Background image

Tướng tốt nhất đường Top

Bảng tier đường Top ở bản vá 26.16 dựa trên trận xếp hạng đơn. Nhấp vào tướng để mở hướng dẫn chi tiết với đối đầu, build và ngọc.

Cập nhật lần cuối:

Bản vá:26.16

Trận đã phân tích:62068

Nasus
Nasus

Nasus

S+
Tier
54.06%
Tỉ lệ thắng
4.54%
Tỉ lệ chọn
16.23%
Tỉ lệ cấm
2 817
Trận
Jax
Jax

Jax

S+
Tier
53.21%
Tỉ lệ thắng
2.56%
Tỉ lệ chọn
9.64%
Tỉ lệ cấm
1 590
Trận
Garen
Garen

Garen

S+
Tier
52.8%
Tỉ lệ thắng
4.15%
Tỉ lệ chọn
7.13%
Tỉ lệ cấm
2 576
Trận
Teemo
Teemo

Teemo

S
Tier
51.41%
Tỉ lệ thắng
3.71%
Tỉ lệ chọn
14.74%
Tỉ lệ cấm
2 305
Trận
Mordekaiser
Mordekaiser

Mordekaiser

S
Tier
51.39%
Tỉ lệ thắng
4.25%
Tỉ lệ chọn
17.46%
Tỉ lệ cấm
2 635
Trận
Yasuo
Yasuo

Yasuo

A
Tier
53.49%
Tỉ lệ thắng
1.62%
Tỉ lệ chọn
17.88%
Tỉ lệ cấm
1 004
Trận
Pantheon
Pantheon

Pantheon

A
Tier
52.53%
Tỉ lệ thắng
1.24%
Tỉ lệ chọn
2.99%
Tỉ lệ cấm
771
Trận
Cho'Gath
Cho'Gath

Cho'Gath

A
Tier
52.44%
Tỉ lệ thắng
1.49%
Tỉ lệ chọn
0.95%
Tỉ lệ cấm
923
Trận
Singed
Singed

Singed

A
Tier
51.62%
Tỉ lệ thắng
1.09%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
678
Trận
Ornn
Ornn

Ornn

A
Tier
51.58%
Tỉ lệ thắng
1.43%
Tỉ lệ chọn
0.54%
Tỉ lệ cấm
888
Trận
Zaahen
Zaahen

Zaahen

A
Tier
51.48%
Tỉ lệ thắng
1.31%
Tỉ lệ chọn
1.26%
Tỉ lệ cấm
812
Trận
Camille
Camille

Camille

A
Tier
50.96%
Tỉ lệ thắng
1.34%
Tỉ lệ chọn
7.73%
Tỉ lệ cấm
834
Trận
Kayle
Kayle

Kayle

A
Tier
50.81%
Tỉ lệ thắng
1.4%
Tỉ lệ chọn
1.61%
Tỉ lệ cấm
868
Trận
Urgot
Urgot

Urgot

A
Tier
50.76%
Tỉ lệ thắng
1.59%
Tỉ lệ chọn
1.57%
Tỉ lệ cấm
989
Trận
Sett
Sett

Sett

A
Tier
50.67%
Tỉ lệ thắng
3.7%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
2 299
Trận
Gangplank
Gangplank

Gangplank

A
Tier
50.54%
Tỉ lệ thắng
2.22%
Tỉ lệ chọn
4.33%
Tỉ lệ cấm
1 379
Trận
Akali
Akali

Akali

A
Tier
50.23%
Tỉ lệ thắng
1.06%
Tỉ lệ chọn
15.34%
Tỉ lệ cấm
655
Trận
Shen
Shen

Shen

A
Tier
50.15%
Tỉ lệ thắng
1.61%
Tỉ lệ chọn
0.77%
Tỉ lệ cấm
997
Trận
Yorick
Yorick

Yorick

A
Tier
50.07%
Tỉ lệ thắng
2.42%
Tỉ lệ chọn
11.55%
Tỉ lệ cấm
1 504
Trận
Dr. Mundo
Dr. Mundo

