Background image

Tướng tốt nhất đường Top

Bảng tier đường Top ở bản vá 26.09 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.09

Trận đã phân tích:100242

Yone
Yone

Yone

S+
Tier
52.37%
Tỉ lệ thắng
2.69%
Tỉ lệ chọn
6.52%
Tỉ lệ cấm
2 700
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

S+
Tier
52.31%
Tỉ lệ thắng
2.07%
Tỉ lệ chọn
0.85%
Tỉ lệ cấm
2 080
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

S+
Tier
52.22%
Tỉ lệ thắng
3.81%
Tỉ lệ chọn
11.94%
Tỉ lệ cấm
3 822
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

S
Tier
51.76%
Tỉ lệ thắng
2.58%
Tỉ lệ chọn
12.16%
Tỉ lệ cấm
2 583
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

S
Tier
51.58%
Tỉ lệ thắng
3.2%
Tỉ lệ chọn
16.77%
Tỉ lệ cấm
3 205
Trận
Sion
Sion

Sion

S
Tier
51.45%
Tỉ lệ thắng
2.07%
Tỉ lệ chọn
1.22%
Tỉ lệ cấm
2 076
Trận
Sett
Sett

Sett

S
Tier
51.11%
Tỉ lệ thắng
3.43%
Tỉ lệ chọn
4.42%
Tỉ lệ cấm
3 434
Trận
Garen
Garen

Garen

S
Tier
51.07%
Tỉ lệ thắng
4.56%
Tỉ lệ chọn
9.55%
Tỉ lệ cấm
4 576
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

A
Tier
52.56%
Tỉ lệ thắng
1.52%
Tỉ lệ chọn
3.68%
Tỉ lệ cấm
1 526
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

A
Tier
51.47%
Tỉ lệ thắng
1.15%
Tỉ lệ chọn
3.02%
Tỉ lệ cấm
1 154
Trận
Singed
Singed

Singed

A
Tier
51.26%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
1.12%
Tỉ lệ cấm
1 309
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

A
Tier
51.11%
Tỉ lệ thắng
1.8%
Tỉ lệ chọn
3.73%
Tỉ lệ cấm
1 802
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

A
Tier
51.1%
Tỉ lệ thắng
1.81%
Tỉ lệ chọn
6.57%
Tỉ lệ cấm
1 812
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

A
Tier
50.95%
Tỉ lệ thắng
1.69%
Tỉ lệ chọn
8.69%
Tỉ lệ cấm
1 692
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

A
Tier
50.87%
Tỉ lệ thắng
1.04%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
1 040
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

A
Tier
50.79%
Tỉ lệ thắng
1.95%
Tỉ lệ chọn
12.44%
Tỉ lệ cấm
1 957
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

A
Tier
50.61%
Tỉ lệ thắng
1.38%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
1 387
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

A
Tier
50.61%
Tỉ lệ thắng
1.48%
Tỉ lệ chọn
1.53%
Tỉ lệ cấm
1 480
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

A
Tier
50.6%
Tỉ lệ thắng
1.66%
Tỉ lệ chọn
2.56%
Tỉ lệ cấm
1 664
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

A
Tier
50.59%
Tỉ lệ thắng
4%
Tỉ lệ chọn
13.53%
Tỉ lệ cấm
4 011
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

A
Tier
50.42%
Tỉ lệ thắng
2.5%
Tỉ lệ chọn
6.59%
Tỉ lệ cấm
2 509
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

A
Tier
50.31%
Tỉ lệ thắng
1.91%
Tỉ lệ chọn
12.98%
Tỉ lệ cấm
1 912
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

A
Tier
50.28%
Tỉ lệ thắng
1.41%
Tỉ lệ chọn
4.17%
Tỉ lệ cấm
1 414
Trận
Camille
Camille

Camille

A
Tier
50.14%
Tỉ lệ thắng
1.09%
Tỉ lệ chọn
0.65%
Tỉ lệ cấm
1 093
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

A
Tier
50.09%
Tỉ lệ thắng
1.16%
Tỉ lệ chọn
3.12%
Tỉ lệ cấm
1 160
Trận
Riven
Riven

