Background image

Cóc Thành Tinh

Đồ, hệ, synergy, kỹ năng, chỉ số và comp đội từ dữ liệu rank hiện tại.

Cập nhật lần cuối

Cóc Thành Tinh

Cóc Thành Tinh
Quái RừngThích Ứng

Cóc Thành Tinh

B2Hàng sau

Bản vá 18.2 · Set 18

Đấu Trường Chân Lý3 041 trận

Vị trí TB
4.44
Tỉ lệ chọn
6.11%
Top 4
51.92%
Tỷ lệ thắng
11.02%

Tướng tầm xa nên đặt ở hàng sau.

Kỹ năng Cóc Thành Tinh

Bong Bóng Ợ Hơi

Bong Bóng Ợ Hơi

0 / 45
Thích Ứng Ability Power: Phun ra một bong bóng độc hại về phía mục tiêu hiện tại, phát nổ khi trúng kẻ địch đầu tiên, gây 225/340/535 sát thương phép. Kẻ địch trong bán kính 1 ô quanh vụ nổ chịu 160/240/360 sát thương phép trong vòng 3 giây. Thích Ứng Attack Damage: Làm chậm mạnh mục tiêu. Bùa Tím: Mỗi 5 giây, Cóc Thành Tinh Gromp nhận 30% Sức Mạnh Phép Thuật.

Chỉ số Cóc Thành Tinh

550/​990/​1782
Máu
30/​45/​68
Sát thương đòn thường
0/​45
Năng lượng
100
Sức mạnh phép
30
Giáp
30
Kháng phép
0.70
Tốc đánh
25%
Tỉ lệ chí mạng
140%
Sát thương chí mạng
4
Tầm đánh

Phân bố cấp Cóc Thành Tinh

  • 1
    Vị trí TB 4.9516.2%
  • 2
    Vị trí TB 4.6758.9%
  • 3
    Vị trí TB 3.5724.6%
  • 4
    Vị trí TB 3.160.3%

Phân bố đồ Cóc Thành Tinh

  • 0
    Vị trí TB 4.5357.7%
  • 1
    Vị trí TB 4.4913.4%
  • 2
    Vị trí TB 4.578.6%
  • 3
    Vị trí TB 4.1020.4%

Hệ Cóc Thành Tinh

Synergy Cóc Thành Tinh

Thường ghép cùng Cóc Thành Tinh

  • S
    Mũ Phù Thủy Rabadon
    Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.17Tỷ lệ thắng12.31%Top 458.46%
    Tỉ lệ chọn2.1%
  • A
    Mũ Thích Nghi
    Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Vị trí TB3.64Tỷ lệ thắng7.14%Top 473.81%
    Tỉ lệ chọn1.4%
  • A
    Quyền Trượng Thiên Thần
    Gậy Quá KhổNước Mắt Nữ Thần
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.50Tỷ lệ thắng7.5%Top 452.5%
    Tỉ lệ chọn1.3%
  • A
    Găng Bảo Thạch
    Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
    Nanh Nashor
    Cung GỗĐai Khổng Lồ
    Bùa Xanh
    Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
    Vị trí TB4.03Tỷ lệ thắng10.81%Top 464.86%
    Tỉ lệ chọn1.2%

Đồ hàng đầu cho Cóc Thành Tinh

Bộ lọc

Nhấp chuột phải vào tướng hoặc trang bị để đánh dấu là đã có khi bạn lên đội hình. Nhấp chuột phải lần nữa để bỏ dấu. Nhấp vào tên đội hình để sao chép tên. Nhấp vào biểu tượng sao chép để sao chép mã đội hình.