Dr. Mundo

B
Tier
49.96%
Tỉ lệ thắng
2.18%
Tỉ lệ chọn
4.12%
Tỉ lệ cấm
1 351
Trận
Gwen
Gwen

Gwen

B
Tier
49.91%
Tỉ lệ thắng
1.77%
Tỉ lệ chọn
3.91%
Tỉ lệ cấm
1 098
Trận
Illaoi
Illaoi

Illaoi

B
Tier
49.81%
Tỉ lệ thắng
2.12%
Tỉ lệ chọn
11.11%
Tỉ lệ cấm
1 317
Trận
Malphite
Malphite

Malphite

B
Tier
49.8%
Tỉ lệ thắng
3.22%
Tỉ lệ chọn
14.07%
Tỉ lệ cấm
1 998
Trận
Irelia
Irelia

Irelia

B
Tier
49.8%
Tỉ lệ thắng
1.59%
Tỉ lệ chọn
9.74%
Tỉ lệ cấm
984
Trận
Renekton
Renekton

Renekton

B
Tier
49.22%
Tỉ lệ thắng
2.47%
Tỉ lệ chọn
3.57%
Tỉ lệ cấm
1 530
Trận
Ambessa
Ambessa

Ambessa

B
Tier
49.21%
Tỉ lệ thắng
1.43%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
886
Trận
Sion
Sion

Sion

C
Tier
48.91%
Tỉ lệ thắng
1.48%
Tỉ lệ chọn
0.68%
Tỉ lệ cấm
916
Trận
Yone
Yone

Yone

C
Tier
48.9%
Tỉ lệ thắng
3.58%
Tỉ lệ chọn
9.28%
Tỉ lệ cấm
2 223
Trận
Heimerdinger
Heimerdinger

Heimerdinger

C
Tier
48.85%
Tỉ lệ thắng
1.12%
Tỉ lệ chọn
5.81%
Tỉ lệ cấm
696
Trận
Volibear
Volibear

Volibear

C
Tier
48.52%
Tỉ lệ thắng
1.9%
Tỉ lệ chọn
1.8%
Tỉ lệ cấm
1 179
Trận
Aatrox
Aatrox

Aatrox

C
Tier
48.46%
Tỉ lệ thắng
2.46%
Tỉ lệ chọn
5.8%
Tỉ lệ cấm
1 525
Trận
Tryndamere
Tryndamere

Tryndamere

C
Tier
48.35%
Tỉ lệ thắng
1.95%
Tỉ lệ chọn
3.72%
Tỉ lệ cấm
1 210
Trận
Trundle
Trundle

Trundle

C
Tier
48.33%
Tỉ lệ thắng
1.01%
Tỉ lệ chọn
0.72%
Tỉ lệ cấm
629
Trận
Nilah
Nilah

Nilah

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.72%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Nami
Nami

Nami

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Renata Glasc
Renata Glasc

Renata Glasc

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.15%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Sona
Sona

Sona

D
Tier
100%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
1
Trận
Orianna
Orianna

Orianna

D
Tier
81.82%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.36%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Rakan
Rakan

Rakan

D
Tier
75%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.26%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Kha'Zix
Kha'Zix

Kha'Zix

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.01%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Taric
Taric

Taric

D
Tier
66.67%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.27%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Ivern
Ivern

Ivern

D
Tier
64.71%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.28%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Syndra
Syndra

Syndra

D
Tier
63.64%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
8.68%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Azir
Azir

Azir

D
Tier
63.41%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Yunara
Yunara

Yunara

D
Tier
62.5%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
8
Trận
Ahri
Ahri

Ahri

D
Tier
61.22%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
4.03%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Nocturne
Nocturne

Nocturne

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
15.12%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Ziggs
Ziggs

Ziggs

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
3.1%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Lulu
Lulu

Lulu

D
Tier
60%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
5.36%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Karthus
Karthus

Karthus

D
Tier
59.38%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Viktor
Viktor

Viktor

D
Tier
58.93%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
10.57%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Zilean
Zilean

Zilean

D
Tier
58.93%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.15%
Tỉ lệ cấm
56
Trận
Zyra
Zyra

Zyra

D
Tier
58.82%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
2.98%
Tỉ lệ cấm
17
Trận
Udyr
Udyr