Riven

B
Tier
49.94%
Tỉ lệ thắng
1.57%
Tỉ lệ chọn
1.59%
Tỉ lệ cấm
1 570
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

B
Tier
49.85%
Tỉ lệ thắng
1.96%
Tỉ lệ chọn
3.99%
Tỉ lệ cấm
1 960
Trận
Shen
Shen

Shen

B
Tier
49.68%
Tỉ lệ thắng
1.89%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
1 896
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

B
Tier
49.5%
Tỉ lệ thắng
1.09%
Tỉ lệ chọn
1.94%
Tỉ lệ cấm
1 093
Trận
Nasus
Nasus

Nasus

B
Tier
49.47%
Tỉ lệ thắng
1.96%
Tỉ lệ chọn
4.57%
Tỉ lệ cấm
1 965
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

B
Tier
49.33%
Tỉ lệ thắng
1.65%
Tỉ lệ chọn
1%
Tỉ lệ cấm
1 652
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

C
Tier
48.53%
Tỉ lệ thắng
2.21%
Tỉ lệ chọn
3.27%
Tỉ lệ cấm
2 213
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

C
Tier
48.38%
Tỉ lệ thắng
1.32%
Tỉ lệ chọn
2.1%
Tỉ lệ cấm
1 325
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

C
Tier
48.22%
Tỉ lệ thắng
1.32%
Tỉ lệ chọn
19.87%
Tỉ lệ cấm
1 323
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

C
Tier
48.04%
Tỉ lệ thắng
2.47%
Tỉ lệ chọn
3.55%
Tỉ lệ cấm
2 475
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

C
Tier
48.02%
Tỉ lệ thắng
1.01%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
1 008
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.46%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
19.55%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
69.57%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.65%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
69.23%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
7.71%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.13%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.72%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.56%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
65.79%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.66%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
65%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
62.86%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
10.83%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
59.62%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.84%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
59.46%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
58.02%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
81
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
57.92%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
221
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
57.78%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
55.73%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
323
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
55.22%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
4.85%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
54.85%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
24.2%
Tỉ lệ cấm
330
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
53.49%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
53.49%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
53.06%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
12.81%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
53.06%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
4.25%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
52.88%
Tỉ lệ thắng
0.38%
Tỉ lệ chọn
9.48%
Tỉ lệ cấm
382
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
52.6%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
346
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
52.11%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
26.56%
Tỉ lệ cấm
190
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

D
Tier
52%
Tỉ lệ thắng
0.95%
Tỉ lệ chọn
2%
Tỉ lệ cấm
948
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
52%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
5.51%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
51.92%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
5.57%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
51.89%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
0.55%
Tỉ lệ cấm
291
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
51.82%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
17.41%
Tỉ lệ cấm
440
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
51.79%
Tỉ lệ thắng
0.42%
Tỉ lệ chọn
2.78%
Tỉ lệ cấm
419
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
51.43%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.05%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
51.34%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
10.2%
Tỉ lệ cấm
187
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
51.13%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
6.23%
Tỉ lệ cấm
221
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
50.88%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
3.56%
Tỉ lệ cấm
114
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

D
Tier
50.85%
Tỉ lệ thắng
0.88%
Tỉ lệ chọn
4.03%
Tỉ lệ cấm
881
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
50.16%
Tỉ lệ thắng
0.32%
Tỉ lệ chọn
5.23%
Tỉ lệ cấm
321
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.66%
Tỉ lệ chọn
0.73%
Tỉ lệ cấm
660
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.49%
Tỉ lệ cấm
194
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.8%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Xayah
Xayah

Xayah

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.58%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
49.92%
Tỉ lệ thắng
0.6%
Tỉ lệ chọn
5.95%
Tỉ lệ cấm
597
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
49.49%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
10.56%
Tỉ lệ cấm
196
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
49.38%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
81
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
49.37%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
9.26%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
49.31%
Tỉ lệ thắng
0.8%
Tỉ lệ chọn
5.94%
Tỉ lệ cấm
801
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

