Cách lên đồ Cóc Thành Tinh TFT

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Cóc Thành Tinh

Cóc Thành Tinh
Quái RừngThích Ứng

Cóc Thành Tinh

CTier giảm so với bản vá trước, trước đây B2Hàng sau

Bản vá 18.3 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý8 515 trận

Vị trí TB
4.62
Tỉ lệ chọn
2.74%
Top 4
49.32%
Tỷ lệ thắng
8.14%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Cóc Thành Tinh

Bong Bóng Ợ Hơi

Bong Bóng Ợ Hơi

0 / 45
Thích Ứng Sức mạnh Phép thuật: Phun ra một bong bóng độc hại về phía mục tiêu hiện tại, phát nổ khi trúng kẻ địch đầu tiên, gây 225/340/535 sát thương phép. Kẻ địch trong bán kính 1 ô quanh vụ nổ chịu 160/240/375 sát thương phép trong vòng 3 giây. Thích Ứng Sức mạnh Công kích: Làm chậm mạnh mục tiêu. Bùa Tím: Mỗi 5 giây, Cóc Thành Tinh Gromp nhận 30% Sức Mạnh Phép Thuật.

Chỉ số Cóc Thành Tinh

550/​990/​1782
Máu
30/​45/​68
Sát thương đòn thường
0/​45
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
30
Giáp
30
Kháng phép
0.70
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
4
Tầm đánh

Phân bố cấp Cóc Thành Tinh

  • 1
    Vị trí TB 4.7825.5%
  • 2
    Vị trí TB 4.8647.9%
  • 3
    Vị trí TB 4.0826%
  • 4
    Vị trí TB 2.670.6%

Phân bố đồ Cóc Thành Tinh

  • 0
    Vị trí TB 4.6561.1%
  • 1
    Vị trí TB 4.669.4%
  • 2
    Vị trí TB 4.605.9%
  • 3
    Vị trí TB 4.5423.6%

Hệ Cóc Thành Tinh

Synergy Cóc Thành Tinh

Thường ghép cùng Cóc Thành Tinh

  • S
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Nanh Nashor
    Cung GỗĐai Khổng Lồ
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4Thay đổi thứ hạng−0.63Tỷ lệ thắng24.32%Top 456.76%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • A
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Chùy Đoản Côn
    Đai Khổng LồGăng Đấu Tập
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.53Thay đổi thứ hạng−0.09Tỷ lệ thắng6.67%Top 453.33%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • B
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.66Thay đổi thứ hạng+0.03Tỷ lệ thắng0%Top 453.13%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.78Thay đổi thứ hạng+0.16Tỷ lệ thắng6.25%Top 440.63%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • D
    Vô Cực Kiếm
    Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
    Ngọn Giáo Shojin
    Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.
    Cuồng Đao Guinsoo
    Cung GỗGậy Quá Khổ
    Vị trí TB4.93Thay đổi thứ hạng+0.31Tỷ lệ thắng4.35%Top 443.48%
    Tỉ lệ chọn0.5%

Đồ hàng đầu cho Cóc Thành Tinh

Thay đổi thứ hạng là thứ hạng trung bình của tướng khi có trang bị trừ đi thứ hạng trung bình khi không có. Dấu trừ nghĩa là trang bị có ích, dấu cộng nghĩa là tướng xếp hạng tốt hơn khi không có trang bị đó.