Udyr

D
Tier
58.33%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
132
Trận
Lissandra
Lissandra

Lissandra

D
Tier
58.24%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
2.63%
Tỉ lệ cấm
91
Trận
Cassiopeia
Cassiopeia

Cassiopeia

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.18%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
112
Trận
Samira
Samira

Samira

D
Tier
57.14%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
9.92%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Annie
Annie

Annie

D
Tier
56.67%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.69%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Rammus
Rammus

Rammus

D
Tier
56.52%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
5.5%
Tỉ lệ cấm
23
Trận
Diana
Diana

Diana

D
Tier
56.41%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
4.59%
Tỉ lệ cấm
39
Trận
Swain
Swain

Swain

D
Tier
56.21%
Tỉ lệ thắng
0.25%
Tỉ lệ chọn
4.27%
Tỉ lệ cấm
153
Trận
Hwei
Hwei

Hwei

D
Tier
55.56%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.5%
Tỉ lệ cấm
27
Trận
Kalista
Kalista

Kalista

D
Tier
55%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
0.31%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Vi
Vi

Vi

D
Tier
54.84%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.45%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Quinn
Quinn

Quinn

D
Tier
54.28%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
0.75%
Tỉ lệ cấm
269
Trận
Kai'Sa
Kai'Sa

Kai'Sa

D
Tier
54.17%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
4.55%
Tỉ lệ cấm
72
Trận
Fiddlesticks
Fiddlesticks

Fiddlesticks

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
78
Trận
Zoe
Zoe

Zoe

D
Tier
53.85%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
2.12%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Malzahar
Malzahar

Malzahar

D
Tier
53.69%
Tỉ lệ thắng
0.33%
Tỉ lệ chọn
16.42%
Tỉ lệ cấm
203
Trận
Ngộ Không
Ngộ Không

Ngộ Không

D
Tier
53.53%
Tỉ lệ thắng
0.43%
Tỉ lệ chọn
2.52%
Tỉ lệ cấm
269
Trận
Sejuani
Sejuani

Sejuani

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
0.25%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Ashe
Ashe

Ashe

D
Tier
53.33%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
3.49%
Tỉ lệ cấm
60
Trận
Naafiri
Naafiri

Naafiri

D
Tier
52.94%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
15.33%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Smolder
Smolder

Smolder

D
Tier
52.86%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
2.47%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Briar
Briar

Briar

D
Tier
52.78%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
14.76%
Tỉ lệ cấm
72
Trận
Zac
Zac

Zac

D
Tier
52.63%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
133
Trận
Warwick
Warwick

Warwick

D
Tier
52.05%
Tỉ lệ thắng
0.67%
Tỉ lệ chọn
7.43%
Tỉ lệ cấm
415
Trận
Vel'Koz
Vel'Koz

Vel'Koz

D
Tier
51.72%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
2.29%
Tỉ lệ cấm
29
Trận
Rek'Sai
Rek'Sai

Rek'Sai

D
Tier
51.61%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
0.32%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Brand
Brand

Brand

D
Tier
51.19%
Tỉ lệ thắng
0.14%
Tỉ lệ chọn
6.1%
Tỉ lệ cấm
84
Trận
Karma
Karma

Karma

D
Tier
51.16%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.83%
Tỉ lệ cấm
43
Trận
Sylas
Sylas

Sylas

D
Tier
50.93%
Tỉ lệ thắng
0.35%
Tỉ lệ chọn
12.25%
Tỉ lệ cấm
216
Trận
Kennen
Kennen

Kennen

D
Tier
50.92%
Tỉ lệ thắng
0.79%
Tỉ lệ chọn
0.91%
Tỉ lệ cấm
491
Trận
Graves
Graves

Graves

D
Tier
50.85%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
10.84%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Kled
Kled

Kled

D
Tier
50.52%
Tỉ lệ thắng
0.78%
Tỉ lệ chọn
0.9%
Tỉ lệ cấm
485
Trận
Gragas
Gragas

Gragas

D
Tier
50.51%
Tỉ lệ thắng
0.79%
Tỉ lệ chọn
0.51%
Tỉ lệ cấm
489
Trận
Rumble
Rumble

