Bảng xếp hạng bản đồ Brawl Stars và đấu sĩ tốt nhất từng bản đồ
Phần lớn trận xếp hạng diễn ra trên Chân trời mới, Phượng hoàng rực lửa, Đồng không mông quạnh. Trên Chân trời mới, những đấu sĩ mạnh nhất hiện nay là Wendy, Brock, Rô Bốt Rau Mầm. Mọi bản đồ Đấu Hạng theo từng chế độ. Nhấn vào một bản đồ để xem đấu sĩ nào thắng ở đó, họ được chọn nhiều đến đâu và số liệu dựa trên bao nhiêu trận.
Cập nhật lần cuối
Bản đồ trong 30 ngày qua 141
Trận xếp hạng 1 204 607
Trận tranh cúp 2 681 780
Khoảng thời gian dữ liệu từ 27 tháng 9, 2026 đến 27 tháng 10, 2026
Sinh tồn đơn

Hồ Axit
Trận tranh cúp 165 553Mạnh nhất Vince, Shade, Meg
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hồ Axit hiện nay là Vince, Shade, Meg, Wendy, Bibi.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hồ Axit
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 62.4% | 0.5% | 7 810 | |
| S+ | 51.0% | 12.4% | 205 131 | |
| S+ | 53.5% | 0.8% | 13 720 | |
| S+ | 51.4% | 1.2% | 19 936 | |
| S+ | 49.0% | 2.1% | 35 039 | |
| S | 50.5% | 0.6% | 9 862 | |
| S | 49.9% | 0.8% | 13 499 | |
| S | 49.1% | 0.9% | 15 319 | |
| S | 49.4% | 0.3% | 5 415 | |
| S | 47.0% | 2.0% | 33 167 |

Hang Churn
Trận tranh cúp 118 836Mạnh nhất Shade, Meg, Mico
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hang Churn hiện nay là Shade, Meg, Mico, Cosmo, Carl.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hang Churn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 53.8% | 7.7% | 91 565 | |
| S+ | 52.5% | 0.7% | 7 931 | |
| S+ | 50.8% | 1.0% | 12 316 | |
| S+ | 51.1% | 0.5% | 6 311 | |
| S+ | 48.6% | 0.6% | 6 702 | |
| S | 47.8% | 0.6% | 7 414 | |
| S | 48.1% | 0.5% | 6 594 | |
| S | 48.2% | 0.2% | 1 964 | |
| S | 47.3% | 0.4% | 4 574 | |
| S | 43.2% | 3.4% | 40 703 |

Mộng mơ Bay bổng
Trận tranh cúp 82 711Mạnh nhất Vince, Shade, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mộng mơ Bay bổng hiện nay là Vince, Shade, Wendy, Gus, Alli.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mộng mơ Bay bổng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 59.0% | 0.8% | 6 778 | |
| S+ | 51.5% | 5.7% | 47 262 | |
| S+ | 55.8% | 1.1% | 9 164 | |
| S+ | 48.9% | 2.5% | 20 854 | |
| S+ | 48.9% | 1.0% | 8 336 | |
| S | 49.7% | 0.3% | 2 399 | |
| S | 48.5% | 0.8% | 6 301 | |
| S | 46.1% | 1.8% | 14 959 | |
| S | 47.4% | 0.8% | 6 510 | |
| S | 47.2% | 0.6% | 5 231 |

Quyết đấu tường đá
Trận tranh cúp 78 313Mạnh nhất Shade, Cosmo, Meg
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Quyết đấu tường đá hiện nay là Shade, Cosmo, Meg, Doug, Damian.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Quyết đấu tường đá
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 52.3% | 7.5% | 58 698 | |
| S+ | 58.1% | 0.7% | 5 651 | |
| S+ | 52.0% | 0.7% | 5 620 | |
| S+ | 51.8% | 0.6% | 4 932 | |
| S+ | 51.0% | 0.3% | 2 135 | |
| S | 47.3% | 2.9% | 22 833 | |
| S | 47.3% | 2.7% | 21 005 | |
| S | 50.3% | 0.4% | 3 420 | |
| S | 48.9% | 0.7% | 5 623 | |
| S | 49.1% | 0.4% | 3 328 |

Yến tiệc hay đói kém
Trận tranh cúp 65 294Mạnh nhất Vince, Wendy, Meg
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Yến tiệc hay đói kém hiện nay là Vince, Wendy, Meg, Shade, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Yến tiệc hay đói kém
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 58.9% | 0.7% | 4 653 | |
| S+ | 54.2% | 0.4% | 2 772 | |
| S+ | 53.4% | 0.7% | 4 688 | |
| S+ | 48.3% | 4.1% | 26 830 | |
| S+ | 49.7% | 1.1% | 7 395 | |
| S | 47.0% | 3.0% | 19 739 | |
| S | 50.5% | 0.6% | 3 677 | |
| S | 49.6% | 0.4% | 2 850 | |
| S | 42.4% | 6.1% | 39 755 | |
| S | 48.4% | 0.3% | 1 838 |

Vượt qua bờ biển
Trận tranh cúp 63 122Mạnh nhất Wendy, Vince, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vượt qua bờ biển hiện nay là Wendy, Vince, Shade, Gus, Meg.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vượt qua bờ biển
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 57.0% | 1.3% | 7 891 | |
| S+ | 56.4% | 1.3% | 7 900 | |
| S+ | 49.0% | 4.7% | 29 945 | |
| S+ | 50.7% | 2.7% | 17 096 | |
| S+ | 51.2% | 0.8% | 5 235 | |
| S | 48.2% | 2.1% | 13 232 | |
| S | 49.0% | 1.0% | 6 300 | |
| S | 48.5% | 0.9% | 5 837 | |
| S | 49.2% | 0.2% | 1 309 | |
| S | 42.4% | 3.9% | 24 444 |

Bánh kroket
Trận tranh cúp 62 653Mạnh nhất Gus, Shade, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bánh kroket hiện nay là Gus, Shade, Wendy, Cosmo, Bibi.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bánh kroket
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 51.8% | 2.7% | 16 696 | |
| S+ | 49.1% | 4.6% | 28 950 | |
| S+ | 53.3% | 0.7% | 4 643 | |
| S+ | 52.7% | 1.2% | 7 430 | |
| S+ | 48.5% | 2.3% | 14 231 | |
| S | 50.1% | 0.9% | 5 770 | |
| S | 50.0% | 0.8% | 4 985 | |
| S | 51.1% | 0.3% | 1 802 | |
| S | 51.3% | 0.3% | 1 609 | |
| S | 43.7% | 4.2% | 26 596 |

Sự thật
Trận tranh cúp 62 320Mạnh nhất Shade, Vince, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sự thật hiện nay là Shade, Vince, Wendy, Gus, Pearl.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sự thật
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 50.2% | 5.4% | 33 449 | |
| S+ | 54.2% | 0.8% | 5 202 | |
| S+ | 53.3% | 0.8% | 4 995 | |
| S+ | 50.5% | 2.5% | 15 473 | |
| S+ | 50.2% | 0.9% | 5 569 | |
| S | 47.4% | 2.3% | 14 103 | |
| S | 50.1% | 0.8% | 4 956 | |
| S | 48.6% | 0.8% | 4 809 | |
| S | 42.9% | 3.9% | 24 510 | |
| S | 48.7% | 0.3% | 1 711 |

Vụ nổ sao trái khế
Trận tranh cúp 57 561Mạnh nhất Shade, Vince, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vụ nổ sao trái khế hiện nay là Shade, Vince, Gus, Bibi, Wendy.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vụ nổ sao trái khế
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 51.3% | 6.3% | 36 491 | |
| S+ | 53.5% | 0.8% | 4 684 | |
| S+ | 48.4% | 2.2% | 12 746 | |
| S+ | 47.9% | 2.4% | 13 515 | |
| S+ | 50.8% | 0.5% | 3 021 | |
| S | 50.0% | 0.6% | 3 522 | |
| S | 49.1% | 0.8% | 4 531 | |
| S | 50.0% | 0.3% | 1 472 | |
| S | 43.8% | 4.1% | 23 524 | |
| S | 49.1% | 0.3% | 1 970 |

Hồ đầy hoa súng
Trận tranh cúp 57 399Mạnh nhất Vince, Shade, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hồ đầy hoa súng hiện nay là Vince, Shade, Gus, Wendy, Pearl.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hồ đầy hoa súng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 56.9% | 1.2% | 6 641 | |
| S+ | 50.9% | 6.5% | 37 281 | |
| S+ | 51.6% | 2.5% | 14 323 | |
| S+ | 53.8% | 0.8% | 4 710 | |
| S+ | 51.3% | 0.8% | 4 842 | |
| S | 51.0% | 0.8% | 4 327 | |
| S | 46.9% | 2.1% | 12 245 | |
| S | 43.4% | 4.0% | 22 757 | |
| S | 48.2% | 0.6% | 3 559 | |
| S | 47.1% | 0.6% | 3 631 |

Cánh đồng lúa
Trận tranh cúp 53 271Mạnh nhất Shade, Cosmo, Doug
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cánh đồng lúa hiện nay là Shade, Cosmo, Doug, Wendy, Meg.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cánh đồng lúa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 49.6% | 5.7% | 30 591 | |
| S+ | 51.7% | 1.4% | 7 408 | |
| S+ | 52.4% | 0.5% | 2 579 | |
| S+ | 52.3% | 0.6% | 3 340 | |
| S+ | 51.0% | 0.8% | 4 249 | |
| S | 45.2% | 4.9% | 25 841 | |
| S | 49.6% | 0.8% | 4 147 | |
| S | 47.1% | 2.3% | 12 407 | |
| S | 47.8% | 2.0% | 10 862 | |
| S | 49.2% | 0.8% | 4 378 |

Hỏa Thạch
Trận tranh cúp 52 297Mạnh nhất Cosmo, Meg, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hỏa Thạch hiện nay là Cosmo, Meg, Shade, Wendy, Pearl.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hỏa Thạch
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 57.6% | 1.8% | 9 172 | |
| S+ | 54.2% | 0.8% | 4 302 | |
| S+ | 47.3% | 9.2% | 48 074 | |
| S+ | 50.5% | 1.4% | 7 382 | |
| S+ | 50.4% | 0.8% | 4 232 | |
| S | 48.1% | 2.3% | 11 779 | |
| S | 47.6% | 2.3% | 11 947 | |
| S | 43.2% | 4.5% | 23 550 | |
| S | 48.7% | 0.7% | 3 448 | |
| S | 48.6% | 0.5% | 2 828 |

Lâu đài mắt pha lê
Trận tranh cúp 50 565Mạnh nhất Shade, Wendy, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Lâu đài mắt pha lê hiện nay là Shade, Wendy, Gus, Vince, Shelly.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Lâu đài mắt pha lê
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 50.2% | 5.3% | 26 922 | |
| S+ | 54.2% | 0.7% | 3 458 | |
| S+ | 50.4% | 2.4% | 11 909 | |
| S+ | 51.2% | 1.1% | 5 747 | |
| S+ | 45.3% | 4.3% | 21 508 | |
| S | 48.3% | 2.5% | 12 463 | |
| S | 50.4% | 0.9% | 4 336 | |
| S | 50.6% | 0.4% | 2 021 | |
| S | 48.0% | 0.9% | 4 698 | |
| S | 48.2% | 0.6% | 3 125 |

Kín cổng cao tường
Trận tranh cúp 49 237Mạnh nhất Vince, Gus, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Kín cổng cao tường hiện nay là Vince, Gus, Shade, Meg, Wendy.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Kín cổng cao tường
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 56.4% | 2.0% | 9 629 | |
| S+ | 50.7% | 2.5% | 12 176 | |
| S+ | 47.7% | 4.8% | 23 511 | |
| S+ | 51.7% | 0.8% | 3 988 | |
| S+ | 52.0% | 0.7% | 3 429 | |
| S | 47.6% | 2.3% | 11 133 | |
| S | 43.1% | 4.2% | 20 542 | |
| S | 48.0% | 0.9% | 4 441 | |
| S | 48.4% | 0.3% | 1 686 | |
| S | 47.1% | 0.9% | 4 398 |

Mắt Bão
Trận tranh cúp 46 952Mạnh nhất Shade, Shelly, Bull
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mắt Bão hiện nay là Shade, Shelly, Bull, Meg, Doug.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mắt Bão
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 47.9% | 11.4% | 53 637 | |
| S+ | 45.1% | 8.6% | 40 470 | |
| S+ | 45.8% | 5.4% | 25 145 | |
| S+ | 51.5% | 0.7% | 3 152 | |
| S+ | 49.3% | 1.2% | 5 656 | |
| S | 49.4% | 0.6% | 2 745 | |
| S | 48.5% | 0.6% | 2 628 | |
| S | 46.7% | 1.4% | 6 563 | |
| S | 47.8% | 0.6% | 2 906 | |
| S | 46.7% | 0.9% | 4 002 |

Nấm tử thần
Trận tranh cúp 21 625Mạnh nhất Shade, Gus, Meg
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Nấm tử thần hiện nay là Shade, Gus, Meg, Doug, Bibi.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Nấm tử thần
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 50.7% | 6.2% | 13 454 | |
| S+ | 49.6% | 2.7% | 5 749 | |
| S+ | 52.2% | 0.8% | 1 700 | |
| S+ | 53.4% | 0.3% | 696 | |
| S+ | 48.6% | 2.2% | 4 747 | |
| S | 50.3% | 1.0% | 2 079 | |
| S | 48.9% | 0.9% | 1 859 | |
| S | 50.8% | 0.2% | 413 | |
| S | 43.6% | 4.0% | 8 539 | |
| S | 48.1% | 0.7% | 1 473 |

Giàn giáo tạm bợ
Trận tranh cúp 13 628Mạnh nhất Bull, Damian, Lily
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Giàn giáo tạm bợ hiện nay là Bull, Damian, Lily, Doug, Cosmo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Giàn giáo tạm bợ
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 55.5% | 2.1% | 2 843 | |
| S+ | 54.3% | 0.7% | 972 | |
| S+ | 52.8% | 0.9% | 1 251 | |
| S+ | 52.0% | 0.7% | 966 | |
| S+ | 51.5% | 0.8% | 1 107 | |
| S | 51.6% | 0.7% | 996 | |
| S | 50.1% | 0.9% | 1 222 | |
| S | 50.6% | 0.6% | 857 | |
| S | 47.8% | 1.9% | 2 596 | |
| S | 50.0% | 0.5% | 631 |
Sinh tồn đôi

Hồ Axit
Trận tranh cúp 52 232Mạnh nhất Wendy, Shade, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hồ Axit hiện nay là Wendy, Shade, Vince, Alli, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hồ Axit
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 59.7% | 2.7% | 14 097 | |
| S+ | 50.5% | 4.3% | 22 578 | |
| S+ | 54.6% | 0.9% | 4 787 | |
| S+ | 50.2% | 1.6% | 8 492 | |
| S+ | 48.1% | 2.4% | 12 761 | |
| S | 49.7% | 1.1% | 5 608 | |
| S | 49.3% | 0.7% | 3 501 | |
| S | 47.3% | 1.1% | 5 888 | |
| S | 43.3% | 3.3% | 17 374 | |
| S | 46.4% | 1.3% | 6 786 |

Quyết đấu tường đá
Trận tranh cúp 50 483Mạnh nhất Shade, Wendy, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Quyết đấu tường đá hiện nay là Shade, Wendy, Cosmo, Janet, Mico.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Quyết đấu tường đá
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 51.6% | 4.8% | 24 049 | |
| S+ | 53.3% | 1.1% | 5 280 | |
| S+ | 52.8% | 0.7% | 3 335 | |
| S+ | 50.0% | 0.5% | 2 565 | |
| S+ | 48.2% | 1.4% | 7 257 | |
| S | 48.6% | 0.8% | 4 207 | |
| S | 47.3% | 1.8% | 8 968 | |
| S | 44.4% | 3.1% | 15 881 | |
| S | 46.9% | 0.3% | 1 734 | |
| S | 46.4% | 0.4% | 2 189 |

Cánh đồng lúa
Trận tranh cúp 45 263Mạnh nhất Wendy, Janet, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cánh đồng lúa hiện nay là Wendy, Janet, Shade, Gus, Cosmo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cánh đồng lúa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 56.2% | 1.6% | 7 059 | |
| S+ | 52.7% | 0.8% | 3 387 | |
| S+ | 49.3% | 3.4% | 15 390 | |
| S+ | 48.0% | 2.9% | 13 083 | |
| S+ | 49.1% | 1.4% | 6 418 | |
| S | 47.7% | 0.7% | 3 263 | |
| S | 47.4% | 0.9% | 3 857 | |
| S | 46.1% | 0.7% | 2 922 | |
| S | 46.0% | 0.7% | 3 093 | |
| S | 45.1% | 1.2% | 5 262 |

