Tướng tốt nhất đường Top

Bảng tier đường Top ở bản vá 26.19 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối

Bản vá 26.19

Trận đã phân tích 87 636

Bộ lọc

Mọi hạngTrận đã phân tích 87 636

Illaoi
Illaoi

Illaoi

S+
Tier
52.31%
Tỉ lệ thắng
2.05%
Tỉ lệ chọn
11.56%
Tỉ lệ cấm
3 586
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

S+
Tier
52.19%
Tỉ lệ thắng
3.52%
Tỉ lệ chọn
13.58%
Tỉ lệ cấm
6 164
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

S+
Tier
52.1%
Tỉ lệ thắng
3.7%
Tỉ lệ chọn
14.84%
Tỉ lệ cấm
6 480
Trận
Garen
Garen

Garen

S
Tier
51.97%
Tỉ lệ thắng
3.88%
Tỉ lệ chọn
6.21%
Tỉ lệ cấm
6 787
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

S
Tier
51.2%
Tỉ lệ thắng
2.46%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
4 316
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

A
Tier
52.55%
Tỉ lệ thắng
1.63%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
2 862
Trận
Shen
Shen

Shen

A
Tier
52.54%
Tỉ lệ thắng
1.71%
Tỉ lệ chọn
0.66%
Tỉ lệ cấm
2 994
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

A
Tier
51.61%
Tỉ lệ thắng
1.13%
Tỉ lệ chọn
2.31%
Tỉ lệ cấm
1 982
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

A
Tier
51.55%
Tỉ lệ thắng
1.36%
Tỉ lệ chọn
1.17%
Tỉ lệ cấm
2 390
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

A
Tier
51.37%
Tỉ lệ thắng
1.06%
Tỉ lệ chọn
5.47%
Tỉ lệ cấm
1 863
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

A
Tier
50.91%
Tỉ lệ thắng
1.88%
Tỉ lệ chọn
3.75%
Tỉ lệ cấm
3 286
Trận
Sett
Sett

Sett

A
Tier
50.67%
Tỉ lệ thắng
3.96%
Tỉ lệ chọn
4.61%
Tỉ lệ cấm
6 937
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

A
Tier
50.54%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
3.16%
Tỉ lệ cấm
3 170
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

A
Tier
50.5%
Tỉ lệ thắng
3.68%
Tỉ lệ chọn
13.83%
Tỉ lệ cấm
6 449
Trận
Sion
Sion

Sion

A
Tier
50.38%
Tỉ lệ thắng
1.49%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
2 616
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

A
Tier
50.33%
Tỉ lệ thắng
3.12%
Tỉ lệ chọn
23.59%
Tỉ lệ cấm
5 462
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

A
Tier
50.33%
Tỉ lệ thắng
1.22%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
2 138
Trận
Yone
Yone

Yone

A
Tier
50.3%
Tỉ lệ thắng
3.95%
Tỉ lệ chọn
14.25%
Tỉ lệ cấm
6 919
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

A
Tier
50.17%
Tỉ lệ thắng
2.07%
Tỉ lệ chọn
3.93%
Tỉ lệ cấm
3 628
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

A
Tier
50.16%
Tỉ lệ thắng
1.91%
Tỉ lệ chọn
5.52%
Tỉ lệ cấm
3 343
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

A
Tier
50.1%
Tỉ lệ thắng
2.4%
Tỉ lệ chọn
3.35%
Tỉ lệ cấm
4 198
Trận
Akali
Akali

Akali

B
Tier
49.7%
Tỉ lệ thắng
1.13%
Tỉ lệ chọn
15.43%
Tỉ lệ cấm
1 978
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

B
Tier
49.67%
Tỉ lệ thắng
1.64%
Tỉ lệ chọn
1.44%
Tỉ lệ cấm
2 881
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

B
Tier
49.56%
Tỉ lệ thắng
1.35%
Tỉ lệ chọn
3.77%
Tỉ lệ cấm
2 369
Trận
Jax
Jax

Jax

B
Tier
49.52%
Tỉ lệ thắng
2.68%
Tỉ lệ chọn
7.82%
Tỉ lệ cấm
4 687
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

B
Tier
49.4%
Tỉ lệ thắng
1.28%
Tỉ lệ chọn
4.51%
Tỉ lệ cấm
2 237
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

