Bảng xếp hạng bản đồ Brawl Stars và đấu sĩ tốt nhất từng bản đồ
Phần lớn trận xếp hạng diễn ra trên Hồ Axit, Hang Churn, Quyết đấu tường đá. Trên Hồ Axit, những đấu sĩ mạnh nhất hiện nay là Cosmo, Shade, Wendy. Mọi bản đồ Đấu Hạng theo từng chế độ. Nhấn vào một bản đồ để xem đấu sĩ nào thắng ở đó, họ được chọn nhiều đến đâu và số liệu dựa trên bao nhiêu trận.
Cập nhật lần cuối
Bản đồ trong vòng xoay 61
Trận xếp hạng 1 116 032
Trận sinh tồn 1 414 764
Khoảng thời gian dữ liệu từ 7 tháng 9, 2026 đến 7 tháng 10, 2026
Sinh tồn đơn

Hồ Axit
Trận xếp hạng 224 600Mạnh nhất Cosmo, Shade, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hồ Axit hiện nay là Cosmo, Shade, Wendy, Meg, Trunk.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hồ Axit
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 61.9% | 0.8% | 17 814 | |
| S | 51.2% | 11.2% | 252 041 | |
| S | 55.5% | 1.4% | 30 594 | |
| S | 52.6% | 0.8% | 18 866 | |
| A | 52.0% | 0.3% | 6 150 | |
| A | 49.1% | 2.0% | 44 535 | |
| A | 50.3% | 0.6% | 13 347 | |
| A | 50.0% | 0.8% | 18 216 | |
| A | 47.7% | 2.2% | 49 405 | |
| A | 48.1% | 1.5% | 34 663 |

Hang Churn
Trận xếp hạng 169 961Mạnh nhất Cosmo, Shade, Willow
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hang Churn hiện nay là Cosmo, Shade, Willow, Sam, Ollie.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hang Churn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 65.5% | 0.6% | 10 264 | |
| S | 53.8% | 4.6% | 78 137 | |
| S | 57.5% | 0.4% | 7 678 | |
| A | 53.6% | 0.3% | 4 256 | |
| A | 53.1% | 0.2% | 3 171 | |
| A | 52.8% | 0.3% | 5 045 | |
| A | 52.6% | 0.1% | 2 549 | |
| A | 51.7% | 0.7% | 11 958 | |
| A | 52.1% | 0.1% | 2 468 | |
| A | 50.9% | 1.3% | 21 531 |

Quyết đấu tường đá
Trận xếp hạng 162 889Mạnh nhất Cosmo, Shade, Trunk
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Quyết đấu tường đá hiện nay là Cosmo, Shade, Trunk, Doug, Rosa.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Quyết đấu tường đá
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 67.3% | 0.6% | 9 996 | |
| S | 51.9% | 7.1% | 115 863 | |
| S | 56.5% | 0.4% | 7 218 | |
| A | 53.7% | 0.7% | 11 278 | |
| A | 51.7% | 0.7% | 11 854 | |
| A | 52.1% | 0.2% | 3 471 | |
| A | 47.3% | 3.3% | 53 160 | |
| A | 50.7% | 0.8% | 12 655 | |
| A | 50.5% | 0.5% | 7 924 | |
| A | 50.7% | 0.2% | 2 822 |

Mộng mơ Bay bổng
Trận xếp hạng 54 444Mạnh nhất Wendy, Cosmo, Kaze
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mộng mơ Bay bổng hiện nay là Wendy, Cosmo, Kaze, Shade, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mộng mơ Bay bổng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 63.8% | 3.9% | 21 036 | |
| S | 65.9% | 1.0% | 5 255 | |
| S | 53.6% | 4.2% | 22 926 | |
| S | 52.5% | 6.4% | 34 708 | |
| A | 52.1% | 2.9% | 15 659 | |
| A | 49.6% | 1.0% | 5 260 | |
| A | 49.3% | 0.6% | 3 190 | |
| A | 49.2% | 0.2% | 1 298 | |
| A | 48.1% | 0.4% | 1 899 | |
| A | 47.0% | 0.4% | 2 079 |

Hỏa Thạch
Trận xếp hạng 52 061Mạnh nhất Cosmo, Trunk, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hỏa Thạch hiện nay là Cosmo, Trunk, Shade, Wendy, Meg.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hỏa Thạch
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 69.5% | 1.8% | 9 172 | |
| S | 56.9% | 0.4% | 2 211 | |
| A | 47.3% | 9.2% | 48 074 | |
| A | 52.5% | 1.4% | 7 382 | |
| A | 53.0% | 0.8% | 4 302 | |
| A | 48.9% | 2.3% | 11 779 | |
| A | 50.8% | 0.8% | 4 232 | |
| A | 46.2% | 2.3% | 11 947 | |
| A | 49.2% | 0.5% | 2 828 | |
| A | 42.2% | 4.5% | 23 550 |

Cánh đồng lúa
Trận xếp hạng 41 834Mạnh nhất Cosmo, Shade, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cánh đồng lúa hiện nay là Cosmo, Shade, Wendy, Meg, Rosa.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cánh đồng lúa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 66.0% | 1.8% | 7 540 | |
| S | 49.1% | 5.1% | 21 563 | |
| A | 52.6% | 0.9% | 3 694 | |
| A | 51.8% | 0.9% | 3 913 | |
| A | 50.3% | 0.8% | 3 372 | |
| A | 50.7% | 0.5% | 2 214 | |
| A | 50.7% | 0.2% | 1 009 | |
| A | 47.2% | 2.3% | 9 655 | |
| A | 47.8% | 1.9% | 8 122 | |
| A | 43.4% | 4.5% | 18 906 |

Yến tiệc hay đói kém
Trận xếp hạng 35 817Mạnh nhất Wendy, Cosmo, Kaze
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Yến tiệc hay đói kém hiện nay là Wendy, Cosmo, Kaze, Meg, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Yến tiệc hay đói kém
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 63.1% | 2.2% | 7 890 | |
| S | 66.8% | 1.1% | 4 086 | |
| S | 57.4% | 5.9% | 21 051 | |
| S | 54.6% | 1.0% | 3 620 | |
| A | 51.9% | 1.6% | 5 649 | |
| A | 53.9% | 0.5% | 1 701 | |
| A | 47.0% | 3.6% | 13 055 | |
| A | 46.8% | 3.5% | 12 523 | |
| A | 49.9% | 0.1% | 513 | |
| A | 47.8% | 0.7% | 2 483 |