Hang Churn
Trận tranh cúp 42 283Mạnh nhất Bo, Shade, Doug
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hang Churn hiện nay là Bo, Shade, Doug, Mico, Janet.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hang Churn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 48.6% | 10.8% | 45 697 | |
| S+ | 50.1% | 2.7% | 11 404 | |
| S+ | 47.0% | 3.8% | 15 964 | |
| S+ | 48.0% | 0.9% | 3 579 | |
| S+ | 47.2% | 0.3% | 1 173 | |
| S | 46.8% | 0.4% | 1 665 | |
| S | 43.1% | 4.6% | 19 380 | |
| S | 46.0% | 0.5% | 2 305 | |
| S | 45.4% | 0.8% | 3 440 | |
| S | 44.9% | 1.2% | 5 221 |

Mộng mơ Bay bổng
Trận tranh cúp 41 161Mạnh nhất Wendy, Shade, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mộng mơ Bay bổng hiện nay là Wendy, Shade, Gus, Alli, Vince.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mộng mơ Bay bổng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 59.7% | 2.7% | 11 008 | |
| S+ | 50.9% | 2.9% | 11 743 | |
| S+ | 48.7% | 3.3% | 13 762 | |
| S+ | 52.2% | 0.9% | 3 514 | |
| S+ | 50.0% | 1.5% | 6 257 | |
| S | 51.2% | 0.8% | 3 157 | |
| S | 49.3% | 1.0% | 3 946 | |
| S | 44.7% | 3.6% | 14 672 | |
| S | 47.3% | 0.9% | 3 882 | |
| S | 42.5% | 4.2% | 17 155 |

Sự thật
Trận tranh cúp 40 486Mạnh nhất Wendy, Gus, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sự thật hiện nay là Wendy, Gus, Vince, Janet, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sự thật
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 57.7% | 1.8% | 7 247 | |
| S+ | 49.2% | 3.2% | 12 909 | |
| S+ | 51.0% | 1.6% | 6 376 | |
| S+ | 51.0% | 0.8% | 3 321 | |
| S+ | 46.7% | 2.4% | 9 621 | |
| S | 48.1% | 1.0% | 4 229 | |
| S | 46.8% | 0.7% | 2 703 | |
| S | 43.2% | 3.1% | 12 610 | |
| S | 46.2% | 0.8% | 3 162 | |
| S | 46.3% | 0.6% | 2 608 |

Kín cổng cao tường
Trận tranh cúp 39 827Mạnh nhất Wendy, Gus, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Kín cổng cao tường hiện nay là Wendy, Gus, Vince, Janet, Cosmo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Kín cổng cao tường
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 58.1% | 1.8% | 7 178 | |
| S+ | 49.4% | 3.0% | 12 108 | |
| S+ | 50.5% | 2.2% | 8 937 | |
| S+ | 52.4% | 0.7% | 2 762 | |
| S+ | 48.7% | 1.4% | 5 458 | |
| S | 46.3% | 2.4% | 9 356 | |
| S | 47.3% | 1.5% | 5 783 | |
| S | 46.3% | 0.8% | 3 124 | |
| S | 45.9% | 0.8% | 3 114 | |
| S | 42.8% | 2.9% | 11 644 |

Hồ đầy hoa súng
Trận tranh cúp 38 728Mạnh nhất Wendy, Gus, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hồ đầy hoa súng hiện nay là Wendy, Gus, Shade, Janet, Vince.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hồ đầy hoa súng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 57.4% | 1.8% | 7 008 | |
| S+ | 49.9% | 3.1% | 11 938 | |
| S+ | 48.4% | 3.0% | 11 496 | |
| S+ | 51.4% | 0.7% | 2 622 | |
| S+ | 49.7% | 1.6% | 6 249 | |
| S | 50.1% | 0.9% | 3 513 | |
| S | 43.9% | 3.2% | 12 559 | |
| S | 47.6% | 0.2% | 745 | |
| S | 45.8% | 0.7% | 2 662 | |
| S | 45.8% | 0.7% | 2 659 |

Vượt qua bờ biển
Trận tranh cúp 37 032Mạnh nhất Wendy, Gus, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vượt qua bờ biển hiện nay là Wendy, Gus, Vince, Cosmo, Janet.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vượt qua bờ biển
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 59.0% | 2.4% | 8 809 | |
| S+ | 48.8% | 3.0% | 11 264 | |
| S+ | 50.0% | 1.5% | 5 635 | |
| S+ | 50.3% | 1.0% | 3 699 | |
| S+ | 48.1% | 0.7% | 2 568 | |
| S | 47.3% | 0.9% | 3 371 | |
| S | 43.5% | 3.4% | 12 470 | |
| S | 45.7% | 1.8% | 6 854 | |
| S | 47.2% | 0.7% | 2 670 | |
| S | 42.3% | 4.2% | 15 594 |

Vụ nổ sao trái khế
Trận tranh cúp 36 874Mạnh nhất Wendy, Shade, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vụ nổ sao trái khế hiện nay là Wendy, Shade, Gus, Vince, Janet.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vụ nổ sao trái khế
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 56.5% | 1.6% | 5 972 | |
| S+ | 49.3% | 3.0% | 11 162 | |
| S+ | 48.3% | 3.1% | 11 473 | |
| S+ | 49.9% | 1.8% | 6 496 | |
| S+ | 49.2% | 0.7% | 2 689 | |
| S | 48.4% | 0.8% | 2 892 | |
| S | 47.4% | 0.9% | 3 184 | |
| S | 47.8% | 0.4% | 1 283 | |
| S | 47.2% | 0.9% | 3 287 | |
| S | 43.5% | 3.0% | 11 085 |

Yến tiệc hay đói kém
Trận tranh cúp 36 400Mạnh nhất Doug, Wendy, Bo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Yến tiệc hay đói kém hiện nay là Doug, Wendy, Bo, Janet, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Yến tiệc hay đói kém
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 48.2% | 5.0% | 18 241 | |
| S+ | 51.3% | 0.8% | 2 943 | |
| S+ | 48.1% | 3.6% | 13 175 | |
| S+ | 50.2% | 0.5% | 1 895 | |
| S+ | 47.0% | 2.2% | 8 009 | |
| S | 48.2% | 1.0% | 3 613 | |
| S | 43.4% | 3.5% | 12 779 | |
| S | 47.7% | 0.1% | 406 | |
| S | 47.1% | 0.2% | 605 | |
| S | 45.4% | 1.1% | 4 095 |

Bánh kroket
Trận tranh cúp 35 868Mạnh nhất Wendy, Gus, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bánh kroket hiện nay là Wendy, Gus, Cosmo, Janet, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bánh kroket
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 57.7% | 1.6% | 5 790 | |
| S+ | 50.2% | 3.3% | 11 978 | |
| S+ | 49.5% | 1.5% | 5 243 | |
| S+ | 49.6% | 0.8% | 2 747 | |
| S+ | 46.3% | 2.2% | 7 784 | |
| S | 44.1% | 3.1% | 11 154 | |
| S | 47.6% | 0.3% | 915 | |
| S | 46.4% | 0.9% | 3 051 | |
| S | 45.6% | 1.4% | 5 139 | |
| S | 42.9% | 3.2% | 11 574 |

Lâu đài mắt pha lê
Trận tranh cúp 34 493Mạnh nhất Wendy, Gus, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Lâu đài mắt pha lê hiện nay là Wendy, Gus, Vince, Shade, Janet.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Lâu đài mắt pha lê
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 54.7% | 1.6% | 5 471 | |
| S+ | 50.4% | 3.0% | 10 349 | |
| S+ | 50.6% | 1.7% | 5 791 | |
| S+ | 47.9% | 2.5% | 8 807 | |
| S+ | 49.5% | 0.6% | 2 190 | |
| S | 47.0% | 1.1% | 3 840 | |
| S | 46.4% | 0.8% | 2 871 | |
| S | 45.0% | 1.4% | 4 839 | |
| S | 43.0% | 2.6% | 8 978 | |
| S | 45.2% | 0.4% | 1 564 |

Con đường tăm tối
Trận tranh cúp 20 149Mạnh nhất Wendy, Gus, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Con đường tăm tối hiện nay là Wendy, Gus, Cosmo, Alli, Brock.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Con đường tăm tối
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 52.9% | 2.3% | 4 595 | |
| S+ | 49.3% | 3.6% | 7 217 | |
| S+ | 49.9% | 2.1% | 4 128 | |
| S+ | 47.7% | 1.3% | 2 557 | |
| S+ | 44.8% | 3.6% | 7 195 | |
| S | 47.6% | 0.4% | 806 | |
| S | 43.0% | 6.1% | 12 281 | |
| S | 47.7% | 0.2% | 423 | |
| S | 43.6% | 2.3% | 4 640 | |
| S | 44.7% | 0.8% | 1 581 |

Nấm tử thần
Trận tranh cúp 16 130Mạnh nhất Wendy, Gus, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Nấm tử thần hiện nay là Wendy, Gus, Shade, Janet, Mina.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Nấm tử thần
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 56.2% | 2.1% | 3 335 | |
| S+ | 49.2% | 3.1% | 4 968 | |
| S+ | 48.3% | 2.6% | 4 193 | |
| S+ | 47.9% | 0.8% | 1 259 | |
| S+ | 47.7% | 0.7% | 1 085 | |
| S | 43.6% | 3.3% | 5 292 | |
| S | 46.7% | 0.8% | 1 250 | |
| S | 45.9% | 0.6% | 1 016 | |
| S | 43.5% | 2.5% | 3 996 | |
| S | 45.5% | 0.8% | 1 233 |

Linh hồn hắc ám
Trận tranh cúp 13 757Mạnh nhất Doug, Shelly, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Linh hồn hắc ám hiện nay là Doug, Shelly, Shade, Wendy, Bibi.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Linh hồn hắc ám
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 54.9% | 2.9% | 3 934 | |
| S+ | 45.8% | 6.4% | 8 827 | |
| S+ | 44.8% | 4.8% | 6 605 | |
| S+ | 48.5% | 0.9% | 1 262 | |
| S+ | 43.5% | 5.2% | 7 178 | |
| S | 43.3% | 4.2% | 5 813 | |
| S | 45.4% | 2.4% | 3 318 | |
| S | 47.0% | 0.3% | 439 | |
| S | 45.7% | 1.4% | 1 868 | |
| S | 44.2% | 2.2% | 2 981 |

Địa điểm ma quái
Trận tranh cúp 7 201Mạnh nhất Doug, Shade, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Địa điểm ma quái hiện nay là Doug, Shade, Wendy, Ollie, Trunk.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Địa điểm ma quái
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 51.7% | 2.3% | 1 672 | |
| S+ | 49.0% | 4.8% | 3 487 | |
| S+ | 53.7% | 0.8% | 579 | |
| S+ | 54.7% | 0.3% | 207 | |
| S+ | 51.6% | 0.4% | 287 | |
| S | 47.9% | 1.4% | 991 | |
| S | 52.3% | 0.2% | 113 | |
| S | 48.2% | 0.8% | 586 | |
| S | 42.6% | 6.7% | 4 807 | |
| S | 47.8% | 0.4% | 272 |
Knockout

Chân trời mới
Trận xếp hạng 48 140Mạnh nhất Wendy, Brock, Rô Bốt Rau Mầm
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Chân trời mới hiện nay là Wendy, Brock, Rô Bốt Rau Mầm, Hank, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Chân trời mới
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 56.6% | 4.0% | 11 533 | |
| S+ | 54.9% | 8.8% | 25 436 | |
| S+ | 56.9% | 1.4% | 3 994 | |
| S+ | 63.0% | <0.1% | 101 | |
| S+ | 52.9% | 4.8% | 13 891 | |
| S | 52.2% | 3.5% | 10 109 | |
| S | 51.0% | 6.1% | 17 620 | |
| S | 51.4% | 4.2% | 12 226 | |
| S | 51.9% | 2.4% | 6 854 | |
| S | 53.3% | 0.3% | 791 |
Bộ ba mạnh nhất trên Chân trời mới
Tỉ lệ thắng76.1%dự kiến 62.3%
Tỉ lệ thắng71.7%dự kiến 56.9%
Tỉ lệ thắng73.8%dự kiến 53.3%
Tỉ lệ thắng70.6%dự kiến 56.6%
Tỉ lệ thắng69.7%dự kiến 57.0%
Tỉ lệ thắng69.4%dự kiến 55.4%
Tỉ lệ thắng71.2%dự kiến 53.3%
Tỉ lệ thắng70.3%dự kiến 50.3%
Tỉ lệ thắng71.7%dự kiến 55.3%
Tỉ lệ thắng69.6%dự kiến 55.0%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Chân trời mới trong bảng tier
Phượng hoàng rực lửa
Trận xếp hạng 47 867Mạnh nhất Brock, Edgar, Doug
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Phượng hoàng rực lửa hiện nay là Brock, Edgar, Doug, Pearl, Wendy.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Phượng hoàng rực lửa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 55.6% | 9.2% | 26 436 | |
| S+ | 55.3% | 2.9% | 8 441 | |
| S+ | 56.6% | 0.8% | 2 284 | |
| S+ | 53.2% | 4.2% | 12 074 | |
| S+ | 53.3% | 3.9% | 11 213 | |
| S | 52.4% | 4.2% | 12 036 | |
| S | 52.7% | 2.7% | 7 817 | |
| S | 51.5% | 5.4% | 15 484 | |
| S | 52.8% | 2.8% | 7 996 | |
| S | 53.4% | 1.2% | 3 443 |
Bộ ba mạnh nhất trên Phượng hoàng rực lửa
Tỉ lệ thắng77.8%dự kiến 49.5%
Tỉ lệ thắng72.1%dự kiến 55.4%
Tỉ lệ thắng75.4%dự kiến 52.9%
Tỉ lệ thắng69.1%dự kiến 51.7%
Tỉ lệ thắng74.1%dự kiến 51.0%
Tỉ lệ thắng69.2%dự kiến 56.2%
Tỉ lệ thắng70.1%dự kiến 56.0%
Tỉ lệ thắng69.6%dự kiến 61.7%
Tỉ lệ thắng70.2%dự kiến 55.5%
Tỉ lệ thắng70.3%dự kiến 49.7%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Phượng hoàng rực lửa trong bảng tier
Đồng không mông quạnh
Trận xếp hạng 47 810Mạnh nhất Brock, Wendy, Pearl
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Đồng không mông quạnh hiện nay là Brock, Wendy, Pearl, Ollie, Angelo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Đồng không mông quạnh
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 56.9% | 7.6% | 21 847 | |
| S+ | 57.9% | 4.1% | 11 739 | |
| S+ | 54.2% | 5.9% | 17 050 | |
| S+ | 57.0% | 0.3% | 739 | |
| S+ | 52.6% | 3.1% | 8 956 | |
| S | 52.7% | 2.7% | 7 696 | |
| S | 51.6% | 4.7% | 13 440 | |
| S | 50.7% | 7.3% | 20 903 | |
| S | 53.5% | 0.3% | 794 | |
| S | 51.7% | 0.8% | 2 296 |
Bộ ba mạnh nhất trên Đồng không mông quạnh
Tỉ lệ thắng78.4%dự kiến 56.1%
Tỉ lệ thắng73.1%dự kiến 55.4%
Tỉ lệ thắng72.6%dự kiến 55.6%
Tỉ lệ thắng69.0%dự kiến 54.2%
Tỉ lệ thắng66.5%dự kiến 48.7%
Tỉ lệ thắng72.4%dự kiến 58.5%
Tỉ lệ thắng71.2%dự kiến 48.8%
Tỉ lệ thắng67.7%dự kiến 46.6%
Tỉ lệ thắng68.9%dự kiến 54.4%
Tỉ lệ thắng69.0%dự kiến 49.0%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Đồng không mông quạnh trong bảng tier
Viên đá của Belle
Trận xếp hạng 47 016Mạnh nhất Brock, Rô Bốt Rau Mầm, Gray
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Viên đá của Belle hiện nay là Brock, Rô Bốt Rau Mầm, Gray, Shade, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Viên đá của Belle
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 55.4% | 9.3% | 26 172 | |
| S+ | 54.6% | 3.4% | 9 630 | |
| S+ | 52.8% | 5.0% | 14 116 | |
| S+ | 53.8% | 2.7% | 7 600 | |
| S+ | 52.1% | 5.5% | 15 503 | |
| S | 51.8% | 8.1% | 22 843 | |
| S | 52.6% | 3.9% | 11 001 | |
| S | 53.1% | 1.2% | 3 511 | |
| S | 52.0% | 2.9% | 8 204 | |
| S | 53.8% | 0.4% | 978 |
Bộ ba mạnh nhất trên Viên đá của Belle
Tỉ lệ thắng77.0%dự kiến 55.4%
Tỉ lệ thắng76.8%dự kiến 49.9%
Tỉ lệ thắng69.5%dự kiến 54.1%
Tỉ lệ thắng72.5%dự kiến 52.6%
Tỉ lệ thắng69.8%dự kiến 52.6%
Tỉ lệ thắng70.7%dự kiến 60.0%
Tỉ lệ thắng73.7%dự kiến 51.0%
Tỉ lệ thắng65.7%dự kiến 51.5%
Tỉ lệ thắng67.7%dự kiến 57.0%
Tỉ lệ thắng69.2%dự kiến 56.8%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Viên đá của Belle trong bảng tier
Hẻm núi Cánh Tay Vàng
Trận xếp hạng 20 047Mạnh nhất Wendy, Brock, Pearl
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hẻm núi Cánh Tay Vàng hiện nay là Wendy, Brock, Pearl, Rico, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hẻm núi Cánh Tay Vàng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 56.3% | 3.9% | 4 650 | |
| S+ | 55.0% | 8.8% | 10 598 | |
| S+ | 55.3% | 5.0% | 5 994 | |
| S+ | 52.4% | 7.4% | 8 892 | |
| S+ | 51.5% | 6.2% | 7 500 | |
| S | 53.6% | 1.4% | 1 718 | |
| S | 52.7% | 2.8% | 3 342 | |
| S | 53.6% | 0.4% | 515 | |
| S | 53.5% | 0.5% | 574 | |
| S | 53.4% | 0.4% | 513 |
Bộ ba mạnh nhất trên Hẻm núi Cánh Tay Vàng
Tỉ lệ thắng72.1%dự kiến 53.4%
Tỉ lệ thắng64.9%dự kiến 57.0%
Tỉ lệ thắng66.1%dự kiến 49.9%
Tỉ lệ thắng65.6%dự kiến 51.5%
Tỉ lệ thắng63.4%dự kiến 55.4%
Tỉ lệ thắng63.2%dự kiến 48.4%
Tỉ lệ thắng61.6%dự kiến 46.6%
Tỉ lệ thắng62.7%dự kiến 44.6%
Tỉ lệ thắng63.5%dự kiến 48.7%
Tỉ lệ thắng62.7%dự kiến 54.7%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Hẻm núi Cánh Tay Vàng trong bảng tier
Suối nguồn cuồn cuộn
Trận xếp hạng 19 923Mạnh nhất Wendy, Brock, Najia
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Suối nguồn cuồn cuộn hiện nay là Wendy, Brock, Najia, Angelo, Piper.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Suối nguồn cuồn cuộn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 58.7% | 4.0% | 4 843 | |
| S+ | 55.7% | 9.3% | 11 092 | |
| S+ | 56.1% | 3.6% | 4 362 | |
| S+ | 53.4% | 5.7% | 6 785 | |
| S | 51.3% | 7.9% | 9 448 | |
| S | 55.1% | 0.4% | 467 | |
| S | 52.2% | 2.8% | 3 313 | |
| S | 56.9% | 0.1% | 124 | |
| S | 51.3% | 3.9% | 4 710 | |
| S | 51.4% | 3.2% | 3 874 |
Bộ ba mạnh nhất trên Suối nguồn cuồn cuộn
Tỉ lệ thắng73.3%dự kiến 50.1%
Tỉ lệ thắng69.4%dự kiến 49.7%
Tỉ lệ thắng67.5%dự kiến 58.5%
Tỉ lệ thắng68.3%dự kiến 45.3%
Tỉ lệ thắng67.3%dự kiến 56.1%
Tỉ lệ thắng65.1%dự kiến 46.1%
Tỉ lệ thắng63.0%dự kiến 51.3%
Tỉ lệ thắng62.5%dự kiến 50.0%
Tỉ lệ thắng64.0%dự kiến 53.3%
Tỉ lệ thắng63.0%dự kiến 48.9%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Suối nguồn cuồn cuộn trong bảng tier
Suy tính trước
Trận tranh cúp 17 553Mạnh nhất Wendy, Vince, Pearl
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Suy tính trước hiện nay là Wendy, Vince, Pearl, Gus, Cosmo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Suy tính trước
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 69.4% | 1.5% | 1 531 | |
| S+ | 61.6% | 4.1% | 4 363 | |
| S+ | 64.9% | 0.9% | 989 | |
| S+ | 59.8% | 4.4% | 4 671 | |
| S+ | 60.6% | 1.6% | 1 674 | |
| S | 63.9% | 0.2% | 199 | |
| S | 61.8% | 0.4% | 433 | |
| S | 60.1% | 0.6% | 606 | |
| S | 58.0% | 1.3% | 1 325 | |
| S | 58.0% | 1.0% | 1 093 |

