Background image

Kiếm Tử Thần (thblade) TFT chỉ số công thức tướng và top trang bị của bộ (Cập nhật Tháng 9 2026)

Trang chi tiết Kiếm Tử Thần (thblade) trong Teamfight Tactics với hiệu ứng trang bị, công thức ghép, tướng dùng nhiều nhất, top đội hình của bộ hiện tại, trang bị phổ biến của meta, và đường dẫn nhanh đến các trang TFT liên quan.

Cập nhật lần cuối

Số trận phân tích40 903

Khoảng thời gian dữ liệutừ 10 tháng 9, 2026 đến 19 tháng 9, 2026

Kiếm Tử Thần (thblade)

Kiếm Tử Thần (thblade)
Kiếm B.F.Kiếm B.F.

Kiếm Tử Thần (thblade)

B

Bản vá 18.2 · Set 18 · Đấu Trường Chân Lý 89 409 trận

Đem tới sự yên bình vĩnh hằng cho người mang - và cả những kẻ phải đối đầu với nó.{ItemTags.Deathblade.DeadlierBladeStacks}

Attack Damage
55%
Damage Amp
10%
Vị trí TB
4.1
Tỉ lệ chọn
27.56%
Top 4
57.18%
Tỷ lệ thắng
16.74%

Tướng dùng Kiếm Tử Thần (thblade)

