Background image

Tướng tốt nhất đường Top

Bảng tier đường Top ở bản vá 26.15 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.15

Trận đã phân tích:4252

Renekton
Renekton

Renekton

S+
Tier
57.27%
Tỉ lệ thắng
2.59%
Tỉ lệ chọn
2.91%
Tỉ lệ cấm
110
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

S+
Tier
56.99%
Tỉ lệ thắng
2.19%
Tỉ lệ chọn
4.65%
Tỉ lệ cấm
93
Trận
Garen
Garen

Garen

S+
Tier
56.98%
Tỉ lệ thắng
4.05%
Tỉ lệ chọn
7.33%
Tỉ lệ cấm
172
Trận
Yone
Yone

Yone

S+
Tier
54.78%
Tỉ lệ thắng
3.69%
Tỉ lệ chọn
8.42%
Tỉ lệ cấm
157
Trận
Darius
Darius

Darius

S+
Tier
54.45%
Tỉ lệ thắng
4.49%
Tỉ lệ chọn
14.81%
Tỉ lệ cấm
191
Trận
Sett
Sett

Sett

S+
Tier
53.67%
Tỉ lệ thắng
4.16%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
177
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

S+
Tier
52.32%
Tỉ lệ thắng
3.55%
Tỉ lệ chọn
15.56%
Tỉ lệ cấm
151
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

A
Tier
62.69%
Tỉ lệ thắng
1.58%
Tỉ lệ chọn
15.66%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

A
Tier
60.34%
Tỉ lệ thắng
1.36%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

A
Tier
58.7%
Tỉ lệ thắng
1.08%
Tỉ lệ chọn
2.07%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

A
Tier
57.89%
Tỉ lệ thắng
1.34%
Tỉ lệ chọn
1.18%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

A
Tier
57.41%
Tỉ lệ thắng
1.27%
Tỉ lệ chọn
4.65%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

A
Tier
55.95%
Tỉ lệ thắng
1.98%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

A
Tier
55.71%
Tỉ lệ thắng
1.65%
Tỉ lệ chọn
9.54%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Shen
Shen

Shen

A
Tier
54.79%
Tỉ lệ thắng
1.72%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
73
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

A
Tier
54.1%
Tỉ lệ thắng
1.43%
Tỉ lệ chọn
0.09%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

A
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
1.6%
Tỉ lệ chọn
2.54%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

A
Tier
52.73%
Tỉ lệ thắng
1.29%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

A
Tier
50.75%
Tỉ lệ thắng
1.58%
Tỉ lệ chọn
9.69%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

A
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
2.16%
Tỉ lệ chọn
4.23%
Tỉ lệ cấm
92
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

B
Tier
49.54%
Tỉ lệ thắng
2.56%
Tỉ lệ chọn
6.25%
Tỉ lệ cấm
109
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

B
Tier
49.02%
Tỉ lệ thắng
1.2%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

C
Tier
48.65%
Tỉ lệ thắng
1.74%
Tỉ lệ chọn
10.81%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

C
Tier
48.29%
Tỉ lệ thắng
6.19%
Tỉ lệ chọn
23.32%
Tỉ lệ cấm
263
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.28%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
8.84%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
6.06%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.02%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.47%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
13.82%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
80%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
2.54%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
7.33%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
71.43%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.19%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
12.46%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
10.81%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
23.6%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
18.24%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
2.87%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.71%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
2.4%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
13.16%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
61.11%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
5.83%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.89%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
57.5%
Tỉ lệ thắng
0.94%
Tỉ lệ chọn
7.29%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
52.5%
Tỉ lệ thắng
0.94%
Tỉ lệ chọn
14.86%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.71%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
1.32%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
7.95%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
7.9%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
6.21%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
0.09%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
19.89%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.47%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.04%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
22.94%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
11.61%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
2.77%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
11%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Camille
Camille

Camille

D
Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.73%
Tỉ lệ chọn
9.21%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

D
Tier
47.8%
Tỉ lệ thắng
3.74%
Tỉ lệ chọn
13.59%
Tỉ lệ cấm
159
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

D
Tier
47.76%
Tỉ lệ thắng
1.58%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
46.43%
Tỉ lệ thắng
0.66%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
2.07%
Tỉ lệ chọn
12.32%
Tỉ lệ cấm
88
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
11.8%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
1.48%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
63
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
44.26%
Tỉ lệ thắng
2.87%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
122
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
44.19%
Tỉ lệ thắng
1.01%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
44.07%
Tỉ lệ thắng
1.39%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Sion
Sion

Sion

D
Tier
44.07%
Tỉ lệ thắng
1.39%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
1.51%
Tỉ lệ chọn
6.49%
Tỉ lệ cấm
64
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
43.48%
Tỉ lệ thắng
0.54%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

D
Tier
43.02%
Tỉ lệ thắng
2.02%
Tỉ lệ chọn
3.86%
Tỉ lệ cấm
86
Trận
Singed
Singed

Singed

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.99%
Tỉ lệ chọn
0.8%
Tỉ lệ cấm
42
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
7.76%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
52%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
42.25%
Tỉ lệ thắng
1.67%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
71
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
41.18%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
40.98%
Tỉ lệ thắng
1.43%
Tỉ lệ chọn
3.43%
Tỉ lệ cấm
61
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
8.98%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
38.46%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
18.62%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
36.73%
Tỉ lệ thắng
1.15%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
35.29%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
17.87%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
33.96%
Tỉ lệ thắng
1.25%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
7.57%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
7.62%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
30.77%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
1.08%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
29.41%
Tỉ lệ thắng
0.4%
Tỉ lệ chọn
3.76%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.42%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.49%
Tỉ lệ chọn
5.22%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.26%
Tỉ lệ chọn
16.31%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
3.15%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
2.16%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
1.69%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
3.48%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
10.39%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
2.49%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.33%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
5.17%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.56%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.47%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.9%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.5%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
8.27%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
2.3%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.38%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.13%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.79%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.14%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
37.28%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
14.34%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.97%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.15%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.6%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Top

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho TopChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Top được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Top được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Top được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Top so với tất cả trận Top. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.