Nước đi mở màn
Trận tranh cúp 16 792Mạnh nhất Vince, Wendy, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Nước đi mở màn hiện nay là Vince, Wendy, Cosmo, Gus, Pearl.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Nước đi mở màn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 62.6% | 4.3% | 4 322 | |
| S+ | 64.9% | 1.3% | 1 341 | |
| S+ | 64.0% | 1.0% | 992 | |
| S+ | 58.4% | 4.7% | 4 705 | |
| S+ | 60.8% | 1.0% | 986 | |
| S | 61.1% | 0.3% | 310 | |
| S | 56.3% | 2.1% | 2 122 | |
| S | 58.8% | 0.3% | 332 | |
| S | 58.7% | 0.2% | 219 | |
| S | 56.1% | 0.8% | 760 |

Tiếng gọi của nước
Trận tranh cúp 15 124Mạnh nhất Wendy, Vince, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Tiếng gọi của nước hiện nay là Wendy, Vince, Cosmo, Gus, Pearl.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Tiếng gọi của nước
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 71.0% | 2.4% | 2 129 | |
| S+ | 65.9% | 4.9% | 4 452 | |
| S+ | 66.3% | 1.8% | 1 630 | |
| S+ | 59.0% | 4.2% | 3 809 | |
| S+ | 61.1% | 1.2% | 1 108 | |
| S | 61.6% | 0.7% | 654 | |
| S | 52.5% | 5.8% | 5 300 | |
| S | 57.4% | 1.6% | 1 429 | |
| S | 60.3% | 0.4% | 345 | |
| S | 62.2% | 0.2% | 162 |

Tinh thần hiệp sĩ
Trận tranh cúp 14 702Mạnh nhất Vince, Wendy, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Tinh thần hiệp sĩ hiện nay là Vince, Wendy, Cosmo, Gus, Pearl.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Tinh thần hiệp sĩ
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 65.0% | 4.8% | 4 186 | |
| S+ | 68.5% | 1.1% | 968 | |
| S+ | 65.0% | 2.2% | 1 909 | |
| S+ | 57.4% | 4.1% | 3 582 | |
| S | 61.2% | 0.6% | 506 | |
| S | 62.9% | 0.2% | 160 | |
| S | 58.9% | 1.5% | 1 303 | |
| S | 60.8% | 0.4% | 374 | |
| S | 57.8% | 2.1% | 1 871 | |
| S | 60.3% | 0.2% | 184 |

Vận may đã đến
Trận tranh cúp 14 406Mạnh nhất Wendy, Vince, Maisie
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vận may đã đến hiện nay là Wendy, Vince, Maisie, Gus, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vận may đã đến
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 68.5% | 1.4% | 1 213 | |
| S+ | 62.5% | 4.6% | 3 992 | |
| S+ | 66.1% | 0.7% | 590 | |
| S+ | 58.8% | 3.6% | 3 120 | |
| S+ | 60.8% | 1.9% | 1 640 | |
| S | 61.7% | 1.1% | 950 | |
| S | 59.7% | 0.9% | 743 | |
| S | 59.8% | 0.5% | 475 | |
| S | 59.2% | 0.7% | 624 | |
| S | 57.5% | 1.3% | 1 116 |

Phía trên rừng rậm
Trận tranh cúp 13 775Mạnh nhất Wendy, Vince, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Phía trên rừng rậm hiện nay là Wendy, Vince, Gus, Cosmo, Pearl.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Phía trên rừng rậm
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 71.2% | 2.5% | 2 061 | |
| S+ | 64.6% | 4.5% | 3 704 | |
| S+ | 61.3% | 5.0% | 4 121 | |
| S+ | 64.8% | 1.8% | 1 447 | |
| S+ | 62.4% | 0.9% | 788 | |
| S | 63.0% | 0.3% | 265 | |
| S | 59.8% | 1.0% | 828 | |
| S | 63.9% | 0.2% | 143 | |
| S | 60.5% | 0.5% | 429 | |
| S | 56.9% | 1.9% | 1 589 |

Góc nhìn mới
Trận tranh cúp 6 797Mạnh nhất Cosmo, Vince, Janet
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Góc nhìn mới hiện nay là Cosmo, Vince, Janet, Damian, Belle.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Góc nhìn mới
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 73.8% | 2.0% | 816 | |
| S+ | 83.5% | 1.0% | 414 | |
| S+ | 71.6% | 0.8% | 326 | |
| S+ | 68.6% | 0.6% | 228 | |
| S+ | 62.3% | 1.5% | 596 | |
| S | 56.9% | 3.5% | 1 435 | |
| S | 62.1% | 0.9% | 356 | |
| S | 59.6% | 1.3% | 516 | |
| S | 64.8% | 0.3% | 113 | |
| S | 62.3% | 0.6% | 237 |

Điểm đàm phán thuận lợi
Trận tranh cúp 3 067Mạnh nhất Cosmo, Janet, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Điểm đàm phán thuận lợi hiện nay là Cosmo, Janet, Vince, Amber, Damian.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Điểm đàm phán thuận lợi
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 88.7% | 1.1% | 201 | |
| S+ | 74.6% | 1.1% | 202 | |
| S+ | 75.1% | 0.9% | 174 | |
| S+ | 71.8% | 1.0% | 180 | |
| S | 70.7% | 1.1% | 208 | |
| S | 63.7% | 2.0% | 366 | |
| S | 67.8% | 0.9% | 163 | |
| S | 64.6% | 0.8% | 154 | |
| S | 64.4% | 0.8% | 154 | |
| S | 55.0% | 3.2% | 595 |
Cấm địa

Vòng tròn lửa
Trận xếp hạng 44 991Mạnh nhất Wendy, Amber, Bo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vòng tròn lửa hiện nay là Wendy, Amber, Bo, Ash, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vòng tròn lửa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 61.0% | 3.9% | 10 536 | |
| S+ | 61.6% | 2.3% | 6 228 | |
| S+ | 56.0% | 6.1% | 16 359 | |
| S+ | 56.9% | 1.6% | 4 246 | |
| S+ | 53.5% | 5.2% | 14 029 | |
| S | 53.0% | 4.7% | 12 570 | |
| S | 53.6% | 2.7% | 7 379 | |
| S | 54.7% | 1.5% | 3 996 | |
| S | 55.6% | 0.5% | 1 428 | |
| S | 57.1% | 0.1% | 385 |
Bộ ba mạnh nhất trên Vòng tròn lửa
Tỉ lệ thắng79.0%dự kiến 55.0%
Tỉ lệ thắng72.0%dự kiến 55.6%
Tỉ lệ thắng73.6%dự kiến 59.5%
Tỉ lệ thắng69.4%dự kiến 57.1%
Tỉ lệ thắng71.0%dự kiến 49.9%
Tỉ lệ thắng70.3%dự kiến 60.8%
Tỉ lệ thắng68.1%dự kiến 53.3%
Tỉ lệ thắng67.0%dự kiến 55.4%
Tỉ lệ thắng66.7%dự kiến 52.0%
Tỉ lệ thắng69.1%dự kiến 49.7%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Vòng tròn lửa trong bảng tier
Bọ cánh cứng song đấu
Trận xếp hạng 44 710Mạnh nhất Amber, Wendy, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bọ cánh cứng song đấu hiện nay là Amber, Wendy, Gus, Bo, Emz.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bọ cánh cứng song đấu
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 62.5% | 2.5% | 6 764 | |
| S+ | 55.7% | 3.6% | 9 599 | |
| S+ | 54.1% | 5.7% | 15 303 | |
| S+ | 53.8% | 4.9% | 13 129 | |
| S+ | 52.8% | 6.1% | 16 397 | |
| S | 57.1% | 0.3% | 670 | |
| S | 54.2% | 2.7% | 7 347 | |
| S | 55.5% | 0.7% | 1 952 | |
| S | 53.6% | 2.1% | 5 551 | |
| S | 55.1% | 0.3% | 687 |
Bộ ba mạnh nhất trên Bọ cánh cứng song đấu
Tỉ lệ thắng75.5%dự kiến 56.8%
Tỉ lệ thắng73.2%dự kiến 51.4%
Tỉ lệ thắng72.4%dự kiến 49.7%
Tỉ lệ thắng68.6%dự kiến 55.6%
Tỉ lệ thắng69.5%dự kiến 50.8%
Tỉ lệ thắng68.0%dự kiến 54.7%
Tỉ lệ thắng67.5%dự kiến 57.9%
Tỉ lệ thắng70.0%dự kiến 48.9%
Tỉ lệ thắng66.7%dự kiến 56.6%
Tỉ lệ thắng64.1%dự kiến 54.4%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Bọ cánh cứng song đấu trong bảng tier
Mở cửa kinh doanh
Trận xếp hạng 44 551Mạnh nhất Amber, Wendy, Ash
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mở cửa kinh doanh hiện nay là Amber, Wendy, Ash, Emz, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mở cửa kinh doanh
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 60.6% | 2.5% | 6 731 | |
| S+ | 56.4% | 3.8% | 10 029 | |
| S+ | 57.0% | 2.5% | 6 768 | |
| S+ | 54.4% | 6.1% | 16 416 | |
| S+ | 55.4% | 2.7% | 7 241 | |
| S | 53.2% | 5.7% | 15 261 | |
| S | 52.3% | 4.7% | 12 561 | |
| S | 58.2% | 0.1% | 392 | |
| S | 54.4% | 2.5% | 6 702 | |
| S | 55.8% | 0.7% | 1 824 |
Bộ ba mạnh nhất trên Mở cửa kinh doanh
Tỉ lệ thắng79.6%dự kiến 48.8%
Tỉ lệ thắng78.0%dự kiến 53.3%
Tỉ lệ thắng75.7%dự kiến 57.9%
Tỉ lệ thắng74.2%dự kiến 59.0%
Tỉ lệ thắng74.6%dự kiến 62.5%
Tỉ lệ thắng73.0%dự kiến 56.3%
Tỉ lệ thắng72.1%dự kiến 56.6%
Tỉ lệ thắng68.3%dự kiến 58.9%
Tỉ lệ thắng70.3%dự kiến 59.5%
Tỉ lệ thắng66.4%dự kiến 58.0%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Mở cửa kinh doanh trong bảng tier
Chiến lược song song
Trận xếp hạng 44 135Mạnh nhất Juju, Shade, Bibi
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Chiến lược song song hiện nay là Juju, Shade, Bibi, Chuck, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Chiến lược song song
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 58.4% | 4.0% | 10 525 | |
| S+ | 57.7% | 2.3% | 6 099 | |
| S+ | 54.7% | 3.1% | 8 313 | |
| S+ | 56.6% | 0.8% | 2 128 | |
| S+ | 52.8% | 6.0% | 15 775 | |
| S | 53.1% | 4.3% | 11 485 | |
| S | 55.0% | 1.3% | 3 459 | |
| S | 53.3% | 3.1% | 8 135 | |
| S | 51.6% | 4.6% | 12 119 | |
| S | 52.6% | 3.3% | 8 748 |
Bộ ba mạnh nhất trên Chiến lược song song
Tỉ lệ thắng71.9%dự kiến 55.3%
Tỉ lệ thắng70.6%dự kiến 55.0%
Tỉ lệ thắng68.8%dự kiến 61.3%
Tỉ lệ thắng65.7%dự kiến 56.8%
Tỉ lệ thắng67.7%dự kiến 56.1%
Tỉ lệ thắng65.8%dự kiến 57.1%
Tỉ lệ thắng68.6%dự kiến 54.3%
Tỉ lệ thắng66.7%dự kiến 56.1%
Tỉ lệ thắng66.7%dự kiến 53.7%
Tỉ lệ thắng65.6%dự kiến 56.7%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Chiến lược song song trong bảng tier
Trong ngưỡng giới hạn
Trận xếp hạng 23 669Mạnh nhất Amber, Wendy, Ash
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Trong ngưỡng giới hạn hiện nay là Amber, Wendy, Ash, Bo, Griff.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Trong ngưỡng giới hạn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 62.8% | 1.7% | 2 354 | |
| S+ | 56.9% | 3.9% | 5 552 | |
| S+ | 57.9% | 2.5% | 3 497 | |
| S+ | 54.9% | 5.8% | 8 162 | |
| S | 54.4% | 5.5% | 7 834 | |
| S | 54.9% | 3.9% | 5 595 | |
| S | 53.8% | 4.9% | 7 020 | |
| S | 53.0% | 4.4% | 6 215 | |
| S | 56.2% | 0.8% | 1 135 | |
| S | 62.8% | 0.1% | 112 |
Bộ ba mạnh nhất trên Trong ngưỡng giới hạn
Tỉ lệ thắng79.7%dự kiến 57.1%
Tỉ lệ thắng71.7%dự kiến 52.0%
Tỉ lệ thắng70.0%dự kiến 54.6%
Tỉ lệ thắng68.8%dự kiến 51.6%
Tỉ lệ thắng67.2%dự kiến 55.4%
Tỉ lệ thắng67.2%dự kiến 49.4%
Tỉ lệ thắng66.0%dự kiến 57.3%
Tỉ lệ thắng65.0%dự kiến 49.7%
Tỉ lệ thắng64.3%dự kiến 50.7%
Tỉ lệ thắng61.6%dự kiến 55.2%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Trong ngưỡng giới hạn trong bảng tier
Di chuyển nhanh
Trận xếp hạng 22 929Mạnh nhất Nita, Ash, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Di chuyển nhanh hiện nay là Nita, Ash, Shade, Emz, Tara.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Di chuyển nhanh
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 58.5% | 2.7% | 3 694 | |
| S+ | 56.5% | 5.2% | 7 124 | |
| S+ | 57.0% | 2.7% | 3 757 | |
| S+ | 53.2% | 7.6% | 10 485 | |
| S | 56.1% | 1.4% | 1 905 | |
| S | 54.6% | 2.2% | 2 997 | |
| S | 52.1% | 6.0% | 8 287 | |
| S | 54.6% | 2.2% | 3 082 | |
| S | 54.3% | 2.3% | 3 110 | |
| S | 54.9% | 1.0% | 1 414 |
Bộ ba mạnh nhất trên Di chuyển nhanh
Tỉ lệ thắng72.5%dự kiến 54.4%
Tỉ lệ thắng70.4%dự kiến 58.9%
Tỉ lệ thắng71.7%dự kiến 56.3%
Tỉ lệ thắng71.2%dự kiến 50.8%
Tỉ lệ thắng67.8%dự kiến 56.6%
Tỉ lệ thắng65.4%dự kiến 54.7%
Tỉ lệ thắng68.0%dự kiến 53.6%
Tỉ lệ thắng64.3%dự kiến 56.8%
Tỉ lệ thắng62.7%dự kiến 55.3%
Tỉ lệ thắng59.8%dự kiến 50.4%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Di chuyển nhanh trong bảng tier
Vươn tới các vì sao
Trận tranh cúp 9 123Mạnh nhất Amber, Bo, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vươn tới các vì sao hiện nay là Amber, Bo, Wendy, Doug, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vươn tới các vì sao
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 63.8% | 2.8% | 1 527 | |
| S+ | 59.8% | 4.1% | 2 259 | |
| S+ | 66.6% | 0.5% | 302 | |
| S+ | 62.6% | 1.4% | 742 | |
| S+ | 59.3% | 3.0% | 1 649 | |
| S | 60.7% | 2.1% | 1 159 | |
| S | 63.9% | 0.5% | 280 | |
| S | 60.4% | 1.1% | 624 | |
| S | 60.7% | 0.8% | 425 | |
| S | 59.7% | 0.8% | 439 |