Hồ đầy hoa súng
Trận xếp hạng 32 598Mạnh nhất Wendy, Cosmo, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hồ đầy hoa súng hiện nay là Wendy, Cosmo, Shade, Kaze, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hồ đầy hoa súng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 62.1% | 3.7% | 12 097 | |
| S | 66.4% | 0.8% | 2 646 | |
| S | 54.9% | 7.9% | 25 863 | |
| S | 54.7% | 5.8% | 19 027 | |
| S | 54.5% | 3.4% | 10 949 | |
| A | 54.3% | 1.1% | 3 689 | |
| A | 51.5% | 0.2% | 534 | |
| A | 49.5% | 0.2% | 668 | |
| A | 47.9% | 0.6% | 1 812 | |
| A | 47.2% | 0.7% | 2 407 |

Vượt qua bờ biển
Trận xếp hạng 32 482Mạnh nhất Wendy, Cosmo, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vượt qua bờ biển hiện nay là Wendy, Cosmo, Gus, Kaze, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vượt qua bờ biển
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 64.7% | 5.1% | 16 521 | |
| S | 65.6% | 1.1% | 3 516 | |
| S | 55.9% | 3.8% | 12 265 | |
| S | 53.9% | 5.7% | 18 375 | |
| A | 48.6% | 5.2% | 16 967 | |
| A | 53.4% | 1.2% | 3 855 | |
| A | 51.7% | 0.2% | 534 | |
| A | 49.9% | 0.2% | 709 | |
| A | 50.1% | 0.2% | 565 | |
| A | 47.6% | 0.6% | 1 859 |

Bánh kroket
Trận xếp hạng 30 875Mạnh nhất Cosmo, Wendy, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bánh kroket hiện nay là Cosmo, Wendy, Gus, Trunk, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bánh kroket
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 65.5% | 1.8% | 5 436 | |
| S | 57.2% | 0.8% | 2 567 | |
| S | 52.8% | 2.8% | 8 503 | |
| A | 55.7% | 0.2% | 664 | |
| A | 48.1% | 4.3% | 13 200 | |
| A | 55.4% | 0.3% | 933 | |
| A | 48.0% | 2.2% | 6 909 | |
| A | 50.3% | 0.9% | 2 690 | |
| A | 50.2% | 0.4% | 1 279 | |
| A | 49.6% | 0.9% | 2 673 |

Nấm tử thần
Trận xếp hạng 29 954Mạnh nhất Cosmo, Shade, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Nấm tử thần hiện nay là Cosmo, Shade, Wendy, Gus, Bibi.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Nấm tử thần
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 65.8% | 1.1% | 3 247 | |
| S | 53.3% | 7.1% | 21 264 | |
| S | 52.4% | 3.0% | 9 130 | |
| S | 51.5% | 2.7% | 8 211 | |
| A | 49.8% | 2.3% | 6 870 | |
| A | 51.7% | 1.1% | 3 262 | |
| A | 52.3% | 0.2% | 639 | |
| A | 47.6% | 3.1% | 9 439 | |
| A | 49.5% | 0.8% | 2 369 | |
| A | 50.0% | 0.2% | 546 |

Lâu đài mắt pha lê
Trận xếp hạng 21 447Mạnh nhất Cosmo, Wendy, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Lâu đài mắt pha lê hiện nay là Cosmo, Wendy, Shade, Gus, Shelly.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Lâu đài mắt pha lê
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 58.3% | 1.5% | 3 156 | |
| S | 58.6% | 0.9% | 2 001 | |
| S | 49.2% | 5.1% | 10 979 | |
| S | 51.6% | 2.6% | 5 530 | |
| S | 44.4% | 4.3% | 9 151 | |
| S | 47.8% | 2.5% | 5 320 | |
| A | 50.4% | 0.8% | 1 812 | |
| A | 49.7% | 0.9% | 1 936 | |
| A | 50.4% | 0.2% | 494 | |
| A | 50.3% | 0.3% | 604 |

Sự thật
Trận xếp hạng 19 475Mạnh nhất Wendy, Kaze, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sự thật hiện nay là Wendy, Kaze, Cosmo, Shade, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sự thật
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 63.7% | 3.4% | 6 615 | |
| S | 56.6% | 7.0% | 13 588 | |
| S | 66.3% | 1.3% | 2 612 | |
| S | 51.7% | 5.5% | 10 787 | |
| S | 53.8% | 3.0% | 5 916 | |
| A | 51.0% | 1.2% | 2 382 | |
| A | 49.0% | 0.8% | 1 478 | |
| A | 50.1% | 0.2% | 367 | |
| A | 48.6% | 0.7% | 1 351 | |
| A | 44.4% | 2.2% | 4 258 |

Kín cổng cao tường
Trận xếp hạng 16 005Mạnh nhất Cosmo, Gus, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Kín cổng cao tường hiện nay là Cosmo, Gus, Wendy, Buster, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Kín cổng cao tường
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 61.7% | 1.6% | 2 531 | |
| S | 51.9% | 3.0% | 4 780 | |
| S | 54.5% | 0.9% | 1 433 | |
| A | 52.1% | 0.3% | 403 | |
| A | 46.2% | 3.9% | 6 294 | |
| A | 50.1% | 1.1% | 1 786 | |
| A | 50.6% | 0.3% | 399 | |
| A | 49.6% | 0.8% | 1 259 | |
| A | 49.0% | 0.8% | 1 309 | |
| A | 48.9% | 0.8% | 1 264 |

Giàn giáo tạm bợ
Trận xếp hạng 9 893Mạnh nhất Cosmo, Damian, Clancy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Giàn giáo tạm bợ hiện nay là Cosmo, Damian, Clancy, Lily, Wendy.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Giàn giáo tạm bợ
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 62.5% | 0.6% | 594 | |
| S | 57.0% | 0.8% | 739 | |
| S | 56.8% | 0.4% | 414 | |
| S | 55.1% | 0.9% | 924 | |
| S | 54.6% | 0.8% | 768 | |
| S | 54.9% | 0.5% | 505 | |
| A | 51.3% | 2.1% | 2 053 | |
| A | 53.1% | 0.8% | 809 | |
| A | 53.8% | 0.3% | 286 | |
| A | 52.9% | 0.8% | 770 |

