Đội hình Tàn Phá TFT và tướng (Tháng 10 2026)

Đội hình Tàn Phá mạnh nhất hiện tại là Tiên Phong Amumu, hạng S, thứ hạng trung bình 4.14 và vào top 4 ở 55.2% số trận. Khám phá top đội hình Tàn Phá trong TFT. Học chiến lược và hệ mạnh để leo rank.

Cập nhật lần cuối

Số trận phân tích 42 266

Khoảng thời gian dữ liệu từ 23 tháng 9, 2026 đến 6 tháng 10, 2026

Tàn Phá

Tàn Phá

Tàn Phá

C

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý6 tướng

Vị trí TB
4.41
Tỉ lệ chọn
15.36%
Top 4
52.34%
Tỷ lệ thắng
11.57%

Comp TFT Tàn Phá

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Lên 8 nhanh
Khó
Vị trí TB4.14Tỷ lệ thắng18.66%Top 455.19%Tỉ lệ chọn0.85%

Comp đầu game

Akali
Rakan
Diana
Kog'Maw
Alistar
Nanh NashorNgọn Giáo ShojinThú Tượng Thạch Giáp
Azir
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Máu WarmogGiáp Máu Warmog
Caitlyn

Vị trí đầu game

Diana
Akali
Rakan
Alistar
Kog'Maw
Caitlyn
Azir

Vị trí

Amumu
Diana
Akali
Rakan
Người Đá
Taric
Kog'Maw
Ahri
Alune

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Amumu
Alune
Taric

Ưu tiên vòng quay

Đai Khổng Lồ
Giáp Lưới
Áo Choàng Bạc
Nước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Amumu

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Alune

Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Nanh Nashor
Cung GỗĐai Khổng Lồ
Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.

Đồ chủ lực Taric

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

A
Tier giảm so với bản vá trước, trước đây S

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Trung bình
Vị trí TB4.5Tỷ lệ thắng8.48%Top 451.21%Tỉ lệ chọn1.41%
B
Tier tăng so với bản vá trước, trước đây C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.41Tỷ lệ thắng7.58%Top 452.68%Tỉ lệ chọn1.16%
B

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.49Tỷ lệ thắng7.59%Top 451.59%Tỉ lệ chọn0.57%
C

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Dễ
Vị trí TB4.8Tỷ lệ thắng7.51%Top 445.19%Tỉ lệ chọn2.2%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.05Tỷ lệ thắng9.09%Top 440.55%Tỉ lệ chọn2.02%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.56Tỷ lệ thắng6.08%Top 430.79%Tỉ lệ chọn0.69%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB6.23Tỷ lệ thắng5.22%Top 426.82%Tỉ lệ chọn1.08%
D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB5.89Tỷ lệ thắng5.32%Top 423.1%Tỉ lệ chọn1.87%

Tàn Phá cấp & bonus

Tàn Phá

  • 2

    12% Sát Thương Cộng Thêm

    Tỉ lệ trong các trận có tộc hệ 88.3%Vị trí TB 4.43Top 4 51.8%Tỷ lệ thắng 11.9%

  • 4

    25% Sát Thương Cộng Thêm

    Tỉ lệ trong các trận có tộc hệ 9.0%Vị trí TB 4.31Top 4 54.9%Tỷ lệ thắng 8.6%

  • 6

    40% Sát Thương Cộng Thêm

    Tỉ lệ trong các trận có tộc hệ 2.7%Vị trí TB 3.97Top 4 62.7%Tỷ lệ thắng 9.9%

Tướng TFT Tàn Phá

Thường ghép cùng Tàn Phá

Tiên Phong
Tiên Phong

Tỉ lệ chọn 39.21%

Thuật Sư
Thuật Sư

Tỉ lệ chọn 35.41%

Hòa Hợp
Hòa Hợp

Tỉ lệ chọn 11.37%

Mặt Trăng
Mặt Trăng

Tỉ lệ chọn 18.93%

Lục Bảo
Lục Bảo

Tỉ lệ chọn 21.42%

Hỏa Ngục
Hỏa Ngục

Tỉ lệ chọn 28.65%

Thích Ứng
Thích Ứng

Tỉ lệ chọn 12.79%

Dũng Sĩ
Dũng Sĩ

Tỉ lệ chọn 47.69%

Thuật Sĩ
Thuật Sĩ

Tỉ lệ chọn 25.35%

Thế Thần
Thế Thần

Tỉ lệ chọn 9.38%

Đấu Sĩ
Đấu Sĩ

Tỉ lệ chọn 29.16%

Quái Rừng
Quái Rừng

Tỉ lệ chọn 19.34%

Vệ Quân
Vệ Quân

Tỉ lệ chọn 31.21%

Ăn Mòn
Ăn Mòn

Tỉ lệ chọn 14.74%

Gai Đen
Gai Đen

Tỉ lệ chọn 22.5%

Khắc Tinh
Khắc Tinh

Tỉ lệ chọn 10.09%

Bá Chủ
Bá Chủ

Tỉ lệ chọn 8%

Mặt Trời
Mặt Trời

Tỉ lệ chọn 4.81%

Liên Kích
Liên Kích

Tỉ lệ chọn 17.57%

Thần Rừng
Thần Rừng

Tỉ lệ chọn 20.53%

Hoa Linh
Hoa Linh

Tỉ lệ chọn 14.37%

Tiên Linh
Tiên Linh

Tỉ lệ chọn 8.47%

Thực Vật
Thực Vật

Tỉ lệ chọn 32.35%

Thụ Thần
Thụ Thần

Tỉ lệ chọn 16.59%

Comp TFT với tướng hệ Tàn Phá

Bộ lọc

Thành phần của tôi
A

Thuật Sư Diana

NidaleeDianaFiddlesticksViAmumuNgười ĐáKog'MawAhriAlune
Vị trí TB 4.17 · Tỷ lệ thắng 9.4% · Top 4 58.3%
A