Vịnh hoàng kim
Trận tranh cúp 8 600Mạnh nhất Amber, Draco, Damian
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vịnh hoàng kim hiện nay là Amber, Draco, Damian, Vince, Poco.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vịnh hoàng kim
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 61.3% | 3.8% | 1 964 | |
| S+ | 64.9% | 0.9% | 460 | |
| S+ | 67.8% | 0.3% | 175 | |
| S+ | 60.6% | 2.6% | 1 367 | |
| S | 56.8% | 5.9% | 3 034 | |
| S | 63.7% | 0.8% | 403 | |
| S | 55.3% | 5.3% | 2 733 | |
| S | 62.2% | 0.9% | 492 | |
| S | 58.8% | 2.3% | 1 178 | |
| S | 61.2% | 1.1% | 558 |

Bước đi cẩn trọng
Trận tranh cúp 7 709Mạnh nhất Gus, Amber, Ash
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bước đi cẩn trọng hiện nay là Gus, Amber, Ash, Shade, Lumi.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bước đi cẩn trọng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 65.8% | 2.6% | 1 189 | |
| S+ | 60.6% | 2.6% | 1 227 | |
| S+ | 63.0% | 1.1% | 532 | |
| S+ | 59.5% | 2.4% | 1 104 | |
| S+ | 64.7% | 0.5% | 226 | |
| S | 64.9% | 0.3% | 117 | |
| S | 61.3% | 0.7% | 309 | |
| S | 58.6% | 1.1% | 514 | |
| S | 59.6% | 0.7% | 330 | |
| S | 55.8% | 2.2% | 1 021 |
Bóng Brawl

Sân bóng
Trận tranh cúp 67 854Mạnh nhất Amber, Gus, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sân bóng hiện nay là Amber, Gus, Wendy, Shade, Ash.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sân bóng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 65.7% | 2.6% | 10 448 | |
| S+ | 62.0% | 3.5% | 14 273 | |
| S+ | 65.3% | 0.5% | 2 253 | |
| S+ | 61.0% | 2.6% | 10 553 | |
| S+ | 63.2% | 0.7% | 2 960 | |
| S | 59.2% | 1.4% | 5 881 | |
| S | 60.3% | 0.9% | 3 473 | |
| S | 55.8% | 2.6% | 10 800 | |
| S | 58.5% | 0.5% | 2 013 | |
| S | 58.2% | 0.7% | 3 023 |

Kinh doanh nhộn nhịp
Trận tranh cúp 48 560Mạnh nhất Shade, Wendy, Amber
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Kinh doanh nhộn nhịp hiện nay là Shade, Wendy, Amber, Vince, Nori.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Kinh doanh nhộn nhịp
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 62.1% | 3.7% | 10 789 | |
| S+ | 67.0% | 0.5% | 1 445 | |
| S+ | 63.8% | 1.9% | 5 498 | |
| S+ | 61.6% | 2.7% | 7 856 | |
| S+ | 62.7% | 0.9% | 2 506 | |
| S | 63.1% | 0.4% | 1 319 | |
| S | 59.7% | 2.4% | 7 064 | |
| S | 61.9% | 0.9% | 2 479 | |
| S | 61.1% | 0.5% | 1 392 | |
| S | 60.3% | 0.6% | 1 720 |

Cỏ bện
Trận tranh cúp 48 329Mạnh nhất Amber, Wendy, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cỏ bện hiện nay là Amber, Wendy, Gus, Cosmo, Vince.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cỏ bện
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 64.8% | 2.1% | 6 217 | |
| S+ | 67.3% | 0.6% | 1 695 | |
| S+ | 61.9% | 2.8% | 8 201 | |
| S+ | 64.7% | 0.8% | 2 239 | |
| S+ | 61.0% | 3.5% | 10 016 | |
| S | 61.0% | 2.8% | 8 016 | |
| S | 60.5% | 0.8% | 2 218 | |
| S | 58.3% | 1.4% | 4 169 | |
| S | 59.3% | 0.8% | 2 211 | |
| S | 58.3% | 0.7% | 2 145 |

Sàn diễn chính
Trận xếp hạng 46 893Mạnh nhất Shade, Amber, Emz
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sàn diễn chính hiện nay là Shade, Amber, Emz, El Primo, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sàn diễn chính
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 59.3% | 2.7% | 7 616 | |
| S+ | 58.0% | 2.7% | 7 493 | |
| S+ | 55.8% | 4.8% | 13 465 | |
| S+ | 54.0% | 2.9% | 8 224 | |
| S+ | 52.6% | 6.4% | 17 906 | |
| S | 53.9% | 3.0% | 8 577 | |
| S | 52.3% | 7.3% | 20 508 | |
| S | 54.5% | 0.3% | 704 | |
| S | 54.3% | 0.2% | 615 | |
| S | 52.7% | 1.4% | 3 919 |
Bộ ba mạnh nhất trên Sàn diễn chính
Tỉ lệ thắng81.8%dự kiến 60.4%
Tỉ lệ thắng79.5%dự kiến 57.6%
Tỉ lệ thắng76.3%dự kiến 55.5%
Tỉ lệ thắng78.0%dự kiến 57.4%
Tỉ lệ thắng73.6%dự kiến 53.5%
Tỉ lệ thắng70.4%dự kiến 58.9%
Tỉ lệ thắng69.9%dự kiến 57.1%
Tỉ lệ thắng71.2%dự kiến 58.5%
Tỉ lệ thắng71.9%dự kiến 50.8%
Tỉ lệ thắng68.4%dự kiến 56.1%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Sàn diễn chính trong bảng tier
Được săn đón
Trận tranh cúp 46 530Mạnh nhất Wendy, Amber, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Được săn đón hiện nay là Wendy, Amber, Vince, Gus, Cosmo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Được săn đón
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 73.3% | 0.8% | 2 092 | |
| S+ | 66.7% | 2.5% | 6 873 | |
| S+ | 64.3% | 3.3% | 9 241 | |
| S+ | 62.0% | 3.0% | 8 445 | |
| S+ | 63.1% | 0.9% | 2 625 | |
| S | 63.1% | 0.6% | 1 659 | |
| S | 59.2% | 2.4% | 6 660 | |
| S | 59.1% | 1.6% | 4 386 | |
| S | 62.0% | 0.2% | 650 | |
| S | 59.6% | 0.8% | 2 150 |

Bộ ba dắt bóng
Trận xếp hạng 46 344Mạnh nhất Shade, Amber, Willow
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bộ ba dắt bóng hiện nay là Shade, Amber, Willow, El Primo, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bộ ba dắt bóng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 60.4% | 2.1% | 5 718 | |
| S+ | 56.8% | 2.9% | 7 981 | |
| S+ | 55.5% | 3.0% | 8 340 | |
| S+ | 54.3% | 2.9% | 8 000 | |
| S+ | 52.8% | 6.0% | 16 667 | |
| S | 52.7% | 5.6% | 15 459 | |
| S | 51.9% | 8.4% | 23 345 | |
| S | 53.0% | 2.4% | 6 731 | |
| S | 52.8% | 2.2% | 5 995 | |
| S | 53.7% | 0.8% | 2 333 |
Bộ ba mạnh nhất trên Bộ ba dắt bóng
Tỉ lệ thắng76.2%dự kiến 59.5%
Tỉ lệ thắng72.9%dự kiến 57.7%
Tỉ lệ thắng73.7%dự kiến 51.7%
Tỉ lệ thắng73.3%dự kiến 51.7%
Tỉ lệ thắng72.6%dự kiến 55.1%
Tỉ lệ thắng73.2%dự kiến 58.3%
Tỉ lệ thắng70.3%dự kiến 50.8%
Tỉ lệ thắng72.0%dự kiến 60.4%
Tỉ lệ thắng70.5%dự kiến 56.8%
Tỉ lệ thắng66.4%dự kiến 55.9%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Bộ ba dắt bóng trong bảng tier
Giấc mơ bắn bi
Trận xếp hạng 46 340Mạnh nhất Shade, Amber, Ash
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Giấc mơ bắn bi hiện nay là Shade, Amber, Ash, Gus, Sam.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Giấc mơ bắn bi
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 61.1% | 2.2% | 6 148 | |
| S+ | 57.7% | 2.8% | 7 672 | |
| S+ | 54.9% | 2.8% | 7 773 | |
| S+ | 53.0% | 6.0% | 16 706 | |
| S+ | 62.2% | <0.1% | 123 | |
| S | 54.8% | 1.4% | 3 791 | |
| S | 53.8% | 2.5% | 6 922 | |
| S | 51.7% | 8.6% | 23 771 | |
| S | 54.1% | 1.6% | 4 367 | |
| S | 55.3% | 0.4% | 1 161 |
Bộ ba mạnh nhất trên Giấc mơ bắn bi
Tỉ lệ thắng79.6%dự kiến 58.0%
Tỉ lệ thắng78.0%dự kiến 55.9%
Tỉ lệ thắng74.7%dự kiến 52.4%
Tỉ lệ thắng71.6%dự kiến 54.7%
Tỉ lệ thắng71.9%dự kiến 58.5%
Tỉ lệ thắng67.9%dự kiến 54.4%
Tỉ lệ thắng70.0%dự kiến 60.7%
Tỉ lệ thắng69.3%dự kiến 59.1%
Tỉ lệ thắng70.8%dự kiến 55.3%
Tỉ lệ thắng70.8%dự kiến 59.3%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Giấc mơ bắn bi trong bảng tier
Chiến trường lén lút
Trận xếp hạng 46 305Mạnh nhất Amber, Shade, Rico
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Chiến trường lén lút hiện nay là Amber, Shade, Rico, Emz, El Primo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Chiến trường lén lút
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 57.4% | 2.8% | 7 763 | |
| S+ | 57.0% | 2.2% | 6 071 | |
| S+ | 53.5% | 8.5% | 23 534 | |
| S+ | 53.7% | 6.0% | 16 557 | |
| S+ | 53.6% | 4.1% | 11 443 | |
| S | 53.5% | 2.4% | 6 689 | |
| S | 51.1% | 6.3% | 17 412 | |
| S | 52.2% | 3.7% | 10 204 | |
| S | 53.3% | 1.4% | 3 749 | |
| S | 55.2% | 0.1% | 349 |
Bộ ba mạnh nhất trên Chiến trường lén lút
Tỉ lệ thắng73.3%dự kiến 60.3%
Tỉ lệ thắng67.5%dự kiến 56.8%
Tỉ lệ thắng68.9%dự kiến 55.1%
Tỉ lệ thắng70.3%dự kiến 59.1%
Tỉ lệ thắng69.4%dự kiến 52.5%
Tỉ lệ thắng72.1%dự kiến 60.7%
Tỉ lệ thắng69.4%dự kiến 56.6%
Tỉ lệ thắng70.6%dự kiến 56.3%
Tỉ lệ thắng69.6%dự kiến 58.9%
Tỉ lệ thắng70.0%dự kiến 56.1%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Chiến trường lén lút trong bảng tier
Trận đấu 1123581321
Trận tranh cúp 45 124Mạnh nhất Wendy, Amber, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Trận đấu 1123581321 hiện nay là Wendy, Amber, Vince, Ash, Cosmo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Trận đấu 1123581321
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 71.5% | 0.7% | 1 943 | |
| S+ | 66.8% | 2.2% | 6 026 | |
| S+ | 63.6% | 4.4% | 11 933 | |
| S+ | 65.9% | 0.5% | 1 442 | |
| S+ | 64.0% | 1.2% | 3 195 | |
| S | 60.1% | 3.1% | 8 541 | |
| S | 63.9% | 0.3% | 665 | |
| S | 62.2% | 0.8% | 2 193 | |
| S | 62.0% | 0.3% | 918 | |
| S | 60.8% | 0.6% | 1 508 |

Bóng đá ánh dương
Trận tranh cúp 24 723Mạnh nhất Shade, Wendy, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bóng đá ánh dương hiện nay là Shade, Wendy, Vince, Amber, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bóng đá ánh dương
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 61.0% | 5.1% | 7 562 | |
| S+ | 64.7% | 0.4% | 609 | |
| S+ | 60.3% | 3.5% | 5 165 | |
| S+ | 62.1% | 1.6% | 2 415 | |
| S+ | 61.1% | 1.8% | 2 643 | |
| S | 62.6% | 0.8% | 1 113 | |
| S | 59.7% | 1.1% | 1 704 | |
| S | 59.8% | 0.7% | 1 054 | |
| S | 59.6% | 0.5% | 736 | |
| S | 59.4% | 0.5% | 759 |

Bóng bãi biển
Trận tranh cúp 24 104Mạnh nhất Bolt, Shade, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bóng bãi biển hiện nay là Bolt, Shade, Vince, Wendy, Juju.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bóng bãi biển
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 73.2% | 0.3% | 439 | |
| S+ | 61.2% | 3.7% | 5 416 | |
| S+ | 61.7% | 3.0% | 4 376 | |
| S+ | 64.9% | 0.5% | 784 | |
| S+ | 66.1% | 0.2% | 335 | |
| S | 62.0% | 1.5% | 2 111 | |
| S | 61.8% | 0.7% | 948 | |
| S | 61.9% | 0.3% | 365 | |
| S | 59.9% | 0.6% | 818 | |
| S | 57.5% | 1.8% | 2 557 |

Bãi biển tuyệt đẹp
Trận tranh cúp 13 720Mạnh nhất Shade, Amber, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bãi biển tuyệt đẹp hiện nay là Shade, Amber, Gus, Lumi, Hank.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bãi biển tuyệt đẹp
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 65.3% | 9.7% | 7 998 | |
| S+ | 69.0% | 1.9% | 1 598 | |
| S+ | 64.4% | 4.0% | 3 329 | |
| S+ | 64.1% | 0.3% | 279 | |
| S | 63.9% | 0.2% | 164 | |
| S | 53.2% | 4.9% | 3 989 | |
| S | 51.5% | 8.1% | 6 631 | |
| S | 59.2% | 0.4% | 360 | |
| S | 54.8% | 2.4% | 1 972 | |
| S | 51.5% | 5.2% | 4 258 |