Vụ nổ sao trái khế
Trận xếp hạng 3 435Mạnh nhất Cosmo, Wendy, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vụ nổ sao trái khế hiện nay là Cosmo, Wendy, Shade, Kaze, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vụ nổ sao trái khế
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 67.1% | 1.0% | 343 | |
| S | 62.3% | 2.4% | 835 | |
| S | 52.9% | 7.1% | 2 430 | |
| S | 53.3% | 4.4% | 1 511 | |
| A | 48.7% | 2.6% | 885 | |
| A | 51.9% | 0.6% | 212 | |
| A | 51.7% | 0.4% | 143 | |
| A | 50.1% | 1.0% | 345 | |
| A | 46.6% | 2.2% | 744 | |
| A | 48.4% | 0.8% | 256 |

Dây leo xoắn
Trận xếp hạng 2 914Mạnh nhất Wendy, Kaze, Moe
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Dây leo xoắn hiện nay là Wendy, Kaze, Moe, Shelly, Meg.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Dây leo xoắn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 60.6% | 2.2% | 652 | |
| S | 53.6% | 10.0% | 2 920 | |
| S | 56.0% | 3.2% | 940 | |
| A | 44.7% | 9.8% | 2 854 | |
| A | 50.5% | 1.0% | 295 | |
| A | 43.9% | 4.1% | 1 204 | |
| A | 45.6% | 1.1% | 318 | |
| A | 44.9% | 1.5% | 437 | |
| A | 42.1% | 3.5% | 1 012 | |
| B | 44.3% | 0.7% | 194 |
Sinh tồn đôi

Quyết đấu tường đá
Trận xếp hạng 92 852Mạnh nhất Cosmo, Shade, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Quyết đấu tường đá hiện nay là Cosmo, Shade, Wendy, Willow, Hank.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Quyết đấu tường đá
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 62.5% | 0.6% | 5 490 | |
| S | 51.7% | 4.7% | 43 311 | |
| S | 53.6% | 1.5% | 13 496 | |
| S | 53.2% | 1.0% | 8 968 | |
| A | 53.0% | 0.4% | 3 836 | |
| A | 52.9% | 0.2% | 1 524 | |
| A | 51.7% | 0.5% | 4 526 | |
| A | 48.6% | 1.5% | 13 735 | |
| A | 47.6% | 1.8% | 17 004 | |
| A | 49.5% | 0.3% | 2 823 |

Hang Churn
Trận xếp hạng 90 705Mạnh nhất Cosmo, Bo, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hang Churn hiện nay là Cosmo, Bo, Shade, Grom, Doug.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hang Churn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 61.9% | 0.5% | 4 977 | |
| S | 48.4% | 10.7% | 97 041 | |
| S | 49.2% | 2.4% | 21 676 | |
| A | 49.6% | 1.1% | 9 657 | |
| A | 46.6% | 4.1% | 37 267 | |
| A | 49.4% | 0.8% | 7 338 | |
| A | 49.5% | 0.6% | 5 381 | |
| A | 47.9% | 1.3% | 11 563 | |
| A | 48.6% | 0.3% | 2 613 | |
| A | 48.4% | 0.1% | 779 |

Hồ Axit
Trận xếp hạng 84 713Mạnh nhất Wendy, Cosmo, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hồ Axit hiện nay là Wendy, Cosmo, Shade, Alli, Eve.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hồ Axit
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 59.4% | 3.2% | 27 482 | |
| S | 63.3% | 1.0% | 8 751 | |
| A | 49.5% | 4.1% | 34 621 | |
| A | 52.4% | 1.7% | 14 666 | |
| A | 51.6% | 1.3% | 11 239 | |
| A | 49.3% | 2.5% | 21 249 | |
| A | 50.9% | 1.2% | 10 301 | |
| A | 51.6% | 0.7% | 5 482 | |
| A | 51.2% | 0.9% | 7 412 | |
| A | 50.6% | 0.2% | 1 457 |

Cánh đồng lúa
Trận xếp hạng 25 026Mạnh nhất Cosmo, Wendy, Janet
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cánh đồng lúa hiện nay là Cosmo, Wendy, Janet, Shade, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cánh đồng lúa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 64.7% | 2.3% | 5 623 | |
| S | 58.9% | 2.1% | 5 213 | |
| A | 53.0% | 0.6% | 1 582 | |
| A | 48.8% | 2.8% | 7 115 | |
| A | 48.2% | 2.7% | 6 796 | |
| A | 52.0% | 0.2% | 540 | |
| A | 49.9% | 0.4% | 1 058 | |
| A | 49.9% | 0.3% | 851 | |
| A | 49.0% | 0.9% | 2 339 | |
| A | 49.3% | 0.1% | 345 |

Mộng mơ Bay bổng
Trận xếp hạng 20 542Mạnh nhất Wendy, Kaze, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mộng mơ Bay bổng hiện nay là Wendy, Kaze, Cosmo, Shade, Moe.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mộng mơ Bay bổng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 62.5% | 7.0% | 14 407 | |
| S | 56.5% | 5.2% | 10 711 | |
| S | 65.6% | 2.0% | 4 070 | |
| A | 52.3% | 3.6% | 7 462 | |
| A | 55.2% | 1.7% | 3 399 | |
| A | 48.8% | 3.3% | 6 778 | |
| A | 51.0% | 0.2% | 400 | |
| A | 49.3% | 0.7% | 1 524 | |
| A | 49.2% | 0.2% | 396 | |
| A | 49.3% | 0.2% | 400 |

Con đường tăm tối
Trận xếp hạng 20 148Mạnh nhất Cosmo, Jae-Yong, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Con đường tăm tối hiện nay là Cosmo, Jae-Yong, Wendy, Gus, Lola.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Con đường tăm tối
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 63.6% | 2.1% | 4 128 | |
| S | 59.1% | 0.2% | 423 | |
| S | 54.4% | 2.3% | 4 595 | |
| S | 49.6% | 3.6% | 7 217 | |
| A | 52.4% | 0.4% | 806 | |
| A | 51.2% | 0.2% | 410 | |
| A | 49.2% | 1.3% | 2 557 | |
| A | 48.9% | 0.8% | 1 581 | |
| A | 48.9% | 0.8% | 1 534 | |
| A | 44.1% | 3.6% | 7 195 |

Yến tiệc hay đói kém
Trận xếp hạng 17 941Mạnh nhất Kaze, Wendy, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Yến tiệc hay đói kém hiện nay là Kaze, Wendy, Cosmo, Moe, Doug.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Yến tiệc hay đói kém
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 57.5% | 4.6% | 8 180 | |
| S | 57.0% | 3.1% | 5 609 | |
| S | 65.0% | 1.9% | 3 387 | |
| S | 56.5% | 1.7% | 3 043 | |
| A | 47.0% | 5.4% | 9 653 | |
| A | 51.5% | 0.2% | 301 | |
| A | 49.9% | 0.4% | 725 | |
| A | 46.2% | 2.4% | 4 262 | |
| A | 49.2% | 0.2% | 360 | |
| A | 45.2% | 2.6% | 4 630 |

