Thông số TFT với tỉ lệ thắng top 4 và vị trí trung bình cho Bộ 18 Bản vá 18.3

Thông số đội hình Teamfight Tactics ở Bộ 18 Bản vá 18.3. Tỉ lệ thắng, top 4, vị trí trung bình, pick rate và số trận từ ranked. Sắp xếp và so sánh từng đội hình.

Cập nhật lần cuối

Đội hình đã phân tích 336 702

Số trận phân tích 42 108

Khoảng thời gian dữ liệu từ 23 tháng 9, 2026 đến 6 tháng 10, 2026

  • TierS
    Vị trí TB4.01
    Top 4 %57.41%
    Tỉ lệ thắng20.72%
    Tỉ lệ chọn1.59%
    Trận5 363
  • TierS
    Vị trí TB4.05
    Top 4 %55.58%
    Tỉ lệ thắng24.32%
    Tỉ lệ chọn3.37%
    Trận11 352
  • TierS
    Vị trí TB4.08
    Top 4 %57.35%
    Tỉ lệ thắng17.09%
    Tỉ lệ chọn5.75%
    Trận19 376
  • TierS
    Vị trí TB4.08
    Top 4 %55.24%
    Tỉ lệ thắng22.88%
    Tỉ lệ chọn2.56%
    Trận8 613
  • TierS
    Vị trí TB4.14
    Top 4 %55.19%
    Tỉ lệ thắng18.66%
    Tỉ lệ chọn0.85%
    Trận2 861
  • TierS
    Vị trí TB4.17
    Top 4 %53.47%
    Tỉ lệ thắng22.64%
    Tỉ lệ chọn3.88%
    Trận13 067
  • TierA
    Vị trí TB4.17
    Top 4 %58.27%
    Tỉ lệ thắng9.39%
    Tỉ lệ chọn8.46%
    Trận28 498
  • TierA
    Vị trí TB4.21
    Top 4 %55.67%
    Tỉ lệ thắng12.87%
    Tỉ lệ chọn2.07%
    Trận6 962
  • TierA
    Vị trí TB4.27
    Top 4 %55.60%
    Tỉ lệ thắng12.41%
    Tỉ lệ chọn5.17%
    Trận17 398
  • TierA
    Vị trí TB4.29
    Top 4 %53.26%
    Tỉ lệ thắng15.18%
    Tỉ lệ chọn4.73%
    Trận15 918
  • TierA
    Vị trí TB4.32
    Top 4 %53.13%
    Tỉ lệ thắng12.79%
    Tỉ lệ chọn1.73%
    Trận5 840
  • TierA
    Vị trí TB4.34
    Top 4 %51.12%
    Tỉ lệ thắng18.56%
    Tỉ lệ chọn1.51%
    Trận5 070
  • TierA
    Vị trí TB4.38
    Top 4 %52.72%
    Tỉ lệ thắng9.17%
    Tỉ lệ chọn2.42%
    Trận8 153
  • TierA
    Vị trí TB4.38
    Top 4 %52.41%
    Tỉ lệ thắng14.05%
    Tỉ lệ chọn5.87%
    Trận19 749
  • TierA
    Vị trí TB4.38
    Top 4 %52.24%
    Tỉ lệ thắng14.09%
    Tỉ lệ chọn4.30%
    Trận14 492
  • TierA
    Vị trí TB4.38
    Top 4 %50.65%
    Tỉ lệ thắng14.19%
    Tỉ lệ chọn0.64%
    Trận2 170
  • TierA
    Vị trí TB4.39
    Top 4 %52.67%
    Tỉ lệ thắng11.07%
    Tỉ lệ chọn3.87%
    Trận13 028
  • TierB
    Vị trí TB4.41
    Top 4 %52.68%
    Tỉ lệ thắng7.58%
    Tỉ lệ chọn1.16%
    Trận3 903
  • TierA
    Vị trí TB4.42
    Top 4 %50.96%
    Tỉ lệ thắng11.67%
    Tỉ lệ chọn1.13%
    Trận3 813
  • TierA
    Vị trí TB4.43
    Top 4 %51.37%
    Tỉ lệ thắng10.30%
    Tỉ lệ chọn1.10%
    Trận3 720
  • TierA
    Vị trí TB4.45
    Top 4 %51.06%
    Tỉ lệ thắng10.06%
    Tỉ lệ chọn1.86%
    Trận6 255
  • TierA
    Vị trí TB4.49
    Top 4 %49.07%
    Tỉ lệ thắng13.57%
    Tỉ lệ chọn0.67%
    Trận2 262
  • TierB
    Vị trí TB4.49
    Top 4 %51.59%
    Tỉ lệ thắng7.59%
    Tỉ lệ chọn0.57%
    Trận1 923
  • TierA
    Vị trí TB4.50
    Top 4 %51.21%
    Tỉ lệ thắng8.48%
    Tỉ lệ chọn1.41%
    Trận4 739
  • TierA
    Vị trí TB4.52
    Top 4 %49.14%
    Tỉ lệ thắng12.04%
    Tỉ lệ chọn2.19%
    Trận7 377
  • TierA
    Vị trí TB4.55
    Top 4 %49.66%
    Tỉ lệ thắng8.31%
    Tỉ lệ chọn1.45%
    Trận4 883
  • TierA
    Vị trí TB4.57
    Top 4 %49.68%
    Tỉ lệ thắng11.08%
    Tỉ lệ chọn1.51%
    Trận5 072
  • TierA
    Vị trí TB4.60
    Top 4 %48.01%