Rumble

D
Tier
50.37%
Tỉ lệ thắng
0.65%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
405
Trận
Aurora
Aurora

Aurora

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
1.14%
Tỉ lệ cấm
100
Trận
Qiyana
Qiyana

Qiyana

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
1.11%
Tỉ lệ cấm
40
Trận
Leona
Leona

Leona

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
9.97%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Bel'Veth
Bel'Veth

Bel'Veth

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
6.13%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Jinx
Jinx

Jinx

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
4.73%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
LeBlanc
LeBlanc

LeBlanc

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
8.08%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Xerath
Xerath

Xerath

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
14.43%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Rell
Rell

Rell

D
Tier
50%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.02%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Vladimir
Vladimir

Vladimir

D
Tier
49.48%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
5.44%
Tỉ lệ cấm
287
Trận
Maokai
Maokai

Maokai

D
Tier
49.02%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
0.3%
Tỉ lệ cấm
102
Trận
Anivia
Anivia

Anivia

D
Tier
48.91%
Tỉ lệ thắng
0.22%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
137
Trận
Poppy
Poppy

Poppy

D
Tier
48.78%
Tỉ lệ thắng
0.46%
Tỉ lệ chọn
3.26%
Tỉ lệ cấm
287
Trận
Varus
Varus

Varus

D
Tier
48.68%
Tỉ lệ thắng
0.3%
Tỉ lệ chọn
0.78%
Tỉ lệ cấm
189
Trận
Galio
Galio

Galio

D
Tier
48.57%
Tỉ lệ thắng
0.11%
Tỉ lệ chọn
2.32%
Tỉ lệ cấm
70
Trận
Kayn
Kayn

Kayn

D
Tier
48.46%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
8.19%
Tỉ lệ cấm
130
Trận
Katarina
Katarina

Katarina

D
Tier
48.39%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.82%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Zed
Zed

Zed

D
Tier
48.28%
Tỉ lệ thắng
0.23%
Tỉ lệ chọn
21.17%
Tỉ lệ cấm
145
Trận
Locke
Locke

Locke

D
Tier
48.09%
Tỉ lệ thắng
0.21%
Tỉ lệ chọn
34.22%
Tỉ lệ cấm
131
Trận
Vayne
Vayne

Vayne

D
Tier
47.87%
Tỉ lệ thắng
1.44%
Tỉ lệ chọn
10.04%
Tỉ lệ cấm
892
Trận
K'Sante
K'Sante

K'Sante

D
Tier
47.74%
Tỉ lệ thắng
1.25%
Tỉ lệ chọn
1.66%
Tỉ lệ cấm
773
Trận
Darius
Darius

Darius

D
Tier
47.18%
Tỉ lệ thắng
4.17%
Tỉ lệ chọn
15.97%
Tỉ lệ cấm
2 586
Trận
Ryze
Ryze

Ryze

D
Tier
47.06%
Tỉ lệ thắng
0.19%
Tỉ lệ chọn
0.45%
Tỉ lệ cấm
119
Trận
Olaf
Olaf

Olaf

D
Tier
46.96%
Tỉ lệ thắng
1.3%
Tỉ lệ chọn
2.38%
Tỉ lệ cấm
807
Trận
Fiora
Fiora

Fiora

D
Tier
46.83%
Tỉ lệ thắng
1.5%
Tỉ lệ chọn
3.36%
Tỉ lệ cấm
931
Trận
Tahm Kench
Tahm Kench

Tahm Kench

D
Tier
46.8%
Tỉ lệ thắng
1.13%
Tỉ lệ chọn
4.24%
Tỉ lệ cấm
703
Trận
Corki
Corki

Corki

D
Tier
46.67%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.17%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Rengar
Rengar

Rengar

D
Tier
46.39%
Tỉ lệ thắng
0.16%
Tỉ lệ chọn
3.58%
Tỉ lệ cấm
97
Trận
Gnar
Gnar

Gnar

D
Tier
46.38%
Tỉ lệ thắng
1.56%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
966
Trận
Riven
Riven

Riven

D
Tier
46.36%
Tỉ lệ thắng
1.04%
Tỉ lệ chọn
1.49%
Tỉ lệ cấm
645
Trận
Veigar
Veigar