Vượt qua bờ biển
Trận xếp hạng 17 824Mạnh nhất Wendy, Kaze, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vượt qua bờ biển hiện nay là Wendy, Kaze, Cosmo, Moe, Jae-Yong.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vượt qua bờ biển
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 60.9% | 6.3% | 11 176 | |
| S | 58.0% | 4.9% | 8 794 | |
| S | 63.2% | 1.8% | 3 204 | |
| A | 55.2% | 1.8% | 3 305 | |
| A | 54.2% | 0.2% | 421 | |
| A | 53.7% | 0.3% | 471 | |
| A | 46.6% | 3.1% | 5 590 | |
| A | 47.4% | 2.4% | 4 294 | |
| A | 47.8% | 0.7% | 1 236 | |
| A | 45.6% | 2.0% | 3 516 |

Hồ đầy hoa súng
Trận xếp hạng 17 750Mạnh nhất Wendy, Kaze, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hồ đầy hoa súng hiện nay là Wendy, Kaze, Cosmo, Moe, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hồ đầy hoa súng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 62.1% | 5.9% | 10 549 | |
| S | 57.1% | 5.3% | 9 447 | |
| S | 65.0% | 1.6% | 2 822 | |
| S | 56.0% | 1.9% | 3 368 | |
| A | 50.1% | 3.4% | 6 069 | |
| A | 49.2% | 3.5% | 6 158 | |
| A | 53.2% | 0.2% | 363 | |
| A | 51.1% | 0.4% | 681 | |
| A | 50.2% | 0.2% | 319 | |
| A | 48.9% | 0.2% | 362 |

Nấm tử thần
Trận xếp hạng 17 701Mạnh nhất Wendy, Cosmo, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Nấm tử thần hiện nay là Wendy, Cosmo, Gus, Kaze, Moe.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Nấm tử thần
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 56.6% | 4.8% | 8 494 | |
| S | 60.8% | 1.3% | 2 230 | |
| A | 50.4% | 3.3% | 5 844 | |
| A | 51.7% | 2.5% | 4 357 | |
| A | 53.5% | 1.0% | 1 693 | |
| A | 49.6% | 2.9% | 5 111 | |
| A | 52.6% | 0.1% | 272 | |
| A | 51.9% | 0.3% | 501 | |
| A | 50.2% | 0.4% | 699 | |
| A | 49.8% | 0.5% | 813 |

Kín cổng cao tường
Trận xếp hạng 16 196Mạnh nhất Wendy, Cosmo, Jae-Yong
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Kín cổng cao tường hiện nay là Wendy, Cosmo, Jae-Yong, Janet, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Kín cổng cao tường
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 58.2% | 2.1% | 3 449 | |
| S | 60.3% | 1.8% | 2 896 | |
| S | 56.8% | 0.3% | 498 | |
| S | 55.6% | 0.6% | 1 038 | |
| A | 49.4% | 3.4% | 5 542 | |
| A | 51.3% | 0.2% | 316 | |
| A | 49.1% | 0.6% | 975 | |
| A | 48.2% | 0.3% | 500 | |
| A | 44.7% | 2.4% | 3 849 | |
| A | 43.3% | 2.9% | 4 781 |

Bánh kroket
Trận xếp hạng 15 297Mạnh nhất Cosmo, Wendy, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bánh kroket hiện nay là Cosmo, Wendy, Gus, Jae-Yong, Chuck.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bánh kroket
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 64.0% | 2.4% | 3 588 | |
| S | 59.3% | 1.7% | 2 607 | |
| A | 49.9% | 3.4% | 5 235 | |
| A | 55.1% | 0.3% | 423 | |
| A | 52.2% | 0.1% | 201 | |
| A | 51.5% | 0.2% | 303 | |
| A | 51.1% | 0.4% | 548 | |
| A | 50.5% | 0.6% | 941 | |
| A | 51.5% | 0.1% | 235 | |
| A | 51.0% | 0.3% | 525 |

Lâu đài mắt pha lê
Trận xếp hạng 14 622Mạnh nhất Cosmo, Wendy, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Lâu đài mắt pha lê hiện nay là Cosmo, Wendy, Gus, Ziggy, Jae-Yong.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Lâu đài mắt pha lê
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 57.7% | 1.5% | 2 215 | |
| S | 55.6% | 1.9% | 2 811 | |
| S | 49.6% | 3.1% | 4 591 | |
| S | 54.3% | 0.2% | 267 | |
| A | 52.2% | 0.3% | 387 | |
| A | 50.9% | 0.3% | 458 | |
| A | 50.7% | 0.4% | 566 | |
| A | 50.8% | 0.2% | 293 | |
| A | 46.3% | 2.7% | 3 913 | |
| A | 49.5% | 0.4% | 594 |

Sự thật
Trận xếp hạng 10 908Mạnh nhất Wendy, Kaze, Cosmo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sự thật hiện nay là Wendy, Kaze, Cosmo, Moe, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sự thật
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 61.7% | 5.4% | 5 932 | |
| S | 57.2% | 5.4% | 5 901 | |
| S | 66.6% | 2.5% | 2 781 | |
| S | 59.1% | 2.2% | 2 434 | |
| A | 50.4% | 3.0% | 3 253 | |
| A | 49.7% | 2.6% | 2 867 | |
| A | 52.8% | 0.2% | 218 | |
| A | 51.9% | 0.4% | 391 | |
| A | 51.3% | 0.1% | 150 | |
| B | 43.6% | 2.3% | 2 474 |

Linh hồn hắc ám
Trận xếp hạng 10 166Mạnh nhất Doug, Cosmo, Buster
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Linh hồn hắc ám hiện nay là Doug, Cosmo, Buster, Wendy, Ollie.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Linh hồn hắc ám
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 56.5% | 2.5% | 2 597 | |
| S | 57.6% | 0.9% | 922 | |
| S | 53.2% | 0.5% | 489 | |
| S | 52.0% | 1.0% | 1 043 | |
| A | 52.0% | 0.1% | 150 | |
| A | 45.1% | 6.3% | 6 373 | |
| A | 49.8% | 0.2% | 233 | |
| A | 48.7% | 0.3% | 310 | |
| A | 43.1% | 5.2% | 5 269 | |
| A | 42.4% | 5.3% | 5 380 |

