Background image

Tướng tốt nhất đường Top

Bảng tier đường Top ở bản vá 26.12 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.12

Trận đã phân tích:106201

Garen
Garen

Garen

S
Tier
51.67%
Tỉ lệ thắng
4.88%
Tỉ lệ chọn
8.55%
Tỉ lệ cấm
5 179
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

S
Tier
51.43%
Tỉ lệ thắng
3.63%
Tỉ lệ chọn
16.57%
Tỉ lệ cấm
3 856
Trận
Jax
Jax

Jax

S
Tier
51.24%
Tỉ lệ thắng
2.62%
Tỉ lệ chọn
10.27%
Tỉ lệ cấm
2 785
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

A
Tier
53.71%
Tỉ lệ thắng
1.53%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
1 629
Trận
Singed
Singed

Singed

A
Tier
53.14%
Tỉ lệ thắng
1.14%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
1 210
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

A
Tier
52.35%
Tỉ lệ thắng
1.87%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
1 981
Trận
Shen
Shen

Shen

A
Tier
52.14%
Tỉ lệ thắng
1.82%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
1 935
Trận
Akali
Akali

Akali

A
Tier
51.85%
Tỉ lệ thắng
1.17%
Tỉ lệ chọn
16.99%
Tỉ lệ cấm
1 246
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

A
Tier
51.54%
Tỉ lệ thắng
1.41%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
1 496
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

A
Tier
51.43%
Tỉ lệ thắng
1.91%
Tỉ lệ chọn
11.72%
Tỉ lệ cấm
2 030
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

A
Tier
51.32%
Tỉ lệ thắng
1.85%
Tỉ lệ chọn
3.33%
Tỉ lệ cấm
1 964
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

A
Tier
51.29%
Tỉ lệ thắng
1.17%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
1 244
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

A
Tier
51.14%
Tỉ lệ thắng
1.24%
Tỉ lệ chọn
4.45%
Tỉ lệ cấm
1 320
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

A
Tier
50.97%
Tỉ lệ thắng
1.89%
Tỉ lệ chọn
4.8%
Tỉ lệ cấm
2 007
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

A
Tier
50.78%
Tỉ lệ thắng
3.6%
Tỉ lệ chọn
16.74%
Tỉ lệ cấm
3 822
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

A
Tier
50.74%
Tỉ lệ thắng
2.72%
Tỉ lệ chọn
12.37%
Tỉ lệ cấm
2 889
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

A
Tier
50.55%
Tỉ lệ thắng
2.32%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
2 463
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

A
Tier
50.53%
Tỉ lệ thắng
1.07%
Tỉ lệ chọn
4.74%
Tỉ lệ cấm
1 140
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

A
Tier
50.48%
Tỉ lệ thắng
1.27%
Tỉ lệ chọn
1.81%
Tỉ lệ cấm
1 353
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

A
Tier
50.46%
Tỉ lệ thắng
2.07%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
2 194
Trận
Sett
Sett

Sett

A
Tier
50.44%
Tỉ lệ thắng
3.51%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
3 725
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

A
Tier
50.39%
Tỉ lệ thắng
2.19%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
2 328
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

A
Tier
50.3%
Tỉ lệ thắng
1.42%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
1 511
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

B
Tier
49.98%
Tỉ lệ thắng
1.96%
Tỉ lệ chọn
10.08%
Tỉ lệ cấm
2 083
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

B
Tier
49.96%
Tỉ lệ thắng
1.25%
Tỉ lệ chọn
3.06%
Tỉ lệ cấm
1 323
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

B
Tier
49.87%
Tỉ lệ thắng
1.47%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
1 566
Trận
Yone
Yone

Yone

B
Tier
49.64%
Tỉ lệ thắng
3.41%
Tỉ lệ chọn
7.84%
Tỉ lệ cấm
3 618
Trận
Darius
Darius

Darius

B
Tier
49.61%
Tỉ lệ thắng
3.85%
Tỉ lệ chọn
16.29%
Tỉ lệ cấm
4 092
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

B
Tier
49.53%
Tỉ lệ thắng
1.3%
Tỉ lệ chọn
2.27%
Tỉ lệ cấm
1 379
Trận
Camille
Camille

Camille

B
Tier
49.5%
Tỉ lệ thắng
1.04%
Tỉ lệ chọn
0.81%
Tỉ lệ cấm
1 109
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

B
Tier
49.43%
Tỉ lệ thắng
1.83%
Tỉ lệ chọn
2.23%
Tỉ lệ cấm
1 942
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

B
Tier
49.18%
Tỉ lệ thắng
1.49%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
1 578
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

B
Tier
49.15%
Tỉ lệ thắng
3.51%
Tỉ lệ chọn
12.65%
Tỉ lệ cấm
3 727
Trận
Riven
Riven

Riven

B
Tier
49.06%
Tỉ lệ thắng
1.51%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
1 600
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

B
Tier
49.01%
Tỉ lệ thắng
1.37%
Tỉ lệ chọn
17.89%
Tỉ lệ cấm
1 459
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