B
Tier
49.36%
Tỉ lệ thắng
1.88%
Tỉ lệ chọn
3.78%
Tỉ lệ cấm
3 294
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

B
Tier
49.36%
Tỉ lệ thắng
1.64%
Tỉ lệ chọn
22.88%
Tỉ lệ cấm
2 871
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

B
Tier
49.31%
Tỉ lệ thắng
1.23%
Tỉ lệ chọn
1.23%
Tỉ lệ cấm
2 160
Trận
Camille
Camille

Camille

B
Tier
49.3%
Tỉ lệ thắng
1.59%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
2 785
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

C
Tier
48.94%
Tỉ lệ thắng
2.57%
Tỉ lệ chọn
6.48%
Tỉ lệ cấm
4 495
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

C
Tier
48.9%
Tỉ lệ thắng
1.35%
Tỉ lệ chọn
3.19%
Tỉ lệ cấm
2 366
Trận
Darius
Darius

Darius

C
Tier
48.79%
Tỉ lệ thắng
3.98%
Tỉ lệ chọn
15.94%
Tỉ lệ cấm
6 969
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

C
Tier
48.76%
Tỉ lệ thắng
2.1%
Tỉ lệ chọn
9.67%
Tỉ lệ cấm
3 681
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

C
Tier
48.76%
Tỉ lệ thắng
1.4%
Tỉ lệ chọn
3.03%
Tỉ lệ cấm
2 459
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

C
Tier
48.31%
Tỉ lệ thắng
1.96%
Tỉ lệ chọn
10.26%
Tỉ lệ cấm
3 436
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
60.48%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
167
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
57.02%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
10.13%
Tỉ lệ cấm
121
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
56.73%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
56.59%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
258
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
56.19%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
3.51%
Tỉ lệ cấm
194
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
55.24%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
2.05%
Tỉ lệ cấm
105
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
54.34%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
173
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
54.09%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
7.81%
Tỉ lệ cấm
281
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
53.83%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
23.97%
Tỉ lệ cấm
444
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
52.98%
Tỉ lệ thắng
0.39%
Tỉ lệ chọn
4.02%
Tỉ lệ cấm
687
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
52.85%
Tỉ lệ thắng
0.27%
Tỉ lệ chọn
20.35%
Tỉ lệ cấm
473
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
52.21%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.61%
Tỉ lệ cấm
136
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
52.07%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
9.98%
Tỉ lệ cấm
217
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
51.92%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
104
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
51.65%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
0.79%
Tỉ lệ cấm
790
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
51.5%
Tỉ lệ thắng
0.99%
Tỉ lệ chọn
0.74%
Tỉ lệ cấm
1 734
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
51.48%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
709
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
51.4%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
5.32%
Tỉ lệ cấm
286
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
50.91%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
275
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
50.8%
Tỉ lệ thắng
0.93%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
1 634
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
50.65%
Tỉ lệ thắng
0.83%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
1 459
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
50.42%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.94%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
50.11%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
1.37%
Tỉ lệ cấm
449
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
176
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
22.58%
Tỉ lệ cấm
184
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
1.89%
Tỉ lệ cấm
170
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
49.73%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
14.13%
Tỉ lệ cấm
746
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
49.66%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
3.34%
Tỉ lệ cấm
294
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
49.33%
Tỉ lệ thắng
0.68%
Tỉ lệ chọn
7.53%
Tỉ lệ cấm
1 190
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
49.32%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
0.92%
Tỉ lệ cấm
296
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
49.09%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
165
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
48.69%
Tỉ lệ thắng
0.59%
Tỉ lệ chọn
5.61%
Tỉ lệ cấm
1 027
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
48.65%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
111
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
48.6%
Tỉ lệ thắng
0.86%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
1 500
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
48.56%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
278
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
48.52%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
16.41%
Tỉ lệ cấm
540
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
48.51%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
5.06%
Tỉ lệ cấm
235
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.96%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
1 678
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
47.9%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
2.17%
Tỉ lệ cấm
238
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
47.84%
Tỉ lệ thắng
1.4%
Tỉ lệ chọn
1.73%
Tỉ lệ cấm
2 450
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
47.8%
Tỉ lệ thắng
1.57%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
2 745
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
47.73%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
176
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
47.65%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
11.71%
Tỉ lệ cấm
170
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
47.64%
Tỉ lệ thắng
0.84%
Tỉ lệ chọn
6.32%
Tỉ lệ cấm
1 463
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
47.64%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
424
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
47.01%
Tỉ lệ thắng
0.59%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
1 038
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
46.85%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
4.31%
Tỉ lệ cấm
508
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
46.81%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
1.96%
Tỉ lệ cấm
235
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
46.81%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
4.6%
Tỉ lệ cấm
141
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
46.7%
Tỉ lệ thắng
1.27%
Tỉ lệ chọn
1.86%
Tỉ lệ cấm
2 227
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.53%
Tỉ lệ cấm
135
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
46.63%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
3.51%
Tỉ lệ cấm
178
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
46.59%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
7.57%
Tỉ lệ cấm
176
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
46.48%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
27.09%
Tỉ lệ cấm
213
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
46.45%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
366
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
46.29%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
445
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
46.09%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
10.93%
Tỉ lệ cấm
128
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
45.95%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
0.83%
Tỉ lệ cấm
618
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
45.93%
Tỉ lệ thắng
0.24%
Tỉ lệ chọn
8.8%
Tỉ lệ cấm
418
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
45.7%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.62%
Tỉ lệ cấm
151
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
45.38%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
23.94%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
45.08%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
10.91%
Tỉ lệ cấm
122
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
44.94%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
20.63%
Tỉ lệ cấm
247
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
44.86%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
185
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
44.38%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
7.88%
Tỉ lệ cấm
160
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
44.12%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
7.58%
Tỉ lệ cấm
102
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
43.5%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
3.21%
Tỉ lệ cấm
200
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
43.37%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
166
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
43.15%
Tỉ lệ thắng
0.17%
Tỉ lệ chọn
15.04%
Tỉ lệ cấm
292
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
42.45%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
106
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
42.15%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
8.06%
Tỉ lệ cấm
121
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
39.55%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.34%
Tỉ lệ cấm
177
Trận
Taric
Taric