S

Set 18
Bản vá 18.2
Hyper Roll
Dễ
Vị trí TB3.95Tỷ lệ thắng15.46%Top 460.51%Tỉ lệ chọn6.46%

Comp đầu game

Sỏi
Bùa XanhGăng Bảo ThạchMũ Phù Thủy Rabadon
Cua Kỳ Cục
Cóc Thành Tinh
Sói Hắc Ám
Quái Đá Krug
Thú Tượng Thạch GiápGiáp Tâm LinhGiáp Máu Warmog
Akali
Diệt Khổng LồCuồng Đao GuinsooGăng Đạo Tặc
Alistar

Vị trí đầu game

Alistar
Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Akali
Cóc Thành Tinh
Sỏi

Vị trí

Người Đá
Quái Đá Krug
Cua Kỳ Cục
Sói Hắc Ám
Bụi Gai Đỏ
Sett
Cóc Thành Tinh
Ahri
Sỏi

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Sỏi
Quái Đá Krug
Sett

Ưu tiên vòng quay

Gậy Quá Khổ
Nước Mắt Nữ Thần
Găng Đấu Tập

Đồ chủ lực Sỏi

Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Gậy Quá KhổGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Quái Đá Krug

Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp LướiÁo Choàng Bạc
Giáp Tâm Linh
Đai Khổng LồNước Mắt Nữ Thần
Giáp Máu Warmog
Đai Khổng LồĐai Khổng Lồ

Đồ chủ lực Sett

Găng Đạo Tặc
Găng Đấu TậpGăng Đấu Tập
Diệt Khổng Lồ
Cung GỗKiếm B.F.
Cuồng Đao Guinsoo
Cung GỗGậy Quá Khổ
A

Set 18
Bản vá 18.2
Slow Roll
Dễ
Vị trí TB4.35Tỷ lệ thắng11.33%Top 454.06%Tỉ lệ chọn0.88%

Comp đầu game

Akali
Cóc Thành Tinh
Teemo
Mũ Thích NghiBùa XanhGăng Bảo Thạch
Master Yi
Kog'Maw
Vô Cực KiếmBùa ĐỏNgọn Giáo Shojin
Alistar
Trượng Hư Vô
Azir

Vị trí đầu game

Alistar
Akali
Master Yi
Cóc Thành Tinh
Teemo
Azir
Kog'Maw

Vị trí

Amumu
Sett
Akali
Master Yi
Người Đá
Cóc Thành Tinh
Teemo
Ahri
Kog'Maw

Danh sách hệ đầy đủ

Tướng chủ lực

Kog'Maw
Teemo
Ahri

Ưu tiên vòng quay

Kiếm B.F.
Cung Gỗ
Găng Đấu Tập
Nước Mắt Nữ Thần

Đồ chủ lực Kog'Maw

Vô Cực Kiếm
Kiếm B.F.Găng Đấu Tập
Bùa Đỏ
Cung GỗCung Gỗ
Ngọn Giáo Shojin
Nước Mắt Nữ ThầnKiếm B.F.

Đồ chủ lực Teemo

Mũ Thích Nghi
Nước Mắt Nữ ThầnÁo Choàng Bạc
Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ

Đồ chủ lực Ahri

Trượng Hư Vô
Cung GỗNước Mắt Nữ Thần
Găng Bảo Thạch
Găng Đấu TậpGậy Quá Khổ
Bùa Xanh
Nước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ Thần

Cách trang Cóc Thành Tinh được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Cóc Thành Tinh này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Các chỉ số hiệu suất, trang bị gợi ý, sức mạnh tộc hệ và đội hình hiển thị đều đến từ cách Cóc Thành Tinh thực sự được chơi trong những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt cho thấy Cóc Thành Tinh thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4 và pick rate, còn phần phân tích chia nhỏ theo số sao và theo trang bị. Bên dưới là các tộc hệ và bạn đồng hành sức mạnh, các trang bị thường được dựng cùng nhất, và các đội hình dùng nó, sắp theo mức độ thường xuất hiện của mỗi loại.

Dữ liệu Cóc Thành Tinh này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Hãy dùng trang làm điểm khởi đầu và điều chỉnh trang bị cũng như vị trí theo ván của bạn.