Sân bóng sau nhà
Trận tranh cúp 3 913Mạnh nhất Cosmo, Vince, Bolt
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sân bóng sau nhà hiện nay là Cosmo, Vince, Bolt, Janet, Frank.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sân bóng sau nhà
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 78.9% | 1.1% | 271 | |
| S+ | 77.5% | 1.6% | 368 | |
| S+ | 73.1% | 0.9% | 219 | |
| S+ | 68.2% | 0.7% | 153 | |
| S | 62.2% | 2.3% | 535 | |
| S | 63.3% | 1.7% | 395 | |
| S | 61.5% | 0.9% | 215 | |
| S | 52.5% | 7.8% | 1 831 | |
| S | 60.7% | 1.0% | 243 | |
| S | 59.0% | 1.4% | 336 |

Vòng xoắn ốc
Trận xếp hạng 2 851Mạnh nhất Amber, Ash, El Primo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vòng xoắn ốc hiện nay là Amber, Ash, El Primo, Shade, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vòng xoắn ốc
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 60.3% | 2.8% | 475 | |
| S+ | 61.2% | 1.5% | 255 | |
| S | 57.2% | 2.5% | 427 | |
| S | 55.5% | 3.2% | 549 | |
| S | 53.8% | 5.1% | 878 | |
| S | 55.0% | 3.0% | 511 | |
| A | 55.4% | 2.1% | 357 | |
| A | 52.3% | 5.0% | 850 | |
| A | 56.0% | 1.0% | 170 | |
| A | 54.7% | 1.3% | 229 |

Vực dậy tinh thần
Trận tranh cúp 435Mạnh nhất Colt, Mortis, Edgar
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vực dậy tinh thần hiện nay là Colt, Mortis, Edgar, Cosmo, Rico.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vực dậy tinh thần
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 43.2% | 5.9% | 155 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 49.4% | 5.1% | 132 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 29.2% | 4.6% | 119 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 63.5% | 4.4% | 114 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 42.9% | 4.1% | 108 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 43.9% | 3.1% | 80 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 57.0% | 2.8% | 72 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 54.1% | 2.7% | 71 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 64.3% | 2.7% | 70 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 48.3% | 2.5% | 66 |
Săn sao

Sào huyệt
Trận xếp hạng 47 776Mạnh nhất Wendy, Amber, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sào huyệt hiện nay là Wendy, Amber, Gus, Max, Brock.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sào huyệt
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 55.8% | 3.6% | 10 366 | |
| S+ | 56.0% | 2.3% | 6 683 | |
| S+ | 54.5% | 4.4% | 12 600 | |
| S+ | 52.2% | 6.1% | 17 398 | |
| S+ | 51.8% | 8.8% | 25 203 | |
| S | 52.8% | 3.6% | 10 307 | |
| S | 53.9% | 0.5% | 1 587 | |
| S | 55.3% | 0.1% | 354 | |
| S | 51.0% | 8.0% | 22 868 | |
| S | 52.2% | 3.0% | 8 487 |
Bộ ba mạnh nhất trên Sào huyệt
Tỉ lệ thắng79.4%dự kiến 53.8%
Tỉ lệ thắng75.9%dự kiến 50.0%
Tỉ lệ thắng70.1%dự kiến 55.3%
Tỉ lệ thắng69.0%dự kiến 60.5%
Tỉ lệ thắng69.9%dự kiến 55.1%
Tỉ lệ thắng68.7%dự kiến 48.4%
Tỉ lệ thắng69.8%dự kiến 61.1%
Tỉ lệ thắng67.1%dự kiến 46.8%
Tỉ lệ thắng68.2%dự kiến 44.9%
Tỉ lệ thắng66.0%dự kiến 51.0%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Sào huyệt trong bảng tier
Sao băng
Trận xếp hạng 47 415Mạnh nhất Wendy, Rô Bốt Rau Mầm, Amber
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sao băng hiện nay là Wendy, Rô Bốt Rau Mầm, Amber, Bolt, Max.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sao băng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 56.3% | 3.6% | 10 234 | |
| S+ | 55.4% | 1.4% | 3 871 | |
| S+ | 54.6% | 2.4% | 6 795 | |
| S+ | 55.7% | 0.6% | 1 816 | |
| S+ | 51.9% | 5.8% | 16 415 | |
| S | 51.5% | 8.9% | 25 455 | |
| S | 51.3% | 8.4% | 23 957 | |
| S | 52.2% | 4.1% | 11 671 | |
| S | 52.8% | 2.3% | 6 603 | |
| S | 50.8% | 4.8% | 13 612 |
Bộ ba mạnh nhất trên Sao băng
Tỉ lệ thắng72.4%dự kiến 55.4%
Tỉ lệ thắng72.5%dự kiến 55.6%
Tỉ lệ thắng71.6%dự kiến 50.4%
Tỉ lệ thắng71.0%dự kiến 51.9%
Tỉ lệ thắng70.2%dự kiến 58.5%
Tỉ lệ thắng68.7%dự kiến 54.5%
Tỉ lệ thắng65.1%dự kiến 45.5%
Tỉ lệ thắng66.0%dự kiến 48.7%
Tỉ lệ thắng66.7%dự kiến 54.0%
Tỉ lệ thắng69.2%dự kiến 48.2%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Sao băng trong bảng tier
Mùa khô
Trận xếp hạng 47 148Mạnh nhất Wendy, Amber, Bolt
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mùa khô hiện nay là Wendy, Amber, Bolt, Gus, Brock.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mùa khô
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 55.8% | 4.0% | 11 171 | |
| S+ | 56.2% | 2.5% | 7 225 | |
| S+ | 58.3% | 0.3% | 880 | |
| S+ | 53.9% | 4.8% | 13 586 | |
| S+ | 52.9% | 9.2% | 25 955 | |
| S | 56.6% | 0.3% | 841 | |
| S | 55.1% | 0.8% | 2 298 | |
| S | 52.7% | 4.2% | 11 850 | |
| S | 55.1% | 0.3% | 878 | |
| S | 52.5% | 2.4% | 6 739 |
Bộ ba mạnh nhất trên Mùa khô
Tỉ lệ thắng75.0%dự kiến 50.3%
Tỉ lệ thắng68.4%dự kiến 56.1%
Tỉ lệ thắng71.4%dự kiến 56.2%
Tỉ lệ thắng70.5%dự kiến 54.8%
Tỉ lệ thắng69.4%dự kiến 55.4%
Tỉ lệ thắng67.9%dự kiến 52.6%
Tỉ lệ thắng68.5%dự kiến 51.8%
Tỉ lệ thắng67.1%dự kiến 52.6%
Tỉ lệ thắng69.1%dự kiến 51.9%
Tỉ lệ thắng66.3%dự kiến 55.1%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Mùa khô trong bảng tier
Bánh đa tầng
Trận xếp hạng 46 192Mạnh nhất Shade, Bolt, Amber
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bánh đa tầng hiện nay là Shade, Bolt, Amber, Brock, Mortis.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bánh đa tầng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 57.1% | 2.2% | 6 060 | |
| S+ | 61.1% | 0.2% | 515 | |
| S+ | 55.6% | 2.9% | 8 167 | |
| S+ | 54.0% | 9.1% | 25 106 | |
| S+ | 53.5% | 4.2% | 11 505 | |
| S | 52.8% | 6.1% | 16 939 | |
| S | 53.4% | 4.1% | 11 259 | |
| S | 54.6% | 0.4% | 1 106 | |
| S | 51.4% | 3.4% | 9 508 | |
| S | 50.1% | 5.2% | 14 351 |
Bộ ba mạnh nhất trên Bánh đa tầng
Tỉ lệ thắng78.4%dự kiến 58.1%
Tỉ lệ thắng72.7%dự kiến 56.0%
Tỉ lệ thắng69.3%dự kiến 56.2%
Tỉ lệ thắng69.2%dự kiến 59.6%
Tỉ lệ thắng69.5%dự kiến 58.3%
Tỉ lệ thắng71.7%dự kiến 45.5%
Tỉ lệ thắng68.2%dự kiến 56.4%
Tỉ lệ thắng68.6%dự kiến 58.5%
Tỉ lệ thắng68.1%dự kiến 49.7%
Tỉ lệ thắng66.3%dự kiến 55.4%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Bánh đa tầng trong bảng tier
Phòng hợp xướng
Trận tranh cúp 4 531Mạnh nhất Wendy, Vince, Bolt
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Phòng hợp xướng hiện nay là Wendy, Vince, Bolt, Cosmo, Starr Nova.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Phòng hợp xướng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 71.1% | 1.1% | 286 | |
| S+ | 63.3% | 6.1% | 1 660 | |
| S+ | 62.4% | 2.9% | 795 | |
| S | 64.0% | 1.3% | 352 | |
| S | 61.4% | 1.6% | 427 | |
| S | 62.1% | 0.8% | 228 | |
| S | 63.6% | 0.4% | 119 | |
| S | 57.1% | 3.4% | 921 | |
| S | 61.3% | 0.5% | 143 | |
| S | 59.3% | 0.5% | 126 |

Thuật giả kim
Trận tranh cúp 3 780Mạnh nhất Wendy, Amber, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Thuật giả kim hiện nay là Wendy, Amber, Cosmo, Vince, Pierce.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Thuật giả kim
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 71.2% | 0.6% | 135 | |
| S+ | 68.1% | 0.5% | 122 | |
| S+ | 62.1% | 2.8% | 623 | |
| S | 60.5% | 3.9% | 877 | |
| S | 59.2% | 2.4% | 553 | |
| S | 62.2% | 0.4% | 101 | |
| S | 56.6% | 2.6% | 591 | |
| S | 57.0% | 1.3% | 296 | |
| A | 54.5% | 3.7% | 834 | |
| A | 50.2% | 15.4% | 3 490 |
Vơ vét ngọc

Cấp tốc gấp đôi
Trận xếp hạng 46 072Mạnh nhất Amber, Bolt, Emz
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cấp tốc gấp đôi hiện nay là Amber, Bolt, Emz, Tara, Bo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cấp tốc gấp đôi
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 57.4% | 2.1% | 5 929 | |
| S+ | 58.6% | 0.5% | 1 482 | |
| S+ | 54.4% | 6.0% | 16 588 | |
| S+ | 55.6% | 2.8% | 7 703 | |
| S+ | 54.3% | 4.2% | 11 599 | |
| S | 54.5% | 3.4% | 9 433 | |
| S | 54.3% | 3.3% | 9 224 | |
| S | 52.5% | 5.7% | 15 652 | |
| S | 52.4% | 2.8% | 7 705 | |
| S | 49.5% | 5.8% | 16 092 |
Bộ ba mạnh nhất trên Cấp tốc gấp đôi
Tỉ lệ thắng74.0%dự kiến 53.0%
Tỉ lệ thắng70.0%dự kiến 56.3%
Tỉ lệ thắng67.6%dự kiến 55.5%
Tỉ lệ thắng72.4%dự kiến 56.9%
Tỉ lệ thắng70.3%dự kiến 62.5%
Tỉ lệ thắng70.0%dự kiến 54.7%
Tỉ lệ thắng65.0%dự kiến 58.9%
Tỉ lệ thắng63.3%dự kiến 56.1%
Tỉ lệ thắng67.9%dự kiến 60.3%
Tỉ lệ thắng64.0%dự kiến 57.4%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Cấp tốc gấp đôi trong bảng tier
Mỏ ngầm
Trận xếp hạng 45 870Mạnh nhất Wendy, Amber, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mỏ ngầm hiện nay là Wendy, Amber, Gus, Shade, Bo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mỏ ngầm
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 56.7% | 3.8% | 10 357 | |
| S+ | 57.0% | 2.4% | 6 706 | |
| S+ | 53.5% | 5.8% | 15 907 | |
| S+ | 54.1% | 2.9% | 7 958 | |
| S+ | 52.7% | 3.8% | 10 502 | |
| S | 53.8% | 1.6% | 4 492 | |
| S | 52.8% | 3.6% | 9 817 | |
| S | 50.5% | 7.5% | 20 537 | |
| S | 53.6% | 0.3% | 910 | |
| S | 51.1% | 3.5% | 9 752 |
Bộ ba mạnh nhất trên Mỏ ngầm
Tỉ lệ thắng77.4%dự kiến 48.5%
Tỉ lệ thắng72.3%dự kiến 55.3%
Tỉ lệ thắng72.5%dự kiến 59.6%
Tỉ lệ thắng66.9%dự kiến 57.1%
Tỉ lệ thắng67.9%dự kiến 56.3%
Tỉ lệ thắng68.4%dự kiến 61.0%
Tỉ lệ thắng62.7%dự kiến 60.7%
Tỉ lệ thắng64.4%dự kiến 52.6%
Tỉ lệ thắng66.7%dự kiến 55.0%
Tỉ lệ thắng66.7%dự kiến 57.3%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Mỏ ngầm trong bảng tier
Pháo đài ngọc
Trận xếp hạng 45 673Mạnh nhất Shade, Bolt, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Pháo đài ngọc hiện nay là Shade, Bolt, Wendy, Ash, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Pháo đài ngọc
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 55.7% | 2.7% | 7 500 | |
| S+ | 58.0% | 0.4% | 1 054 | |
| S+ | 54.5% | 3.5% | 9 566 | |
| S+ | 54.0% | 3.6% | 10 012 | |
| S+ | 52.9% | 6.0% | 16 507 | |
| S | 54.2% | 2.7% | 7 371 | |
| S | 54.7% | 1.7% | 4 554 | |
| S | 55.8% | 0.5% | 1 515 | |
| S | 53.0% | 3.5% | 9 705 | |
| S | 52.4% | 4.0% | 10 869 |
Bộ ba mạnh nhất trên Pháo đài ngọc
Tỉ lệ thắng72.8%dự kiến 60.7%
Tỉ lệ thắng73.3%dự kiến 56.3%
Tỉ lệ thắng71.7%dự kiến 66.1%
Tỉ lệ thắng67.3%dự kiến 52.9%
Tỉ lệ thắng69.1%dự kiến 54.7%
Tỉ lệ thắng67.4%dự kiến 59.1%
Tỉ lệ thắng66.7%dự kiến 54.6%
Tỉ lệ thắng67.1%dự kiến 56.8%
Tỉ lệ thắng65.0%dự kiến 55.5%
Tỉ lệ thắng66.7%dự kiến 59.6%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Pháo đài ngọc trong bảng tier
Mỏ đá cứng
Trận xếp hạng 45 496Mạnh nhất Shade, Ash, Rico
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mỏ đá cứng hiện nay là Shade, Ash, Rico, Amber, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mỏ đá cứng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 58.9% | 2.6% | 7 022 | |
| S+ | 55.6% | 3.8% | 10 304 | |
| S+ | 54.1% | 8.0% | 21 862 | |
| S+ | 55.0% | 3.0% | 8 181 | |
| S+ | 52.9% | 6.2% | 17 038 | |
| S | 53.4% | 3.8% | 10 459 | |
| S | 53.1% | 3.9% | 10 593 | |
| S | 54.3% | 0.9% | 2 598 | |
| S | 54.2% | 0.3% | 852 | |
| S | 53.0% | 0.9% | 2 523 |
Bộ ba mạnh nhất trên Mỏ đá cứng
Tỉ lệ thắng76.7%dự kiến 59.1%
Tỉ lệ thắng70.3%dự kiến 60.7%
Tỉ lệ thắng73.2%dự kiến 51.3%
Tỉ lệ thắng68.3%dự kiến 57.1%
Tỉ lệ thắng70.4%dự kiến 55.3%
Tỉ lệ thắng65.1%dự kiến 53.7%
Tỉ lệ thắng69.6%dự kiến 56.1%
Tỉ lệ thắng71.2%dự kiến 59.1%
Tỉ lệ thắng69.8%dự kiến 51.7%
Tỉ lệ thắng67.4%dự kiến 55.3%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Mỏ đá cứng trong bảng tier
Cơn bão bụi sao
Trận tranh cúp 12 469Mạnh nhất Wendy, Shade, Amber
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cơn bão bụi sao hiện nay là Wendy, Shade, Amber, Gus, Mina.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cơn bão bụi sao
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 65.1% | 5.6% | 4 163 | |
| S+ | 62.4% | 5.9% | 4 454 | |
| S+ | 64.4% | 2.8% | 2 108 | |
| S+ | 59.3% | 5.8% | 4 363 | |
| S | 62.5% | 0.7% | 499 | |
| S | 54.6% | 7.0% | 5 225 | |
| S | 62.9% | 0.3% | 241 | |
| S | 60.2% | 0.4% | 323 | |
| S | 57.7% | 0.9% | 693 | |
| S | 57.1% | 0.7% | 517 |