  • Draven

    Draven

    Vị trí TB3.82Top 459.65%Tỷ lệ thắng26.91%
    37.5%
  • Aphelios

    Aphelios

    Vị trí TB3.91Top 462.24%Tỷ lệ thắng14.79%
    27.5%
  • Rồng Ngàn Tuổi

    Rồng Ngàn Tuổi

    Vị trí TB3.74Top 462.49%Tỷ lệ thắng24.5%
    20%
  • Ezreal

    Ezreal

    Vị trí TB3.97Top 458.6%Tỷ lệ thắng21.9%
    17.5%
  • Yunara

    Yunara

    Vị trí TB4.43Top 451.81%Tỷ lệ thắng11.76%
    15%
  • Xayah

    Xayah

    Vị trí TB4.66Top 446.38%Tỷ lệ thắng11.26%
    14.5%
  • Sivir

    Sivir

    Vị trí TB3.95Top 460.75%Tỷ lệ thắng15.72%
    14.1%
  • Caitlyn

    Caitlyn

    Vị trí TB4.83Top 444.15%Tỷ lệ thắng7.35%
    12.8%
  • Ashe

    Ashe

    Vị trí TB3.60Top 466.88%Tỷ lệ thắng20.47%
    11%
  • Tristana

    Tristana

    Vị trí TB4.48Top 450.45%Tỷ lệ thắng9.46%
    10.8%
  • Chim Mẹ

    Chim Mẹ

    Vị trí TB4.38Top 452.79%Tỷ lệ thắng9.67%
    8.4%
  • Varus

    Varus

    Vị trí TB4.59Top 448.66%Tỷ lệ thắng10.11%
    6.8%
  • Mầm Non

    Mầm Non

    Vị trí TB4.17Top 456.46%Tỷ lệ thắng11.37%
    6.2%
  • Nidalee

    Nidalee

    Vị trí TB3.94Top 462.34%Tỷ lệ thắng13.29%
    4.3%
  • Bụi Gai Đỏ

    Bụi Gai Đỏ

    Vị trí TB4.14Top 459.34%Tỷ lệ thắng12.16%
    4.2%
  • Rengar

    Rengar

    Vị trí TB4.48Top 450.33%Tỷ lệ thắng12.12%
    4.1%
  • Kog'Maw

    Kog'Maw

    Vị trí TB3.99Top 459.96%Tỷ lệ thắng12.9%
    3.1%
  • Warwick

    Warwick

    Vị trí TB4.78Top 445.48%Tỷ lệ thắng6.58%
    2.5%
  • Gnar

    Gnar

    Vị trí TB3.33Top 471.94%Tỷ lệ thắng25.49%
    2.5%
  • Camille

    Camille

    Vị trí TB4.53Top 448.59%Tỷ lệ thắng7.69%
    2.4%
  • Master Yi

    Master Yi

    Vị trí TB4.81Top 444.19%Tỷ lệ thắng5.81%
    2.4%
  • Sói Hắc Ám

    Sói Hắc Ám

    Vị trí TB4.20Top 458.18%Tỷ lệ thắng10.19%
    2.1%
  • Akali

    Akali

    Vị trí TB4.55Top 450.66%Tỷ lệ thắng9.25%
    1.8%
  • Kayle

    Kayle

    Vị trí TB5.22Top 436.85%Tỷ lệ thắng4.31%
    1.2%
  • Kha'Zix

    Kha'Zix

    Vị trí TB4.74Top 441.83%Tỷ lệ thắng7.69%
    1.1%
  • Kennen

    Kennen

    Vị trí TB3.47Top 467.66%Tỷ lệ thắng28.07%
    0.9%
  • Azir

    Azir

    Vị trí TB4.98Top 441.18%Tỷ lệ thắng8.63%
    0.8%
  • Cóc Thành Tinh

    Cóc Thành Tinh

    Vị trí TB4.41Top 448.7%Tỷ lệ thắng9.09%
    0.8%
  • Teemo

    Teemo

    Vị trí TB5.21Top 437.24%Tỷ lệ thắng2.76%
    0.6%
  • Diana

    Diana

    Vị trí TB4.29Top 456.17%Tỷ lệ thắng12.01%
    0.5%
  • Sett

    Sett

    Vị trí TB4.13Top 457.53%Tỷ lệ thắng11.04%
    0.5%
  • Lillia

    Lillia

    Vị trí TB4.08Top 456.8%Tỷ lệ thắng13.02%
    0.5%
  • Vi

    Vi

    Vị trí TB3.93Top 457.52%Tỷ lệ thắng18.14%
    0.4%
  • Ivern

    Ivern

    Vị trí TB3.98Top 457.22%Tỷ lệ thắng21.11%
    0.4%
  • Fiddlesticks

    Fiddlesticks

    Vị trí TB4.50Top 450.66%Tỷ lệ thắng9.69%
    0.3%
  • Hecarim

    Hecarim

    Vị trí TB4.54Top 450.6%Tỷ lệ thắng12.5%
    0.3%
  • Taric

    Taric

    Vị trí TB3.39Top 469.67%Tỷ lệ thắng24.64%
    0.3%
  • Amumu

    Amumu

    Vị trí TB3.92Top 460.29%Tỷ lệ thắng16.27%
    0.3%
  • Người Đá

    Người Đá

    Vị trí TB4.07Top 463.93%Tỷ lệ thắng7.76%
    0.2%
  • Quái Đá Krug

    Quái Đá Krug

    Vị trí TB4.25Top 454.05%Tỷ lệ thắng12.16%
    0.2%
Thuộc Bộ 18 TFT
Tổng quan Bộ 18
Top trang bị Bộ 18
Trang bị

Đội hình hàng đầu Bộ 18

Top trang bị Bộ 18

Tộc hệ mạnh nhất của meta

Tướng mạnh nhất của meta

Khám phá thêm TFT

Câu hỏi thường gặp

Kiếm Tử Thần (thblade) mạnh thế nào ở TFT mùa 18?
Ở bản 18.2, đội hình dùng Kiếm Tử Thần (thblade) có thứ hạng trung bình 4.10 và vào top 4 trong 57.2% số trận, tỉ lệ thắng 16.7%. Mẫu 89 409 trận.
Nên lắp Kiếm Tử Thần (thblade) cho tướng nào?
Kiếm Tử Thần (thblade) thường được lắp cho Draven, Aphelios, Ezreal. Kết quả tốt nhất thuộc về Draven với thứ hạng trung bình 3.82.
Kiếm Tử Thần (thblade) ghép từ gì?
Kiếm Tử Thần (thblade) ghép từ Kiếm B.F., Kiếm B.F..

Cách trang Kiếm Tử Thần (thblade) được xây dựng

Dữ liệu đến từ đâu

Trang Kiếm Tử Thần (thblade) này được xây dựng từ các trận xếp hạng Teamfight Tactics thực tế. Các trận ladder được lấy mẫu theo khu vực và bậc hạng, được đọc và lọc theo set và bản vá hiện tại. Tóm tắt trang bị, các tướng dựng Kiếm Tử Thần (thblade) và các đội hình hiển thị đều đến từ những trận đó.

Trang này hiển thị gì

Phần tóm tắt ở trên cho thấy các bàn cờ mang Kiếm Tử Thần (thblade) thể hiện ra sao, với vị trí trung bình, tỷ lệ top 4, tỷ lệ thắng và mức độ thường được dựng. Bên dưới là các tướng dùng Kiếm Tử Thần (thblade) nhiều nhất, cùng các đội hình mạnh nhất và trang bị phổ biến của set hiện tại để tham khảo.

Dữ liệu Kiếm Tử Thần (thblade) này là ảnh chụp nhanh của meta hiện tại và thay đổi theo bản vá và điều chỉnh cân bằng. Người mang tốt nhất phụ thuộc vào đội hình và nguyên liệu bạn tìm được, nên hãy dùng làm hướng dẫn.