Veigar

D
Tier
46.32%
Tỉ lệ thắng
0.15%
Tỉ lệ chọn
5.31%
Tỉ lệ cấm
95
Trận
Lillia
Lillia

Lillia

D
Tier
46.15%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.93%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Master Yi
Master Yi

Master Yi

D
Tier
45.88%
Tỉ lệ thắng
0.31%
Tỉ lệ chọn
17.49%
Tỉ lệ cấm
194
Trận
Lux
Lux

Lux

D
Tier
45.71%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
11.62%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Twisted Fate
Twisted Fate

Twisted Fate

D
Tier
45.45%
Tỉ lệ thắng
0.12%
Tỉ lệ chọn
0.43%
Tỉ lệ cấm
77
Trận
Lee Sin
Lee Sin

Lee Sin

D
Tier
45.1%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
9.37%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Elise
Elise

Elise

D
Tier
45%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.58%
Tỉ lệ cấm
20
Trận
Jayce
Jayce

Jayce

D
Tier
44.76%
Tỉ lệ thắng
1.26%
Tỉ lệ chọn
2.18%
Tỉ lệ cấm
782
Trận
Miss Fortune
Miss Fortune

Miss Fortune

D
Tier
44.44%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
5.03%
Tỉ lệ cấm
18
Trận
Morgana
Morgana

Morgana

D
Tier
44.23%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
21.13%
Tỉ lệ cấm
52
Trận
Tristana
Tristana

Tristana

D
Tier
44.07%
Tỉ lệ thắng
0.1%
Tỉ lệ chọn
4.56%
Tỉ lệ cấm
59
Trận
Neeko
Neeko

Neeko

D
Tier
43.75%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.83%
Tỉ lệ cấm
16
Trận
Lucian
Lucian

Lucian

D
Tier
42.42%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
1.55%
Tỉ lệ cấm
33
Trận
Xin Zhao
Xin Zhao

Xin Zhao

D
Tier
42.17%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
0.97%
Tỉ lệ cấm
83
Trận
Viego
Viego

Viego

D
Tier
41.94%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
9.43%
Tỉ lệ cấm
31
Trận
Ekko
Ekko

Ekko

D
Tier
40.82%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
1.82%
Tỉ lệ cấm
49
Trận
Taliyah
Taliyah

Taliyah

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.21%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Nunu & Willump

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.41%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Zeri
Zeri

Zeri

D
Tier
40%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.37%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Shyvana
Shyvana

Shyvana

D
Tier
39.58%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
5.27%
Tỉ lệ cấm
48
Trận
Senna
Senna

Senna

D
Tier
39.29%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
3.13%
Tỉ lệ cấm
28
Trận
Jhin
Jhin

Jhin

D
Tier
39.22%
Tỉ lệ thắng
0.08%
Tỉ lệ chọn
3.11%
Tỉ lệ cấm
51
Trận
Kassadin
Kassadin

Kassadin

D
Tier
39.02%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
1.52%
Tỉ lệ cấm
41
Trận
Shaco
Shaco

Shaco

D
Tier
38.6%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
23.46%
Tỉ lệ cấm
57
Trận
Nidalee
Nidalee

Nidalee

D
Tier
38.1%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Aurelion Sol
Aurelion Sol

Aurelion Sol

D
Tier
37.78%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.67%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Draven
Draven

Draven

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
8.23%
Tỉ lệ cấm
32
Trận
Caitlyn
Caitlyn

Caitlyn

D
Tier
37.5%
Tỉ lệ thắng
0.13%
Tỉ lệ chọn
24.57%
Tỉ lệ cấm
80
Trận
Akshan
Akshan

Akshan

D
Tier
37.04%
Tỉ lệ thắng
0.09%
Tỉ lệ chọn
1.53%
Tỉ lệ cấm
54
Trận
Vex
Vex

Vex

D
Tier
36.84%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
4.42%
Tỉ lệ cấm
19
Trận
Mel
Mel