Bẫy nấm độc
Trận tranh cúp 4 836Mạnh nhất Wendy, Gus, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bẫy nấm độc hiện nay là Wendy, Gus, Vince, Bolt, Ash.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bẫy nấm độc
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 71.3% | 0.8% | 241 | |
| S+ | 62.0% | 3.0% | 865 | |
| S+ | 59.2% | 4.0% | 1 161 | |
| S+ | 62.1% | 1.4% | 395 | |
| S | 62.9% | 0.9% | 265 | |
| S | 60.1% | 1.6% | 468 | |
| S | 66.3% | 0.4% | 110 | |
| S | 55.8% | 3.3% | 953 | |
| S | 61.8% | 0.9% | 250 | |
| S | 64.0% | 0.4% | 124 |

Hồ đầy hoa ly
Trận tranh cúp 4 535Mạnh nhất Ash, Gus, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hồ đầy hoa ly hiện nay là Ash, Gus, Wendy, Amber, Nori.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hồ đầy hoa ly
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 72.8% | 1.1% | 301 | |
| S+ | 66.0% | 2.9% | 787 | |
| S+ | 70.2% | 1.5% | 403 | |
| S+ | 63.2% | 2.4% | 648 | |
| S | 64.7% | 0.9% | 234 | |
| S | 61.7% | 1.3% | 351 | |
| S | 65.0% | 0.7% | 190 | |
| S | 63.5% | 0.7% | 195 | |
| S | 53.9% | 3.6% | 974 | |
| S | 57.7% | 1.9% | 524 |

Tàu hỏa hầm ngục
Trận tranh cúp 4 475Mạnh nhất Gus, Wendy, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Tàu hỏa hầm ngục hiện nay là Gus, Wendy, Vince, Trunk, Bolt.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Tàu hỏa hầm ngục
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 60.5% | 3.1% | 847 | |
| S+ | 65.8% | 0.7% | 200 | |
| S+ | 56.9% | 3.5% | 928 | |
| S+ | 64.6% | 0.4% | 118 | |
| S | 58.8% | 1.6% | 440 | |
| S | 54.1% | 4.5% | 1 216 | |
| S | 57.1% | 2.2% | 601 | |
| S | 61.4% | 0.7% | 189 | |
| S | 53.9% | 3.8% | 1 012 | |
| S | 58.8% | 0.9% | 227 |

Hai hạng chót
Trận tranh cúp 4 311Mạnh nhất Amber, Bolt, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hai hạng chót hiện nay là Amber, Bolt, Wendy, Vince, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hai hạng chót
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 63.9% | 2.1% | 536 | |
| S+ | 63.4% | 1.9% | 482 | |
| S+ | 67.5% | 0.6% | 159 | |
| S+ | 57.5% | 5.3% | 1 378 | |
| S | 59.7% | 2.6% | 684 | |
| S | 59.7% | 1.6% | 412 | |
| S | 65.4% | 0.4% | 101 | |
| S | 65.3% | 0.4% | 104 | |
| S | 60.9% | 0.7% | 191 | |
| S | 58.0% | 1.8% | 469 |

Cảnh đẹp như tranh
Trận tranh cúp 3 303Mạnh nhất Amber, Gus, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cảnh đẹp như tranh hiện nay là Amber, Gus, Wendy, Ash, Cosmo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cảnh đẹp như tranh
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 66.5% | 1.9% | 374 | |
| S+ | 64.0% | 2.7% | 528 | |
| S+ | 72.7% | 0.7% | 131 | |
| S | 67.1% | 1.0% | 203 | |
| S | 65.8% | 0.9% | 181 | |
| S | 58.9% | 3.0% | 587 | |
| S | 56.3% | 4.1% | 809 | |
| S | 63.6% | 0.7% | 133 | |
| S | 63.1% | 0.6% | 124 | |
| S | 52.5% | 4.6% | 904 |

Máy arcade cũ kĩ
Trận xếp hạng 2 807Mạnh nhất Amber, Bo, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Máy arcade cũ kĩ hiện nay là Amber, Bo, Gus, Mortis, Wendy.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Máy arcade cũ kĩ
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 60.3% | 2.5% | 423 | |
| S+ | 55.8% | 4.0% | 669 | |
| S | 54.6% | 5.5% | 923 | |
| S | 55.1% | 3.9% | 659 | |
| S | 55.5% | 3.1% | 520 | |
| A | 54.2% | 2.2% | 378 | |
| A | 54.3% | 2.0% | 341 | |
| A | 55.1% | 1.5% | 252 | |
| A | 51.7% | 4.9% | 826 | |
| A | 52.2% | 3.5% | 587 |

Thung lũng thì thầm
Trận tranh cúp 711Mạnh nhất Gus, Mortis, Bo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Thung lũng thì thầm hiện nay là Gus, Mortis, Bo, Fang, Edgar.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Thung lũng thì thầm
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 62.5% | 4.1% | 173 | |
| A | 51.7% | 5.6% | 237 | |
| A | 53.6% | 3.2% | 137 | |
| B | 48.0% | 2.7% | 117 | |
| B | 44.5% | 2.8% | 119 | |
| C | 44.2% | 2.4% | 101 | |
| C | 39.6% | 2.6% | 111 | |
| D | 38.8% | 2.8% | 121 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 52.1% | 2.3% | 97 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 55.3% | 2.3% | 97 |
Cướp đoạt

Cây Cầu Rất Xa
Trận xếp hạng 45 655Mạnh nhất Wendy, 8-Bit, Nori
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cây Cầu Rất Xa hiện nay là Wendy, 8-Bit, Nori, Colt, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cây Cầu Rất Xa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 59.7% | 3.3% | 8 896 | |
| S+ | 57.4% | 5.6% | 15 433 | |
| S+ | 57.2% | 3.8% | 10 291 | |
| S+ | 54.7% | 9.6% | 26 299 | |
| S | 56.8% | 3.1% | 8 549 | |
| S | 54.6% | 2.9% | 7 887 | |
| S | 51.2% | 7.9% | 21 716 | |
| S | 52.0% | 3.6% | 9 787 | |
| S | 52.9% | 1.6% | 4 445 | |
| S | 51.4% | 1.2% | 3 382 |
Bộ ba mạnh nhất trên Cây Cầu Rất Xa
Tỉ lệ thắng82.0%dự kiến 56.1%
Tỉ lệ thắng78.8%dự kiến 55.9%
Tỉ lệ thắng76.6%dự kiến 56.8%
Tỉ lệ thắng77.8%dự kiến 56.4%
Tỉ lệ thắng78.1%dự kiến 60.3%
Tỉ lệ thắng77.3%dự kiến 59.0%
Tỉ lệ thắng76.8%dự kiến 59.2%
Tỉ lệ thắng75.6%dự kiến 59.9%
Tỉ lệ thắng75.7%dự kiến 57.7%
Tỉ lệ thắng75.3%dự kiến 45.9%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Cây Cầu Rất Xa trong bảng tier
Khoai tây nóng hổi
Trận xếp hạng 45 263Mạnh nhất Shade, Nori, Bibi
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Khoai tây nóng hổi hiện nay là Shade, Nori, Bibi, Nita, Colette.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Khoai tây nóng hổi
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 58.9% | 2.6% | 7 195 | |
| S+ | 57.5% | 4.5% | 12 177 | |
| S+ | 58.5% | 1.7% | 4 526 | |
| S+ | 56.5% | 2.3% | 6 204 | |
| S+ | 52.3% | 8.3% | 22 679 | |
| S | 51.9% | 7.7% | 20 959 | |
| S | 52.7% | 4.1% | 11 151 | |
| S | 53.7% | 2.7% | 7 379 | |
| S | 52.7% | 3.0% | 8 092 | |
| S | 53.2% | 1.6% | 4 453 |
Bộ ba mạnh nhất trên Khoai tây nóng hổi
Tỉ lệ thắng76.2%dự kiến 53.0%
Tỉ lệ thắng74.3%dự kiến 57.3%
Tỉ lệ thắng73.2%dự kiến 50.2%
Tỉ lệ thắng72.4%dự kiến 57.3%
Tỉ lệ thắng74.1%dự kiến 59.5%
Tỉ lệ thắng65.1%dự kiến 49.7%
Tỉ lệ thắng67.0%dự kiến 50.4%
Tỉ lệ thắng67.7%dự kiến 51.3%
Tỉ lệ thắng70.2%dự kiến 55.5%
Tỉ lệ thắng62.9%dự kiến 51.9%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Khoai tây nóng hổi trong bảng tier
Hẻm núi Kaboom
Trận xếp hạng 44 588Mạnh nhất Nori, Colette, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hẻm núi Kaboom hiện nay là Nori, Colette, Shade, Wendy, Amber.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hẻm núi Kaboom
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 57.6% | 4.5% | 12 058 | |
| S+ | 55.2% | 8.5% | 22 833 | |
| S+ | 57.0% | 3.2% | 8 610 | |
| S+ | 56.5% | 3.3% | 8 777 | |
| S | 56.7% | 2.6% | 7 017 | |
| S | 54.4% | 3.9% | 10 507 | |
| S | 57.0% | 0.4% | 935 | |
| S | 51.3% | 8.8% | 23 557 | |
| S | 53.0% | 4.3% | 11 437 | |
| S | 56.7% | 0.2% | 566 |
Bộ ba mạnh nhất trên Hẻm núi Kaboom
Tỉ lệ thắng82.3%dự kiến 56.7%
Tỉ lệ thắng77.1%dự kiến 55.3%
Tỉ lệ thắng79.3%dự kiến 54.2%
Tỉ lệ thắng80.0%dự kiến 62.8%
Tỉ lệ thắng75.0%dự kiến 56.4%
Tỉ lệ thắng76.1%dự kiến 58.0%
Tỉ lệ thắng75.0%dự kiến 48.2%
Tỉ lệ thắng72.9%dự kiến 57.0%
Tỉ lệ thắng71.4%dự kiến 58.4%
Tỉ lệ thắng69.9%dự kiến 52.6%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Hẻm núi Kaboom trong bảng tier
Vùng an toàn
Trận xếp hạng 44 484Mạnh nhất Shade, Nori, Amber
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vùng an toàn hiện nay là Shade, Nori, Amber, Wendy, Colette.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vùng an toàn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 59.8% | 3.3% | 8 835 | |
| S+ | 58.0% | 4.6% | 12 320 | |
| S+ | 56.6% | 2.8% | 7 385 | |
| S+ | 55.8% | 3.1% | 8 242 | |
| S | 53.3% | 8.1% | 21 721 | |
| S | 54.3% | 2.9% | 7 694 | |
| S | 52.9% | 4.9% | 13 011 | |
| S | 56.5% | 0.2% | 600 | |
| S | 57.8% | 0.1% | 255 | |
| S | 53.8% | 1.9% | 5 062 |
Bộ ba mạnh nhất trên Vùng an toàn
Tỉ lệ thắng79.0%dự kiến 57.2%
Tỉ lệ thắng75.0%dự kiến 60.8%
Tỉ lệ thắng73.6%dự kiến 52.6%
Tỉ lệ thắng76.9%dự kiến 56.7%
Tỉ lệ thắng72.1%dự kiến 57.3%
Tỉ lệ thắng71.7%dự kiến 48.5%
Tỉ lệ thắng70.9%dự kiến 46.4%
Tỉ lệ thắng67.7%dự kiến 53.5%
Tỉ lệ thắng73.1%dự kiến 55.8%
Tỉ lệ thắng70.5%dự kiến 59.2%
Bộ ba lấy từ các trận xếp hạng 3 đấu 3 trong 30 ngày qua và được sắp theo cận dưới của tỉ lệ thắng, nên những kết quả đáng tin nhất đứng đầu. Dự kiến là tỉ lệ thắng mà sức mạnh riêng của ba brawler mang lại.
Tất cả đấu sĩ trên Vùng an toàn trong bảng tier
Bồn tắm nước nóng
Trận tranh cúp 7 007Mạnh nhất Nori, 8-Bit, Amber
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bồn tắm nước nóng hiện nay là Nori, 8-Bit, Amber, Shade, Mico.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bồn tắm nước nóng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 63.8% | 4.3% | 1 804 | |
| S+ | 57.3% | 5.6% | 2 347 | |
| S+ | 60.3% | 2.6% | 1 096 | |
| S | 59.1% | 3.0% | 1 254 | |
| S | 57.5% | 3.8% | 1 593 | |
| S | 53.6% | 6.6% | 2 792 | |
| S | 60.4% | 0.8% | 354 | |
| S | 57.7% | 1.8% | 754 | |
| S | 52.7% | 6.1% | 2 554 | |
| S | 60.8% | 0.6% | 236 |

Jedna
Trận tranh cúp 6 842Mạnh nhất Nori, Shade, R-T
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Jedna hiện nay là Nori, Shade, R-T, Nita, Amber.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Jedna
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 60.7% | 6.1% | 2 490 | |
| S+ | 59.6% | 4.5% | 1 849 | |
| S+ | 64.6% | 0.8% | 330 | |
| S | 58.4% | 4.9% | 2 011 | |
| S | 60.9% | 2.1% | 863 | |
| S | 62.8% | 0.3% | 104 | |
| S | 54.2% | 4.3% | 1 749 | |
| S | 52.9% | 4.9% | 2 027 | |
| S | 53.1% | 3.9% | 1 584 | |
| A | 50.5% | 5.9% | 2 433 |

Vùng an toàn (hơn)
Trận xếp hạng 2 875Mạnh nhất Shade, Nori, Colette
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vùng an toàn (hơn) hiện nay là Shade, Nori, Colette, 8-Bit, Amber.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vùng an toàn (hơn)
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 61.8% | 3.5% | 596 | |
| S+ | 61.3% | 4.1% | 707 | |
| S | 54.4% | 7.9% | 1 367 | |
| S | 54.4% | 4.9% | 845 | |
| S | 55.0% | 2.9% | 508 | |
| A | 54.0% | 2.2% | 381 | |
| A | 53.7% | 2.7% | 470 | |
| A | 53.8% | 2.1% | 356 | |
| A | 53.2% | 2.5% | 430 | |
| A | 52.6% | 2.8% | 477 |

Điểm dừng xe
Trận xếp hạng 2 772Mạnh nhất Edgar, Bibi, Nori
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Điểm dừng xe hiện nay là Edgar, Bibi, Nori, Shade, Mico.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Điểm dừng xe
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 57.4% | 7.8% | 1 289 | |
| S+ | 61.0% | 3.1% | 523 | |
| S | 58.1% | 5.5% | 921 | |
| S | 57.6% | 4.4% | 734 | |
| S | 54.7% | 6.0% | 999 | |
| A | 57.3% | 1.2% | 197 | |
| A | 55.3% | 2.0% | 330 | |
| A | 54.3% | 2.6% | 429 | |
| A | 50.5% | 6.8% | 1 134 | |
| A | 53.1% | 2.8% | 457 |

Con số cực lớn
Trận tranh cúp 335Mạnh nhất Nori, Colette, Edgar
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Con số cực lớn hiện nay là Nori, Colette, Edgar, Jessie, Mico.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Con số cực lớn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 64.2% | 6.5% | 131 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 52.7% | 4.8% | 96 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 42.2% | 4.7% | 95 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 51.8% | 4.5% | 90 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 64.4% | 4.3% | 87 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 50.8% | 4.2% | 85 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 55.7% | 4.0% | 80 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 59.0% | 3.8% | 76 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 55.4% | 3.6% | 73 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 58.7% | 3.6% | 72 |
Sinh tồn bộ ba

Yến tiệc hay đói kém
Trận tranh cúp 27 328Mạnh nhất Doug, Bo, Janet
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Yến tiệc hay đói kém hiện nay là Doug, Bo, Janet, Vince, Jacky.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Yến tiệc hay đói kém
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 57.6% | 4.1% | 13 513 | |
| S+ | 57.0% | 3.3% | 10 954 | |
| S+ | 59.2% | 0.6% | 1 904 | |
| S+ | 57.2% | 1.5% | 4 948 | |
| S+ | 56.7% | 1.2% | 3 984 | |
| S | 56.9% | 0.4% | 1 462 | |
| S | 54.8% | 0.9% | 3 025 | |
| S | 55.4% | 0.5% | 1 659 | |
| S | 52.1% | 2.8% | 9 047 | |
| S | 53.8% | 1.1% | 3 581 |

Sự thật
Trận tranh cúp 26 989Mạnh nhất Wendy, Janet, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sự thật hiện nay là Wendy, Janet, Gus, Trunk, Brock.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sự thật
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 64.3% | 0.9% | 2 774 | |
| S+ | 60.9% | 0.8% | 2 483 | |
| S+ | 56.4% | 2.2% | 7 074 | |
| S+ | 59.1% | 0.2% | 706 | |
| S+ | 54.1% | 3.4% | 11 156 | |
| S | 53.5% | 3.5% | 11 282 | |
| S | 55.1% | 2.0% | 6 483 | |
| S | 55.7% | 0.7% | 2 246 | |
| S | 56.2% | 0.3% | 814 | |
| S | 55.5% | 0.6% | 1 930 |