Taric

Tier
70%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Samira
Samira

Samira

Tier
61.9%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.54%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

Tier
60.92%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.14%
Tỉ lệ cấm
87
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

Tier
60.71%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
25
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

Tier
58.62%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.34%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.08%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

Tier
54.55%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
12.12%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Vex
Vex

Vex

Tier
53.13%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
5.34%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Senna
Senna

Senna

Tier
52.78%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.28%
Tỉ lệ cấm
72
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

Tier
52.56%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
6.89%
Tỉ lệ cấm
78
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

Tier
51.28%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.92%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
5.81%
Tỉ lệ cấm
72
Trận
Janna
Janna

Janna

Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

Tier
49.48%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.84%
Tỉ lệ cấm
97
Trận
Viego
Viego

Viego

Tier
49.44%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.45%
Tỉ lệ cấm
89
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
10.87%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.92%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.34%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.35%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Lux
Lux

Lux

Tier
47.3%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
11.01%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
9.87%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

Tier
46.34%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.1%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

Tier
45.59%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.5%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.72%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Diana
Diana

Diana

Tier
45.26%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.64%
Tỉ lệ cấm
95
Trận
Mel
Mel

Mel

Tier
44.68%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
18.17%
Tỉ lệ cấm
94
Trận
Vi
Vi

Vi

Tier
44.29%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Talon
Talon

Talon

Tier
44.19%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.18%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

Tier
43.55%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.82%
Tỉ lệ cấm
62
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

Tier
43.24%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
37
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
8.3%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

Tier
42.55%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.6%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.72%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

Tier
39.39%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.79%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Corki
Corki

Corki

Tier
38.89%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

Tier
38.89%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
13.86%
Tỉ lệ cấm
90
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

Tier
38.89%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.19%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

Tier
38.24%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.6%
Tỉ lệ cấm
34
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

Tier
38%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
7.44%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

Tier
37.93%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
12.4%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.55%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

Tier
36.78%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
87
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.5%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.86%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

Tier
30.3%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Rell
Rell

Rell

Tier
29.41%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

Tier
29.41%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.24%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

Tier
28.3%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.76%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Leona
Leona

Leona

Tier
27.59%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.91%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Braum
Braum

Braum

Tier
18.18%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
11
Trận

Tướng hiếm ít trận

Những tướng này có từ 9 trận trở xuống ở Top trong bản vá này. Quá ít để tính tỉ lệ thắng nên chỉ liệt kê tên.

Top build cho Top

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho TopChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Top được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Top được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Top được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Top so với tất cả trận Top. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.