Mel

D
Tier
36.67%
Tỉ lệ thắng
0.05%
Tỉ lệ chọn
34.1%
Tỉ lệ cấm
30
Trận
Talon
Talon

Talon

D
Tier
34.62%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
26
Trận
Kog'Maw
Kog'Maw

Kog'Maw

D
Tier
34.09%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.48%
Tỉ lệ cấm
44
Trận
Hecarim
Hecarim

Hecarim

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
2.23%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Alistar
Alistar

Alistar

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.03%
Tỉ lệ chọn
1.27%
Tỉ lệ cấm
21
Trận
Janna
Janna

Janna

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.52%
Tỉ lệ cấm
6
Trận
Evelynn
Evelynn

Evelynn

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.7%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Amumu
Amumu

Amumu

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
1.88%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Twitch
Twitch

Twitch

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
7.8%
Tỉ lệ cấm
15
Trận
Blitzcrank
Blitzcrank

Blitzcrank

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
11.16%
Tỉ lệ cấm
9
Trận
Pyke
Pyke

Pyke

D
Tier
33.33%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
19.4%
Tỉ lệ cấm
3
Trận
Nautilus
Nautilus

Nautilus

D
Tier
31.43%
Tỉ lệ thắng
0.06%
Tỉ lệ chọn
11.82%
Tỉ lệ cấm
35
Trận
Skarner
Skarner

Skarner

D
Tier
31.11%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
0.16%
Tỉ lệ cấm
45
Trận
Thresh
Thresh

Thresh

D
Tier
30%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
6.4%
Tỉ lệ cấm
10
Trận
Aphelios
Aphelios

Aphelios

D
Tier
28.57%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.41%
Tỉ lệ cấm
7
Trận
Jarvan IV
Jarvan IV

Jarvan IV

D
Tier
27.27%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
0.88%
Tỉ lệ cấm
11
Trận
Fizz
Fizz

Fizz

D
Tier
26.09%
Tỉ lệ thắng
0.07%
Tỉ lệ chọn
10.89%
Tỉ lệ cấm
46
Trận
Kindred
Kindred

Kindred

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
0.96%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Seraphine
Seraphine

Seraphine

D
Tier
25%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
16.14%
Tỉ lệ cấm
4
Trận
Soraka
Soraka

Soraka

D
Tier
23.08%
Tỉ lệ thắng
0.02%
Tỉ lệ chọn
2.22%
Tỉ lệ cấm
13
Trận
Ezreal
Ezreal

Ezreal

D
Tier
22.73%
Tỉ lệ thắng
0.04%
Tỉ lệ chọn
3.65%
Tỉ lệ cấm
22
Trận
Sivir
Sivir

Sivir

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0.01%
Tỉ lệ chọn
1.09%
Tỉ lệ cấm
5
Trận
Yuumi
Yuumi

Yuumi

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
4.09%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Bard
Bard

Bard

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
1.19%
Tỉ lệ cấm
2
Trận
Milio
Milio

Milio

D
Tier
0%
Tỉ lệ thắng
0%
Tỉ lệ chọn
3.17%
Tỉ lệ cấm
1
Trận

Top build cho Top

Tướng mạnh nhất các lane khác

Tìm khắc chế cho TopChọn tướng để xem matchup tốt nhất và khắc chế theo win rate.
Mở Counter Picker

Khám phá thêm LoL

Cách bảng tier Top được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng tier Top được xây dựng từ các trận xếp hạng đơn thực tế lấy qua API của Riot Games. Người chơi được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo bản vá hiện tại, và mỗi tướng chơi ở Top được tổng hợp theo winrate, pick rate và ban rate.

Cách xếp hạng hoạt động

Mỗi tướng Top được đánh giá theo hai chỉ số. Winrate là số trận thắng chia cho số trận, còn pick rate là mức độ thường được chọn ở Top so với tất cả trận Top. Winrate cao cùng pick rate đủ lớn đạt S+ và S, các chỉ số thấp hơn đi xuống qua A, B và C tới D.

Các vị trí Top này là ảnh chụp nhanh của bản vá hiện tại và thay đổi theo điều chỉnh cân bằng và cỡ mẫu. Một tướng vẫn có thể vượt tier của mình trong matchup phù hợp hoặc trong tay người chơi giỏi.