Vụ nổ sao trái khế
Trận xếp hạng 1 689Mạnh nhất Wendy, Cosmo, Kaze
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vụ nổ sao trái khế hiện nay là Wendy, Cosmo, Kaze, Moe, Nani.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vụ nổ sao trái khế
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 60.8% | 3.7% | 627 | |
| S | 64.7% | 1.9% | 320 | |
| S | 57.3% | 4.7% | 800 | |
| S | 60.8% | 1.6% | 268 | |
| S | 60.0% | 0.6% | 100 | |
| A | 51.9% | 3.5% | 597 | |
| A | 49.9% | 3.1% | 521 | |
| A | 50.0% | 0.8% | 132 | |
| A | 47.2% | 1.7% | 284 | |
| B | 44.6% | 2.1% | 352 |
Cấm địa

Vòng tròn lửa
Trận xếp hạng 42 084Mạnh nhất Wendy, Amber, Bo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vòng tròn lửa hiện nay là Wendy, Amber, Bo, Gus, Ash.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vòng tròn lửa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 64.5% | 3.4% | 8 662 | |
| S | 61.3% | 2.4% | 6 118 | |
| S | 56.7% | 6.1% | 15 323 | |
| S | 56.0% | 4.6% | 11 642 | |
| A | 57.7% | 1.5% | 3 872 | |
| A | 52.6% | 5.0% | 12 601 | |
| A | 57.4% | 0.2% | 399 | |
| A | 56.5% | 0.1% | 161 | |
| A | 56.0% | 0.6% | 1 612 | |
| A | 53.0% | 2.9% | 7 245 |

Bọ cánh cứng song đấu
Trận xếp hạng 41 843Mạnh nhất Amber, Gus, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bọ cánh cứng song đấu hiện nay là Amber, Gus, Wendy, Shade, Bo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bọ cánh cứng song đấu
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 62.0% | 2.7% | 6 796 | |
| S | 56.4% | 5.2% | 13 050 | |
| S | 57.9% | 3.2% | 7 975 | |
| A | 55.9% | 2.5% | 6 392 | |
| A | 52.8% | 4.7% | 11 704 | |
| A | 51.9% | 5.6% | 14 122 | |
| A | 55.6% | 0.2% | 615 | |
| A | 55.3% | 0.3% | 747 | |
| A | 52.9% | 2.3% | 5 637 | |
| A | 50.0% | 4.9% | 12 279 |

Mở cửa kinh doanh
Trận xếp hạng 41 619Mạnh nhất Amber, Wendy, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mở cửa kinh doanh hiện nay là Amber, Wendy, Gus, Juju, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mở cửa kinh doanh
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 60.3% | 2.8% | 6 893 | |
| S | 58.7% | 3.3% | 8 342 | |
| S | 56.3% | 5.2% | 13 056 | |
| S | 60.5% | 0.1% | 210 | |
| S | 57.3% | 2.6% | 6 461 | |
| S | 56.7% | 2.7% | 6 662 | |
| S | 53.2% | 5.5% | 13 777 | |
| S | 55.9% | 1.5% | 3 735 | |
| S | 52.1% | 4.7% | 11 669 | |
| A | 51.0% | 4.5% | 11 205 |

Chiến lược song song
Trận xếp hạng 40 854Mạnh nhất Shade, Juju, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Chiến lược song song hiện nay là Shade, Juju, Gus, Bibi, Sirius.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Chiến lược song song
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 59.0% | 2.2% | 5 318 | |
| S | 57.8% | 3.3% | 8 017 | |
| S | 54.3% | 5.5% | 13 504 | |
| S | 55.0% | 3.1% | 7 730 | |
| S | 54.6% | 3.1% | 7 664 | |
| S | 54.0% | 3.5% | 8 565 | |
| S | 54.0% | 3.4% | 8 357 | |
| S | 56.0% | 1.3% | 3 052 | |
| S | 54.3% | 2.2% | 5 415 | |
| S | 55.4% | 0.8% | 1 943 |

Trong ngưỡng giới hạn
Trận xếp hạng 30 406Mạnh nhất Amber, Wendy, Rosa
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Trong ngưỡng giới hạn hiện nay là Amber, Wendy, Rosa, Bo, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Trong ngưỡng giới hạn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 62.7% | 2.3% | 4 193 | |
| S | 58.3% | 3.3% | 5 949 | |
| S | 60.9% | 0.1% | 152 | |
| S | 54.2% | 5.9% | 10 775 | |
| S | 54.7% | 4.6% | 8 427 | |
| S | 52.4% | 5.5% | 9 996 | |
| S | 53.8% | 3.7% | 6 823 | |
| S | 55.6% | 2.2% | 4 066 | |
| S | 55.4% | 2.1% | 3 892 | |
| S | 51.9% | 6.3% | 11 526 |

Di chuyển nhanh
Trận xếp hạng 29 772Mạnh nhất Nita, Ash, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Di chuyển nhanh hiện nay là Nita, Ash, Shade, Gus, Emz.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Di chuyển nhanh
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 58.5% | 2.4% | 4 237 | |
| S | 54.9% | 5.4% | 9 594 | |
| S | 56.8% | 2.9% | 5 257 | |
| S | 53.6% | 5.3% | 9 383 | |
| S | 53.1% | 6.9% | 12 362 | |
| S | 56.0% | 2.5% | 4 465 | |
| S | 53.2% | 4.0% | 7 225 | |
| S | 56.5% | 0.7% | 1 280 | |
| S | 54.3% | 2.8% | 4 966 | |
| S | 55.2% | 1.5% | 2 593 |
Bóng Brawl

Sàn diễn chính
Trận xếp hạng 43 501Mạnh nhất Amber, Shade, El Primo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sàn diễn chính hiện nay là Amber, Shade, El Primo, Emz, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sàn diễn chính
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 58.8% | 2.8% | 7 338 | |
| S | 59.1% | 2.5% | 6 651 | |
| S | 56.4% | 3.8% | 9 907 | |
| S | 54.6% | 4.0% | 10 508 | |
| S | 53.1% | 5.7% | 14 868 | |
| S | 52.1% | 8.4% | 21 830 | |
| S | 53.5% | 3.4% | 8 782 | |
| S | 53.1% | 2.6% | 6 844 | |
| A | 53.7% | 1.5% | 3 884 | |
| A | 49.6% | 4.9% | 12 682 |