Vượt qua bờ biển
Trận tranh cúp 25 087Mạnh nhất Wendy, Vince, Angelo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vượt qua bờ biển hiện nay là Wendy, Vince, Angelo, Jae-Yong, Buster.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vượt qua bờ biển
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 64.5% | 1.4% | 4 061 | |
| S+ | 58.3% | 2.2% | 6 625 | |
| S+ | 58.4% | 1.3% | 3 751 | |
| S+ | 59.9% | 0.3% | 1 006 | |
| S+ | 58.6% | 0.3% | 867 | |
| S | 56.9% | 1.0% | 3 145 | |
| S | 55.3% | 2.0% | 6 064 | |
| S | 53.2% | 3.9% | 11 785 | |
| S | 56.0% | 1.1% | 3 261 | |
| S | 52.8% | 4.6% | 13 981 |

Mộng mơ Bay bổng
Trận tranh cúp 25 079Mạnh nhất Wendy, Eve, Jae-Yong
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mộng mơ Bay bổng hiện nay là Wendy, Eve, Jae-Yong, Janet, Angelo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mộng mơ Bay bổng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 66.0% | 1.4% | 4 116 | |
| S+ | 61.7% | 1.3% | 3 916 | |
| S+ | 62.0% | 0.3% | 1 030 | |
| S+ | 61.0% | 0.7% | 2 191 | |
| S+ | 59.8% | 1.3% | 3 907 | |
| S | 60.7% | 0.7% | 2 112 | |
| S | 58.1% | 1.9% | 5 748 | |
| S | 57.8% | 1.8% | 5 528 | |
| S | 54.4% | 3.8% | 11 523 | |
| S | 56.1% | 2.2% | 6 669 |

Vụ nổ sao trái khế
Trận tranh cúp 24 963Mạnh nhất Wendy, Janet, Willow
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vụ nổ sao trái khế hiện nay là Wendy, Janet, Willow, Rô Bốt Rau Mầm, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vụ nổ sao trái khế
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 63.6% | 0.8% | 2 328 | |
| S+ | 61.2% | 0.8% | 2 299 | |
| S+ | 60.0% | 0.5% | 1 581 | |
| S+ | 59.1% | 0.7% | 2 214 | |
| S+ | 55.9% | 1.9% | 5 775 | |
| S | 56.2% | 1.6% | 4 753 | |
| S | 57.8% | 0.5% | 1 476 | |
| S | 53.7% | 3.4% | 10 121 | |
| S | 55.0% | 2.2% | 6 484 | |
| S | 56.9% | 0.7% | 2 116 |

Hồ đầy hoa súng
Trận tranh cúp 24 866Mạnh nhất Wendy, Vince, Janet
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hồ đầy hoa súng hiện nay là Wendy, Vince, Janet, Gus, Brock.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hồ đầy hoa súng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 64.4% | 1.0% | 2 888 | |
| S+ | 59.3% | 2.3% | 6 699 | |
| S+ | 60.7% | 0.6% | 1 895 | |
| S+ | 57.2% | 2.1% | 6 234 | |
| S+ | 53.6% | 3.6% | 10 681 | |
| S | 55.8% | 1.5% | 4 570 | |
| S | 57.3% | 0.3% | 946 | |
| S | 52.4% | 3.1% | 9 369 | |
| S | 55.5% | 0.5% | 1 370 | |
| S | 55.2% | 0.5% | 1 469 |

Lâu đài mắt pha lê
Trận tranh cúp 24 807Mạnh nhất Wendy, Janet, Buster
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Lâu đài mắt pha lê hiện nay là Wendy, Janet, Buster, Gus, Meeple.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Lâu đài mắt pha lê
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 62.0% | 0.9% | 2 530 | |
| S+ | 61.7% | 0.7% | 1 979 | |
| S+ | 60.5% | 0.5% | 1 597 | |
| S+ | 57.4% | 2.0% | 6 039 | |
| S+ | 58.7% | 0.6% | 1 745 | |
| S | 55.2% | 2.6% | 7 856 | |
| S | 57.2% | 0.5% | 1 526 | |
| S | 56.4% | 1.0% | 3 071 | |
| S | 56.1% | 0.7% | 2 071 | |
| S | 53.0% | 2.8% | 8 365 |

Bánh kroket
Trận tranh cúp 3 501Mạnh nhất Wendy, Jae-Yong, Rô Bốt Rau Mầm
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bánh kroket hiện nay là Wendy, Jae-Yong, Rô Bốt Rau Mầm, Janet, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bánh kroket
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 65.3% | 0.8% | 330 | |
| S+ | 64.6% | 0.5% | 196 | |
| S+ | 64.1% | 0.4% | 184 | |
| S+ | 61.6% | 0.9% | 381 | |
| S+ | 58.5% | 2.4% | 1 006 | |
| S | 59.2% | 0.8% | 318 | |
| S | 56.2% | 2.1% | 876 | |
| S | 53.0% | 3.7% | 1 569 | |
| S | 51.8% | 4.0% | 1 694 | |
| S | 54.3% | 1.5% | 617 |

Cánh đồng lúa
Trận tranh cúp 906Mạnh nhất Gus, Piper, Mortis
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cánh đồng lúa hiện nay là Gus, Piper, Mortis, Byron, Tick.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cánh đồng lúa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 60.6% | 2.2% | 236 | |
| S+ | 55.4% | 2.8% | 309 | |
| S | 57.5% | 1.8% | 193 | |
| S | 58.6% | 1.3% | 142 | |
| S | 57.4% | 1.4% | 151 | |
| S | 56.1% | 1.6% | 174 | |
| A | 56.1% | 1.0% | 104 | |
| A | 55.4% | 1.0% | 107 | |
| A | 51.8% | 2.4% | 262 | |
| A | 49.1% | 5.0% | 539 |

Kín cổng cao tường
Trận tranh cúp 274Mạnh nhất Edgar, Brock, Piper
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Kín cổng cao tường hiện nay là Edgar, Brock, Piper, Colt, Vince.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Kín cổng cao tường
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 42.1% | 4.6% | 150 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 48.0% | 3.7% | 123 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 51.8% | 2.9% | 94 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 44.0% | 2.6% | 87 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 62.7% | 2.5% | 83 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 58.5% | 2.5% | 82 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 57.5% | 2.4% | 79 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 54.0% | 2.2% | 71 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 42.6% | 2.0% | 66 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 54.2% | 1.9% | 63 |
Cuộc chiến khúc côn cầu

Ảo diệu
Trận tranh cúp 8 907Mạnh nhất Amber, Maisie, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Ảo diệu hiện nay là Amber, Maisie, Cosmo, Lumi, Vince.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Ảo diệu
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 70.0% | 1.6% | 834 | |
| S+ | 65.5% | 1.4% | 751 | |
| S+ | 65.9% | 0.7% | 385 | |
| S+ | 64.0% | 0.7% | 355 | |
| S+ | 60.3% | 2.7% | 1 423 | |
| S | 63.9% | 0.4% | 218 | |
| S | 59.9% | 1.8% | 978 | |
| S | 60.5% | 1.7% | 889 | |
| S | 60.9% | 1.1% | 573 | |
| S | 66.7% | 0.2% | 108 |

Đấu trường sinh tồn trơn trượt
Trận tranh cúp 8 893Mạnh nhất Amber, Gus, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Đấu trường sinh tồn trơn trượt hiện nay là Amber, Gus, Wendy, Finx, Cosmo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Đấu trường sinh tồn trơn trượt
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 74.5% | 2.4% | 1 279 | |
| S+ | 67.6% | 2.7% | 1 422 | |
| S+ | 68.1% | 0.7% | 377 | |
| S+ | 67.7% | 0.5% | 271 | |
| S+ | 64.6% | 0.8% | 400 | |
| S | 63.0% | 1.3% | 706 | |
| S | 64.5% | 0.6% | 301 | |
| S | 59.3% | 2.5% | 1 363 | |
| S | 59.9% | 1.4% | 771 | |
| S | 58.9% | 1.2% | 635 |

Đại dương giận dữ
Trận tranh cúp 8 404Mạnh nhất Amber, Chuck, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Đại dương giận dữ hiện nay là Amber, Chuck, Gus, Lumi, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Đại dương giận dữ
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 73.3% | 2.0% | 1 023 | |
| S+ | 75.8% | 0.3% | 140 | |
| S+ | 66.8% | 1.6% | 825 | |
| S+ | 67.7% | 0.5% | 248 | |
| S+ | 61.5% | 2.1% | 1 043 | |
| S | 62.2% | 0.6% | 295 | |
| S | 59.8% | 1.1% | 579 | |
| S | 63.0% | 0.3% | 159 | |
| S | 60.8% | 0.5% | 266 | |
| S | 57.5% | 1.6% | 828 |

Cơn sốt cabin
Trận tranh cúp 5 916Mạnh nhất Amber, Vince, Maisie
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cơn sốt cabin hiện nay là Amber, Vince, Maisie, Lumi, Pearl.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cơn sốt cabin
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 73.6% | 2.1% | 762 | |
| S+ | 64.9% | 2.4% | 839 | |
| S+ | 65.0% | 1.6% | 552 | |
| S+ | 67.7% | 0.7% | 237 | |
| S | 69.6% | 0.4% | 134 | |
| S | 62.7% | 1.7% | 617 | |
| S | 59.9% | 1.4% | 491 | |
| S | 59.2% | 1.4% | 481 | |
| S | 61.9% | 0.4% | 134 | |
| S | 58.7% | 1.0% | 351 |

Chắn trước khung thành
Trận tranh cúp 5 890Mạnh nhất Larry & Lawrie, Gus, Amber
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Chắn trước khung thành hiện nay là Larry & Lawrie, Gus, Amber, Shade, Cosmo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Chắn trước khung thành
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 76.7% | 0.7% | 230 | |
| S+ | 70.2% | 2.3% | 797 | |
| S+ | 67.3% | 2.3% | 795 | |
| S+ | 65.1% | 3.0% | 1 055 | |
| S | 70.7% | 0.4% | 156 | |
| S | 63.8% | 0.6% | 218 | |
| S | 61.3% | 1.3% | 457 | |
| S | 61.1% | 1.0% | 364 | |
| S | 60.3% | 1.4% | 479 | |
| S | 59.1% | 0.9% | 327 |

Không gian trống
Trận tranh cúp 5 110Mạnh nhất Amber, Vince, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Không gian trống hiện nay là Amber, Vince, Gus, Nori, Damian.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Không gian trống
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 72.1% | 1.5% | 458 | |
| S+ | 63.8% | 2.2% | 688 | |
| S+ | 63.4% | 1.8% | 552 | |
| S+ | 64.4% | 1.0% | 295 | |
| S | 65.5% | 0.4% | 127 | |
| S | 61.5% | 1.2% | 375 | |
| S | 64.3% | 0.5% | 146 | |
| S | 64.7% | 0.4% | 110 | |
| S | 62.4% | 0.5% | 154 | |
| S | 56.9% | 2.6% | 784 |

Quả cầu bật nảy
Trận tranh cúp 490Mạnh nhất Mortis, Edgar, Colt
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Quả cầu bật nảy hiện nay là Mortis, Edgar, Colt, Stu, Griff.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Quả cầu bật nảy
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 54.1% | 11.2% | 329 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 53.7% | 6.7% | 198 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 49.5% | 3.9% | 115 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 61.1% | 3.5% | 103 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 61.9% | 2.7% | 80 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 60.9% | 2.5% | 74 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 60.9% | 2.2% | 66 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 49.2% | 2.0% | 58 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 53.2% | 1.9% | 57 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 50.4% | 1.9% | 55 |

Âm độ
Trận tranh cúp 470Mạnh nhất Mortis, Edgar, Colt
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Âm độ hiện nay là Mortis, Edgar, Colt, Stu, Vince.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Âm độ
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 52.9% | 10.1% | 284 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 64.6% | 6.5% | 183 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 49.7% | 3.3% | 94 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 54.1% | 2.2% | 61 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 63.8% | 2.2% | 61 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 45.6% | 2.1% | 60 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 36.2% | 2.0% | 56 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 45.9% | 2.0% | 56 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 48.9% | 1.9% | 55 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 53.7% | 1.9% | 55 |
Đấu trường Brawl

Sảnh Knockout
Trận tranh cúp 3 787Mạnh nhất Piper, Vince, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sảnh Knockout hiện nay là Piper, Vince, Shade, 8-Bit, Brock.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sảnh Knockout
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 59.9% | 5.8% | 1 311 | |
| S+ | 63.8% | 2.5% | 577 | |
| S+ | 62.0% | 2.7% | 613 | |
| S | 56.5% | 4.6% | 1 049 | |
| S | 55.7% | 3.6% | 827 | |
| S | 60.9% | 0.8% | 188 | |
| S | 57.7% | 2.2% | 494 | |
| S | 55.0% | 3.6% | 829 | |
| A | 59.5% | 0.6% | 141 | |
| A | 54.5% | 2.2% | 493 |

Cao nguyên bạc
Trận tranh cúp 3 545Mạnh nhất Vince, Cosmo, Piper
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cao nguyên bạc hiện nay là Vince, Cosmo, Piper, 8-Bit, Janet.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cao nguyên bạc
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 66.0% | 3.0% | 647 | |
| S+ | 71.3% | 0.5% | 107 | |
| S+ | 58.1% | 4.6% | 969 | |
| S | 57.9% | 4.3% | 920 | |
| S | 67.6% | 0.6% | 125 | |
| S | 65.0% | 0.9% | 193 | |
| S | 58.6% | 3.5% | 755 | |
| S | 56.1% | 3.8% | 815 | |
| A | 59.0% | 2.0% | 416 | |
| A | 57.2% | 1.9% | 407 |

Vòm sinh tồn
Trận tranh cúp 3 240Mạnh nhất Starr Nova, Vince, Piper
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vòm sinh tồn hiện nay là Starr Nova, Vince, Piper, 8-Bit, Gray.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vòm sinh tồn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 69.0% | 0.8% | 147 | |
| S+ | 62.5% | 3.0% | 582 | |
| S+ | 59.7% | 5.3% | 1 039 | |
| S | 59.3% | 4.2% | 815 | |
| S | 60.0% | 1.3% | 261 | |
| S | 58.2% | 1.8% | 349 | |
| S | 55.2% | 3.2% | 630 | |
| S | 57.4% | 0.9% | 165 | |
| A | 54.6% | 1.8% | 350 | |
| A | 51.2% | 3.6% | 708 |

Ranh giới đỏ rực
Trận tranh cúp 3 052Mạnh nhất Vince, 8-Bit, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Ranh giới đỏ rực hiện nay là Vince, 8-Bit, Shade, Gigi, Gray.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Ranh giới đỏ rực
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 64.4% | 3.6% | 659 | |
| S+ | 59.1% | 4.0% | 741 | |
| S+ | 60.0% | 2.2% | 402 | |
| S | 62.7% | 1.0% | 185 | |
| S | 59.7% | 1.6% | 285 | |
| S | 54.3% | 4.0% | 730 | |
| S | 58.6% | 0.9% | 167 | |
| S | 56.8% | 1.0% | 177 | |
| A | 54.1% | 2.3% | 425 | |
| A | 53.0% | 2.6% | 471 |

Nguy hiểm gấp ba
Trận tranh cúp 2 920Mạnh nhất Thần Đèn, Sandy, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Nguy hiểm gấp ba hiện nay là Thần Đèn, Sandy, Vince, Bibi, Gray.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Nguy hiểm gấp ba
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 76.8% | 0.9% | 157 | |
| S+ | 82.9% | 0.6% | 101 | |
| S | 64.8% | 2.9% | 509 | |
| S | 60.8% | 3.0% | 519 | |
| S | 61.0% | 1.6% | 287 | |
| S | 57.1% | 3.4% | 599 | |
| S | 58.2% | 2.5% | 431 | |
| A | 58.1% | 2.2% | 392 | |
| A | 60.7% | 1.1% | 195 | |
| A | 55.1% | 2.2% | 388 |

Khe núi Chiến binh Brawl
Trận tranh cúp 2 668Mạnh nhất Vince, Byron, Piper
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Khe núi Chiến binh Brawl hiện nay là Vince, Byron, Piper, Starr Nova, Stu.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Khe núi Chiến binh Brawl
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 65.0% | 3.7% | 597 | |
| S+ | 61.7% | 2.7% | 430 | |
| S | 58.1% | 4.7% | 751 | |
| S | 66.7% | 0.9% | 141 | |
| S | 65.8% | 0.9% | 143 | |
| S | 61.6% | 1.3% | 204 | |
| S | 58.9% | 2.0% | 325 | |
| A | 53.4% | 3.7% | 599 | |
| A | 54.6% | 3.1% | 497 | |
| A | 56.8% | 1.8% | 291 |