Dũng Sĩ Vi

MaokaiViYorickDianaAmumuAhriSivirAluneAshe
Vị trí TB 4.29 · Tỷ lệ thắng 15.2% · Top 4 53.3%
A

Thuật Sư Kha'Zix

SettFiddlesticksAlistarDianaKha'ZixKarmaApheliosAhriAlune
Vị trí TB 4.38 · Tỷ lệ thắng 14.1% · Top 4 52.2%
B

Mặt Trời Leona

MaokaiDianaLeonaSejuaniLilliaKayleApheliosAhriAlune
Vị trí TB 4.68 · Tỷ lệ thắng 9.4% · Top 4 47.2%
D

Hoa Linh Yorick

KennenShenAkaliYorickAmumuKarmaYunaraAhriAshe
Vị trí TB 4.89 · Tỷ lệ thắng 9.5% · Top 4 41.5%
A

Hoa Linh Master Yi

NidaleeViAkaliYorickMaster YiSettAhriIvernAshe
Vị trí TB 4.45 · Tỷ lệ thắng 10.1% · Top 4 51.1%
A

Hỏa Ngục Sett

KennenAmumuAkaliYorickSettSivirAhriLuxAshe
Vị trí TB 4.32 · Tỷ lệ thắng 12.8% · Top 4 53.1%
S

Hỏa Ngục Zyra

Người ĐáAmumuYorickAkaliMorganaAhriLuxAluneZyra
Vị trí TB 4.01 · Tỷ lệ thắng 20.7% · Top 4 57.4%
D

Thần Rừng Ornn & Xayah

HecarimShenOrnnAlistarDianaNgười ĐáXayahLeBlancAhri
Vị trí TB 5.04 · Tỷ lệ thắng 9.6% · Top 4 38.5%
A

Đao Phủ Yunara

AmumuYorickDianaKennenAzirAhriAsheAluneYunara
Vị trí TB 4.57 · Tỷ lệ thắng 11.1% · Top 4 49.7%
A

Mặt Trăng Ornn

DianaOrnnAlistarHecarimAhriApheliosAluneAsheLux
Vị trí TB 4.42 · Tỷ lệ thắng 11.7% · Top 4 51.0%
B

Hỏa Ngục Amumu

KennenSettAkaliShenAmumuMaokaiAhriSivirAshe
Vị trí TB 4.60 · Tỷ lệ thắng 14.6% · Top 4 46.8%
B

Tinh Nghịch Rammus

GnarSettDianaRammusLilliaTristanaAhriSivirAlune
Vị trí TB 4.64 · Tỷ lệ thắng 12.9% · Top 4 47.0%
A

Đao Phủ Ezreal

KennenFiddlesticksAkaliOrnnSettYunaraAhriSorakaEzreal
Vị trí TB 4.43 · Tỷ lệ thắng 10.3% · Top 4 51.4%
D

Thần Rừng LeBlanc

HecarimDianaOrnnAlistarFiddlesticksXayahAhriAluneLeBlanc
Vị trí TB 4.80 · Tỷ lệ thắng 10.6% · Top 4 42.3%
B

Thực Vật Ornn

DianaOrnnFiddlesticksKennenCassiopeiaAzirAhriSorakaAlune
Vị trí TB 4.69 · Tỷ lệ thắng 10.0% · Top 4 46.5%
A

Hỏa Ngục Shen

AmumuMalphiteAkaliShenMorganaKennenVarusAhriAshe
Vị trí TB 4.49 · Tỷ lệ thắng 13.6% · Top 4 49.1%
A

Thần Rừng Ornn & Hecarim

GnarDianaOrnnAlistarHecarimLeBlancAhriLuxAlune
Vị trí TB 4.38 · Tỷ lệ thắng 14.2% · Top 4 50.6%
D

Đấu Sĩ Varus

KobukoRammusAkaliAlistarGnarEzrealApheliosLuxVarus
Vị trí TB 6.67 · Tỷ lệ thắng 1.0% · Top 4 12.3%

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Câu hỏi thường gặp

Tộc hệ Tàn Phá mạnh thế nào ở TFT mùa 18?
Ở bản 18.3, đội hình chơi Tàn Phá có thứ hạng trung bình 4.41 và vào top 4 trong 52.3% số trận. Tộc hệ xuất hiện ở 15.4% đội hình, mẫu 51 665 trận.
Tộc hệ Tàn Phá thường được chơi với bao nhiêu tướng?
Phần lớn đội hình dừng ở 2 tướng, chiếm 88.3% tổng số trận có Tàn Phá, và thứ hạng trung bình ở mốc đó là 4.43. Các mốc là 2, 4, 6.
Những tướng nào có Tàn Phá?
Tướng mang Tàn Phá ở mùa 18 gồm Akali, Camille, Sói Hắc Ám, Warwick, Diana, Bụi Gai Đỏ.

Cách trang Tàn Phá được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Tàn Phá này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các tướng mang Tàn Phá, các đội hình dùng nó và pick rate hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Các mốc cho biết cần bao nhiêu tướng cho mỗi ngưỡng của Tàn Phá. Các tướng là những đơn vị có tộc hệ, được sắp theo mức độ thường được chơi, còn các đội hình là những bàn cờ dùng Tàn Phá, được sắp theo tier riêng của chúng nên các build mạnh nhất xuất hiện trước.

Dữ liệu Tàn Phá này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Đẩy tộc hệ đi xa tới đâu vẫn phụ thuộc vào tướng, trang bị và ván của bạn.