Background image

Thông số TFT với tỉ lệ thắng top 4 và vị trí trung bình cho Bộ 18 Bản vá 18.2 (Cập nhật Tháng 9 2026)

Thông số đội hình Teamfight Tactics ở Bộ 18 Bản vá 18.2. Tỉ lệ thắng, top 4, vị trí trung bình, pick rate và số trận từ ranked. Sắp xếp và so sánh từng đội hình.

Cập nhật lần cuối

Đội hình đã phân tích248 001

Số trận phân tích31 015

Khoảng thời gian dữ liệutừ 10 tháng 9, 2026 đến 17 tháng 9, 2026

  • TierS
    Vị trí TB3.87
    Top 4 %58.44%
    Tỉ lệ thắng27.13%
    Tỉ lệ chọn6.36%
    Trận15 766
  • TierS
    Vị trí TB3.89
    Top 4 %60.05%
    Tỉ lệ thắng22.70%
    Tỉ lệ chọn1.72%
    Trận4 278
  • TierS
    Vị trí TB3.94
    Top 4 %61.11%
    Tỉ lệ thắng15.91%
    Tỉ lệ chọn1.81%
    Trận4 482
  • TierS
    Vị trí TB3.95
    Top 4 %60.51%
    Tỉ lệ thắng15.46%
    Tỉ lệ chọn6.46%
    Trận16 019
  • TierS
    Vị trí TB4.07
    Top 4 %59.57%
    Tỉ lệ thắng12.05%
    Tỉ lệ chọn3.40%
    Trận8 429
  • TierS
    Vị trí TB4.10
    Top 4 %57.29%
    Tỉ lệ thắng14.70%
    Tỉ lệ chọn1.36%
    Trận3 374
  • TierS
    Vị trí TB4.13
    Top 4 %55.45%
    Tỉ lệ thắng18.28%
    Tỉ lệ chọn1.48%
    Trận3 677
  • TierS
    Vị trí TB4.15
    Top 4 %53.70%
    Tỉ lệ thắng23.16%
    Tỉ lệ chọn2.88%
    Trận7 142
  • TierS
    Vị trí TB4.16
    Top 4 %54.46%
    Tỉ lệ thắng16.84%
    Tỉ lệ chọn0.76%
    Trận1 882
  • TierS
    Vị trí TB4.17
    Top 4 %56.01%
    Tỉ lệ thắng14.15%
    Tỉ lệ chọn1.02%
    Trận2 537
  • TierS
    Vị trí TB4.20
    Top 4 %57.05%
    Tỉ lệ thắng12.57%
    Tỉ lệ chọn2.95%
    Trận7 306
  • TierA
    Vị trí TB4.22
    Top 4 %56.06%
    Tỉ lệ thắng12.73%
    Tỉ lệ chọn4.27%
    Trận10 588
  • TierA
    Vị trí TB4.24
    Top 4 %55.13%
    Tỉ lệ thắng13.68%
    Tỉ lệ chọn4.22%
    Trận10 468
  • TierA
    Vị trí TB4.24
    Top 4 %54.28%
    Tỉ lệ thắng16.10%
    Tỉ lệ chọn1.61%
    Trận3 994
  • TierA
    Vị trí TB4.27
    Top 4 %54.22%
    Tỉ lệ thắng15.67%
    Tỉ lệ chọn2.15%
    Trận5 336
  • TierA
    Vị trí TB4.29
    Top 4 %55.52%
    Tỉ lệ thắng11.40%
    Tỉ lệ chọn2.66%
    Trận6 607
  • TierA
    Vị trí TB4.31
    Top 4 %53.51%
    Tỉ lệ thắng11.65%
    Tỉ lệ chọn2.78%
    Trận6 903
  • TierA
    Vị trí TB4.32
    Top 4 %54.38%
    Tỉ lệ thắng9.88%
    Tỉ lệ chọn2.20%
    Trận5 465
  • TierA
    Vị trí TB4.33
    Top 4 %52.67%
    Tỉ lệ thắng13.82%
    Tỉ lệ chọn2.11%
    Trận5 223
  • TierA
    Vị trí TB4.35
    Top 4 %54.06%
    Tỉ lệ thắng11.33%
    Tỉ lệ chọn0.88%
    Trận2 181
  • TierA
    Vị trí TB4.38
    Top 4 %51.69%
    Tỉ lệ thắng13.99%
    Tỉ lệ chọn4.54%
    Trận11 247
  • TierA
    Vị trí TB4.40
    Top 4 %52.13%
    Tỉ lệ thắng12.12%
    Tỉ lệ chọn0.88%
    Trận2 187
  • TierA
    Vị trí TB4.40
    Top 4 %51.73%
    Tỉ lệ thắng13.53%
    Tỉ lệ chọn1.05%
    Trận2 594
  • TierA
    Vị trí TB4.44
    Top 4 %52.20%
    Tỉ lệ thắng9.40%
    Tỉ lệ chọn3.79%
    Trận9 393
  • TierA
    Vị trí TB4.46
    Top 4 %51.63%
    Tỉ lệ thắng9.19%
    Tỉ lệ chọn1.01%
    Trận2 514
  • TierA
    Vị trí TB4.49
    Top 4 %49.85%
    Tỉ lệ thắng14.29%
    Tỉ lệ chọn1.45%
    Trận3 591
  • TierA