Chiến trường lén lút
Trận xếp hạng 43 151Mạnh nhất Amber, El Primo, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Chiến trường lén lút hiện nay là Amber, El Primo, Shade, Rico, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Chiến trường lén lút
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 57.5% | 3.0% | 7 672 | |
| S | 56.0% | 4.6% | 11 828 | |
| S | 57.6% | 2.1% | 5 474 | |
| S | 53.2% | 8.8% | 22 814 | |
| S | 52.6% | 5.7% | 14 738 | |
| S | 52.6% | 5.1% | 13 306 | |
| S | 52.1% | 4.3% | 11 009 | |
| S | 53.4% | 2.3% | 5 958 | |
| A | 52.3% | 2.4% | 6 303 | |
| A | 52.6% | 1.5% | 3 944 |

Giấc mơ bắn bi
Trận xếp hạng 43 087Mạnh nhất Shade, Amber, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Giấc mơ bắn bi hiện nay là Shade, Amber, Gus, El Primo, Wendy.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Giấc mơ bắn bi
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 62.2% | 2.1% | 5 318 | |
| S | 58.7% | 3.0% | 7 677 | |
| S | 55.2% | 5.5% | 14 165 | |
| S | 56.4% | 3.8% | 9 685 | |
| S | 56.6% | 2.9% | 7 496 | |
| S | 57.7% | 0.1% | 301 | |
| A | 55.9% | 0.3% | 755 | |
| A | 55.5% | 0.2% | 624 | |
| A | 53.5% | 3.1% | 8 076 | |
| A | 51.1% | 8.3% | 21 436 |

Bộ ba dắt bóng
Trận xếp hạng 42 858Mạnh nhất Shade, Amber, El Primo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bộ ba dắt bóng hiện nay là Shade, Amber, El Primo, Gus, Wendy.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bộ ba dắt bóng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 62.0% | 1.9% | 4 790 | |
| S | 57.7% | 3.1% | 7 976 | |
| S | 56.8% | 3.9% | 9 985 | |
| S | 53.3% | 5.6% | 14 385 | |
| A | 55.6% | 2.5% | 6 483 | |
| A | 52.2% | 8.0% | 20 532 | |
| A | 54.1% | 3.3% | 8 387 | |
| A | 56.4% | 0.6% | 1 550 | |
| A | 51.9% | 5.0% | 12 741 | |
| A | 54.5% | 1.8% | 4 656 |

Bóng bãi biển
Trận xếp hạng 12 438Mạnh nhất Amber, Shade, El Primo
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bóng bãi biển hiện nay là Amber, Shade, El Primo, Wendy, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bóng bãi biển
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 61.6% | 3.2% | 2 369 | |
| S | 61.6% | 1.9% | 1 409 | |
| S | 57.9% | 4.7% | 3 513 | |
| S | 58.3% | 3.9% | 2 910 | |
| S | 56.2% | 5.7% | 4 213 | |
| A | 56.3% | 0.4% | 261 | |
| A | 50.8% | 5.4% | 4 015 | |
| A | 50.7% | 5.0% | 3 725 | |
| A | 52.5% | 1.6% | 1 218 | |
| A | 50.6% | 3.9% | 2 914 |

Vòng xoắn ốc
Trận xếp hạng 12 295Mạnh nhất Shade, Wendy, Amber
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vòng xoắn ốc hiện nay là Shade, Wendy, Amber, Gus, El Primo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vòng xoắn ốc
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 64.5% | 2.1% | 1 513 | |
| S | 61.6% | 4.0% | 2 951 | |
| S | 59.5% | 3.1% | 2 286 | |
| S | 56.1% | 5.2% | 3 831 | |
| S | 56.5% | 4.4% | 3 224 | |
| A | 50.9% | 6.7% | 4 922 | |
| A | 49.8% | 5.8% | 4 267 | |
| A | 53.9% | 0.2% | 156 | |
| A | 53.4% | 0.2% | 149 | |
| A | 53.0% | 0.3% | 183 |
Knockout

Chân trời mới
Trận xếp hạng 45 039Mạnh nhất Wendy, Brock, Sprout
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Chân trời mới hiện nay là Wendy, Brock, Sprout, Gus, Pearl.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Chân trời mới
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 59.4% | 3.4% | 9 290 | |
| S | 54.5% | 9.6% | 25 920 | |
| S | 57.3% | 1.2% | 3 356 | |
| S | 54.1% | 4.0% | 10 826 | |
| S | 54.5% | 2.8% | 7 483 | |
| A | 54.4% | 2.6% | 7 121 | |
| A | 51.4% | 5.9% | 15 824 | |
| A | 52.2% | 3.0% | 8 026 | |
| A | 53.7% | 0.4% | 1 010 | |
| A | 53.5% | 0.2% | 613 |

Đồng không mông quạnh
Trận xếp hạng 44 552Mạnh nhất Wendy, Brock, Pearl
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Đồng không mông quạnh hiện nay là Wendy, Brock, Pearl, Ollie, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Đồng không mông quạnh
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 59.9% | 3.4% | 9 181 | |
| S | 55.9% | 8.7% | 23 313 | |
| S | 55.2% | 5.3% | 14 144 | |
| S | 57.5% | 0.2% | 638 | |
| A | 53.4% | 3.7% | 9 798 | |
| A | 53.6% | 3.0% | 8 096 | |
| A | 51.0% | 7.0% | 18 790 | |
| A | 54.9% | 0.2% | 461 | |
| A | 52.2% | 3.1% | 8 301 | |
| A | 53.8% | 0.2% | 545 |

Phượng hoàng rực lửa
Trận xếp hạng 44 249Mạnh nhất Brock, Wendy, Doug
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Phượng hoàng rực lửa hiện nay là Brock, Wendy, Doug, Pearl, Edgar.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Phượng hoàng rực lửa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 55.6% | 9.9% | 26 333 | |
| S | 55.4% | 3.4% | 9 057 | |
| S | 56.9% | 0.8% | 2 083 | |
| S | 55.2% | 3.1% | 8 310 | |
| S | 54.9% | 3.0% | 7 867 | |
| S | 52.4% | 4.7% | 12 469 | |
| S | 53.9% | 2.7% | 7 080 | |
| S | 55.4% | 0.4% | 1 098 | |
| S | 52.7% | 3.7% | 9 784 | |
| S | 53.0% | 3.1% | 8 137 |