Đấu trường ảo ảnh
Trận tranh cúp 2 485Mạnh nhất Vince, Darryl, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Đấu trường ảo ảnh hiện nay là Vince, Darryl, Gus, Amber, Gray.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Đấu trường ảo ảnh
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 67.4% | 3.1% | 458 | |
| S+ | 68.5% | 1.0% | 152 | |
| S | 67.7% | 1.1% | 172 | |
| S | 58.7% | 3.4% | 507 | |
| S | 63.1% | 1.4% | 207 | |
| S | 58.0% | 2.4% | 364 | |
| S | 53.5% | 5.2% | 769 | |
| A | 61.1% | 0.9% | 135 | |
| A | 55.3% | 2.3% | 337 | |
| A | 53.6% | 2.5% | 373 |
Bóng rổ Brawl

Phản công
Trận tranh cúp 5 194Mạnh nhất Lola, Amber, Rosa
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Phản công hiện nay là Lola, Amber, Rosa, El Primo, Gale.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Phản công
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 72.3% | 0.4% | 110 | |
| S+ | 60.4% | 2.5% | 794 | |
| S+ | 58.7% | 3.3% | 1 033 | |
| S+ | 54.4% | 4.8% | 1 497 | |
| S | 59.1% | 1.3% | 405 | |
| S | 60.0% | 1.0% | 302 | |
| S | 60.0% | 0.5% | 153 | |
| S | 58.4% | 0.7% | 220 | |
| S | 58.3% | 0.7% | 218 | |
| S | 56.9% | 1.1% | 339 |

Triple-Double
Trận tranh cúp 5 058Mạnh nhất Charlie, Jacky, Melodie
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Triple-Double hiện nay là Charlie, Jacky, Melodie, Kaze, El Primo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Triple-Double
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 70.8% | 0.4% | 118 | |
| S+ | 63.4% | 1.5% | 449 | |
| S+ | 68.1% | 0.4% | 134 | |
| S+ | 67.1% | 0.3% | 100 | |
| S | 54.6% | 5.2% | 1 568 | |
| S | 65.9% | 0.4% | 114 | |
| S | 55.5% | 3.8% | 1 153 | |
| S | 59.8% | 1.2% | 352 | |
| S | 59.1% | 1.2% | 363 | |
| S | 60.8% | 0.7% | 205 |

Chuyền bóng điệu nghệ
Trận tranh cúp 4 806Mạnh nhất Stu, Amber, Ash
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Chuyền bóng điệu nghệ hiện nay là Stu, Amber, Ash, R-T, Tara.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Chuyền bóng điệu nghệ
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 66.7% | 1.6% | 463 | |
| S+ | 64.2% | 2.3% | 650 | |
| S+ | 65.3% | 0.6% | 180 | |
| S+ | 67.8% | 0.4% | 120 | |
| S | 60.0% | 1.3% | 371 | |
| S | 60.1% | 1.4% | 398 | |
| S | 53.2% | 4.5% | 1 297 | |
| S | 60.7% | 0.7% | 198 | |
| S | 60.7% | 0.6% | 175 | |
| S | 53.0% | 4.5% | 1 290 |

Một mình dẫn bóng
Trận tranh cúp 1 498Mạnh nhất Vince, Amber, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Một mình dẫn bóng hiện nay là Vince, Amber, Cosmo, Rosa, Stu.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Một mình dẫn bóng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 67.6% | 3.2% | 285 | |
| S+ | 65.6% | 3.5% | 311 | |
| S | 63.2% | 1.9% | 171 | |
| S | 57.9% | 3.0% | 268 | |
| S | 58.1% | 1.8% | 158 | |
| A | 57.8% | 1.5% | 138 | |
| A | 57.7% | 1.6% | 145 | |
| A | 48.6% | 5.0% | 450 | |
| A | 54.9% | 1.4% | 122 | |
| A | 52.3% | 2.3% | 202 |
Bóng Brawl 5v5

Bế tắc ở Siberia
Trận tranh cúp 6 823Mạnh nhất Amber, Gus, Max
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bế tắc ở Siberia hiện nay là Amber, Gus, Max, Ruffs, Rico.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bế tắc ở Siberia
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 72.7% | 5.0% | 3 402 | |
| S+ | 74.3% | 3.7% | 2 516 | |
| S+ | 70.8% | 2.2% | 1 522 | |
| S+ | 81.7% | 0.2% | 137 | |
| S+ | 66.3% | 3.1% | 2 113 | |
| S | 69.5% | 0.9% | 587 | |
| S | 72.1% | 0.4% | 266 | |
| S | 67.8% | 1.2% | 826 | |
| S | 63.9% | 1.5% | 996 | |
| S | 57.9% | 2.9% | 1 955 |

Streamer điên cuồng
Trận tranh cúp 6 270Mạnh nhất Gus, Amber, Lumi
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Streamer điên cuồng hiện nay là Gus, Amber, Lumi, Rico, Max.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Streamer điên cuồng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 72.9% | 4.0% | 2 518 | |
| S+ | 70.9% | 4.2% | 2 608 | |
| S+ | 72.6% | 0.6% | 385 | |
| S+ | 63.4% | 3.4% | 2 110 | |
| S+ | 65.6% | 2.4% | 1 524 | |
| S | 65.6% | 1.1% | 663 | |
| S | 68.4% | 0.4% | 249 | |
| S | 56.4% | 3.0% | 1 900 | |
| S | 57.5% | 2.3% | 1 410 | |
| S | 62.5% | 0.4% | 264 |

Sân vận động kho chứa
Trận tranh cúp 3 242Mạnh nhất Gus, Amber, Max
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sân vận động kho chứa hiện nay là Gus, Amber, Max, Rico, Moe.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sân vận động kho chứa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 72.4% | 2.8% | 914 | |
| S+ | 68.5% | 4.2% | 1 350 | |
| S+ | 67.1% | 2.7% | 867 | |
| S+ | 65.6% | 2.6% | 856 | |
| S | 70.3% | 0.7% | 212 | |
| S | 68.6% | 0.7% | 225 | |
| S | 59.6% | 3.4% | 1 110 | |
| S | 67.0% | 0.6% | 182 | |
| S | 63.6% | 1.2% | 375 | |
| S | 61.3% | 1.7% | 549 |
Triệt hạ 5v5

Hòn đảo của sự kết thúc
Trận tranh cúp 3 956Mạnh nhất 8-Bit, Doug, Nani
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hòn đảo của sự kết thúc hiện nay là 8-Bit, Doug, Nani, Brock, Mandy.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hòn đảo của sự kết thúc
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 71.2% | 4.4% | 1 735 | |
| S+ | 65.3% | 2.6% | 1 021 | |
| S+ | 60.8% | 3.5% | 1 386 | |
| S | 58.1% | 4.9% | 1 926 | |
| S | 55.1% | 12.8% | 5 060 | |
| S | 58.1% | 1.9% | 761 | |
| S | 56.2% | 3.4% | 1 340 | |
| S | 60.4% | 0.4% | 175 | |
| S | 58.9% | 0.3% | 134 | |
| A | 55.8% | 1.0% | 392 |

Đại chiến ở bồn địa
Trận tranh cúp 3 628Mạnh nhất 8-Bit, Doug, Mandy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Đại chiến ở bồn địa hiện nay là 8-Bit, Doug, Mandy, Nani, Brock.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Đại chiến ở bồn địa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 74.1% | 4.0% | 1 451 | |
| S+ | 69.8% | 2.5% | 901 | |
| S+ | 55.9% | 11.1% | 4 030 | |
| S | 60.5% | 2.4% | 860 | |
| S | 55.9% | 5.1% | 1 846 | |
| S | 63.2% | 0.5% | 173 | |
| S | 56.3% | 3.7% | 1 334 | |
| S | 59.4% | 0.4% | 148 | |
| S | 57.0% | 0.8% | 287 | |
| S | 55.6% | 1.8% | 655 |

He he
Trận tranh cúp 1 435Mạnh nhất 8-Bit, Mandy, Brock
Những đấu sĩ mạnh nhất trên He he hiện nay là 8-Bit, Mandy, Brock, Mr. P, Nani.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên He he
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 69.9% | 4.0% | 568 | |
| S+ | 60.2% | 10.9% | 1 561 | |
| S | 57.9% | 4.8% | 687 | |
| S | 64.8% | 0.8% | 118 | |
| S | 59.2% | 2.2% | 314 | |
| A | 56.6% | 3.3% | 475 | |
| A | 59.8% | 1.0% | 138 | |
| A | 57.4% | 1.8% | 261 | |
| A | 57.1% | 1.6% | 230 | |
| A | 54.7% | 2.2% | 319 |
Triệt hạ

Chiến thuật bào mòn
Trận tranh cúp 3 432Mạnh nhất Wendy, Amber, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Chiến thuật bào mòn hiện nay là Wendy, Amber, Cosmo, Vince, Bea.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Chiến thuật bào mòn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 85.0% | 2.0% | 420 | |
| S+ | 79.9% | 2.0% | 414 | |
| S | 71.5% | 2.5% | 521 | |
| S | 65.0% | 4.6% | 939 | |
| S | 63.8% | 3.8% | 774 | |
| S | 62.8% | 4.3% | 896 | |
| A | 65.5% | 1.1% | 223 | |
| A | 60.6% | 2.5% | 504 | |
| A | 55.5% | 5.5% | 1 130 | |
| A | 47.9% | 13.9% | 2 857 |

Cuộc dạo chơi của bảng màu
Trận tranh cúp 1 816Mạnh nhất Wendy, Vince, Pierce
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cuộc dạo chơi của bảng màu hiện nay là Wendy, Vince, Pierce, Gus, Meeple.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cuộc dạo chơi của bảng màu
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 85.1% | 2.8% | 308 | |
| S+ | 71.1% | 5.3% | 578 | |
| S | 73.8% | 2.1% | 229 | |
| S | 62.4% | 5.0% | 546 | |
| S | 71.0% | 1.1% | 124 | |
| A | 58.0% | 4.7% | 514 | |
| A | 65.6% | 1.2% | 127 | |
| A | 59.9% | 1.8% | 195 | |
| A | 61.3% | 1.4% | 152 | |
| A | 55.9% | 2.9% | 314 |

ĐI TRÊN CÁT NÓNG
Trận tranh cúp 1 594Mạnh nhất Amber, Gus, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên ĐI TRÊN CÁT NÓNG hiện nay là Amber, Gus, Vince, Chester, Pearl.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên ĐI TRÊN CÁT NÓNG
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 78.0% | 3.2% | 308 | |
| S | 66.1% | 6.0% | 575 | |
| S | 60.1% | 5.3% | 506 | |
| S | 66.4% | 1.3% | 125 | |
| A | 64.8% | 1.5% | 147 | |
| A | 60.7% | 2.8% | 271 | |
| A | 65.3% | 1.3% | 123 | |
| A | 58.3% | 2.2% | 209 | |
| A | 57.8% | 2.2% | 207 | |
| A | 58.4% | 1.5% | 142 |

Thời gian trôi nhanh
Trận tranh cúp 1 207Mạnh nhất Amber, Gus, Vince
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Thời gian trôi nhanh hiện nay là Amber, Gus, Vince, Wendy, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Thời gian trôi nhanh
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 76.4% | 2.3% | 167 | |
| S | 65.5% | 4.1% | 299 | |
| S | 61.0% | 7.1% | 515 | |
| A | 71.7% | 1.6% | 115 | |
| A | 62.2% | 2.2% | 160 | |
| A | 55.4% | 4.6% | 331 | |
| A | 61.2% | 1.4% | 102 | |
| B | 60.7% | 1.5% | 109 | |
| B | 54.1% | 4.5% | 323 | |
| B | 54.4% | 2.8% | 202 |
Knockout 5v5

Bay lên trời cao
Trận tranh cúp 3 351Mạnh nhất Ash, Gray, Ruffs
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bay lên trời cao hiện nay là Ash, Gray, Ruffs, Lou, Lumi.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bay lên trời cao
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 70.4% | 4.1% | 1 371 | |
| S+ | 68.7% | 4.1% | 1 359 | |
| S+ | 75.5% | 0.5% | 174 | |
| S+ | 68.8% | 1.2% | 391 | |
| S | 73.2% | 0.5% | 172 | |
| S | 69.1% | 0.6% | 187 | |
| S | 58.1% | 3.8% | 1 261 | |
| S | 63.7% | 1.3% | 447 | |
| S | 56.4% | 4.8% | 1 616 | |
| S | 57.5% | 2.2% | 733 |

Cỗ máy trống trải
Trận tranh cúp 2 832Mạnh nhất Ash, Gray, Lou
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cỗ máy trống trải hiện nay là Ash, Gray, Lou, El Primo, Otis.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cỗ máy trống trải
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S+ | 69.5% | 4.8% | 1 371 | |
| S+ | 69.7% | 3.5% | 993 | |
| S+ | 69.3% | 1.7% | 471 | |
| S+ | 60.7% | 5.9% | 1 672 | |
| S | 65.7% | 2.0% | 555 | |
| S | 71.6% | 0.6% | 177 | |
| S | 57.1% | 4.5% | 1 278 | |
| S | 70.2% | 0.5% | 154 | |
| S | 63.2% | 1.6% | 444 | |
| S | 67.9% | 0.4% | 118 |

Vạn dặm vi hành
Trận tranh cúp 242Mạnh nhất Edgar, Piper, Brock
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vạn dặm vi hành hiện nay là Edgar, Piper, Brock, Mandy, Bo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận tranh cúp trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vạn dặm vi hành
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 56.8% | 5.8% | 140 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 56.9% | 5.1% | 124 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 48.6% | 3.9% | 95 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 59.7% | 3.4% | 81 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 65.7% | 3.2% | 77 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 45.2% | 2.6% | 64 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 52.8% | 2.5% | 60 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 75.4% | 2.5% | 60 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 42.4% | 2.2% | 54 | |
| —Quá ít lượt chọn, chưa xếp bậc | 68.5% | 2.2% | 53 |
Cách bảng tier này hoạt động
Danh sách được tính từ 1 204 607 trận xếp hạng. Mỗi brawler nhận điểm từ 0 đến 10, trong đó tỉ lệ thắng chiếm 80% và tỉ lệ chọn chiếm 20%, còn những map brawler được chơi nhiều nhất có trọng số lớn hơn. Sinh tồn và một số chế độ không có trong xếp hạng, số liệu của chúng lấy từ 2 681 780 trận tranh cúp.
Hiện Amber dẫn đầu meta xếp hạng với tỉ lệ thắng 55.6% và tỉ lệ chọn 2.6%.
Tỉ lệ thắng cao nhất thuộc về Amber với 55.6%, hiện ở tier S+.
Ý nghĩa các tier
- S+
- Đỉnh cao nhất của meta. Những brawler này có điểm cao nhất theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn trên các bản đồ mà họ được chơi.
- S
- Những lựa chọn mạnh nhất của meta hiện tại, theo tỉ lệ thắng và tỉ lệ chọn trên các map mà chúng được dùng.
- A
- Brawler rất tốt, thắng ổn định, chỉ kém nhóm đầu meta một chút.
- B
- Lựa chọn chắc chắn, tỏa sáng trên map phù hợp.
- C
- Brawler trung bình. Vẫn chơi được, nhưng các lựa chọn khác thường làm cùng vai trò tốt hơn.
- D
- Yếu trong meta hiện tại. Chỉ đáng chọn trên map hợp với họ.
Câu hỏi thường gặp
- Map nào có nhiều trận xếp hạng nhất và ai mạnh nhất ở đó?
- Phần lớn trận xếp hạng diễn ra trên Chân trời mới, Phượng hoàng rực lửa, Đồng không mông quạnh. Trên Chân trời mới, những đấu sĩ mạnh nhất hiện nay là Wendy, Brock, Rô Bốt Rau Mầm.
- Những bản đồ Brawl Stars nào có trong thống kê xếp hạng?
- Trang gồm bản đồ của các chế độ Sinh tồn đơn, Sinh tồn đôi, Knockout, Cấm địa, Bóng Brawl, Săn sao, Vơ vét ngọc, Cướp đoạt, Sinh tồn bộ ba, Cuộc chiến khúc côn cầu, Đấu trường Brawl, Bóng rổ Brawl, Bóng Brawl 5v5, Triệt hạ 5v5, Triệt hạ, Knockout 5v5, tổng cộng 141 bản đồ.
- Vì sao thứ tự trên một bản đồ khác bảng tier chung?
- Chữ cái và số liệu của một bản đồ chỉ tính các trận trên bản đồ đó, là trận xếp hạng hoặc, với bản đồ ghi Trận tranh cúp, là trận tranh cúp. Một brawler bình thường ở bảng chung vẫn có thể thuộc nhóm tốt nhất trên bản đồ hợp với mình, và ngược lại.