỉ lệ cấm
463
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
52.54%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
12.33%
Tỉ lệ cấm
118
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
52.01%
Tỉ lệ thắng
0.79%
Tỉ lệ chọn
6.96%
Tỉ lệ cấm
773
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
52.01%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
323
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
51.95%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
4.66%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
51.88%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
25.59%
Tỉ lệ cấm
266
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
51.06%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
50.98%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
50.98%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.67%
Tỉ lệ cấm
153
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
50.78%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
128
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
50.77%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
6.09%
Tỉ lệ cấm
585
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
50.75%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
134
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
50.63%
Tỉ lệ thắng
0.65%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
630
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
50.44%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
228
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
50.42%
Tỉ lệ thắng
0.37%
Tỉ lệ chọn
17.98%
Tỉ lệ cấm
357
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.53%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
7.89%
Tỉ lệ cấm
212
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
6.38%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
8.51%
Tỉ lệ cấm
96
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
11.39%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
9.4%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
24
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
49.94%
Tỉ lệ thắng
0.89%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
869
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
49.4%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
25.64%
Tỉ lệ cấm
166
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
49.3%
Tỉ lệ thắng
0.95%
Tỉ lệ chọn
0.59%
Tỉ lệ cấm
931
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
49.23%
Tỉ lệ thắng
0.66%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
646
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
49.06%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.49%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
49.03%
Tỉ lệ thắng
0.95%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
926
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
48.94%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
94
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
48.82%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
14.36%
Tỉ lệ cấm
170
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
12.98%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.93%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
48.47%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
326
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
48.19%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
8.74%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
48%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
47.96%
Tỉ lệ thắng
1.06%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
1 030
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
47.83%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
47.78%
Tỉ lệ thắng
1.18%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
1 151
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.51%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

D
Tier
47.44%
Tỉ lệ thắng
2.1%
Tỉ lệ chọn
3.39%
Tỉ lệ cấm
2 053
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.37%
Tỉ lệ chọn
8.83%
Tỉ lệ cấm
361
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
47.31%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
5.34%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
47.28%
Tỉ lệ thắng
1.35%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
1 322
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

D
Tier
47.21%
Tỉ lệ thắng
1.18%
Tỉ lệ chọn
2.59%
Tỉ lệ cấm
1 148
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
47.14%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.84%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
47.1%
Tỉ lệ thắng
1.19%
Tỉ lệ chọn
17.03%
Tỉ lệ cấm
1 157
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
102
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.76%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.96%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
46.84%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
7.7%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
46.28%
Tỉ lệ thắng
0.74%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
726
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
65
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
45.9%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
2.25%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
45.83%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
26.88%
Tỉ lệ cấm
216
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
45.65%
Tỉ lệ thắng
0.71%
Tỉ lệ chọn
3.94%
Tỉ lệ cấm
690
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
45.5%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
1.91%
Tỉ lệ cấm
1 279
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
45.3%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
117
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
45.14%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
20.83%
Tỉ lệ cấm
432
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
44.95%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
109
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
44.83%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
14.24%
Tỉ lệ cấm
203
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
44.78%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
28.25%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
44.71%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
22.81%
Tỉ lệ cấm
85
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
43.88%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
433
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
43.4%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
43.23%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
192
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
5.66%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
203
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
42.64%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
8.04%
Tỉ lệ cấm
129
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
3.47%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
42.31%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
21.2%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
41.89%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
27.62%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.43%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
40.74%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
5.17%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.4%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.16%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
39.58%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.04%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.78%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.32%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
34.78%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.14%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.01%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.38%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
32.43%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
30.95%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
27.78%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.29%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.09%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
7.69%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.07%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.12%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Top

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho TopChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Top được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Top được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Top được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Top so với tất cả trận Top. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.