Viên đá của Belle
Trận xếp hạng 44 025Mạnh nhất Brock, Sprout, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Viên đá của Belle hiện nay là Brock, Sprout, Wendy, Gus, Doug.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Viên đá của Belle
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 55.4% | 9.9% | 26 209 | |
| S | 55.6% | 3.1% | 8 205 | |
| S | 55.5% | 3.5% | 9 181 | |
| S | 54.1% | 4.6% | 12 131 | |
| S | 56.7% | 0.4% | 912 | |
| S | 52.9% | 4.6% | 12 075 | |
| S | 54.4% | 2.6% | 6 977 | |
| S | 51.9% | 8.2% | 21 630 | |
| S | 53.3% | 1.5% | 3 965 | |
| A | 52.1% | 3.0% | 7 943 |
Săn sao

Sao băng
Trận xếp hạng 44 698Mạnh nhất Wendy, Amber, Brock
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sao băng hiện nay là Wendy, Amber, Brock, Sprout, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sao băng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 58.8% | 3.0% | 7 981 | |
| S | 54.9% | 2.8% | 7 533 | |
| S | 52.0% | 9.0% | 24 023 | |
| S | 55.4% | 1.2% | 3 181 | |
| S | 54.0% | 3.4% | 9 037 | |
| S | 55.9% | <0.1% | 102 | |
| S | 51.7% | 9.1% | 24 296 | |
| S | 51.5% | 6.1% | 16 305 | |
| A | 54.3% | 0.8% | 2 022 | |
| A | 51.4% | 4.9% | 13 076 |

Sào huyệt
Trận xếp hạng 44 268Mạnh nhất Wendy, Amber, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Sào huyệt hiện nay là Wendy, Amber, Gus, Ziggy, Max.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Sào huyệt
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 58.3% | 3.1% | 8 314 | |
| S | 57.7% | 2.8% | 7 393 | |
| S | 55.4% | 3.6% | 9 540 | |
| S | 56.1% | 0.1% | 123 | |
| S | 52.2% | 6.4% | 17 042 | |
| A | 51.7% | 9.4% | 25 008 | |
| A | 55.4% | 0.1% | 121 | |
| A | 55.0% | 0.2% | 511 | |
| A | 52.6% | 3.4% | 9 044 | |
| A | 50.7% | 7.8% | 20 738 |

Mùa khô
Trận xếp hạng 43 928Mạnh nhất Wendy, Bolt, Amber
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mùa khô hiện nay là Wendy, Bolt, Amber, Gus, Shade.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mùa khô
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 58.0% | 3.4% | 8 953 | |
| S | 59.3% | 0.4% | 942 | |
| S | 56.7% | 2.9% | 7 570 | |
| S | 55.3% | 4.1% | 10 856 | |
| S | 56.2% | 2.6% | 6 795 | |
| S | 53.0% | 9.7% | 25 572 | |
| S | 52.2% | 3.9% | 10 375 | |
| A | 54.8% | 0.3% | 717 | |
| A | 50.6% | 5.4% | 14 242 | |
| A | 54.0% | 0.7% | 1 907 |

Bánh đa tầng
Trận xếp hạng 42 672Mạnh nhất Shade, Amber, Wendy
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Bánh đa tầng hiện nay là Shade, Amber, Wendy, Bolt, Brock.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Bánh đa tầng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 57.9% | 2.0% | 5 211 | |
| S | 56.7% | 3.4% | 8 566 | |
| S | 56.3% | 3.6% | 9 300 | |
| S | 58.7% | 0.2% | 503 | |
| S | 54.1% | 9.0% | 23 155 | |
| S | 53.7% | 5.5% | 13 984 | |
| S | 54.7% | 0.4% | 986 | |
| A | 51.5% | 3.9% | 9 938 | |
| A | 53.6% | 0.4% | 994 | |
| A | 53.0% | 1.4% | 3 515 |
Vơ vét ngọc

Mỏ ngầm
Trận xếp hạng 42 798Mạnh nhất Wendy, Gus, Amber
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mỏ ngầm hiện nay là Wendy, Gus, Amber, Shade, Ollie.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mỏ ngầm
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 58.2% | 3.4% | 8 807 | |
| S | 55.5% | 5.1% | 13 009 | |
| S | 57.3% | 2.7% | 6 827 | |
| S | 56.6% | 2.9% | 7 344 | |
| S | 57.6% | 0.1% | 224 | |
| S | 53.0% | 3.6% | 9 238 | |
| S | 54.5% | 1.6% | 3 985 | |
| A | 52.3% | 3.9% | 9 988 | |
| A | 54.2% | 0.4% | 1 067 | |
| A | 50.0% | 7.0% | 17 951 |

Cấp tốc gấp đôi
Trận xếp hạng 42 697Mạnh nhất Amber, Wendy, Emz
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cấp tốc gấp đôi hiện nay là Amber, Wendy, Emz, Tara, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cấp tốc gấp đôi
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 58.4% | 2.3% | 5 988 | |
| S | 55.8% | 3.1% | 7 983 | |
| S | 53.9% | 5.4% | 13 860 | |
| S | 55.9% | 2.7% | 6 925 | |
| S | 53.5% | 5.1% | 13 147 | |
| S | 53.7% | 4.0% | 10 279 | |
| S | 56.4% | 0.7% | 1 724 | |
| S | 54.3% | 2.7% | 6 861 | |
| S | 52.2% | 3.9% | 9 944 | |
| A | 54.1% | 0.5% | 1 414 |

Pháo đài ngọc
Trận xếp hạng 42 556Mạnh nhất Wendy, Shade, Gus
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Pháo đài ngọc hiện nay là Wendy, Shade, Gus, Tara, El Primo.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Pháo đài ngọc
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 56.5% | 3.2% | 8 197 | |
| S | 56.3% | 2.6% | 6 573 | |
| S | 53.7% | 5.4% | 13 769 | |
| S | 55.6% | 1.6% | 4 158 | |
| S | 54.0% | 3.2% | 8 065 | |
| S | 54.1% | 2.8% | 7 201 | |
| S | 52.8% | 4.1% | 10 484 | |
| S | 55.7% | 0.5% | 1 268 | |
| S | 55.7% | 0.1% | 158 | |
| S | 52.4% | 3.3% | 8 449 |