C
Tier
48.85%
Tỉ lệ thắng
1.48%
Tỉ lệ chọn
11.18%
Tỉ lệ cấm
1 572
Trận
Sion
Sion

Sion

C
Tier
48.83%
Tỉ lệ thắng
2.42%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
2 572
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

C
Tier
48.54%
Tỉ lệ thắng
1.38%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
1 469
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

C
Tier
48.11%
Tỉ lệ thắng
1.05%
Tỉ lệ chọn
5.01%
Tỉ lệ cấm
1 110
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.12%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
65.12%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
11.28%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
64%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.99%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.25%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
61.54%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.73%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
60.94%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
21.03%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.98%
Tỉ lệ cấm
36
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
57.89%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
57.89%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.21%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
57.78%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.36%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
56.67%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
3.59%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
56%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
55.74%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
55.22%
Tỉ lệ thắng
0.69%
Tỉ lệ chọn
7.56%
Tỉ lệ cấm
728
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
55.17%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.3%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
55.06%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
89
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
55%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
54.81%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
2.03%
Tỉ lệ cấm
270
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
54.75%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
15.02%
Tỉ lệ cấm
179
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
54.17%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
15.36%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
91
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
3.52%
Tỉ lệ cấm
135
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
53.3%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
23.65%
Tỉ lệ cấm
182
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
53.26%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
261
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
53.16%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
1.06%
Tỉ lệ cấm
190
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
53%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
100
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
52.54%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
27.83%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
52.31%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
2.76%
Tỉ lệ cấm
216
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
51.85%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
51.82%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
1.67%
Tỉ lệ cấm
110
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
51.52%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
6.33%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
51.26%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
4.77%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
51.16%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
8.44%
Tỉ lệ cấm
86
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
51.11%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
4.46%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
51.11%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
50.91%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
110
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
50.42%
Tỉ lệ thắng
0.68%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
718
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
50.2%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
496
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
50.19%
Tỉ lệ thắng
0.74%
Tỉ lệ chọn
4.32%
Tỉ lệ cấm
791
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
21.13%
Tỉ lệ cấm
458
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
18.14%
Tỉ lệ cấm
376
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.11%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.18%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.92%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
20.14%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
49.82%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
273
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
49.52%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
2.83%
Tỉ lệ cấm
525
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
49.27%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
205
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
49.12%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
7.61%
Tỉ lệ cấm
114
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.07%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
48.73%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
6.39%
Tỉ lệ cấm
632
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
48.68%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
12.99%
Tỉ lệ cấm
491
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
48.53%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
11.78%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
48.28%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
48.18%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
27.11%
Tỉ lệ cấm
110
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
48.03%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
14.62%
Tỉ lệ cấm
152
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
47.9%
Tỉ lệ thắng
0.63%
Tỉ lệ chọn
0.87%
Tỉ lệ cấm
668
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

D
Tier
47.88%
Tỉ lệ thắng
2.62%
Tỉ lệ chọn
6.18%
Tỉ lệ cấm
2 782
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
47.78%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
180
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
47.77%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
247
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.55%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
588
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
47.62%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
47.23%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
4.23%
Tỉ lệ cấm
271
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
47.02%
Tỉ lệ thắng
0.79%
Tỉ lệ chọn
0.63%
Tỉ lệ cấm
838
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
46.92%
Tỉ lệ thắng
0.96%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
1 023
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
46.76%
Tỉ lệ thắng
0.55%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
586
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.59%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
46.47%
Tỉ lệ thắng
0.41%
Tỉ lệ chọn
26.1%
Tỉ lệ cấm
439
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
46.42%
Tỉ lệ thắng
0.91%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
965
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
45.92%
Tỉ lệ thắng
1.59%
Tỉ lệ chọn
2.28%
Tỉ lệ cấm
1 692
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
45.71%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
5.79%
Tỉ lệ cấm
99
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
45.3%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
17.35%
Tỉ lệ cấm
117
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
45.26%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
190
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
45.16%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
11.6%
Tỉ lệ cấm
186
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
44.64%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
5.3%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
44.62%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
65
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.83%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
44.26%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
8.35%
Tỉ lệ cấm
244
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
44%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
75
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
43.9%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
13.04%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
43.43%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
23.09%
Tỉ lệ cấm
99
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.31%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
42.5%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
5.31%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
266
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
42.11%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
41.98%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
81
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
41.84%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
7.28%
Tỉ lệ cấm
98
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
41.25%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
10.27%
Tỉ lệ cấm
80
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
40.74%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
3.24%
Tỉ lệ cấm
81
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
40.43%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.63%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
39.47%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
10.04%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
38.24%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
10.23%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
38.1%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
38.1%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
38.04%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
7.26%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
37.66%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
9.09%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.49%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.09%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
35.29%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.35%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
34%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
10.11%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
5.29%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.77%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.11%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.22%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
16.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.41%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.34%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.87%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.91%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Top

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho TopChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Top được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Top được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Top được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Top so với tất cả trận Top. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.