D
Tier
49.15%
Tỉ lệ thắng
0.76%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
765
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
48.94%
Tỉ lệ thắng
0.28%
Tỉ lệ chọn
11.43%
Tỉ lệ cấm
282
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
48.94%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
48.89%
Tỉ lệ thắng
0.45%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
452
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
48.84%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
48.84%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
8.82%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
48.48%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.16%
Tỉ lệ cấm
99
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
48.21%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
112
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
48.15%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.65%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
48.15%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.32%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
48.11%
Tỉ lệ thắng
0.85%
Tỉ lệ chọn
2.79%
Tỉ lệ cấm
848
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
48.06%
Tỉ lệ thắng
0.64%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
645
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
48.06%
Tỉ lệ thắng
0.75%
Tỉ lệ chọn
4.9%
Tỉ lệ cấm
749
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
47.96%
Tỉ lệ thắng
0.29%
Tỉ lệ chọn
0.5%
Tỉ lệ cấm
294
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
47.88%
Tỉ lệ thắng
3.78%
Tỉ lệ chọn
16.52%
Tỉ lệ cấm
3 789
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
47.57%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
1.29%
Tỉ lệ cấm
185
Trận
Jax
Jax

Jax

D
Tier
47.46%
Tỉ lệ thắng
2.53%
Tỉ lệ chọn
11.19%
Tỉ lệ cấm
2 539
Trận
Akali
Akali

Akali

D
Tier
47.43%
Tỉ lệ thắng
1.36%
Tỉ lệ chọn
18.09%
Tỉ lệ cấm
1 360
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
47.37%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
11.6%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
47.34%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
188
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
47.32%
Tỉ lệ thắng
1.32%
Tỉ lệ chọn
1.56%
Tỉ lệ cấm
1 325
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
47.3%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
3.2%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
47.17%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.99%
Tỉ lệ cấm
53
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
47.07%
Tỉ lệ thắng
0.44%
Tỉ lệ chọn
19.64%
Tỉ lệ cấm
444
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
46.97%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
9.59%
Tỉ lệ cấm
66
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
46.75%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.03%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
46.43%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
10.5%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

D
Tier
46.26%
Tỉ lệ thắng
1.19%
Tỉ lệ chọn
7.63%
Tỉ lệ cấm
1 191
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.93%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
46.06%
Tỉ lệ thắng
1%
Tỉ lệ chọn
0.58%
Tỉ lệ cấm
1 003
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
46%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
10.93%
Tỉ lệ cấm
50
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
45.88%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
85
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
45.83%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
11.33%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
45.71%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.4%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
45.59%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
2.26%
Tỉ lệ cấm
68
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.34%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
44.83%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
44.78%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
21.79%
Tỉ lệ cấm
67
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
44.74%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
38
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
44.62%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
5.02%
Tỉ lệ cấm
130
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
44.53%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
2.51%
Tỉ lệ cấm
137
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.11%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
44.3%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
5.38%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
8.72%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
43.04%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
79
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
42.86%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
105
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
42.75%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
14.73%
Tỉ lệ cấm
138
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
42.57%
Tỉ lệ thắng
0.2%
Tỉ lệ chọn
0.94%
Tỉ lệ cấm
202
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
42.55%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.34%
Tỉ lệ cấm
47
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
2.1%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
41.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.24%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
40.74%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
31.15%
Tỉ lệ cấm
81
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.99%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
14.49%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
39.66%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
9.23%
Tỉ lệ cấm
58
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
39.19%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
7.74%
Tỉ lệ cấm
74
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
38.18%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
55
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
37.96%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
23.21%
Tỉ lệ cấm
108
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
32.96%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
37.29%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
3.56%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
37.04%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
36.36%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
35.71%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.2%
Tỉ lệ cấm
14
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.22%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
2.04%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.23%
Tỉ lệ cấm
12
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.1%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.5%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
24.24%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
23.81%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
4.29%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
20%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
18.75%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
15.38%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
8.55%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Braum
Braum

Braum

D
Tier
13.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
5.29%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
10%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.07%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
6
Trận