  • S+
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.55Tỷ lệ thắng12.26%Top 461.32%
    Tỉ lệ chọn2.5%
  • S
    Vị trí TB4.31Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng10.02%Top 456.43%
    Tỉ lệ chọn6.9%
  • S
    Vị trí TB4.19Thay đổi thứ hạng−0.45Tỷ lệ thắng11.71%Top 457.06%
    Tỉ lệ chọn3.9%
  • S
    Vị trí TB4.08Thay đổi thứ hạng−0.40Tỷ lệ thắng18.03%Top 459.02%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • A
    Vị trí TB4.40Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng6.33%Top 453.16%
    Tỉ lệ chọn5%
  • A
    Vị trí TB4.30Thay đổi thứ hạng−0.32Tỷ lệ thắng8.7%Top 454.46%
    Tỉ lệ chọn5%
  • A
    Vị trí TB4.53Thay đổi thứ hạng−0.12Tỷ lệ thắng7.65%Top 451.38%
    Tỉ lệ chọn3.5%
  • A
    Vị trí TB4.37Thay đổi thứ hạng−0.26Tỷ lệ thắng8.37%Top 451.63%
    Tỉ lệ chọn2.5%
  • A
    Vị trí TB4.41Thay đổi thứ hạng−0.21Tỷ lệ thắng10.31%Top 457.73%
    Tỉ lệ chọn1.1%
  • A
    Vị trí TB4.33Thay đổi thứ hạng−0.29Tỷ lệ thắng7.84%Top 458.82%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • B
    Vị trí TB4.54Thay đổi thứ hạng−0.08Tỷ lệ thắng7.92%Top 450.24%
    Tỉ lệ chọn12%
  • B
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng5.2%Top 448.33%
    Tỉ lệ chọn3.1%
  • B
    Vị trí TB4.56Thay đổi thứ hạng−0.06Tỷ lệ thắng6.88%Top 447.09%
    Tỉ lệ chọn2.2%
  • B
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng0.00Tỷ lệ thắng8.77%Top 450.88%
    Tỉ lệ chọn2%
  • B
    Vị trí TB4.52Thay đổi thứ hạng−0.11Tỷ lệ thắng7.32%Top 449.39%
    Tỉ lệ chọn1.9%
  • B
    Vị trí TB4.57Thay đổi thứ hạng−0.03Tỷ lệ thắng14.29%Top 446.03%
    Tỉ lệ chọn0.7%
  • B
    Vị trí TB4.58Thay đổi thứ hạng−0.05Tỷ lệ thắng0%Top 442.42%
    Tỉ lệ chọn0.4%
  • C
    Vị trí TB4.61Thay đổi thứ hạng−0.02Tỷ lệ thắng7.53%Top 447.4%
    Tỉ lệ chọn8.4%
  • C
    Vị trí TB4.63Thay đổi thứ hạng+0.01Tỷ lệ thắng5.52%Top 449.66%
    Tỉ lệ chọn4.9%
  • C
    Vị trí TB4.85Thay đổi thứ hạng+0.24Tỷ lệ thắng6.65%Top 443.04%
    Tỉ lệ chọn3.7%
  • C
    Vị trí TB4.81Thay đổi thứ hạng+0.19Tỷ lệ thắng5.6%Top 448%
    Tỉ lệ chọn2.9%
  • C
    Vị trí TB4.78Thay đổi thứ hạng+0.15Tỷ lệ thắng7.46%Top 447.76%
    Tỉ lệ chọn1.6%
  • C
    Vị trí TB4.64Thay đổi thứ hạng+0.02Tỷ lệ thắng9.02%Top 446.72%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • C
    Vị trí TB4.71Thay đổi thứ hạng+0.09Tỷ lệ thắng8.33%Top 451.19%
    Tỉ lệ chọn1%
  • C
    Vị trí TB5.10Thay đổi thứ hạng+0.48Tỷ lệ thắng6.02%Top 442.17%
    Tỉ lệ chọn1%
  • D
    Vị trí TB5.13Thay đổi thứ hạng+0.51Tỷ lệ thắng5.26%Top 439.47%
    Tỉ lệ chọn1.8%
  • D
    Vị trí TB5.46Thay đổi thứ hạng+0.84Tỷ lệ thắng2%Top 438%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Vị trí TB5.41Thay đổi thứ hạng+0.79Tỷ lệ thắng2.04%Top 436.73%
    Tỉ lệ chọn0.6%
  • D
    Vị trí TB5.56Thay đổi thứ hạng+0.94Tỷ lệ thắng2.94%Top 435.29%
    Tỉ lệ chọn0.4%

Bộ lọc

Thành phần của tôi

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

A

Bộ 18
Bản vá 18.3
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB4.51Tỷ lệ thắng10%Top 450.08%Tỉ lệ chọn4.05%

Comp đầu game

Mầm Non
Bùa XanhVô Cực KiếmCung Xanh
Sỏi
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
Cóc Thành Tinh
Cua Kỳ Cục
Chim Mẹ
Quái Đá Krug
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Akali

Vị trí đầu game

Akali
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Sỏi

Vị trí

Sett
Cua Kỳ Cục
Quái Đá Krug
Người Đá
Mầm Non
Cóc Thành Tinh
Chim Mẹ
Ahri
Sỏi

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Sỏi
Quái Đá Krug
Mầm Non

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Nước Mắt Nữ Thần
Găng Đấu Tập

Đồ chủ lực Sỏi

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Quái Đá Krug

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Mầm Non

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Cung Xanh
Cung GỗGăng Đấu Tập

Khắc chế

Mạnh khi gặp

Yếu khi gặp

Tỷ lệ những ván chung phòng mà đội hình này về hạng cao hơn.

D

Bộ 18
Bản vá 18.3
Roll chậm
Khó
Vị trí TB6.28Tỷ lệ thắng4.92%Top 425%Tỉ lệ chọn1.18%

Câu hỏi thường gặp

Trang bị nào cải thiện thứ hạng của Cóc Thành Tinh nhiều nhất trong TFT?
Quỷ Thư Morello là trang bị cải thiện thứ hạng của Cóc Thành Tinh nhiều nhất. Khi có trang bị này, thứ hạng trung bình của Cóc Thành Tinh tốt hơn 0.55 so với khi không có và đạt 4.08.

Cách trang Cóc Thành Tinh được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Cóc Thành Tinh này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Cóc Thành Tinh thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Cóc Thành Tinh thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Cóc Thành Tinh này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.