    Tỉ lệ thắng9.92%
    Tỉ lệ chọn1.10%
    Trận3 699
  • TierB
    Vị trí TB4.60
    Top 4 %46.84%
    Tỉ lệ thắng14.56%
    Tỉ lệ chọn1.12%
    Trận3 777
  • TierB
    Vị trí TB4.64
    Top 4 %46.96%
    Tỉ lệ thắng12.89%
    Tỉ lệ chọn1.11%
    Trận3 739
  • TierB
    Vị trí TB4.66
    Top 4 %46.79%
    Tỉ lệ thắng11.21%
    Tỉ lệ chọn0.48%
    Trận1 605
  • TierB
    Vị trí TB4.68
    Top 4 %47.21%
    Tỉ lệ thắng9.42%
    Tỉ lệ chọn2.51%
    Trận8 448
  • TierB
    Vị trí TB4.69
    Top 4 %46.47%
    Tỉ lệ thắng10.00%
    Tỉ lệ chọn0.85%
    Trận2 851
  • TierB
    Vị trí TB4.76
    Top 4 %46.06%
    Tỉ lệ thắng6.61%
    Tỉ lệ chọn1.86%
    Trận6 279
  • TierC
    Vị trí TB4.80
    Top 4 %45.19%
    Tỉ lệ thắng7.51%
    Tỉ lệ chọn2.20%
    Trận7 391
  • TierD
    Vị trí TB4.80
    Top 4 %42.32%
    Tỉ lệ thắng10.57%
    Tỉ lệ chọn0.93%
    Trận3 140
  • TierD
    Vị trí TB4.89
    Top 4 %41.55%
    Tỉ lệ thắng9.48%
    Tỉ lệ chọn1.89%
    Trận6 373
  • TierD
    Vị trí TB4.90
    Top 4 %43.02%
    Tỉ lệ thắng7.16%
    Tỉ lệ chọn0.41%
    Trận1 383
  • TierD
    Vị trí TB4.97
    Top 4 %41.79%
    Tỉ lệ thắng8.06%
    Tỉ lệ chọn0.81%
    Trận2 730
  • TierD
    Vị trí TB5.03
    Top 4 %40.03%
    Tỉ lệ thắng6.46%
    Tỉ lệ chọn0.52%
    Trận1 766
  • TierD
    Vị trí TB5.03
    Top 4 %39.57%
    Tỉ lệ thắng7.77%
    Tỉ lệ chọn1.03%
    Trận3 475
  • TierD
    Vị trí TB5.04
    Top 4 %38.55%
    Tỉ lệ thắng9.55%
    Tỉ lệ chọn1.55%
    Trận5 204
  • TierD
    Vị trí TB5.05
    Top 4 %40.55%
    Tỉ lệ thắng9.09%
    Tỉ lệ chọn2.02%
    Trận6 811
  • TierD
    Vị trí TB5.15
    Top 4 %38.17%
    Tỉ lệ thắng5.33%
    Tỉ lệ chọn1.93%
    Trận6 507
  • TierD
    Vị trí TB5.26
    Top 4 %35.45%
    Tỉ lệ thắng7.37%
    Tỉ lệ chọn0.93%
    Trận3 134
  • TierD
    Vị trí TB5.56
    Top 4 %30.79%
    Tỉ lệ thắng6.08%
    Tỉ lệ chọn0.69%
    Trận2 319
  • TierD
    Vị trí TB5.58
    Top 4 %28.14%
    Tỉ lệ thắng7.93%
    Tỉ lệ chọn0.73%
    Trận2 459
  • TierD
    Vị trí TB5.89
    Top 4 %23.10%
    Tỉ lệ thắng5.32%
    Tỉ lệ chọn1.87%
    Trận6 281
  • TierD
    Vị trí TB6.23
    Top 4 %26.82%
    Tỉ lệ thắng5.22%
    Tỉ lệ chọn1.08%
    Trận3 639
  • TierD
    Vị trí TB6.67
    Top 4 %12.26%
    Tỉ lệ thắng1.04%
    Tỉ lệ chọn0.54%
    Trận1 835

Cách bảng thống kê TFT hoạt động

Dữ liệu đến từ đâu

Bảng này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Người chơi trên ladder được lấy mẫu theo nhiều khu vực và bậc hạng, các trận gần đây được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại, và mỗi đội hình được tổng hợp vào các cột bạn thấy, gồm vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng, pick rate và số trận đã chơi.

Cách đánh giá hoạt động

Mỗi đội hình cũng nhận một tier từ vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và tỷ lệ thắng đo cùng nhau, từ S+ xuống D. Bạn có thể sắp xếp theo bất kỳ cột nào và tìm theo tên, và hãy nhớ rằng vị trí trung bình thấp hơn là tốt hơn, còn các cột khác càng cao càng tốt.

Các con số này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá, điều chỉnh cân bằng và lượng dữ liệu của mỗi đội hình. Hãy dùng chúng để so sánh đội hình, không phải đảm bảo cho một ván cụ thể.