    Vị trí TB4.57
    Top 4 %48.87%
    Tỉ lệ thắng9.92%
    Tỉ lệ chọn1.22%
    Trận3 014
  • TierB
    Vị trí TB4.57
    Top 4 %47.93%
    Tỉ lệ thắng10.10%
    Tỉ lệ chọn0.95%
    Trận2 366
  • TierB
    Vị trí TB4.60
    Top 4 %47.75%
    Tỉ lệ thắng9.19%
    Tỉ lệ chọn0.90%
    Trận2 220
  • TierB
    Vị trí TB4.61
    Top 4 %50.08%
    Tỉ lệ thắng6.25%
    Tỉ lệ chọn0.49%
    Trận1 216
  • TierC
    Vị trí TB4.62
    Top 4 %49.58%
    Tỉ lệ thắng5.59%
    Tỉ lệ chọn0.95%
    Trận2 360
  • TierB
    Vị trí TB4.67
    Top 4 %47.45%
    Tỉ lệ thắng9.37%
    Tỉ lệ chọn2.47%
    Trận6 128
  • TierC
    Vị trí TB4.67
    Top 4 %47.62%
    Tỉ lệ thắng5.71%
    Tỉ lệ chọn2.27%
    Trận5 642
  • TierB
    Vị trí TB4.68
    Top 4 %46.64%
    Tỉ lệ thắng13.03%
    Tỉ lệ chọn1.00%
    Trận2 472
  • TierB
    Vị trí TB4.68
    Top 4 %46.49%
    Tỉ lệ thắng9.20%
    Tỉ lệ chọn2.05%
    Trận5 087
  • TierB
    Vị trí TB4.69
    Top 4 %46.61%
    Tỉ lệ thắng13.39%
    Tỉ lệ chọn0.89%
    Trận2 195
  • TierC
    Vị trí TB4.79
    Top 4 %45.37%
    Tỉ lệ thắng8.29%
    Tỉ lệ chọn0.87%
    Trận2 160
  • TierD
    Vị trí TB4.82
    Top 4 %43.96%
    Tỉ lệ thắng11.31%
    Tỉ lệ chọn3.70%
    Trận9 170
  • TierD
    Vị trí TB4.98
    Top 4 %40.45%
    Tỉ lệ thắng7.84%
    Tỉ lệ chọn1.06%
    Trận2 640
  • TierD
    Vị trí TB5.02
    Top 4 %40.53%
    Tỉ lệ thắng5.01%
    Tỉ lệ chọn0.59%
    Trận1 458
  • TierD
    Vị trí TB5.19
    Top 4 %37.15%
    Tỉ lệ thắng5.44%
    Tỉ lệ chọn2.14%
    Trận5 317
  • TierD
    Vị trí TB5.24
    Top 4 %35.83%
    Tỉ lệ thắng5.97%
    Tỉ lệ chọn1.32%
    Trận3 268
  • TierD
    Vị trí TB5.35
    Top 4 %34.17%
    Tỉ lệ thắng5.06%
    Tỉ lệ chọn2.57%
    Trận6 383
  • TierD
    Vị trí TB5.37
    Top 4 %34.84%
    Tỉ lệ thắng6.60%
    Tỉ lệ chọn1.07%
    Trận2 652
  • TierD
    Vị trí TB5.49
    Top 4 %29.97%
    Tỉ lệ thắng2.64%
    Tỉ lệ chọn1.72%
    Trận4 274
  • TierD
    Vị trí TB5.80
    Top 4 %24.04%
    Tỉ lệ thắng4.12%
    Tỉ lệ chọn1.84%
    Trận4 563
  • TierD
    Vị trí TB6.02
    Top 4 %21.38%
    Tỉ lệ thắng1.53%
    Tỉ lệ chọn0.84%
    Trận2 091
  • TierD
    Vị trí TB6.21
    Top 4 %25.61%
    Tỉ lệ thắng3.82%
    Tỉ lệ chọn1.35%
    Trận3 354
  • TierD
    Vị trí TB6.24
    Top 4 %16.86%
    Tỉ lệ thắng3.65%
    Tỉ lệ chọn1.17%
    Trận2 906
  • TierD
    Vị trí TB6.29
    Top 4 %18.82%
    Tỉ lệ thắng1.28%
    Tỉ lệ chọn0.76%
    Trận1 881

Cách bảng thống kê TFT hoạt động

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, và mỗi đội hình được tổng hợp vào các cột bạn thấy, gồm vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng, pick rate và số trận đã chơi.

Cách đánh giá hoạt động

Mỗi đội hình cũng nhận một tier từ vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và tỷ lệ thắng đo cùng nhau, từ S+ xuống D. Bạn có thể sắp xếp theo bất kỳ cột nào và tìm theo tên, và hãy nhớ rằng vị trí trung bình thấp hơn là tốt hơn, còn các cột khác càng cao càng tốt.

Các con số này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng để so sánh đội hình, không phải đảm bảo cho một ván cụ thể.