Mỏ đá cứng
Trận xếp hạng 42 143Mạnh nhất Shade, Wendy, Rico
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Mỏ đá cứng hiện nay là Shade, Wendy, Rico, Ash, Gus.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Mỏ đá cứng
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 59.1% | 2.4% | 6 052 | |
| S | 56.0% | 3.5% | 8 812 | |
| S | 53.7% | 8.9% | 22 487 | |
| S | 55.1% | 3.9% | 9 844 | |
| S | 53.8% | 5.4% | 13 729 | |
| S | 54.7% | 3.1% | 7 949 | |
| S | 53.4% | 3.6% | 9 212 | |
| S | 52.9% | 3.1% | 7 886 | |
| A | 54.3% | 0.3% | 858 | |
| A | 54.4% | 0.2% | 493 |
Cướp đoạt

Cây Cầu Rất Xa
Trận xếp hạng 42 570Mạnh nhất Wendy, Nori, 8-Bit
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Cây Cầu Rất Xa hiện nay là Wendy, Nori, 8-Bit, Shade, Colt.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Cây Cầu Rất Xa
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 60.3% | 3.0% | 7 558 | |
| S | 58.8% | 4.3% | 10 976 | |
| S | 56.7% | 5.8% | 14 814 | |
| S | 58.6% | 3.2% | 8 178 | |
| S | 54.5% | 9.4% | 24 050 | |
| S | 57.8% | 0.1% | 135 | |
| S | 50.8% | 7.5% | 19 253 | |
| S | 53.8% | 3.0% | 7 743 | |
| S | 52.4% | 3.4% | 8 651 | |
| A | 53.3% | 1.4% | 3 597 |

Khoai tây nóng hổi
Trận xếp hạng 42 517Mạnh nhất Nori, Shade, Bibi
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Khoai tây nóng hổi hiện nay là Nori, Shade, Bibi, Colette, Rico.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Khoai tây nóng hổi
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 58.4% | 4.6% | 11 821 | |
| S | 60.4% | 2.5% | 6 455 | |
| S | 58.2% | 1.7% | 4 294 | |
| S | 53.2% | 7.7% | 19 708 | |
| S | 51.8% | 8.1% | 20 611 | |
| S | 56.3% | 2.1% | 5 268 | |
| S | 56.6% | 0.1% | 235 | |
| S | 51.9% | 4.3% | 11 078 | |
| S | 54.1% | 2.3% | 5 759 | |
| S | 52.6% | 3.1% | 7 828 |

Vùng an toàn
Trận xếp hạng 41 901Mạnh nhất Shade, Nori, Amber
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Vùng an toàn hiện nay là Shade, Nori, Amber, Colette, Bolt.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Vùng an toàn
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 60.9% | 3.4% | 8 543 | |
| S | 58.5% | 4.8% | 11 947 | |
| S | 57.6% | 2.9% | 7 424 | |
| S | 53.6% | 7.8% | 19 711 | |
| S | 59.1% | 0.2% | 403 | |
| S | 56.2% | 2.7% | 6 863 | |
| S | 55.0% | 2.5% | 6 232 | |
| A | 51.5% | 5.1% | 12 709 | |
| A | 54.5% | 0.8% | 2 024 | |
| A | 51.3% | 4.5% | 11 263 |

Hẻm núi Kaboom
Trận xếp hạng 41 511Mạnh nhất Nori, Colette, Shade
Những đấu sĩ mạnh nhất trên Hẻm núi Kaboom hiện nay là Nori, Colette, Shade, Wendy, Amber.
Các chữ hạng và số bên dưới chỉ tính từ các trận Đấu Hạng trên bản đồ này.
Đấu sĩ tốt nhất trên Hẻm núi Kaboom
| Đấu sĩ | Tier | Tỉ lệ thắng | Tỉ lệ chọn | Lượt chọn |
|---|---|---|---|---|
| S | 59.2% | 4.6% | 11 527 | |
| S | 55.0% | 8.3% | 20 637 | |
| S | 57.6% | 3.2% | 7 884 | |
| S | 57.2% | 2.9% | 7 304 | |
| S | 56.5% | 2.7% | 6 645 | |
| S | 55.2% | 3.5% | 8 641 | |
| S | 57.2% | 0.4% | 929 | |
| S | 50.9% | 8.3% | 20 797 | |
| S | 52.8% | 4.4% | 10 895 | |
| A | 50.6% | 5.1% | 12 771 |
Cách bảng tier này hoạt động
Danh sách được tính từ 1 116 032 trận xếp hạng. Mỗi brawler nhận điểm từ 0 đến 10, trong đó tỉ lệ thắng chiếm 80% và tỉ lệ chọn chiếm 20%, còn những map brawler được chơi nhiều nhất có trọng số lớn hơn. Chế độ sinh tồn không có trong đấu xếp hạng, số liệu lấy từ 1 414 764 trận leo cúp.
Hiện Juju dẫn đầu meta xếp hạng với tỉ lệ thắng 54.5% và tỉ lệ chọn 3.1%.
Tỉ lệ thắng cao nhất thuộc về Wendy với 57.1%, hiện ở tier S.
Ý nghĩa các tier
- S
- Những lựa chọn mạnh nhất của meta hiện tại. An toàn trên hầu hết các map và được chọn nhiều.
- A
- Brawler rất tốt, thắng ổn định, chỉ kém nhóm đầu meta một chút.
- B
- Lựa chọn chắc chắn, tỏa sáng trên map phù hợp.
- C
- Brawler trung bình. Vẫn chơi được, nhưng các lựa chọn khác thường làm cùng vai trò tốt hơn.
- D
- Yếu trong meta hiện tại. Chỉ đáng chọn trên map hợp với họ.
- F
- Kết quả thấp nhất ở chế độ xếp hạng hiện nay. Nên tránh cho đến khi được buff.
Câu hỏi thường gặp
- Map nào có nhiều trận xếp hạng nhất và ai mạnh nhất ở đó?
- Phần lớn trận xếp hạng diễn ra trên Hồ Axit, Hang Churn, Quyết đấu tường đá. Trên Hồ Axit, những đấu sĩ mạnh nhất hiện nay là Cosmo, Shade, Wendy.
- Những bản đồ Brawl Stars nào có trong thống kê xếp hạng?
- Trang gồm bản đồ của các chế độ Sinh tồn đơn, Sinh tồn đôi, Cấm địa, Bóng Brawl, Knockout, Săn sao, Vơ vét ngọc, Cướp đoạt, tổng cộng 61 bản đồ.
- Vì sao thứ tự trên một bản đồ khác bảng tier chung?
- Chữ cái và số liệu của một bản đồ chỉ tính các trận xếp hạng trên bản đồ đó. Một brawler bình thường ở bảng chung vẫn có thể thuộc nhóm tốt nhất trên bản đồ hợp với mình, và ngược lại.